Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy lu ≥ 10 tấn (Tài liệu chứng minh đáp ứng theo điểm e, Mục 31. Chương I. CDNT) |
1 |
2 |
Máy đào dung tích gầu 0,4m3-:- 1,25 m3 (Tài liệu chứng minh đáp ứng theo điểm e, Mục 31. Chương I. CDNT) |
1 |
3 |
Ô tô tự đổ tải trọng hàng hóa ≤ 07 tấn (Tài liệu chứng minh đáp ứng theo điểm e, Mục 31. Chương I. CDNT) |
1 |
4 |
Cần cẩu hoặc ô tô có cần cẩu (Tài liệu chứng minh đáp ứng theo điểm e, Mục 31. Chương I. CDNT) |
1 |
1 |
NỀN MẶT |
||||
2 |
Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực |
97.17 |
m3 |
||
3 |
Phá dỡ bê tông móng rãnh bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực |
47.9 |
m3 |
||
4 |
Đào thay đất, đánh cấp + đào khuôn (đất đào khuôn dùng để tận dụng đắp) bằng thủ công, đất cấp II (tính 10% TC) |
94.812 |
m3 |
||
5 |
Đào thay đất, đánh cấp + đào khuôn (đất đào khuôn dùng để tận dụng đắp)bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (tính 90%MTC) |
8.5331 |
100m3 |
||
6 |
Đào đất móng tường chắn bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II (tính 10% TC) |
595.209 |
m3 |
||
7 |
Đào móng tường chắn, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (tính 90% MTC) |
53.5688 |
100m3 |
||
8 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
62.2369 |
100m3 |
||
9 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
62.2369 |
100m3 |
||
10 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II |
62.2369 |
100m3 |
||
11 |
Đắp đất ngoài móng tuờng chăn bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
3.3874 |
100m3 |
||
12 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường (tính 10% TC) |
231.942 |
m3 |
||
13 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tính 90% MTC) |
20.8748 |
100m3 |
||
14 |
Mua đất đắp nền đường K95, (bao gồm giá vật liệu + vận chuyển đến công trình) đã trừ KL phần đào khuôn dùng để tận dụng đắp |
2194.686 |
m3 |
||
15 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới, độ chặt yêu cầu K >= 0,95 |
6.7694 |
100m3 |
||
16 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên, độ chặt yêu cầu K >= 0,95 |
5.077 |
100m3 |
||
17 |
Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình |
101.54 |
m3 |
||
18 |
Mua lớp nilon lót |
3384.69 |
m2 |
||
19 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 |
676.94 |
m3 |
||
20 |
Cắt khe mặt đường BTXM |
66.896 |
10m |
||
21 |
Đào hố móng trồng cây, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III |
51.84 |
m3 |
||
22 |
Trồng cây bàng Đài Loan, D<10cm, cao H<4m |
81 |
cây |
||
23 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
0.9324 |
100m2 |
||
24 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.2247 |
tấn |
||
25 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 |
3.5 |
m3 |
||
26 |
Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
53.28 |
m2 |
||
27 |
KÈ ĐÁ HỘC + ỐP MÁI |
||||
28 |
Bơm rút nước phục vụ thi công |
10 |
Ca |
||
29 |
Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II |
150.304 |
100m |
||
30 |
Phên nứa |
2562 |
m2 |
||
31 |
Tre giằng dọc, giằng ngang bờ vây |
8540 |
m |
||
32 |
Thép buộc |
1083.6667 |
kg |
||
33 |
Nhân công bậc 3 nhóm 1, lắp đặt phên nứa, giằng ngang, giằng dọc và buộc dây thép phên nứa, giằng ngang, giằng dọc |
20 |
công |
||
34 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
15.372 |
100m3 |
||
35 |
Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II (tính 10%TC) |
153.72 |
m3 |
||
36 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (tính 90%MTC) |
13.8348 |
100m3 |
||
37 |
Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II |
1149.0981 |
100m |
||
38 |
Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 |
344.73 |
m3 |
||
39 |
Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 |
1566.14 |
m3 |
||
40 |
Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100, PCB30 |
398.73 |
m3 |
||
41 |
Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100, PCB30 |
1454.05 |
m3 |
||
42 |
Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa |
683.78 |
m2 |
||
43 |
Lắp đặt ống nhựa thoát nuớc PVC, đường kính ống 76mm |
4.375 |
100m |
||
44 |
Đắp đất sét tầng lọc ngược (Tận dụng đất đào) |
6.88 |
m3 |
||
45 |
Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 |
0.0688 |
100m3 |
||
46 |
Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập |
0.1528 |
100m2 |
||
47 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng |
6.0939 |
100m2 |
||
48 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường kè, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 |
121.13 |
m3 |
||
49 |
THOÁT NƯỚC |
||||
50 |
Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II |
116.327 |
100m |