Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy encoder tín hiệu video |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
2 |
Máy encoder tín hiệu audio |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
3 |
Máy chủ Automation quản lý phát sóng phát thanh |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
4 |
Thiết bị hiệu chỉnh màu |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
5 |
Bảng điều khiển thiết bị hiệu chỉnh màu |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
6 |
Thiết bị đồng bộ thời gian thực NTP time server |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
7 |
Đồng hồ hiển thị 6-digit NTP Network Clock |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
8 |
Phụ kiện lắp đặt hệ thống |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
9 |
Thiết bị tường lửa |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
10 |
Card 3G-SDI Up, Down, Cross-Converter |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
11 |
Bộ điều chỉnh mức tiếng |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
12 |
Thiết bị multiview |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
13 |
Camera trường quay chuyên dụng chuẩn 4K (kèm ống kính và viewfinder 7 inch) |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
14 |
CCU cho camera |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
15 |
Bàn điển khiển cho camera |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
16 |
Bộ điều khiển ống kính camera |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
17 |
Chân camera |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
18 |
Gá gắn chân cho camera |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
19 |
Cáp quang chuyên dụng (10m) |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
20 |
Cáp quang chuyên dụng (30m) |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
21 |
Cáp cho bàn điều khiển |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
22 |
Bộ nhắc lời cho phát thanh viên |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
23 |
Máy tính cài đặt phần mềm nhắc lời kèm theo màn hình |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
24 |
Mixer Audio |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
25 |
Bộ Mic không dây cài ve áo |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
26 |
Micro cài tai |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
27 |
Micro để bàn (mui rùa) |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
28 |
Loa kiểm âm trường quay |
4 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
29 |
Thiết bị xử lý tín hiệu âm thanh |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
30 |
Thiết bị delay audio |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
31 |
Thiết bị kiểm tra mức tiếng |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
32 |
Đèn ánh sáng chủ LED |
8 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
33 |
Đèn chiếu ven LED |
6 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
34 |
Đèn trung hòa và chiếu phông LED |
12 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
35 |
Bàn điều khiển đèn |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
36 |
Hệ thanh treo chính |
1 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
37 |
Móc bắt tay treo |
26 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
38 |
Tay treo đèn xương cá |
14 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
39 |
Tay treo thẳng đứng |
12 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
40 |
Móc treo giữ dây điều khiển |
120 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
41 |
Dây đai an toàn cho đèn |
28 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
42 |
Dây điều khiển DMX |
200 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
43 |
Giắc XLR |
30 |
Cặp |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
44 |
Hệ thống tủ điện cho dàn đèn |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
45 |
Bảng đánh số đèn |
28 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
46 |
Vật tư phụ kiện khác |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
47 |
Màn LED độ phân giải cao |
11.06 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
48 |
Bộ truyền tín hiệu hình ảnh |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
49 |
Cạc nhận tín hiệu |
48 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |
|
50 |
Giá đỡ hệ thống màn LED |
1 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
Đài PT&TH Bắc Giang |
60 |
270 |