Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acarbose
|
17.370.000
|
17.370.000
|
0
|
24 tháng
|
|
2
|
Acarbose
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
3
|
Acenocoumarol
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
4
|
Acetylcystein
|
19.200.000
|
19.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
5
|
Acetylcystein
|
24.750.000
|
24.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
6
|
Acetylsalicylic acid
|
293.000.000
|
293.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
7
|
Acetylsalicylic acid
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
8
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
29.600.000
|
29.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
9
|
Aciclovir
|
33.920.000
|
33.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
10
|
Aciclovir
|
13.600.000
|
13.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
11
|
Aciclovir
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
12
|
Acid amin
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
13
|
Acid amin
|
107.100.000
|
107.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
14
|
Alfuzosin hydroclorid
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
15
|
Alfuzosin hydroclorid
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
16
|
Allopurinol
|
11.550.000
|
11.550.000
|
0
|
24 tháng
|
|
17
|
Alpha chymotrypsin
|
17.280.000
|
17.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
18
|
Alverin citrat
|
11.200.000
|
11.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
19
|
Ambroxol hydroclorid
|
177.000.000
|
177.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
20
|
Ambroxol hydroclorid
|
59.000.000
|
59.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
21
|
Ambroxol hydroclorid
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
22
|
Amikacin
|
44.955.000
|
44.955.000
|
0
|
24 tháng
|
|
23
|
Amlodipin
|
93.100.000
|
93.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
24
|
Amlodipin + indapamid
|
149.610.000
|
149.610.000
|
0
|
24 tháng
|
|
25
|
Amlodipin + indapamid + Perindopril arginin
|
213.925.000
|
213.925.000
|
0
|
24 tháng
|
|
26
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
129.500.000
|
129.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
27
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
35.665.000
|
35.665.000
|
0
|
24 tháng
|
|
28
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
307.200.000
|
307.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
29
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
30
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
254.940.000
|
254.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
31
|
Atorvastatin
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
32
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
182.100.000
|
182.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
33
|
Azithromycin
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
34
|
Azithromycin
|
52.600.000
|
52.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
35
|
Azithromycin
|
113.900.000
|
113.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
36
|
Azithromycin
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
37
|
Bacillus clausii
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
38
|
Bacillus subtilis
|
296.000.000
|
296.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
39
|
Bacillus subtilis
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
40
|
Bambuterol hydroclorid
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
41
|
Betahistin dihydroclorid
|
238.480.000
|
238.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
42
|
Betahistin dihydroclorid
|
33.210.000
|
33.210.000
|
0
|
24 tháng
|
|
43
|
Betamethason
|
129.150.000
|
129.150.000
|
0
|
24 tháng
|
|
44
|
Betamethason dipropionat + Clotrimazol
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
45
|
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
|
65.400.000
|
65.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
46
|
Bromhexin hydroclorid
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
47
|
Budesonid
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
48
|
Budesonid
|
207.510.000
|
207.510.000
|
0
|
24 tháng
|
|
49
|
Budesonid + Formoterol fumarat/ Formoterol fumarat dihydrat
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
50
|
Calci carbonat + Calci Gluconolactat
|
174.950.000
|
174.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
51
|
Carbetocin
|
12.703.200
|
12.703.200
|
0
|
24 tháng
|
|
52
|
Cefalexin
|
84.420.000
|
84.420.000
|
0
|
24 tháng
|
|
53
|
Cefdinir
|
31.600.000
|
31.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
54
|
Cefixim
|
118.000.000
|
118.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
55
|
Cefpodoxim
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
56
|
Cefpodoxim
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
57
|
Cefuroxim
|
205.100.000
|
205.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
58
|
Celecoxib
|
33.200.000
|
33.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
59
|
Choline Alfoscerat
|
103.950.000
|
103.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
60
|
Ciprofloxacin
|
3.944.000
|
3.944.000
|
0
|
24 tháng
|
|
61
|
Ciprofloxacin
|
28.635.000
|
28.635.000
|
0
|
24 tháng
|
|
62
|
Citicolin
|
77.850.000
|
77.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
63
|
Citicolin
|
14.742.000
|
14.742.000
|
0
|
24 tháng
|
|
64
|
Clopidogrel
|
41.400.000
|
41.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
65
|
Clopidogrel
|
4.536.000
|
4.536.000
|
0
|
24 tháng
|
|
66
|
Codein + terpin hydrat
|
48.800.000
|
48.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
67
|
Colchicin
|
15.200.000
|
15.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
68
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin monophosphat disodium
|
430.220.000
|
430.220.000
|
0
|
24 tháng
|
|
69
|
Dapagliflozin
|
177.600.000
|
177.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
70
|
Desloratadin
|
185.250.000
|
185.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
71
|
Diclofenac natri
|
17.388.000
|
17.388.000
|
0
|
24 tháng
|
|
72
|
Diosmin + hesperidin
|
74.500.000
|
74.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
73
|
Diosmin + hesperidin
|
55.200.000
|
55.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
74
|
Drotaverin clohydrat
|
30.870.000
|
30.870.000
|
0
|
24 tháng
|
|
75
|
Dutasterid
|
90.300.000
|
90.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
76
|
Enalapril maleat
|
318.000.000
|
318.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
77
|
Enoxaparin natri
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
78
|
Erythropoietin
|
984.000.000
|
984.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
79
|
Erythropoietin
|
197.700.000
|
197.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
80
|
Esomeprazol
|
24.500.000
|
24.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
81
|
Fenofibrat
|
58.350.000
|
58.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
82
|
Fenoterol hydrobromid+ ipratropium bromid
|
106.557.000
|
106.557.000
|
0
|
24 tháng
|
|
83
|
Fexofenadin hydroclorid
|
20.600.000
|
20.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
84
|
Fexofenadin hydroclorid
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
24 tháng
|
|
85
|
Fluconazol
|
24.624.000
|
24.624.000
|
0
|
24 tháng
|
|
86
|
Flunarizin
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
87
|
Fluorometholon
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
88
|
Fluvastatin
|
455.700.000
|
455.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
89
|
Fluvastatin
|
159.600.000
|
159.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
90
|
Furosemid
|
1.821.000
|
1.821.000
|
0
|
24 tháng
|
|
91
|
Furosemid
|
1.305.000
|
1.305.000
|
0
|
24 tháng
|
|
92
|
Furosemid
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
93
|
Furosemid
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
94
|
Furosemid + spironolacton
|
66.150.000
|
66.150.000
|
0
|
24 tháng
|
|
95
|
Fusidic acid + hydrocortison acetat
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
96
|
Gliclazid
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
97
|
Gliclazid
|
123.750.000
|
123.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
98
|
Gliclazid
|
254.700.000
|
254.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
99
|
Glimepirid + metformin hydroclorid
|
519.800.000
|
519.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
100
|
Glimepirid + metformin hydroclorid
|
499.800.000
|
499.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
101
|
Glucosamin sulfat
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
102
|
Glucose
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
103
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
11.299.200
|
11.299.200
|
0
|
24 tháng
|
|
104
|
Granisetron
|
24.035.000
|
24.035.000
|
0
|
24 tháng
|
|
105
|
Heparin natri
|
598.500.000
|
598.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
106
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
160.319.200
|
160.319.200
|
0
|
24 tháng
|
|
107
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
108
|
Ibuprofen
|
22.680.000
|
22.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
109
|
Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
264.000.000
|
264.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
110
|
Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
333.000.000
|
333.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
111
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
53.100.000
|
53.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
112
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
46.400.000
|
46.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
113
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
432.000.000
|
432.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
114
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
262.000.000
|
262.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
115
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
116
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
408.000.000
|
408.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
117
|
Irbesartan
|
69.600.000
|
69.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
118
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
119
|
Ivabradin
|
184.000.000
|
184.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
120
|
Ivabradin
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
121
|
Kali clorid
|
2.610.000
|
2.610.000
|
0
|
24 tháng
|
|
122
|
Kali clorid
|
107.100.000
|
107.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
123
|
Kẽm gluconat
|
3.360.000
|
3.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
124
|
Ketorolac tromethamin
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
125
|
Ketotifen
|
30.600.000
|
30.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
126
|
Lactulose
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
127
|
Lansoprazol
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
128
|
Levothyroxin Natri
|
77.760.000
|
77.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
129
|
Levothyroxin Natri
|
52.200.000
|
52.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
130
|
Loratadin
|
14.980.000
|
14.980.000
|
0
|
24 tháng
|
|
131
|
Loratadin
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
132
|
Losartan kali
|
282.000.000
|
282.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
133
|
Losartan kali + Amlodipin
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
134
|
Magnesi hydroxid + Nhôm Hydroxid + Simethicon
|
316.000.000
|
316.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
135
|
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
|
128.000.000
|
128.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
136
|
Manitol
|
595.350
|
595.350
|
0
|
24 tháng
|
|
137
|
Meloxicam
|
46.125.000
|
46.125.000
|
0
|
24 tháng
|
|
138
|
Meloxicam
|
27.160.000
|
27.160.000
|
0
|
24 tháng
|
|
139
|
Metformin hydroclorid
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
140
|
Methyl prednisolon
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
141
|
Methyldopa
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
142
|
Metronidazol
|
11.900.000
|
11.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
143
|
Metronidazol
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
144
|
Metronidazol
|
15.120.000
|
15.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
145
|
Misoprostol
|
13.716.000
|
13.716.000
|
0
|
24 tháng
|
|
146
|
Moxifloxacin
|
40.140.000
|
40.140.000
|
0
|
24 tháng
|
|
147
|
Mupirocin
|
9.750.000
|
9.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
148
|
Natri clorid
|
2.600.000
|
2.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
149
|
Natri clorid
|
10.520.000
|
10.520.000
|
0
|
24 tháng
|
|
150
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat/ Natri citrat dihydrat + glucose khan
|
32.120.000
|
32.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
151
|
Natri hyaluronat
|
117.000.000
|
117.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
152
|
Nefopam hydroclorid
|
2.300.000
|
2.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
153
|
Neomycin + polymyxin B sulfat + dexamethason
|
55.500.000
|
55.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
154
|
Neostigmin metylsulfat
|
15.975.000
|
15.975.000
|
0
|
24 tháng
|
|
155
|
Nhũ dịch lipid
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
156
|
Nicardipin hydroclorid
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
157
|
Nicardipin hydroclorid
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
158
|
Octreotid
|
18.475.800
|
18.475.800
|
0
|
24 tháng
|
|
159
|
Ondansetron
|
18.400.000
|
18.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
160
|
Oseltamivir
|
89.754.000
|
89.754.000
|
0
|
24 tháng
|
|
161
|
Oseltamivir
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
162
|
Oxytocin
|
60.500.000
|
60.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
163
|
Pantoprazol
|
23.200.000
|
23.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
164
|
Papaverin hydroclorid
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
165
|
Paracetamol
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
166
|
Paracetamol
|
77.600.000
|
77.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
167
|
Paracetamol
|
54.400.000
|
54.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
168
|
Paracetamol
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
169
|
Perindopril arginin + amlodipin
|
158.136.000
|
158.136.000
|
0
|
24 tháng
|
|
170
|
Perindopril arginin + indapamid
|
234.000.000
|
234.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
171
|
Perindopril arginin+Amlodipin
|
71.520.000
|
71.520.000
|
0
|
24 tháng
|
|
172
|
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
|
94.000.000
|
94.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
173
|
Perindopril tert-butylamin+ Amlodipin
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
174
|
Phloroglucinol + trimethyl phloroglucinol
|
6.525.600
|
6.525.600
|
0
|
24 tháng
|
|
175
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
176
|
Progesteron
|
50.375.000
|
50.375.000
|
0
|
24 tháng
|
|
177
|
Progesteron
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
178
|
Propylthiouracil
|
12.936.000
|
12.936.000
|
0
|
24 tháng
|
|
179
|
Ramipril
|
178.500.000
|
178.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
180
|
Saccharomyces boulardii
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
181
|
Salbutamol
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
182
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
123.675.000
|
123.675.000
|
0
|
24 tháng
|
|
183
|
Sắt fumarat + acid folic
|
46.200.000
|
46.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
184
|
Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp sắt hydroxyd với sucrose/ dextran)
|
37.600.000
|
37.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
185
|
Silymarin
|
382.080.000
|
382.080.000
|
0
|
24 tháng
|
|
186
|
Simethicon
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
187
|
Sitagliptin
|
399.168.000
|
399.168.000
|
0
|
24 tháng
|
|
188
|
Sorbitol
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
189
|
Spiramycin + metronidazol
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
190
|
Spironolacton
|
23.100.000
|
23.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
191
|
Spironolacton
|
49.350.000
|
49.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
192
|
Sulfadiazin bạc
|
2.268.000
|
2.268.000
|
0
|
24 tháng
|
|
193
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
20.700.000
|
20.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
194
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
195
|
Tamsulosin hydrochlorid
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
196
|
Tamsulosin hydrochlorid
|
119.000.000
|
119.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
197
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
756.000.000
|
756.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
198
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
199
|
Tenofovir disoproxil fumarat
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
200
|
Terlipressin acetat
|
247.800.000
|
247.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
201
|
Thiamazol
|
44.820.000
|
44.820.000
|
0
|
24 tháng
|
|
202
|
Tobramycin
|
55.500.000
|
55.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
203
|
Tobramycin
|
5.800.000
|
5.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
204
|
Tranexamic acid
|
50.952.500
|
50.952.500
|
0
|
24 tháng
|
|
205
|
Tranexamic acid
|
2.875.000
|
2.875.000
|
0
|
24 tháng
|
|
206
|
Trimebutin maleat
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
207
|
Trimetazidin dihydroclorid/ Trimetazidin hydroclorid
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
208
|
Trimetazidin dihydroclorid/ Trimetazidin hydroclorid
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
209
|
Trimetazidin dihydroclorid/ Trimetazidin hydroclorid
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
210
|
Trimetazidin dihydroclorid/ Trimetazidin hydroclorid
|
54.100.000
|
54.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
211
|
Tropicamide + phenylephrin hydroclorid
|
1.350.000
|
1.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
212
|
Valsartan
|
128.000.000
|
128.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
213
|
Valsartan; Hydroclorothiazid
|
77.700.000
|
77.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
214
|
Vancomycin
|
94.483.000
|
94.483.000
|
0
|
24 tháng
|
|
215
|
Vitamin A + D2
(Vitamin A + D3)
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
216
|
Vitamin B1
|
1.560.000
|
1.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
217
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
218
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
45.200.000
|
45.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
219
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
24 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Tai nạn, có đôi khi chính là đá thử vàng của tình cảm. "
Dạ Vũ
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.