Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Dây rút nhựa L=200 |
3 |
Bịch |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
2 |
Doăng cách nhiệt d1,5 |
2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
3 |
Doăng mốp li-e d3 |
1 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
4 |
Vải nhám to 180J |
1 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
5 |
Vải nhám nhuyễn 240J |
2 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
6 |
Keo dán doăng 30mml |
1 |
tuýp |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
7 |
Cát rà 100 |
10 |
gr |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
8 |
Giẻ lau Thô |
2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
9 |
Doăng cách nhiệt d1,5 |
2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
10 |
Doăng cách nhiệt d1,5 |
2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
11 |
Keo dán doăng 30mml |
2 |
Túyp |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
12 |
Ma tic PDS-175 |
4 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
13 |
Sơn nâu X.150 |
1 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
14 |
Sơn màu ghi X.601 |
10 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
15 |
Sơn đen X.750 |
5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
16 |
Sơn đỏ X.151 |
2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
17 |
Sơn trắng X.690 |
1 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
18 |
Sơn bóng 2K |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
19 |
Giẻ lau Thô |
3 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
20 |
Vải nhám to 60X |
4 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
21 |
Vải nhám d1,5 |
6 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
22 |
Thép tấm CT3 d1,5 |
60 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
23 |
Que hàn điện 2,5ly |
10 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
24 |
Nhớt bôi trơn động cơ 40 |
30 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
25 |
Mỡ bôi trơn Petrolimex L3 |
2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
26 |
Nhớt 40 |
25 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
27 |
Nhớt thủy lực 10 |
360 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
28 |
Mỡ bôi trơn Petrolimex L3 |
20 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
29 |
Phớt trước trục cơ Þ 80 x 105-13 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
30 |
Phớt sau trục cơ Þ 150 x 171-13 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
31 |
Bạc cổ chính 6610-21-8109 |
7 |
cặp |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
32 |
Bạc biên 43066 |
6 |
cặp |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
33 |
Xy lanh Þ 130 |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
34 |
Vòng cao su chận nước xy lanh 183807 |
18 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
35 |
Quả nén 151850 |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
36 |
Vòng găng Þ 130 |
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
37 |
Tay biên 6620-31-3011 |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
38 |
Phớt trục kéo bơm cao áp 54x81-10 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
39 |
Đệm nắp máy AR90990 |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
40 |
Bulông nắp máy 108601 |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
41 |
Chén tì su páp 6610-11-7320 |
24 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
42 |
Bu lông nắp bọc dàn cò 3/4 x 100 |
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
43 |
Đệm cao su ống nhớt dàn cò Þ 16 |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
44 |
Doăng cổ góp thoát 132977 |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
45 |
Doăng bộ giảm thanh 139266 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
46 |
Vòng đệm đồng ống nhớt dàn cò Þ 16 |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
47 |
Bu lông lắp cổ góp hút 9/16 x 100 |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
48 |
Bu lông lắp cổ góp thoát 5/8x120 |
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
49 |
Nắp bít lỗ đầu trục đệm đẩy Þ 20x15 |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |
|
50 |
Nắp bít lỗ đầu trục dàn cò Þ 30x15 |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z756 |
10 |
20 |