Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tự đổ – trọng tải: 3,5 T |
3 |
2 |
Máy cắt bê tông ≥ 7,5 kW |
2 |
3 |
Máy cắt gạch đá ≥ 1,7 kW |
2 |
4 |
Máy khoan bê tông cầm tay ≥ 1 kW |
2 |
5 |
Máy mài ≥ 2,7 kW |
2 |
6 |
Máy trộn Bê tông - dung tích: 250 lít |
2 |
7 |
Giàn giáo (bộ) |
100 |
1 |
CHUNG CƯ SỐ 312 DÃ TƯỢNG |
Theo quy định tại Chương V |
|||
2 |
CĂN SỐ B1.2 |
Theo quy định tại Chương V |
|||
3 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt trần bê tông (30% trên tổng diên tích) |
5.429 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
Bả bằng bột bả vào trần nhà bả 1 lớp (30% trên tổng diện tích) |
5.429 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
5 |
Quét phụ gia chống thấm trần, tường (theo quy trình nhà sản xuất) |
9.8525 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
6 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
54.29 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
Tháo dỡ trần thạch cao hiện hữu ( nhà WC ) |
3.42 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
8 |
Thay mới tấm trần thạch cao, chống ẩm khung kim loại nổi KT 600x600x9mm |
3.42 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường (30% trên tổng diện tích) |
42.1014 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
Bả bằng bột bả vào tường trong nhà bả 1 lớp (30% trên tổng diện tích) |
42.1014 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
11 |
Sơn tường trong nhà bằng sơn nước, 1 nước lót, 2 nước phủ (100% trên tổng diện tích) |
140.338 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
Tháo dỡ gạch ốp tường bếp 250x400 |
3.472 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
13 |
Tháo dỡ lớp vữa gạch ốp tường bếp 250x400 |
3.472 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Tháo dỡ gạch lát mặt bếp 250x400 |
1.884 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
15 |
Tháo dỡ vữa gạch lát mặt bếp 250x400 |
1.884 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
Thay mới gạch ốp bếp Gạch Ceramic KT 300x600 |
6.51 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
17 |
Lát đá granite dày 18mm mặt bếp |
2.198 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
Tháo dỡ gạch lát nền nhà vệ sinh |
3.42 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
Tháo dỡ vữa gạch lát nền vệ sinh |
3.42 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
Tháo dỡ gạch ốp tường nhà vệ sinh |
11.736 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
21 |
Tháo dỡ vữa gạch ốp tường vệ sinh |
11.736 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
Thay mới gạch ốp tường vệ sinh Gạch Ceramic KT 300x600 |
11.736 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
23 |
Quét phụ gia chống thấm trần, tường (theo quy trình nhà sản xuất) |
3.42 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Thay mới gạch lát nền vệ sinh gạch ceramic KT 300x600mm |
3.42 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
25 |
Tháo dở khung sắt bảo vệ ban công |
10.54 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
GCLD khung sắt bảo vệ ban công |
10.54 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
Sơn khung sắt bảo vệ ban công (sơn dầu 2 nước) |
10.54 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
Vệ sinh nền gạch hiện hữu |
54.29 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
Cạo lớp rỉ khung cửa (30% trên tổng diện tích) |
7.1966 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Sơn lại khung cửa sắt sơn dầu 2 lớp |
23.5582 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
Sơn lại cửa gỗ (sơn PU 3 lớp) |
19.008 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
32 |
Cung cấp cấp lắp đặt ổ khóa cửa loại tay nắm tròn |
5 |
1bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
33 |
Cung cấp lắp đặt Đèn led 0,6m 10W |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
34 |
Cung cấp lắp đặt Đèn led 1,2m 20W |
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
Cung cấp lắp đặt ống luồn dẹp PVC 20x10 |
24 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
Cung cấp lắp đặt cáp CV 1C x 2.5mm2 |
6 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
37 |
Cung cấp lắp đặt cáp CV 1C x 1.5mm2 |
66 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
38 |
Cung cấp lắp đặt mặt công tắc loại 2 lỗ cho thiết bị + đế nổi |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
Cung cấp lắp đặt Quạt trần (KT:1.2m) 55W + dimmer |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
Cung cấp lắp đặt MCB 1P-10A, 6kA |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
Lắp đặt máy lạnh treo tường cục bộ, công suất ~3.6 kW (tính nhân công) |
1 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
Cung cấp lắp đặt ống đồng kích thước Ф 6.4, t=0.81mm |
0.15 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
|
43 |
Cung cấp lắp đặt ống đồng kích thước Ф 9.5, t=0.81mm |
0.15 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
|
44 |
Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,4mm dày 19mm |
0.15 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 9,5mm dày 19mm |
0.15 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
|
46 |
Cung cấp lắp đặt cáp CV 1C x 2.5mm2 |
25 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
47 |
Cung cấp lắp đặt ống nước ngưng uPVC Ф 21 |
0.07 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
|
48 |
Lắp đặt MCB 2P_50A_10kA |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
Tháo chậu xí bệt, vòi rửa và phụ kiện |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
50 |
Tháo chậu Lavabo, vòi rửa và phụ kiện |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |