Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Viết bít xanh |
7015 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
2 |
Viết bít đỏ |
292 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
3 |
Viết lông bảng |
238 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
4 |
Viết lông dầu xanh |
134 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
5 |
Viết lông dầu đỏ |
49 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
6 |
Viết lông kim |
199 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
7 |
Viết chì ngòi |
124 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
8 |
Viết dạ quang |
108 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
9 |
Viết đề bàn |
156 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
10 |
Viết bít đen |
97 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
11 |
Cục rôm |
104 |
cục |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
12 |
Thước |
61 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
13 |
Tập 100 trang |
440 |
quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
14 |
Tập 200 trang |
335 |
quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
15 |
Sổ lớn (bìa cứng) |
140 |
quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
16 |
Giấy manh |
107 |
xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
17 |
Giấy văn phòng |
146 |
xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
18 |
Hồ |
1673 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
19 |
Cây bấm No.10 |
156 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
20 |
Kim kẹp giấy |
275 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
21 |
Kẹp giấy 15 |
301 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
22 |
Kẹp giấy 25 |
339 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
23 |
Kẹp giấy 41 |
305 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
24 |
Kẹp giấy 51 |
203 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
25 |
Gim bấm No.10 |
1985 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
26 |
Gim bấm No.23/8 |
99 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
27 |
Gim bấm No.3 |
69 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
28 |
Gim bấm No.23/13 |
60 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
29 |
Gim bấm No.24/6 |
45 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
30 |
Bìa sơ mi cột dây |
1530 |
Bìa |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
31 |
Bìa nút |
1515 |
Bìa |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
32 |
Bìa 2 còng cua 2 mặt si |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
33 |
Băng keo xanh |
162 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
34 |
Băng keo trong |
221 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
35 |
Băng keo vàng |
316 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
36 |
Dao rọc giấy |
42 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
37 |
Kéo 7 inch |
35 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
38 |
Kéo 9 inch |
51 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
39 |
Cọ quét bàn phím |
52 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
40 |
tampon |
19 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
41 |
Mực tampon |
29 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
42 |
Mực dấu đỏ |
46 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
43 |
Mực dấu xanh |
59 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
44 |
Máy tính |
47 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
45 |
Giấy in A4 |
2778 |
Ream |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
46 |
Giấy in A4 |
71 |
Ream |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
47 |
Giấy in A4 |
6 |
Ream |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
48 |
Giấy in A5 |
2480 |
Ream |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
49 |
Giấy in A3 |
6 |
Ream |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |
|
50 |
Bìa |
60 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Văn phòng phẩm,
Trung tâm Y tế huyện
Cầu Kè, khóm 4, thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
20 |
45 |