Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
SSD FPGA Mainboard |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
2 |
Toggle NAND Module board, 1 Tbytes (hoặc tương đương) |
4 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
3 |
External PCIe cable and host adapter (hoặc tương đương) |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
4 |
FPGA Drive FMC Dual SSD (hoặc tương đương) |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
5 |
HTG-FMC-4SFP-4SATA module (hoặc tương đương) |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
6 |
Samsung SmartSSD Computational Storage Drive (hoặc tương đương) |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
7 |
Xilinx Virtex UltraScale+ FPGA VCU118 Evaluation Kit (hoặc tương đương) |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
8 |
DE10-pro (hoặc tương đương) |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
9 |
ChipWhisperer-Pro Kit Hoặc (hoặc tương đương) |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
10 |
CW305 Artix FPGA Target (hoặc tương đương) |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
11 |
Kít phát triển DSP: XEVMK2LX:66AK2L06 Evaluation Module (hoặc tương đương) |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
12 |
USRP E320 (ZYNQ-7045, 2X2, 70 MHZ - 6 GHZ, FULL ENCLOSURE) (hoặc tương đương) |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
13 |
AD-FMCOMMS3-EBZ Evaluation Board (hoặc tương đương) |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
14 |
ADRV9371-W/PCBZ Analog Devices Development Board (hoặc tương đương) |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
15 |
Phần mềm phát triển FPGA Quartus pro (hoặc tương đương) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
16 |
Phần mềm phát triển FPGA Vivado Enterprise (hoặc tương đương) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
17 |
Phần mềm thiết kế mạch in Altium Designer (hoặc tương đương) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
18 |
IPCore SATA to SATA bridge (hoặc tương đương) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
19 |
IPCore NVMe to NVMe bridge (hoặc tương đương) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
20 |
Bo mạch TUSB9261DEMO (hoặc tương đương) |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
21 |
Ổ cứng SSD M2-PCIe 1TB Samsung 970 EVO Plus 2021 (hoặc tương đương) |
5 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
22 |
Ổ cứng SSD SATA 1TB Samsung 860 Evo (hoặc tương đương) |
5 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
23 |
Kit Raspberry Pi4 4 Model B 8GB (hoặc tương đương) |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
24 |
KIT phát triển NUCLEO-32 STM32L432KC (hoặc tương đương) |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
25 |
KIT phát triển STM32G484E-EVAL (hoặc tương đương) |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
26 |
Kít phát triển RF CC3100 (hoặc tương đương) |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
27 |
Bo mạch CML DE9945 (hoặc tương đương) |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
28 |
VERT2450 Antenna (hoặc tương đương) |
8 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
29 |
VERT900 Antenna (hoặc tương đương) |
8 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
30 |
Ăng ten ANT-433-CW-QW-SMA (hoặc tương đương) |
10 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
31 |
Ăng-ten di động - GSM, LTE, 2G / 3G / 4G / 5G Pulse Electronics 673-W5150 (hoặc tương đương) |
10 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
32 |
Đầu đọc thẻ R502 SPY (hoặc tương đương) |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
33 |
Thẻ Java Card J3H145 (hoặc tương đương) |
10 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
34 |
Mạch Nạp PL-USB2-BLASTER cho chíp FPGA Intel (hoặc tương đương) |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
35 |
Mạch nạp SmartLynq Data Cable (HW-SMARTLYNQ-G) cho chíp FPGA Xilinx (hoặc tương đương) |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
36 |
Máy hiện sóng tín hiệu hỗn hợp MSO64-Tektronic (hoặc tương đương) |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
37 |
SI5332-8A-EVB Silicon labs (hoặc tương đương) |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
38 |
Thermometer FLUKE-568 (hoặc tương đương) |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
39 |
Đồng hồ vạn năng kẹp FLUKE-325(hoặc tương đương) |
4 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
40 |
Đồng hồ LRC 880 B&K Precision (hoặc tương đương) |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
41 |
Nguồn thí nghiệm 1761- B&K Precision (hoặc tương đương) |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
42 |
IC nhớ QSPI Flash (hoặc tương đương) |
10 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
43 |
Phụ tùng vật tư (Keo dính tản nhiệt, chì bột, bút hút IC) |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
44 |
IC nguồn dòng cao |
15 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
45 |
Linh kiện bộ nhớ DDR3 và SRAM (hoặc tương đương) |
10 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
46 |
Chip FPGA Zynq XCZU2CG-2SBVA484I (hoặc tương đương) |
5 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
47 |
Chip FPGA Cyclone10GX (hoặc tương đương) |
5 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
48 |
Thiếc hàn lỏng không chì |
5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
49 |
Dây câu mạch in xanh dương Jonard Tools R30B-0100 (hoặc tương đương) |
10 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |
|
50 |
Hệ thống giả lập vô tuyến 3920B (hoặc tương đương) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
105 Nguyễn Chí Thanh,
Đống Đa, Hà Nội |
10 |
350 |