Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Xe nâng (người) kèm tài liệu chứng minh thuộc sở hữu hoặc đi thuê |
1 |
2 |
Máy đầm bê tông >= 1,5KW (Sử dụng tốt, kèm tài liệu chứng minh) |
1 |
3 |
Máy đầm cóc >= 70kg (Sử dụng tốt, kèm tài liệu chứng minh) |
1 |
1 |
XÂY LẮP ĐÈN CHIẾU SÁNG |
||||
2 |
Đèn năng lượng mặt trời chọn bộ ( Tủ ĐK+ Tấm pin+ Pin tích + Bộ ĐK) |
31 |
Tủ |
||
3 |
Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện >= 2m |
31 |
tủ |
||
4 |
Lắp choá đèn ở độ cao <=12m . |
31 |
bộ |
||
5 |
Lắp đặt tấm pin thu năng lượng mặt trời |
31 |
bộ |
||
6 |
Lắp đặt phụ kiện đèn chiếu sáng, loại tấm giá đỡ phíp nhựa |
31 |
bộ |
||
7 |
Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện >= 2m |
2 |
tủ |
||
8 |
Lắp giá đỡ tủ điện |
2 |
tủ |
||
9 |
Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m |
31 |
cột |
||
10 |
Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột bê tông chiều cao cột <=10m |
3 |
cột |
||
11 |
Lắp choá đèn ở độ cao <=12m . |
17 |
bộ |
||
12 |
Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤ 25mm2 |
2.4 |
10 đầu cốt |
||
13 |
Luồn dây từ cáp treo lên đèn |
5.09 |
100m |
||
14 |
Ghíp nối 1 bulong |
44 |
Cái |
||
15 |
Ghíp nối 2 bulong |
8 |
Cái |
||
16 |
Cáp vặn xoắn 4x16 |
616 |
m |
||
17 |
Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x16mm2 |
0.616 |
km/dây |
||
18 |
Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=2,8m |
22 |
cần đèn |
||
19 |
Giá đỡ cột đèn vuông đơn GĐ-H1 |
232.56 |
kg |
||
20 |
Giá đỡ cột đèn vuông đôi GĐ-H2 |
16.48 |
kg |
||
21 |
Giá đỡ cột đèn vuông đơn GĐ-T1 |
12.92 |
Bộ |
||
22 |
Giá đỡ cột đèn vuông đôi GĐ-T2 |
32.96 |
kg |
||
23 |
Thép làm cọc tiếp địa |
1200.32 |
kg |
||
24 |
Đóng cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; cấp đất III |
6.2 |
10 cọc |
||
25 |
Kéo rải dây tiếp địa; đường kính dây tiếp địa D ≤12mm |
24.8 |
10m |
||
26 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III |
25.296 |
m3 |
||
27 |
Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp III |
0.589 |
100m3 |
||
28 |
Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.837 |
100m3 |
||
29 |
Thép làm cọc tiếp địa |
165.57 |
kg |
||
30 |
Đầu cốt M10 |
6 |
Bộ |
||
31 |
Dây đồng nối đất M10 |
15 |
m |
||
32 |
Đóng cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; cấp đất III |
0.6 |
10 cọc |
||
33 |
Kéo rải dây tiếp địa bằng hàn điện; đường kính dây tiếp địa D ≤12mm |
2.4 |
10m |
||
34 |
Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ; trọng lượng cáp ≤1kg/m |
0.15 |
100m |
||
35 |
Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤25mm2 |
0.3 |
10 đầu cốt |
||
36 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III |
2.448 |
m3 |
||
37 |
Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp III |
0.057 |
100m3 |
||
38 |
Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.081 |
100m3 |
||
39 |
Cọc tiếp đất |
10 |
Cọc |
||
40 |
Đóng cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; cấp đất III |
1 |
10 cọc |
||
41 |
Kéo rải dây dẫn và lấy độ võng trong phạm vi trạm; tiết diện dây dẫn ≤ 35mm2 |
5 |
100m |
||
42 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III |
1.632 |
m3 |
||
43 |
Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp III |
0.038 |
100m3 |
||
44 |
Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.17 |
100m3 |
||
45 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW |
0.384 |
m3 |
||
46 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III |
0.72 |
m3 |
||
47 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III |
0.018 |
100m3 |
||
48 |
Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 |
3 |
m3 |
||
49 |
Vận chuyển đất trong phạm vi <= 5000m, đất cấp III |
0.03 |
100m3 |
||
50 |
Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước M24x300x300x675 |
31 |
bộ |