Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bộ thiết bị để vẽ trên bảng trong dạy học toán |
31 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
2 |
Bộ thước thực hành đo khoảng cách, đo chiều cao ngoài trời |
31 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
3 |
Bộ thiết bị dạy học Thống kê và Xác suất |
31 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
4 |
Bộ thiết bị dạy học hình học trực quan (các hình khối trong thực tiễn) |
31 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
5 |
Biến áp nguồn |
31 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
6 |
Quả kim loại |
62 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
7 |
Đồng hồ đo điện đa năng |
62 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
8 |
Dây nối |
62 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
9 |
Máy phát âm tần |
31 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
10 |
Cổng quang |
31 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
11 |
Bộ lực kế |
31 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
12 |
Cốc đốt |
62 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
13 |
Bộ thanh nam châm |
124 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
14 |
Biến trở con chạy |
31 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
15 |
Ampe kế một chiều |
62 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
16 |
Vôn kế một chiều |
62 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
17 |
Nguồn sáng |
62 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
18 |
Bút thử điện thông mạch |
62 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
19 |
Thấu kính hội tụ |
31 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
20 |
Thấu kính phân kì |
31 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
21 |
Khay mang dụng cụ và hóa chất |
62 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
22 |
Ống nghiệm |
930 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
23 |
Bộ nút cao su có lỗ và không có lỗ các loại |
62 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
24 |
Pipet (ống hút nhỏ giọt) |
186 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
25 |
Giấy lọc |
62 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
26 |
Bột lưu huỳnh (S) - 100gr |
31 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
27 |
Iodine (I2) - 5gr |
31 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
28 |
Dung dịch nước bromine (Br2) - 50ml |
31 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
29 |
Đồng phoi bào (Cu) - 100gr |
31 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
30 |
Bột sắt - 100gr |
31 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
31 |
Đinh sắt (Fe) - 100gr |
31 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
32 |
Zn (viên) - 100gr |
31 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
33 |
Sodium (Na) - 50gr |
31 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
34 |
Magnesium (Mg) dạng mảnh - 50gr |
31 |
túi |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
35 |
Cuper (II) oxide (CuO) - 50gr |
31 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
36 |
Đá vôi cục - 50gr |
31 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
37 |
Manganese (II) oxide (MnO2) - 10gr |
31 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
38 |
Sodium hydroxide (NaOH) - 100gr |
31 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
39 |
Copper sulfate (CuSO4) - 50gr |
31 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
40 |
Hydrochloric acid (HCl) 37% - 500ml |
31 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
41 |
Sunfuric acid 98% (H2SO4) - 500ml |
31 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
42 |
Dung dịch ammonia (NH3) đặc - 200ml |
31 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
43 |
Magnesium sulfate (MgSO4) rắn - 10gr |
31 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
44 |
Barichloride (BaCl2) rắn - 10gr |
31 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
45 |
Sodium chloride (NaCl) - 100gr |
31 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
46 |
Sodiumsulfate (Na2SO4) dung dịch - 200ml |
31 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
47 |
Silve nitrate (AgNO3) - 200ml |
31 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
48 |
Ethylic alcohol 96° (C2H5OH) - 200ml |
31 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
49 |
Glucozơ (kết tinh) (C6H12O6) - 100gr |
31 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |
|
50 |
Nến (Parafin) rắn - 100gr |
31 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thọ Xuân |
30 ngày |
60 ngày |