Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | Tổ Chuyên gia đấu thầu các gói thầu mua sắm thuốc năm 2024-2025 (thành lập theo Quyết định số 09/QĐ-BV ngày 03/01/2024 của Giám đốc Bệnh viện Quân y 7) | Lập E-HSMT, đánh giá E-HSDT | Số 12 Đường Tuệ Tĩnh, Phường Nguyễn Trãi, Thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
| 2 | Tổ Thẩm định đấu thầu các gói thầu mua sắm thuốc năm 2024-2025 (thành lập theo Quyết định số 10/QĐ-BV ngày 03/01/2024 của Giám đốc Bệnh viện Quân y 7) | Thẩm định E-HSMT, thẩm định kết quả đánh giá E-HSĐXKT, thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu | Số 12 Đường Tuệ Tĩnh, Phường Nguyễn Trãi, Thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | Kính gửi Quý Bệnh viện nhà thầu có thắc mắc về tên gói thầu như sau: Trong Chương II Bảng Dữ liệu mục CDNT 1.2 có để tên gói thầu là Gói thầu số 01: Mua sắm thuốc generic cho Bệnh viện Quân y 7/CHC/QK3 năm 2024 Trong Chương V Phạm vi cung cấp tên gói thầu là Gói thầu số 01: Mua sắm thuốc generic cho Bệnh viện Quân y 7/CHC/QK3 năm 2024 (gồm 607 phần) Như vậy nhà thầu chuẩn bị HSDT theo tên gói thầu như thế nào ạ ? Kính mong Quý Bệnh viện sớm trả lời để nhà thầu kịp chuẩn bị hồ sơ. Xin trân trọng cảm ơn! | Kính chào nhà thầu, Bệnh viện Quân y 7 làm rõ nội dung nhà thầu yêu cầu như sau: 1. Tên gói thầu theo KHLCNT được phê duyệt là: "Gói thầu số 01: Mua sắm thuốc generic cho Bệnh viện Quân y 7/CHC/QK3 năm 2024". 2. Nội dung "(gồm 607 phần)" chỉ là thông tin cho các nhà thầu nắm được số phần của gói thầu. Nhà thầu chuẩn bị HSDT theo tên được phê duyệt tại KHLCNT và E-HSMT. Trân trọng! |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Atropin sulfat
|
4.536.000
|
4.536.000
|
0
|
360 ngày
|
|
2
|
Bupivacain hydroclorid
|
98.900.000
|
98.900.000
|
0
|
360 ngày
|
|
3
|
Desfluran
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
4
|
Diazepam
|
17.600.000
|
17.600.000
|
0
|
360 ngày
|
|
5
|
Etomidat
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
360 ngày
|
|
6
|
Fentanyl
|
71.500.000
|
71.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
7
|
Fentanyl
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
8
|
Ketamin
|
24.320.000
|
24.320.000
|
0
|
360 ngày
|
|
9
|
Lidocain hydroclodrid
|
31.800.000
|
31.800.000
|
0
|
360 ngày
|
|
10
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
134.660.000
|
134.660.000
|
0
|
360 ngày
|
|
11
|
Lidocain+ prilocain
|
2.227.250
|
2.227.250
|
0
|
360 ngày
|
|
12
|
Midazolam
|
40.200.000
|
40.200.000
|
0
|
360 ngày
|
|
13
|
Midazolam
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
14
|
Morphin
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
15
|
Morphin
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
360 ngày
|
|
16
|
Pethidin
|
58.500.000
|
58.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
17
|
Procain hydroclorid
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
18
|
Proparacain hydroclorid
|
4.725.600
|
4.725.600
|
0
|
360 ngày
|
|
19
|
Propofol
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
20
|
Propofol
|
93.555.000
|
93.555.000
|
0
|
360 ngày
|
|
21
|
Propofol
|
24.400.000
|
24.400.000
|
0
|
360 ngày
|
|
22
|
Sevofluran
|
93.120.000
|
93.120.000
|
0
|
360 ngày
|
|
23
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
25.600.000
|
25.600.000
|
0
|
360 ngày
|
|
24
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
5.660.000
|
5.660.000
|
0
|
360 ngày
|
|
25
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
5.460.000
|
5.460.000
|
0
|
360 ngày
|
|
26
|
Pipecuronium bromid
|
8.700.000
|
8.700.000
|
0
|
360 ngày
|
|
27
|
Rocuronium bromid
|
46.800.000
|
46.800.000
|
0
|
360 ngày
|
|
28
|
Rocuronium bromid
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
29
|
Suxamethonium clorid
|
3.912.600
|
3.912.600
|
0
|
360 ngày
|
|
30
|
Aescin
|
544.000.000
|
544.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
31
|
Celecoxib
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
360 ngày
|
|
32
|
Celecoxib
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
360 ngày
|
|
33
|
Diclofenac
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
34
|
Diclofenac
|
840.000
|
840.000
|
0
|
360 ngày
|
|
35
|
Diclofenac
|
6.320.000
|
6.320.000
|
0
|
360 ngày
|
|
36
|
Etoricoxib
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
37
|
Etoricoxib
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
38
|
Ketoprofen
|
26.500.000
|
26.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
39
|
Ketorolac
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
360 ngày
|
|
40
|
Morphin
|
64.350.000
|
64.350.000
|
0
|
360 ngày
|
|
41
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
257.960.000
|
257.960.000
|
0
|
360 ngày
|
|
42
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
43
|
Paracetamol + codein phosphat
|
18.790.000
|
18.790.000
|
0
|
360 ngày
|
|
44
|
Paracetamol + codein phosphat
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
45
|
Paracetamol + methocarbamol
|
61.000.000
|
61.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
46
|
Paracetamol + methocarbamol
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
47
|
Allopurinol
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
48
|
Colchicin
|
19.600.000
|
19.600.000
|
0
|
360 ngày
|
|
49
|
Colchicin
|
27.250.000
|
27.250.000
|
0
|
360 ngày
|
|
50
|
Colchicin
|
8.160.000
|
8.160.000
|
0
|
360 ngày
|
|
51
|
Probenecid
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
52
|
Diacerein
|
5.820.000
|
5.820.000
|
0
|
360 ngày
|
|
53
|
Glucosamin
|
25.500.000
|
25.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
54
|
Glucosamin
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
55
|
Alendronat
|
20.200.000
|
20.200.000
|
0
|
360 ngày
|
|
56
|
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
|
28.750.000
|
28.750.000
|
0
|
360 ngày
|
|
57
|
Alpha chymotrypsin
|
96.320.000
|
96.320.000
|
0
|
360 ngày
|
|
58
|
Leflunomid
|
12.495.000
|
12.495.000
|
0
|
360 ngày
|
|
59
|
Tocilizumab
|
33.740.700
|
33.740.700
|
0
|
360 ngày
|
|
60
|
Zoledronic acid
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
360 ngày
|
|
61
|
Zoledronic acid
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
62
|
Cetirizin
|
3.890.000
|
3.890.000
|
0
|
360 ngày
|
|
63
|
Cinnarizin
|
37.150.000
|
37.150.000
|
0
|
360 ngày
|
|
64
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
65
|
Desloratadin
|
29.820.000
|
29.820.000
|
0
|
360 ngày
|
|
66
|
Diphenhydramin
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
360 ngày
|
|
67
|
Epinephrin (adrenalin)
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
68
|
Fexofenadin
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
360 ngày
|
|
69
|
Fexofenadin
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
70
|
Levocetirizin
|
29.100.000
|
29.100.000
|
0
|
360 ngày
|
|
71
|
Loratadin
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
72
|
Mequitazin
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
73
|
Mequitazin
|
19.900.000
|
19.900.000
|
0
|
360 ngày
|
|
74
|
Promethazin hydroclorid
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
75
|
Ephedrin
|
57.750.000
|
57.750.000
|
0
|
360 ngày
|
|
76
|
Glutathion
|
64.260.000
|
64.260.000
|
0
|
360 ngày
|
|
77
|
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
|
60.900.000
|
60.900.000
|
0
|
360 ngày
|
|
78
|
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
|
20.979.000
|
20.979.000
|
0
|
360 ngày
|
|
79
|
Naloxon hydroclorid
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
360 ngày
|
|
80
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
81
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
82
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
83
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
84
|
Polystyren
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
85
|
Protamin sulfat
|
14.450.000
|
14.450.000
|
0
|
360 ngày
|
|
86
|
Meglumin natri succinat
|
75.975.000
|
75.975.000
|
0
|
360 ngày
|
|
87
|
Sorbitol
|
217.500.000
|
217.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
88
|
Carbamazepin
|
1.554.000
|
1.554.000
|
0
|
360 ngày
|
|
89
|
Carbamazepin
|
3.950.000
|
3.950.000
|
0
|
360 ngày
|
|
90
|
Gabapentin
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
91
|
Phenobarbital
|
7.434.000
|
7.434.000
|
0
|
360 ngày
|
|
92
|
Phenobarbital
|
1.155.000
|
1.155.000
|
0
|
360 ngày
|
|
93
|
Pregabalin
|
54.990.000
|
54.990.000
|
0
|
360 ngày
|
|
94
|
Pregabalin
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
95
|
Pregabalin
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
360 ngày
|
|
96
|
Valproat natri
|
7.437.000
|
7.437.000
|
0
|
360 ngày
|
|
97
|
Amoxicilin
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
98
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
89.775.000
|
89.775.000
|
0
|
360 ngày
|
|
99
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
235.000.000
|
235.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
100
|
Cefadroxil
|
223.000.000
|
223.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
101
|
Cefalexin
|
125.750.000
|
125.750.000
|
0
|
360 ngày
|
|
102
|
Cefamandol
|
1.625.000.000
|
1.625.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
103
|
Cefdinir
|
166.000.000
|
166.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
104
|
Cefoperazon
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
105
|
Cefoperazon
|
1.121.250.000
|
1.121.250.000
|
0
|
360 ngày
|
|
106
|
Cefoperazon + sulbactam
|
1.140.000.000
|
1.140.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
107
|
Cefoperazon + sulbactam
|
179.970.000
|
179.970.000
|
0
|
360 ngày
|
|
108
|
Cefpodoxim
|
615.200.000
|
615.200.000
|
0
|
360 ngày
|
|
109
|
Ceftriaxon
|
279.500.000
|
279.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
110
|
Doripenem*
|
185.400.000
|
185.400.000
|
0
|
360 ngày
|
|
111
|
Ertapenem*
|
155.700.000
|
155.700.000
|
0
|
360 ngày
|
|
112
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
62.700.000
|
62.700.000
|
0
|
360 ngày
|
|
113
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
31.140.000
|
31.140.000
|
0
|
360 ngày
|
|
114
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
37.000.000
|
37.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
115
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
37.000.000
|
37.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
116
|
Tobramycin
|
87.500.000
|
87.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
117
|
Tobramycin + dexamethason
|
10.460.000
|
10.460.000
|
0
|
360 ngày
|
|
118
|
Tobramycin + dexamethason
|
109.797.500
|
109.797.500
|
0
|
360 ngày
|
|
119
|
Cloramphenicol
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
120
|
Metronidazol
|
111.000.000
|
111.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
121
|
Metronidazol
|
45.354.000
|
45.354.000
|
0
|
360 ngày
|
|
122
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
23.760.000
|
23.760.000
|
0
|
360 ngày
|
|
123
|
Tinidazol
|
98.910.000
|
98.910.000
|
0
|
360 ngày
|
|
124
|
Tinidazol
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
125
|
Tinidazol
|
19.900.000
|
19.900.000
|
0
|
360 ngày
|
|
126
|
Clarithromycin
|
50.670.000
|
50.670.000
|
0
|
360 ngày
|
|
127
|
Spiramycin + metronidazol
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
128
|
Spiramycin + metronidazol
|
39.800.000
|
39.800.000
|
0
|
360 ngày
|
|
129
|
Ciprofloxacin
|
306.000.000
|
306.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
130
|
Ciprofloxacin
|
16.300.000
|
16.300.000
|
0
|
360 ngày
|
|
131
|
Levofloxacin
|
158.970.000
|
158.970.000
|
0
|
360 ngày
|
|
132
|
Levofloxacin
|
42.750.000
|
42.750.000
|
0
|
360 ngày
|
|
133
|
Levofloxacin
|
48.500.000
|
48.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
134
|
Moxifloxacin
|
83.700.000
|
83.700.000
|
0
|
360 ngày
|
|
135
|
Ofloxacin
|
675.000.000
|
675.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
136
|
Ofloxacin
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
137
|
Ofloxacin
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
138
|
Sulfadiazin bạc
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
360 ngày
|
|
139
|
Tetracyclin hydroclorid
|
1.775.000
|
1.775.000
|
0
|
360 ngày
|
|
140
|
Colistin*
|
62.000.000
|
62.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
141
|
Fosfomycin*
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
142
|
Fosfomycin*
|
17.900.000
|
17.900.000
|
0
|
360 ngày
|
|
143
|
Fosfomycin*
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
144
|
Linezolid*
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
145
|
Linezolid*
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
146
|
Lamivudin
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
147
|
Lamivudin + tenofovir
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
148
|
Sofosbuvir + ledipasvir
|
291.000.000
|
291.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
149
|
Sofosbuvir + velpatasvir
|
107.100.000
|
107.100.000
|
0
|
360 ngày
|
|
150
|
Aciclovir
|
18.250.000
|
18.250.000
|
0
|
360 ngày
|
|
151
|
Aciclovir
|
7.700.000
|
7.700.000
|
0
|
360 ngày
|
|
152
|
Aciclovir
|
17.700.000
|
17.700.000
|
0
|
360 ngày
|
|
153
|
Aciclovir
|
4.935.000
|
4.935.000
|
0
|
360 ngày
|
|
154
|
Entecavir
|
141.750.000
|
141.750.000
|
0
|
360 ngày
|
|
155
|
Entecavir
|
318.000.000
|
318.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
156
|
Entecavir
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
360 ngày
|
|
157
|
Clotrimazol
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
158
|
Dequalinium clorid
|
19.420.000
|
19.420.000
|
0
|
360 ngày
|
|
159
|
Griseofulvin
|
1.250.000
|
1.250.000
|
0
|
360 ngày
|
|
160
|
Itraconazol
|
45.600.000
|
45.600.000
|
0
|
360 ngày
|
|
161
|
Itraconazol
|
19.850.000
|
19.850.000
|
0
|
360 ngày
|
|
162
|
Clotrimazol + betamethason
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
163
|
Nystatin + metronidazol + neomycin
|
35.640.000
|
35.640.000
|
0
|
360 ngày
|
|
164
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
165
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
11.970.000
|
11.970.000
|
0
|
360 ngày
|
|
166
|
Hydroxy cloroquin
|
8.960.000
|
8.960.000
|
0
|
360 ngày
|
|
167
|
Flunarizin
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
168
|
Flunarizin
|
6.250.000
|
6.250.000
|
0
|
360 ngày
|
|
169
|
Sumatriptan
|
24.300.000
|
24.300.000
|
0
|
360 ngày
|
|
170
|
Capecitabin
|
228.000.000
|
228.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
171
|
Capecitabin
|
108.750.000
|
108.750.000
|
0
|
360 ngày
|
|
172
|
Capecitabin
|
92.500.000
|
92.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
173
|
Carboplatin
|
255.000.000
|
255.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
174
|
Carboplatin
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
175
|
Carboplatin
|
128.898.000
|
128.898.000
|
0
|
360 ngày
|
|
176
|
Cisplatin
|
121.800.000
|
121.800.000
|
0
|
360 ngày
|
|
177
|
Cisplatin
|
79.191.600
|
79.191.600
|
0
|
360 ngày
|
|
178
|
Cyclophosphamid
|
29.897.400
|
29.897.400
|
0
|
360 ngày
|
|
179
|
Cyclophosphamid
|
37.312.800
|
37.312.800
|
0
|
360 ngày
|
|
180
|
Docetaxel
|
85.050.000
|
85.050.000
|
0
|
360 ngày
|
|
181
|
Docetaxel
|
98.998.200
|
98.998.200
|
0
|
360 ngày
|
|
182
|
Doxorubicin
|
18.918.000
|
18.918.000
|
0
|
360 ngày
|
|
183
|
Doxorubicin
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
360 ngày
|
|
184
|
Doxorubicin
|
62.400.000
|
62.400.000
|
0
|
360 ngày
|
|
185
|
Doxorubicin
|
50.337.000
|
50.337.000
|
0
|
360 ngày
|
|
186
|
Epirubicin hydroclorid
|
6.200.000
|
6.200.000
|
0
|
360 ngày
|
|
187
|
Epirubicin hydroclorid
|
12.200.000
|
12.200.000
|
0
|
360 ngày
|
|
188
|
Etoposid
|
32.993.100
|
32.993.100
|
0
|
360 ngày
|
|
189
|
Fluorouracil (5-FU)
|
7.875.000
|
7.875.000
|
0
|
360 ngày
|
|
190
|
Gemcitabin
|
46.099.300
|
46.099.300
|
0
|
360 ngày
|
|
191
|
Gemcitabin
|
13.746.600
|
13.746.600
|
0
|
360 ngày
|
|
192
|
Gemcitabin
|
34.498.800
|
34.498.800
|
0
|
360 ngày
|
|
193
|
Gemcitabin
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
360 ngày
|
|
194
|
Ifosfamid
|
192.500.000
|
192.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
195
|
Ifosfamid
|
189.997.500
|
189.997.500
|
0
|
360 ngày
|
|
196
|
Irinotecan
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
197
|
Irinotecan
|
54.999.000
|
54.999.000
|
0
|
360 ngày
|
|
198
|
Irinotecan
|
92.000.000
|
92.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
199
|
Irinotecan
|
109.998.000
|
109.998.000
|
0
|
360 ngày
|
|
200
|
Methotrexat
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
201
|
Methotrexat
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
360 ngày
|
|
202
|
Oxaliplatin
|
146.991.600
|
146.991.600
|
0
|
360 ngày
|
|
203
|
Oxaliplatin
|
111.900.600
|
111.900.600
|
0
|
360 ngày
|
|
204
|
Paclitaxel
|
35.802.900
|
35.802.900
|
0
|
360 ngày
|
|
205
|
Paclitaxel
|
79.499.700
|
79.499.700
|
0
|
360 ngày
|
|
206
|
Paclitaxel
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
207
|
Pemetrexed
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
208
|
Pemetrexed
|
38.100.000
|
38.100.000
|
0
|
360 ngày
|
|
209
|
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
|
237.000.000
|
237.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
210
|
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
|
12.142.800
|
12.142.800
|
0
|
360 ngày
|
|
211
|
Vincristin sulfat
|
16.560.000
|
16.560.000
|
0
|
360 ngày
|
|
212
|
Vinorelbin
|
114.975.000
|
114.975.000
|
0
|
360 ngày
|
|
213
|
Afatinib dimaleate
|
139.085.100
|
139.085.100
|
0
|
360 ngày
|
|
214
|
Afatinib dimaleate
|
139.085.100
|
139.085.100
|
0
|
360 ngày
|
|
215
|
Bevacizumab
|
475.608.700
|
475.608.700
|
0
|
360 ngày
|
|
216
|
Bevacizumab
|
521.184.840
|
521.184.840
|
0
|
360 ngày
|
|
217
|
Cetuximab
|
57.734.400
|
57.734.400
|
0
|
360 ngày
|
|
218
|
Erlotinib
|
51.156.270
|
51.156.270
|
0
|
360 ngày
|
|
219
|
Erlotinib
|
7.087.500
|
7.087.500
|
0
|
360 ngày
|
|
220
|
Gefitinib
|
50.269.320
|
50.269.320
|
0
|
360 ngày
|
|
221
|
Gefitinib
|
18.810.000
|
18.810.000
|
0
|
360 ngày
|
|
222
|
Sorafenib
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
223
|
Trastuzumab
|
103.320.000
|
103.320.000
|
0
|
360 ngày
|
|
224
|
Trastuzumab
|
262.710.000
|
262.710.000
|
0
|
360 ngày
|
|
225
|
Abiraterone acetate
|
94.000.000
|
94.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
226
|
Fulvestrant
|
131.744.820
|
131.744.820
|
0
|
360 ngày
|
|
227
|
Goserelin acetat
|
77.048.910
|
77.048.910
|
0
|
360 ngày
|
|
228
|
Goserelin acetat
|
64.050.000
|
64.050.000
|
0
|
360 ngày
|
|
229
|
Letrozol
|
25.500.000
|
25.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
230
|
Tamoxifen
|
34.098.000
|
34.098.000
|
0
|
360 ngày
|
|
231
|
Triptorelin
|
76.710.000
|
76.710.000
|
0
|
360 ngày
|
|
232
|
Triptorelin
|
77.000.000
|
77.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
233
|
Glycyl funtumin (hydroclorid)
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
234
|
Pamidronat
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
235
|
Alfuzosin
|
207.000.000
|
207.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
236
|
Dutasterid
|
33.560.000
|
33.560.000
|
0
|
360 ngày
|
|
237
|
Dutasterid
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
238
|
Dutasterid
|
64.500.000
|
64.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
239
|
Levodopa + carbidopa
|
63.420.000
|
63.420.000
|
0
|
360 ngày
|
|
240
|
Levodopa + carbidopa
|
69.720.000
|
69.720.000
|
0
|
360 ngày
|
|
241
|
Levodopa + benserazid
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
242
|
Pramipexol
|
48.685.000
|
48.685.000
|
0
|
360 ngày
|
|
243
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
1.150.000
|
1.150.000
|
0
|
360 ngày
|
|
244
|
Sắt sucrose (hay dextran)
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
245
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
246
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
|
43.000.000
|
43.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
247
|
Sắt sulfat + acid folic
|
4.140.000
|
4.140.000
|
0
|
360 ngày
|
|
248
|
Etamsylat
|
2.310.000
|
2.310.000
|
0
|
360 ngày
|
|
249
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
250
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
1.860.000
|
1.860.000
|
0
|
360 ngày
|
|
251
|
Protamin sulfat
|
14.450.000
|
14.450.000
|
0
|
360 ngày
|
|
252
|
Albumin
|
117.000.000
|
117.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
253
|
Albumin
|
84.500.000
|
84.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
254
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
|
4.375.000
|
4.375.000
|
0
|
360 ngày
|
|
255
|
Erythropoietin
|
1.270.000.000
|
1.270.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
256
|
Erythropoietin
|
1.160.000.000
|
1.160.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
257
|
Filgrastim
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
258
|
Pegfilgrastim
|
177.900.000
|
177.900.000
|
0
|
360 ngày
|
|
259
|
Diltiazem
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
260
|
Diltiazem
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
360 ngày
|
|
261
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
262
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
263
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
51.060.000
|
51.060.000
|
0
|
360 ngày
|
|
264
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
265
|
Nicorandil
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
266
|
Nicorandil
|
104.580.000
|
104.580.000
|
0
|
360 ngày
|
|
267
|
Trimetazidin
|
649.200.000
|
649.200.000
|
0
|
360 ngày
|
|
268
|
Trimetazidin
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
269
|
Trimetazidin
|
83.800.000
|
83.800.000
|
0
|
360 ngày
|
|
270
|
Trimetazidin
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
271
|
Amiodaron hydroclorid
|
9.014.400
|
9.014.400
|
0
|
360 ngày
|
|
272
|
Amiodaron hydroclorid
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
273
|
Propranolol hydroclorid
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
274
|
Verapamil hydroclorid
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
275
|
Amlodipin
|
9.900.000
|
9.900.000
|
0
|
360 ngày
|
|
276
|
Amlodipin + atorvastatin
|
37.000.000
|
37.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
277
|
Amlodipin + indapamid
|
149.610.000
|
149.610.000
|
0
|
360 ngày
|
|
278
|
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
128.355.000
|
128.355.000
|
0
|
360 ngày
|
|
279
|
Atenolol
|
15.300.000
|
15.300.000
|
0
|
360 ngày
|
|
280
|
Bisoprolol
|
48.600.000
|
48.600.000
|
0
|
360 ngày
|
|
281
|
Bisoprolol
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
360 ngày
|
|
282
|
Bisoprolol
|
342.000.000
|
342.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
283
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
284
|
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
472.800.000
|
472.800.000
|
0
|
360 ngày
|
|
285
|
Doxazosin
|
645.000.000
|
645.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
286
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
287
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
532.500.000
|
532.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
288
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
289
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
577.500.000
|
577.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
290
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
620.000.000
|
620.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
291
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
346.500.000
|
346.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
292
|
Lacidipin
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
293
|
Lisinopril
|
89.460.000
|
89.460.000
|
0
|
360 ngày
|
|
294
|
Lisinopril
|
111.000.000
|
111.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
295
|
Lisinopril
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
296
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
297
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
167.400.000
|
167.400.000
|
0
|
360 ngày
|
|
298
|
Losartan
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
299
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
144.900.000
|
144.900.000
|
0
|
360 ngày
|
|
300
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
301
|
Methyldopa
|
170.100.000
|
170.100.000
|
0
|
360 ngày
|
|
302
|
Metoprolol
|
52.650.000
|
52.650.000
|
0
|
360 ngày
|
|
303
|
Metoprolol
|
118.650.000
|
118.650.000
|
0
|
360 ngày
|
|
304
|
Nicardipin
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
305
|
Nicardipin
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
360 ngày
|
|
306
|
Perindopril
|
856.000.000
|
856.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
307
|
Perindopril + amlodipin
|
65.890.000
|
65.890.000
|
0
|
360 ngày
|
|
308
|
Perindopril + amlodipin
|
133.950.000
|
133.950.000
|
0
|
360 ngày
|
|
309
|
Perindopril + indapamid
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
310
|
Ramipril
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
360 ngày
|
|
311
|
Ramipril
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
360 ngày
|
|
312
|
Ramipril
|
238.000.000
|
238.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
313
|
Telmisartan
|
75.300.000
|
75.300.000
|
0
|
360 ngày
|
|
314
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
359.100.000
|
359.100.000
|
0
|
360 ngày
|
|
315
|
Valsartan
|
59.850.000
|
59.850.000
|
0
|
360 ngày
|
|
316
|
Heptaminol hydroclorid
|
3.240.000
|
3.240.000
|
0
|
360 ngày
|
|
317
|
Carvedilol
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
318
|
Carvedilol
|
26.100.000
|
26.100.000
|
0
|
360 ngày
|
|
319
|
Digoxin
|
3.250.000
|
3.250.000
|
0
|
360 ngày
|
|
320
|
Digoxin
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
360 ngày
|
|
321
|
Dobutamin
|
72.450.000
|
72.450.000
|
0
|
360 ngày
|
|
322
|
Dobutamin
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
323
|
Dopamin hydroclorid
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
324
|
Ivabradin
|
149.940.000
|
149.940.000
|
0
|
360 ngày
|
|
325
|
Ivabradin
|
86.400.000
|
86.400.000
|
0
|
360 ngày
|
|
326
|
Acenocoumarol
|
24.500.000
|
24.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
327
|
Acenocoumarol
|
4.300.000
|
4.300.000
|
0
|
360 ngày
|
|
328
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
329
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
7.950.000
|
7.950.000
|
0
|
360 ngày
|
|
330
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
331
|
Alteplase
|
51.617.940
|
51.617.940
|
0
|
360 ngày
|
|
332
|
Clopidogrel
|
64.800.000
|
64.800.000
|
0
|
360 ngày
|
|
333
|
Clopidogrel
|
58.500.000
|
58.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
334
|
Rivaroxaban
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
360 ngày
|
|
335
|
Rivaroxaban
|
13.948.200
|
13.948.200
|
0
|
360 ngày
|
|
336
|
Ticagrelor
|
46.725.000
|
46.725.000
|
0
|
360 ngày
|
|
337
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
810.000.000
|
810.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
338
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
186.000.000
|
186.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
339
|
Bezafibrat
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
340
|
Bezafibrat
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
341
|
Fenofibrat
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
342
|
Fenofibrat
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
343
|
Fluvastatin
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
344
|
Fluvastatin
|
449.000.000
|
449.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
345
|
Gemfibrozil
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
346
|
Gemfibrozil
|
43.500.000
|
43.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
347
|
Pravastatin
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
348
|
Pravastatin
|
186.000.000
|
186.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
349
|
Pravastatin
|
387.000.000
|
387.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
350
|
Simvastatin + ezetimibe
|
264.000.000
|
264.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
351
|
Fructose 1,6 diphosphat
|
132.300.000
|
132.300.000
|
0
|
360 ngày
|
|
352
|
Nimodipin
|
29.300.000
|
29.300.000
|
0
|
360 ngày
|
|
353
|
Nimodipin
|
63.600.000
|
63.600.000
|
0
|
360 ngày
|
|
354
|
Nimodipin
|
33.306.000
|
33.306.000
|
0
|
360 ngày
|
|
355
|
Nimodipin
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
360 ngày
|
|
356
|
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
|
64.500.000
|
64.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
357
|
Calcipotriol
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
358
|
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
359
|
Clobetasol propionat
|
8.085.000
|
8.085.000
|
0
|
360 ngày
|
|
360
|
Fusidic acid + hydrocortison
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
361
|
Kẽm oxid
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
360 ngày
|
|
362
|
Nước oxy già
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
360 ngày
|
|
363
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
4.440.000
|
4.440.000
|
0
|
360 ngày
|
|
364
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
365
|
Tacrolimus
|
5.200.000
|
5.200.000
|
0
|
360 ngày
|
|
366
|
Tacrolimus
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
367
|
Bari sulfat
|
26.775.000
|
26.775.000
|
0
|
360 ngày
|
|
368
|
Gadobutrol
|
27.300.000
|
27.300.000
|
0
|
360 ngày
|
|
369
|
Gadoteric acid
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
370
|
Cồn 70°
|
140.800.000
|
140.800.000
|
0
|
360 ngày
|
|
371
|
Povidon iodin
|
93.000.000
|
93.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
372
|
Povidon iodin
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
373
|
Povidon iodin
|
41.400.000
|
41.400.000
|
0
|
360 ngày
|
|
374
|
Natri clorid
|
5.980.000
|
5.980.000
|
0
|
360 ngày
|
|
375
|
Furosemid + spironolacton
|
12.780.000
|
12.780.000
|
0
|
360 ngày
|
|
376
|
Spironolacton
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
377
|
Spironolacton
|
23.100.000
|
23.100.000
|
0
|
360 ngày
|
|
378
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
360 ngày
|
|
379
|
Bismuth
|
35.550.000
|
35.550.000
|
0
|
360 ngày
|
|
380
|
Famotidin
|
59.000.000
|
59.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
381
|
Famotidin
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
360 ngày
|
|
382
|
Lansoprazol
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
383
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
384
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
162.500.000
|
162.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
385
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
87.000.000
|
87.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
386
|
Esomeprazol
|
96.075.000
|
96.075.000
|
0
|
360 ngày
|
|
387
|
Pantoprazol
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
388
|
Sucralfat
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
389
|
Sucralfat
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
390
|
Sucralfat
|
148.500.000
|
148.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
391
|
Domperidon
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
392
|
Granisetron hydroclorid
|
15.250.000
|
15.250.000
|
0
|
360 ngày
|
|
393
|
Granisetron hydroclorid
|
14.800.000
|
14.800.000
|
0
|
360 ngày
|
|
394
|
Metoclopramid
|
71.000.000
|
71.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
395
|
Metoclopramid
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
396
|
Metoclopramid
|
2.120.000
|
2.120.000
|
0
|
360 ngày
|
|
397
|
Metoclopramid
|
550.000
|
550.000
|
0
|
360 ngày
|
|
398
|
Ondansetron
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
360 ngày
|
|
399
|
Ondansetron
|
11.058.000
|
11.058.000
|
0
|
360 ngày
|
|
400
|
Alverin citrat
|
1.545.000
|
1.545.000
|
0
|
360 ngày
|
|
401
|
Alverin citrat + simethicon
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
360 ngày
|
|
402
|
Drotaverin clohydrat
|
15.918.000
|
15.918.000
|
0
|
360 ngày
|
|
403
|
Drotaverin clohydrat
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
360 ngày
|
|
404
|
Drotaverin clohydrat
|
6.948.000
|
6.948.000
|
0
|
360 ngày
|
|
405
|
Drotaverin clohydrat
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
406
|
Hyoscin butylbromid
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
360 ngày
|
|
407
|
Bisacodyl
|
1.890.000
|
1.890.000
|
0
|
360 ngày
|
|
408
|
Glycerol
|
20.790.000
|
20.790.000
|
0
|
360 ngày
|
|
409
|
Lactulose
|
8.184.000
|
8.184.000
|
0
|
360 ngày
|
|
410
|
Lactulose
|
9.900.000
|
9.900.000
|
0
|
360 ngày
|
|
411
|
Macrogol
|
12.825.000
|
12.825.000
|
0
|
360 ngày
|
|
412
|
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
89.997.000
|
89.997.000
|
0
|
360 ngày
|
|
413
|
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
414
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
360 ngày
|
|
415
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
360 ngày
|
|
416
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
35.400.000
|
35.400.000
|
0
|
360 ngày
|
|
417
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
31.185.000
|
31.185.000
|
0
|
360 ngày
|
|
418
|
Sorbitol
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
419
|
Bacillus subtilis
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
420
|
Bacillus subtilis
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
360 ngày
|
|
421
|
Bacillus clausii
|
27.300.000
|
27.300.000
|
0
|
360 ngày
|
|
422
|
Berberin (hydroclorid)
|
4.960.000
|
4.960.000
|
0
|
360 ngày
|
|
423
|
Dioctahedral smectit
|
84.750.000
|
84.750.000
|
0
|
360 ngày
|
|
424
|
Diosmectit
|
37.530.000
|
37.530.000
|
0
|
360 ngày
|
|
425
|
Gelatin tannat
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
426
|
Lactobacillus acidophilus
|
21.735.000
|
21.735.000
|
0
|
360 ngày
|
|
427
|
Nifuroxazid
|
8.850.000
|
8.850.000
|
0
|
360 ngày
|
|
428
|
Racecadotril
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
360 ngày
|
|
429
|
Saccharomyces boulardii
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
360 ngày
|
|
430
|
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
|
24.100.000
|
24.100.000
|
0
|
360 ngày
|
|
431
|
Diosmin
|
20.448.000
|
20.448.000
|
0
|
360 ngày
|
|
432
|
Diosmin
|
35.400.000
|
35.400.000
|
0
|
360 ngày
|
|
433
|
Diosmin
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
360 ngày
|
|
434
|
Diosmin + hesperidin
|
63.200.000
|
63.200.000
|
0
|
360 ngày
|
|
435
|
Diosmin + hesperidin
|
58.500.000
|
58.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
436
|
Itoprid
|
9.200.000
|
9.200.000
|
0
|
360 ngày
|
|
437
|
Itoprid
|
12.138.000
|
12.138.000
|
0
|
360 ngày
|
|
438
|
L-Omithin - L- aspartat
|
11.500.000
|
11.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
439
|
Mesalazin (mesalamin)
|
11.874.000
|
11.874.000
|
0
|
360 ngày
|
|
440
|
Octreotid
|
97.860.000
|
97.860.000
|
0
|
360 ngày
|
|
441
|
Octreotid
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
442
|
Simethicon
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
360 ngày
|
|
443
|
Silymarin
|
199.000.000
|
199.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
444
|
Silymarin
|
191.520.000
|
191.520.000
|
0
|
360 ngày
|
|
445
|
Terlipressin
|
74.487.000
|
74.487.000
|
0
|
360 ngày
|
|
446
|
Trimebutin maleat
|
29.060.000
|
29.060.000
|
0
|
360 ngày
|
|
447
|
Ursodeoxycholic acid
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
360 ngày
|
|
448
|
Ursodeoxycholic acid
|
19.170.000
|
19.170.000
|
0
|
360 ngày
|
|
449
|
Dexamethason
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
450
|
Dexamethason
|
3.900.000
|
3.900.000
|
0
|
360 ngày
|
|
451
|
Dexamethason phosphat + neomycin
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
452
|
Fluocinolon acetonid
|
4.250.000
|
4.250.000
|
0
|
360 ngày
|
|
453
|
Dydrogesteron
|
4.636.800
|
4.636.800
|
0
|
360 ngày
|
|
454
|
Estradiol valerate
|
1.965.000
|
1.965.000
|
0
|
360 ngày
|
|
455
|
Progesteron
|
1.890.000
|
1.890.000
|
0
|
360 ngày
|
|
456
|
Progesteron
|
4.454.400
|
4.454.400
|
0
|
360 ngày
|
|
457
|
Glibenclamid + metformin
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
458
|
Gliclazid
|
445.500.000
|
445.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
459
|
Gliclazid + metformin
|
570.000.000
|
570.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
460
|
Glimepirid + metformin
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
461
|
Glimepirid + metformin
|
999.600.000
|
999.600.000
|
0
|
360 ngày
|
|
462
|
Glipizid
|
885.000.000
|
885.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
463
|
Glipizid
|
641.700.000
|
641.700.000
|
0
|
360 ngày
|
|
464
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
465
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
466
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
205.500.000
|
205.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
467
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
468
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
624.000.000
|
624.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
469
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
549.000.000
|
549.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
470
|
Metformin
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
471
|
Repaglinid
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
472
|
Sitagliptin
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
473
|
Vildagliptin
|
134.160.000
|
134.160.000
|
0
|
360 ngày
|
|
474
|
Levothyroxin (muối natri)
|
8.025.000
|
8.025.000
|
0
|
360 ngày
|
|
475
|
Levothyroxin (muối natri)
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
360 ngày
|
|
476
|
Propylthiouracil (PTU)
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
360 ngày
|
|
477
|
Thiamazol
|
5.670.000
|
5.670.000
|
0
|
360 ngày
|
|
478
|
Thiamazol
|
1.575.000
|
1.575.000
|
0
|
360 ngày
|
|
479
|
Desmopressin
|
22.575.600
|
22.575.600
|
0
|
360 ngày
|
|
480
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
50.526.000
|
50.526.000
|
0
|
360 ngày
|
|
481
|
Eperison
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
482
|
Tizanidin hydroclorid
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
483
|
Thiocolchicosid
|
64.800.000
|
64.800.000
|
0
|
360 ngày
|
|
484
|
Thiocolchicosid
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
485
|
Acetazolamid
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
486
|
Atropin sulfat
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
360 ngày
|
|
487
|
Betaxolol
|
4.255.000
|
4.255.000
|
0
|
360 ngày
|
|
488
|
Bimatoprost
|
5.041.580
|
5.041.580
|
0
|
360 ngày
|
|
489
|
Brinzolamid
|
11.670.000
|
11.670.000
|
0
|
360 ngày
|
|
490
|
Brinzolamid + timolol
|
15.540.000
|
15.540.000
|
0
|
360 ngày
|
|
491
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
492
|
Indomethacin
|
61.200.000
|
61.200.000
|
0
|
360 ngày
|
|
493
|
Moxifloxacin + dexamethason
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
494
|
Natri clorid
|
19.800.000
|
19.800.000
|
0
|
360 ngày
|
|
495
|
Natri hyaluronat
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
496
|
Natri hyaluronat
|
11.700.000
|
11.700.000
|
0
|
360 ngày
|
|
497
|
Polyethylen glycol + propylen glycol
|
72.120.000
|
72.120.000
|
0
|
360 ngày
|
|
498
|
Polyethylen glycol + propylen glycol
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
360 ngày
|
|
499
|
Timolol
|
2.110.000
|
2.110.000
|
0
|
360 ngày
|
|
500
|
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
|
3.375.000
|
3.375.000
|
0
|
360 ngày
|
|
501
|
Betahistin
|
17.886.000
|
17.886.000
|
0
|
360 ngày
|
|
502
|
Fluticason furoat
|
8.659.550
|
8.659.550
|
0
|
360 ngày
|
|
503
|
Fluticason propionat
|
7.396.300
|
7.396.300
|
0
|
360 ngày
|
|
504
|
Fluticason propionat
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
360 ngày
|
|
505
|
Rifamycin
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
506
|
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
507
|
Diazepam
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
508
|
Etifoxin chlohydrat
|
9.900.000
|
9.900.000
|
0
|
360 ngày
|
|
509
|
Rotundin
|
7.600.000
|
7.600.000
|
0
|
360 ngày
|
|
510
|
Zopiclon
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
511
|
Zopiclon
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
512
|
Clorpromazin
|
630.000
|
630.000
|
0
|
360 ngày
|
|
513
|
Clorpromazin
|
372.000
|
372.000
|
0
|
360 ngày
|
|
514
|
Haloperidol
|
420.000
|
420.000
|
0
|
360 ngày
|
|
515
|
Haloperidol
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
360 ngày
|
|
516
|
Meclophenoxat
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
517
|
Tofisopam
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
518
|
Amitriptylin hydroclorid
|
495.000
|
495.000
|
0
|
360 ngày
|
|
519
|
Sertralin
|
7.050.000
|
7.050.000
|
0
|
360 ngày
|
|
520
|
Acetyl leucin
|
882.000.000
|
882.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
521
|
Acetyl leucin
|
274.680.000
|
274.680.000
|
0
|
360 ngày
|
|
522
|
Acetyl leucin
|
138.360.000
|
138.360.000
|
0
|
360 ngày
|
|
523
|
Acetyl leucin
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
524
|
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
507.150.000
|
507.150.000
|
0
|
360 ngày
|
|
525
|
Choline alfoscerat
|
207.900.000
|
207.900.000
|
0
|
360 ngày
|
|
526
|
Citicolin
|
245.700.000
|
245.700.000
|
0
|
360 ngày
|
|
527
|
Panax notoginseng saponins
|
115.500.000
|
115.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
528
|
Galantamin
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
360 ngày
|
|
529
|
Galantamin
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
360 ngày
|
|
530
|
Piracetam
|
6.150.000
|
6.150.000
|
0
|
360 ngày
|
|
531
|
Piracetam
|
488.000.000
|
488.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
532
|
Piracetam
|
650.000.000
|
650.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
533
|
Piracetam
|
274.800.000
|
274.800.000
|
0
|
360 ngày
|
|
534
|
Aminophylin
|
90.775.000
|
90.775.000
|
0
|
360 ngày
|
|
535
|
Bambuterol
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
536
|
Budesonid
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
537
|
Budesonid + formoterol
|
131.400.000
|
131.400.000
|
0
|
360 ngày
|
|
538
|
Fenoterol + ipratropium
|
79.393.800
|
79.393.800
|
0
|
360 ngày
|
|
539
|
Natri montelukast
|
98.400.000
|
98.400.000
|
0
|
360 ngày
|
|
540
|
Natri montelukast
|
17.940.000
|
17.940.000
|
0
|
360 ngày
|
|
541
|
Salbutamol sulfat
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
542
|
Salbutamol sulfat
|
22.800.000
|
22.800.000
|
0
|
360 ngày
|
|
543
|
Salbutamol sulfat
|
76.500.000
|
76.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
544
|
Ambroxol
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
545
|
Ambroxol
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
546
|
Ambroxol
|
117.000.000
|
117.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
547
|
Bromhexin hydroclorid
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
360 ngày
|
|
548
|
Carbocistein
|
149.940.000
|
149.940.000
|
0
|
360 ngày
|
|
549
|
Carbocistein
|
123.000.000
|
123.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
550
|
Codein + terpin hydrat
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
551
|
Codein + terpin hydrat
|
37.080.000
|
37.080.000
|
0
|
360 ngày
|
|
552
|
Dextromethorphan
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
553
|
N-acetylcystein
|
42.600.000
|
42.600.000
|
0
|
360 ngày
|
|
554
|
N-acetylcystein
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
555
|
Mometason furoat
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
360 ngày
|
|
556
|
Kali clorid
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
557
|
Kali clorid
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
360 ngày
|
|
558
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
559
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
20.160.000
|
20.160.000
|
0
|
360 ngày
|
|
560
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
561
|
Acid amin*
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
360 ngày
|
|
562
|
Acid amin*
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
563
|
Acid amin*
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
564
|
Acid amin*
|
34.877.400
|
34.877.400
|
0
|
360 ngày
|
|
565
|
Acid amin*
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
566
|
Acid amin*
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
567
|
Acid amin*
|
69.979.200
|
69.979.200
|
0
|
360 ngày
|
|
568
|
Acid amin + điện giải (*)
|
43.200.000
|
43.200.000
|
0
|
360 ngày
|
|
569
|
Acid amin + điện giải (*)
|
35.100.000
|
35.100.000
|
0
|
360 ngày
|
|
570
|
Acid amin + điện giải (*)
|
32.019.000
|
32.019.000
|
0
|
360 ngày
|
|
571
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
572
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
173.250.000
|
173.250.000
|
0
|
360 ngày
|
|
573
|
Calci clorid
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
360 ngày
|
|
574
|
Glucose
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
575
|
Glucose
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
576
|
Glucose
|
102.900.000
|
102.900.000
|
0
|
360 ngày
|
|
577
|
Kali clorid
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
578
|
Kali clorid
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
360 ngày
|
|
579
|
Magnesi sulfat
|
740.000
|
740.000
|
0
|
360 ngày
|
|
580
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
207.000.000
|
207.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
581
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
582
|
Manitol
|
19.800.000
|
19.800.000
|
0
|
360 ngày
|
|
583
|
Natri clorid
|
175.500.000
|
175.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
584
|
Natri clorid
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
585
|
Natri clorid
|
36.225.000
|
36.225.000
|
0
|
360 ngày
|
|
586
|
Natri clorid
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
587
|
Natri clorid
|
5.948.500
|
5.948.500
|
0
|
360 ngày
|
|
588
|
Natri clorid
|
1.155.000
|
1.155.000
|
0
|
360 ngày
|
|
589
|
Nhũ dịch lipid
|
57.150.000
|
57.150.000
|
0
|
360 ngày
|
|
590
|
Nhũ dịch lipid
|
30.400.000
|
30.400.000
|
0
|
360 ngày
|
|
591
|
Nhũ dịch lipid
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
592
|
Ringer lactat/ Ringer acetat/ Ringerfundin
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
360 ngày
|
|
593
|
Ringer lactat/ Ringer acetat/ Ringerfundin
|
208.000.000
|
208.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
594
|
Nước cất pha tiêm
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
360 ngày
|
|
595
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
360 ngày
|
|
596
|
Calcitriol
|
6.237.000
|
6.237.000
|
0
|
360 ngày
|
|
597
|
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
598
|
Vitamin B1
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
599
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
6.960.000
|
6.960.000
|
0
|
360 ngày
|
|
600
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
360 ngày
|
|
601
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
602
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
146.000.000
|
146.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
603
|
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
|
4.900.000
|
4.900.000
|
0
|
360 ngày
|
|
604
|
Vitamin C
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
605
|
Vitamin C
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
606
|
Vitamin E
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
607
|
Vitamin K
|
3.850.000
|
3.850.000
|
0
|
360 ngày
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Cảm hứng có thể là một hình thái của siêu thức, hoặc có lẽ là tiềm thức – tôi không chắc. Nhưng tôi chắc chắn rằng nó đối lập với ý thức. "
Aaron Copland
Sự kiện trong nước: Ngày 14-1-1950 được coi là ngày đánh dấu sự thắng lợi của đường lối ngoại giao của Chính phủ Việt Nam dân chủ cộng hoà. Trong ngày này Chính phủ đã ra tuyên bố về đường lối ngoại giao. Ngày 15-1 Chính phủ Việt Nam thừa nhận Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa. Ngày 18-1 Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa - nước đầu tiên - công nhận Chính phủ ta. Ngày 30-1 Chính phủ liên bang cộng hoà chủ nghĩa Xô Viết, ngày 31-1 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Tiệp Khắc và Chính phủ Cộng hoà dân chủ Đức, ngày 3-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Rumani, ngày 5-2 các Chính phủ Cộng hoà Ba Lan và Cộng hoà nhân dân Hungari, ngày 8-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Bungari, ngày 18-2 Chính phủ Anbani, ngày 17-11 Chính phủ CHND Mông Cổ công nhận và đặt quan hệ ngoại giao với Chính phủ Việt Nam.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh viện quân y 7 Cục Hậu Cần Quân khu 3 đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh viện quân y 7 Cục Hậu Cần Quân khu 3 đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.