Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Thiết bị vẽ bảng trong dạy học toán |
52 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
2 |
Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học |
52 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
3 |
Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
312 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
4 |
Bộ thiết bị hình học dạy phân số |
52 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
5 |
Bộ thiết bị hình học thực hành phân số |
1339 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
6 |
Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối (GV) |
52 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
7 |
Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối (HS) |
1339 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
8 |
Màn hình hiển thị: Tivi 65 inch |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
9 |
Phụ kiện |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
10 |
Bộ học liệu điện tử môn Tiếng Anh lớp 5 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
11 |
Thiết bị cho học sinh |
40 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
12 |
Máy tính xách tay |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
13 |
Khối thiết bị điều khiển của giáo viên |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
14 |
Bàn, ghế dùng cho giáo viên |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
15 |
Bàn, ghế dùng cho học sinh |
20 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
16 |
Bộ tranh. Biết ơn những người có công với quê hương đất nước |
52 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
17 |
Bộ tranh về bảo vệ môi trường |
265 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
18 |
Bộ tranh về phòng tránh xâm hại |
265 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
19 |
Bộ thẻ về mệnh giá các đồng tiền Việt Nam |
52 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
20 |
Video, clip Biết ơn những người có công với quê hương đất nước |
52 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
21 |
Video, clip Vượt qua khó khăn |
52 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
22 |
Video, clip Bảo vệ cái đúng, cái tốt |
52 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
23 |
Video, clip Bảo vệ môi trường sống |
52 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
24 |
Quả địa cầu |
84 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
25 |
Bản đồ Địa lí tự nhiên Việt Nam |
52 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
26 |
Bản đồ hành chính Việt Nam |
52 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
27 |
Bản đồ các nước và lãnh thổ trên thế giới |
52 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
28 |
Tranh/ ảnh: Nhà nước Văn Lang - Âu Lạc |
52 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
29 |
Tranh/ ảnh: Hiện vật khảo cổ học của Phù Nam |
52 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
30 |
Tranh/ ảnh: Đền tháp Champa |
52 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
31 |
Tranh/ảnh: Cách mạng tháng Tám năm 1945 |
52 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
32 |
Tranh/ ảnh: Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
52 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
33 |
Tranh/ ảnh: Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
52 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
34 |
Lược đồ chiến thắng Chi Lăng |
52 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
35 |
Lược đồ chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
52 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
36 |
Lược đồ chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
52 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
37 |
Bản đồ tự nhiên Trung Quốc |
52 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
38 |
Bản đồ tự nhiên nước Lào |
52 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
39 |
Bản đồ tự nhiên nước Campuchia |
51 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
40 |
Bản đồ Hành chính - Chính trị Đông Nam Á |
52 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
41 |
Quả địa cầu tự nhiên |
70 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
42 |
Máy chủ (Máy tính để bàn) |
14 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
43 |
Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật |
280 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
44 |
Bộ dụng cụ thủ công |
280 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
45 |
Các khoang trong Tủ lạnh |
52 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
46 |
Mô hình máy phát điện gió |
52 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
47 |
Mô hình điện mặt trời |
52 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
48 |
Thang chữ A |
44 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
49 |
Vòng |
770 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
50 |
Gậy |
700 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |