Thông báo mời thầu

Gói thầu số 1: Hóa chất, vật tư y tế

Tìm thấy: 16:08 24/04/2025
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Cung cấp hóa chất, vật tư y tế năm 2025 thực hiện tại Bệnh viện 19-8
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Hóa chất, vật tư y tế
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Cung cấp hóa chất, vật tư y tế năm 2025 thực hiện tại Bệnh viện 19-8
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Kinh phí hoạt động sự nghiệp
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại
- Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Các thông báo liên quan
Thời điểm đóng thầu
09:00 06/05/2025
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
150 Ngày
Số quyết định phê duyệt
E2500093353_2504241532
Ngày phê duyệt
24/04/2025 16:01
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện 19-8, Bộ Công an
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
16:06 24/04/2025
đến
09:00 06/05/2025
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
09:00 06/05/2025
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
747.974.504 VND
Số tiền bằng chữ
Bảy trăm bốn mươi bảy triệu chín trăm bảy mươi bốn nghìn năm trăm lẻ bốn đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
180 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 06/05/2025 (02/11/2025)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Acid chlohydric 1%
88.000
88.000
0
365 ngày
2
Acid citric
45.000.000
45.000.000
0
365 ngày
3
Acid Etching
180.000
180.000
0
365 ngày
4
Acid Periodic 1 %
1.800.000
1.800.000
0
365 ngày
5
Bộ định tính nhóm máu ABO
57.330.000
57.330.000
0
365 ngày
6
Anti D (Kháng huyết thanh RH)
28.000.000
28.000.000
0
365 ngày
7
Anti Human Globulin (Coombs)
1.160.000
1.160.000
0
365 ngày
8
Bàn chải cước
4.400.000
4.400.000
0
365 ngày
9
Băng bột bó 10cm x 3,65m
6.300.000
6.300.000
0
365 ngày
10
Băng bột bó 10cmx2,7m
24.360.000
24.360.000
0
365 ngày
11
Băng bột bó 15cm x 3,65m
7.920.000
7.920.000
0
365 ngày
12
Băng bột bó 15cmx2,7m
34.560.000
34.560.000
0
365 ngày
13
Băng cuộn xô 10cm x 5m
33.915.000
33.915.000
0
365 ngày
14
Băng dính cá nhân
30.600.000
30.600.000
0
365 ngày
15
Băng ghim khâu cắt nội soi dùng cho mạch máu và mô mỏng, màu be các cỡ
8.246.448
8.246.448
0
365 ngày
16
Băng ghim khâu cắt nội soi dùng cho mô trung bình, màu tím các cỡ
8.246.448
8.246.448
0
365 ngày
17
Băng ghim khâu cắt thẳng mổ mở loại có 2 hàng ghim mỗi bên, các cỡ
3.450.000
3.450.000
0
365 ngày
18
Băng keo lụa 2,5cm x 5m
345.000.000
345.000.000
0
365 ngày
19
Băng keo lụa 2.5x 9.1m
30.870.000
30.870.000
0
365 ngày
20
Băng Opsite 34cm x 35cm có iode
3.900.000
3.900.000
0
365 ngày
21
Băng thun 3 móc
18.112.500
18.112.500
0
365 ngày
22
Băng thun có keo cố định khớp 8cm x 4,5m
25.674.000
25.674.000
0
365 ngày
23
Bộ dây truyền dịch (kim 1 cánh bướm các số)
210.000.000
210.000.000
0
365 ngày
24
Bộ dây truyền dịch (kim 1 cánh bướm các số)
222.500.000
222.500.000
0
365 ngày
25
Bộ dây truyền dịch Kim thường
315.000.000
315.000.000
0
365 ngày
26
Bộ dây truyền dịch Kim thường
328.000.000
328.000.000
0
365 ngày
27
Bộ gây tê ngoài màng cứng
66.150.000
66.150.000
0
365 ngày
28
Bộ hóa chất nhuộm tế bào PAP
30.580.000
30.580.000
0
365 ngày
29
Bộ khăn chỉnh hình thay khớp háng
25.224.900
25.224.900
0
365 ngày
30
Bộ khăn gây tê ngoài màng cứng
1.850.000
1.850.000
0
365 ngày
31
Bộ khăn mổ 1 lần dùng cho thay khớp gối, nội soi khớp gối có tiệt trùng
56.644.920
56.644.920
0
365 ngày
32
Bộ khăn mổ 1 lần dùng mổ nội soi khớp vai, có tiệt trùng
10.922.900
10.922.900
0
365 ngày
33
Bộ khăn phẫu thuật mạch vành (đùi và tay) IB3
135.828.000
135.828.000
0
365 ngày
34
Bộ nhuộm Clogram hộp/ 4 chai x 250 ml
9.500.400
9.500.400
0
365 ngày
35
Bộ nuôi cấy xét nghiệm liên cầu B có kháng sinh chọn lọc
7.000.000
7.000.000
0
365 ngày
36
Bộ tiêm truyền dịch tự động dùng 1 lần
49.000.000
49.000.000
0
365 ngày
37
Bơm cho ăn 50ml
10.920.000
10.920.000
0
365 ngày
38
Bơm cho ăn 50ml
10.920.000
10.920.000
0
365 ngày
39
Bơm tiêm nhựa 10ml
288.000.000
288.000.000
0
365 ngày
40
Bơm tiêm nhựa 10ml
234.240.000
234.240.000
0
365 ngày
41
Bơm tiêm nhựa 1ml
37.800.000
37.800.000
0
365 ngày
42
Bơm tiêm nhựa 1ml
39.000.000
39.000.000
0
365 ngày
43
Bơm tiêm nhựa 20ml
220.000.000
220.000.000
0
365 ngày
44
Bơm tiêm nhựa 20ml
198.000.000
198.000.000
0
365 ngày
45
Bơm tiêm nhựa 3ml
10.400.000
10.400.000
0
365 ngày
46
Bơm tiêm nhựa 3ml
10.080.000
10.080.000
0
365 ngày
47
Bơm tiêm nhựa 50ml
71.400.000
71.400.000
0
365 ngày
48
Bơm tiêm nhựa 50ml
20.250.000
20.250.000
0
365 ngày
49
Bơm tiêm nhựa 50ml (Dùng cho bơm tiêm điện)
71.400.000
71.400.000
0
365 ngày
50
Bơm tiêm nhựa 5ml
122.400.000
122.400.000
0
365 ngày
51
Bơm tiêm nhựa 5ml
122.550.000
122.550.000
0
365 ngày
52
Bone wax Sáp cầm máu xương
3.696.000
3.696.000
0
365 ngày
53
Bông lót bó bột 10cm x 2,7m
2.970.000
2.970.000
0
365 ngày
54
Bông lót bó bột 15cm x 2,7m
3.250.000
3.250.000
0
365 ngày
55
Bông lót bó bột 20cm x 2,7m
1.500.000
1.500.000
0
365 ngày
56
Bông mỡ
3.510.000
3.510.000
0
365 ngày
57
Bông y tế thấm nước (1kg/gói)
94.723.200
94.723.200
0
365 ngày
58
Bột khử khuẩn dụng cụ y tế
140.000.000
140.000.000
0
365 ngày
59
Bột Talc
825.000
825.000
0
365 ngày
60
Bột tổng hợp 10cm x 360cm
450.000
450.000
0
365 ngày
61
Bột tổng hợp 12,5cm x 360cm
550.000
550.000
0
365 ngày
62
Canxi Hydroxid
1.170.000
1.170.000
0
365 ngày
63
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 6F
9.509.550
9.509.550
0
365 ngày
64
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 7F, 20cm người lớn
7.868.856
7.868.856
0
365 ngày
65
Catheter tĩnh mạch trung tâm ba nòng số 7F (không phủ chất kháng khuẩn)
45.901.660
45.901.660
0
365 ngày
66
Catheter tĩnh mạch trung tâm hai nòng số 7F (không phủ chất kháng khuẩn)
318.444.000
318.444.000
0
365 ngày
67
Chất lấy dấu tropicalgin hoặc tương đương
2.350.000
2.350.000
0
365 ngày
68
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 0
1.552.500
1.552.500
0
365 ngày
69
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 1
3.105.000
3.105.000
0
365 ngày
70
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 2/0
4.080.000
4.080.000
0
365 ngày
71
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 3/0
10.442.160
10.442.160
0
365 ngày
72
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 4/0
10.200.000
10.200.000
0
365 ngày
73
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 5/0
35.086.500
35.086.500
0
365 ngày
74
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 6/0
7.838.400
7.838.400
0
365 ngày
75
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 7/0
33.396.000
33.396.000
0
365 ngày
76
Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 1
2.553.000
2.553.000
0
365 ngày
77
Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 2/0
39.114.600
39.114.600
0
365 ngày
78
Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 3/0
75.824.100
75.824.100
0
365 ngày
79
Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 4/0
16.083.900
16.083.900
0
365 ngày
80
Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 5/0
48.320.568
48.320.568
0
365 ngày
81
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon cỡ số 10/0, kim bẹt nhãn khoa
28.392.516
28.392.516
0
365 ngày
82
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon cỡ số 10/0, kim bẹt nhãn khoa
37.824.000
37.824.000
0
365 ngày
83
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon cỡ số 3/0
118.800.000
118.800.000
0
365 ngày
84
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon cỡ số 4/0
33.264.000
33.264.000
0
365 ngày
85
Chỉ phẫu thuật tiêu đa sợi từ muối chrom và collagene số 2/0
2.605.440
2.605.440
0
365 ngày
86
Chỉ phẫu thuật tiêu đa sợi từ muối chrom và collagene số 3/0
5.738.040
5.738.040
0
365 ngày
87
Chỉ phẫu thuật tiêu đa sợi từ muối chrom và collagene số 4/0
9.315.000
9.315.000
0
365 ngày
88
Chỉ phẫu thuật tiêu đa sợi từ muối chrom và collagene số 5/0
1.820.640
1.820.640
0
365 ngày
89
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 0
24.057.000
24.057.000
0
365 ngày
90
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 0
19.740.000
19.740.000
0
365 ngày
91
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 1
113.702.400
113.702.400
0
365 ngày
92
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 1
55.641.600
55.641.600
0
365 ngày
93
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2
90.417.600
90.417.600
0
365 ngày
94
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2
123.739.200
123.739.200
0
365 ngày
95
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2/0
95.850.000
95.850.000
0
365 ngày
96
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2/0
62.100.000
62.100.000
0
365 ngày
97
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 3/0
116.251.200
116.251.200
0
365 ngày
98
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 3/0
208.569.600
208.569.600
0
365 ngày
99
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 4/0
32.292.000
32.292.000
0
365 ngày
100
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 4/0
32.205.600
32.205.600
0
365 ngày
101
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 5/0
6.375.600
6.375.600
0
365 ngày
102
Chỉ thép liền kim số 4
7.107.000
7.107.000
0
365 ngày
103
Chỉ thép liền kim số 5
8.073.000
8.073.000
0
365 ngày
104
Chỉ tiêu nhanh Polyglycolic acid số 2/0 Rapid
108.360.000
108.360.000
0
365 ngày
105
Chổi đánh bóng răng
340.000
340.000
0
365 ngày
106
Cloramin B
14.000.000
14.000.000
0
365 ngày
107
Cốc đánh bóng răng
1.700.000
1.700.000
0
365 ngày
108
Cồn 70 độ dược dụng
120.000.000
120.000.000
0
365 ngày
109
Cồn 96 độ dược dụng
1.750.000
1.750.000
0
365 ngày
110
Cồn dược dụng tuyệt đối
19.200.000
19.200.000
0
365 ngày
111
'Cortísomol
4.225.000
4.225.000
0
365 ngày
112
Dầu soi kính
1.800.000
1.800.000
0
365 ngày
113
Dây garo
9.600.000
9.600.000
0
365 ngày
114
Dây nối bơm thuốc cản quang dài 30cm. Không chứa phụ gia DEHP
50.400.000
50.400.000
0
365 ngày
115
Dây nối bơm tiêm điện 140cm
36.000.000
36.000.000
0
365 ngày
116
Dây nối bơm tiêm điện 75cm
13.440.000
13.440.000
0
365 ngày
117
Dây oxy gọng kính người lớn và trẻ em
55.000.000
55.000.000
0
365 ngày
118
Dây truyền máu
51.000.000
51.000.000
0
365 ngày
119
Dây truyền máu
16.100.000
16.100.000
0
365 ngày
120
Đè lưỡi gỗ
16.320.000
16.320.000
0
365 ngày
121
Dịch nhầy
27.825.000
27.825.000
0
365 ngày
122
Dịch nhầy
264.000.000
264.000.000
0
365 ngày
123
Điện cực dán
73.500.000
73.500.000
0
365 ngày
124
Dụng cụ cố định mảnh ghép thoát vị
15.000.000
15.000.000
0
365 ngày
125
Dụng cụ khâu cắt nội soi các cỡ
3.887.352
3.887.352
0
365 ngày
126
Dụng cụ khâu cắt thẳng mổ mở loại có 2 hàng ghim mỗi bên, các cỡ
4.700.000
4.700.000
0
365 ngày
127
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ sơ bộ protease + chất kiềm khuẩn chai 1 lít
83.250.000
83.250.000
0
365 ngày
128
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao và tiệt khuẩn trang thiết bị y tế
10.100.000
10.100.000
0
365 ngày
129
Dung dịch khử khuẩn nhanh bậc cao, xử lý dụng cụ không chịu nhiệt
218.100.000
218.100.000
0
365 ngày
130
Dung dịch làm tan Protein dùng cho dụng cụ y tế
47.700.000
47.700.000
0
365 ngày
131
Dung dịch rửa tay nhanh không dùng nước
63.000.000
63.000.000
0
365 ngày
132
Dung dịch rửa tay nhanh không dùng nước
75.000.000
75.000.000
0
365 ngày
133
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
27.468.000
27.468.000
0
365 ngày
134
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
7.000.000
7.000.000
0
365 ngày
135
Dung dịch rửa tay thường quy
48.300.000
48.300.000
0
365 ngày
136
Dung dịch sát trùng ống tủy (CPC Camphenol hoặc tương đương)
2.500.000
2.500.000
0
365 ngày
137
Dung dịch tan gỉ
4.326.000
4.326.000
0
365 ngày
138
Dung dịch tan gỉ
4.326.000
4.326.000
0
365 ngày
139
Dung dịch tẩy Protein dùng cho dụng cụ y tế
3.760.000
3.760.000
0
365 ngày
140
Dung dịch tẩy Protein dùng cho dụng cụ y tế
4.290.000
4.290.000
0
365 ngày
141
Dung dịch tẩy rửa enzyme
4.095.000
4.095.000
0
365 ngày
142
Dung dịch tiệt khuẩn dụng cụ y tế
105.000.000
105.000.000
0
365 ngày
143
Eosin
5.300.000
5.300.000
0
365 ngày
144
Eugenol
980.000
980.000
0
365 ngày
145
Formon
6.400.000
6.400.000
0
365 ngày
146
Gạc cầu đa khoa fi 30
1.485.000
1.485.000
0
365 ngày
147
Gạc củ ấu sản khoa
1.353.000
1.353.000
0
365 ngày
148
Gạc đại phẫu thuật, vô trùng
24.255.000
24.255.000
0
365 ngày
149
Gạc ép sọ não
4.940.000
4.940.000
0
365 ngày
150
Gạc hút nước y tế khổ 0,8m
240.000.000
240.000.000
0
365 ngày
151
Gạc meche vô trùng kích thước 3.5 x 75 cm x 6 lớp
9.900.000
9.900.000
0
365 ngày
152
Gạc phẫu thuật ổ bụng VT 10*10*12L
337.500.000
337.500.000
0
365 ngày
153
Gạc phẫu thuật ổ bụng VT 30*40*6L
71.820.000
71.820.000
0
365 ngày
154
Gạc tiểu phẫu, vô trùng
156.750.000
156.750.000
0
365 ngày
155
Găng chưa tiệt trùng A1 các cỡ
150.000.000
150.000.000
0
365 ngày
156
Găng khám các cỡ
720.000.000
720.000.000
0
365 ngày
157
Găng PT tiệt trùng các cỡ
720.000.000
720.000.000
0
365 ngày
158
Giấy bản loại to 30cmx60cm
117.450.000
117.450.000
0
365 ngày
159
Giấy gói thuốc đông y
5.250.000
5.250.000
0
365 ngày
160
Giêm sa nước đặc
20.160.000
20.160.000
0
365 ngày
161
Gutta pecha
9.000.000
9.000.000
0
365 ngày
162
Hematoxylin nước pha sẵn
8.400.000
8.400.000
0
365 ngày
163
Kehr mật các cỡ (Chữ T)
252.000
252.000
0
365 ngày
164
Khăn lau khử khuẩn bề mặt dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế
81.600.000
81.600.000
0
365 ngày
165
Kháng kháng nấm Sensititre
52.600.000
52.600.000
0
365 ngày
166
Khẩu trang đeo tai 4 lớp
164.000.000
164.000.000
0
365 ngày
167
Khẩu trang tiệt trùng dây buộc
20.840.000
20.840.000
0
365 ngày
168
Khay kháng sinh đồ vi pha loãng Colistin
27.000.000
27.000.000
0
365 ngày
169
Khoá 3 chạc
83.200.000
83.200.000
0
365 ngày
170
Kim cánh bướm các cỡ
99.000.000
99.000.000
0
365 ngày
171
Kim cấy chỉ
6.300.000
6.300.000
0
365 ngày
172
Kim châm cứu các cỡ
188.160.000
188.160.000
0
365 ngày
173
Kim đẩy chỉ vô trùng
147.000
147.000
0
365 ngày
174
Kim gây tê đám rối thần kinh 100 mm
38.998.500
38.998.500
0
365 ngày
175
Kim gây tê đám rối thần kinh 50 mm
35.998.500
35.998.500
0
365 ngày
176
Kim gây tê tủy sống các cỡ
112.800.000
112.800.000
0
365 ngày
177
Kim gây tê tủy sống các số G18, 20, 22 dài, 22 ngắn, 25, 27
85.888.800
85.888.800
0
365 ngày
178
Kim lấy thuốc các số
142.500.000
142.500.000
0
365 ngày
179
Kim luồn không cánh tiệt trùng các cỡ
1.020.000.000
1.020.000.000
0
365 ngày
180
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh các cỡ
142.500.000
142.500.000
0
365 ngày
181
Kim luồn tĩnh mạch có cánh các cỡ
156.800.000
156.800.000
0
365 ngày
182
Kim tiêm nha khoa
12.500.000
12.500.000
0
365 ngày
183
Lưới điều trị thoát vị 11x6cm
10.710.000
10.710.000
0
365 ngày
184
Lưới điều trị thoát vị 11x6cm
62.000.000
62.000.000
0
365 ngày
185
Lưới điều trị thoát vị 15x10cm
35.700.000
35.700.000
0
365 ngày
186
Lưới điều trị thoát vị 15x10cm
144.000.000
144.000.000
0
365 ngày
187
Macconkey
18.480.000
18.480.000
0
365 ngày
188
Miếng cầm máu mũi
5.700.000
5.700.000
0
365 ngày
189
Miếng dán mi các cỡ - Băng vô trùng trong suốt không thấm nước 10x12cm
10.400.000
10.400.000
0
365 ngày
190
Miếng galatin cầm máu tự tiêu spongostan 5*7*1cm
2.120.000
2.120.000
0
365 ngày
191
Mở khí quản các số
1.304.000
1.304.000
0
365 ngày
192
Môi trường Candida
7.930.750
7.930.750
0
365 ngày
193
Môi trường Brilliance uti agar
39.100.000
39.100.000
0
365 ngày
194
Môi trường canh thang cho kháng nấm đồ
31.600.000
31.600.000
0
365 ngày
195
Môi trường canh thang cho khay kháng sinh đồ
11.055.000
11.055.000
0
365 ngày
196
Môi trường đông khô pepton
7.234.500
7.234.500
0
365 ngày
197
Môi trường lưu giữ chủng
1.050.000
1.050.000
0
365 ngày
198
Môi trường Macconkey Agar
8.174.250
8.174.250
0
365 ngày
199
Môi trường Saboraud 2% Gluco Agar
2.496.900
2.496.900
0
365 ngày
200
Môi trường Saboraud 4% glucose Agar
5.764.500
5.764.500
0
365 ngày
201
Môi trường sinh màu dùng để phát hiện vi khuẩn Gram âm kháng Colistin
7.300.000
7.300.000
0
365 ngày
202
Môi trường SS
1.848.000
1.848.000
0
365 ngày
203
Môi trường tạo màu phát hiện E.coli
8.000.000
8.000.000
0
365 ngày
204
Môi trường TCBS
1.848.000
1.848.000
0
365 ngày
205
Môi trường thạch Chocolate Agar + MultiVitox
5.880.000
5.880.000
0
365 ngày
206
Môi trường thạch Columbia Agar + 5% Sheep Blood
220.500.000
220.500.000
0
365 ngày
207
Môi trường thạch Hektoen Enteric Agar
580.000
580.000
0
365 ngày
208
Môi trường thạch thường Agar
20.389.010
20.389.010
0
365 ngày
209
Môi trường vận chuyển B
1.365.000
1.365.000
0
365 ngày
210
Mũ phẫu thuật tiệt trùng
60.060.000
60.060.000
0
365 ngày
211
Muối tái sinh dạng viên
26.700.000
26.700.000
0
365 ngày
212
'Nội khí quản có bóng các số
69.300.000
69.300.000
0
365 ngày
213
Nội khí quản lò xo
15.599.400
15.599.400
0
365 ngày
214
Nước cất 2 lần
6.650.000
6.650.000
0
365 ngày
215
Nước Javen 12%
70.000.000
70.000.000
0
365 ngày
216
Nước Javen 5%-7%
20.000.000
20.000.000
0
365 ngày
217
Nước khử khoáng
52.600.000
52.600.000
0
365 ngày
218
Nước khử khoáng cho kháng sinh đồ
7.890.000
7.890.000
0
365 ngày
219
Ống hút nước bọt
3.600.000
3.600.000
0
365 ngày
220
Ống lót bó bột 10cm x 25m
1.850.000
1.850.000
0
365 ngày
221
Ống lót bó bột 6,5cm x 25m
1.700.000
1.700.000
0
365 ngày
222
Ống nội phế quản
42.000.000
42.000.000
0
365 ngày
223
Parafin cục
21.600.000
21.600.000
0
365 ngày
224
Parafin dầu
4.500.000
4.500.000
0
365 ngày
225
Parafin hạt
33.000.000
33.000.000
0
365 ngày
226
Phin lọc bạch cầu cho hồng cầu
4.200.000
4.200.000
0
365 ngày
227
Que bẹt
10.080.000
10.080.000
0
365 ngày
228
Sonde dạ dày các số
7.560.000
7.560.000
0
365 ngày
229
Sonde dẫn lưu ổ bụng
2.880.000
2.880.000
0
365 ngày
230
Sonde dẫn lưu PVC
9.450.000
9.450.000
0
365 ngày
231
Sonde Foley 2 chạc các số
74.250.000
74.250.000
0
365 ngày
232
Sonde foley 3 chạc các cỡ
10.750.000
10.750.000
0
365 ngày
233
Sonde hút nhớt các số
112.000.000
112.000.000
0
365 ngày
234
Sonde JJ (thời gian lưu 1 năm)
38.999.400
38.999.400
0
365 ngày
235
Sonde JJ cỡ 6Fr đặt trong 6 tháng
89.999.000
89.999.000
0
365 ngày
236
Sonde JJ đơn, các cỡ (đặt trong 3 tháng)
192.500.000
192.500.000
0
365 ngày
237
Sonde Mono J
9.429.000
9.429.000
0
365 ngày
238
Sonde Nelaton các số
13.797.700
13.797.700
0
365 ngày
239
Sonde Pezzer (Pecze) các số
672.000
672.000
0
365 ngày
240
Spongostan
2.128.000
2.128.000
0
365 ngày
241
Tấm trải nilon 100cm x 130cm
80.674.000
80.674.000
0
365 ngày
242
Test chẩn đoán giang mai
7.020.000
7.020.000
0
365 ngày
243
Test chẩn đoán giang mai -định tính phát hiện kháng thể kháng TP - giang mai (IgM, IgG, IgA)
3.780.000
3.780.000
0
365 ngày
244
Test chẩn đoán H.pylori (Urease test)
72.450.000
72.450.000
0
365 ngày
245
Test chuẩn đoán Chlamydia
15.000.000
15.000.000
0
365 ngày
246
Test Hồng cầu trong phân
13.025.500
13.025.500
0
365 ngày
247
Test nhanh chẩn đoán Chlamydia
27.000.000
27.000.000
0
365 ngày
248
Test nhanh chẩn đoán cúm túp A, túp B
571.200.000
571.200.000
0
365 ngày
249
Test nhanh chẩn đoán cúm túp A, túp B
264.000.000
264.000.000
0
365 ngày
250
Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày
3.360.000
3.360.000
0
365 ngày
251
Test nhanh phát hiện kháng thể chẩn đoán sốt xuất huyết
53.475.000
53.475.000
0
365 ngày
252
Test nhanh phát hiện kháng thể chẩn đoán sốt xuất huyết
84.500.000
84.500.000
0
365 ngày
253
Test thử đường máu mao mạch kèm kim chích máu
328.900.000
328.900.000
0
365 ngày
254
Test thử nhanh phát hiện 4 chỉ số chất gây nghiện
97.500.000
97.500.000
0
365 ngày
255
Test thử nhanh phát hiện 4 chỉ số chất gây nghiện
97.500.000
97.500.000
0
365 ngày
256
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên (NS1) Virus sốt xuất huyết
584.920.000
584.920.000
0
365 ngày
257
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên (NS1) virus sốt xuất huyết)
624.000.000
624.000.000
0
365 ngày
258
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên SARS-CoV-2
195.000.000
195.000.000
0
365 ngày
259
Test thử xét nghiệm định tính và bán định lượng kháng thể kháng Treponema pallidum (TPPA)
100.296.000
100.296.000
0
365 ngày
260
Thạch đồ môi trường Muller - Hinton
368.000
368.000
0
365 ngày
261
Thạch thường đĩa
162.000.000
162.000.000
0
365 ngày
262
Than hoạt tính
572.000
572.000
0
365 ngày
263
Thuốc nhuộm bao
18.400.000
18.400.000
0
365 ngày
264
Thủy tinh thể mềm
104.760.000
104.760.000
0
365 ngày
265
Thủy tinh thể mềm mở rộng trường ảnh
75.000.000
75.000.000
0
365 ngày
266
Thủy tinh thể mềm một mảnh
625.000.000
625.000.000
0
365 ngày
267
Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu điều chỉnh lão thị lấy nét liên tục
331.000.000
331.000.000
0
365 ngày
268
Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự nhiễu xạ toàn phần thiết kế 04 càng
210.000.000
210.000.000
0
365 ngày
269
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân
164.300.000
164.300.000
0
365 ngày
270
Thủy tinh thể nhân tạo
90.000.000
90.000.000
0
365 ngày
271
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự ngậm nước càng chữ C
742.500.000
742.500.000
0
365 ngày
272
Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự
885.000.000
885.000.000
0
365 ngày
273
Thủy tinh thể nhân tạo mềm một mảnh
208.180.000
208.180.000
0
365 ngày
274
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh, đơn tiêu cự, không ngậm nước, không màu, (lắp sẵn)
296.000.000
296.000.000
0
365 ngày
275
Túi đựng nước tiểu
36.400.000
36.400.000
0
365 ngày
276
Túi giấy nhỏ
110.000.000
110.000.000
0
365 ngày
277
Túi giấy to
130.500.000
130.500.000
0
365 ngày
278
Túi máu ba 350ml, 250ml
534.000.000
534.000.000
0
365 ngày
279
Túi nội soi camera, vô trùng các cỡ
27.825.600
27.825.600
0
365 ngày
280
Vật liệu cầm máu tự tiêu 10 x 20cm
157.342.500
157.342.500
0
365 ngày
281
Vật liệu hàn răng
7.600.000
7.600.000
0
365 ngày
282
Vật liệu hàn răng
3.450.000
3.450.000
0
365 ngày
283
Vật liệu hàn răng
5.022.000
5.022.000
0
365 ngày
284
Vật liệu hàn răng
6.975.000
6.975.000
0
365 ngày
285
Vật liệu hàn răng
8.000.000
8.000.000
0
365 ngày
286
Vật liệu trám răng
9.900.000
9.900.000
0
365 ngày
287
Viên khử khuẩn bề mặt
11.850.000
11.850.000
0
365 ngày
288
Vòng đeo tay bệnh nhân
600.000
600.000
0
365 ngày
289
Vòng đeo tay mẹ và bé
6.000.000
6.000.000
0
365 ngày
290
Xà phòng tiệt khuẩn
23.200.000
23.200.000
0
365 ngày
291
Xi măng hàn răng (Composite đặc)
2.880.000
2.880.000
0
365 ngày
292
Xi măng hàn răng (Composite lỏng)
3.348.000
3.348.000
0
365 ngày
293
Xy len
12.800.000
12.800.000
0
365 ngày
294
Chất làm đầy bôi trơn khớp
78.000.000
78.000.000
0
365 ngày
295
Chất làm đầy bôi trơn khớp
138.000.000
138.000.000
0
365 ngày
296
Dung dịch rửa vết thương
190.000.000
190.000.000
0
365 ngày
297
Dung dịch thụt tháo trực tràng
190.000.000
190.000.000
0
365 ngày
298
Dung dịch vệ sinh mũi
27.500.000
27.500.000
0
365 ngày
299
Dung dịch vệ sinh mũi trẻ em
30.000.000
30.000.000
0
365 ngày
300
Dung dịch vệ sinh mũi - Trẻ em Nước biển (75 ml)
14.750.000
14.750.000
0
365 ngày
301
Dung dịch vệ sinh mũi Người lớn (75 ml)
18.000.000
18.000.000
0
365 ngày
302
Dung dịch vệ sinh mũi - Người lớn Nước biển(75 ml)
13.500.000
13.500.000
0
365 ngày
303
Dung dịch vệ sinh mũi - Trẻ 6-12 tuổi (75ml)
19.500.000
19.500.000
0
365 ngày
304
Dung dịch vệ sinh mũi - Trẻ dưới 6 tuổi (50 ml)
19.500.000
19.500.000
0
365 ngày
305
Dung dịch xịt mũi
31.200.000
31.200.000
0
365 ngày
306
Dung dịch xịt mũi
36.000.000
36.000.000
0
365 ngày
307
Dung dịch xịt mũi 120ml
14.900.000
14.900.000
0
365 ngày
308
Dung dịch xịt mũi 120ml
14.900.000
14.900.000
0
365 ngày
309
Dung dịch xịt mũi nước biển sâu ưu trương (75 ml)
18.150.000
18.150.000
0
365 ngày
310
Dung dịch xịt tai
18.000.000
18.000.000
0
365 ngày
311
Gel bôi trĩ
78.000.000
78.000.000
0
365 ngày
312
Gel bôi trĩ
97.624.000
97.624.000
0
365 ngày
313
Gel làm giảm sẹo
61.122.600
61.122.600
0
365 ngày
314
Gel làm giảm sẹo
38.346.000
38.346.000
0
365 ngày
315
Gel phòng ngừa và điều trị tổn thươngda do xạ trị
55.350.000
55.350.000
0
365 ngày
316
Gel phòng ngừa và điều trị tổn thươngda do xạ trị
28.200.000
28.200.000
0
365 ngày
317
Hydrogel che phủ và bảo vệ vết thương
578.000.000
578.000.000
0
365 ngày
318
Kem hỗ trợ bảo vệ da
36.300.000
36.300.000
0
365 ngày
319
Miếng khăn vệ sinh mắt
22.500.000
22.500.000
0
365 ngày
320
Nhũ tương hỗ trợ bảo vệ da
33.033.000
33.033.000
0
365 ngày
321
Nước súc họng
84.000.000
84.000.000
0
365 ngày
322
Nước súc họng
22.000.000
22.000.000
0
365 ngày
323
Nước súc họng
45.000.000
45.000.000
0
365 ngày
324
Nước súc miệng
26.250.000
26.250.000
0
365 ngày
325
Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật 2 ml
89.000.000
89.000.000
0
365 ngày
326
Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật 2.5 ml
118.000.000
118.000.000
0
365 ngày
327
Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật 5 ml
165.000.000
165.000.000
0
365 ngày
328
Viên đặt trĩ
10.500.000
10.500.000
0
365 ngày
329
Viên đặt trĩ
38.450.000
38.450.000
0
365 ngày

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói thầu số 1: Hóa chất, vật tư y tế". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói thầu số 1: Hóa chất, vật tư y tế" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 68

Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây