Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
CTAB |
200 |
gram |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
45 |
720 |
|
2 |
Tris base |
500 |
gram |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
45 |
720 |
|
3 |
Tris HC1 |
1000 |
gram |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
45 |
720 |
|
4 |
EDTA |
1000 |
gram |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
45 |
720 |
|
5 |
NaCl |
1000 |
gram |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
45 |
720 |
|
6 |
Cloroform |
1000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
45 |
720 |
|
7 |
Isoamyl alcohol |
1000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
45 |
720 |
|
8 |
Taq DNA polymerase |
100 |
µl |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
45 |
720 |
|
9 |
dNTP 10mM |
200 |
µl |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
45 |
720 |
|
10 |
Ladder |
1000 |
µl |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
45 |
720 |
|
11 |
Thuốc nhuộm AND |
1000 |
µl |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
45 |
720 |
|
12 |
CH3COOK |
500 |
gram |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
45 |
720 |
|
13 |
Cồn 100% |
1000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
45 |
720 |
|
14 |
Acid acetic |
1000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
45 |
720 |
|
15 |
Agarose |
500 |
gram |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
45 |
720 |
|
16 |
Chất kích thích sinh trưởng NAA |
400 |
gram |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
15 |
30 |
|
17 |
Chất kích thích sinh trưởng IBA |
400 |
gram |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
15 |
30 |
|
18 |
Chất kích thích sinh trưởng IAA |
400 |
gram |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
15 |
30 |
|
19 |
KNO3 |
9 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
30 |
360 |
|
20 |
NH4NO3 |
9 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
30 |
360 |
|
21 |
MgSO4.7H2O |
9 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
30 |
360 |
|
22 |
KH2PO4 |
10 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
30 |
360 |
|
23 |
CaC12.2H2O |
10 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
30 |
360 |
|
24 |
FeSO4.7H2O |
2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
30 |
360 |
|
25 |
Na2EDTA |
2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
30 |
360 |
|
26 |
MnSO4.4H20 |
2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
30 |
360 |
|
27 |
ZnSO4 |
2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
30 |
360 |
|
28 |
H3BO3 |
2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
30 |
360 |
|
29 |
KI |
1 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
30 |
360 |
|
30 |
Na2M004 |
1 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
30 |
360 |
|
31 |
CuSO4.5H2O |
2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
30 |
360 |
|
32 |
CoCl2.6H2O |
2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
30 |
360 |
|
33 |
Ca(NO3)2.4H2O |
2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
30 |
360 |
|
34 |
KCI |
2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
30 |
360 |
|
35 |
(NH4)2SO4 |
2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
30 |
360 |
|
36 |
MnCl2 |
2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
30 |
360 |
|
37 |
Riboflavin |
2 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
30 |
360 |
|
38 |
Thiamin HC1 |
2 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
30 |
360 |
|
39 |
Pyridoxyl HCl |
1 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
30 |
360 |
|
40 |
Nicotinic |
2 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
30 |
360 |
|
41 |
Glycine |
2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
30 |
360 |
|
42 |
Myo-inositol |
2 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
30 |
360 |
|
43 |
Agar |
9 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
30 |
360 |
|
44 |
Sucrose |
35 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
30 |
360 |
|
45 |
Pepton |
5 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
30 |
360 |
|
46 |
HCl |
2 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
30 |
360 |
|
47 |
NaOH |
2 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
30 |
360 |
|
48 |
Cồn 96 (độ) |
60 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
30 |
360 |
|
49 |
Cồn tuyệt đối |
5 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
30 |
360 |
|
50 |
HgCl2 |
2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
30 |
360 |