Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Dây dẫn can thiệp mạch máu não
|
286.650.000
|
286.650.000
|
0
|
150 day
|
|
2
|
Băng cố đinh kim luồn cỡ 60mm x 90mm
|
41.600.000
|
41.600.000
|
0
|
150 day
|
|
3
|
Băng bột bó, cỡ 10cm x 2.7m
|
158.760.000
|
158.760.000
|
0
|
150 day
|
|
4
|
Băng bột bó, cỡ 7.5cm x 2.7m
|
90.405.000
|
90.405.000
|
0
|
150 day
|
|
5
|
Băng cá nhân
|
57.900.000
|
57.900.000
|
0
|
150 day
|
|
6
|
Băng cá nhân cỡ 19mm x 72mm
|
40.810.000
|
40.810.000
|
0
|
150 day
|
|
7
|
Băng chun cỡ 10cm x 4,5m
|
496.100.000
|
496.100.000
|
0
|
150 day
|
|
8
|
Băng chun có keo cỡ 10cm x 4.5m
|
507.500.000
|
507.500.000
|
0
|
150 day
|
|
9
|
Băng chun có keo cỡ 6cm x 4,5m
|
335.800.000
|
335.800.000
|
0
|
150 day
|
|
10
|
Băng chun có keo cỡ 8cm x 4.5m
|
361.770.000
|
361.770.000
|
0
|
150 day
|
|
11
|
Băng cố định kim luồn cỡ 6cm x7cm
|
25.300.000
|
25.300.000
|
0
|
150 day
|
|
12
|
Băng cuộn co giãn cỡ 10x10m
|
1.570.800.000
|
1.570.800.000
|
0
|
150 day
|
|
13
|
Băng cuộn lụa cỡ 2,5cm x 5m
|
173.472.000
|
173.472.000
|
0
|
150 day
|
|
14
|
Băng cuộn lụa cỡ 2,5cm x 6m
|
1.413.600.000
|
1.413.600.000
|
0
|
150 day
|
|
15
|
Băng cuộn y tế cỡ 9cm x 2.5m
|
63.958.000
|
63.958.000
|
0
|
150 day
|
|
16
|
Băng đạn loại nghiêng cỡ 45mm
|
273.500.000
|
273.500.000
|
0
|
150 day
|
|
17
|
Băng đạn cho dụng cụ khâu cắt nội soi loại thẳng và cong cỡ 60mm
|
714.000.000
|
714.000.000
|
0
|
150 day
|
|
18
|
Băng đạn của dụng cụ khâu cắt thẳng cỡ 55mm
|
22.762.260
|
22.762.260
|
0
|
150 day
|
|
19
|
Băng đạn của dụng cụ khâu cắt thẳng cỡ 75mm
|
82.512.500
|
82.512.500
|
0
|
150 day
|
|
20
|
Băng đạn đầu móc khâu cắt nối thẳng cỡ 30mm
|
65.640.000
|
65.640.000
|
0
|
150 day
|
|
21
|
Băng đạn khâu cắt nối thẳng cỡ 45mm
|
193.400.000
|
193.400.000
|
0
|
150 day
|
|
22
|
Băng đạn khâu cắt nối thẳng cỡ 60mm
|
193.400.000
|
193.400.000
|
0
|
150 day
|
|
23
|
Băng đạn loại nghiêng cỡ 60mm
|
273.500.000
|
273.500.000
|
0
|
150 day
|
|
24
|
Băng gạc cỡ 6cm x 7cm
|
14.931.000
|
14.931.000
|
0
|
150 day
|
|
25
|
Băng keo thử nhiệt cỡ 18mm
|
361.340.000
|
361.340.000
|
0
|
150 day
|
|
26
|
Băng vô trùng cỡ 120 x 90mm
|
8.470.000
|
8.470.000
|
0
|
150 day
|
|
27
|
Băng vô trùng cỡ 53 x 80mm
|
3.120.000
|
3.120.000
|
0
|
150 day
|
|
28
|
Bao chi đùi dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối VenaFlow Elite
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
150 day
|
|
29
|
Bao chi gối dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối VenaFlow Elite
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
150 day
|
|
30
|
Bình đựng hóa chất H2O2 - cho máy hấp nhiệt độ thấp
|
202.500.000
|
202.500.000
|
0
|
150 day
|
|
31
|
Bình thu thập máu dung tích 3000ml
|
12.180.000
|
12.180.000
|
0
|
150 day
|
|
32
|
Bộ 2 ống tiêm 200 mL máy Stellant, dây nối chữ T áp lực thấp, ống hút nhanh (Medrad CT Disposable Kit (SDS-CTP-QFT))
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
150 day
|
|
33
|
Bộ bơm áp lực có đồng hồ đo
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
150 day
|
|
34
|
Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn
|
67.760.000
|
67.760.000
|
0
|
150 day
|
|
35
|
Bộ bơm bóng áp lực cao
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
150 day
|
|
36
|
Bộ bơm bóng loại xoắn vặn
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
150 day
|
|
37
|
Bộ catheter dẫn lưu chủ động dịch khoang màng phổi PleurX 3 trong 1
|
109.600.000
|
109.600.000
|
0
|
150 day
|
|
38
|
Bộ Catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài EVD - BMI
|
810.000.000
|
810.000.000
|
0
|
150 day
|
|
39
|
Bộ catheter lọc máu dài hạn có van khóa khí tự động Glidepath, đầu catheter thiết kế xoắn Z-tip.
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
150 day
|
|
40
|
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 1 nòng, 4F,5F (dây dẫn 70cm)
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
150 day
|
|
41
|
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 2 nòng, 5F - 6F (dây dẫn 70cm)
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
150 day
|
|
42
|
Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 3 nòng, 5F,6F (dây dẫn 70cm)
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
150 day
|
|
43
|
Bộ cố định ngoài dùng trong chấn thương chỉnh hình
|
11.739.000
|
11.739.000
|
0
|
150 day
|
|
44
|
Bộ cố định ngoài dùng trong chấn thương chỉnh hình
|
17.719.000
|
17.719.000
|
0
|
150 day
|
|
45
|
Bộ cố định ngoài tay.
|
13.630.000
|
13.630.000
|
0
|
150 day
|
|
46
|
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất vào màng bụng
|
582.000.000
|
582.000.000
|
0
|
150 day
|
|
47
|
Bộ dây chạy thận nhân tạo
|
116.000.000
|
116.000.000
|
0
|
150 day
|
|
48
|
Bộ dây đo áp lực nội sọ tại não thất, cố định bằng cách tạo đường hầm trên da đầu, kèm dẫn lưu dịch não tuỷ
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
150 day
|
|
49
|
Bộ dây đo áp lực nội sọ tại nhu mô não có chốt cố định trên hộp sọ
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
150 day
|
|
50
|
Bộ dây đo áp lực nội sọ và nhiệt độ nội sọ tại não thất kèm dẫn lưu dịch não tủy
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
150 day
|
|
51
|
Bộ dây đo áp lực và nhiệt độ nội sọ tại nhu mô não có chốt cố định trên hộp sọ
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
150 day
|
|
52
|
Bộ dây dùng cho bộ tim phổi nhân tạo
|
54.240.000
|
54.240.000
|
0
|
150 day
|
|
53
|
Bộ dây hút và pha nước chống đông
|
5.334.000
|
5.334.000
|
0
|
150 day
|
|
54
|
Bộ dây kết nối máy hút tích hợp
|
3.990.000
|
3.990.000
|
0
|
150 day
|
|
55
|
Bộ dây lọc cô đặc máu
|
44.730.000
|
44.730.000
|
0
|
150 day
|
|
56
|
Bộ dây siêu lọc cải tiến dành cho người lớn
|
8.595.000
|
8.595.000
|
0
|
150 day
|
|
57
|
Bộ dây truyền chống gập màu vàng
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
150 day
|
|
58
|
Bộ dây truyền dịch
|
217.200.000
|
217.200.000
|
0
|
150 day
|
|
59
|
Bộ dây truyền dung dịch liệt tim
|
17.355.000
|
17.355.000
|
0
|
150 day
|
|
60
|
Bộ dây truyền dung dịch liệt tim, cỡ 10,12,14
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
150 day
|
|
61
|
Bộ đinh đầu trên xương đùi, các cỡ
|
672.000.000
|
672.000.000
|
0
|
150 day
|
|
62
|
Bộ đón bé chào đời vô trùng
|
98.280.000
|
98.280.000
|
0
|
150 day
|
|
63
|
Bộ đốt sống nhân tạo cột sống Ngực lưng điều chỉnh được độ cao.
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
150 day
|
|
64
|
Bộ dụng cụ đặt stent graft
|
936.000.000
|
936.000.000
|
0
|
150 day
|
|
65
|
Bộ dụng cụ đổ xi măng bơm vào thân đốt sống
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
150 day
|
|
66
|
Bộ dụng cụ đổ xi măng có bóng
|
80.900.000
|
80.900.000
|
0
|
150 day
|
|
67
|
Bộ dụng cụ đổ xi măng không bóng
|
1.350.000.000
|
1.350.000.000
|
0
|
150 day
|
|
68
|
Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng 15G.
|
307.500.000
|
307.500.000
|
0
|
150 day
|
|
69
|
Bộ dụng cụ lấy huyết khối động mạch vành cỡ 6F và 7F
|
39.600.000
|
39.600.000
|
0
|
150 day
|
|
70
|
Bộ dụng cụ mở đường cỡ 20-22G/80mm
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
150 day
|
|
71
|
Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu cỡ 4F-7F
|
16.250.000
|
16.250.000
|
0
|
150 day
|
|
72
|
Bộ hút đàm kín
|
115.540.000
|
115.540.000
|
0
|
150 day
|
|
73
|
Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da
|
52.080.000
|
52.080.000
|
0
|
150 day
|
|
74
|
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng XUC-vitamin E
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
150 day
|
|
75
|
Bộ khớp gối toàn phần di động có xi măng KMOD-MB hoặc tương đương
|
830.000.000
|
830.000.000
|
0
|
150 day
|
|
76
|
Bộ khớp háng bán phần chuôi không xi măng Bipolar II hoặc tương đương
|
765.000.000
|
765.000.000
|
0
|
150 day
|
|
77
|
Bộ khớp háng bán phần không xi măng U2 Bipolar II hoặc tương đương
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
150 day
|
|
78
|
Bộ kim que thử đường huyết
|
206.250.000
|
206.250.000
|
0
|
150 day
|
|
79
|
Bộ Kit cho máy lọc máu liên tục 4 CVVHDF 600 + Túi thải FILTRATE BAG 10 L (hoặc tương đương)
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
150 day
|
|
80
|
Bộ Kit cho máy lọc máu liên tục CVVHDF 400 + Túi thải FILTRATE BAG 10L (hoặc tương đương)
|
49.900.000
|
49.900.000
|
0
|
150 day
|
|
81
|
Bộ Kít tách huyết tương giàu tiểu cầu New- PRP Pro Kit (hoặc tương đương)
|
373.500.000
|
373.500.000
|
0
|
150 day
|
|
82
|
Bộ lọc màng bụng chạy thận nhân tạo 10F,12F
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
150 day
|
|
83
|
Bộ lọc màng bụng chạy thận nhân tạo 10F,12F
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
150 day
|
|
84
|
Bo máy huyết áp
|
1.554.000
|
1.554.000
|
0
|
150 day
|
|
85
|
Bộ mở thông bàng quang qua da
|
1.083.000
|
1.083.000
|
0
|
150 day
|
|
86
|
Bộ mở thông dạ dày qua da các loại, các cỡ
|
92.000.000
|
92.000.000
|
0
|
150 day
|
|
87
|
Bộ nẹp bản hẹp 6-12 lỗ
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
150 day
|
|
88
|
Bộ nẹp khóa bàn ngón thẳng, chữ Y/T
|
712.500.000
|
712.500.000
|
0
|
150 day
|
|
89
|
Bộ nẹp khóa bản rộng 5-18 lỗ
|
1.482.000.000
|
1.482.000.000
|
0
|
150 day
|
|
90
|
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay,trái phải các cỡ
|
114.800.000
|
114.800.000
|
0
|
150 day
|
|
91
|
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày
|
194.600.000
|
194.600.000
|
0
|
150 day
|
|
92
|
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lòng Volar đa hướng ,trái phải các cỡ,
|
127.400.000
|
127.400.000
|
0
|
150 day
|
|
93
|
Bộ nẹp khóa DHS 3/ 4/ 6/ 8/ 10/ 12 lỗ
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
150 day
|
|
94
|
Bộ nẹp khóa DHS các cỡ 3-12 lỗ
|
920.000.000
|
920.000.000
|
0
|
150 day
|
|
95
|
Bộ Nẹp khóa mõm khuỷu trái phải các cỡ
|
82.550.000
|
82.550.000
|
0
|
150 day
|
|
96
|
Bộ nẹp khóa nén ép đầu xa xương đùi 6-14 lỗ
|
124.000.000
|
124.000.000
|
0
|
150 day
|
|
97
|
Bộ nẹp khóa ốp mắt cá chân (đầu dưới xương mác), trái/phải, 4 lỗ đầu, 4-16 lỗ thân
|
562.500.000
|
562.500.000
|
0
|
150 day
|
|
98
|
Bộ Nẹp khóa xương đòn nối dài,trái phải các cỡ
|
109.000.000
|
109.000.000
|
0
|
150 day
|
|
99
|
Bộ Nong Lấy Sỏi Qua Da
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
150 day
|
|
100
|
Bộ phân phối manifold 3 cổng
|
444.307.500
|
444.307.500
|
0
|
150 day
|
|
101
|
Bộ phân phối manifold 3 cổng Uniway có màu dánh dấu
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
150 day
|
|
102
|
Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cỡ M
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
150 day
|
|
103
|
Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cỡ S
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
150 day
|
|
104
|
Bộ thu mẫu, bảo quản mẫu và vận chuyển mẫu tế bào.
|
9.828.000
|
9.828.000
|
0
|
150 day
|
|
105
|
Bộ tim phổi nhân tạo (ECMO) trong hồi sức cấp cứu
|
299.500.000
|
299.500.000
|
0
|
150 day
|
|
106
|
Bộ tim phổi nhân tạo các loại, các cỡ
|
152.767.500
|
152.767.500
|
0
|
150 day
|
|
107
|
Bộ tim phổi nhân tạo các loại, các cỡ
|
75.646.500
|
75.646.500
|
0
|
150 day
|
|
108
|
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt áp lực cao/trung bình/thấp
|
60.700.000
|
60.700.000
|
0
|
150 day
|
|
109
|
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt áp lực cao/trung bình/thấp
|
1.164.000.000
|
1.164.000.000
|
0
|
150 day
|
|
110
|
Bộ Xilanh 200ml dùng cho máy bơm cản quang 2 nòng
|
238.140.000
|
238.140.000
|
0
|
150 day
|
|
111
|
Bộ Xilanh 60ml dùng cho máy bơm cản quang
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
150 day
|
|
112
|
Bộ xông hút đờm kín
|
1.591.400.000
|
1.591.400.000
|
0
|
150 day
|
|
113
|
Bộ xử lý truyền máu hoàn hồi dung tích 125ml
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
150 day
|
|
114
|
Bộ xử lý truyền máu hoàn hồi dung tích 225 ml
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
150 day
|
|
115
|
Bơm áp lực cao trong chụp buồng tim mạch các loại, các cỡ
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
150 day
|
|
116
|
Bơm kim tiêm tự khóa 0,5ml kèm kim 25G1
|
81.225.000
|
81.225.000
|
0
|
150 day
|
|
117
|
Bơm kim tiêm tự khóa loại 0,1 ml
|
49.300.000
|
49.300.000
|
0
|
150 day
|
|
118
|
Bơm tiêm điện 20ml
|
169.600.000
|
169.600.000
|
0
|
150 day
|
|
119
|
Bơm tiêm điện 50ml
|
538.650.000
|
538.650.000
|
0
|
150 day
|
|
120
|
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện không kim cỡ 20ml
|
304.800.000
|
304.800.000
|
0
|
150 day
|
|
121
|
Bơm tiêm dùng một lần 5ml
|
495.264.000
|
495.264.000
|
0
|
150 day
|
|
122
|
Bơm tiêm dùng một lần vô trùng 10ml
|
248.136.000
|
248.136.000
|
0
|
150 day
|
|
123
|
Bơm tiêm dùng một lần vô trùng 1ml
|
49.476.000
|
49.476.000
|
0
|
150 day
|
|
124
|
Bơm tiêm dùng một lần vô trùng 20ml
|
164.000.000
|
164.000.000
|
0
|
150 day
|
|
125
|
Bơm tiêm dùng một lần vô trùng 3ml
|
181.954.500
|
181.954.500
|
0
|
150 day
|
|
126
|
Bơm tiêm dùng một lần vô trùng 50ml
|
45.390.000
|
45.390.000
|
0
|
150 day
|
|
127
|
Bơm tiêm dùng một lần vô trùng 5ml
|
294.201.600
|
294.201.600
|
0
|
150 day
|
|
128
|
Bơm tiêm Insulin 1.0ml, 30G 5/16''
|
103.540.000
|
103.540.000
|
0
|
150 day
|
|
129
|
Bơm tiêm insulin 6mm 100UI
|
118.400.000
|
118.400.000
|
0
|
150 day
|
|
130
|
Bông y tế hút nước cỡ 5cm x 5cm
|
1.127.280.000
|
1.127.280.000
|
0
|
150 day
|
|
131
|
Bóng bóp gây mê (0.5L)
|
6.825.000
|
6.825.000
|
0
|
150 day
|
|
132
|
Bóng đèn hồng ngoại
|
14.179.440
|
14.179.440
|
0
|
150 day
|
|
133
|
Bông gạc đắp vết thương 8cm x 12cm
|
61.740.000
|
61.740.000
|
0
|
150 day
|
|
134
|
Bông gạc đắp vết thương 8cm x 17cm
|
57.330.000
|
57.330.000
|
0
|
150 day
|
|
135
|
Bông gạc đắp vết thương tiệt trùng 8cm x 12cm
|
65.856.000
|
65.856.000
|
0
|
150 day
|
|
136
|
Bông không hút nước cỡ 1kg
|
81.880.000
|
81.880.000
|
0
|
150 day
|
|
137
|
Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ
|
132.300.000
|
132.300.000
|
0
|
150 day
|
|
138
|
Bóng nong can thiệp mạch máu áp lực cao
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
150 day
|
|
139
|
Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
150 day
|
|
140
|
Bóng nong động mạch ngoại biên
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
150 day
|
|
141
|
Bóng nong động mạch vành
|
212.250.000
|
212.250.000
|
0
|
150 day
|
|
142
|
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Paclitaxel
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
150 day
|
|
143
|
Bóng nong mạch bán đàn hồi
|
802.500.000
|
802.500.000
|
0
|
150 day
|
|
144
|
Bóng nong mạch máu Ngoại biên
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
150 day
|
|
145
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
150 day
|
|
146
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên siêu cứng
|
75.200.000
|
75.200.000
|
0
|
150 day
|
|
147
|
Bóng nong mạch vành
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
150 day
|
|
148
|
Bóng nong mạch vành
|
395.000.000
|
395.000.000
|
0
|
150 day
|
|
149
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường ái nước
|
590.000.000
|
590.000.000
|
0
|
150 day
|
|
150
|
Bóng nong mạch vành bán đàn hồi
|
875.000.000
|
875.000.000
|
0
|
150 day
|
|
151
|
Bóng nong mạch vành bán đàn hồi phủ thuốc
|
495.000.000
|
495.000.000
|
0
|
150 day
|
|
152
|
Bóng nong mạch vành bán đáp ứng
|
295.000.000
|
295.000.000
|
0
|
150 day
|
|
153
|
Bóng nong mạch vành dây dẫn kép (Tất cả các cỡ)
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
150 day
|
|
154
|
Bóng nong mạch vành MOZEC NC
|
648.900.000
|
648.900.000
|
0
|
150 day
|
|
155
|
Bóng nong mạch vành phủ thuốc Paclitaxel
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
150 day
|
|
156
|
Bóng nong mạch vành tẩm thuốc các cỡ
|
680.400.000
|
680.400.000
|
0
|
150 day
|
|
157
|
Bóng nong thân đốt sống
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
150 day
|
|
158
|
Bóng tắc mạch HyperForm
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
150 day
|
|
159
|
Bóng tắc mạch HyperGlide
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
150 day
|
|
160
|
Bông tẩm cồn - Alcohol Prep Pad
|
342.532.000
|
342.532.000
|
0
|
150 day
|
|
161
|
Bông y tế không thấm nước 1kg (bông mỡ vàng)
|
170.200.000
|
170.200.000
|
0
|
150 day
|
|
162
|
Bông y tế thấm nước cỡ
3cm x 3cm
|
2.406.600.000
|
2.406.600.000
|
0
|
150 day
|
|
163
|
Buồng tiêm truyền hóa chất cấy dưới da cỡ 8F
|
395.000.000
|
395.000.000
|
0
|
150 day
|
|
164
|
Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng các cỡ
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
150 day
|
|
165
|
Cannulae động mạch đầu cong các cỡ
|
35.910.000
|
35.910.000
|
0
|
150 day
|
|
166
|
Cannulae tĩnh mạch 2 tầng các cỡ
|
13.597.500
|
13.597.500
|
0
|
150 day
|
|
167
|
Cannulae tĩnh mạch đùi, 1 tầng
|
64.995.000
|
64.995.000
|
0
|
150 day
|
|
168
|
Catheter lọc máu loại long-term Kflow-Epic,
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
150 day
|
|
169
|
Cây đặt nội khí quản cỡ 15F x 700mm
|
49.848.750
|
49.848.750
|
0
|
150 day
|
|
170
|
Chạc ba nối vào dây
|
119.502.500
|
119.502.500
|
0
|
150 day
|
|
171
|
Chạc ba nối vào dây
|
425.500.000
|
425.500.000
|
0
|
150 day
|
|
172
|
Chạc ba nối vào dây CONNECTA PLUS3 WHITE hoặc tương đương
|
59.500.000
|
59.500.000
|
0
|
150 day
|
|
173
|
Chạc ba nối vào dây CONNECTA PLUS3 WHITE10 hoặc tương đương
|
38.500.000
|
38.500.000
|
0
|
150 day
|
|
174
|
Chất tắc mạch dạng lỏng Onyx
|
122.493.000
|
122.493.000
|
0
|
150 day
|
|
175
|
Chỉ khâu không tiêu , loại silk ,số 0
|
16.218.400
|
16.218.400
|
0
|
150 day
|
|
176
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene, số 4/0
|
154.707.000
|
154.707.000
|
0
|
150 day
|
|
177
|
Chỉ khâu không tiêu, loại polypropylene, số 4/0
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
150 day
|
|
178
|
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 2/0
|
24.960.000
|
24.960.000
|
0
|
150 day
|
|
179
|
Chỉ khâu tiêu , loại đa sợi Polyglactin 910 , số 2/0
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
150 day
|
|
180
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene,số 7/0
|
8.347.500
|
8.347.500
|
0
|
150 day
|
|
181
|
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 3/0
|
19.756.800
|
19.756.800
|
0
|
150 day
|
|
182
|
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 3/0
|
68.580.000
|
68.580.000
|
0
|
150 day
|
|
183
|
Chỉ khâu không tiêu, loại sợi bện tổng hợp polyester, số 3/0
|
33.087.600
|
33.087.600
|
0
|
150 day
|
|
184
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910 ,số 5/0
|
28.009.800
|
28.009.800
|
0
|
150 day
|
|
185
|
Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 2/0
|
49.392.000
|
49.392.000
|
0
|
150 day
|
|
186
|
Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 3/0
|
224.910.000
|
224.910.000
|
0
|
150 day
|
|
187
|
Chỉ khâu không tiêu, loại polypropylene, số 5/0
|
41.674.500
|
41.674.500
|
0
|
150 day
|
|
188
|
Chỉ khâu không tiêu, loại silk ,số 5/0
|
35.721.000
|
35.721.000
|
0
|
150 day
|
|
189
|
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 4/0
|
19.110.000
|
19.110.000
|
0
|
150 day
|
|
190
|
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 4/0
|
12.164.922
|
12.164.922
|
0
|
150 day
|
|
191
|
Chỉ khâu tiêu , loại đa sợi Polyglactin 910 , số 1
|
862.243.200
|
862.243.200
|
0
|
150 day
|
|
192
|
Chỉ khâu tiêu trung bình, loại đa sợi Polysorb, số 1
|
45.360.000
|
45.360.000
|
0
|
150 day
|
|
193
|
Chỉ khâu tiêu trung bình, loại đa sợi Polysorb, số 3/0
|
206.325.000
|
206.325.000
|
0
|
150 day
|
|
194
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 2/0
|
42.294.420
|
42.294.420
|
0
|
150 day
|
|
195
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 5/0
|
35.910.000
|
35.910.000
|
0
|
150 day
|
|
196
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglactin 910, số 7/0
|
17.010.000
|
17.010.000
|
0
|
150 day
|
|
197
|
Chỉ khâu tiêu, loại đơn sợi Polydioxanone, số 3/0
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
150 day
|
|
198
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 4/0
|
61.009.200
|
61.009.200
|
0
|
150 day
|
|
199
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910 , số 6/0
|
34.020.000
|
34.020.000
|
0
|
150 day
|
|
200
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 0
|
35.625.660
|
35.625.660
|
0
|
150 day
|
|
201
|
Chỉ khâu tiêu, loại đơn sợi Polydioxanone, số 7/0
|
17.010.000
|
17.010.000
|
0
|
150 day
|
|
202
|
Chỉ khâu dây chằng van 2 lá, loại không tiêu.
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
150 day
|
|
203
|
Chỉ khâu không tiêu , loại đơn sợi polypropylene, số 5/0
|
117.180.000
|
117.180.000
|
0
|
150 day
|
|
204
|
Chỉ khâu không tiêu đa sợi tự nhiên loại silk, cỡ 3/0
|
176.841.000
|
176.841.000
|
0
|
150 day
|
|
205
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene , số 2/0,
|
158.809.600
|
158.809.600
|
0
|
150 day
|
|
206
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene, số 2/0
|
75.507.300
|
75.507.300
|
0
|
150 day
|
|
207
|
Chỉ khâu không Tiêu, loại đơn sợi Polypropylene, số 4/0
|
28.080.000
|
28.080.000
|
0
|
150 day
|
|
208
|
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 3/0
|
46.820.088
|
46.820.088
|
0
|
150 day
|
|
209
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi bện polyester
|
6.630.000
|
6.630.000
|
0
|
150 day
|
|
210
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene ,số 5/0
|
190.323.000
|
190.323.000
|
0
|
150 day
|
|
211
|
Chỉ khâu không Tiêu, loại đơn sợi polypropylene, số 7/0
|
50.085.000
|
50.085.000
|
0
|
150 day
|
|
212
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene,số 2/0
|
20.592.000
|
20.592.000
|
0
|
150 day
|
|
213
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene,số 4/0
|
29.568.000
|
29.568.000
|
0
|
150 day
|
|
214
|
Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 10/0
|
45.500.000
|
45.500.000
|
0
|
150 day
|
|
215
|
Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 10/0
|
19.656.000
|
19.656.000
|
0
|
150 day
|
|
216
|
Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 2/0
|
21.840.000
|
21.840.000
|
0
|
150 day
|
|
217
|
Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 3/0
|
46.800.000
|
46.800.000
|
0
|
150 day
|
|
218
|
Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 5/0
|
9.172.800
|
9.172.800
|
0
|
150 day
|
|
219
|
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 3/0
|
23.849.280
|
23.849.280
|
0
|
150 day
|
|
220
|
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, cỡ 2/0
|
22.520.400
|
22.520.400
|
0
|
150 day
|
|
221
|
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 3/0
|
93.600.000
|
93.600.000
|
0
|
150 day
|
|
222
|
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 4/0
|
34.368.000
|
34.368.000
|
0
|
150 day
|
|
223
|
Chỉ khâu phẫu thuật tim mạch không tiêu, loại PTFE, các cỡ 2/0-5/0
|
15.840.000
|
15.840.000
|
0
|
150 day
|
|
224
|
Chỉ khâu tiêu chậm Chromic Catgut số 1
|
75.675.600
|
75.675.600
|
0
|
150 day
|
|
225
|
Chỉ khâu tiêu chậm, loại chromic catgut, số 4/0
|
127.008.000
|
127.008.000
|
0
|
150 day
|
|
226
|
Chỉ khâu tiêu nhanh, loại đa sợi polyglycolic acid, số 2/0
|
75.850.000
|
75.850.000
|
0
|
150 day
|
|
227
|
Chỉ khâu tiêu nhanh, loại đa sợi Polyglactin 910, số 2/0
|
178.605.000
|
178.605.000
|
0
|
150 day
|
|
228
|
Chỉ khâu tiêu nhanh, loại đa sợi Polyglactin 910, số 4/0
|
157.437.000
|
157.437.000
|
0
|
150 day
|
|
229
|
Chỉ khâu tiêu trung bình đa sợi Polyglycolic acid số 3/0
|
107.730.000
|
107.730.000
|
0
|
150 day
|
|
230
|
Chỉ khâu tiêu, loại Catgut Chrom, số 2/0
|
200.625.600
|
200.625.600
|
0
|
150 day
|
|
231
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 1
|
20.016.360
|
20.016.360
|
0
|
150 day
|
|
232
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 2/0
|
56.889.000
|
56.889.000
|
0
|
150 day
|
|
233
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglycolic , số 1
|
39.210.000
|
39.210.000
|
0
|
150 day
|
|
234
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglycolic, số 1
|
885.339.000
|
885.339.000
|
0
|
150 day
|
|
235
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglycolic, số 2/0
|
69.120.000
|
69.120.000
|
0
|
150 day
|
|
236
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 1
|
268.191.000
|
268.191.000
|
0
|
150 day
|
|
237
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglactin 910, số 1
|
491.400.000
|
491.400.000
|
0
|
150 day
|
|
238
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglactin 910, số 2/0
|
40.950.000
|
40.950.000
|
0
|
150 day
|
|
239
|
Chỉ khâu tiêu, loại đơn sợi Polydioxanone, số 5/0
|
29.484.000
|
29.484.000
|
0
|
150 day
|
|
240
|
Chỉ khâu tiêu, loại Polyglactin 910, số 3/0
|
308.112.000
|
308.112.000
|
0
|
150 day
|
|
241
|
Chỉ khâu tiêu, loại Polyglactin kháng khuẩn, số 1
|
24.681.600
|
24.681.600
|
0
|
150 day
|
|
242
|
Chỉ khâu tự tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 6/0
|
34.020.000
|
34.020.000
|
0
|
150 day
|
|
243
|
Chỉ nâng đỡ mô, loại silicone
|
20.600.000
|
20.600.000
|
0
|
150 day
|
|
244
|
Chỉ thép, loai khâu xương ức, số 5
|
28.656.000
|
28.656.000
|
0
|
150 day
|
|
245
|
Chỉ thị hóa học dùng cho tiệt khuẩn EO
|
91.035.000
|
91.035.000
|
0
|
150 day
|
|
246
|
Chỉ thị hóa học dùng kiểm tra gói hấp
|
5.810.000
|
5.810.000
|
0
|
150 day
|
|
247
|
Chỉ thị hóa học dùng kiểm tra máy hấp nhiệt độ thấp
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
150 day
|
|
248
|
Chỉ thị hóa học dùng trong lò hấp
|
64.480.000
|
64.480.000
|
0
|
150 day
|
|
249
|
Chỉ thị hóa học dùng trong máy hấp tiệt trùng
|
14.940.000
|
14.940.000
|
0
|
150 day
|
|
250
|
Chỉ thị hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước
|
29.813.600
|
29.813.600
|
0
|
150 day
|
|
251
|
Chỉ thị sinh học dùng cho máy EO
|
78.447.200
|
78.447.200
|
0
|
150 day
|
|
252
|
Chỉ tiêu, loại đơn sợi Polydioxanone số 6/0
|
51.639.120
|
51.639.120
|
0
|
150 day
|
|
253
|
Co chữ T cai máy thở
|
349.800.000
|
349.800.000
|
0
|
150 day
|
|
254
|
Cuộn nút mạch não
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
150 day
|
|
255
|
Cuộn nút mạch não
|
402.150.000
|
402.150.000
|
0
|
150 day
|
|
256
|
Cuộn Tyvek đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học 200 mm x 70 m
|
340.457.485
|
340.457.485
|
0
|
150 day
|
|
257
|
Đai vai các cỡ các số
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
150 day
|
|
258
|
Đai xương đòn các số: 2,3,4,5,6,7,8,9
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
150 day
|
|
259
|
Dao cắt cơ vòng dạng kim
|
55.300.000
|
55.300.000
|
0
|
150 day
|
|
260
|
Dao cắt cơ vòng, hình kim
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
150 day
|
|
261
|
Dao cắt dưới niêm mạc đầu tròn.
|
17.400.000
|
17.400.000
|
0
|
150 day
|
|
262
|
Dao mổ các số
|
694.050.000
|
694.050.000
|
0
|
150 day
|
|
263
|
Đầu bút tiêm Insulin
|
52.800.000
|
52.800.000
|
0
|
150 day
|
|
264
|
Đầu côn 5ml
|
55.598.400
|
55.598.400
|
0
|
150 day
|
|
265
|
Đầu côn có đầu lọc 1ml
|
40.488.800
|
40.488.800
|
0
|
150 day
|
|
266
|
Đầu cone 1000ul có lọc tiệt trùng
|
57.413.600
|
57.413.600
|
0
|
150 day
|
|
267
|
Đầu nối chữ Y
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
150 day
|
|
268
|
Dây bơm áp lực cao, các loại, các cỡ
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
150 day
|
|
269
|
Dây cưa sọ não
|
150.960.000
|
150.960.000
|
0
|
150 day
|
|
270
|
Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
150 day
|
|
271
|
Dây dẫn chuẩn đoán mạch vành
|
147.500.000
|
147.500.000
|
0
|
150 day
|
|
272
|
Dây dẫn chụp mạch vành
|
46.500.000
|
46.500.000
|
0
|
150 day
|
|
273
|
Dây dẫn có mũi khoan kim cương , các cỡ
|
202.950.000
|
202.950.000
|
0
|
150 day
|
|
274
|
Dây dẫn đường (guide wire)
|
115.225.000
|
115.225.000
|
0
|
150 day
|
|
275
|
Dây dẫn đường (guide wire)
|
429.475.000
|
429.475.000
|
0
|
150 day
|
|
276
|
Dây dẫn đường (guide wire)
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
150 day
|
|
277
|
Dây dẫn đường cho bóng và stent, cỡ 0,014'' x 180cm
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
150 day
|
|
278
|
Dây dẫn đường cho bóng và stent, cỡ 0.014'' x 180cm
|
2.400.000.000
|
2.400.000.000
|
0
|
150 day
|
|
279
|
Dây dẫn đường phủ Hydrophilic
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
150 day
|
|
280
|
Dây dẫn máu
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
150 day
|
|
281
|
Dây dẫn nước nội soi dùng một lần cho máy bơm nước
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
150 day
|
|
282
|
Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ.
|
2.912.100.000
|
2.912.100.000
|
0
|
150 day
|
|
283
|
Dây đo áp lực cao 30cm
|
57.200.000
|
57.200.000
|
0
|
150 day
|
|
284
|
Dây garo
|
80.692.500
|
80.692.500
|
0
|
150 day
|
|
285
|
Dây hút dịch phẫu thuật
|
1.008.000.000
|
1.008.000.000
|
0
|
150 day
|
|
286
|
Dây hút đờm, loại không khóa, các size
|
10.332.000
|
10.332.000
|
0
|
150 day
|
|
287
|
Dây máu cho thận nhân tạo
|
779.415.000
|
779.415.000
|
0
|
150 day
|
|
288
|
Dây nối áp lực thấp chữ Y dùng cho bơm 2 nòng
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
150 day
|
|
289
|
Dây nối bơm thuốc cản quang dài 75cm
|
44.800.000
|
44.800.000
|
0
|
150 day
|
|
290
|
Dây nối bơm tiêm tự động 150cm
|
21.800.000
|
21.800.000
|
0
|
150 day
|
|
291
|
Dây nối máy bơm tiêm điện 140 cm
|
305.783.700
|
305.783.700
|
0
|
150 day
|
|
292
|
Dây oxy 2 nhánh các cỡ
|
155.400.000
|
155.400.000
|
0
|
150 day
|
|
293
|
Dây thở 2 bẫy nước
|
118.800.000
|
118.800.000
|
0
|
150 day
|
|
294
|
Dây truyền dịch
|
5.269.761.000
|
5.269.761.000
|
0
|
150 day
|
|
295
|
Dây truyền dịch
|
302.908.000
|
302.908.000
|
0
|
150 day
|
|
296
|
Dây truyền dịch
|
296.480.000
|
296.480.000
|
0
|
150 day
|
|
297
|
Dây truyền dịch
|
703.080.000
|
703.080.000
|
0
|
150 day
|
|
298
|
Dây truyền dịch đếm giọt có bầu pha thuốc 150ml
|
95.850.000
|
95.850.000
|
0
|
150 day
|
|
299
|
Dây truyền dịch dùng cho máy truyền dịch
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
150 day
|
|
300
|
Dây truyền máu
|
14.458.500
|
14.458.500
|
0
|
150 day
|
|
301
|
Đế bằng hậu môn nhân tạo có băng keo
|
11.970.000
|
11.970.000
|
0
|
150 day
|
|
302
|
Đĩa đệm cột sống lưng, loại cong, các cỡ
|
621.000.000
|
621.000.000
|
0
|
150 day
|
|
303
|
Đĩa đệm cột sống cổ lối trước
|
380.250.000
|
380.250.000
|
0
|
150 day
|
|
304
|
Đĩa đệm cột sống cổ nhồi xương có sẵn xương ghép
|
472.500.000
|
472.500.000
|
0
|
150 day
|
|
305
|
Đĩa đệm cột sống lưng , loại cong hình trái chuối
|
713.000.000
|
713.000.000
|
0
|
150 day
|
|
306
|
Đĩa đệm cột sống lưng DIVA sau ngoài, loại cong
|
187.500.000
|
187.500.000
|
0
|
150 day
|
|
307
|
Đĩa đệm cột sống lưng DIVA sau ngoài, loại thẳng
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
150 day
|
|
308
|
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong các cỡ
|
57.500.000
|
57.500.000
|
0
|
150 day
|
|
309
|
Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
150 day
|
|
310
|
Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo có răng cưa loại cong
|
575.000.000
|
575.000.000
|
0
|
150 day
|
|
311
|
Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo có răng cưa loại cong các cỡ
|
108.700.000
|
108.700.000
|
0
|
150 day
|
|
312
|
Đĩa đệm cột sống lưng, loại thẳng đầu hình viên đạn
|
142.500.000
|
142.500.000
|
0
|
150 day
|
|
313
|
Đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng loại cong
|
59.500.000
|
59.500.000
|
0
|
150 day
|
|
314
|
Đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng loại cong
|
77.500.000
|
77.500.000
|
0
|
150 day
|
|
315
|
Đĩa đệm nhân tạo trong phẫu thuật cột sống cổ lối trước các loại, các cỡ
|
412.930.000
|
412.930.000
|
0
|
150 day
|
|
316
|
Đĩa Petri nhựa
|
106.880.000
|
106.880.000
|
0
|
150 day
|
|
317
|
Điện cực dán đo dẫn truyền
|
86.625.000
|
86.625.000
|
0
|
150 day
|
|
318
|
Đinh chốt nội tủy xương cẳng chân các cỡ
|
75.900.000
|
75.900.000
|
0
|
150 day
|
|
319
|
Đinh Kirschner có ren các cỡ
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
150 day
|
|
320
|
Đinh Kirschner không ren các cỡ
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
150 day
|
|
321
|
Đinh nội tủy các loại, các cỡ
|
191.880.000
|
191.880.000
|
0
|
150 day
|
|
322
|
Đinh Rush đường kính 2,5mm, dài 18 - 30cm
|
9.420.000
|
9.420.000
|
0
|
150 day
|
|
323
|
Đinh Rush đường kính 3,0mm, dài 18 - 30cm
|
6.280.000
|
6.280.000
|
0
|
150 day
|
|
324
|
Đinh Rush đường kính 3,5mm, dài 18 - 30cm
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
150 day
|
|
325
|
Đinh Rush đường kính 4,0mm, dài 18 - 30cm
|
5.730.000
|
5.730.000
|
0
|
150 day
|
|
326
|
Đinh Rush đường kính 4,5mm, dài 18 - 34cm
|
6.060.000
|
6.060.000
|
0
|
150 day
|
|
327
|
Đinh Rush đường kính 5,0mm, dài 18 - 34cm
|
4.260.000
|
4.260.000
|
0
|
150 day
|
|
328
|
Đinh Steinman đường kính 3,5mm dài 15-25cm
|
2.280.000
|
2.280.000
|
0
|
150 day
|
|
329
|
Đinh Steinman đường kính 4,0mm dài 15-25cm
|
1.640.000
|
1.640.000
|
0
|
150 day
|
|
330
|
Đinh Steinman đường kính 4,5mm dài 15-25cm
|
870.000
|
870.000
|
0
|
150 day
|
|
331
|
Đinh Steinman không ren các cỡ
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
150 day
|
|
332
|
Đinh Steinmann không ren
|
51.150.000
|
51.150.000
|
0
|
150 day
|
|
333
|
Đồng hồ oxy
|
27.641.250
|
27.641.250
|
0
|
150 day
|
|
334
|
Dụng cụ bào gọt lấy mảng xơ vữa thành mạch
|
379.125.000
|
379.125.000
|
0
|
150 day
|
|
335
|
Dụng cụ bảo vệ ngoại vi
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
150 day
|
|
336
|
Dụng cụ cầm máu dạng phun
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
150 day
|
|
337
|
Dụng cụ cắt khâu dùng một lần
|
68.540.000
|
68.540.000
|
0
|
150 day
|
|
338
|
Dụng cụ hỗ trợ bung dù đóng vách ngăn liên thất, liên nhỉ và ống động mạch
|
72.397.500
|
72.397.500
|
0
|
150 day
|
|
339
|
Dụng cụ kết nối với máy Rotalabtor và đưa dây dẫn có mũi khoan bào mãng xơ vữa cho tổn thương tắc mãn tính vôi hóa loại Rotalink Advancer (hoặc tương đương)
|
202.950.000
|
202.950.000
|
0
|
150 day
|
|
340
|
Dụng cụ khâu nối ruột tự động dạng vòng
|
565.719.000
|
565.719.000
|
0
|
150 day
|
|
341
|
Dụng cụ khâu nối thẳng TA dùng trong phẫu thuật mổ hở
|
35.940.000
|
35.940.000
|
0
|
150 day
|
|
342
|
Dụng cụ trợ pipet
|
12.302.000
|
12.302.000
|
0
|
150 day
|
|
343
|
Dụng cụ tuốt tĩnh mạch
|
8.450.000
|
8.450.000
|
0
|
150 day
|
|
344
|
Dung dịch bôi trơn giảm ma sát cho mũi khoan bào mảng xơ vữa
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
150 day
|
|
345
|
Dung dịch làm sạch máy thận nhân tạo axit citric
|
262.482.870
|
262.482.870
|
0
|
150 day
|
|
346
|
Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo
|
822.141.300
|
822.141.300
|
0
|
150 day
|
|
347
|
Gạc Aginate tạo gel tẫm Ag cỡ 10x10 cm
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
150 day
|
|
348
|
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn cỡ 150mm x 80mm
|
37.000.000
|
37.000.000
|
0
|
150 day
|
|
349
|
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn cỡ 200mm x 100mm
|
136.800.000
|
136.800.000
|
0
|
150 day
|
|
350
|
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn cỡ 250mm x 100mm
|
29.700.000
|
29.700.000
|
0
|
150 day
|
|
351
|
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn cỡ 50mm x 70mm
|
39.600.000
|
39.600.000
|
0
|
150 day
|
|
352
|
Gạc hút dịch cỡ 10x10 cm
|
36.900.000
|
36.900.000
|
0
|
150 day
|
|
353
|
Gạc hút dịch có tẫm Ag cỡ 10x10 cm
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
150 day
|
|
354
|
Gạc mét
|
341.084.900
|
341.084.900
|
0
|
150 day
|
|
355
|
Gạc phẫu thuật cỡ 10 x 10cm x 8 lớp, cản quang vô trùng
|
357.840.000
|
357.840.000
|
0
|
150 day
|
|
356
|
Gạc phẫu thuật cỡ 30 x 30cm x 4 lớp, cản quang không vô trùng
|
1.240.512.000
|
1.240.512.000
|
0
|
150 day
|
|
357
|
Gạc Solvaline N 10x10 cm, (hoặc tương đương)
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
150 day
|
|
358
|
Găng tay cao su có bột dài 240mm
|
2.679.075.000
|
2.679.075.000
|
0
|
150 day
|
|
359
|
Găng tay cao su có bột dài 280mm
|
886.550.000
|
886.550.000
|
0
|
150 day
|
|
360
|
Găng tay hút đàm tiệt trùng
|
645.000.000
|
645.000.000
|
0
|
150 day
|
|
361
|
Găng tay khám bệnh các size
|
11.025.000
|
11.025.000
|
0
|
150 day
|
|
362
|
Găng tay vô trùng dùng trong phẫu thuật có bột các cỡ
|
648.312.000
|
648.312.000
|
0
|
150 day
|
|
363
|
Găng tay vô trùng dùng trong phẫu thuật không bột các cỡ
|
1.487.440.500
|
1.487.440.500
|
0
|
150 day
|
|
364
|
Gel bôi vết thương
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
150 day
|
|
365
|
Gel bôi vết thương
|
1.255.800.000
|
1.255.800.000
|
0
|
150 day
|
|
366
|
Gel siêu âm (bình 5 kg)
|
132.394.500
|
132.394.500
|
0
|
150 day
|
|
367
|
Giá đỡ (stent) mạch máu não
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
150 day
|
|
368
|
Giá đỡ (stent) mạch ngoại vi
|
765.000.000
|
765.000.000
|
0
|
150 day
|
|
369
|
Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Everolimus, EVENAM
|
3.932.500.000
|
3.932.500.000
|
0
|
150 day
|
|
370
|
Giá đỡ can thiêp động mạch chậu
|
194.250.000
|
194.250.000
|
0
|
150 day
|
|
371
|
Gía đỡ can thiệp mạch máu
|
91.000.000
|
91.000.000
|
0
|
150 day
|
|
372
|
Giá đỡ mạch máu ngoại biên tự bung sử dụng dây dẫn 0,035", thiết kế dạng lưới xoắn ốc, được chỉ định sử dụng cho mạch khoeo
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
150 day
|
|
373
|
Giá đỡ mạch ngoại biên tự bung
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
150 day
|
|
374
|
Giá đỡ mạch ngoại biên tự bung bằng Nitinol, có 3 thanh chống
|
810.000.000
|
810.000.000
|
0
|
150 day
|
|
375
|
Giá đỡ tĩnh mạch ngoại biên tự bung sử dụng dây dẫn 0.035"
|
268.800.000
|
268.800.000
|
0
|
150 day
|
|
376
|
Giấy y tế 40cm x 50cm
|
1.740.450.000
|
1.740.450.000
|
0
|
150 day
|
|
377
|
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 1,5 lít
|
91.822.500
|
91.822.500
|
0
|
150 day
|
|
378
|
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 6,8 lít
|
70.455.000
|
70.455.000
|
0
|
150 day
|
|
379
|
Kẹp rốn
|
70.600.000
|
70.600.000
|
0
|
150 day
|
|
380
|
Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng gập góc/ cong loại standard các cỡ
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
150 day
|
|
381
|
Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng thẳng loại standard các cỡ
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
150 day
|
|
382
|
Kẹp titan túi phình mạch máu não hình lưỡi lê standard các cỡ
|
60.500.000
|
60.500.000
|
0
|
150 day
|
|
383
|
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài 182 - 212mm taper 10/12.
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
150 day
|
|
384
|
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài 182 - 212mm, taper 10/12.
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
150 day
|
|
385
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài dùng trong thay Primary hoặc loại thay lại, bảo tồn xương.
|
755.000.000
|
755.000.000
|
0
|
150 day
|
|
386
|
Khớp háng toàn phần không xi măng có vitamin E
|
355.000.000
|
355.000.000
|
0
|
150 day
|
|
387
|
Khớp háng toàn phần không xi măng có vitamin E
|
610.000.000
|
610.000.000
|
0
|
150 day
|
|
388
|
Khung giá đỡ (stent) đường niệu quản.
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
150 day
|
|
389
|
Khung giá đỡ (stent) hỗ trợ điều trị hẹp mạch nội sọ
|
214.500.000
|
214.500.000
|
0
|
150 day
|
|
390
|
Khung giá đỡ động mạch (stent có màng bọc, bung bằng bóng)
|
975.000.000
|
975.000.000
|
0
|
150 day
|
|
391
|
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus và Probucol tỉ lệ 50:50 (các cỡ)
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
150 day
|
|
392
|
Khuôn đúc bệnh phẩm
|
145.860.000
|
145.860.000
|
0
|
150 day
|
|
393
|
Kim châm cứu tiệt trùng sử dụng một lần (dạng vỉ)
|
367.500.000
|
367.500.000
|
0
|
150 day
|
|
394
|
Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần
|
178.500.000
|
178.500.000
|
0
|
150 day
|
|
395
|
Kim chọc dò cuống sống
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
150 day
|
|
396
|
Kim chọc dò tạo đường dẫn xi măng, tương thích bộ dụng cụ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống qua da
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
150 day
|
|
397
|
Kim chọc dò tủy sống G29 X 3 1/2"
|
3.960.000
|
3.960.000
|
0
|
150 day
|
|
398
|
Kim chọc động tĩnh mạch, 18G, dài 70mm
|
5.800.000
|
5.800.000
|
0
|
150 day
|
|
399
|
Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống F04B
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
150 day
|
|
400
|
Kim chọc khoan thân sống T15D
|
24.500.000
|
24.500.000
|
0
|
150 day
|
|
401
|
Kim chọc mạch đùi
|
11.600.000
|
11.600.000
|
0
|
150 day
|
|
402
|
Kim chọc nối bơm xi măng tương thích với vít rỗng nòng bơm xi măng
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
150 day
|
|
403
|
Kim đẩy xi măng dùng cho vít nắn trượt, bơm xi măng và bắt vít qua da
|
232.000.000
|
232.000.000
|
0
|
150 day
|
|
404
|
Kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần
|
18.375.000
|
18.375.000
|
0
|
150 day
|
|
405
|
Kim định vị và dùi cuống cung dùng trong phẩu thuật cột sống can thiệp tối thiếu.
|
262.500.000
|
262.500.000
|
0
|
150 day
|
|
406
|
Kim gây tê tuỷ sống có lăng kính phản quang có các cỡ size 18G,20G,22G,25G,27G
|
161.070.000
|
161.070.000
|
0
|
150 day
|
|
407
|
Kim luồn an toàn có cánh có cửa tiêm thuốc cỡ: G18
|
350.343.000
|
350.343.000
|
0
|
150 day
|
|
408
|
Kim luồn an toàn có cánh, có cửa tiêm thuốc cỡ: G18, G20, G22
|
698.943.000
|
698.943.000
|
0
|
150 day
|
|
409
|
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh không cổng 24G
|
178.500.000
|
178.500.000
|
0
|
150 day
|
|
410
|
Kim luồn tĩnh mạch các số
|
1.248.975.000
|
1.248.975.000
|
0
|
150 day
|
|
411
|
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng bơm thuốc các cỡ 14G, 16G, 17G, 18G, 20G, 22G, 24G
|
892.500.000
|
892.500.000
|
0
|
150 day
|
|
412
|
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng và công nghệ báo máu sớm Venflon I IV cannula
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
150 day
|
|
413
|
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, không cửa số 24
|
178.500.000
|
178.500.000
|
0
|
150 day
|
|
414
|
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, không cửa số 26
|
573.300.000
|
573.300.000
|
0
|
150 day
|
|
415
|
Kim luồn tĩnh mạch có cổng và có cánh 18G-22G (hoặc tương đương)
|
191.100.000
|
191.100.000
|
0
|
150 day
|
|
416
|
Kim luồn tĩnh mạch có cổng và có cánh 24G (hoặc tương đương)
|
124.950.000
|
124.950.000
|
0
|
150 day
|
|
417
|
Kim luồn tĩnh mạch có cửa bơm thuốc các số
|
321.300.000
|
321.300.000
|
0
|
150 day
|
|
418
|
Kim luồn tĩnh mạch số: 18G, 20G, 22G
|
1.992.900.000
|
1.992.900.000
|
0
|
150 day
|
|
419
|
Kim Nha khoa dài, ngắn 27G
|
9.660.000
|
9.660.000
|
0
|
150 day
|
|
420
|
Kim rút thuốc
|
18.060.000
|
18.060.000
|
0
|
150 day
|
|
421
|
Kim sinh thiết
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
150 day
|
|
422
|
Kim sinh thiết khí phế quản
|
17.100.000
|
17.100.000
|
0
|
150 day
|
|
423
|
Lam kính
|
1.008.806.400
|
1.008.806.400
|
0
|
150 day
|
|
424
|
Lam nhuộm hóa mô miễn dịch
|
213.052.400
|
213.052.400
|
0
|
150 day
|
|
425
|
Lammen xét nghiệm 22mm x 22mm
|
319.200
|
319.200
|
0
|
150 day
|
|
426
|
Lọ đựng mẫu 50ml nắp vàng, có nhãn, có chất bảo quản.
|
99.760.920
|
99.760.920
|
0
|
150 day
|
|
427
|
Lọ đựng mẫu 50ml, nắp đỏ, có nhãn, tiệt trùng.
|
178.560.000
|
178.560.000
|
0
|
150 day
|
|
428
|
Lọ nhựa đựng mẫu 55ml, nắp trắng, có nhãn
|
3.412.500
|
3.412.500
|
0
|
150 day
|
|
429
|
Lọ nhựa đựng mẫu PS 55ml HTM nắp đỏ, có nhãn
|
653.760.000
|
653.760.000
|
0
|
150 day
|
|
430
|
Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng 50ml HTM nắp đỏ, có nhãn
|
196.434.000
|
196.434.000
|
0
|
150 day
|
|
431
|
Lọ nhựa PP đựng mẫu 100ml nắp trắng không nhãn
|
9.120.000
|
9.120.000
|
0
|
150 day
|
|
432
|
Lọng cắt Polyp ống tiêu hóa, tay cầm lắp sẵn.
|
42.500.000
|
42.500.000
|
0
|
150 day
|
|
433
|
Lồng xương ECO (hoặc tương đương)
|
220.680.000
|
220.680.000
|
0
|
150 day
|
|
434
|
Lồng xương tăng đơ điều chỉnh độ dài (Đk 18mm) cột sống lưng
|
53.100.000
|
53.100.000
|
0
|
150 day
|
|
435
|
Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp đường kính 2,0 mm, 3,0 mm, 4,0 mm, 5,0 mm, 5,5mm, 7,0mm.
|
455.000.000
|
455.000.000
|
0
|
150 day
|
|
436
|
Lưỡi bào khớp các cỡ
|
117.500.000
|
117.500.000
|
0
|
150 day
|
|
437
|
Lưỡi bào, lưỡi cắt nạo xoang (bao gồm cả tay dao)
|
237.930.000
|
237.930.000
|
0
|
150 day
|
|
438
|
Lưỡi dao mổ các cỡ
|
2.409.225.000
|
2.409.225.000
|
0
|
150 day
|
|
439
|
Lưỡi đốt bằng sóng Radio dùng trong nội soi khớp,( lưỡi có thể tháo rời khỏi tay cầm).
|
591.150.000
|
591.150.000
|
0
|
150 day
|
|
440
|
Ly nhựa sử dụng một lần
|
95.854.000
|
95.854.000
|
0
|
150 day
|
|
441
|
Mạch máu nhân tạo ePTFE, có vòng xoắn chống gập đường kính 6 - 8 mm dài 80 cm
|
174.950.000
|
174.950.000
|
0
|
150 day
|
|
442
|
Mạch máu nhân tạo loại chia đôi, công nghệ dệt kim, cấu trúc nhung đôi, tẩm Gelatin dài 40 cm
|
84.367.800
|
84.367.800
|
0
|
150 day
|
|
443
|
Mạch máu nhân tạo loại thẳng, công nghệ dệt kim, cấu trúc nhung đôi, tẩm Gelatin, đường kính 26 đến 36 mm, dài 30 cm
|
36.960.000
|
36.960.000
|
0
|
150 day
|
|
444
|
Mạch máu nhân tạo loại thẳng, công nghệ dệt kim, cấu trúc nhung đôi, tẩm Gelatin, đường kính 6 đến 24 mm, dài 30 cm
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
150 day
|
|
445
|
Mảnh ghép thoát vị bẹn 15x15cm
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
150 day
|
|
446
|
Mảnh ghép thoát vị bẹn 5x10cm
|
38.800.000
|
38.800.000
|
0
|
150 day
|
|
447
|
Mảnh ghép thoát vị bẹn 7x15cm
|
9.900.000
|
9.900.000
|
0
|
150 day
|
|
448
|
Mảnh ghép thoát vị bẹn Polypropylene
|
74.250.000
|
74.250.000
|
0
|
150 day
|
|
449
|
Mảnh ghép thoát vị bẹn.
|
63.050.000
|
63.050.000
|
0
|
150 day
|
|
450
|
Mask thanh quản 1 nòng có silicon
|
34.037.850
|
34.037.850
|
0
|
150 day
|
|
451
|
Mặt nạ khí dung người lớn ,trẻ em, sơ sinh, sinh non.
|
870.187.500
|
870.187.500
|
0
|
150 day
|
|
452
|
Micropipette 1000µl
|
47.880.000
|
47.880.000
|
0
|
150 day
|
|
453
|
Micropipette 5000µl
|
43.890.000
|
43.890.000
|
0
|
150 day
|
|
454
|
Miếng cầm máu mũi 8x1,5x2cm
|
432.280.000
|
432.280.000
|
0
|
150 day
|
|
455
|
Miếng cầm máu tự tiêu cellulose, oxy hóa tái tổng hợp, 10cm x 20cm
|
218.988.000
|
218.988.000
|
0
|
150 day
|
|
456
|
Miếng dán điện cực
|
324.000.000
|
324.000.000
|
0
|
150 day
|
|
457
|
Miếng dán sát khuẩn 15cm x 20cm (Kích thước băng dính 10cm x 20cm)
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
150 day
|
|
458
|
Miếng dán sát khuẩn 60cm x 35cm (Kích thước băng dính 34cm x 35cm)
|
187.000.000
|
187.000.000
|
0
|
150 day
|
|
459
|
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có răng bám dạng nghiêng.
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
150 day
|
|
460
|
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng, độ ưỡn 5°,
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
150 day
|
|
461
|
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn 8°
|
80.500.000
|
80.500.000
|
0
|
150 day
|
|
462
|
Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống
|
522.500.000
|
522.500.000
|
0
|
150 day
|
|
463
|
Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
150 day
|
|
464
|
Mũ điện não
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
150 day
|
|
465
|
Nẹp bản rộng các cỡ
|
92.400.000
|
92.400.000
|
0
|
150 day
|
|
466
|
Nẹp chữ T
|
4.580.000
|
4.580.000
|
0
|
150 day
|
|
467
|
Nẹp cố định 18 lỗ, vít 2,0mm, L98mm
|
100.875.000
|
100.875.000
|
0
|
150 day
|
|
468
|
Nẹp cổ trước 1 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng.
|
21.900.000
|
21.900.000
|
0
|
150 day
|
|
469
|
Nẹp cổ trước 2 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng
|
27.516.000
|
27.516.000
|
0
|
150 day
|
|
470
|
Nẹp cổ trước 3 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng
|
21.400.000
|
21.400.000
|
0
|
150 day
|
|
471
|
Nẹp cột sống cổ
|
425.250.000
|
425.250.000
|
0
|
150 day
|
|
472
|
Nẹp DHS các cỡ (gồm 1 nẹp và 1 vít )
|
11.504.000
|
11.504.000
|
0
|
150 day
|
|
473
|
Nẹp dọc cột sống lưng ngực uCentum đường kính 6,0mm, dài 100mm-180mm
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
150 day
|
|
474
|
Nẹp dọc cột sống lưng ngực uCentum đường kính 6,0mm, dài 300mm - 500mm
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
150 day
|
|
475
|
Nẹp dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng đường kính 6mm, dài 60-80mm
|
38.850.000
|
38.850.000
|
0
|
150 day
|
|
476
|
Nẹp dọc Ø5,5; dài 132-500mm
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
150 day
|
|
477
|
Nẹp dọc qua da, đường kính 6,0mm, chiều dài 30-300mm
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
150 day
|
|
478
|
Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng hợp kim Cobalt Chrome
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
150 day
|
|
479
|
Nẹp dọc thẳng Titanium 500mm cho vít có đầu mũ vít hình Tulip
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
150 day
|
|
480
|
Nẹp dọc thẳng, đường kính 5,5mm, dài 60-100mm
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
150 day
|
|
481
|
Nẹp dọc uốn sẵn bắt qua da
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
150 day
|
|
482
|
Nẹp dọc uốn sẵn dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu
|
223.250.000
|
223.250.000
|
0
|
150 day
|
|
483
|
Nẹp dọc uốn sẵn đường kính 5,5mm, độ dài từ 25mm-50mm (bước tăng 5); 300mm-500mm (bước tăng 10) tương ứng với vít chân cung các loại, 2 đầu có ngàm.
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
150 day
|
|
484
|
Nẹp gỗ có bọc vải 0,4m
|
24.480.000
|
24.480.000
|
0
|
150 day
|
|
485
|
Nẹp gỗ có bọc vải 0,9m
|
139.680.000
|
139.680.000
|
0
|
150 day
|
|
486
|
Nẹp gỗ có bọc vải 1,2m
|
157.440.000
|
157.440.000
|
0
|
150 day
|
|
487
|
Nẹp khóa bản nhỏ 4-12 lỗ, các cỡ
|
318.000.000
|
318.000.000
|
0
|
150 day
|
|
488
|
Nẹp khóa đa hướng 4,5 đầu trên ngoài xương chày
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
150 day
|
|
489
|
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương đùi
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
150 day
|
|
490
|
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các cỡ
|
12.474.000
|
12.474.000
|
0
|
150 day
|
|
491
|
Nẹp khóa đầu dưới cẳng chân các cỡ
|
65.835.000
|
65.835.000
|
0
|
150 day
|
|
492
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay dùng vít 3,5
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
150 day
|
|
493
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lòng volar đa hướng, trái phải, chất liệu Titan các cỡ.
|
26.334.000
|
26.334.000
|
0
|
150 day
|
|
494
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay, hình quạt thân dài, đầu nẹp có 9 lỗ và 12 lỗ vít, chất liệu Ti6Al4V
|
462.500.000
|
462.500.000
|
0
|
150 day
|
|
495
|
Nẹp khóa đầu xa xương đùi, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) gia cố chống vít bật ra ngoài, chất liệu stainless steel
|
42.500.000
|
42.500.000
|
0
|
150 day
|
|
496
|
Nẹp khóa đầu xa xương quay đa hướng, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) gia cố chống vít bật ra ngoài, chất liệu stainless steel
|
131.670.000
|
131.670.000
|
0
|
150 day
|
|
497
|
Nẹp khóa khớp cùng đòn II trái, phải
|
48.510.000
|
48.510.000
|
0
|
150 day
|
|
498
|
Nẹp khóa mâm chày chữ T, 4~8 lỗ, chất liệu thường
|
100.485.000
|
100.485.000
|
0
|
150 day
|
|
499
|
Nẹp khóa nén ép 3,5mm, đường viền tự động, chất liệu Ti6Al4V
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
150 day
|
|
500
|
Nẹp khóa nén ép cổ phẫu thuật,.
|
21.256.000
|
21.256.000
|
0
|
150 day
|
|
501
|
Nẹp khóa nén ép xương đòn.
|
97.020.000
|
97.020.000
|
0
|
150 day
|
|
502
|
Nẹp khóa titan nén ép đa hướng đầu dưới xương quay 2,4/2,7mm
|
52.668.000
|
52.668.000
|
0
|
150 day
|
|
503
|
Nẹp khóa xương chày chân phải/trái, chất liệu titanium các cỡ
|
66.990.000
|
66.990.000
|
0
|
150 day
|
|
504
|
Nẹp khóa xương đòn đầu rắn (1/3 ngoài xương đòn) các cỡ
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
150 day
|
|
505
|
Nẹp khóa xương đòn mặt trước; trái/phải các cỡ
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
150 day
|
|
506
|
Nẹp mắc xích các cỡ (từ 4-7 lỗ)
|
9.290.000
|
9.290.000
|
0
|
150 day
|
|
507
|
Nẹp nhôm ngón tay
|
6.250.000
|
6.250.000
|
0
|
150 day
|
|
508
|
Nẹp nối ngang dùng trong phẫu thuật cột sống lưng điều chỉnh 35-78mm
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
150 day
|
|
509
|
Nẹp nối ngang xoay góc 20 độ, uCentum
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
150 day
|
|
510
|
Nẹp ốp đầu trên cẳng chân trái, phải
|
65.835.000
|
65.835.000
|
0
|
150 day
|
|
511
|
Nẹp xương sườn uốn sẵn 16 lỗ
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
150 day
|
|
512
|
Nẹp xương đòn thường các cỡ
|
48.510.000
|
48.510.000
|
0
|
150 day
|
|
513
|
Nẹp xương sườn thẳng
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
150 day
|
|
514
|
Nẹp xương sườn uốn sẵn 12 lỗ
|
371.000.000
|
371.000.000
|
0
|
150 day
|
|
515
|
Nhiệt kế điện tử
|
155.100.000
|
155.100.000
|
0
|
150 day
|
|
516
|
Ốc khóa trong
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
150 day
|
|
517
|
Ốc khóa trong bước ren vuông
|
257.000.000
|
257.000.000
|
0
|
150 day
|
|
518
|
Ốc khóa trong cho vít có đầu mũ vít hình Tulip
|
33.750.000
|
33.750.000
|
0
|
150 day
|
|
519
|
Ốc khóa trong dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu
|
178.200.000
|
178.200.000
|
0
|
150 day
|
|
520
|
Ống chỉ thị sinh học 6,35cm x 1,27cm
|
16.156.440
|
16.156.440
|
0
|
150 day
|
|
521
|
Ống chỉ thị sinh học 6cm x 1cm
|
175.028.100
|
175.028.100
|
0
|
150 day
|
|
522
|
Ống đo
|
42.350.000
|
42.350.000
|
0
|
150 day
|
|
523
|
Ống hút
|
25.326.000
|
25.326.000
|
0
|
150 day
|
|
524
|
Ống ly tâm Eppendof 1,5ml
|
810.000
|
810.000
|
0
|
150 day
|
|
525
|
Ống nghe 1 dây
|
71.610.000
|
71.610.000
|
0
|
150 day
|
|
526
|
Ống nghiệm Chimigly HTM 1ml
|
5.500.000.000
|
5.500.000.000
|
0
|
150 day
|
|
527
|
Ống nghiệm Chimigly HTM 2ml
|
51.386.400
|
51.386.400
|
0
|
150 day
|
|
528
|
Ống nghiệm Citrate 3,8% HTM 1ml
|
39.916.800
|
39.916.800
|
0
|
150 day
|
|
529
|
Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
150 day
|
|
530
|
Ống nghiệm EDTA K2 HTM 1ml
|
211.831.200
|
211.831.200
|
0
|
150 day
|
|
531
|
Ống nghiệm EDTA K3 HTM 0.5 ml
|
74.472.000
|
74.472.000
|
0
|
150 day
|
|
532
|
Ống nghiệm Heparin lithium HTM 1ml
|
116.646.400
|
116.646.400
|
0
|
150 day
|
|
533
|
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1,5 ml HTM
|
109.768.500
|
109.768.500
|
0
|
150 day
|
|
534
|
Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn
|
64.525.000
|
64.525.000
|
0
|
150 day
|
|
535
|
Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, có nhãn
|
41.995.000
|
41.995.000
|
0
|
150 day
|
|
536
|
Ống nghiệm nhựa PS 7ml nắp trắng, không nhãn
|
182.313.600
|
182.313.600
|
0
|
150 day
|
|
537
|
Ống silicone cầm máu thực quản - dạ dày
|
510.000.000
|
510.000.000
|
0
|
150 day
|
|
538
|
Ống soi chẩn đoán
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
150 day
|
|
539
|
Ống thông động mạch 22G
|
176.341.200
|
176.341.200
|
0
|
150 day
|
|
540
|
Ống thông các loại, các cỡ
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
150 day
|
|
541
|
Ống thông tạo đường truyền tĩnh mạch trung tâm từ ngoại biên -24G/2Fr
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
150 day
|
|
542
|
Ống thông theo dõi huyết áp động mạch đùi
|
407.880.000
|
407.880.000
|
0
|
150 day
|
|
543
|
Ống thông tĩnh mạch trung tâm loại 2 nhánh
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
150 day
|
|
544
|
Ống thông tĩnh mạch trung tâm loại hai nòng
|
128.400.000
|
128.400.000
|
0
|
150 day
|
|
545
|
Ống thông can thiệp mạch thần kinh có đường kính trong 0,058'', 0,072''
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
150 day
|
|
546
|
Ống thông can thiệp mạch
thần kinh có đường kính trong 0,017'', 0,027'',0,0445''
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
150 day
|
|
547
|
Ống thông chẩn đoán cỡ 5F-6F, dài 100cm và 110 cm
|
15.500.000
|
15.500.000
|
0
|
150 day
|
|
548
|
Ống thông dẫn đường các loại, các cỡ
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
150 day
|
|
549
|
Ống thông dẫn đường can thiệp mạch máu não đường kính 0,090 inch
|
132.300.000
|
132.300.000
|
0
|
150 day
|
|
550
|
Ống thông dẫn đường can thiệp mạch não Đường kính ngoài: 6 Fr , Đường kính trong: 0,070 in
|
69.457.500
|
69.457.500
|
0
|
150 day
|
|
551
|
Ống thông dẫn đường can thiệp mạch não, hiều dài: 90cm, 95cm, 105cm
Đường kính: đường kính ngoài 5-7F
|
69.457.500
|
69.457.500
|
0
|
150 day
|
|
552
|
Ống thông dẫn đường dùng trong can thiệp động mạch đường kính: 4F, 5F, 6F, chiều dài: 45cm, 65cm, 90cm
|
106.312.500
|
106.312.500
|
0
|
150 day
|
|
553
|
Ống thông dẫn lưu nước tiểu dài 18 đến 26 cm
|
527.000.000
|
527.000.000
|
0
|
150 day
|
|
554
|
Ống thông dẫn lưu nước tiểu dài 26 cm
|
251.987.400
|
251.987.400
|
0
|
150 day
|
|
555
|
Ống thông điện cực tạo nhịp tạm thời có bóng.
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
150 day
|
|
556
|
Ống thông điều trị suy, giãn tĩnh mạch hiển đường kính kim 6F
|
519.750.000
|
519.750.000
|
0
|
150 day
|
|
557
|
Ống thông động tĩnh mạch rốn cho trẻ sơ sinh
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
150 day
|
|
558
|
Ống thông động tĩnh mạch rốn cho trẻ sơ sinh
|
25.500.000
|
25.500.000
|
0
|
150 day
|
|
559
|
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên, sử dụng dây dẫn 0,014", 0,018" và 0,035"
|
64.800.000
|
64.800.000
|
0
|
150 day
|
|
560
|
Ống thông hút huyết khối
|
580.000.000
|
580.000.000
|
0
|
150 day
|
|
561
|
Ống thông mang bóng nong động mạch phổi đường kính: 2,0 - 40,0 mm, áp lực: 1 - 15 atm
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
150 day
|
|
562
|
Ống thông mang bóng nong động mạch phổi,đường kính: 2-30mm, áp lực: 1.5-10 atm
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
150 day
|
|
563
|
Ống thông niệu quản cỡ 6Fr, 7Fr, dài 26cm
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
150 day
|
|
564
|
Ống thông niệu quản cỡ 6Fr, 7Fr, dài 30cm
|
219.618.000
|
219.618.000
|
0
|
150 day
|
|
565
|
Ống thông nội khí quản, có bóng số 3.0-8.5
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
150 day
|
|
566
|
Ống thông tạo đường truyền tĩnh mạch trung tâm từ ngoại biên -1Fr/28G
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
150 day
|
|
567
|
Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 2 nhánh các loại, các cỡ
|
249.600.000
|
249.600.000
|
0
|
150 day
|
|
568
|
Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 3 nhánh các loại, các cỡ
|
51.900.000
|
51.900.000
|
0
|
150 day
|
|
569
|
Phim khô nhiệt 20x25cm (hoặc tương đương)
|
162.225.000
|
162.225.000
|
0
|
150 day
|
|
570
|
Phim khô nhiệt 25x30cm (hoặc tương đương)
|
735.000.000
|
735.000.000
|
0
|
150 day
|
|
571
|
Phim X Quang 18X24cm
|
14.553.000
|
14.553.000
|
0
|
150 day
|
|
572
|
Phim X Quang 24X30cm
|
109.880.000
|
109.880.000
|
0
|
150 day
|
|
573
|
Phim X Quang 30X40cm (hoặc tương đương)
|
355.000.000
|
355.000.000
|
0
|
150 day
|
|
574
|
Phim X- Quang nha khoa
|
58.110.000
|
58.110.000
|
0
|
150 day
|
|
575
|
Phim X-Quang khô laser 20x25 cm (hoặc tương đương)
|
1.015.980.000
|
1.015.980.000
|
0
|
150 day
|
|
576
|
Phim x-quang y tế 14x17inch (35x43cm) (hoặc tương đương)
|
1.187.230.000
|
1.187.230.000
|
0
|
150 day
|
|
577
|
Phim x-quang y tế 8x10inch (20x25cm) (hoặc tương đương)
|
1.911.870.000
|
1.911.870.000
|
0
|
150 day
|
|
578
|
Phim x-quang y tế 10x12inch (25x30cm) (hoặc tương đương)
|
693.000.000
|
693.000.000
|
0
|
150 day
|
|
579
|
Phin lọc cai máy thở Pharma Trach (hoặc tương đương)
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
150 day
|
|
580
|
Phin lọc vi khuẩn
|
22.800.000
|
22.800.000
|
0
|
150 day
|
|
581
|
Phin lọc vi khuẩn có khóa CO2 dành cho người lớn
|
342.720.000
|
342.720.000
|
0
|
150 day
|
|
582
|
Phin lọc vi khuẩn tương thích với bộ điều áp hút .
|
62.600.000
|
62.600.000
|
0
|
150 day
|
|
583
|
Phổi nhân tạo dùng cho bệnh nhân có cân nặng >40kg có kèm lọc động mạch
|
43.050.000
|
43.050.000
|
0
|
150 day
|
|
584
|
Phổi nhân tạo dùng cho bệnh nhân có cân nặng từ 20kg đến 40kg có kèm lọc động mạch
|
43.050.000
|
43.050.000
|
0
|
150 day
|
|
585
|
Phổi nhân tạo ECMO dùng cho bệnh nhân dưới 20kg (không kèm bộ dây dẫn tuần hoàn)
|
299.500.000
|
299.500.000
|
0
|
150 day
|
|
586
|
Phụ kiện cắt cuộn nút mạch não
|
11.250.000
|
11.250.000
|
0
|
150 day
|
|
587
|
Phun khí dung co T
|
66.150.000
|
66.150.000
|
0
|
150 day
|
|
588
|
Quả hấp phụ Bilirubin
|
246.750.000
|
246.750.000
|
0
|
150 day
|
|
589
|
Quả hấp phụ máu một lần thể tích 130ml
|
116.055.000
|
116.055.000
|
0
|
150 day
|
|
590
|
Quả hấp phụ máu một lần thể tích 230ml
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
150 day
|
|
591
|
Quả hấp phụ máu một lần thể tích 280ml
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
150 day
|
|
592
|
Quả hấp phụ máu một lần thể tích 330ml
|
139.650.000
|
139.650.000
|
0
|
150 day
|
|
593
|
Quả lọc máu tim phổi dùng trong phẫu thuật tim cho người lớn, diện tích màng lọc 1.4m²
|
36.762.000
|
36.762.000
|
0
|
150 day
|
|
594
|
Quả lọc thận nhân tạo, diện tích màng 1,6 m2
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
150 day
|
|
595
|
Quả lọc, màng lọc, hệ thống dây dẫn đi kèm trong lọc máu , diện tích màng 1,8 m2
|
83.000.000
|
83.000.000
|
0
|
150 day
|
|
596
|
Quả lọc, màng lọc, hệ thống dây dẫn đi kèm trong lọc máu, diện tích màng 0,6 m2
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
150 day
|
|
597
|
Que thử dùng cho máy đo đường huyết HumaSens & HumaSens2.0 hoặc tương đương
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
150 day
|
|
598
|
Que thử đường huyết GDH-FAD
|
434.000.000
|
434.000.000
|
0
|
150 day
|
|
599
|
Que thử đường huyết dùng cho máy Accu-Chek Active hoặc tương đương
|
297.000.000
|
297.000.000
|
0
|
150 day
|
|
600
|
Que thử đường huyết sử dụng cho máy Accu-Chek Active hoặc tương đương
|
122.000.000
|
122.000.000
|
0
|
150 day
|
|
601
|
Que thử đường huyết sử dụng men GOD
|
466.100.000
|
466.100.000
|
0
|
150 day
|
|
602
|
Rọ lấy sỏi 3, 4Fr, dài 90, 120 cm
|
166.290.000
|
166.290.000
|
0
|
150 day
|
|
603
|
Rọ lấy sỏi 4 dây dùng trong ERCP trong nội soi tiêu hóa
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
150 day
|
|
604
|
Rọ Lấy Sỏi kích cỡ: 2,5 Fr, dài 120cm.
|
57.500.000
|
57.500.000
|
0
|
150 day
|
|
605
|
Rọ lấy sỏi SpyGlass Retrieval Basket ( hoặc tương đương )
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
150 day
|
|
606
|
Rọ mây
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
150 day
|
|
607
|
Rọ tán sỏi 4 dây, đường kính vỏ ngoài 2,6mm
|
67.600.000
|
67.600.000
|
0
|
150 day
|
|
608
|
Rọ tán sỏi đường mật
|
89.250.000
|
89.250.000
|
0
|
150 day
|
|
609
|
Sáp xương 2.5G
|
1.989.780
|
1.989.780
|
0
|
150 day
|
|
610
|
Stent can thiệp mạch máu ngoại biên có màng bọc, đường kính 5->10 mm, dài 18-58mm
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
150 day
|
|
611
|
Stent chẹn cổ túi phình dạng lưới, đường kính: 1,5 - 3,5mm và 1,5 - 4,5mm, chiều dài: 24mm, 32mm
|
111.000.000
|
111.000.000
|
0
|
150 day
|
|
612
|
Stent động mạch chi, đường kính: 4mm-7mm, chiều dài: 20mm-200mm
|
314.790.000
|
314.790.000
|
0
|
150 day
|
|
613
|
Stent động mạch vành phủ thuốc
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
150 day
|
|
614
|
Stent động mạch vành phủ thuốc
|
399.000.000
|
399.000.000
|
0
|
150 day
|
|
615
|
Stent động mạch vành phủ thuốc Biolimus A9 (không phủ lớp polymer)
|
11.970.000.000
|
11.970.000.000
|
0
|
150 day
|
|
616
|
Stent graft bổ sung động mạch chủ ngực, đường kính từ 14mm đến 44mm, dài 80mm - 230mm
|
1.825.000.000
|
1.825.000.000
|
0
|
150 day
|
|
617
|
Stent kim loại đường mật không phủ
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
150 day
|
|
618
|
Stent mạch vành phủ thuốc , Polymer tự tiêu sinh học, số nếp gấp bóng 2,25mm-2,50mm: 2 cánh; 2,75mm-4,00mm: 4 cánh
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
150 day
|
|
619
|
Stent mạch vành phủ thuốc , Polymer tự tiêu sinh học,số nếp gấp bóng: 3 cánh
|
4.500.000.000
|
4.500.000.000
|
0
|
150 day
|
|
620
|
Stent nong động mạch cảnh đường kính stent: 6mm, 7mm, 8mm, 9mm, 10mm, chiều dài stent: 20mm, 30mm, 40mm, 60mm.
|
63.840.000
|
63.840.000
|
0
|
150 day
|
|
621
|
Tăm bông lấy mẫu bệnh phẩm
|
63.750.000
|
63.750.000
|
0
|
150 day
|
|
622
|
Tấm thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước
|
489.500.000
|
489.500.000
|
0
|
150 day
|
|
623
|
Test sử dụng phát hiện định tính Troponin I
|
1.051.200
|
1.051.200
|
0
|
150 day
|
|
624
|
Test thử đường huyết + kim
|
202.000.000
|
202.000.000
|
0
|
150 day
|
|
625
|
Thanh dọc đường kính 5,5mm, dài 40-120mm
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
150 day
|
|
626
|
Thanh nâng ngực
|
251.600.000
|
251.600.000
|
0
|
150 day
|
|
627
|
Thanh nối ngang độ dài: từ 20mm đến 80mm
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
150 day
|
|
628
|
Thanh nối ROD (độ dài < 100mm)
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
150 day
|
|
629
|
Thanh nối ROD (Độ dài 240mm - 300mm)
|
234.000.000
|
234.000.000
|
0
|
150 day
|
|
630
|
Thòng lọng cắt SpyGlass Retrieval Snare ( hoặc tương đương )
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
150 day
|
|
631
|
Túi chườm nóng cao su
|
307.650
|
307.650
|
0
|
150 day
|
|
632
|
Túi cuộn tiệt trùng 150mmx100m
|
36.082.500
|
36.082.500
|
0
|
150 day
|
|
633
|
Túi đựng dịch não tủy
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
150 day
|
|
634
|
Túi đựng nước tiểu van xả thẳng có dây
|
1.008.000
|
1.008.000
|
0
|
150 day
|
|
635
|
Túi ép tiệt trùng dẹp 200mm x 200m
|
44.850.000
|
44.850.000
|
0
|
150 day
|
|
636
|
Túi ép tiệt trùng dẹp 250mm x 200m
|
43.740.000
|
43.740.000
|
0
|
150 day
|
|
637
|
Túi ép tiệt trùng dẹp 300mm x 200m
|
37.960.000
|
37.960.000
|
0
|
150 day
|
|
638
|
Túi hậu môn nhân tạo
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
150 day
|
|
639
|
Túi hậu môn nhân tạo
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
150 day
|
|
640
|
Túi hậu môn nhân tạo loại kín
|
14.350.000
|
14.350.000
|
0
|
150 day
|
|
641
|
Túi hậu môn nhân tạo loại một phần cho người lớn
|
10.625.000
|
10.625.000
|
0
|
150 day
|
|
642
|
Túi hậu môn nhân tạo loại xả
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
150 day
|
|
643
|
Túi treo tay
|
33.100.000
|
33.100.000
|
0
|
150 day
|
|
644
|
Van dẫn lưu khí kiểu Heimlich (thuộc bộ dẫn lưu ngực)
|
37.200.000
|
37.200.000
|
0
|
150 day
|
|
645
|
Van dẫn lưu nhân tạo não thất - ổ bụng, kích thước van 35x7mm
|
291.000.000
|
291.000.000
|
0
|
150 day
|
|
646
|
Van động mạch chủ có gắn đoạn mạch có đoạn phình kiểu Valsalva
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
150 day
|
|
647
|
Vật liệu cầm máu tự tiêu 10x20cm
|
183.402.450
|
183.402.450
|
0
|
150 day
|
|
648
|
Vật liệu cầm máu tự tiêu 2,5 x 2,5 cm
|
43.200.000
|
43.200.000
|
0
|
150 day
|
|
649
|
Vật liệu cầm máu tự tiêu 5,0 x 5,0 cm
|
220.400.000
|
220.400.000
|
0
|
150 day
|
|
650
|
Vật liệu cầm máu tự tiêu 9,0 x 8,0cm
|
219.600.000
|
219.600.000
|
0
|
150 day
|
|
651
|
Vật liệu nút mạch
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
150 day
|
|
652
|
Vi dây dẫn can thiệp bào mảng xơ vữa lòng mạch
|
30.400.000
|
30.400.000
|
0
|
150 day
|
|
653
|
Vi dây dẫn can thiệp mạch vành Tip load từ 0,3 - 20 gf, Chiều dài: 180, 190, 300 cm
|
378.550.000
|
378.550.000
|
0
|
150 day
|
|
654
|
Vi dây dẫn can thiệp Toce gan, mạch máu tạng và ngoại biên Đường kính: 0,016",Chiều dài: 135cm, 165cm, 180cm
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
150 day
|
|
655
|
Vi dây dẫn đường can thiệp mạch vành, Đường kính: 0,014 inch. Chiều dài: 180 cm / 150, 165 cm
|
172.500.000
|
172.500.000
|
0
|
150 day
|
|
656
|
Vi ống thông can thiệp đầu tip ống thông nhỏ 2,6F, Lòng ống rộng 0,69 mm
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
150 day
|
|
657
|
Vi ống thông can thiệp Corsair Pro, Corsair Pro XS
|
186.000.000
|
186.000.000
|
0
|
150 day
|
|
658
|
Vi ống thống can thiệp mạch vành đường kính ngoài 1,8F (0,61mm)
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
150 day
|
|
659
|
Vi ống thông can thiệp TOCE gan, mạch máu tạng và ngoại biên đường kính trong 0,019"/0,022"
|
903.000.000
|
903.000.000
|
0
|
150 day
|
|
660
|
Vi ống thông dẫn đường dùng can thiệp CTO, Đường kính ngoài: đoạn xa 1,8Fr, đoạn gần 2,6Fr, chiều dài 130cm, 150cm
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
150 day
|
|
661
|
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não đường kính trong 0,0165inch, Chiều dài: 150cm, 170cm, dạng Prowler 14 hoặc tương đương
|
115.762.500
|
115.762.500
|
0
|
150 day
|
|
662
|
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não đường kính trong 0,0165inch, Chiều dài: 150cm, 170cm, dạng Prowler LP-ES hoặc tương đương
|
115.762.500
|
115.762.500
|
0
|
150 day
|
|
663
|
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não đường kính trong 0,021inch, Chiều dài: 150cm, 170cm,dạng Rapid Transit hoặc tương đương
|
115.762.500
|
115.762.500
|
0
|
150 day
|
|
664
|
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não đường kính trong 0,021inch, Chiều dài: 150cm, dạng Prowler Plus hoặc tương đương
|
231.525.000
|
231.525.000
|
0
|
150 day
|
|
665
|
Vít chân cung phủ H.A đa trục (kèm ốc khóa trong)
|
1.186.780.000
|
1.186.780.000
|
0
|
150 day
|
|
666
|
Vít chân cung phủ H.A đơn trục (kèm ốc khóa trong)
|
17.880.000
|
17.880.000
|
0
|
150 day
|
|
667
|
Vít chốt neo tự điều chỉnh chiều dài, dài 12mm, rộng 3,9mm, dày 1,5mm.
|
889.000.000
|
889.000.000
|
0
|
150 day
|
|
668
|
Vít cố định dây chằng, đường kính từ 5-12mm, dài 20-35mm.
|
588.000.000
|
588.000.000
|
0
|
150 day
|
|
669
|
Vít cột sống cổ lồi trước
|
156.750.000
|
156.750.000
|
0
|
150 day
|
|
670
|
Vít cột sống đa trục hai bước ren
|
1.155.000.000
|
1.155.000.000
|
0
|
150 day
|
|
671
|
Vít cột sống lưng đa trục có đuôi Ø= 12,5mm; L=15mm
|
565.000.000
|
565.000.000
|
0
|
150 day
|
|
672
|
Vít cột sống lưng đa trục LOSPA IS
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
150 day
|
|
673
|
Vít cột sống lưng nắn trượt đa trục có đuôi Ø = 10.5mm; L = 25mm
|
580.000.000
|
580.000.000
|
0
|
150 day
|
|
674
|
Vít đa hướng cổ lối trước tự taro Đường kính vít: 4,0mm và 4,5mm
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
150 day
|
|
675
|
Vít đa trục cột sống cổ kèm vít khóa trong, đk 3,5-4,0-4,5mm
|
624.000.000
|
624.000.000
|
0
|
150 day
|
|
676
|
Vít đa trục cột sống thắt lưng có ren bén, nhuyễn kèm vít khóa trong
|
837.000.000
|
837.000.000
|
0
|
150 day
|
|
677
|
Vít đa trục cột sống thắt lưng kèm vít khóa trong
|
196.000.000
|
196.000.000
|
0
|
150 day
|
|
678
|
Vít đa trục đầu mũ vít hình Tulip
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
150 day
|
|
679
|
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu (ít xâm lấn), cơ chế khóa mặt bích xoắn( khóa ngàm xoắn)
|
1.214.400.000
|
1.214.400.000
|
0
|
150 day
|
|
680
|
Vít đa trục kèm vít khóa, đầu vít: chiều cao 13.9mm x chiều rộng 9.8mm x chiều dài 13mm
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
150 day
|
|
681
|
Vít đa trục mũ vít bước ren vuông
|
687.500.000
|
687.500.000
|
0
|
150 day
|
|
682
|
Vít đa trục qua da có lỗ bơm xi măng, mũ vít bước ren vuông
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
150 day
|
|
683
|
Vít đa trục ren đôi, đầu mũ vít hình Tulip, dạng ren dẫn từ kép đến bốn
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
150 day
|
|
684
|
Vít đa trục rỗng loại có bước ren lớn ở mũi vít và bước ren nhỏ đuôi vít, đuôi vít rời, có lỗ bơm xi măng kèm ốc khóa trong
|
476.000.000
|
476.000.000
|
0
|
150 day
|
|
685
|
Vít đa trục rỗng loại hai trong một bơm xi măng và bắt vít qua da, có thiết kế hai bước ren, đuôi vít rời, có góc xoay 25±° , kèm ốc khóa trong
|
895.000.000
|
895.000.000
|
0
|
150 day
|
|
686
|
Vít đa trục rỗng nòng qua da đường kính từ ≤ 4.5mm - ≥ 8.5mm, bước tăng ≤1mm, Chiều dài vít từ ≤ 35mm - ≥ 55mm với bước tăng ≤5mm
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
150 day
|
|
687
|
Vít đơn trục kèm vít khóa, đầu vít: chiều cao 9.25mm x chiều rộng 9.8mm x chiều dài 13mm
|
352.500.000
|
352.500.000
|
0
|
150 day
|
|
688
|
Vít đơn trục nén ép cột sống lưng
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
150 day
|
|
689
|
Vít đốt sống đa trục rỗng nòng
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
150 day
|
|
690
|
Vít khóa 2,4mm, 2,7mm : dài từ 6mm đến 40mm , 3,5mm: dài từ 10 đến 60mm
|
110.250.000
|
110.250.000
|
0
|
150 day
|
|
691
|
Vít khóa 2,4mm, dài 8-30mm với bước tăng 2mm
|
532.000.000
|
532.000.000
|
0
|
150 day
|
|
692
|
Vít khóa 2,7mm, dài 8-30mm với bước tăng 2mm
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
150 day
|
|
693
|
Vít khóa 3,5, dài 50-140mm với bước tăng 5mm
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
150 day
|
|
694
|
Vít khóa 3,5mm, dài 10-50mm với bước tăng 2mm, từ 50-80mm với bước tăng 5mm
|
570.000.000
|
570.000.000
|
0
|
150 day
|
|
695
|
Vít khoá 3,5mm, dài 50-90 với bước tăng 5mm
|
132.300.000
|
132.300.000
|
0
|
150 day
|
|
696
|
Vít khóa 3,5mm, dài từ 45-48mm với bước tăng 3mm
|
715.000.000
|
715.000.000
|
0
|
150 day
|
|
697
|
Vít khóa 5,0mm, dài 12-50mm với bước tăng 2mm, từ 50-80mm với bước tăng 5mm
|
570.000.000
|
570.000.000
|
0
|
150 day
|
|
698
|
Vít khóa 5,0mm, dài 14-50mm với bước tăng 2mm, từ 50-90mm với bước tăng 5mm
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
150 day
|
|
699
|
Vít khóa 5,0mm, dài 14-50mm với bước tăng 2mm, và từ 50-140mm với bước tăng 5mm
|
136.000.000
|
136.000.000
|
0
|
150 day
|
|
700
|
Vít khóa 5,0mm, đường kính đầu vít lục giác (Hex A/F): 3,5mm
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
150 day
|
|
701
|
Vít khóa loại : Đường kính 2,5mm, dài 8-50mm, Đường kính 3,5mm, dài 10-90mm, Đường kính 5,0mm, dài 12-110mm, Đường kính 7,0mm, dài 60-120mm
|
253.750.000
|
253.750.000
|
0
|
150 day
|
|
702
|
Vít khóa trong
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
150 day
|
|
703
|
Vít khóa trong đường kính Ø=10mm, chiều cao 4,52mm
|
196.000.000
|
196.000.000
|
0
|
150 day
|
|
704
|
Vít nút treo giữ mảnh ghép gân chốt dài 12mm, rộng 3mm, dày 1,5mm
|
623.000.000
|
623.000.000
|
0
|
150 day
|
|
705
|
Vít POCE (kèm ốc khóa trong)
|
65.250.000
|
65.250.000
|
0
|
150 day
|
|
706
|
Vít rỗng đa trục kèm ốc khóa trong để bơm xi măng đường kính 6,0 đến 8,5mm, dài 20 đến 120mm
|
1.360.000.000
|
1.360.000.000
|
0
|
150 day
|
|
707
|
Vít vỏ 3,5mm, dài 10-60mm với bước tăng 2mm, dài 60-100 với bước tăng 5mm
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
150 day
|
|
708
|
Vít vỏ 4.5mm , thép Y tế 316L
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
150 day
|
|
709
|
Vít vỏ đường kính 2,7mm, dài 6-40mm, đường kính 3,5mm, dài 12-70mm
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
150 day
|
|
710
|
Vít vỏ tự taro 4,5mm, chất liệu Ti6Al4V
|
154.000.000
|
154.000.000
|
0
|
150 day
|
|
711
|
Vít xốp đường kính 6,5mm, dài từ 40 - 105mm
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
150 day
|
|
712
|
Vít xương cứng 3,5mm, dài 10-110mm
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
150 day
|
|
713
|
Vít xương sườn
|
1.155.000.000
|
1.155.000.000
|
0
|
150 day
|
|
714
|
Vít xương xốp đường kính 4,0mm, đầu vít hình lục giác
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
150 day
|
|
715
|
Vít xương xốp đường kính 4,0mm, đầu vít tròn
|
101.200.000
|
101.200.000
|
0
|
150 day
|
|
716
|
Vớ chân nylon ngắn cổ
|
528.000.000
|
528.000.000
|
0
|
150 day
|
|
717
|
Vòng van tim nhân tạo loại kín
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
150 day
|
|
718
|
Vòng xoắn kim loại điều trị túi phình mạch máu não 0,012 inch và 0,014 inch
|
488.250.000
|
488.250.000
|
0
|
150 day
|
|
719
|
Xi măng sinh học kèm dung dịch pha
|
59.500.000
|
59.500.000
|
0
|
150 day
|
|
720
|
Xương nhân tạo dạng khối các cỡ 5cc hoặc tương đương (Wil)
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
150 day
|
Data analysis results of DauThau.info software for bid solicitors Sở Y tế Đồng Nai as follows:
- Has relationships with 720 contractor.
- The average number of contractors participating in each bidding package is: 44.90 contractors.
- Proportion of bidding fields: Goods 97.71%, Construction 0.76%, Consulting 0.00%, Non-consulting 1.53%, Mixed 0.00%, Other 0%.
- The total value according to the bidding package with valid IMP is: 19,730,348,001,328 VND, in which the total winning value is: 8,203,209,302,838 VND.
- The savings rate is: 58.42%.
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
Are you sure you want to download the cargo data?
No goods data
Are you sure you want to download the construction equipment data? If yes, please wait a moment while the system processes your request and downloads the data to your device.
Similar goods purchased by Investor Sở Y tế Đồng Nai:
No similar goods purchased by the Investor were found.
Similar goods purchased by other Investor excluding Sở Y tế Đồng Nai:
No similar goods have been found that other Investor have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.