Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Thang máy tải trọng 1000kg (5 điểm dừng, tốc độ V 1,5m/s). |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoài Đức, TP. Hà Nội |
60 ngày |
90 ngày |
|
2 |
Thang máy tải trọng 750kg (5 điểm dừng, tốc độ V 1,5m/s). |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoài Đức, TP. Hà Nội |
60 ngày |
90 ngày |
|
3 |
Bàn học KT:1200x500x750 |
72 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoài Đức, TP. Hà Nội |
60 ngày |
90 ngày |
|
4 |
Ghế học viên 420x450x1000 |
144 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoài Đức, TP. Hà Nội |
60 ngày |
90 ngày |
|
5 |
Bục đa năng 1000x500x1070 |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoài Đức, TP. Hà Nội |
60 ngày |
90 ngày |
|
6 |
Ghế giáo viên |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoài Đức, TP. Hà Nội |
60 ngày |
90 ngày |
|
7 |
Bảng từ viết phấn KT 3000x1200 |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoài Đức, TP. Hà Nội |
60 ngày |
90 ngày |
|
8 |
Tivi 65 inch |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoài Đức, TP. Hà Nội |
60 ngày |
90 ngày |
|
9 |
Bộ máy tính bàn giáo viên (bao gồm case, màn hình, bàn phím, chuột) |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoài Đức, TP. Hà Nội |
60 ngày |
90 ngày |
|
10 |
Bàn họp KT 3600x1200x750 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoài Đức, TP. Hà Nội |
60 ngày |
90 ngày |
|
11 |
Ghế họp 450x480x1000 |
11 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoài Đức, TP. Hà Nội |
60 ngày |
90 ngày |
|
12 |
Giường đơn: 1200x2000 |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoài Đức, TP. Hà Nội |
60 ngày |
90 ngày |
|
13 |
Tab 400x450x450 |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoài Đức, TP. Hà Nội |
60 ngày |
90 ngày |
|
14 |
Bàn 700x1400x750 |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoài Đức, TP. Hà Nội |
60 ngày |
90 ngày |
|
15 |
Ghế làm việc |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoài Đức, TP. Hà Nội |
60 ngày |
90 ngày |
|
16 |
Tivi 32 inch (TV và giá treo tường) |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoài Đức, TP. Hà Nội |
60 ngày |
90 ngày |
|
17 |
Tủ lạnh 120lit |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoài Đức, TP. Hà Nội |
60 ngày |
90 ngày |
|
18 |
Giường đơn: 1200x2000 |
18 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoài Đức, TP. Hà Nội |
60 ngày |
90 ngày |
|
19 |
Tab 400x450x450 |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoài Đức, TP. Hà Nội |
60 ngày |
90 ngày |
|
20 |
Tủ quần áo 1100x550x2150 |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoài Đức, TP. Hà Nội |
60 ngày |
90 ngày |
|
21 |
Bàn học viên 900x550x750 |
18 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoài Đức, TP. Hà Nội |
60 ngày |
90 ngày |
|
22 |
Ghế học viên 420x450x1000 |
18 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoài Đức, TP. Hà Nội |
60 ngày |
90 ngày |
|
23 |
Tivi 32 inch |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoài Đức, TP. Hà Nội |
60 ngày |
90 ngày |
|
24 |
Tủ lạnh 120lit |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoài Đức, TP. Hà Nội |
60 ngày |
90 ngày |
|
25 |
Giường đơn: 1200x2000 |
78 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoài Đức, TP. Hà Nội |
60 ngày |
90 ngày |
|
26 |
Tủ quần áo 1800x550x2150 |
26 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoài Đức, TP. Hà Nội |
60 ngày |
90 ngày |
|
27 |
Bàn học viên 900x550x750 |
78 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoài Đức, TP. Hà Nội |
60 ngày |
90 ngày |
|
28 |
ghế học viên |
78 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoài Đức, TP. Hà Nội |
60 ngày |
90 ngày |
|
29 |
Tivi 32 inch |
26 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoài Đức, TP. Hà Nội |
60 ngày |
90 ngày |
|
30 |
Tủ lạnh 120lit |
26 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoài Đức, TP. Hà Nội |
60 ngày |
90 ngày |