Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Giáng Hương |
4615 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
16 địa điểm trên địa bàn tỉnh Phú Yên (cụ thể chương V) |
10 |
30 |
|
2 |
Giổi |
100 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
16 địa điểm trên địa bàn tỉnh Phú Yên (cụ thể chương V) |
10 |
30 |
|
3 |
Trâm |
210 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
16 địa điểm trên địa bàn tỉnh Phú Yên (cụ thể chương V) |
10 |
30 |
|
4 |
Muồng Hoàng Yến |
1680 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
16 địa điểm trên địa bàn tỉnh Phú Yên (cụ thể chương V) |
10 |
30 |
|
5 |
Sao Đen |
4810 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
16 địa điểm trên địa bàn tỉnh Phú Yên (cụ thể chương V) |
10 |
30 |
|
6 |
Me Tây |
680 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
16 địa điểm trên địa bàn tỉnh Phú Yên (cụ thể chương V) |
10 |
30 |
|
7 |
Bằng lăng Tím |
2540 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
16 địa điểm trên địa bàn tỉnh Phú Yên (cụ thể chương V) |
10 |
30 |
|
8 |
Lim |
30 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
16 địa điểm trên địa bàn tỉnh Phú Yên (cụ thể chương V) |
10 |
30 |
|
9 |
Bàng Đài Loan |
55 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
16 địa điểm trên địa bàn tỉnh Phú Yên (cụ thể chương V) |
10 |
30 |
|
10 |
Đước |
50 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
16 địa điểm trên địa bàn tỉnh Phú Yên (cụ thể chương V) |
10 |
30 |
|
11 |
Phượng |
20 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
16 địa điểm trên địa bàn tỉnh Phú Yên (cụ thể chương V) |
10 |
30 |
|
12 |
Lộc vừng |
300 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
16 địa điểm trên địa bàn tỉnh Phú Yên (cụ thể chương V) |
10 |
30 |
|
13 |
Xà cừ |
170 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
16 địa điểm trên địa bàn tỉnh Phú Yên (cụ thể chương V) |
10 |
30 |
|
14 |
Kèn hồng |
100 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
16 địa điểm trên địa bàn tỉnh Phú Yên (cụ thể chương V) |
10 |
30 |
|
15 |
Sưa |
250 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
16 địa điểm trên địa bàn tỉnh Phú Yên (cụ thể chương V) |
10 |
30 |
|
16 |
Phi lao |
150 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
16 địa điểm trên địa bàn tỉnh Phú Yên (cụ thể chương V) |
10 |
30 |
|
17 |
Chuông vàng |
320 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
16 địa điểm trên địa bàn tỉnh Phú Yên (cụ thể chương V) |
10 |
30 |
|
18 |
Móng bò |
80 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
16 địa điểm trên địa bàn tỉnh Phú Yên (cụ thể chương V) |
10 |
30 |
|
19 |
Dầu |
300 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
16 địa điểm trên địa bàn tỉnh Phú Yên (cụ thể chương V) |
10 |
30 |