Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
MÁY TRỘN BÊ TÔNG |
1 |
2 |
MÁY HÀN |
1 |
3 |
MÁY CẮT THÉP |
1 |
4 |
XE CUỐC 0,3M3 |
1 |
1 |
Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m |
0.0929 |
100m2 |
||
2 |
Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan |
0.0126 |
100m2 |
||
3 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm |
0.1558 |
tấn |
||
4 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m |
0.0861 |
tấn |
||
5 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m |
0.323 |
tấn |
||
6 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m |
0.0819 |
tấn |
||
7 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m |
0.4391 |
tấn |
||
8 |
Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m |
0.0163 |
tấn |
||
9 |
Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m |
0.0779 |
tấn |
||
10 |
Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m |
0.0063 |
tấn |
||
11 |
Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m |
0.0897 |
tấn |
||
12 |
Lắp dựng hàng rào thép hộp |
54.61 |
m2 |
||
13 |
Lắp dựng cửa cổng hàng rào |
9.1935 |
m2 |
||
14 |
Lắp dựng cửa đi khung nhôm Tungshin C70 |
1.84 |
m2 |
||
15 |
Lắp dựng cửa sổ khung nhôm C70 Tungshin |
4.8 |
m2 |
||
16 |
Lắp đặt bảng tên cổng (bằng khung thép hình bọc tôn phẳng 1 mặt) |
1.89 |
M2 |
||
17 |
Lắp đặt bộ chữ trên bảng bảng tên cổng phường đội |
1 |
bộ |
||
18 |
Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 |
2.8674 |
m3 |
||
19 |
Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 |
4.1603 |
m3 |
||
20 |
Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 |
1.456 |
m3 |
||
21 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 |
107.018 |
m2 |
||
22 |
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 |
16.58 |
m2 |
||
23 |
Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 |
50.509 |
m2 |
||
24 |
Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 |
36.69 |
m2 |
||
25 |
Trát trần, vữa XM M75, PCB30 |
4.86 |
m2 |
||
26 |
Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 |
25.28 |
m |
||
27 |
Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 |
19.9 |
m |
||
28 |
Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 |
4.431 |
m2 |
||
29 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 |
9.58 |
m2 |
||
30 |
Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng |
5.8 |
m2 |
||
31 |
Bả bằng bột bả vào tường |
107.018 |
m2 |
||
32 |
Bả bằng bột bả vào tường |
16.58 |
m2 |
||
33 |
Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần |
99.8564 |
m2 |
||
34 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
202.0144 |
m2 |
||
35 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
21.44 |
m2 |
||
36 |
Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M75, PCB30 |
7.76 |
m2 |
||
37 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
72.612 |
1m2 |
||
38 |
Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng |
1 |
bộ |
||
39 |
Lắp đặt quạt treo tường |
1 |
cái |
||
40 |
Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A |
1 |
cái |
||
41 |
Lắp đặt đế nổi + mặt CB |
1 |
cái |
||
42 |
Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp |
1 |
bảng |
||
43 |
Lắp đặt dây đơn loại CXV 1x1,5 - 06/1KV |
20 |
m |
||
44 |
Lắp đặt dây đôi CXV 2x2,5 - 0.6/1KV |
30 |
m |
||
45 |
Lắp đặt sứ các loại |
1 |
sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
||
46 |
Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90mm |
0.03 |
100m |
||
47 |
Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90mm |
1 |
cái |
||
48 |
Lắp đặt nối thẳng nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm |
1 |
cái |
||
49 |
Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I |
0.395 |
100m3 |
||
50 |
Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I |
14.25 |
100m |