Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Yêu cầu về kỹ thuật | Yêu cầu làm rõ về yêu cầu kỹ thuật (Theo file đính kèm) | Mặt hàng dự thầu cần đáp ứng như yêu cầu kỹ thuật đã nêu trong Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nhận thấy thông số kỹ thuật của hàng hóa có những đặc tính riêng (đặc tính không phổ biến) trong yêu cầu hồ sơ sản phẩm. Nhà thầu bôi đỏ theo danh mục đính kèm | Theo quy định Mục 3 Chương III. Tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật của E-HSMT về nội hàm tuơng đương: Nhà thầu cần cung cấp các tài liệu chứng minh mặt hàng có đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn chấtlượng bằng hoặc tốt hơn so với yêu cầu được quy định tại HSMT để đảm bảo hiệu quả, an toàn cho người bệnh, phù hợp với trang thiết bị của đơn vị sử dụng. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | Nhà thầu xin được hỏi Mẫu số 20. Bảng kê khai tỷ lệ % thuế giá trị gia tăng (VAT) theo quy định hiện hành thì thuộc E-HSĐXKT hay E-HSĐXTC? E-HSMT không nói rõ, đề nghị bên mời thầu làm rõ. | Nhà thầu cung cấp trong E-HSĐXKT |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Yêu cầu cung cấp mẫu số 22 trong E-HSMT | Mẫu 22 được thể hiện thông qua Dữ liệu về đặc tính, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn chất lượng của hàng hóa được kê khai trong Phần mềm Bidder đính kèm tại Chương V của E-HSMT |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Yêu cầu về kỹ thuật | Mã PP2300422551 (STT 407): Kim luồn an toàn có cánh có cửa tiêm thuốc: G18. Theo yêu cầu kỹ thuật: tốc độ dòng chảy >162ml/min. Đề nghị Bên mời thầu xem xét lại yêu cầu trên vì thông thường kim 18G không thể đạt tốc độ dòng chảy trên 162ml/min. | Mặt hàng dự thầu cần đáp ứng như yêu cầu kỹ thuật đã nêu trong Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Yêu cầu về kỹ thuật | Tính năng kỹ thuật của 2 mặt hàng mã phần (lô) PP2300422749 và PP2300422774 bị nhầm vị trí lẫn nhau, nhà thầu đề nghị tráo đổi lại vị trí. Cụ thể trong file đính kèm yêu cầu làm rõ này. | 02 mặt hàng chào thầu cần có sự tương thích khi sử dụng với hệ thống nội soi ống mật. Do vậy, các tính năng yêu cầu của từng mặt hàng phải thể hiện sự tương thích giữa các bộ phận với nhau theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu cầm làm rõ kim chọc động tĩnh mạch, 18G, dài 70mm. | Mặt hàng dự thầu cần đáp ứng như yêu cầu kỹ thuật đã nêu trong Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Yêu cầu về kỹ thuật | Đề nghị bên mời thầu làm rõ thông số kỹ thuật yêu cầu của mặt hàng STT 394: Kim châm cứu có nội dung: Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu số 308156 tại Việt Nam. | Theo quy định Mục 3 Chương III. Tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật của E-HSMT về nội hàm tuơng đương: Mặt hàng dự thầu của Nhà thầu cần đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng tối thiểu là: ISO 13485:2016 hoặc TCVN và có phiếu kiểm nghiệm chất lượng kim của nhà sản xuất |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Dây dẫn can thiệp mạch máu não
|
286.650.000
|
286.650.000
|
0
|
150 ngày
|
|
2
|
Băng cố đinh kim luồn cỡ 60mm x 90mm
|
41.600.000
|
41.600.000
|
0
|
150 ngày
|
|
3
|
Băng bột bó, cỡ 10cm x 2.7m
|
158.760.000
|
158.760.000
|
0
|
150 ngày
|
|
4
|
Băng bột bó, cỡ 7.5cm x 2.7m
|
90.405.000
|
90.405.000
|
0
|
150 ngày
|
|
5
|
Băng cá nhân
|
57.900.000
|
57.900.000
|
0
|
150 ngày
|
|
6
|
Băng cá nhân cỡ 19mm x 72mm
|
40.810.000
|
40.810.000
|
0
|
150 ngày
|
|
7
|
Băng chun cỡ 10cm x 4,5m
|
496.100.000
|
496.100.000
|
0
|
150 ngày
|
|
8
|
Băng chun có keo cỡ 10cm x 4.5m
|
507.500.000
|
507.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
9
|
Băng chun có keo cỡ 6cm x 4,5m
|
335.800.000
|
335.800.000
|
0
|
150 ngày
|
|
10
|
Băng chun có keo cỡ 8cm x 4.5m
|
361.770.000
|
361.770.000
|
0
|
150 ngày
|
|
11
|
Băng cố định kim luồn cỡ 6cm x7cm
|
25.300.000
|
25.300.000
|
0
|
150 ngày
|
|
12
|
Băng cuộn co giãn cỡ 10x10m
|
1.570.800.000
|
1.570.800.000
|
0
|
150 ngày
|
|
13
|
Băng cuộn lụa cỡ 2,5cm x 5m
|
173.472.000
|
173.472.000
|
0
|
150 ngày
|
|
14
|
Băng cuộn lụa cỡ 2,5cm x 6m
|
1.413.600.000
|
1.413.600.000
|
0
|
150 ngày
|
|
15
|
Băng cuộn y tế cỡ 9cm x 2.5m
|
63.958.000
|
63.958.000
|
0
|
150 ngày
|
|
16
|
Băng đạn loại nghiêng cỡ 45mm
|
273.500.000
|
273.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
17
|
Băng đạn cho dụng cụ khâu cắt nội soi loại thẳng và cong cỡ 60mm
|
714.000.000
|
714.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
18
|
Băng đạn của dụng cụ khâu cắt thẳng cỡ 55mm
|
22.762.260
|
22.762.260
|
0
|
150 ngày
|
|
19
|
Băng đạn của dụng cụ khâu cắt thẳng cỡ 75mm
|
82.512.500
|
82.512.500
|
0
|
150 ngày
|
|
20
|
Băng đạn đầu móc khâu cắt nối thẳng cỡ 30mm
|
65.640.000
|
65.640.000
|
0
|
150 ngày
|
|
21
|
Băng đạn khâu cắt nối thẳng cỡ 45mm
|
193.400.000
|
193.400.000
|
0
|
150 ngày
|
|
22
|
Băng đạn khâu cắt nối thẳng cỡ 60mm
|
193.400.000
|
193.400.000
|
0
|
150 ngày
|
|
23
|
Băng đạn loại nghiêng cỡ 60mm
|
273.500.000
|
273.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
24
|
Băng gạc cỡ 6cm x 7cm
|
14.931.000
|
14.931.000
|
0
|
150 ngày
|
|
25
|
Băng keo thử nhiệt cỡ 18mm
|
361.340.000
|
361.340.000
|
0
|
150 ngày
|
|
26
|
Băng vô trùng cỡ 120 x 90mm
|
8.470.000
|
8.470.000
|
0
|
150 ngày
|
|
27
|
Băng vô trùng cỡ 53 x 80mm
|
3.120.000
|
3.120.000
|
0
|
150 ngày
|
|
28
|
Bao chi đùi dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối VenaFlow Elite
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
29
|
Bao chi gối dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối VenaFlow Elite
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
30
|
Bình đựng hóa chất H2O2 - cho máy hấp nhiệt độ thấp
|
202.500.000
|
202.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
31
|
Bình thu thập máu dung tích 3000ml
|
12.180.000
|
12.180.000
|
0
|
150 ngày
|
|
32
|
Bộ 2 ống tiêm 200 mL máy Stellant, dây nối chữ T áp lực thấp, ống hút nhanh (Medrad CT Disposable Kit (SDS-CTP-QFT))
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
33
|
Bộ bơm áp lực có đồng hồ đo
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
34
|
Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn
|
67.760.000
|
67.760.000
|
0
|
150 ngày
|
|
35
|
Bộ bơm bóng áp lực cao
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
36
|
Bộ bơm bóng loại xoắn vặn
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
37
|
Bộ catheter dẫn lưu chủ động dịch khoang màng phổi PleurX 3 trong 1
|
109.600.000
|
109.600.000
|
0
|
150 ngày
|
|
38
|
Bộ Catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài EVD - BMI
|
810.000.000
|
810.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
39
|
Bộ catheter lọc máu dài hạn có van khóa khí tự động Glidepath, đầu catheter thiết kế xoắn Z-tip.
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
40
|
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 1 nòng, 4F,5F (dây dẫn 70cm)
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
41
|
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 2 nòng, 5F - 6F (dây dẫn 70cm)
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
42
|
Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 3 nòng, 5F,6F (dây dẫn 70cm)
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
43
|
Bộ cố định ngoài dùng trong chấn thương chỉnh hình
|
11.739.000
|
11.739.000
|
0
|
150 ngày
|
|
44
|
Bộ cố định ngoài dùng trong chấn thương chỉnh hình
|
17.719.000
|
17.719.000
|
0
|
150 ngày
|
|
45
|
Bộ cố định ngoài tay.
|
13.630.000
|
13.630.000
|
0
|
150 ngày
|
|
46
|
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất vào màng bụng
|
582.000.000
|
582.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
47
|
Bộ dây chạy thận nhân tạo
|
116.000.000
|
116.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
48
|
Bộ dây đo áp lực nội sọ tại não thất, cố định bằng cách tạo đường hầm trên da đầu, kèm dẫn lưu dịch não tuỷ
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
49
|
Bộ dây đo áp lực nội sọ tại nhu mô não có chốt cố định trên hộp sọ
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
50
|
Bộ dây đo áp lực nội sọ và nhiệt độ nội sọ tại não thất kèm dẫn lưu dịch não tủy
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
51
|
Bộ dây đo áp lực và nhiệt độ nội sọ tại nhu mô não có chốt cố định trên hộp sọ
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
52
|
Bộ dây dùng cho bộ tim phổi nhân tạo
|
54.240.000
|
54.240.000
|
0
|
150 ngày
|
|
53
|
Bộ dây hút và pha nước chống đông
|
5.334.000
|
5.334.000
|
0
|
150 ngày
|
|
54
|
Bộ dây kết nối máy hút tích hợp
|
3.990.000
|
3.990.000
|
0
|
150 ngày
|
|
55
|
Bộ dây lọc cô đặc máu
|
44.730.000
|
44.730.000
|
0
|
150 ngày
|
|
56
|
Bộ dây siêu lọc cải tiến dành cho người lớn
|
8.595.000
|
8.595.000
|
0
|
150 ngày
|
|
57
|
Bộ dây truyền chống gập màu vàng
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
58
|
Bộ dây truyền dịch
|
217.200.000
|
217.200.000
|
0
|
150 ngày
|
|
59
|
Bộ dây truyền dung dịch liệt tim
|
17.355.000
|
17.355.000
|
0
|
150 ngày
|
|
60
|
Bộ dây truyền dung dịch liệt tim, cỡ 10,12,14
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
150 ngày
|
|
61
|
Bộ đinh đầu trên xương đùi, các cỡ
|
672.000.000
|
672.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
62
|
Bộ đón bé chào đời vô trùng
|
98.280.000
|
98.280.000
|
0
|
150 ngày
|
|
63
|
Bộ đốt sống nhân tạo cột sống Ngực lưng điều chỉnh được độ cao.
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
64
|
Bộ dụng cụ đặt stent graft
|
936.000.000
|
936.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
65
|
Bộ dụng cụ đổ xi măng bơm vào thân đốt sống
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
66
|
Bộ dụng cụ đổ xi măng có bóng
|
80.900.000
|
80.900.000
|
0
|
150 ngày
|
|
67
|
Bộ dụng cụ đổ xi măng không bóng
|
1.350.000.000
|
1.350.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
68
|
Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng 15G.
|
307.500.000
|
307.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
69
|
Bộ dụng cụ lấy huyết khối động mạch vành cỡ 6F và 7F
|
39.600.000
|
39.600.000
|
0
|
150 ngày
|
|
70
|
Bộ dụng cụ mở đường cỡ 20-22G/80mm
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
71
|
Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu cỡ 4F-7F
|
16.250.000
|
16.250.000
|
0
|
150 ngày
|
|
72
|
Bộ hút đàm kín
|
115.540.000
|
115.540.000
|
0
|
150 ngày
|
|
73
|
Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da
|
52.080.000
|
52.080.000
|
0
|
150 ngày
|
|
74
|
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng XUC-vitamin E
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
75
|
Bộ khớp gối toàn phần di động có xi măng KMOD-MB hoặc tương đương
|
830.000.000
|
830.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
76
|
Bộ khớp háng bán phần chuôi không xi măng Bipolar II hoặc tương đương
|
765.000.000
|
765.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
77
|
Bộ khớp háng bán phần không xi măng U2 Bipolar II hoặc tương đương
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
78
|
Bộ kim que thử đường huyết
|
206.250.000
|
206.250.000
|
0
|
150 ngày
|
|
79
|
Bộ Kit cho máy lọc máu liên tục 4 CVVHDF 600 + Túi thải FILTRATE BAG 10 L (hoặc tương đương)
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
80
|
Bộ Kit cho máy lọc máu liên tục CVVHDF 400 + Túi thải FILTRATE BAG 10L (hoặc tương đương)
|
49.900.000
|
49.900.000
|
0
|
150 ngày
|
|
81
|
Bộ Kít tách huyết tương giàu tiểu cầu New- PRP Pro Kit (hoặc tương đương)
|
373.500.000
|
373.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
82
|
Bộ lọc màng bụng chạy thận nhân tạo 10F,12F
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
150 ngày
|
|
83
|
Bộ lọc màng bụng chạy thận nhân tạo 10F,12F
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
150 ngày
|
|
84
|
Bo máy huyết áp
|
1.554.000
|
1.554.000
|
0
|
150 ngày
|
|
85
|
Bộ mở thông bàng quang qua da
|
1.083.000
|
1.083.000
|
0
|
150 ngày
|
|
86
|
Bộ mở thông dạ dày qua da các loại, các cỡ
|
92.000.000
|
92.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
87
|
Bộ nẹp bản hẹp 6-12 lỗ
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
88
|
Bộ nẹp khóa bàn ngón thẳng, chữ Y/T
|
712.500.000
|
712.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
89
|
Bộ nẹp khóa bản rộng 5-18 lỗ
|
1.482.000.000
|
1.482.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
90
|
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay,trái phải các cỡ
|
114.800.000
|
114.800.000
|
0
|
150 ngày
|
|
91
|
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày
|
194.600.000
|
194.600.000
|
0
|
150 ngày
|
|
92
|
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lòng Volar đa hướng ,trái phải các cỡ,
|
127.400.000
|
127.400.000
|
0
|
150 ngày
|
|
93
|
Bộ nẹp khóa DHS 3/ 4/ 6/ 8/ 10/ 12 lỗ
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
94
|
Bộ nẹp khóa DHS các cỡ 3-12 lỗ
|
920.000.000
|
920.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
95
|
Bộ Nẹp khóa mõm khuỷu trái phải các cỡ
|
82.550.000
|
82.550.000
|
0
|
150 ngày
|
|
96
|
Bộ nẹp khóa nén ép đầu xa xương đùi 6-14 lỗ
|
124.000.000
|
124.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
97
|
Bộ nẹp khóa ốp mắt cá chân (đầu dưới xương mác), trái/phải, 4 lỗ đầu, 4-16 lỗ thân
|
562.500.000
|
562.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
98
|
Bộ Nẹp khóa xương đòn nối dài,trái phải các cỡ
|
109.000.000
|
109.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
99
|
Bộ Nong Lấy Sỏi Qua Da
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
100
|
Bộ phân phối manifold 3 cổng
|
444.307.500
|
444.307.500
|
0
|
150 ngày
|
|
101
|
Bộ phân phối manifold 3 cổng Uniway có màu dánh dấu
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
102
|
Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cỡ M
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
103
|
Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cỡ S
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
104
|
Bộ thu mẫu, bảo quản mẫu và vận chuyển mẫu tế bào.
|
9.828.000
|
9.828.000
|
0
|
150 ngày
|
|
105
|
Bộ tim phổi nhân tạo (ECMO) trong hồi sức cấp cứu
|
299.500.000
|
299.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
106
|
Bộ tim phổi nhân tạo các loại, các cỡ
|
152.767.500
|
152.767.500
|
0
|
150 ngày
|
|
107
|
Bộ tim phổi nhân tạo các loại, các cỡ
|
75.646.500
|
75.646.500
|
0
|
150 ngày
|
|
108
|
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt áp lực cao/trung bình/thấp
|
60.700.000
|
60.700.000
|
0
|
150 ngày
|
|
109
|
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt áp lực cao/trung bình/thấp
|
1.164.000.000
|
1.164.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
110
|
Bộ Xilanh 200ml dùng cho máy bơm cản quang 2 nòng
|
238.140.000
|
238.140.000
|
0
|
150 ngày
|
|
111
|
Bộ Xilanh 60ml dùng cho máy bơm cản quang
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
150 ngày
|
|
112
|
Bộ xông hút đờm kín
|
1.591.400.000
|
1.591.400.000
|
0
|
150 ngày
|
|
113
|
Bộ xử lý truyền máu hoàn hồi dung tích 125ml
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
150 ngày
|
|
114
|
Bộ xử lý truyền máu hoàn hồi dung tích 225 ml
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
150 ngày
|
|
115
|
Bơm áp lực cao trong chụp buồng tim mạch các loại, các cỡ
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
116
|
Bơm kim tiêm tự khóa 0,5ml kèm kim 25G1
|
81.225.000
|
81.225.000
|
0
|
150 ngày
|
|
117
|
Bơm kim tiêm tự khóa loại 0,1 ml
|
49.300.000
|
49.300.000
|
0
|
150 ngày
|
|
118
|
Bơm tiêm điện 20ml
|
169.600.000
|
169.600.000
|
0
|
150 ngày
|
|
119
|
Bơm tiêm điện 50ml
|
538.650.000
|
538.650.000
|
0
|
150 ngày
|
|
120
|
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện không kim cỡ 20ml
|
304.800.000
|
304.800.000
|
0
|
150 ngày
|
|
121
|
Bơm tiêm dùng một lần 5ml
|
495.264.000
|
495.264.000
|
0
|
150 ngày
|
|
122
|
Bơm tiêm dùng một lần vô trùng 10ml
|
248.136.000
|
248.136.000
|
0
|
150 ngày
|
|
123
|
Bơm tiêm dùng một lần vô trùng 1ml
|
49.476.000
|
49.476.000
|
0
|
150 ngày
|
|
124
|
Bơm tiêm dùng một lần vô trùng 20ml
|
164.000.000
|
164.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
125
|
Bơm tiêm dùng một lần vô trùng 3ml
|
181.954.500
|
181.954.500
|
0
|
150 ngày
|
|
126
|
Bơm tiêm dùng một lần vô trùng 50ml
|
45.390.000
|
45.390.000
|
0
|
150 ngày
|
|
127
|
Bơm tiêm dùng một lần vô trùng 5ml
|
294.201.600
|
294.201.600
|
0
|
150 ngày
|
|
128
|
Bơm tiêm Insulin 1.0ml, 30G 5/16''
|
103.540.000
|
103.540.000
|
0
|
150 ngày
|
|
129
|
Bơm tiêm insulin 6mm 100UI
|
118.400.000
|
118.400.000
|
0
|
150 ngày
|
|
130
|
Bông y tế hút nước cỡ 5cm x 5cm
|
1.127.280.000
|
1.127.280.000
|
0
|
150 ngày
|
|
131
|
Bóng bóp gây mê (0.5L)
|
6.825.000
|
6.825.000
|
0
|
150 ngày
|
|
132
|
Bóng đèn hồng ngoại
|
14.179.440
|
14.179.440
|
0
|
150 ngày
|
|
133
|
Bông gạc đắp vết thương 8cm x 12cm
|
61.740.000
|
61.740.000
|
0
|
150 ngày
|
|
134
|
Bông gạc đắp vết thương 8cm x 17cm
|
57.330.000
|
57.330.000
|
0
|
150 ngày
|
|
135
|
Bông gạc đắp vết thương tiệt trùng 8cm x 12cm
|
65.856.000
|
65.856.000
|
0
|
150 ngày
|
|
136
|
Bông không hút nước cỡ 1kg
|
81.880.000
|
81.880.000
|
0
|
150 ngày
|
|
137
|
Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ
|
132.300.000
|
132.300.000
|
0
|
150 ngày
|
|
138
|
Bóng nong can thiệp mạch máu áp lực cao
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
139
|
Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
140
|
Bóng nong động mạch ngoại biên
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
141
|
Bóng nong động mạch vành
|
212.250.000
|
212.250.000
|
0
|
150 ngày
|
|
142
|
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Paclitaxel
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
143
|
Bóng nong mạch bán đàn hồi
|
802.500.000
|
802.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
144
|
Bóng nong mạch máu Ngoại biên
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
145
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
146
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên siêu cứng
|
75.200.000
|
75.200.000
|
0
|
150 ngày
|
|
147
|
Bóng nong mạch vành
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
148
|
Bóng nong mạch vành
|
395.000.000
|
395.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
149
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường ái nước
|
590.000.000
|
590.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
150
|
Bóng nong mạch vành bán đàn hồi
|
875.000.000
|
875.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
151
|
Bóng nong mạch vành bán đàn hồi phủ thuốc
|
495.000.000
|
495.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
152
|
Bóng nong mạch vành bán đáp ứng
|
295.000.000
|
295.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
153
|
Bóng nong mạch vành dây dẫn kép (Tất cả các cỡ)
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
154
|
Bóng nong mạch vành MOZEC NC
|
648.900.000
|
648.900.000
|
0
|
150 ngày
|
|
155
|
Bóng nong mạch vành phủ thuốc Paclitaxel
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
156
|
Bóng nong mạch vành tẩm thuốc các cỡ
|
680.400.000
|
680.400.000
|
0
|
150 ngày
|
|
157
|
Bóng nong thân đốt sống
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
158
|
Bóng tắc mạch HyperForm
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
159
|
Bóng tắc mạch HyperGlide
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
160
|
Bông tẩm cồn - Alcohol Prep Pad
|
342.532.000
|
342.532.000
|
0
|
150 ngày
|
|
161
|
Bông y tế không thấm nước 1kg (bông mỡ vàng)
|
170.200.000
|
170.200.000
|
0
|
150 ngày
|
|
162
|
Bông y tế thấm nước cỡ
3cm x 3cm
|
2.406.600.000
|
2.406.600.000
|
0
|
150 ngày
|
|
163
|
Buồng tiêm truyền hóa chất cấy dưới da cỡ 8F
|
395.000.000
|
395.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
164
|
Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng các cỡ
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
165
|
Cannulae động mạch đầu cong các cỡ
|
35.910.000
|
35.910.000
|
0
|
150 ngày
|
|
166
|
Cannulae tĩnh mạch 2 tầng các cỡ
|
13.597.500
|
13.597.500
|
0
|
150 ngày
|
|
167
|
Cannulae tĩnh mạch đùi, 1 tầng
|
64.995.000
|
64.995.000
|
0
|
150 ngày
|
|
168
|
Catheter lọc máu loại long-term Kflow-Epic,
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
169
|
Cây đặt nội khí quản cỡ 15F x 700mm
|
49.848.750
|
49.848.750
|
0
|
150 ngày
|
|
170
|
Chạc ba nối vào dây
|
119.502.500
|
119.502.500
|
0
|
150 ngày
|
|
171
|
Chạc ba nối vào dây
|
425.500.000
|
425.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
172
|
Chạc ba nối vào dây CONNECTA PLUS3 WHITE hoặc tương đương
|
59.500.000
|
59.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
173
|
Chạc ba nối vào dây CONNECTA PLUS3 WHITE10 hoặc tương đương
|
38.500.000
|
38.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
174
|
Chất tắc mạch dạng lỏng Onyx
|
122.493.000
|
122.493.000
|
0
|
150 ngày
|
|
175
|
Chỉ khâu không tiêu , loại silk ,số 0
|
16.218.400
|
16.218.400
|
0
|
150 ngày
|
|
176
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene, số 4/0
|
154.707.000
|
154.707.000
|
0
|
150 ngày
|
|
177
|
Chỉ khâu không tiêu, loại polypropylene, số 4/0
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
178
|
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 2/0
|
24.960.000
|
24.960.000
|
0
|
150 ngày
|
|
179
|
Chỉ khâu tiêu , loại đa sợi Polyglactin 910 , số 2/0
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
180
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene,số 7/0
|
8.347.500
|
8.347.500
|
0
|
150 ngày
|
|
181
|
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 3/0
|
19.756.800
|
19.756.800
|
0
|
150 ngày
|
|
182
|
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 3/0
|
68.580.000
|
68.580.000
|
0
|
150 ngày
|
|
183
|
Chỉ khâu không tiêu, loại sợi bện tổng hợp polyester, số 3/0
|
33.087.600
|
33.087.600
|
0
|
150 ngày
|
|
184
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910 ,số 5/0
|
28.009.800
|
28.009.800
|
0
|
150 ngày
|
|
185
|
Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 2/0
|
49.392.000
|
49.392.000
|
0
|
150 ngày
|
|
186
|
Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 3/0
|
224.910.000
|
224.910.000
|
0
|
150 ngày
|
|
187
|
Chỉ khâu không tiêu, loại polypropylene, số 5/0
|
41.674.500
|
41.674.500
|
0
|
150 ngày
|
|
188
|
Chỉ khâu không tiêu, loại silk ,số 5/0
|
35.721.000
|
35.721.000
|
0
|
150 ngày
|
|
189
|
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 4/0
|
19.110.000
|
19.110.000
|
0
|
150 ngày
|
|
190
|
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 4/0
|
12.164.922
|
12.164.922
|
0
|
150 ngày
|
|
191
|
Chỉ khâu tiêu , loại đa sợi Polyglactin 910 , số 1
|
862.243.200
|
862.243.200
|
0
|
150 ngày
|
|
192
|
Chỉ khâu tiêu trung bình, loại đa sợi Polysorb, số 1
|
45.360.000
|
45.360.000
|
0
|
150 ngày
|
|
193
|
Chỉ khâu tiêu trung bình, loại đa sợi Polysorb, số 3/0
|
206.325.000
|
206.325.000
|
0
|
150 ngày
|
|
194
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 2/0
|
42.294.420
|
42.294.420
|
0
|
150 ngày
|
|
195
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 5/0
|
35.910.000
|
35.910.000
|
0
|
150 ngày
|
|
196
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglactin 910, số 7/0
|
17.010.000
|
17.010.000
|
0
|
150 ngày
|
|
197
|
Chỉ khâu tiêu, loại đơn sợi Polydioxanone, số 3/0
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
198
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 4/0
|
61.009.200
|
61.009.200
|
0
|
150 ngày
|
|
199
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910 , số 6/0
|
34.020.000
|
34.020.000
|
0
|
150 ngày
|
|
200
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 0
|
35.625.660
|
35.625.660
|
0
|
150 ngày
|
|
201
|
Chỉ khâu tiêu, loại đơn sợi Polydioxanone, số 7/0
|
17.010.000
|
17.010.000
|
0
|
150 ngày
|
|
202
|
Chỉ khâu dây chằng van 2 lá, loại không tiêu.
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
203
|
Chỉ khâu không tiêu , loại đơn sợi polypropylene, số 5/0
|
117.180.000
|
117.180.000
|
0
|
150 ngày
|
|
204
|
Chỉ khâu không tiêu đa sợi tự nhiên loại silk, cỡ 3/0
|
176.841.000
|
176.841.000
|
0
|
150 ngày
|
|
205
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene , số 2/0,
|
158.809.600
|
158.809.600
|
0
|
150 ngày
|
|
206
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene, số 2/0
|
75.507.300
|
75.507.300
|
0
|
150 ngày
|
|
207
|
Chỉ khâu không Tiêu, loại đơn sợi Polypropylene, số 4/0
|
28.080.000
|
28.080.000
|
0
|
150 ngày
|
|
208
|
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 3/0
|
46.820.088
|
46.820.088
|
0
|
150 ngày
|
|
209
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi bện polyester
|
6.630.000
|
6.630.000
|
0
|
150 ngày
|
|
210
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene ,số 5/0
|
190.323.000
|
190.323.000
|
0
|
150 ngày
|
|
211
|
Chỉ khâu không Tiêu, loại đơn sợi polypropylene, số 7/0
|
50.085.000
|
50.085.000
|
0
|
150 ngày
|
|
212
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene,số 2/0
|
20.592.000
|
20.592.000
|
0
|
150 ngày
|
|
213
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene,số 4/0
|
29.568.000
|
29.568.000
|
0
|
150 ngày
|
|
214
|
Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 10/0
|
45.500.000
|
45.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
215
|
Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 10/0
|
19.656.000
|
19.656.000
|
0
|
150 ngày
|
|
216
|
Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 2/0
|
21.840.000
|
21.840.000
|
0
|
150 ngày
|
|
217
|
Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 3/0
|
46.800.000
|
46.800.000
|
0
|
150 ngày
|
|
218
|
Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 5/0
|
9.172.800
|
9.172.800
|
0
|
150 ngày
|
|
219
|
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 3/0
|
23.849.280
|
23.849.280
|
0
|
150 ngày
|
|
220
|
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, cỡ 2/0
|
22.520.400
|
22.520.400
|
0
|
150 ngày
|
|
221
|
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 3/0
|
93.600.000
|
93.600.000
|
0
|
150 ngày
|
|
222
|
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 4/0
|
34.368.000
|
34.368.000
|
0
|
150 ngày
|
|
223
|
Chỉ khâu phẫu thuật tim mạch không tiêu, loại PTFE, các cỡ 2/0-5/0
|
15.840.000
|
15.840.000
|
0
|
150 ngày
|
|
224
|
Chỉ khâu tiêu chậm Chromic Catgut số 1
|
75.675.600
|
75.675.600
|
0
|
150 ngày
|
|
225
|
Chỉ khâu tiêu chậm, loại chromic catgut, số 4/0
|
127.008.000
|
127.008.000
|
0
|
150 ngày
|
|
226
|
Chỉ khâu tiêu nhanh, loại đa sợi polyglycolic acid, số 2/0
|
75.850.000
|
75.850.000
|
0
|
150 ngày
|
|
227
|
Chỉ khâu tiêu nhanh, loại đa sợi Polyglactin 910, số 2/0
|
178.605.000
|
178.605.000
|
0
|
150 ngày
|
|
228
|
Chỉ khâu tiêu nhanh, loại đa sợi Polyglactin 910, số 4/0
|
157.437.000
|
157.437.000
|
0
|
150 ngày
|
|
229
|
Chỉ khâu tiêu trung bình đa sợi Polyglycolic acid số 3/0
|
107.730.000
|
107.730.000
|
0
|
150 ngày
|
|
230
|
Chỉ khâu tiêu, loại Catgut Chrom, số 2/0
|
200.625.600
|
200.625.600
|
0
|
150 ngày
|
|
231
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 1
|
20.016.360
|
20.016.360
|
0
|
150 ngày
|
|
232
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 2/0
|
56.889.000
|
56.889.000
|
0
|
150 ngày
|
|
233
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglycolic , số 1
|
39.210.000
|
39.210.000
|
0
|
150 ngày
|
|
234
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglycolic, số 1
|
885.339.000
|
885.339.000
|
0
|
150 ngày
|
|
235
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglycolic, số 2/0
|
69.120.000
|
69.120.000
|
0
|
150 ngày
|
|
236
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 1
|
268.191.000
|
268.191.000
|
0
|
150 ngày
|
|
237
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglactin 910, số 1
|
491.400.000
|
491.400.000
|
0
|
150 ngày
|
|
238
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglactin 910, số 2/0
|
40.950.000
|
40.950.000
|
0
|
150 ngày
|
|
239
|
Chỉ khâu tiêu, loại đơn sợi Polydioxanone, số 5/0
|
29.484.000
|
29.484.000
|
0
|
150 ngày
|
|
240
|
Chỉ khâu tiêu, loại Polyglactin 910, số 3/0
|
308.112.000
|
308.112.000
|
0
|
150 ngày
|
|
241
|
Chỉ khâu tiêu, loại Polyglactin kháng khuẩn, số 1
|
24.681.600
|
24.681.600
|
0
|
150 ngày
|
|
242
|
Chỉ khâu tự tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 6/0
|
34.020.000
|
34.020.000
|
0
|
150 ngày
|
|
243
|
Chỉ nâng đỡ mô, loại silicone
|
20.600.000
|
20.600.000
|
0
|
150 ngày
|
|
244
|
Chỉ thép, loai khâu xương ức, số 5
|
28.656.000
|
28.656.000
|
0
|
150 ngày
|
|
245
|
Chỉ thị hóa học dùng cho tiệt khuẩn EO
|
91.035.000
|
91.035.000
|
0
|
150 ngày
|
|
246
|
Chỉ thị hóa học dùng kiểm tra gói hấp
|
5.810.000
|
5.810.000
|
0
|
150 ngày
|
|
247
|
Chỉ thị hóa học dùng kiểm tra máy hấp nhiệt độ thấp
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
248
|
Chỉ thị hóa học dùng trong lò hấp
|
64.480.000
|
64.480.000
|
0
|
150 ngày
|
|
249
|
Chỉ thị hóa học dùng trong máy hấp tiệt trùng
|
14.940.000
|
14.940.000
|
0
|
150 ngày
|
|
250
|
Chỉ thị hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước
|
29.813.600
|
29.813.600
|
0
|
150 ngày
|
|
251
|
Chỉ thị sinh học dùng cho máy EO
|
78.447.200
|
78.447.200
|
0
|
150 ngày
|
|
252
|
Chỉ tiêu, loại đơn sợi Polydioxanone số 6/0
|
51.639.120
|
51.639.120
|
0
|
150 ngày
|
|
253
|
Co chữ T cai máy thở
|
349.800.000
|
349.800.000
|
0
|
150 ngày
|
|
254
|
Cuộn nút mạch não
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
255
|
Cuộn nút mạch não
|
402.150.000
|
402.150.000
|
0
|
150 ngày
|
|
256
|
Cuộn Tyvek đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học 200 mm x 70 m
|
340.457.485
|
340.457.485
|
0
|
150 ngày
|
|
257
|
Đai vai các cỡ các số
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
258
|
Đai xương đòn các số: 2,3,4,5,6,7,8,9
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
259
|
Dao cắt cơ vòng dạng kim
|
55.300.000
|
55.300.000
|
0
|
150 ngày
|
|
260
|
Dao cắt cơ vòng, hình kim
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
261
|
Dao cắt dưới niêm mạc đầu tròn.
|
17.400.000
|
17.400.000
|
0
|
150 ngày
|
|
262
|
Dao mổ các số
|
694.050.000
|
694.050.000
|
0
|
150 ngày
|
|
263
|
Đầu bút tiêm Insulin
|
52.800.000
|
52.800.000
|
0
|
150 ngày
|
|
264
|
Đầu côn 5ml
|
55.598.400
|
55.598.400
|
0
|
150 ngày
|
|
265
|
Đầu côn có đầu lọc 1ml
|
40.488.800
|
40.488.800
|
0
|
150 ngày
|
|
266
|
Đầu cone 1000ul có lọc tiệt trùng
|
57.413.600
|
57.413.600
|
0
|
150 ngày
|
|
267
|
Đầu nối chữ Y
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
268
|
Dây bơm áp lực cao, các loại, các cỡ
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
269
|
Dây cưa sọ não
|
150.960.000
|
150.960.000
|
0
|
150 ngày
|
|
270
|
Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
271
|
Dây dẫn chuẩn đoán mạch vành
|
147.500.000
|
147.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
272
|
Dây dẫn chụp mạch vành
|
46.500.000
|
46.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
273
|
Dây dẫn có mũi khoan kim cương , các cỡ
|
202.950.000
|
202.950.000
|
0
|
150 ngày
|
|
274
|
Dây dẫn đường (guide wire)
|
115.225.000
|
115.225.000
|
0
|
150 ngày
|
|
275
|
Dây dẫn đường (guide wire)
|
429.475.000
|
429.475.000
|
0
|
150 ngày
|
|
276
|
Dây dẫn đường (guide wire)
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
150 ngày
|
|
277
|
Dây dẫn đường cho bóng và stent, cỡ 0,014'' x 180cm
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
278
|
Dây dẫn đường cho bóng và stent, cỡ 0.014'' x 180cm
|
2.400.000.000
|
2.400.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
279
|
Dây dẫn đường phủ Hydrophilic
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
150 ngày
|
|
280
|
Dây dẫn máu
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
281
|
Dây dẫn nước nội soi dùng một lần cho máy bơm nước
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
282
|
Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ.
|
2.912.100.000
|
2.912.100.000
|
0
|
150 ngày
|
|
283
|
Dây đo áp lực cao 30cm
|
57.200.000
|
57.200.000
|
0
|
150 ngày
|
|
284
|
Dây garo
|
80.692.500
|
80.692.500
|
0
|
150 ngày
|
|
285
|
Dây hút dịch phẫu thuật
|
1.008.000.000
|
1.008.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
286
|
Dây hút đờm, loại không khóa, các size
|
10.332.000
|
10.332.000
|
0
|
150 ngày
|
|
287
|
Dây máu cho thận nhân tạo
|
779.415.000
|
779.415.000
|
0
|
150 ngày
|
|
288
|
Dây nối áp lực thấp chữ Y dùng cho bơm 2 nòng
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
289
|
Dây nối bơm thuốc cản quang dài 75cm
|
44.800.000
|
44.800.000
|
0
|
150 ngày
|
|
290
|
Dây nối bơm tiêm tự động 150cm
|
21.800.000
|
21.800.000
|
0
|
150 ngày
|
|
291
|
Dây nối máy bơm tiêm điện 140 cm
|
305.783.700
|
305.783.700
|
0
|
150 ngày
|
|
292
|
Dây oxy 2 nhánh các cỡ
|
155.400.000
|
155.400.000
|
0
|
150 ngày
|
|
293
|
Dây thở 2 bẫy nước
|
118.800.000
|
118.800.000
|
0
|
150 ngày
|
|
294
|
Dây truyền dịch
|
5.269.761.000
|
5.269.761.000
|
0
|
150 ngày
|
|
295
|
Dây truyền dịch
|
302.908.000
|
302.908.000
|
0
|
150 ngày
|
|
296
|
Dây truyền dịch
|
296.480.000
|
296.480.000
|
0
|
150 ngày
|
|
297
|
Dây truyền dịch
|
703.080.000
|
703.080.000
|
0
|
150 ngày
|
|
298
|
Dây truyền dịch đếm giọt có bầu pha thuốc 150ml
|
95.850.000
|
95.850.000
|
0
|
150 ngày
|
|
299
|
Dây truyền dịch dùng cho máy truyền dịch
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
300
|
Dây truyền máu
|
14.458.500
|
14.458.500
|
0
|
150 ngày
|
|
301
|
Đế bằng hậu môn nhân tạo có băng keo
|
11.970.000
|
11.970.000
|
0
|
150 ngày
|
|
302
|
Đĩa đệm cột sống lưng, loại cong, các cỡ
|
621.000.000
|
621.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
303
|
Đĩa đệm cột sống cổ lối trước
|
380.250.000
|
380.250.000
|
0
|
150 ngày
|
|
304
|
Đĩa đệm cột sống cổ nhồi xương có sẵn xương ghép
|
472.500.000
|
472.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
305
|
Đĩa đệm cột sống lưng , loại cong hình trái chuối
|
713.000.000
|
713.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
306
|
Đĩa đệm cột sống lưng DIVA sau ngoài, loại cong
|
187.500.000
|
187.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
307
|
Đĩa đệm cột sống lưng DIVA sau ngoài, loại thẳng
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
308
|
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong các cỡ
|
57.500.000
|
57.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
309
|
Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
310
|
Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo có răng cưa loại cong
|
575.000.000
|
575.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
311
|
Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo có răng cưa loại cong các cỡ
|
108.700.000
|
108.700.000
|
0
|
150 ngày
|
|
312
|
Đĩa đệm cột sống lưng, loại thẳng đầu hình viên đạn
|
142.500.000
|
142.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
313
|
Đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng loại cong
|
59.500.000
|
59.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
314
|
Đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng loại cong
|
77.500.000
|
77.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
315
|
Đĩa đệm nhân tạo trong phẫu thuật cột sống cổ lối trước các loại, các cỡ
|
412.930.000
|
412.930.000
|
0
|
150 ngày
|
|
316
|
Đĩa Petri nhựa
|
106.880.000
|
106.880.000
|
0
|
150 ngày
|
|
317
|
Điện cực dán đo dẫn truyền
|
86.625.000
|
86.625.000
|
0
|
150 ngày
|
|
318
|
Đinh chốt nội tủy xương cẳng chân các cỡ
|
75.900.000
|
75.900.000
|
0
|
150 ngày
|
|
319
|
Đinh Kirschner có ren các cỡ
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
320
|
Đinh Kirschner không ren các cỡ
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
321
|
Đinh nội tủy các loại, các cỡ
|
191.880.000
|
191.880.000
|
0
|
150 ngày
|
|
322
|
Đinh Rush đường kính 2,5mm, dài 18 - 30cm
|
9.420.000
|
9.420.000
|
0
|
150 ngày
|
|
323
|
Đinh Rush đường kính 3,0mm, dài 18 - 30cm
|
6.280.000
|
6.280.000
|
0
|
150 ngày
|
|
324
|
Đinh Rush đường kính 3,5mm, dài 18 - 30cm
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
150 ngày
|
|
325
|
Đinh Rush đường kính 4,0mm, dài 18 - 30cm
|
5.730.000
|
5.730.000
|
0
|
150 ngày
|
|
326
|
Đinh Rush đường kính 4,5mm, dài 18 - 34cm
|
6.060.000
|
6.060.000
|
0
|
150 ngày
|
|
327
|
Đinh Rush đường kính 5,0mm, dài 18 - 34cm
|
4.260.000
|
4.260.000
|
0
|
150 ngày
|
|
328
|
Đinh Steinman đường kính 3,5mm dài 15-25cm
|
2.280.000
|
2.280.000
|
0
|
150 ngày
|
|
329
|
Đinh Steinman đường kính 4,0mm dài 15-25cm
|
1.640.000
|
1.640.000
|
0
|
150 ngày
|
|
330
|
Đinh Steinman đường kính 4,5mm dài 15-25cm
|
870.000
|
870.000
|
0
|
150 ngày
|
|
331
|
Đinh Steinman không ren các cỡ
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
332
|
Đinh Steinmann không ren
|
51.150.000
|
51.150.000
|
0
|
150 ngày
|
|
333
|
Đồng hồ oxy
|
27.641.250
|
27.641.250
|
0
|
150 ngày
|
|
334
|
Dụng cụ bào gọt lấy mảng xơ vữa thành mạch
|
379.125.000
|
379.125.000
|
0
|
150 ngày
|
|
335
|
Dụng cụ bảo vệ ngoại vi
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
336
|
Dụng cụ cầm máu dạng phun
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
337
|
Dụng cụ cắt khâu dùng một lần
|
68.540.000
|
68.540.000
|
0
|
150 ngày
|
|
338
|
Dụng cụ hỗ trợ bung dù đóng vách ngăn liên thất, liên nhỉ và ống động mạch
|
72.397.500
|
72.397.500
|
0
|
150 ngày
|
|
339
|
Dụng cụ kết nối với máy Rotalabtor và đưa dây dẫn có mũi khoan bào mãng xơ vữa cho tổn thương tắc mãn tính vôi hóa loại Rotalink Advancer (hoặc tương đương)
|
202.950.000
|
202.950.000
|
0
|
150 ngày
|
|
340
|
Dụng cụ khâu nối ruột tự động dạng vòng
|
565.719.000
|
565.719.000
|
0
|
150 ngày
|
|
341
|
Dụng cụ khâu nối thẳng TA dùng trong phẫu thuật mổ hở
|
35.940.000
|
35.940.000
|
0
|
150 ngày
|
|
342
|
Dụng cụ trợ pipet
|
12.302.000
|
12.302.000
|
0
|
150 ngày
|
|
343
|
Dụng cụ tuốt tĩnh mạch
|
8.450.000
|
8.450.000
|
0
|
150 ngày
|
|
344
|
Dung dịch bôi trơn giảm ma sát cho mũi khoan bào mảng xơ vữa
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
150 ngày
|
|
345
|
Dung dịch làm sạch máy thận nhân tạo axit citric
|
262.482.870
|
262.482.870
|
0
|
150 ngày
|
|
346
|
Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo
|
822.141.300
|
822.141.300
|
0
|
150 ngày
|
|
347
|
Gạc Aginate tạo gel tẫm Ag cỡ 10x10 cm
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
348
|
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn cỡ 150mm x 80mm
|
37.000.000
|
37.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
349
|
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn cỡ 200mm x 100mm
|
136.800.000
|
136.800.000
|
0
|
150 ngày
|
|
350
|
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn cỡ 250mm x 100mm
|
29.700.000
|
29.700.000
|
0
|
150 ngày
|
|
351
|
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn cỡ 50mm x 70mm
|
39.600.000
|
39.600.000
|
0
|
150 ngày
|
|
352
|
Gạc hút dịch cỡ 10x10 cm
|
36.900.000
|
36.900.000
|
0
|
150 ngày
|
|
353
|
Gạc hút dịch có tẫm Ag cỡ 10x10 cm
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
354
|
Gạc mét
|
341.084.900
|
341.084.900
|
0
|
150 ngày
|
|
355
|
Gạc phẫu thuật cỡ 10 x 10cm x 8 lớp, cản quang vô trùng
|
357.840.000
|
357.840.000
|
0
|
150 ngày
|
|
356
|
Gạc phẫu thuật cỡ 30 x 30cm x 4 lớp, cản quang không vô trùng
|
1.240.512.000
|
1.240.512.000
|
0
|
150 ngày
|
|
357
|
Gạc Solvaline N 10x10 cm, (hoặc tương đương)
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
150 ngày
|
|
358
|
Găng tay cao su có bột dài 240mm
|
2.679.075.000
|
2.679.075.000
|
0
|
150 ngày
|
|
359
|
Găng tay cao su có bột dài 280mm
|
886.550.000
|
886.550.000
|
0
|
150 ngày
|
|
360
|
Găng tay hút đàm tiệt trùng
|
645.000.000
|
645.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
361
|
Găng tay khám bệnh các size
|
11.025.000
|
11.025.000
|
0
|
150 ngày
|
|
362
|
Găng tay vô trùng dùng trong phẫu thuật có bột các cỡ
|
648.312.000
|
648.312.000
|
0
|
150 ngày
|
|
363
|
Găng tay vô trùng dùng trong phẫu thuật không bột các cỡ
|
1.487.440.500
|
1.487.440.500
|
0
|
150 ngày
|
|
364
|
Gel bôi vết thương
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
365
|
Gel bôi vết thương
|
1.255.800.000
|
1.255.800.000
|
0
|
150 ngày
|
|
366
|
Gel siêu âm (bình 5 kg)
|
132.394.500
|
132.394.500
|
0
|
150 ngày
|
|
367
|
Giá đỡ (stent) mạch máu não
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
368
|
Giá đỡ (stent) mạch ngoại vi
|
765.000.000
|
765.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
369
|
Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Everolimus, EVENAM
|
3.932.500.000
|
3.932.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
370
|
Giá đỡ can thiêp động mạch chậu
|
194.250.000
|
194.250.000
|
0
|
150 ngày
|
|
371
|
Gía đỡ can thiệp mạch máu
|
91.000.000
|
91.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
372
|
Giá đỡ mạch máu ngoại biên tự bung sử dụng dây dẫn 0,035", thiết kế dạng lưới xoắn ốc, được chỉ định sử dụng cho mạch khoeo
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
373
|
Giá đỡ mạch ngoại biên tự bung
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
374
|
Giá đỡ mạch ngoại biên tự bung bằng Nitinol, có 3 thanh chống
|
810.000.000
|
810.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
375
|
Giá đỡ tĩnh mạch ngoại biên tự bung sử dụng dây dẫn 0.035"
|
268.800.000
|
268.800.000
|
0
|
150 ngày
|
|
376
|
Giấy y tế 40cm x 50cm
|
1.740.450.000
|
1.740.450.000
|
0
|
150 ngày
|
|
377
|
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 1,5 lít
|
91.822.500
|
91.822.500
|
0
|
150 ngày
|
|
378
|
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 6,8 lít
|
70.455.000
|
70.455.000
|
0
|
150 ngày
|
|
379
|
Kẹp rốn
|
70.600.000
|
70.600.000
|
0
|
150 ngày
|
|
380
|
Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng gập góc/ cong loại standard các cỡ
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
381
|
Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng thẳng loại standard các cỡ
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
382
|
Kẹp titan túi phình mạch máu não hình lưỡi lê standard các cỡ
|
60.500.000
|
60.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
383
|
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài 182 - 212mm taper 10/12.
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
384
|
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài 182 - 212mm, taper 10/12.
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
385
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài dùng trong thay Primary hoặc loại thay lại, bảo tồn xương.
|
755.000.000
|
755.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
386
|
Khớp háng toàn phần không xi măng có vitamin E
|
355.000.000
|
355.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
387
|
Khớp háng toàn phần không xi măng có vitamin E
|
610.000.000
|
610.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
388
|
Khung giá đỡ (stent) đường niệu quản.
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
389
|
Khung giá đỡ (stent) hỗ trợ điều trị hẹp mạch nội sọ
|
214.500.000
|
214.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
390
|
Khung giá đỡ động mạch (stent có màng bọc, bung bằng bóng)
|
975.000.000
|
975.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
391
|
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus và Probucol tỉ lệ 50:50 (các cỡ)
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
392
|
Khuôn đúc bệnh phẩm
|
145.860.000
|
145.860.000
|
0
|
150 ngày
|
|
393
|
Kim châm cứu tiệt trùng sử dụng một lần (dạng vỉ)
|
367.500.000
|
367.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
394
|
Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần
|
178.500.000
|
178.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
395
|
Kim chọc dò cuống sống
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
150 ngày
|
|
396
|
Kim chọc dò tạo đường dẫn xi măng, tương thích bộ dụng cụ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống qua da
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
397
|
Kim chọc dò tủy sống G29 X 3 1/2"
|
3.960.000
|
3.960.000
|
0
|
150 ngày
|
|
398
|
Kim chọc động tĩnh mạch, 18G, dài 70mm
|
5.800.000
|
5.800.000
|
0
|
150 ngày
|
|
399
|
Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống F04B
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
400
|
Kim chọc khoan thân sống T15D
|
24.500.000
|
24.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
401
|
Kim chọc mạch đùi
|
11.600.000
|
11.600.000
|
0
|
150 ngày
|
|
402
|
Kim chọc nối bơm xi măng tương thích với vít rỗng nòng bơm xi măng
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
403
|
Kim đẩy xi măng dùng cho vít nắn trượt, bơm xi măng và bắt vít qua da
|
232.000.000
|
232.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
404
|
Kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần
|
18.375.000
|
18.375.000
|
0
|
150 ngày
|
|
405
|
Kim định vị và dùi cuống cung dùng trong phẩu thuật cột sống can thiệp tối thiếu.
|
262.500.000
|
262.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
406
|
Kim gây tê tuỷ sống có lăng kính phản quang có các cỡ size 18G,20G,22G,25G,27G
|
161.070.000
|
161.070.000
|
0
|
150 ngày
|
|
407
|
Kim luồn an toàn có cánh có cửa tiêm thuốc cỡ: G18
|
350.343.000
|
350.343.000
|
0
|
150 ngày
|
|
408
|
Kim luồn an toàn có cánh, có cửa tiêm thuốc cỡ: G18, G20, G22
|
698.943.000
|
698.943.000
|
0
|
150 ngày
|
|
409
|
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh không cổng 24G
|
178.500.000
|
178.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
410
|
Kim luồn tĩnh mạch các số
|
1.248.975.000
|
1.248.975.000
|
0
|
150 ngày
|
|
411
|
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng bơm thuốc các cỡ 14G, 16G, 17G, 18G, 20G, 22G, 24G
|
892.500.000
|
892.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
412
|
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng và công nghệ báo máu sớm Venflon I IV cannula
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
413
|
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, không cửa số 24
|
178.500.000
|
178.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
414
|
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, không cửa số 26
|
573.300.000
|
573.300.000
|
0
|
150 ngày
|
|
415
|
Kim luồn tĩnh mạch có cổng và có cánh 18G-22G (hoặc tương đương)
|
191.100.000
|
191.100.000
|
0
|
150 ngày
|
|
416
|
Kim luồn tĩnh mạch có cổng và có cánh 24G (hoặc tương đương)
|
124.950.000
|
124.950.000
|
0
|
150 ngày
|
|
417
|
Kim luồn tĩnh mạch có cửa bơm thuốc các số
|
321.300.000
|
321.300.000
|
0
|
150 ngày
|
|
418
|
Kim luồn tĩnh mạch số: 18G, 20G, 22G
|
1.992.900.000
|
1.992.900.000
|
0
|
150 ngày
|
|
419
|
Kim Nha khoa dài, ngắn 27G
|
9.660.000
|
9.660.000
|
0
|
150 ngày
|
|
420
|
Kim rút thuốc
|
18.060.000
|
18.060.000
|
0
|
150 ngày
|
|
421
|
Kim sinh thiết
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
422
|
Kim sinh thiết khí phế quản
|
17.100.000
|
17.100.000
|
0
|
150 ngày
|
|
423
|
Lam kính
|
1.008.806.400
|
1.008.806.400
|
0
|
150 ngày
|
|
424
|
Lam nhuộm hóa mô miễn dịch
|
213.052.400
|
213.052.400
|
0
|
150 ngày
|
|
425
|
Lammen xét nghiệm 22mm x 22mm
|
319.200
|
319.200
|
0
|
150 ngày
|
|
426
|
Lọ đựng mẫu 50ml nắp vàng, có nhãn, có chất bảo quản.
|
99.760.920
|
99.760.920
|
0
|
150 ngày
|
|
427
|
Lọ đựng mẫu 50ml, nắp đỏ, có nhãn, tiệt trùng.
|
178.560.000
|
178.560.000
|
0
|
150 ngày
|
|
428
|
Lọ nhựa đựng mẫu 55ml, nắp trắng, có nhãn
|
3.412.500
|
3.412.500
|
0
|
150 ngày
|
|
429
|
Lọ nhựa đựng mẫu PS 55ml HTM nắp đỏ, có nhãn
|
653.760.000
|
653.760.000
|
0
|
150 ngày
|
|
430
|
Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng 50ml HTM nắp đỏ, có nhãn
|
196.434.000
|
196.434.000
|
0
|
150 ngày
|
|
431
|
Lọ nhựa PP đựng mẫu 100ml nắp trắng không nhãn
|
9.120.000
|
9.120.000
|
0
|
150 ngày
|
|
432
|
Lọng cắt Polyp ống tiêu hóa, tay cầm lắp sẵn.
|
42.500.000
|
42.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
433
|
Lồng xương ECO (hoặc tương đương)
|
220.680.000
|
220.680.000
|
0
|
150 ngày
|
|
434
|
Lồng xương tăng đơ điều chỉnh độ dài (Đk 18mm) cột sống lưng
|
53.100.000
|
53.100.000
|
0
|
150 ngày
|
|
435
|
Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp đường kính 2,0 mm, 3,0 mm, 4,0 mm, 5,0 mm, 5,5mm, 7,0mm.
|
455.000.000
|
455.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
436
|
Lưỡi bào khớp các cỡ
|
117.500.000
|
117.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
437
|
Lưỡi bào, lưỡi cắt nạo xoang (bao gồm cả tay dao)
|
237.930.000
|
237.930.000
|
0
|
150 ngày
|
|
438
|
Lưỡi dao mổ các cỡ
|
2.409.225.000
|
2.409.225.000
|
0
|
150 ngày
|
|
439
|
Lưỡi đốt bằng sóng Radio dùng trong nội soi khớp,( lưỡi có thể tháo rời khỏi tay cầm).
|
591.150.000
|
591.150.000
|
0
|
150 ngày
|
|
440
|
Ly nhựa sử dụng một lần
|
95.854.000
|
95.854.000
|
0
|
150 ngày
|
|
441
|
Mạch máu nhân tạo ePTFE, có vòng xoắn chống gập đường kính 6 - 8 mm dài 80 cm
|
174.950.000
|
174.950.000
|
0
|
150 ngày
|
|
442
|
Mạch máu nhân tạo loại chia đôi, công nghệ dệt kim, cấu trúc nhung đôi, tẩm Gelatin dài 40 cm
|
84.367.800
|
84.367.800
|
0
|
150 ngày
|
|
443
|
Mạch máu nhân tạo loại thẳng, công nghệ dệt kim, cấu trúc nhung đôi, tẩm Gelatin, đường kính 26 đến 36 mm, dài 30 cm
|
36.960.000
|
36.960.000
|
0
|
150 ngày
|
|
444
|
Mạch máu nhân tạo loại thẳng, công nghệ dệt kim, cấu trúc nhung đôi, tẩm Gelatin, đường kính 6 đến 24 mm, dài 30 cm
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
150 ngày
|
|
445
|
Mảnh ghép thoát vị bẹn 15x15cm
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
150 ngày
|
|
446
|
Mảnh ghép thoát vị bẹn 5x10cm
|
38.800.000
|
38.800.000
|
0
|
150 ngày
|
|
447
|
Mảnh ghép thoát vị bẹn 7x15cm
|
9.900.000
|
9.900.000
|
0
|
150 ngày
|
|
448
|
Mảnh ghép thoát vị bẹn Polypropylene
|
74.250.000
|
74.250.000
|
0
|
150 ngày
|
|
449
|
Mảnh ghép thoát vị bẹn.
|
63.050.000
|
63.050.000
|
0
|
150 ngày
|
|
450
|
Mask thanh quản 1 nòng có silicon
|
34.037.850
|
34.037.850
|
0
|
150 ngày
|
|
451
|
Mặt nạ khí dung người lớn ,trẻ em, sơ sinh, sinh non.
|
870.187.500
|
870.187.500
|
0
|
150 ngày
|
|
452
|
Micropipette 1000µl
|
47.880.000
|
47.880.000
|
0
|
150 ngày
|
|
453
|
Micropipette 5000µl
|
43.890.000
|
43.890.000
|
0
|
150 ngày
|
|
454
|
Miếng cầm máu mũi 8x1,5x2cm
|
432.280.000
|
432.280.000
|
0
|
150 ngày
|
|
455
|
Miếng cầm máu tự tiêu cellulose, oxy hóa tái tổng hợp, 10cm x 20cm
|
218.988.000
|
218.988.000
|
0
|
150 ngày
|
|
456
|
Miếng dán điện cực
|
324.000.000
|
324.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
457
|
Miếng dán sát khuẩn 15cm x 20cm (Kích thước băng dính 10cm x 20cm)
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
458
|
Miếng dán sát khuẩn 60cm x 35cm (Kích thước băng dính 34cm x 35cm)
|
187.000.000
|
187.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
459
|
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có răng bám dạng nghiêng.
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
460
|
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng, độ ưỡn 5°,
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
461
|
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn 8°
|
80.500.000
|
80.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
462
|
Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống
|
522.500.000
|
522.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
463
|
Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
464
|
Mũ điện não
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
150 ngày
|
|
465
|
Nẹp bản rộng các cỡ
|
92.400.000
|
92.400.000
|
0
|
150 ngày
|
|
466
|
Nẹp chữ T
|
4.580.000
|
4.580.000
|
0
|
150 ngày
|
|
467
|
Nẹp cố định 18 lỗ, vít 2,0mm, L98mm
|
100.875.000
|
100.875.000
|
0
|
150 ngày
|
|
468
|
Nẹp cổ trước 1 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng.
|
21.900.000
|
21.900.000
|
0
|
150 ngày
|
|
469
|
Nẹp cổ trước 2 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng
|
27.516.000
|
27.516.000
|
0
|
150 ngày
|
|
470
|
Nẹp cổ trước 3 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng
|
21.400.000
|
21.400.000
|
0
|
150 ngày
|
|
471
|
Nẹp cột sống cổ
|
425.250.000
|
425.250.000
|
0
|
150 ngày
|
|
472
|
Nẹp DHS các cỡ (gồm 1 nẹp và 1 vít )
|
11.504.000
|
11.504.000
|
0
|
150 ngày
|
|
473
|
Nẹp dọc cột sống lưng ngực uCentum đường kính 6,0mm, dài 100mm-180mm
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
150 ngày
|
|
474
|
Nẹp dọc cột sống lưng ngực uCentum đường kính 6,0mm, dài 300mm - 500mm
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
475
|
Nẹp dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng đường kính 6mm, dài 60-80mm
|
38.850.000
|
38.850.000
|
0
|
150 ngày
|
|
476
|
Nẹp dọc Ø5,5; dài 132-500mm
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
477
|
Nẹp dọc qua da, đường kính 6,0mm, chiều dài 30-300mm
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
478
|
Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng hợp kim Cobalt Chrome
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
479
|
Nẹp dọc thẳng Titanium 500mm cho vít có đầu mũ vít hình Tulip
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
480
|
Nẹp dọc thẳng, đường kính 5,5mm, dài 60-100mm
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
481
|
Nẹp dọc uốn sẵn bắt qua da
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
482
|
Nẹp dọc uốn sẵn dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu
|
223.250.000
|
223.250.000
|
0
|
150 ngày
|
|
483
|
Nẹp dọc uốn sẵn đường kính 5,5mm, độ dài từ 25mm-50mm (bước tăng 5); 300mm-500mm (bước tăng 10) tương ứng với vít chân cung các loại, 2 đầu có ngàm.
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
484
|
Nẹp gỗ có bọc vải 0,4m
|
24.480.000
|
24.480.000
|
0
|
150 ngày
|
|
485
|
Nẹp gỗ có bọc vải 0,9m
|
139.680.000
|
139.680.000
|
0
|
150 ngày
|
|
486
|
Nẹp gỗ có bọc vải 1,2m
|
157.440.000
|
157.440.000
|
0
|
150 ngày
|
|
487
|
Nẹp khóa bản nhỏ 4-12 lỗ, các cỡ
|
318.000.000
|
318.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
488
|
Nẹp khóa đa hướng 4,5 đầu trên ngoài xương chày
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
489
|
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương đùi
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
490
|
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các cỡ
|
12.474.000
|
12.474.000
|
0
|
150 ngày
|
|
491
|
Nẹp khóa đầu dưới cẳng chân các cỡ
|
65.835.000
|
65.835.000
|
0
|
150 ngày
|
|
492
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay dùng vít 3,5
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
493
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lòng volar đa hướng, trái phải, chất liệu Titan các cỡ.
|
26.334.000
|
26.334.000
|
0
|
150 ngày
|
|
494
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay, hình quạt thân dài, đầu nẹp có 9 lỗ và 12 lỗ vít, chất liệu Ti6Al4V
|
462.500.000
|
462.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
495
|
Nẹp khóa đầu xa xương đùi, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) gia cố chống vít bật ra ngoài, chất liệu stainless steel
|
42.500.000
|
42.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
496
|
Nẹp khóa đầu xa xương quay đa hướng, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) gia cố chống vít bật ra ngoài, chất liệu stainless steel
|
131.670.000
|
131.670.000
|
0
|
150 ngày
|
|
497
|
Nẹp khóa khớp cùng đòn II trái, phải
|
48.510.000
|
48.510.000
|
0
|
150 ngày
|
|
498
|
Nẹp khóa mâm chày chữ T, 4~8 lỗ, chất liệu thường
|
100.485.000
|
100.485.000
|
0
|
150 ngày
|
|
499
|
Nẹp khóa nén ép 3,5mm, đường viền tự động, chất liệu Ti6Al4V
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
500
|
Nẹp khóa nén ép cổ phẫu thuật,.
|
21.256.000
|
21.256.000
|
0
|
150 ngày
|
|
501
|
Nẹp khóa nén ép xương đòn.
|
97.020.000
|
97.020.000
|
0
|
150 ngày
|
|
502
|
Nẹp khóa titan nén ép đa hướng đầu dưới xương quay 2,4/2,7mm
|
52.668.000
|
52.668.000
|
0
|
150 ngày
|
|
503
|
Nẹp khóa xương chày chân phải/trái, chất liệu titanium các cỡ
|
66.990.000
|
66.990.000
|
0
|
150 ngày
|
|
504
|
Nẹp khóa xương đòn đầu rắn (1/3 ngoài xương đòn) các cỡ
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
505
|
Nẹp khóa xương đòn mặt trước; trái/phải các cỡ
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
506
|
Nẹp mắc xích các cỡ (từ 4-7 lỗ)
|
9.290.000
|
9.290.000
|
0
|
150 ngày
|
|
507
|
Nẹp nhôm ngón tay
|
6.250.000
|
6.250.000
|
0
|
150 ngày
|
|
508
|
Nẹp nối ngang dùng trong phẫu thuật cột sống lưng điều chỉnh 35-78mm
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
509
|
Nẹp nối ngang xoay góc 20 độ, uCentum
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
510
|
Nẹp ốp đầu trên cẳng chân trái, phải
|
65.835.000
|
65.835.000
|
0
|
150 ngày
|
|
511
|
Nẹp xương sườn uốn sẵn 16 lỗ
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
512
|
Nẹp xương đòn thường các cỡ
|
48.510.000
|
48.510.000
|
0
|
150 ngày
|
|
513
|
Nẹp xương sườn thẳng
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
514
|
Nẹp xương sườn uốn sẵn 12 lỗ
|
371.000.000
|
371.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
515
|
Nhiệt kế điện tử
|
155.100.000
|
155.100.000
|
0
|
150 ngày
|
|
516
|
Ốc khóa trong
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
517
|
Ốc khóa trong bước ren vuông
|
257.000.000
|
257.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
518
|
Ốc khóa trong cho vít có đầu mũ vít hình Tulip
|
33.750.000
|
33.750.000
|
0
|
150 ngày
|
|
519
|
Ốc khóa trong dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu
|
178.200.000
|
178.200.000
|
0
|
150 ngày
|
|
520
|
Ống chỉ thị sinh học 6,35cm x 1,27cm
|
16.156.440
|
16.156.440
|
0
|
150 ngày
|
|
521
|
Ống chỉ thị sinh học 6cm x 1cm
|
175.028.100
|
175.028.100
|
0
|
150 ngày
|
|
522
|
Ống đo
|
42.350.000
|
42.350.000
|
0
|
150 ngày
|
|
523
|
Ống hút
|
25.326.000
|
25.326.000
|
0
|
150 ngày
|
|
524
|
Ống ly tâm Eppendof 1,5ml
|
810.000
|
810.000
|
0
|
150 ngày
|
|
525
|
Ống nghe 1 dây
|
71.610.000
|
71.610.000
|
0
|
150 ngày
|
|
526
|
Ống nghiệm Chimigly HTM 1ml
|
5.500.000.000
|
5.500.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
527
|
Ống nghiệm Chimigly HTM 2ml
|
51.386.400
|
51.386.400
|
0
|
150 ngày
|
|
528
|
Ống nghiệm Citrate 3,8% HTM 1ml
|
39.916.800
|
39.916.800
|
0
|
150 ngày
|
|
529
|
Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
530
|
Ống nghiệm EDTA K2 HTM 1ml
|
211.831.200
|
211.831.200
|
0
|
150 ngày
|
|
531
|
Ống nghiệm EDTA K3 HTM 0.5 ml
|
74.472.000
|
74.472.000
|
0
|
150 ngày
|
|
532
|
Ống nghiệm Heparin lithium HTM 1ml
|
116.646.400
|
116.646.400
|
0
|
150 ngày
|
|
533
|
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1,5 ml HTM
|
109.768.500
|
109.768.500
|
0
|
150 ngày
|
|
534
|
Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn
|
64.525.000
|
64.525.000
|
0
|
150 ngày
|
|
535
|
Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, có nhãn
|
41.995.000
|
41.995.000
|
0
|
150 ngày
|
|
536
|
Ống nghiệm nhựa PS 7ml nắp trắng, không nhãn
|
182.313.600
|
182.313.600
|
0
|
150 ngày
|
|
537
|
Ống silicone cầm máu thực quản - dạ dày
|
510.000.000
|
510.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
538
|
Ống soi chẩn đoán
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
539
|
Ống thông động mạch 22G
|
176.341.200
|
176.341.200
|
0
|
150 ngày
|
|
540
|
Ống thông các loại, các cỡ
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
541
|
Ống thông tạo đường truyền tĩnh mạch trung tâm từ ngoại biên -24G/2Fr
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
542
|
Ống thông theo dõi huyết áp động mạch đùi
|
407.880.000
|
407.880.000
|
0
|
150 ngày
|
|
543
|
Ống thông tĩnh mạch trung tâm loại 2 nhánh
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
544
|
Ống thông tĩnh mạch trung tâm loại hai nòng
|
128.400.000
|
128.400.000
|
0
|
150 ngày
|
|
545
|
Ống thông can thiệp mạch thần kinh có đường kính trong 0,058'', 0,072''
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
546
|
Ống thông can thiệp mạch
thần kinh có đường kính trong 0,017'', 0,027'',0,0445''
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
547
|
Ống thông chẩn đoán cỡ 5F-6F, dài 100cm và 110 cm
|
15.500.000
|
15.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
548
|
Ống thông dẫn đường các loại, các cỡ
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
549
|
Ống thông dẫn đường can thiệp mạch máu não đường kính 0,090 inch
|
132.300.000
|
132.300.000
|
0
|
150 ngày
|
|
550
|
Ống thông dẫn đường can thiệp mạch não Đường kính ngoài: 6 Fr , Đường kính trong: 0,070 in
|
69.457.500
|
69.457.500
|
0
|
150 ngày
|
|
551
|
Ống thông dẫn đường can thiệp mạch não, hiều dài: 90cm, 95cm, 105cm
Đường kính: đường kính ngoài 5-7F
|
69.457.500
|
69.457.500
|
0
|
150 ngày
|
|
552
|
Ống thông dẫn đường dùng trong can thiệp động mạch đường kính: 4F, 5F, 6F, chiều dài: 45cm, 65cm, 90cm
|
106.312.500
|
106.312.500
|
0
|
150 ngày
|
|
553
|
Ống thông dẫn lưu nước tiểu dài 18 đến 26 cm
|
527.000.000
|
527.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
554
|
Ống thông dẫn lưu nước tiểu dài 26 cm
|
251.987.400
|
251.987.400
|
0
|
150 ngày
|
|
555
|
Ống thông điện cực tạo nhịp tạm thời có bóng.
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
556
|
Ống thông điều trị suy, giãn tĩnh mạch hiển đường kính kim 6F
|
519.750.000
|
519.750.000
|
0
|
150 ngày
|
|
557
|
Ống thông động tĩnh mạch rốn cho trẻ sơ sinh
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
558
|
Ống thông động tĩnh mạch rốn cho trẻ sơ sinh
|
25.500.000
|
25.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
559
|
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên, sử dụng dây dẫn 0,014", 0,018" và 0,035"
|
64.800.000
|
64.800.000
|
0
|
150 ngày
|
|
560
|
Ống thông hút huyết khối
|
580.000.000
|
580.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
561
|
Ống thông mang bóng nong động mạch phổi đường kính: 2,0 - 40,0 mm, áp lực: 1 - 15 atm
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
562
|
Ống thông mang bóng nong động mạch phổi,đường kính: 2-30mm, áp lực: 1.5-10 atm
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
563
|
Ống thông niệu quản cỡ 6Fr, 7Fr, dài 26cm
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
564
|
Ống thông niệu quản cỡ 6Fr, 7Fr, dài 30cm
|
219.618.000
|
219.618.000
|
0
|
150 ngày
|
|
565
|
Ống thông nội khí quản, có bóng số 3.0-8.5
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
566
|
Ống thông tạo đường truyền tĩnh mạch trung tâm từ ngoại biên -1Fr/28G
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
567
|
Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 2 nhánh các loại, các cỡ
|
249.600.000
|
249.600.000
|
0
|
150 ngày
|
|
568
|
Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 3 nhánh các loại, các cỡ
|
51.900.000
|
51.900.000
|
0
|
150 ngày
|
|
569
|
Phim khô nhiệt 20x25cm (hoặc tương đương)
|
162.225.000
|
162.225.000
|
0
|
150 ngày
|
|
570
|
Phim khô nhiệt 25x30cm (hoặc tương đương)
|
735.000.000
|
735.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
571
|
Phim X Quang 18X24cm
|
14.553.000
|
14.553.000
|
0
|
150 ngày
|
|
572
|
Phim X Quang 24X30cm
|
109.880.000
|
109.880.000
|
0
|
150 ngày
|
|
573
|
Phim X Quang 30X40cm (hoặc tương đương)
|
355.000.000
|
355.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
574
|
Phim X- Quang nha khoa
|
58.110.000
|
58.110.000
|
0
|
150 ngày
|
|
575
|
Phim X-Quang khô laser 20x25 cm (hoặc tương đương)
|
1.015.980.000
|
1.015.980.000
|
0
|
150 ngày
|
|
576
|
Phim x-quang y tế 14x17inch (35x43cm) (hoặc tương đương)
|
1.187.230.000
|
1.187.230.000
|
0
|
150 ngày
|
|
577
|
Phim x-quang y tế 8x10inch (20x25cm) (hoặc tương đương)
|
1.911.870.000
|
1.911.870.000
|
0
|
150 ngày
|
|
578
|
Phim x-quang y tế 10x12inch (25x30cm) (hoặc tương đương)
|
693.000.000
|
693.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
579
|
Phin lọc cai máy thở Pharma Trach (hoặc tương đương)
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
580
|
Phin lọc vi khuẩn
|
22.800.000
|
22.800.000
|
0
|
150 ngày
|
|
581
|
Phin lọc vi khuẩn có khóa CO2 dành cho người lớn
|
342.720.000
|
342.720.000
|
0
|
150 ngày
|
|
582
|
Phin lọc vi khuẩn tương thích với bộ điều áp hút .
|
62.600.000
|
62.600.000
|
0
|
150 ngày
|
|
583
|
Phổi nhân tạo dùng cho bệnh nhân có cân nặng >40kg có kèm lọc động mạch
|
43.050.000
|
43.050.000
|
0
|
150 ngày
|
|
584
|
Phổi nhân tạo dùng cho bệnh nhân có cân nặng từ 20kg đến 40kg có kèm lọc động mạch
|
43.050.000
|
43.050.000
|
0
|
150 ngày
|
|
585
|
Phổi nhân tạo ECMO dùng cho bệnh nhân dưới 20kg (không kèm bộ dây dẫn tuần hoàn)
|
299.500.000
|
299.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
586
|
Phụ kiện cắt cuộn nút mạch não
|
11.250.000
|
11.250.000
|
0
|
150 ngày
|
|
587
|
Phun khí dung co T
|
66.150.000
|
66.150.000
|
0
|
150 ngày
|
|
588
|
Quả hấp phụ Bilirubin
|
246.750.000
|
246.750.000
|
0
|
150 ngày
|
|
589
|
Quả hấp phụ máu một lần thể tích 130ml
|
116.055.000
|
116.055.000
|
0
|
150 ngày
|
|
590
|
Quả hấp phụ máu một lần thể tích 230ml
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
591
|
Quả hấp phụ máu một lần thể tích 280ml
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
592
|
Quả hấp phụ máu một lần thể tích 330ml
|
139.650.000
|
139.650.000
|
0
|
150 ngày
|
|
593
|
Quả lọc máu tim phổi dùng trong phẫu thuật tim cho người lớn, diện tích màng lọc 1.4m²
|
36.762.000
|
36.762.000
|
0
|
150 ngày
|
|
594
|
Quả lọc thận nhân tạo, diện tích màng 1,6 m2
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
595
|
Quả lọc, màng lọc, hệ thống dây dẫn đi kèm trong lọc máu , diện tích màng 1,8 m2
|
83.000.000
|
83.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
596
|
Quả lọc, màng lọc, hệ thống dây dẫn đi kèm trong lọc máu, diện tích màng 0,6 m2
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
597
|
Que thử dùng cho máy đo đường huyết HumaSens & HumaSens2.0 hoặc tương đương
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
598
|
Que thử đường huyết GDH-FAD
|
434.000.000
|
434.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
599
|
Que thử đường huyết dùng cho máy Accu-Chek Active hoặc tương đương
|
297.000.000
|
297.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
600
|
Que thử đường huyết sử dụng cho máy Accu-Chek Active hoặc tương đương
|
122.000.000
|
122.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
601
|
Que thử đường huyết sử dụng men GOD
|
466.100.000
|
466.100.000
|
0
|
150 ngày
|
|
602
|
Rọ lấy sỏi 3, 4Fr, dài 90, 120 cm
|
166.290.000
|
166.290.000
|
0
|
150 ngày
|
|
603
|
Rọ lấy sỏi 4 dây dùng trong ERCP trong nội soi tiêu hóa
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
604
|
Rọ Lấy Sỏi kích cỡ: 2,5 Fr, dài 120cm.
|
57.500.000
|
57.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
605
|
Rọ lấy sỏi SpyGlass Retrieval Basket ( hoặc tương đương )
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
150 ngày
|
|
606
|
Rọ mây
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
607
|
Rọ tán sỏi 4 dây, đường kính vỏ ngoài 2,6mm
|
67.600.000
|
67.600.000
|
0
|
150 ngày
|
|
608
|
Rọ tán sỏi đường mật
|
89.250.000
|
89.250.000
|
0
|
150 ngày
|
|
609
|
Sáp xương 2.5G
|
1.989.780
|
1.989.780
|
0
|
150 ngày
|
|
610
|
Stent can thiệp mạch máu ngoại biên có màng bọc, đường kính 5->10 mm, dài 18-58mm
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
611
|
Stent chẹn cổ túi phình dạng lưới, đường kính: 1,5 - 3,5mm và 1,5 - 4,5mm, chiều dài: 24mm, 32mm
|
111.000.000
|
111.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
612
|
Stent động mạch chi, đường kính: 4mm-7mm, chiều dài: 20mm-200mm
|
314.790.000
|
314.790.000
|
0
|
150 ngày
|
|
613
|
Stent động mạch vành phủ thuốc
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
614
|
Stent động mạch vành phủ thuốc
|
399.000.000
|
399.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
615
|
Stent động mạch vành phủ thuốc Biolimus A9 (không phủ lớp polymer)
|
11.970.000.000
|
11.970.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
616
|
Stent graft bổ sung động mạch chủ ngực, đường kính từ 14mm đến 44mm, dài 80mm - 230mm
|
1.825.000.000
|
1.825.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
617
|
Stent kim loại đường mật không phủ
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
618
|
Stent mạch vành phủ thuốc , Polymer tự tiêu sinh học, số nếp gấp bóng 2,25mm-2,50mm: 2 cánh; 2,75mm-4,00mm: 4 cánh
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
619
|
Stent mạch vành phủ thuốc , Polymer tự tiêu sinh học,số nếp gấp bóng: 3 cánh
|
4.500.000.000
|
4.500.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
620
|
Stent nong động mạch cảnh đường kính stent: 6mm, 7mm, 8mm, 9mm, 10mm, chiều dài stent: 20mm, 30mm, 40mm, 60mm.
|
63.840.000
|
63.840.000
|
0
|
150 ngày
|
|
621
|
Tăm bông lấy mẫu bệnh phẩm
|
63.750.000
|
63.750.000
|
0
|
150 ngày
|
|
622
|
Tấm thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước
|
489.500.000
|
489.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
623
|
Test sử dụng phát hiện định tính Troponin I
|
1.051.200
|
1.051.200
|
0
|
150 ngày
|
|
624
|
Test thử đường huyết + kim
|
202.000.000
|
202.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
625
|
Thanh dọc đường kính 5,5mm, dài 40-120mm
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
626
|
Thanh nâng ngực
|
251.600.000
|
251.600.000
|
0
|
150 ngày
|
|
627
|
Thanh nối ngang độ dài: từ 20mm đến 80mm
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
628
|
Thanh nối ROD (độ dài < 100mm)
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
629
|
Thanh nối ROD (Độ dài 240mm - 300mm)
|
234.000.000
|
234.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
630
|
Thòng lọng cắt SpyGlass Retrieval Snare ( hoặc tương đương )
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
150 ngày
|
|
631
|
Túi chườm nóng cao su
|
307.650
|
307.650
|
0
|
150 ngày
|
|
632
|
Túi cuộn tiệt trùng 150mmx100m
|
36.082.500
|
36.082.500
|
0
|
150 ngày
|
|
633
|
Túi đựng dịch não tủy
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
634
|
Túi đựng nước tiểu van xả thẳng có dây
|
1.008.000
|
1.008.000
|
0
|
150 ngày
|
|
635
|
Túi ép tiệt trùng dẹp 200mm x 200m
|
44.850.000
|
44.850.000
|
0
|
150 ngày
|
|
636
|
Túi ép tiệt trùng dẹp 250mm x 200m
|
43.740.000
|
43.740.000
|
0
|
150 ngày
|
|
637
|
Túi ép tiệt trùng dẹp 300mm x 200m
|
37.960.000
|
37.960.000
|
0
|
150 ngày
|
|
638
|
Túi hậu môn nhân tạo
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
150 ngày
|
|
639
|
Túi hậu môn nhân tạo
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
640
|
Túi hậu môn nhân tạo loại kín
|
14.350.000
|
14.350.000
|
0
|
150 ngày
|
|
641
|
Túi hậu môn nhân tạo loại một phần cho người lớn
|
10.625.000
|
10.625.000
|
0
|
150 ngày
|
|
642
|
Túi hậu môn nhân tạo loại xả
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
150 ngày
|
|
643
|
Túi treo tay
|
33.100.000
|
33.100.000
|
0
|
150 ngày
|
|
644
|
Van dẫn lưu khí kiểu Heimlich (thuộc bộ dẫn lưu ngực)
|
37.200.000
|
37.200.000
|
0
|
150 ngày
|
|
645
|
Van dẫn lưu nhân tạo não thất - ổ bụng, kích thước van 35x7mm
|
291.000.000
|
291.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
646
|
Van động mạch chủ có gắn đoạn mạch có đoạn phình kiểu Valsalva
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
647
|
Vật liệu cầm máu tự tiêu 10x20cm
|
183.402.450
|
183.402.450
|
0
|
150 ngày
|
|
648
|
Vật liệu cầm máu tự tiêu 2,5 x 2,5 cm
|
43.200.000
|
43.200.000
|
0
|
150 ngày
|
|
649
|
Vật liệu cầm máu tự tiêu 5,0 x 5,0 cm
|
220.400.000
|
220.400.000
|
0
|
150 ngày
|
|
650
|
Vật liệu cầm máu tự tiêu 9,0 x 8,0cm
|
219.600.000
|
219.600.000
|
0
|
150 ngày
|
|
651
|
Vật liệu nút mạch
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
652
|
Vi dây dẫn can thiệp bào mảng xơ vữa lòng mạch
|
30.400.000
|
30.400.000
|
0
|
150 ngày
|
|
653
|
Vi dây dẫn can thiệp mạch vành Tip load từ 0,3 - 20 gf, Chiều dài: 180, 190, 300 cm
|
378.550.000
|
378.550.000
|
0
|
150 ngày
|
|
654
|
Vi dây dẫn can thiệp Toce gan, mạch máu tạng và ngoại biên Đường kính: 0,016",Chiều dài: 135cm, 165cm, 180cm
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
655
|
Vi dây dẫn đường can thiệp mạch vành, Đường kính: 0,014 inch. Chiều dài: 180 cm / 150, 165 cm
|
172.500.000
|
172.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
656
|
Vi ống thông can thiệp đầu tip ống thông nhỏ 2,6F, Lòng ống rộng 0,69 mm
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
657
|
Vi ống thông can thiệp Corsair Pro, Corsair Pro XS
|
186.000.000
|
186.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
658
|
Vi ống thống can thiệp mạch vành đường kính ngoài 1,8F (0,61mm)
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
659
|
Vi ống thông can thiệp TOCE gan, mạch máu tạng và ngoại biên đường kính trong 0,019"/0,022"
|
903.000.000
|
903.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
660
|
Vi ống thông dẫn đường dùng can thiệp CTO, Đường kính ngoài: đoạn xa 1,8Fr, đoạn gần 2,6Fr, chiều dài 130cm, 150cm
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
661
|
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não đường kính trong 0,0165inch, Chiều dài: 150cm, 170cm, dạng Prowler 14 hoặc tương đương
|
115.762.500
|
115.762.500
|
0
|
150 ngày
|
|
662
|
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não đường kính trong 0,0165inch, Chiều dài: 150cm, 170cm, dạng Prowler LP-ES hoặc tương đương
|
115.762.500
|
115.762.500
|
0
|
150 ngày
|
|
663
|
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não đường kính trong 0,021inch, Chiều dài: 150cm, 170cm,dạng Rapid Transit hoặc tương đương
|
115.762.500
|
115.762.500
|
0
|
150 ngày
|
|
664
|
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não đường kính trong 0,021inch, Chiều dài: 150cm, dạng Prowler Plus hoặc tương đương
|
231.525.000
|
231.525.000
|
0
|
150 ngày
|
|
665
|
Vít chân cung phủ H.A đa trục (kèm ốc khóa trong)
|
1.186.780.000
|
1.186.780.000
|
0
|
150 ngày
|
|
666
|
Vít chân cung phủ H.A đơn trục (kèm ốc khóa trong)
|
17.880.000
|
17.880.000
|
0
|
150 ngày
|
|
667
|
Vít chốt neo tự điều chỉnh chiều dài, dài 12mm, rộng 3,9mm, dày 1,5mm.
|
889.000.000
|
889.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
668
|
Vít cố định dây chằng, đường kính từ 5-12mm, dài 20-35mm.
|
588.000.000
|
588.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
669
|
Vít cột sống cổ lồi trước
|
156.750.000
|
156.750.000
|
0
|
150 ngày
|
|
670
|
Vít cột sống đa trục hai bước ren
|
1.155.000.000
|
1.155.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
671
|
Vít cột sống lưng đa trục có đuôi Ø= 12,5mm; L=15mm
|
565.000.000
|
565.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
672
|
Vít cột sống lưng đa trục LOSPA IS
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
673
|
Vít cột sống lưng nắn trượt đa trục có đuôi Ø = 10.5mm; L = 25mm
|
580.000.000
|
580.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
674
|
Vít đa hướng cổ lối trước tự taro Đường kính vít: 4,0mm và 4,5mm
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
675
|
Vít đa trục cột sống cổ kèm vít khóa trong, đk 3,5-4,0-4,5mm
|
624.000.000
|
624.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
676
|
Vít đa trục cột sống thắt lưng có ren bén, nhuyễn kèm vít khóa trong
|
837.000.000
|
837.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
677
|
Vít đa trục cột sống thắt lưng kèm vít khóa trong
|
196.000.000
|
196.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
678
|
Vít đa trục đầu mũ vít hình Tulip
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
679
|
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu (ít xâm lấn), cơ chế khóa mặt bích xoắn( khóa ngàm xoắn)
|
1.214.400.000
|
1.214.400.000
|
0
|
150 ngày
|
|
680
|
Vít đa trục kèm vít khóa, đầu vít: chiều cao 13.9mm x chiều rộng 9.8mm x chiều dài 13mm
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
681
|
Vít đa trục mũ vít bước ren vuông
|
687.500.000
|
687.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
682
|
Vít đa trục qua da có lỗ bơm xi măng, mũ vít bước ren vuông
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
683
|
Vít đa trục ren đôi, đầu mũ vít hình Tulip, dạng ren dẫn từ kép đến bốn
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
684
|
Vít đa trục rỗng loại có bước ren lớn ở mũi vít và bước ren nhỏ đuôi vít, đuôi vít rời, có lỗ bơm xi măng kèm ốc khóa trong
|
476.000.000
|
476.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
685
|
Vít đa trục rỗng loại hai trong một bơm xi măng và bắt vít qua da, có thiết kế hai bước ren, đuôi vít rời, có góc xoay 25±° , kèm ốc khóa trong
|
895.000.000
|
895.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
686
|
Vít đa trục rỗng nòng qua da đường kính từ ≤ 4.5mm - ≥ 8.5mm, bước tăng ≤1mm, Chiều dài vít từ ≤ 35mm - ≥ 55mm với bước tăng ≤5mm
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
687
|
Vít đơn trục kèm vít khóa, đầu vít: chiều cao 9.25mm x chiều rộng 9.8mm x chiều dài 13mm
|
352.500.000
|
352.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
688
|
Vít đơn trục nén ép cột sống lưng
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
689
|
Vít đốt sống đa trục rỗng nòng
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
690
|
Vít khóa 2,4mm, 2,7mm : dài từ 6mm đến 40mm , 3,5mm: dài từ 10 đến 60mm
|
110.250.000
|
110.250.000
|
0
|
150 ngày
|
|
691
|
Vít khóa 2,4mm, dài 8-30mm với bước tăng 2mm
|
532.000.000
|
532.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
692
|
Vít khóa 2,7mm, dài 8-30mm với bước tăng 2mm
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
150 ngày
|
|
693
|
Vít khóa 3,5, dài 50-140mm với bước tăng 5mm
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
694
|
Vít khóa 3,5mm, dài 10-50mm với bước tăng 2mm, từ 50-80mm với bước tăng 5mm
|
570.000.000
|
570.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
695
|
Vít khoá 3,5mm, dài 50-90 với bước tăng 5mm
|
132.300.000
|
132.300.000
|
0
|
150 ngày
|
|
696
|
Vít khóa 3,5mm, dài từ 45-48mm với bước tăng 3mm
|
715.000.000
|
715.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
697
|
Vít khóa 5,0mm, dài 12-50mm với bước tăng 2mm, từ 50-80mm với bước tăng 5mm
|
570.000.000
|
570.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
698
|
Vít khóa 5,0mm, dài 14-50mm với bước tăng 2mm, từ 50-90mm với bước tăng 5mm
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
699
|
Vít khóa 5,0mm, dài 14-50mm với bước tăng 2mm, và từ 50-140mm với bước tăng 5mm
|
136.000.000
|
136.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
700
|
Vít khóa 5,0mm, đường kính đầu vít lục giác (Hex A/F): 3,5mm
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
150 ngày
|
|
701
|
Vít khóa loại : Đường kính 2,5mm, dài 8-50mm, Đường kính 3,5mm, dài 10-90mm, Đường kính 5,0mm, dài 12-110mm, Đường kính 7,0mm, dài 60-120mm
|
253.750.000
|
253.750.000
|
0
|
150 ngày
|
|
702
|
Vít khóa trong
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
703
|
Vít khóa trong đường kính Ø=10mm, chiều cao 4,52mm
|
196.000.000
|
196.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
704
|
Vít nút treo giữ mảnh ghép gân chốt dài 12mm, rộng 3mm, dày 1,5mm
|
623.000.000
|
623.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
705
|
Vít POCE (kèm ốc khóa trong)
|
65.250.000
|
65.250.000
|
0
|
150 ngày
|
|
706
|
Vít rỗng đa trục kèm ốc khóa trong để bơm xi măng đường kính 6,0 đến 8,5mm, dài 20 đến 120mm
|
1.360.000.000
|
1.360.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
707
|
Vít vỏ 3,5mm, dài 10-60mm với bước tăng 2mm, dài 60-100 với bước tăng 5mm
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
150 ngày
|
|
708
|
Vít vỏ 4.5mm , thép Y tế 316L
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
150 ngày
|
|
709
|
Vít vỏ đường kính 2,7mm, dài 6-40mm, đường kính 3,5mm, dài 12-70mm
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
710
|
Vít vỏ tự taro 4,5mm, chất liệu Ti6Al4V
|
154.000.000
|
154.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
711
|
Vít xốp đường kính 6,5mm, dài từ 40 - 105mm
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
712
|
Vít xương cứng 3,5mm, dài 10-110mm
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
150 ngày
|
|
713
|
Vít xương sườn
|
1.155.000.000
|
1.155.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
714
|
Vít xương xốp đường kính 4,0mm, đầu vít hình lục giác
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
715
|
Vít xương xốp đường kính 4,0mm, đầu vít tròn
|
101.200.000
|
101.200.000
|
0
|
150 ngày
|
|
716
|
Vớ chân nylon ngắn cổ
|
528.000.000
|
528.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
717
|
Vòng van tim nhân tạo loại kín
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
150 ngày
|
|
718
|
Vòng xoắn kim loại điều trị túi phình mạch máu não 0,012 inch và 0,014 inch
|
488.250.000
|
488.250.000
|
0
|
150 ngày
|
|
719
|
Xi măng sinh học kèm dung dịch pha
|
59.500.000
|
59.500.000
|
0
|
150 ngày
|
|
720
|
Xương nhân tạo dạng khối các cỡ 5cc hoặc tương đương (Wil)
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
150 ngày
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Một môi trường dám mạo hiểm phải bắt đầu từ trên đỉnh của doanh nghiệp. Nếu giám đốc điều hành không có tinh thần này, rất có thể là bạn sẽ không tìm thấy nó ở bất cứ đâu khác trong tổ chức. "
Mary Kay Ash
Sự kiện trong nước: Nhà thơ Chế Lan Viên tên thật là Phan Ngọc Hoan, sinh ngày 14-1-1920, quê ở tỉnh Quảng Trị, mất nǎm 1989 ở thành phố Hồ Chí Minh. Thơ Chế Lan Viên giàu chất suy tưởng và vẻ đẹp trí tuệ (trong những nǎm chống đế quốc Mỹ lại đậm tính chính luận). Ông chú trọng khai thác tương quan đối lập giữa các sự vật, hiện tượng, sáng tạo hình ảnh đẹp, mới lạ và ngôn ngữ sắc sảo. Các tập thơ chủ yếu của Chế Lan Viên gồm có: Điêu tàn (1937), Ánh sáng và phù sa (1960), Hoa ngày thường - chim báo bão (1967), Những bài thơ đánh giặc (1972), Đối thoại mới (1973), Hoa trước lǎng Người (1976), Hái theo mùa (1977), Hoa trên đá (1984), Ta gửi cho mình (1986) và 2 tập "Di cảo" sau khi ông qua đời.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Sở Y tế Đồng Nai đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Sở Y tế Đồng Nai đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.