Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Xe cẩu ≥ 3 tấn: Có tài liệu chứng minh khả năng huy động thiết bị (chứng minh quyền sở hữu hoặc hợp đồng thuê thiết bị) |
1 |
1 |
Mua sắm vật tư phần đường dây trung thế |
||||
2 |
Dây nhôm lõi thép AC-70/11 |
3443 |
m |
||
3 |
Sứ đứng loại Line post 35kV |
11 |
Quả |
||
4 |
Chuỗi đứng treo U70-35kV (đủ phụ kiện) |
6 |
Bộ |
||
5 |
Chuỗi néo đơn thuỷ tinh U70-35kV dùng cho dây AC (đủ phụ kiện) |
31 |
Bộ |
||
6 |
Chuỗi néo kép thuỷ tinh U70-35kV (đủ phụ kiện) |
6 |
Bộ |
||
7 |
Kẹp quai cho dây AC25-70mm2 |
3 |
Cái |
||
8 |
Hotline cho dây Cu 25-70mm2 |
3 |
Cái |
||
9 |
Tạ chống rung dây dẫn |
6 |
Cái |
||
10 |
Cặp cáp nhôm 3 bulông CC-A70 |
84 |
Cái |
||
11 |
Đầu cốt đồng nhôm AM70 |
6 |
Cái |
||
12 |
Biển báo an toàn |
14 |
Cái |
||
13 |
Móng néo MN20-5 (chi tiết mạ kẽm 15,976kg/bộ) |
22 |
Móng |
||
14 |
Tiếp địa chân cột RC6 (94,66kg/bộ) |
3 |
Vị trí |
||
15 |
Tiếp địa chân cột RC6A (99,98kg/bộ) |
2 |
Vị trí |
||
16 |
Tiếp địa chân cột RC-8 (164,6kg/bộ) |
1 |
Vị trí |
||
17 |
Cột điện bê tông cốt thép ly tâm PC.I-14-11KN |
4 |
Cột |
||
18 |
Cột điện bê tông cốt thép ly tâm PC.I-16-11KN |
10 |
Cột |
||
19 |
Xà rẽ 1 pha XR-1L(10,19kg/bộ) |
1 |
Bộ |
||
20 |
Xà rẽ 2 pha XR-2L(36,23 kg/bộ) |
1 |
Bộ |
||
21 |
Xà cầu dao cột đúp XCD (122,98kg/bộ) |
1 |
Bộ |
||
22 |
Xà néo hình cổng 6 mét XNII35-6m (207,34kg/bộ) |
1 |
Bộ |
||
23 |
Xà néo 3 thân XN3T-1L (43kg/bộ) |
6 |
Bộ |
||
24 |
Xà néo đúp 3 pha dọc tuyến XNK35-3D (111,03kg) |
1 |
Bộ |
||
25 |
Xà néo đúp 3 pha dọc tuyến XNK35-3N (101,51kg) |
1 |
Bộ |
||
26 |
Cổ dề bắt sứ CND (12,38kg/bộ) |
7 |
Bộ |
||
27 |
Cổ dề bắt néo CDN-105 (10,7kg/bộ) |
14 |
Bộ |
||
28 |
Ghép cột đúp cột cao 14m và cột cao 16m (63,41kg/bộ) |
3 |
Bộ |
||
29 |
Dây néo DN16-14 (31,22kg/bộ) |
4 |
Bộ |
||
30 |
Dây néo DN16-16 (34,38kg/bộ) |
18 |
Bộ |
||
31 |
Ghế cách điện cột cầu dao cột đơn (70,01kg/bộ) |
1 |
Bộ |
||
32 |
Thang treo cột cầu dao (48,025kg/bộ) |
1 |
Bộ |
||
33 |
Lắp đặt phần vật tư đường dây trung thế |
||||
34 |
TIẾP ĐỊA CỘT RC6 |
||||
35 |
Đóng cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; cấp đất III |
1.8 |
10 cọc |
||
36 |
Lắp đặt tiếp địa cột điện; kích thước ≤ Ø14 (≤ 24x6) mm |
0.7518 |
100kg |
||
37 |
TIẾP ĐỊA CỘT RC6A |
||||
38 |
Đóng cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; cấp đất III |
1.2 |
10 cọc |
||
39 |
Lắp đặt tiếp địa cột điện; kích thước ≤ Ø14 (≤ 24x6) mm |
0.6076 |
100kg |
||
40 |
TIẾP ĐỊA CỘT RC8 |
||||
41 |
Đóng cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; cấp đất III |
0.8 |
10 cọc |
||
42 |
Lắp đặt tiếp địa cột điện; kích thước ≤ Ø14 (≤ 24x6) mm |
0.475 |
100kg |
||
43 |
Cột điện bê tông cốt thép ly tâm PC.I-14-11KN |
||||
44 |
Dựng cột bê tông, chiều cao cột ≤14m, hoàn toàn |
4 |
cột |
||
45 |
Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình sườn đồi |
4 |
1 mối nối |
||
46 |
Cột điện bê tông cốt thép ly tâm PC.I-16-11KN |
||||
47 |
Dựng cột bê tông, chiều cao cột ≤16m, hoàn toàn |
10 |
cột |
||
48 |
Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình sườn đồi |
10 |
1 mối nối |
||
49 |
Xà rẽ 1 pha XR35-1 (10,19kg/bộ) |
||||
50 |
Lắp đặt xà thép, trọng lượng xà ≤15kg; loại cột đỡ |
1 |
bộ |