Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Axeton (CH3COCH3) |
240.5 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
T262 - Kim Chung- Hoài Đức- Hà Nội |
5 |
10 |
|
2 |
Axeton nitrin (CH3CN) |
240.5 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
T262 - Kim Chung- Hoài Đức- Hà Nội |
5 |
10 |
|
3 |
Nước cất 2 lần |
1756 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
T262 - Kim Chung- Hoài Đức- Hà Nội |
5 |
10 |
|
4 |
Metanol (CH3OH) HPLC |
240.5 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
T262 - Kim Chung- Hoài Đức- Hà Nội |
5 |
10 |
|
5 |
Cồn tuyệt đối (C2H5OH) |
467.5 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
T262 - Kim Chung- Hoài Đức- Hà Nội |
5 |
10 |
|
6 |
Diphenylamine |
5 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
T262 - Kim Chung- Hoài Đức- Hà Nội |
5 |
10 |
|
7 |
N-Nitrosodiphenylamine |
5 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
T262 - Kim Chung- Hoài Đức- Hà Nội |
5 |
10 |
|
8 |
2-Nitrodiphenylamine |
5 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
T262 - Kim Chung- Hoài Đức- Hà Nội |
5 |
10 |
|
9 |
Cloruapom (CHCl3) |
280.5 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
T262 - Kim Chung- Hoài Đức- Hà Nội |
5 |
10 |
|
10 |
Etanol (C2H5OH) |
240.5 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
T262 - Kim Chung- Hoài Đức- Hà Nội |
5 |
10 |
|
11 |
Lọ đựng mẫu nút nhám 250 ml |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
T262 - Kim Chung- Hoài Đức- Hà Nội |
5 |
10 |
|
12 |
Lọ đựng mẫu nút nhám 2 ml |
935 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
T262 - Kim Chung- Hoài Đức- Hà Nội |
5 |
10 |
|
13 |
Lọ ngâm mẫu 100 ml |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
T262 - Kim Chung- Hoài Đức- Hà Nội |
5 |
10 |
|
14 |
Màng lọc dung môi |
3140 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
T262 - Kim Chung- Hoài Đức- Hà Nội |
5 |
10 |
|
15 |
Màng lọc mẫu |
1980 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
T262 - Kim Chung- Hoài Đức- Hà Nội |
5 |
10 |
|
16 |
Bình tia |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
T262 - Kim Chung- Hoài Đức- Hà Nội |
5 |
10 |
|
17 |
Mẫu chuẩn bơm 4 dung môi |
2 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
T262 - Kim Chung- Hoài Đức- Hà Nội |
5 |
10 |
|
18 |
Micro xilanh |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
T262 - Kim Chung- Hoài Đức- Hà Nội |
5 |
10 |
|
19 |
Xi lanh lọc mẫu chuyên dụng |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
T262 - Kim Chung- Hoài Đức- Hà Nội |
5 |
10 |
|
20 |
Pipet |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
T262 - Kim Chung- Hoài Đức- Hà Nội |
5 |
10 |
|
21 |
Găng tay cao su chịu axit, VN |
7 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
T262 - Kim Chung- Hoài Đức- Hà Nội |
5 |
10 |
|
22 |
Cồn Công nghiệp |
280.5 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
T262 - Kim Chung- Hoài Đức- Hà Nội |
5 |
10 |
|
23 |
Natri nitrit (NaNO2) |
4.675 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
T262 - Kim Chung- Hoài Đức- Hà Nội |
5 |
10 |
|
24 |
Natri cacbonat (Na2CO3) |
14.025 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
T262 - Kim Chung- Hoài Đức- Hà Nội |
5 |
10 |
|
25 |
Zoăng cao su |
3740 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
T262 - Kim Chung- Hoài Đức- Hà Nội |
5 |
10 |
|
26 |
Bông thấm nước |
28.05 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
T262 - Kim Chung- Hoài Đức- Hà Nội |
5 |
10 |
|
27 |
Cốc Viây |
467 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
T262 - Kim Chung- Hoài Đức- Hà Nội |
5 |
10 |
|
28 |
Nắp. quai cốc Viây |
140 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
T262 - Kim Chung- Hoài Đức- Hà Nội |
5 |
10 |
|
29 |
Nhiệt kế Viây |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
T262 - Kim Chung- Hoài Đức- Hà Nội |
5 |
10 |
|
30 |
Nhiệt kế tủ sấy thủy tinh |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
T262 - Kim Chung- Hoài Đức- Hà Nội |
5 |
10 |
|
31 |
Dây curoa |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
T262 - Kim Chung- Hoài Đức- Hà Nội |
5 |
10 |
|
32 |
Dây curoa |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
T262 - Kim Chung- Hoài Đức- Hà Nội |
5 |
10 |
|
33 |
Dây curoa sợi tròn |
10 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
T262 - Kim Chung- Hoài Đức- Hà Nội |
5 |
10 |
|
34 |
Găng tay sợi |
9 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
T262 - Kim Chung- Hoài Đức- Hà Nội |
5 |
10 |