Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
- IB2500093353-01 - Thay đổi: Số TBMT, Ngày đăng tải, Nhận HSDT từ (Xem thay đổi)
- IB2500093353-00 Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acid chlohydric 1%
|
88.000
|
88.000
|
0
|
365 ngày
|
|
2
|
Acid citric
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
3
|
Acid Etching
|
180.000
|
180.000
|
0
|
365 ngày
|
|
4
|
Acid Periodic 1 %
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
5
|
Bộ định tính nhóm máu ABO
|
57.330.000
|
57.330.000
|
0
|
365 ngày
|
|
6
|
Anti D (Kháng huyết thanh RH)
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
7
|
Anti Human Globulin (Coombs)
|
1.160.000
|
1.160.000
|
0
|
365 ngày
|
|
8
|
Bàn chải cước
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
9
|
Băng bột bó 10cm x 3,65m
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
10
|
Băng bột bó 10cmx2,7m
|
24.360.000
|
24.360.000
|
0
|
365 ngày
|
|
11
|
Băng bột bó 15cm x 3,65m
|
7.920.000
|
7.920.000
|
0
|
365 ngày
|
|
12
|
Băng bột bó 15cmx2,7m
|
34.560.000
|
34.560.000
|
0
|
365 ngày
|
|
13
|
Băng cuộn xô 10cm x 5m
|
33.915.000
|
33.915.000
|
0
|
365 ngày
|
|
14
|
Băng dính cá nhân
|
30.600.000
|
30.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
15
|
Băng ghim khâu cắt nội soi dùng cho mạch máu và mô mỏng, màu be các cỡ
|
8.246.448
|
8.246.448
|
0
|
365 ngày
|
|
16
|
Băng ghim khâu cắt nội soi dùng cho mô trung bình, màu tím các cỡ
|
8.246.448
|
8.246.448
|
0
|
365 ngày
|
|
17
|
Băng ghim khâu cắt thẳng mổ mở loại có 2 hàng ghim mỗi bên, các cỡ
|
3.450.000
|
3.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
18
|
Băng keo lụa 2,5cm x 5m
|
345.000.000
|
345.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
19
|
Băng keo lụa 2.5x 9.1m
|
30.870.000
|
30.870.000
|
0
|
365 ngày
|
|
20
|
Băng Opsite 34cm x 35cm có iode
|
3.900.000
|
3.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
21
|
Băng thun 3 móc
|
18.112.500
|
18.112.500
|
0
|
365 ngày
|
|
22
|
Băng thun có keo cố định khớp 8cm x 4,5m
|
25.674.000
|
25.674.000
|
0
|
365 ngày
|
|
23
|
Bộ dây truyền dịch (kim 1 cánh bướm các số)
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
24
|
Bộ dây truyền dịch (kim 1 cánh bướm các số)
|
222.500.000
|
222.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
25
|
Bộ dây truyền dịch Kim thường
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
26
|
Bộ dây truyền dịch Kim thường
|
328.000.000
|
328.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
27
|
Bộ gây tê ngoài màng cứng
|
66.150.000
|
66.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
28
|
Bộ hóa chất nhuộm tế bào PAP
|
30.580.000
|
30.580.000
|
0
|
365 ngày
|
|
29
|
Bộ khăn chỉnh hình thay khớp háng
|
25.224.900
|
25.224.900
|
0
|
365 ngày
|
|
30
|
Bộ khăn gây tê ngoài màng cứng
|
1.850.000
|
1.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
31
|
Bộ khăn mổ 1 lần dùng cho thay khớp
gối, nội soi khớp gối có tiệt trùng
|
56.644.920
|
56.644.920
|
0
|
365 ngày
|
|
32
|
Bộ khăn mổ 1 lần dùng mổ nội soi khớp vai, có tiệt trùng
|
10.922.900
|
10.922.900
|
0
|
365 ngày
|
|
33
|
Bộ khăn phẫu thuật mạch vành (đùi và tay) IB3
|
135.828.000
|
135.828.000
|
0
|
365 ngày
|
|
34
|
Bộ nhuộm Clogram hộp/ 4 chai x 250 ml
|
9.500.400
|
9.500.400
|
0
|
365 ngày
|
|
35
|
Bộ nuôi cấy xét nghiệm liên cầu B có kháng sinh chọn lọc
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
36
|
Bộ tiêm truyền dịch tự động dùng 1 lần
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
37
|
Bơm cho ăn 50ml
|
10.920.000
|
10.920.000
|
0
|
365 ngày
|
|
38
|
Bơm cho ăn 50ml
|
10.920.000
|
10.920.000
|
0
|
365 ngày
|
|
39
|
Bơm tiêm nhựa 10ml
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
40
|
Bơm tiêm nhựa 10ml
|
234.240.000
|
234.240.000
|
0
|
365 ngày
|
|
41
|
Bơm tiêm nhựa 1ml
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
42
|
Bơm tiêm nhựa 1ml
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
43
|
Bơm tiêm nhựa 20ml
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
44
|
Bơm tiêm nhựa 20ml
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
45
|
Bơm tiêm nhựa 3ml
|
10.400.000
|
10.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
46
|
Bơm tiêm nhựa 3ml
|
10.080.000
|
10.080.000
|
0
|
365 ngày
|
|
47
|
Bơm tiêm nhựa 50ml
|
71.400.000
|
71.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
48
|
Bơm tiêm nhựa 50ml
|
20.250.000
|
20.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
49
|
Bơm tiêm nhựa 50ml (Dùng cho bơm tiêm
điện)
|
71.400.000
|
71.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
50
|
Bơm tiêm nhựa 5ml
|
122.400.000
|
122.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
51
|
Bơm tiêm nhựa 5ml
|
122.550.000
|
122.550.000
|
0
|
365 ngày
|
|
52
|
Bone wax Sáp cầm máu xương
|
3.696.000
|
3.696.000
|
0
|
365 ngày
|
|
53
|
Bông lót bó bột 10cm x 2,7m
|
2.970.000
|
2.970.000
|
0
|
365 ngày
|
|
54
|
Bông lót bó bột 15cm x 2,7m
|
3.250.000
|
3.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
55
|
Bông lót bó bột 20cm x 2,7m
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
56
|
Bông mỡ
|
3.510.000
|
3.510.000
|
0
|
365 ngày
|
|
57
|
Bông y tế thấm nước (1kg/gói)
|
94.723.200
|
94.723.200
|
0
|
365 ngày
|
|
58
|
Bột khử khuẩn dụng cụ y tế
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
59
|
Bột Talc
|
825.000
|
825.000
|
0
|
365 ngày
|
|
60
|
Bột tổng hợp 10cm x 360cm
|
450.000
|
450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
61
|
Bột tổng hợp 12,5cm x 360cm
|
550.000
|
550.000
|
0
|
365 ngày
|
|
62
|
Canxi Hydroxid
|
1.170.000
|
1.170.000
|
0
|
365 ngày
|
|
63
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1
nòng 6F
|
9.509.550
|
9.509.550
|
0
|
365 ngày
|
|
64
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 7F, 20cm người lớn
|
7.868.856
|
7.868.856
|
0
|
365 ngày
|
|
65
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm ba
nòng số 7F (không phủ chất
kháng khuẩn)
|
45.901.660
|
45.901.660
|
0
|
365 ngày
|
|
66
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm hai
nòng số 7F (không phủ chất kháng khuẩn)
|
318.444.000
|
318.444.000
|
0
|
365 ngày
|
|
67
|
Chất lấy dấu tropicalgin hoặc tương đương
|
2.350.000
|
2.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
68
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 0
|
1.552.500
|
1.552.500
|
0
|
365 ngày
|
|
69
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 1
|
3.105.000
|
3.105.000
|
0
|
365 ngày
|
|
70
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 2/0
|
4.080.000
|
4.080.000
|
0
|
365 ngày
|
|
71
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 3/0
|
10.442.160
|
10.442.160
|
0
|
365 ngày
|
|
72
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 4/0
|
10.200.000
|
10.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
73
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 5/0
|
35.086.500
|
35.086.500
|
0
|
365 ngày
|
|
74
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 6/0
|
7.838.400
|
7.838.400
|
0
|
365 ngày
|
|
75
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 7/0
|
33.396.000
|
33.396.000
|
0
|
365 ngày
|
|
76
|
Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 1
|
2.553.000
|
2.553.000
|
0
|
365 ngày
|
|
77
|
Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 2/0
|
39.114.600
|
39.114.600
|
0
|
365 ngày
|
|
78
|
Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 3/0
|
75.824.100
|
75.824.100
|
0
|
365 ngày
|
|
79
|
Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 4/0
|
16.083.900
|
16.083.900
|
0
|
365 ngày
|
|
80
|
Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 5/0
|
48.320.568
|
48.320.568
|
0
|
365 ngày
|
|
81
|
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon cỡ số 10/0, kim bẹt nhãn khoa
|
28.392.516
|
28.392.516
|
0
|
365 ngày
|
|
82
|
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon cỡ số 10/0, kim bẹt nhãn khoa
|
37.824.000
|
37.824.000
|
0
|
365 ngày
|
|
83
|
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon cỡ số 3/0
|
118.800.000
|
118.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
84
|
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon cỡ số 4/0
|
33.264.000
|
33.264.000
|
0
|
365 ngày
|
|
85
|
Chỉ phẫu thuật tiêu đa sợi từ muối chrom và collagene số 2/0
|
2.605.440
|
2.605.440
|
0
|
365 ngày
|
|
86
|
Chỉ phẫu thuật tiêu đa sợi từ muối chrom và collagene số 3/0
|
5.738.040
|
5.738.040
|
0
|
365 ngày
|
|
87
|
Chỉ phẫu thuật tiêu đa sợi từ muối chrom và collagene số 4/0
|
9.315.000
|
9.315.000
|
0
|
365 ngày
|
|
88
|
Chỉ phẫu thuật tiêu đa sợi từ muối chrom và collagene số 5/0
|
1.820.640
|
1.820.640
|
0
|
365 ngày
|
|
89
|
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 0
|
24.057.000
|
24.057.000
|
0
|
365 ngày
|
|
90
|
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 0
|
19.740.000
|
19.740.000
|
0
|
365 ngày
|
|
91
|
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 1
|
113.702.400
|
113.702.400
|
0
|
365 ngày
|
|
92
|
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 1
|
55.641.600
|
55.641.600
|
0
|
365 ngày
|
|
93
|
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2
|
90.417.600
|
90.417.600
|
0
|
365 ngày
|
|
94
|
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2
|
123.739.200
|
123.739.200
|
0
|
365 ngày
|
|
95
|
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2/0
|
95.850.000
|
95.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
96
|
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2/0
|
62.100.000
|
62.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
97
|
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 3/0
|
116.251.200
|
116.251.200
|
0
|
365 ngày
|
|
98
|
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 3/0
|
208.569.600
|
208.569.600
|
0
|
365 ngày
|
|
99
|
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 4/0
|
32.292.000
|
32.292.000
|
0
|
365 ngày
|
|
100
|
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 4/0
|
32.205.600
|
32.205.600
|
0
|
365 ngày
|
|
101
|
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 5/0
|
6.375.600
|
6.375.600
|
0
|
365 ngày
|
|
102
|
Chỉ thép liền kim số 4
|
7.107.000
|
7.107.000
|
0
|
365 ngày
|
|
103
|
Chỉ thép liền kim số 5
|
8.073.000
|
8.073.000
|
0
|
365 ngày
|
|
104
|
Chỉ tiêu nhanh Polyglycolic acid số 2/0 Rapid
|
108.360.000
|
108.360.000
|
0
|
365 ngày
|
|
105
|
Chổi đánh bóng răng
|
340.000
|
340.000
|
0
|
365 ngày
|
|
106
|
Cloramin B
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
107
|
Cốc đánh bóng răng
|
1.700.000
|
1.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
108
|
Cồn 70 độ dược dụng
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
109
|
Cồn 96 độ dược dụng
|
1.750.000
|
1.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
110
|
Cồn dược dụng tuyệt đối
|
19.200.000
|
19.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
111
|
'Cortísomol
|
4.225.000
|
4.225.000
|
0
|
365 ngày
|
|
112
|
Dầu soi kính
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
113
|
Dây garo
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
114
|
Dây nối bơm thuốc cản quang dài 30cm. Không chứa phụ gia DEHP
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
115
|
Dây nối bơm tiêm điện 140cm
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
116
|
Dây nối bơm tiêm điện 75cm
|
13.440.000
|
13.440.000
|
0
|
365 ngày
|
|
117
|
Dây oxy gọng kính người lớn và trẻ em
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
118
|
Dây truyền máu
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
119
|
Dây truyền máu
|
16.100.000
|
16.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
120
|
Đè lưỡi gỗ
|
16.320.000
|
16.320.000
|
0
|
365 ngày
|
|
121
|
Dịch nhầy
|
27.825.000
|
27.825.000
|
0
|
365 ngày
|
|
122
|
Dịch nhầy
|
264.000.000
|
264.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
123
|
Điện cực dán
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
124
|
Dụng cụ cố định mảnh ghép thoát vị
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
125
|
Dụng cụ khâu cắt nội soi các cỡ
|
3.887.352
|
3.887.352
|
0
|
365 ngày
|
|
126
|
Dụng cụ khâu cắt thẳng mổ mở loại có 2 hàng ghim mỗi bên, các cỡ
|
4.700.000
|
4.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
127
|
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ sơ bộ protease + chất kiềm khuẩn chai 1 lít
|
83.250.000
|
83.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
128
|
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao và tiệt khuẩn trang thiết bị y tế
|
10.100.000
|
10.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
129
|
Dung dịch khử khuẩn nhanh bậc cao, xử lý dụng cụ không chịu nhiệt
|
218.100.000
|
218.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
130
|
Dung dịch làm tan Protein dùng cho dụng cụ y tế
|
47.700.000
|
47.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
131
|
Dung dịch rửa tay nhanh không dùng nước
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
132
|
Dung dịch rửa tay nhanh không dùng nước
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
133
|
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
|
27.468.000
|
27.468.000
|
0
|
365 ngày
|
|
134
|
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
135
|
Dung dịch rửa tay thường quy
|
48.300.000
|
48.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
136
|
Dung dịch sát trùng ống tủy (CPC Camphenol hoặc tương đương)
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
137
|
Dung dịch tan gỉ
|
4.326.000
|
4.326.000
|
0
|
365 ngày
|
|
138
|
Dung dịch tan gỉ
|
4.326.000
|
4.326.000
|
0
|
365 ngày
|
|
139
|
Dung dịch tẩy Protein dùng cho dụng cụ y tế
|
3.760.000
|
3.760.000
|
0
|
365 ngày
|
|
140
|
Dung dịch tẩy Protein dùng cho dụng cụ y tế
|
4.290.000
|
4.290.000
|
0
|
365 ngày
|
|
141
|
Dung dịch tẩy rửa enzyme
|
4.095.000
|
4.095.000
|
0
|
365 ngày
|
|
142
|
Dung dịch tiệt khuẩn dụng cụ y tế
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
143
|
Eosin
|
5.300.000
|
5.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
144
|
Eugenol
|
980.000
|
980.000
|
0
|
365 ngày
|
|
145
|
Formon
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
146
|
Gạc cầu đa khoa fi 30
|
1.485.000
|
1.485.000
|
0
|
365 ngày
|
|
147
|
Gạc củ ấu sản khoa
|
1.353.000
|
1.353.000
|
0
|
365 ngày
|
|
148
|
Gạc đại phẫu thuật, vô trùng
|
24.255.000
|
24.255.000
|
0
|
365 ngày
|
|
149
|
Gạc ép sọ não
|
4.940.000
|
4.940.000
|
0
|
365 ngày
|
|
150
|
Gạc hút nước y tế khổ 0,8m
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
151
|
Gạc meche vô trùng kích thước 3.5 x 75 cm x 6 lớp
|
9.900.000
|
9.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
152
|
Gạc phẫu thuật ổ bụng VT 10*10*12L
|
337.500.000
|
337.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
153
|
Gạc phẫu thuật ổ bụng VT 30*40*6L
|
71.820.000
|
71.820.000
|
0
|
365 ngày
|
|
154
|
Gạc tiểu phẫu, vô trùng
|
156.750.000
|
156.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
155
|
Găng chưa tiệt trùng A1 các cỡ
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
156
|
Găng khám các cỡ
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
157
|
Găng PT tiệt trùng các cỡ
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
158
|
Giấy bản loại to 30cmx60cm
|
117.450.000
|
117.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
159
|
Giấy gói thuốc đông y
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
160
|
Giêm sa nước đặc
|
20.160.000
|
20.160.000
|
0
|
365 ngày
|
|
161
|
Gutta pecha
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
162
|
Hematoxylin nước pha sẵn
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
163
|
Kehr mật các cỡ (Chữ T)
|
252.000
|
252.000
|
0
|
365 ngày
|
|
164
|
Khăn lau khử khuẩn bề mặt dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế
|
81.600.000
|
81.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
165
|
Kháng kháng nấm Sensititre
|
52.600.000
|
52.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
166
|
Khẩu trang đeo tai 4 lớp
|
164.000.000
|
164.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
167
|
Khẩu trang tiệt trùng dây buộc
|
20.840.000
|
20.840.000
|
0
|
365 ngày
|
|
168
|
Khay kháng sinh đồ vi pha loãng Colistin
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
169
|
Khoá 3 chạc
|
83.200.000
|
83.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
170
|
Kim cánh bướm các cỡ
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
171
|
Kim cấy chỉ
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
172
|
Kim châm cứu các cỡ
|
188.160.000
|
188.160.000
|
0
|
365 ngày
|
|
173
|
Kim đẩy chỉ vô trùng
|
147.000
|
147.000
|
0
|
365 ngày
|
|
174
|
Kim gây tê đám rối thần kinh 100 mm
|
38.998.500
|
38.998.500
|
0
|
365 ngày
|
|
175
|
Kim gây tê đám rối thần kinh 50 mm
|
35.998.500
|
35.998.500
|
0
|
365 ngày
|
|
176
|
Kim gây tê tủy sống các cỡ
|
112.800.000
|
112.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
177
|
Kim gây tê tủy sống các số G18, 20, 22 dài, 22 ngắn, 25, 27
|
85.888.800
|
85.888.800
|
0
|
365 ngày
|
|
178
|
Kim lấy thuốc các số
|
142.500.000
|
142.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
179
|
Kim luồn không cánh tiệt trùng các cỡ
|
1.020.000.000
|
1.020.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
180
|
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh các
cỡ
|
142.500.000
|
142.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
181
|
Kim luồn tĩnh mạch có cánh các cỡ
|
156.800.000
|
156.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
182
|
Kim tiêm nha khoa
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
183
|
Lưới điều trị thoát vị 11x6cm
|
10.710.000
|
10.710.000
|
0
|
365 ngày
|
|
184
|
Lưới điều trị thoát vị 11x6cm
|
62.000.000
|
62.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
185
|
Lưới điều trị thoát vị 15x10cm
|
35.700.000
|
35.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
186
|
Lưới điều trị thoát vị 15x10cm
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
187
|
Macconkey
|
18.480.000
|
18.480.000
|
0
|
365 ngày
|
|
188
|
Miếng cầm máu mũi
|
5.700.000
|
5.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
189
|
Miếng dán mi các cỡ - Băng vô trùng trong suốt không thấm nước 10x12cm
|
10.400.000
|
10.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
190
|
Miếng galatin cầm máu tự tiêu spongostan 5*7*1cm
|
2.120.000
|
2.120.000
|
0
|
365 ngày
|
|
191
|
Mở khí quản các số
|
1.304.000
|
1.304.000
|
0
|
365 ngày
|
|
192
|
Môi trường Candida
|
7.930.750
|
7.930.750
|
0
|
365 ngày
|
|
193
|
Môi trường Brilliance uti agar
|
39.100.000
|
39.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
194
|
Môi trường canh thang cho kháng nấm đồ
|
31.600.000
|
31.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
195
|
Môi trường canh thang cho khay kháng sinh đồ
|
11.055.000
|
11.055.000
|
0
|
365 ngày
|
|
196
|
Môi trường đông khô pepton
|
7.234.500
|
7.234.500
|
0
|
365 ngày
|
|
197
|
Môi trường lưu giữ chủng
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
365 ngày
|
|
198
|
Môi trường Macconkey Agar
|
8.174.250
|
8.174.250
|
0
|
365 ngày
|
|
199
|
Môi trường Saboraud 2% Gluco Agar
|
2.496.900
|
2.496.900
|
0
|
365 ngày
|
|
200
|
Môi trường Saboraud 4% glucose Agar
|
5.764.500
|
5.764.500
|
0
|
365 ngày
|
|
201
|
Môi trường sinh màu dùng để phát hiện vi khuẩn Gram âm kháng Colistin
|
7.300.000
|
7.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
202
|
Môi trường SS
|
1.848.000
|
1.848.000
|
0
|
365 ngày
|
|
203
|
Môi trường tạo màu phát hiện E.coli
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
204
|
Môi trường TCBS
|
1.848.000
|
1.848.000
|
0
|
365 ngày
|
|
205
|
Môi trường thạch Chocolate Agar + MultiVitox
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
365 ngày
|
|
206
|
Môi trường thạch Columbia Agar + 5% Sheep Blood
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
207
|
Môi trường thạch Hektoen Enteric Agar
|
580.000
|
580.000
|
0
|
365 ngày
|
|
208
|
Môi trường thạch thường Agar
|
20.389.010
|
20.389.010
|
0
|
365 ngày
|
|
209
|
Môi trường vận chuyển B
|
1.365.000
|
1.365.000
|
0
|
365 ngày
|
|
210
|
Mũ phẫu thuật tiệt trùng
|
60.060.000
|
60.060.000
|
0
|
365 ngày
|
|
211
|
Muối tái sinh dạng viên
|
26.700.000
|
26.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
212
|
'Nội khí quản có bóng các số
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
213
|
Nội khí quản lò xo
|
15.599.400
|
15.599.400
|
0
|
365 ngày
|
|
214
|
Nước cất 2 lần
|
6.650.000
|
6.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
215
|
Nước Javen 12%
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
216
|
Nước Javen 5%-7%
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
217
|
Nước khử khoáng
|
52.600.000
|
52.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
218
|
Nước khử khoáng cho kháng sinh đồ
|
7.890.000
|
7.890.000
|
0
|
365 ngày
|
|
219
|
Ống hút nước bọt
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
220
|
Ống lót bó bột 10cm x 25m
|
1.850.000
|
1.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
221
|
Ống lót bó bột 6,5cm x 25m
|
1.700.000
|
1.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
222
|
Ống nội phế quản
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
223
|
Parafin cục
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
224
|
Parafin dầu
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
225
|
Parafin hạt
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
226
|
Phin lọc bạch cầu cho hồng cầu
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
227
|
Que bẹt
|
10.080.000
|
10.080.000
|
0
|
365 ngày
|
|
228
|
Sonde dạ dày các số
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
365 ngày
|
|
229
|
Sonde dẫn lưu ổ bụng
|
2.880.000
|
2.880.000
|
0
|
365 ngày
|
|
230
|
Sonde dẫn lưu PVC
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
231
|
Sonde Foley 2 chạc các số
|
74.250.000
|
74.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
232
|
Sonde foley 3 chạc các cỡ
|
10.750.000
|
10.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
233
|
Sonde hút nhớt các số
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
234
|
Sonde JJ (thời gian lưu 1 năm)
|
38.999.400
|
38.999.400
|
0
|
365 ngày
|
|
235
|
Sonde JJ cỡ 6Fr đặt trong 6 tháng
|
89.999.000
|
89.999.000
|
0
|
365 ngày
|
|
236
|
Sonde JJ đơn, các cỡ (đặt trong 3 tháng)
|
192.500.000
|
192.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
237
|
Sonde Mono J
|
9.429.000
|
9.429.000
|
0
|
365 ngày
|
|
238
|
Sonde Nelaton các số
|
13.797.700
|
13.797.700
|
0
|
365 ngày
|
|
239
|
Sonde Pezzer (Pecze) các số
|
672.000
|
672.000
|
0
|
365 ngày
|
|
240
|
Spongostan
|
2.128.000
|
2.128.000
|
0
|
365 ngày
|
|
241
|
Tấm trải nilon 100cm x 130cm
|
80.674.000
|
80.674.000
|
0
|
365 ngày
|
|
242
|
Test chẩn đoán giang mai
|
7.020.000
|
7.020.000
|
0
|
365 ngày
|
|
243
|
Test chẩn đoán giang mai -định tính phát hiện kháng thể kháng TP - giang mai (IgM, IgG, IgA)
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
365 ngày
|
|
244
|
Test chẩn đoán H.pylori (Urease test)
|
72.450.000
|
72.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
245
|
Test chuẩn đoán Chlamydia
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
246
|
Test Hồng cầu trong phân
|
13.025.500
|
13.025.500
|
0
|
365 ngày
|
|
247
|
Test nhanh chẩn đoán Chlamydia
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
248
|
Test nhanh chẩn đoán cúm túp A, túp B
|
571.200.000
|
571.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
249
|
Test nhanh chẩn đoán cúm túp A, túp B
|
264.000.000
|
264.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
250
|
Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày
|
3.360.000
|
3.360.000
|
0
|
365 ngày
|
|
251
|
Test nhanh phát hiện kháng thể chẩn đoán sốt xuất huyết
|
53.475.000
|
53.475.000
|
0
|
365 ngày
|
|
252
|
Test nhanh phát hiện kháng thể chẩn đoán sốt xuất huyết
|
84.500.000
|
84.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
253
|
Test thử đường máu mao mạch kèm kim chích máu
|
328.900.000
|
328.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
254
|
Test thử nhanh phát hiện 4 chỉ số chất gây nghiện
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
255
|
Test thử nhanh phát hiện 4 chỉ số chất gây nghiện
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
256
|
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên (NS1) Virus sốt xuất huyết
|
584.920.000
|
584.920.000
|
0
|
365 ngày
|
|
257
|
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên (NS1) virus sốt xuất huyết)
|
624.000.000
|
624.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
258
|
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên SARS-CoV-2
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
259
|
Test thử xét nghiệm định tính và bán định lượng kháng thể kháng Treponema pallidum (TPPA)
|
100.296.000
|
100.296.000
|
0
|
365 ngày
|
|
260
|
Thạch đồ môi trường Muller - Hinton
|
368.000
|
368.000
|
0
|
365 ngày
|
|
261
|
Thạch thường đĩa
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
262
|
Than hoạt tính
|
572.000
|
572.000
|
0
|
365 ngày
|
|
263
|
Thuốc nhuộm bao
|
18.400.000
|
18.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
264
|
Thủy tinh thể mềm
|
104.760.000
|
104.760.000
|
0
|
365 ngày
|
|
265
|
Thủy tinh thể mềm mở rộng trường ảnh
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
266
|
Thủy tinh thể mềm một mảnh
|
625.000.000
|
625.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
267
|
Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu điều chỉnh lão thị lấy nét liên tục
|
331.000.000
|
331.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
268
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự nhiễu xạ toàn phần thiết kế 04 càng
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
269
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân
|
164.300.000
|
164.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
270
|
Thủy tinh thể nhân tạo
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
271
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự ngậm nước càng chữ C
|
742.500.000
|
742.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
272
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự
|
885.000.000
|
885.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
273
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm một mảnh
|
208.180.000
|
208.180.000
|
0
|
365 ngày
|
|
274
|
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh, đơn tiêu cự, không ngậm nước, không màu, (lắp sẵn)
|
296.000.000
|
296.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
275
|
Túi đựng nước tiểu
|
36.400.000
|
36.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
276
|
Túi giấy nhỏ
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
277
|
Túi giấy to
|
130.500.000
|
130.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
278
|
Túi máu ba 350ml, 250ml
|
534.000.000
|
534.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
279
|
Túi nội soi camera, vô trùng các cỡ
|
27.825.600
|
27.825.600
|
0
|
365 ngày
|
|
280
|
Vật liệu cầm máu tự tiêu 10 x 20cm
|
157.342.500
|
157.342.500
|
0
|
365 ngày
|
|
281
|
Vật liệu hàn răng
|
7.600.000
|
7.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
282
|
Vật liệu hàn răng
|
3.450.000
|
3.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
283
|
Vật liệu hàn răng
|
5.022.000
|
5.022.000
|
0
|
365 ngày
|
|
284
|
Vật liệu hàn răng
|
6.975.000
|
6.975.000
|
0
|
365 ngày
|
|
285
|
Vật liệu hàn răng
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
286
|
Vật liệu trám răng
|
9.900.000
|
9.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
287
|
Viên khử khuẩn bề mặt
|
11.850.000
|
11.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
288
|
Vòng đeo tay bệnh nhân
|
600.000
|
600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
289
|
Vòng đeo tay mẹ và bé
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
290
|
Xà phòng tiệt khuẩn
|
23.200.000
|
23.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
291
|
Xi măng hàn răng (Composite đặc)
|
2.880.000
|
2.880.000
|
0
|
365 ngày
|
|
292
|
Xi măng hàn răng (Composite lỏng)
|
3.348.000
|
3.348.000
|
0
|
365 ngày
|
|
293
|
Xy len
|
12.800.000
|
12.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
294
|
Chất làm đầy bôi trơn khớp
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
295
|
Chất làm đầy bôi trơn khớp
|
138.000.000
|
138.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
296
|
Dung dịch rửa vết thương
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
297
|
Dung dịch thụt tháo trực tràng
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
298
|
Dung dịch vệ sinh mũi
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
299
|
Dung dịch vệ sinh mũi trẻ em
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
300
|
Dung dịch vệ sinh mũi - Trẻ em Nước biển (75 ml)
|
14.750.000
|
14.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
301
|
Dung dịch vệ sinh mũi Người lớn (75 ml)
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
302
|
Dung dịch vệ sinh mũi - Người lớn Nước biển(75 ml)
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
303
|
Dung dịch vệ sinh mũi - Trẻ 6-12 tuổi (75ml)
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
304
|
Dung dịch vệ sinh mũi - Trẻ dưới 6 tuổi (50 ml)
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
305
|
Dung dịch xịt mũi
|
31.200.000
|
31.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
306
|
Dung dịch xịt mũi
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
307
|
Dung dịch xịt mũi 120ml
|
14.900.000
|
14.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
308
|
Dung dịch xịt mũi 120ml
|
14.900.000
|
14.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
309
|
Dung dịch xịt mũi nước biển sâu ưu trương (75 ml)
|
18.150.000
|
18.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
310
|
Dung dịch xịt tai
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
311
|
Gel bôi trĩ
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
312
|
Gel bôi trĩ
|
97.624.000
|
97.624.000
|
0
|
365 ngày
|
|
313
|
Gel làm giảm sẹo
|
61.122.600
|
61.122.600
|
0
|
365 ngày
|
|
314
|
Gel làm giảm sẹo
|
38.346.000
|
38.346.000
|
0
|
365 ngày
|
|
315
|
Gel phòng ngừa và điều trị tổn thươngda do xạ trị
|
55.350.000
|
55.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
316
|
Gel phòng ngừa và điều trị tổn thươngda do xạ trị
|
28.200.000
|
28.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
317
|
Hydrogel che phủ và bảo vệ vết thương
|
578.000.000
|
578.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
318
|
Kem hỗ trợ bảo vệ da
|
36.300.000
|
36.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
319
|
Miếng khăn vệ sinh mắt
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
320
|
Nhũ tương hỗ trợ bảo vệ da
|
33.033.000
|
33.033.000
|
0
|
365 ngày
|
|
321
|
Nước súc họng
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
322
|
Nước súc họng
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
323
|
Nước súc họng
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
324
|
Nước súc miệng
|
26.250.000
|
26.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
325
|
Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật 2 ml
|
89.000.000
|
89.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
326
|
Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật 2.5 ml
|
118.000.000
|
118.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
327
|
Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật 5 ml
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
328
|
Viên đặt trĩ
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
329
|
Viên đặt trĩ
|
38.450.000
|
38.450.000
|
0
|
365 ngày
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Bạn không thể yếu đuối trên con đường theo đuổi giấc mơ. Hãy dám vượt qua các rào chắn để tìm con đường của riêng mình. "
Les Brown
Sự kiện trong nước: Ngày 14-1-1950 được coi là ngày đánh dấu sự thắng lợi của đường lối ngoại giao của Chính phủ Việt Nam dân chủ cộng hoà. Trong ngày này Chính phủ đã ra tuyên bố về đường lối ngoại giao. Ngày 15-1 Chính phủ Việt Nam thừa nhận Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa. Ngày 18-1 Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa - nước đầu tiên - công nhận Chính phủ ta. Ngày 30-1 Chính phủ liên bang cộng hoà chủ nghĩa Xô Viết, ngày 31-1 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Tiệp Khắc và Chính phủ Cộng hoà dân chủ Đức, ngày 3-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Rumani, ngày 5-2 các Chính phủ Cộng hoà Ba Lan và Cộng hoà nhân dân Hungari, ngày 8-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Bungari, ngày 18-2 Chính phủ Anbani, ngày 17-11 Chính phủ CHND Mông Cổ công nhận và đặt quan hệ ngoại giao với Chính phủ Việt Nam.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh viện 19-8, Bộ Công an đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh viện 19-8, Bộ Công an đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.