Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Silo |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
1 |
90 |
|
2 |
Khung chân silo |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
1 |
90 |
|
3 |
Bộ giũ bụi khí nén đỉnh silo |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
1 |
90 |
|
4 |
Bộ phụ kiện cho silo |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
1 |
90 |
|
5 |
Cân bột công suất 2tph |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
1 |
90 |
|
6 |
Khóa khí thổi áp lực dương 5.5L |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
1 |
90 |
|
7 |
Khóa khí thổi áp lực dương 13.5L |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
1 |
90 |
|
8 |
Khóa khí thổi áp lực dương 28L |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
1 |
90 |
|
9 |
Sàng kiểm soát |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
1 |
90 |
|
10 |
Máy thổi khí 7m3/min |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
1 |
90 |
|
11 |
Máy thổi khí 13m3/min |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
1 |
90 |
|
12 |
Van chuyển hướng (Diverter Valve), đường kính DN80 |
17 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
1 |
90 |
|
13 |
Van chuyển hướng (Diverter Valve), đường kính DN100 |
18 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
1 |
90 |
|
14 |
Van chuyển hướng (Diverter Valve), đường kính DN125 |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
1 |
90 |
|
15 |
Bộ định lượng bột 5 vít tải |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
1 |
90 |
|
16 |
Bộ định lượng bột 3 vít tải |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
1 |
90 |
|
17 |
Phễu hút chân không |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
1 |
90 |
|
18 |
Máy hút chân không |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
1 |
90 |
|
19 |
Bộ nam châm tách kim loại |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
1 |
90 |
|
20 |
Máy trộn bột |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
1 |
90 |
|
21 |
Sàn thao tác cho máy trộn |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
1 |
90 |
|
22 |
Bộ định lượng phụ gia (bao gồm 03 cân mỗi bộ) |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
1 |
90 |
|
23 |
Phễu chứa tạm 2000L |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
1 |
90 |
|
24 |
Máy thổi khí 25m3/min |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
1 |
90 |
|
25 |
Máy làm lạnh khí |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
1 |
90 |
|
26 |
Đường ống tải bột, van đóng mở, lọc gió, khớp nối ống và các phụ kiện |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
1 |
90 |
|
27 |
Tủ điện và các phụ kiện |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
1 |
90 |
|
28 |
Cáp điện và máng điện |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
1 |
90 |
|
29 |
Hệ lọc bụi tập trung cho silo 401, 402, 403 |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
1 |
90 |