Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Nội dung làm rõ chi tiết như file đính kèm | Bệnh viện trả lời chi tiết tại file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acetylcystein
|
225.000
|
225.000
|
0
|
6 tháng
|
|
2
|
Acetyl leucin
|
74.714.400
|
74.714.400
|
0
|
6 tháng
|
|
3
|
Acetylsalicylic acid
|
97.500
|
97.500
|
0
|
6 tháng
|
|
4
|
Aciclovir
|
254.400
|
254.400
|
0
|
6 tháng
|
|
5
|
Aciclovir
|
177.800
|
177.800
|
0
|
6 tháng
|
|
6
|
Aciclovir
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
6 tháng
|
|
7
|
Acid acetic
|
1.350.000
|
1.350.000
|
0
|
6 tháng
|
|
8
|
Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3)
|
54.806.400
|
54.806.400
|
0
|
6 tháng
|
|
9
|
Acid amin
|
15.480.000
|
15.480.000
|
0
|
6 tháng
|
|
10
|
Acid amin
|
30.600.000
|
30.600.000
|
0
|
6 tháng
|
|
11
|
Acid folinic
|
2.299.500
|
2.299.500
|
0
|
6 tháng
|
|
12
|
Albendazole
|
540.000
|
540.000
|
0
|
6 tháng
|
|
13
|
Albumin
|
1.063.335.000
|
1.063.335.000
|
0
|
6 tháng
|
|
14
|
Alfuzosin HCl
|
4.587.300
|
4.587.300
|
0
|
6 tháng
|
|
15
|
Allopurinol
|
1.040.000
|
1.040.000
|
0
|
6 tháng
|
|
16
|
Almagate
|
6.615.000
|
6.615.000
|
0
|
6 tháng
|
|
17
|
Alpha chymotrypsin
|
56.400
|
56.400
|
0
|
6 tháng
|
|
18
|
Alteplase
|
51.617.930
|
51.617.930
|
0
|
6 tháng
|
|
19
|
Aluminium phosphate 20% gel
|
22.506.000
|
22.506.000
|
0
|
6 tháng
|
|
20
|
Amiodaron hydroclorid
|
675.000
|
675.000
|
0
|
6 tháng
|
|
21
|
Amlodipin
|
139.600
|
139.600
|
0
|
6 tháng
|
|
22
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
10.960.000
|
10.960.000
|
0
|
6 tháng
|
|
23
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
26.637.000
|
26.637.000
|
0
|
6 tháng
|
|
24
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
2.460.000
|
2.460.000
|
0
|
6 tháng
|
|
25
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
95.760.000
|
95.760.000
|
0
|
6 tháng
|
|
26
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
470.000
|
470.000
|
0
|
6 tháng
|
|
27
|
Amoxicillin + Acid clavulanic
|
24.792.000
|
24.792.000
|
0
|
6 tháng
|
|
28
|
Amoxicillin + Acid clavulanic
|
123.307.800
|
123.307.800
|
0
|
6 tháng
|
|
29
|
Amoxicillin
|
17.102.400
|
17.102.400
|
0
|
6 tháng
|
|
30
|
Atorvastatin + Ezetimibe
|
650.000
|
650.000
|
0
|
6 tháng
|
|
31
|
Azithromycin
|
480.000
|
480.000
|
0
|
6 tháng
|
|
32
|
Azithromycin
|
350.000
|
350.000
|
0
|
6 tháng
|
|
33
|
Azithromycin
|
5.350.000
|
5.350.000
|
0
|
6 tháng
|
|
34
|
Azithromycin
|
3.444.000
|
3.444.000
|
0
|
6 tháng
|
|
35
|
Bacillus subtilis
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
6 tháng
|
|
36
|
Bambuterol hydroclorid
|
18.326.750
|
18.326.750
|
0
|
6 tháng
|
|
37
|
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
|
3.938.400
|
3.938.400
|
0
|
6 tháng
|
|
38
|
Betahistin dihydroclorid
|
43.224.500
|
43.224.500
|
0
|
6 tháng
|
|
39
|
Betamethason + Dexclorpheniramin maleat
|
945.000
|
945.000
|
0
|
6 tháng
|
|
40
|
Betamethason dipropionat
|
4.725.000
|
4.725.000
|
0
|
6 tháng
|
|
41
|
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
|
34.886.040
|
34.886.040
|
0
|
6 tháng
|
|
42
|
Betaxolol
|
1.957.300
|
1.957.300
|
0
|
6 tháng
|
|
43
|
Bilastine
|
680.000
|
680.000
|
0
|
6 tháng
|
|
44
|
Bismuth subsalicylat
|
390.000
|
390.000
|
0
|
6 tháng
|
|
45
|
Brinzolamide
|
35.009.700
|
35.009.700
|
0
|
6 tháng
|
|
46
|
Budesonid
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
6 tháng
|
|
47
|
Bupivacain hydroclorid
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
48
|
Bupivacain hydroclorid
|
37.440.000
|
37.440.000
|
0
|
6 tháng
|
|
49
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
140.000
|
140.000
|
0
|
6 tháng
|
|
50
|
Carbetocin
|
32.240.970
|
32.240.970
|
0
|
6 tháng
|
|
51
|
Cefdinir
|
10.080.000
|
10.080.000
|
0
|
6 tháng
|
|
52
|
Cefixim
|
592.000
|
592.000
|
0
|
6 tháng
|
|
53
|
Cefpodoxim
|
960.000
|
960.000
|
0
|
6 tháng
|
|
54
|
Cefpodoxim
|
780.000
|
780.000
|
0
|
6 tháng
|
|
55
|
Cefprozil
|
1.950.000
|
1.950.000
|
0
|
6 tháng
|
|
56
|
Chất ly giải vi khuẩn
|
1.400.000
|
1.400.000
|
0
|
6 tháng
|
|
57
|
Chlorhexidin digluconat
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
6 tháng
|
|
58
|
Cilostazol
|
520.000
|
520.000
|
0
|
6 tháng
|
|
59
|
Cinnarizine
|
2.226.000
|
2.226.000
|
0
|
6 tháng
|
|
60
|
Citicolin
|
17.010.000
|
17.010.000
|
0
|
6 tháng
|
|
61
|
Clarithromycin
|
34.036.200
|
34.036.200
|
0
|
6 tháng
|
|
62
|
Clarithromycin
|
252.000
|
252.000
|
0
|
6 tháng
|
|
63
|
Clarithromycin
|
380.000
|
380.000
|
0
|
6 tháng
|
|
64
|
Clarithromycin
|
4.987.500
|
4.987.500
|
0
|
6 tháng
|
|
65
|
Clotrimazol
|
360.000
|
360.000
|
0
|
6 tháng
|
|
66
|
Colchicin
|
522.500
|
522.500
|
0
|
6 tháng
|
|
67
|
Colchicin
|
39.600
|
39.600
|
0
|
6 tháng
|
|
68
|
Cồn 70 độ
|
164.430
|
164.430
|
0
|
6 tháng
|
|
69
|
Cyanocobalamin
|
25.998.000
|
25.998.000
|
0
|
6 tháng
|
|
70
|
Cyclophosphamid
|
2.736.500
|
2.736.500
|
0
|
6 tháng
|
|
71
|
Dapagliflozin
|
642.200.000
|
642.200.000
|
0
|
6 tháng
|
|
72
|
Deferasirox
|
1.980.000
|
1.980.000
|
0
|
6 tháng
|
|
73
|
Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B sulfat
|
1.110.000
|
1.110.000
|
0
|
6 tháng
|
|
74
|
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
|
33.735.000
|
33.735.000
|
0
|
6 tháng
|
|
75
|
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
|
27.170.000
|
27.170.000
|
0
|
6 tháng
|
|
76
|
Diclofenac natri
|
3.477.000
|
3.477.000
|
0
|
6 tháng
|
|
77
|
Diethyl Phtalat
|
279.000
|
279.000
|
0
|
6 tháng
|
|
78
|
Digoxin
|
65.000
|
65.000
|
0
|
6 tháng
|
|
79
|
Diosmectit
|
3.440.250
|
3.440.250
|
0
|
6 tháng
|
|
80
|
Diosmin + hesperidin
|
69.721.200
|
69.721.200
|
0
|
6 tháng
|
|
81
|
Domperidon
|
32.634.000
|
32.634.000
|
0
|
6 tháng
|
|
82
|
Domperidon
|
2.550.000
|
2.550.000
|
0
|
6 tháng
|
|
83
|
Dried ferrous sulfate + Folic acid + Ascobic acid + Thiamin mononitrat + Riboflavin + Pyridoxin HCl + Nicotinamide
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
84
|
Enalapril maleate
|
49.500
|
49.500
|
0
|
6 tháng
|
|
85
|
Enalapril maleate
|
37.900
|
37.900
|
0
|
6 tháng
|
|
86
|
Eperison hydroclorid
|
153.378.400
|
153.378.400
|
0
|
6 tháng
|
|
87
|
Esomeprazol
|
11.407.648
|
11.407.648
|
0
|
6 tháng
|
|
88
|
Esomeprazol
|
360.000
|
360.000
|
0
|
6 tháng
|
|
89
|
Esomeprazol
|
610.000
|
610.000
|
0
|
6 tháng
|
|
90
|
Estradiol valerat
|
366.800
|
366.800
|
0
|
6 tháng
|
|
91
|
Eszopiclon
|
690.000
|
690.000
|
0
|
6 tháng
|
|
92
|
Ethinylestradiol + Desogestrel
|
26.271.000
|
26.271.000
|
0
|
6 tháng
|
|
93
|
Febuxostat
|
800.000
|
800.000
|
0
|
6 tháng
|
|
94
|
Fexofenadin hydroclorid
|
189.000
|
189.000
|
0
|
6 tháng
|
|
95
|
Fluconazol
|
900.000
|
900.000
|
0
|
6 tháng
|
|
96
|
Flunarizin
|
97.000
|
97.000
|
0
|
6 tháng
|
|
97
|
Fluorouracil
|
787.500
|
787.500
|
0
|
6 tháng
|
|
98
|
Fluorouracil
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
99
|
Fluticasone furoate + umeclidinium + vilanterol (dạng trifenatate)
|
320.670.000
|
320.670.000
|
0
|
6 tháng
|
|
100
|
Fluticason furoat
|
69.276.400
|
69.276.400
|
0
|
6 tháng
|
|
101
|
Fluticason propionat
|
2.880.000
|
2.880.000
|
0
|
6 tháng
|
|
102
|
Fluvastatin
|
1.806.000
|
1.806.000
|
0
|
6 tháng
|
|
103
|
Fusidic acid + Betamethason
|
47.203.200
|
47.203.200
|
0
|
6 tháng
|
|
104
|
Fusidic acid + hydrocortison acetat
|
1.620.000
|
1.620.000
|
0
|
6 tháng
|
|
105
|
Fusidic acid + hydrocortison acetat
|
32.052.900
|
32.052.900
|
0
|
6 tháng
|
|
106
|
Gadobutrol
|
163.800.000
|
163.800.000
|
0
|
6 tháng
|
|
107
|
Ginkgo Biloba
|
29.900.000
|
29.900.000
|
0
|
6 tháng
|
|
108
|
Glucose; (Alanin, Arginin, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin, Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin, Calci clorid, Natri glycerophosphat, Magnesi sulfat, Kali clorid, Natri acetat , Kẽm sulfat); (Dầu đậu tương tinh chế, Triglycerid mạch trung bình, Dầu ô-liu tinh chế, Dầu cá giàu acid béo omega-3)
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
109
|
Glucose khan; (Alanin, Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin, Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin, Calci clorid, Natri glycerophosphat, Magnesi sulfat, Kali clorid, Natri acetat); Dầu đậu nành tinh chế
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
110
|
Glucose monohydrat; (L-Alanin, L-Arginin, L-Aspartic acid, L-Glutamic acid, Glycin, L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin HCl, L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Tyrosin, L-Valin, Calci clorid dihydrat, Natri glycerophosphat hydrat, Magie sulfat heptahydrat, Kali clorid, Natri acetat trihydrat); Dầu đậu nành tinh khiết
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
111
|
Glycerol
|
1.386.000
|
1.386.000
|
0
|
6 tháng
|
|
112
|
Hydrocortison acetat + Lidocain hydroclorid
|
3.074.400
|
3.074.400
|
0
|
6 tháng
|
|
113
|
Hydrocortison acetat
|
579.600
|
579.600
|
0
|
6 tháng
|
|
114
|
Indapamid + Amlodipin
|
1.496.100
|
1.496.100
|
0
|
6 tháng
|
|
115
|
Indapamid + Amlodipin
|
797.920
|
797.920
|
0
|
6 tháng
|
|
116
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
16.680.000
|
16.680.000
|
0
|
6 tháng
|
|
117
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
25.233.600
|
25.233.600
|
0
|
6 tháng
|
|
118
|
Isosorbide mononitrate
|
225.000
|
225.000
|
0
|
6 tháng
|
|
119
|
Itoprid hydroclorid
|
535.200
|
535.200
|
0
|
6 tháng
|
|
120
|
Itraconazol
|
26.180.000
|
26.180.000
|
0
|
6 tháng
|
|
121
|
Ivabradin
|
1.010.000
|
1.010.000
|
0
|
6 tháng
|
|
122
|
Ivermectin
|
715.000
|
715.000
|
0
|
6 tháng
|
|
123
|
Kali clorid
|
29.190.000
|
29.190.000
|
0
|
6 tháng
|
|
124
|
Kẽm
|
19.824.000
|
19.824.000
|
0
|
6 tháng
|
|
125
|
Ketoconazol
|
2.760.000
|
2.760.000
|
0
|
6 tháng
|
|
126
|
Lactulose
|
9.797.760
|
9.797.760
|
0
|
6 tháng
|
|
127
|
L-Arginin L-aspartat
|
680.000
|
680.000
|
0
|
6 tháng
|
|
128
|
Levodopa + Benserazide
|
189.000
|
189.000
|
0
|
6 tháng
|
|
129
|
Levofloxacin
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
6 tháng
|
|
130
|
Levothyroxin natri
|
7.643.130
|
7.643.130
|
0
|
6 tháng
|
|
131
|
Lidocain hydroclorid
|
560.000
|
560.000
|
0
|
6 tháng
|
|
132
|
Loperamid hydroclorid
|
52.000
|
52.000
|
0
|
6 tháng
|
|
133
|
Loratadin
|
28.500
|
28.500
|
0
|
6 tháng
|
|
134
|
L-Ornithin-L-aspartat
|
6.570.000
|
6.570.000
|
0
|
6 tháng
|
|
135
|
Macrogol 4000+ Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
|
16.499.500
|
16.499.500
|
0
|
6 tháng
|
|
136
|
Macrogol 4000+ Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
6 tháng
|
|
137
|
Macrogol 4000
|
1.787.140
|
1.787.140
|
0
|
6 tháng
|
|
138
|
Magnesi aspartat + Kali aspartat
|
180.000
|
180.000
|
0
|
6 tháng
|
|
139
|
Mebendazole
|
17.614.800
|
17.614.800
|
0
|
6 tháng
|
|
140
|
Mecobalamin
|
10.521.000
|
10.521.000
|
0
|
6 tháng
|
|
141
|
Meglumin natri succinat
|
45.810.000
|
45.810.000
|
0
|
6 tháng
|
|
142
|
Meloxicam
|
6.480.000
|
6.480.000
|
0
|
6 tháng
|
|
143
|
Mesalazine
|
1.187.400
|
1.187.400
|
0
|
6 tháng
|
|
144
|
Metformin hydroclorid
|
414.000
|
414.000
|
0
|
6 tháng
|
|
145
|
Methyldopa
|
240.000
|
240.000
|
0
|
6 tháng
|
|
146
|
Methylprednisolon
|
69.400.800
|
69.400.800
|
0
|
6 tháng
|
|
147
|
Methylprednisolone acetate
|
18.894.605
|
18.894.605
|
0
|
6 tháng
|
|
148
|
Metoprolol succinat
|
111.480.600
|
111.480.600
|
0
|
6 tháng
|
|
149
|
Metoprolol succinat
|
185.562.000
|
185.562.000
|
0
|
6 tháng
|
|
150
|
Metronidazol
|
82.800
|
82.800
|
0
|
6 tháng
|
|
151
|
Miconazole
|
13.695.000
|
13.695.000
|
0
|
6 tháng
|
|
152
|
Mirtazapin
|
564.000
|
564.000
|
0
|
6 tháng
|
|
153
|
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
154
|
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
|
2.598.750
|
2.598.750
|
0
|
6 tháng
|
|
155
|
Montelukast
|
11.341.680
|
11.341.680
|
0
|
6 tháng
|
|
156
|
Montelukast
|
17.160.000
|
17.160.000
|
0
|
6 tháng
|
|
157
|
Mupirocin
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
6 tháng
|
|
158
|
Naproxen
|
300.000
|
300.000
|
0
|
6 tháng
|
|
159
|
Natri alginate, Calci carbonate, Natri bicarbonate
|
400.000
|
400.000
|
0
|
6 tháng
|
|
160
|
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan
|
80.500
|
80.500
|
0
|
6 tháng
|
|
161
|
Natri clorid
|
115.500
|
115.500
|
0
|
6 tháng
|
|
162
|
Natri valproat + Acid valproic
|
627.480
|
627.480
|
0
|
6 tháng
|
|
163
|
Natri valproat
|
223.110
|
223.110
|
0
|
6 tháng
|
|
164
|
Natri valproat
|
2.420.880
|
2.420.880
|
0
|
6 tháng
|
|
165
|
Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
6 tháng
|
|
166
|
Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon
|
395.000
|
395.000
|
0
|
6 tháng
|
|
167
|
Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
6 tháng
|
|
168
|
Nhôm oxid hydrat hóa + Magnesi hydroxyd + Nhôm phosphat hydrat hóa + Gôm guar
|
800.000
|
800.000
|
0
|
6 tháng
|
|
169
|
Nhũ dịch lipid
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
170
|
Nifedipin
|
62.000
|
62.000
|
0
|
6 tháng
|
|
171
|
Nimodipin
|
26.644.800
|
26.644.800
|
0
|
6 tháng
|
|
172
|
Nitroglycerin
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
173
|
Nước oxy già
|
140.000
|
140.000
|
0
|
6 tháng
|
|
174
|
Ofloxacin
|
24.594.900
|
24.594.900
|
0
|
6 tháng
|
|
175
|
Ondansetron
|
177.000
|
177.000
|
0
|
6 tháng
|
|
176
|
Oseltamivir
|
17.950.800
|
17.950.800
|
0
|
6 tháng
|
|
177
|
Oxcarbazepin
|
806.400
|
806.400
|
0
|
6 tháng
|
|
178
|
Pantoprazol
|
77.500
|
77.500
|
0
|
6 tháng
|
|
179
|
Paracetamol + Cafein
|
6.804.000
|
6.804.000
|
0
|
6 tháng
|
|
180
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
75.160.000
|
75.160.000
|
0
|
6 tháng
|
|
181
|
Paracetamol + Phenylephrin HCl + Chlopheniramin maleat
|
6.150.000
|
6.150.000
|
0
|
6 tháng
|
|
182
|
Paracetamol
|
2.596.700
|
2.596.700
|
0
|
6 tháng
|
|
183
|
Paracetamol
|
73.500
|
73.500
|
0
|
6 tháng
|
|
184
|
Paracetamol
|
1.495.680
|
1.495.680
|
0
|
6 tháng
|
|
185
|
Paracetamol
|
320.000
|
320.000
|
0
|
6 tháng
|
|
186
|
Paracetamol
|
3.037.150
|
3.037.150
|
0
|
6 tháng
|
|
187
|
Paracetamol
|
2.744.000
|
2.744.000
|
0
|
6 tháng
|
|
188
|
Paracetamol
|
1.360.800
|
1.360.800
|
0
|
6 tháng
|
|
189
|
Paracetamol
|
1.046.520
|
1.046.520
|
0
|
6 tháng
|
|
190
|
Paracetamol
|
72.500
|
72.500
|
0
|
6 tháng
|
|
191
|
Perindopril arginine + Amlodipine
|
3.644.280
|
3.644.280
|
0
|
6 tháng
|
|
192
|
Perindopril arginine + Amlodipine
|
59.540.400
|
59.540.400
|
0
|
6 tháng
|
|
193
|
Perindopril arginine + Amlodipine
|
1.976.700
|
1.976.700
|
0
|
6 tháng
|
|
194
|
Perindopril arginine + Amlodipine
|
356.399.010
|
356.399.010
|
0
|
6 tháng
|
|
195
|
Perindopril arginine + Amlodipine
|
39.534.000
|
39.534.000
|
0
|
6 tháng
|
|
196
|
Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine
|
25.671.000
|
25.671.000
|
0
|
6 tháng
|
|
197
|
Perindopril arginine + Indapamide
|
13.845.000
|
13.845.000
|
0
|
6 tháng
|
|
198
|
Perindopril arginine
|
2.125.200
|
2.125.200
|
0
|
6 tháng
|
|
199
|
Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat
|
174.900
|
174.900
|
0
|
6 tháng
|
|
200
|
Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol
|
347.000
|
347.000
|
0
|
6 tháng
|
|
201
|
Piracetam
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
6 tháng
|
|
202
|
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4)+Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
|
1.100.000
|
1.100.000
|
0
|
6 tháng
|
|
203
|
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
|
52.888.000
|
52.888.000
|
0
|
6 tháng
|
|
204
|
Povidon iod
|
13.499.850
|
13.499.850
|
0
|
6 tháng
|
|
205
|
Povidon iod
|
1.695.240
|
1.695.240
|
0
|
6 tháng
|
|
206
|
Povidon iod
|
12.720.000
|
12.720.000
|
0
|
6 tháng
|
|
207
|
Povidon iod
|
6.360.000
|
6.360.000
|
0
|
6 tháng
|
|
208
|
Povidon iod
|
310.000
|
310.000
|
0
|
6 tháng
|
|
209
|
Povidon iod
|
2.924.910
|
2.924.910
|
0
|
6 tháng
|
|
210
|
Povidon iod
|
7.686.000
|
7.686.000
|
0
|
6 tháng
|
|
211
|
Povidon iod
|
23.930.550
|
23.930.550
|
0
|
6 tháng
|
|
212
|
Prednisolon acetat
|
10.004.700
|
10.004.700
|
0
|
6 tháng
|
|
213
|
Pregabalin
|
2.550.000
|
2.550.000
|
0
|
6 tháng
|
|
214
|
Progesterone
|
16.900.000
|
16.900.000
|
0
|
6 tháng
|
|
215
|
Progesterone
|
7.795.200
|
7.795.200
|
0
|
6 tháng
|
|
216
|
Progesterone
|
38.307.840
|
38.307.840
|
0
|
6 tháng
|
|
217
|
Propofol
|
7.587.000
|
7.587.000
|
0
|
6 tháng
|
|
218
|
Quetiapin
|
28.512.000
|
28.512.000
|
0
|
6 tháng
|
|
219
|
Rabeprazol natri
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
6 tháng
|
|
220
|
Rabeprazol natri
|
270.000
|
270.000
|
0
|
6 tháng
|
|
221
|
Racecadotril
|
3.212.400
|
3.212.400
|
0
|
6 tháng
|
|
222
|
Ramipril
|
530.100
|
530.100
|
0
|
6 tháng
|
|
223
|
Rifamycin
|
1.950.000
|
1.950.000
|
0
|
6 tháng
|
|
224
|
Rivaroxaban
|
112.520.000
|
112.520.000
|
0
|
6 tháng
|
|
225
|
Rivaroxaban
|
63.800.000
|
63.800.000
|
0
|
6 tháng
|
|
226
|
Sacubitril + Valsartan
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
227
|
Sacubitril + Valsartan
|
27.200.000
|
27.200.000
|
0
|
6 tháng
|
|
228
|
Salbutamol
|
82.487.250
|
82.487.250
|
0
|
6 tháng
|
|
229
|
Salbutamol
|
153.489.390
|
153.489.390
|
0
|
6 tháng
|
|
230
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
425.100
|
425.100
|
0
|
6 tháng
|
|
231
|
Salmeterol + Fluticason propionat
|
12.610.560
|
12.610.560
|
0
|
6 tháng
|
|
232
|
Salmeterol + Fluticason propionat
|
26.418.550
|
26.418.550
|
0
|
6 tháng
|
|
233
|
Salmeterol + Fluticason propionat
|
5.897.000
|
5.897.000
|
0
|
6 tháng
|
|
234
|
Salmeterol + Fluticason propionat
|
9.994.400
|
9.994.400
|
0
|
6 tháng
|
|
235
|
Sắt + acid folic
|
1.709.400
|
1.709.400
|
0
|
6 tháng
|
|
236
|
Sertraline
|
380.000
|
380.000
|
0
|
6 tháng
|
|
237
|
Simethicon
|
1.599.000
|
1.599.000
|
0
|
6 tháng
|
|
238
|
Sorbitol
|
52.500
|
52.500
|
0
|
6 tháng
|
|
239
|
Spiramycin + Metronidazol
|
680.000
|
680.000
|
0
|
6 tháng
|
|
240
|
Spironolacton
|
1.999.200
|
1.999.200
|
0
|
6 tháng
|
|
241
|
Succinylated Gelatin + Natri clorid + Natri hydroxyd
|
2.320.000
|
2.320.000
|
0
|
6 tháng
|
|
242
|
Sucralfat
|
3.360.000
|
3.360.000
|
0
|
6 tháng
|
|
243
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
6.898.500
|
6.898.500
|
0
|
6 tháng
|
|
244
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
245
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
246
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
54.000
|
54.000
|
0
|
6 tháng
|
|
247
|
Sulfasalazin
|
545.000
|
545.000
|
0
|
6 tháng
|
|
248
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
9.366.000
|
9.366.000
|
0
|
6 tháng
|
|
249
|
Tetracyclin hydroclorid
|
106.500
|
106.500
|
0
|
6 tháng
|
|
250
|
Tetracyclin hydroclorid
|
85.000
|
85.000
|
0
|
6 tháng
|
|
251
|
Thiamazole
|
4.369.950
|
4.369.950
|
0
|
6 tháng
|
|
252
|
Thiamazole
|
12.880.000
|
12.880.000
|
0
|
6 tháng
|
|
253
|
Ticagrelor
|
790.000
|
790.000
|
0
|
6 tháng
|
|
254
|
Timolol
|
1.266.000
|
1.266.000
|
0
|
6 tháng
|
|
255
|
Tinidazol
|
315.000
|
315.000
|
0
|
6 tháng
|
|
256
|
Tolperison hydrochlorid
|
1.077.300
|
1.077.300
|
0
|
6 tháng
|
|
257
|
Tramadol hydrochloride + Paracetamol
|
413.700
|
413.700
|
0
|
6 tháng
|
|
258
|
Tranexamic acid
|
760.000
|
760.000
|
0
|
6 tháng
|
|
259
|
Tranexamic acid
|
2.420.000
|
2.420.000
|
0
|
6 tháng
|
|
260
|
Tranexamic acid
|
4.940.000
|
4.940.000
|
0
|
6 tháng
|
|
261
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
30.000
|
30.000
|
0
|
6 tháng
|
|
262
|
Trimebutin maleat
|
657.200
|
657.200
|
0
|
6 tháng
|
|
263
|
Trimetazidin dihydrochloride
|
55.723.000
|
55.723.000
|
0
|
6 tháng
|
|
264
|
Ubidecarenon
|
450.000
|
450.000
|
0
|
6 tháng
|
|
265
|
Ubidecarenone + Vitamin E
|
718.200
|
718.200
|
0
|
6 tháng
|
|
266
|
Umeclidinium + Vilanterol
|
48.506.360
|
48.506.360
|
0
|
6 tháng
|
|
267
|
Vancomycin
|
2.072.700
|
2.072.700
|
0
|
6 tháng
|
|
268
|
Vitamin C
|
240.000
|
240.000
|
0
|
6 tháng
|
|
269
|
Vitamin C
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
6 tháng
|
|
270
|
Xylometazoline Hydrochloride
|
11.100.000
|
11.100.000
|
0
|
6 tháng
|
Kết quả phân tích dữ liệu của phần mềm DauThau.info cho bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa số 2 tỉnh Lào Cai như sau:
- Có quan hệ với 498 nhà thầu.
- Trung bình số nhà thầu tham gia mỗi gói thầu là: 3,47 nhà thầu.
- Tỉ lệ lĩnh vực mời thầu: Hàng hoá 76,49%, Xây lắp 2,58%, Tư vấn 0,52%, Phi tư vấn 20,41%, Hỗn hợp 0,00%, Lĩnh vực khác 0%.
- Tổng giá trị theo gói thầu có KQLCNT hợp lệ là: 1.255.942.258.800 VNĐ, trong đó tổng giá trị trúng thầu là: 1.071.054.342.629 VNĐ.
- Tỉ lệ tiết kiệm là: 14,72%.
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Cái ghen luôn luôn sinh ra cùng với ái tình; nhưng khi ái tình chết, không phải lúc nào cái ghen cũng chết theo. "
La Rochefoucauld
Sự kiện trong nước: Ngày 14-1-1950 được coi là ngày đánh dấu sự thắng lợi của đường lối ngoại giao của Chính phủ Việt Nam dân chủ cộng hoà. Trong ngày này Chính phủ đã ra tuyên bố về đường lối ngoại giao. Ngày 15-1 Chính phủ Việt Nam thừa nhận Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa. Ngày 18-1 Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa - nước đầu tiên - công nhận Chính phủ ta. Ngày 30-1 Chính phủ liên bang cộng hoà chủ nghĩa Xô Viết, ngày 31-1 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Tiệp Khắc và Chính phủ Cộng hoà dân chủ Đức, ngày 3-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Rumani, ngày 5-2 các Chính phủ Cộng hoà Ba Lan và Cộng hoà nhân dân Hungari, ngày 8-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Bungari, ngày 18-2 Chính phủ Anbani, ngày 17-11 Chính phủ CHND Mông Cổ công nhận và đặt quan hệ ngoại giao với Chính phủ Việt Nam.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.