Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bàn ghế giáo viên |
16 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
2 |
Bàn ghế học sinh (loại 1 bàn 2 ghế đơn) |
391 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
3 |
Bộ bàn ghế họp (1 bàn họp + 8 ghế) |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
4 |
Bộ bàn ghế họp, tiếp khách (không gồm ghế ngồi) |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
5 |
Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
6 |
Bộ bàn, ghế làm việc |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
7 |
Ghế chủ tọa |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
8 |
Ghế hội trường gỗ tự nhiên |
80 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
9 |
Giá vẽ (Dùng cho giáo viên & học sinh) |
46 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
10 |
Kệ để báo, tạp chí |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
11 |
Kệ sách |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
12 |
Kệ tài liệu |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
13 |
Kệ treo phòng thí nghiệm (trang bị kính lùa) |
2 |
Kệ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
14 |
Khối cơ bản (Khối lập phương, Khối lục giác, Khối trụ, Khối cầu) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
15 |
Tủ chứa bản đồ |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
16 |
Tủ điều khiển trung tâm 30A + Phụ kiện điện |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
17 |
Tủ đựng hồ sơ |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
18 |
Tủ đựng hóa chất |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
19 |
Tủ đựng thiết bị, thiết bị thí nghiệm |
19 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
20 |
Tủ phích thư viện |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
21 |
Tủ phòng bộ môn |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
22 |
Tủ sách pháp luật, trưng bày |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
23 |
Tủ tài liệu |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
24 |
Bàn để máy tính, ghế ngồi của giáo viên |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
25 |
Bàn để máy tính, ghế ngồi của học sinh |
46 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
26 |
Bàn hội trường chủ tọa gỗ tự nhiên |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
27 |
Bàn hội trường gỗ tự nhiên |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
28 |
Bàn họp (không gồm ghế ngồi) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
29 |
Bàn họp 15 chỗ (hình oval) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
30 |
Bàn Lab giáo viên |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
31 |
Bàn Lab học viên 2 chỗ ngồi |
23 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
32 |
Bàn thí nghiệm giáo viên (vật lý, công nghệ) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
33 |
Bàn thí nghiệm học sinh (vật lý, công nghệ) |
46 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
34 |
Bàn, ghế đọc sách thư viện giáo viên, học sinh |
15 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
35 |
Bàn, ghế giáo viên |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
36 |
Bàn, ghế học sinh loại 1 chỗ ngồi (mỗi bộ gồm 01 ghế rời với bàn và có lưng tựa) |
90 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
37 |
Bục để tượng Bác Hồ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
38 |
Bục diễn giả |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
39 |
Bàn chuẩn bị thí nghiệm |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
40 |
Bàn thí nghiệm giáo viên hóa học, sinh học |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
41 |
Bàn thí nghiệm hóa học, sinh học học sinh |
46 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
42 |
Bảng “Đảng Cộng Sản Việt Nam Quang vinh Muôn năm”; “Nước Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam” |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
43 |
Bảng chống lóa |
26 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
44 |
Băng ghế ngồi chờ |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
45 |
Bảng kế hoạch |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
46 |
Bảng mica phun sơn chữ qui cách |
1 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
47 |
Bảng nhóm |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
48 |
Tủ để quần, áo, túi xách cá nhân học thể dục thể thao |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
49 |
Tủ đồ dùng cá nhân |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |
|
50 |
Tủ thuốc y tế inox |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, tỉnh Đắk Lắk |
45 ngày |
90 ngày |