Thông báo mời thầu

Gói thầu số 3: Thuốc generic đấu thầu tập trung cấp địa phương giai đoạn 2022-2024.

Tìm thấy: 16:45 02/01/2024
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Cung cấp thuốc generic đấu thầu tập trung cấp địa phương giai đoạn 2022-2024
Tên gói thầu
Gói thầu số 3: Thuốc generic đấu thầu tập trung cấp địa phương giai đoạn 2022-2024.
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh.
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
Các thông báo liên quan
Thời điểm đóng thầu
10:00 16/01/2024
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
02/QĐ-SYT
Ngày phê duyệt
02/01/2024 16:33
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Sở Y tế Tây Ninh
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
16:43 02/01/2024
đến
10:00 16/01/2024
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
10:10 16/01/2024
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
15.719.681.661 VND
Số tiền bằng chữ
Mười lăm tỷ bảy trăm mười chín triệu sáu trăm tám mươi mốt nghìn sáu trăm sáu mươi mốt đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 16/01/2024 (13/08/2024)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Acid Tranexamic
12.013.200
12.013.200
0
13 tháng
2
Adrenalin
401.602.810
401.602.810
0
13 tháng
3
Albendazol
141.583.500
141.583.500
0
13 tháng
4
Albumin
11.554.656.000
11.554.656.000
0
13 tháng
5
Albumin
7.532.432.000
7.532.432.000
0
13 tháng
6
Allopurinol
98.072.000
98.072.000
0
13 tháng
7
Amikacin
1.431.024.000
1.431.024.000
0
13 tháng
8
Amikacin
2.075.626.350
2.075.626.350
0
13 tháng
9
Amoxcillin + acid clavulanic
1.561.030.000
1.561.030.000
0
13 tháng
10
Amoxicilin
43.104.000
43.104.000
0
13 tháng
11
Ampicilin
87.822.000
87.822.000
0
13 tháng
12
Bupivacain
231.772.150
231.772.150
0
13 tháng
13
Captopril
262.290.425
262.290.425
0
13 tháng
14
Cefazolin
413.910.000
413.910.000
0
13 tháng
15
Cefixim
11.498.940.000
11.498.940.000
0
13 tháng
16
Cephalexin
159.600.000
159.600.000
0
13 tháng
17
Ciprofloxacin
4.755.837.240
4.755.837.240
0
13 tháng
18
Ciprofloxacin
3.957.750.720
3.957.750.720
0
13 tháng
19
Clarithromycin
294.451.750
294.451.750
0
13 tháng
20
Clotrimazol
117.453.000
117.453.000
0
13 tháng
21
Dobutamin
63.155.000
63.155.000
0
13 tháng
22
Enalapril
196.257.600
196.257.600
0
13 tháng
23
Enalapril
637.687.500
637.687.500
0
13 tháng
24
Famotidin
772.980.000
772.980.000
0
13 tháng
25
Fluconazol
792.359.400
792.359.400
0
13 tháng
26
Furosemid
5.799.600
5.799.600
0
13 tháng
27
Gliclazid
6.103.101.550
6.103.101.550
0
13 tháng
28
Gliclazid
782.830.200
782.830.200
0
13 tháng
29
Gliclazid
561.861.900
561.861.900
0
13 tháng
30
Heparin natri
9.720.769.200
9.720.769.200
0
13 tháng
31
Heparin natri
8.865.570.000
8.865.570.000
0
13 tháng
32
Heparin natri
3.173.244.200
3.173.244.200
0
13 tháng
33
Ibuprofen
2.432.820.000
2.432.820.000
0
13 tháng
34
Levofloxacin
60.764.080
60.764.080
0
13 tháng
35
Loperamid
5.811.477
5.811.477
0
13 tháng
36
Mebendazol
49.605.696
49.605.696
0
13 tháng
37
Meloxicam
168.313.500
168.313.500
0
13 tháng
38
Meloxicam
343.485.000
343.485.000
0
13 tháng
39
Metformin hydroclorid
1.909.980.000
1.909.980.000
0
13 tháng
40
Metformin hydroclorid
563.339.000
563.339.000
0
13 tháng
41
Metformin hydroclorid
874.119.600
874.119.600
0
13 tháng
42
Methyl prednisolon
740.020.400
740.020.400
0
13 tháng
43
Methyl prednisolon
1.757.198.265
1.757.198.265
0
13 tháng
44
Methyldopa
2.506.737.450
2.506.737.450
0
13 tháng
45
Metronidazol
836.955.157
836.955.157
0
13 tháng
46
Metronidazol
91.673.400
91.673.400
0
13 tháng
47
Nifedipin
74.892.150
74.892.150
0
13 tháng
48
Ondansetron
48.348.300
48.348.300
0
13 tháng
49
Paracetamol
2.932.380.500
2.932.380.500
0
13 tháng
50
Paracetamol
1.171.255.800
1.171.255.800
0
13 tháng
51
Povidon iod
120.428.000
120.428.000
0
13 tháng
52
Prednisolon
64.816.030
64.816.030
0
13 tháng
53
Propylthiouracil
6.278.350
6.278.350
0
13 tháng
54
Spironolacton
1.257.819.000
1.257.819.000
0
13 tháng
55
Spironolacton
604.563.960
604.563.960
0
13 tháng
56
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
31.716.162
31.716.162
0
13 tháng
57
Tenofovir disoproxil fumarat
1.506.758.400
1.506.758.400
0
13 tháng
58
Cephalexin
138.400.000
138.400.000
0
13 tháng
59
Cephalexin
437.250.000
437.250.000
0
13 tháng
60
Acarbose
1.932.546.000
1.932.546.000
0
13 tháng
61
Acarbose
2.000.275.200
2.000.275.200
0
13 tháng
62
Aceclofenac
1.621.680.000
1.621.680.000
0
13 tháng
63
Acetyl leucin
3.916.013.745
3.916.013.745
0
13 tháng
64
Acetyl leucin
636.150.900
636.150.900
0
13 tháng
65
Acetylcystein
233.494.800
233.494.800
0
13 tháng
66
Acetylcystein
215.160.000
215.160.000
0
13 tháng
67
Acetylcystein
350.588.360
350.588.360
0
13 tháng
68
Acetylcystein
127.471.050
127.471.050
0
13 tháng
69
Acetylsalicylic acid
99.075.600
99.075.600
0
13 tháng
70
Acetylsalicylic acid
145.852.200
145.852.200
0
13 tháng
71
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
4.152.894.920
4.152.894.920
0
13 tháng
72
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
1.487.004.000
1.487.004.000
0
13 tháng
73
Aciclovir
57.363.600
57.363.600
0
13 tháng
74
Aciclovir
96.180.000
96.180.000
0
13 tháng
75
Acid amin*
1.159.557.786
1.159.557.786
0
13 tháng
76
Acid amin*
3.154.316.000
3.154.316.000
0
13 tháng
77
Acid amin*
1.801.124.000
1.801.124.000
0
13 tháng
78
Acid amin*
754.299.000
754.299.000
0
13 tháng
79
Acid amin*
21.951.420.000
21.951.420.000
0
13 tháng
80
Alimemazin
89.319.510
89.319.510
0
13 tháng
81
Alpha chymotrypsin
1.010.527.600
1.010.527.600
0
13 tháng
82
Aluminum phosphat
263.125.200
263.125.200
0
13 tháng
83
Alverin citrat
164.950.800
164.950.800
0
13 tháng
84
Alverin citrat
181.679.300
181.679.300
0
13 tháng
85
Ambroxol
239.425.200
239.425.200
0
13 tháng
86
Ambroxol
71.410.710
71.410.710
0
13 tháng
87
Ambroxol
70.287.750
70.287.750
0
13 tháng
88
Aminophylin
58.150.465
58.150.465
0
13 tháng
89
Amiodaron hydroclorid
191.976.000
191.976.000
0
13 tháng
90
Amitriptylin hydroclorid
78.198.500
78.198.500
0
13 tháng
91
Amlodipin
418.572.000
418.572.000
0
13 tháng
92
Amlodipin
297.082.500
297.082.500
0
13 tháng
93
Amlodipin + atorvastatin
322.392.000
322.392.000
0
13 tháng
94
Amlodipin + atorvastatin
1.980.062.500
1.980.062.500
0
13 tháng
95
Amlodipin + lisinopril
13.647.530.000
13.647.530.000
0
13 tháng
96
Amlodipin + losartan
2.504.840.000
2.504.840.000
0
13 tháng
97
Amlodipin + valsartan
1.956.353.430
1.956.353.430
0
13 tháng
98
Amoxicilin
471.237.480
471.237.480
0
13 tháng
99
Amoxicilin + acid clavulanic
3.489.961.500
3.489.961.500
0
13 tháng
100
Amoxicilin + acid clavulanic
2.226.687.750
2.226.687.750
0
13 tháng
101
Amoxicilin + acid clavulanic
667.282.000
667.282.000
0
13 tháng
102
Amoxicilin + acid clavulanic
5.073.705.000
5.073.705.000
0
13 tháng
103
Amoxicilin + acid clavulanic
2.749.292.400
2.749.292.400
0
13 tháng
104
Amoxicilin + acid clavulanic
7.679.240.000
7.679.240.000
0
13 tháng
105
Amoxicilin + acid clavulanic
4.384.464.000
4.384.464.000
0
13 tháng
106
Amoxicilin + acid clavulanic
262.821.000
262.821.000
0
13 tháng
107
Amoxicilin + acid clavulanic
5.788.398.000
5.788.398.000
0
13 tháng
108
Ampicilin + sulbactam
45.000.000
45.000.000
0
13 tháng
109
Atorvastatin
1.766.290.500
1.766.290.500
0
13 tháng
110
Atorvastatin
228.436.200
228.436.200
0
13 tháng
111
Atorvastatin + ezetimibe
1.276.812.000
1.276.812.000
0
13 tháng
112
Atracurium besylat
141.120.000
141.120.000
0
13 tháng
113
Atropin sulfat
59.785.992
59.785.992
0
13 tháng
114
Azithromycin
202.540.800
202.540.800
0
13 tháng
115
Azithromycin
96.186.510
96.186.510
0
13 tháng
116
Bacillus subtilis
549.480.000
549.480.000
0
13 tháng
117
Baclofen
11.665.164
11.665.164
0
13 tháng
118
Bambuterol
370.788.000
370.788.000
0
13 tháng
119
Bambuterol
125.685.000
125.685.000
0
13 tháng
120
Betahistin
517.969.200
517.969.200
0
13 tháng
121
Betahistin
8.448.000
8.448.000
0
13 tháng
122
Bezafibrat
307.440.000
307.440.000
0
13 tháng
123
Bismuth
82.737.774
82.737.774
0
13 tháng
124
Bisoprolol
240.281.250
240.281.250
0
13 tháng
125
Bisoprolol
199.931.250
199.931.250
0
13 tháng
126
Bisoprolol + hydroclorothiazid
185.840.000
185.840.000
0
13 tháng
127
Bromhexin hydroclorid
1.333.865.988
1.333.865.988
0
13 tháng
128
Bromhexin hydroclorid
31.073.900
31.073.900
0
13 tháng
129
Budesonid
2.461.220.774
2.461.220.774
0
13 tháng
130
Budesonid
608.233.500
608.233.500
0
13 tháng
131
Budesonid + formoterol
2.033.007.900
2.033.007.900
0
13 tháng
132
Budesonid + formoterol
2.414.037.000
2.414.037.000
0
13 tháng
133
Calci carbonat
54.880.000
54.880.000
0
13 tháng
134
Calci carbonat + calci gluconolactat
1.216.644.000
1.216.644.000
0
13 tháng
135
Calci carbonat + calci gluconolactat
1.150.578.000
1.150.578.000
0
13 tháng
136
Calci carbonat + vitamin D3
150.000.000
150.000.000
0
13 tháng
137
Calci carbonat + vitamin D3
91.800.000
91.800.000
0
13 tháng
138
Calci clorid
8.629.950
8.629.950
0
13 tháng
139
Calci lactat
99.962.100
99.962.100
0
13 tháng
140
Calci lactat
44.199.900
44.199.900
0
13 tháng
141
Candesartan + hydrochlorothiazid
325.133.970
325.133.970
0
13 tháng
142
Carbazochrom
72.481.500
72.481.500
0
13 tháng
143
Carbocistein
636.512.730
636.512.730
0
13 tháng
144
Carvedilol
631.082.400
631.082.400
0
13 tháng
145
Carvedilol
98.000.000
98.000.000
0
13 tháng
146
Cefaclor
271.880.000
271.880.000
0
13 tháng
147
Cefaclor
233.123.730
233.123.730
0
13 tháng
148
Cefaclor
175.039.752
175.039.752
0
13 tháng
149
Cefaclor
505.750.000
505.750.000
0
13 tháng
150
Cefadroxil
154.000.000
154.000.000
0
13 tháng
151
Cefalexin
13.630.000
13.630.000
0
13 tháng
152
Cefalothin
1.587.608.400
1.587.608.400
0
13 tháng
153
Cefazolin
2.231.766.369
2.231.766.369
0
13 tháng
154
Cefdinir
251.057.700
251.057.700
0
13 tháng
155
Cefdinir
358.849.750
358.849.750
0
13 tháng
156
Cefixim
2.059.423.275
2.059.423.275
0
13 tháng
157
Cefixim
2.193.050.000
2.193.050.000
0
13 tháng
158
Cefixim
99.159.900
99.159.900
0
13 tháng
159
Cefixim
1.226.640.000
1.226.640.000
0
13 tháng
160
Cefoperazon
2.709.405.000
2.709.405.000
0
13 tháng
161
Cefoperazon
607.080.000
607.080.000
0
13 tháng
162
Cefoperazon + sulbactam
438.147.820
438.147.820
0
13 tháng
163
Cefotaxim
328.630.000
328.630.000
0
13 tháng
164
Cefpodoxim
1.937.145.000
1.937.145.000
0
13 tháng
165
Cefpodoxim
935.142.000
935.142.000
0
13 tháng
166
Cefpodoxim
671.712.800
671.712.800
0
13 tháng
167
Cefpodoxim
1.394.631.700
1.394.631.700
0
13 tháng
168
Ceftizoxim
11.534.639.340
11.534.639.340
0
13 tháng
169
Ceftriaxon
287.850.000
287.850.000
0
13 tháng
170
Cefuroxim
254.750.750
254.750.750
0
13 tháng
171
Cefuroxim
1.036.080.000
1.036.080.000
0
13 tháng
172
Choline alfoscerat
1.058.072.400
1.058.072.400
0
13 tháng
173
Cilnidipin
1.300.590.000
1.300.590.000
0
13 tháng
174
Cinnarizin
121.887.360
121.887.360
0
13 tháng
175
Ciprofloxacin
3.593.800.000
3.593.800.000
0
13 tháng
176
Clobetasol propionat
66.944.500
66.944.500
0
13 tháng
177
Clotrimazol
32.028.000
32.028.000
0
13 tháng
178
Clotrimazol
98.432.250
98.432.250
0
13 tháng
179
Clotrimazol
188.584.000
188.584.000
0
13 tháng
180
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
632.680.800
632.680.800
0
13 tháng
181
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
902.294.400
902.294.400
0
13 tháng
182
Colchicin
58.456.064
58.456.064
0
13 tháng
183
Desloratadin
157.865.400
157.865.400
0
13 tháng
184
Desloratadin
226.559.100
226.559.100
0
13 tháng
185
Dexibuprofen
1.328.880.000
1.328.880.000
0
13 tháng
186
Diazepam
142.181.600
142.181.600
0
13 tháng
187
Diazepam
68.566.400
68.566.400
0
13 tháng
188
Diazepam
16.116.720
16.116.720
0
13 tháng
189
Diclofenac
495.480.000
495.480.000
0
13 tháng
190
Diclofenac
24.510.000
24.510.000
0
13 tháng
191
Diclofenac
1.101.915.000
1.101.915.000
0
13 tháng
192
Diclofenac
64.142.400
64.142.400
0
13 tháng
193
Diethylphtalat
768.000
768.000
0
13 tháng
194
Digoxin
76.063.000
76.063.000
0
13 tháng
195
Dihydro ergotamin mesylat
282.854.460
282.854.460
0
13 tháng
196
Diltiazem
247.776.000
247.776.000
0
13 tháng
197
Diltiazem
211.068.000
211.068.000
0
13 tháng
198
Dioctahedral smectit
775.580.000
775.580.000
0
13 tháng
199
Dioctahedral smectit
1.063.497.500
1.063.497.500
0
13 tháng
200
Diosmectit
311.484.600
311.484.600
0
13 tháng
201
Diosmin
3.873.123.840
3.873.123.840
0
13 tháng
202
Diosmin + hesperidin
1.531.260.000
1.531.260.000
0
13 tháng
203
Diosmin + hesperidin
971.978.800
971.978.800
0
13 tháng
204
Diosmin + hesperidin
1.045.350.000
1.045.350.000
0
13 tháng
205
Domperidon
288.220.950
288.220.950
0
13 tháng
206
Domperidon
65.136.960
65.136.960
0
13 tháng
207
Drotaverin clohydrat
104.995.128
104.995.128
0
13 tháng
208
Drotaverin clohydrat
1.247.108.100
1.247.108.100
0
13 tháng
209
Drotaverin clohydrat
410.980.500
410.980.500
0
13 tháng
210
Dutasterid
179.791.500
179.791.500
0
13 tháng
211
Ebastin
1.483.585.500
1.483.585.500
0
13 tháng
212
Ebastin
1.252.356.000
1.252.356.000
0
13 tháng
213
Enoxaparin (natri)
2.733.338.850
2.733.338.850
0
13 tháng
214
Enoxaparin (natri)
1.830.555.000
1.830.555.000
0
13 tháng
215
Eperison
3.912.208.160
3.912.208.160
0
13 tháng
216
Eprazinon
70.614.000
70.614.000
0
13 tháng
217
Erythromycin
122.248.050
122.248.050
0
13 tháng
218
Etodolac
337.500.000
337.500.000
0
13 tháng
219
Etoricoxib
3.633.688.674
3.633.688.674
0
13 tháng
220
Etoricoxib
68.602.020
68.602.020
0
13 tháng
221
Famotidin
939.252.600
939.252.600
0
13 tháng
222
Felodipin
446.565.000
446.565.000
0
13 tháng
223
Fentanyl
165.087.300
165.087.300
0
13 tháng
224
Fexofenadin
16.800.000
16.800.000
0
13 tháng
225
Fexofenadin
1.035.550.000
1.035.550.000
0
13 tháng
226
Flunarizin
1.472.275.000
1.472.275.000
0
13 tháng
227
Fluocinolon acetonid
5.182.100
5.182.100
0
13 tháng
228
Fluorometholon
237.078.513
237.078.513
0
13 tháng
229
Fluoxetin
51.071.520
51.071.520
0
13 tháng
230
Fosfomycin*
1.039.290.000
1.039.290.000
0
13 tháng
231
Gabapentin
655.896.800
655.896.800
0
13 tháng
232
Gabapentin
298.069.200
298.069.200
0
13 tháng
233
Gabapentin
454.020.000
454.020.000
0
13 tháng
234
Gabapentin
746.376.330
746.376.330
0
13 tháng
235
Gemfibrozil
208.600.000
208.600.000
0
13 tháng
236
Ginkgo biloba
2.565.680.000
2.565.680.000
0
13 tháng
237
Ginkgo biloba
822.168.000
822.168.000
0
13 tháng
238
Ginkgo biloba
2.792.520.000
2.792.520.000
0
13 tháng
239
Ginkgo biloba
486.400.000
486.400.000
0
13 tháng
240
Ginkgo biloba
33.480.000
33.480.000
0
13 tháng
241
Glibenclamid + metformin
159.314.400
159.314.400
0
13 tháng
242
Glibenclamid + metformin
110.291.900
110.291.900
0
13 tháng
243
Glibenclamid + metformin
681.798.600
681.798.600
0
13 tháng
244
Gliclazid + metformin
2.240.100.000
2.240.100.000
0
13 tháng
245
Glimepirid
1.000.899.300
1.000.899.300
0
13 tháng
246
Glimepirid
565.692.000
565.692.000
0
13 tháng
247
Glimepirid
509.832.000
509.832.000
0
13 tháng
248
Glimepirid
1.658.458.800
1.658.458.800
0
13 tháng
249
Glimepirid
1.310.937.500
1.310.937.500
0
13 tháng
250
Glimepirid
231.534.000
231.534.000
0
13 tháng
251
Glimepirid + metformin
1.798.020.000
1.798.020.000
0
13 tháng
252
Glucosamin
446.944.050
446.944.050
0
13 tháng
253
Glucosamin
320.000.000
320.000.000
0
13 tháng
254
Glucose
357.638.400
357.638.400
0
13 tháng
255
Glucose
203.668.249
203.668.249
0
13 tháng
256
Glycerol
81.819.825
81.819.825
0
13 tháng
257
Hydroclorothiazid
20.461.025
20.461.025
0
13 tháng
258
Ibuprofen
821.826.000
821.826.000
0
13 tháng
259
Indapamid
139.842.500
139.842.500
0
13 tháng
260
Indapamid
49.320.000
49.320.000
0
13 tháng
261
Insulin analog trộn, hỗn hợp
20.421.739.800
20.421.739.800
0
13 tháng
262
Insulin analog trộn, hỗn hợp
20.502.350.400
20.502.350.400
0
13 tháng
263
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
1.972.320.000
1.972.320.000
0
13 tháng
264
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
2.905.807.131
2.905.807.131
0
13 tháng
265
Insulin người trộn, hỗn hợp
1.018.474.000
1.018.474.000
0
13 tháng
266
Insulin người trộn, hỗn hợp
468.000.000
468.000.000
0
13 tháng
267
Insulin người trộn, hỗn hợp
150.700.000
150.700.000
0
13 tháng
268
Irbesartan
935.185.500
935.185.500
0
13 tháng
269
Irbesartan + hydroclorothiazid
603.353.100
603.353.100
0
13 tháng
270
Isosorbid
1.532.414.000
1.532.414.000
0
13 tháng
271
Isosorbid
67.809.840
67.809.840
0
13 tháng
272
Isosorbid
143.197.770
143.197.770
0
13 tháng
273
Isotretinoin
28.618.000
28.618.000
0
13 tháng
274
Kali clorid
8.577.400
8.577.400
0
13 tháng
275
Kali clorid
7.829.548
7.829.548
0
13 tháng
276
Kali clorid
142.758.000
142.758.000
0
13 tháng
277
Kali clorid
73.144.000
73.144.000
0
13 tháng
278
Kẽm gluconat
178.398.000
178.398.000
0
13 tháng
279
Kẽm gluconat
485.880.564
485.880.564
0
13 tháng
280
Ketorolac
1.087.030.000
1.087.030.000
0
13 tháng
281
Ketorolac
290.290.000
290.290.000
0
13 tháng
282
Ketorolac
89.250.000
89.250.000
0
13 tháng
283
Lacidipin
32.794.650
32.794.650
0
13 tháng
284
Lacidipin
147.756.920
147.756.920
0
13 tháng
285
Lansoprazol
872.074.500
872.074.500
0
13 tháng
286
Lansoprazol
648.951.000
648.951.000
0
13 tháng
287
Levocetirizin
681.225.000
681.225.000
0
13 tháng
288
Levocetirizin
2.450.790.400
2.450.790.400
0
13 tháng
289
Levocetirizin
45.045.000
45.045.000
0
13 tháng
290
Levocetirizin
508.365.900
508.365.900
0
13 tháng
291
Levofloxacin
45.926.880
45.926.880
0
13 tháng
292
Levofloxacin
613.124.600
613.124.600
0
13 tháng
293
Levosulpirid
43.480.050
43.480.050
0
13 tháng
294
Lidocain hydroclodrid
409.794.240
409.794.240
0
13 tháng
295
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
464.711.660
464.711.660
0
13 tháng
296
Lisinopril
1.086.876.000
1.086.876.000
0
13 tháng
297
Lisinopril
78.835.200
78.835.200
0
13 tháng
298
Lisinopril + hydroclorothiazid
945.480.000
945.480.000
0
13 tháng
299
Lisinopril + hydroclorothiazid
147.420.000
147.420.000
0
13 tháng
300
L-Ornithin - L- aspartat
1.277.400.000
1.277.400.000
0
13 tháng
301
Losartan
207.590.000
207.590.000
0
13 tháng
302
Losartan
2.781.761.400
2.781.761.400
0
13 tháng
303
Losartan
123.507.080
123.507.080
0
13 tháng
304
Losartan
973.011.000
973.011.000
0
13 tháng
305
Losartan
402.908.000
402.908.000
0
13 tháng
306
Losartan + hydroclorothiazid
331.200.000
331.200.000
0
13 tháng
307
Losartan + hydroclorothiazid
177.784.000
177.784.000
0
13 tháng
308
Loxoprofen
245.309.600
245.309.600
0
13 tháng
309
Loxoprofen
264.900.000
264.900.000
0
13 tháng
310
Lynestrenol
180.996.660
180.996.660
0
13 tháng
311
Macrogol
120.190.000
120.190.000
0
13 tháng
312
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
357.228.092
357.228.092
0
13 tháng
313
Magnesi aspartat + kali aspartat
1.650.557.790
1.650.557.790
0
13 tháng
314
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1.895.801.376
1.895.801.376
0
13 tháng
315
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
537.600.000
537.600.000
0
13 tháng
316
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1.389.860.000
1.389.860.000
0
13 tháng
317
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3.069.215.000
3.069.215.000
0
13 tháng
318
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6.582.068.000
6.582.068.000
0
13 tháng
319
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
595.000.000
595.000.000
0
13 tháng
320
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2.597.826.000
2.597.826.000
0
13 tháng
321
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2.266.176.000
2.266.176.000
0
13 tháng
322
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1.696.170.000
1.696.170.000
0
13 tháng
323
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2.064.815.760
2.064.815.760
0
13 tháng
324
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
124.500.000
124.500.000
0
13 tháng
325
Manitol
194.712.000
194.712.000
0
13 tháng
326
Mebeverin hydroclorid
571.738.000
571.738.000
0
13 tháng
327
Mebeverin hydroclorid
76.920.000
76.920.000
0
13 tháng
328
Mecobalamin
54.953.850
54.953.850
0
13 tháng
329
Mecobalamin
542.291.400
542.291.400
0
13 tháng
330
Mequitazin
241.542.000
241.542.000
0
13 tháng
331
Mesalazin (mesalamin)
261.630.600
261.630.600
0
13 tháng
332
Methocarbamol
293.807.600
293.807.600
0
13 tháng
333
Paracetamol + methocarbamol
141.450.000
141.450.000
0
13 tháng
334
Metoclopramid
14.707.000
14.707.000
0
13 tháng
335
Midazolam
1.393.523.040
1.393.523.040
0
13 tháng
336
Midazolam
120.487.500
120.487.500
0
13 tháng
337
Midazolam
1.470.000
1.470.000
0
13 tháng
338
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
725.110.000
725.110.000
0
13 tháng
339
Morphin
230.076.000
230.076.000
0
13 tháng
340
Moxifloxacin
4.193.150.000
4.193.150.000
0
13 tháng
341
Moxifloxacin
850.445.568
850.445.568
0
13 tháng
342
Moxifloxacin
148.449.000
148.449.000
0
13 tháng
343
Nabumeton
5.371.950.000
5.371.950.000
0
13 tháng
344
Naftidrofuryl
228.166.400
228.166.400
0
13 tháng
345
Naphazolin
14.975.625
14.975.625
0
13 tháng
346
Naproxen
61.500.000
61.500.000
0
13 tháng
347
Natri clorid
142.898.950
142.898.950
0
13 tháng
348
Natri clorid
102.948.000
102.948.000
0
13 tháng
349
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
169.771.250
169.771.250
0
13 tháng
350
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
55.897.590
55.897.590
0
13 tháng
351
Natri hyaluronat
228.111.000
228.111.000
0
13 tháng
352
Natri hydrocarbonat
443.935.000
443.935.000
0
13 tháng
353
Natri montelukast
508.929.000
508.929.000
0
13 tháng
354
Natri montelukast
178.906.000
178.906.000
0
13 tháng
355
Nefopam hydroclorid
1.275.939.000
1.275.939.000
0
13 tháng
356
Neomycin (sulfat)
19.872.000
19.872.000
0
13 tháng
357
Netilmicin sulfat
4.338.650.000
4.338.650.000
0
13 tháng
358
Nifedipin
2.250.497.040
2.250.497.040
0
13 tháng
359
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
404.488.000
404.488.000
0
13 tháng
360
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
831.006.000
831.006.000
0
13 tháng
361
Nước oxy già
114.949.800
114.949.800
0
13 tháng
362
Nystatin
121.814.000
121.814.000
0
13 tháng
363
Nystatin + metronidazol + neomycin
1.253.541.960
1.253.541.960
0
13 tháng
364
Nystatin + neomycin + polymyxin B
205.456.500
205.456.500
0
13 tháng
365
Paracetamol
32.541.600
32.541.600
0
13 tháng
366
Paracetamol
54.268.284
54.268.284
0
13 tháng
367
Paracetamol
3.044.180.000
3.044.180.000
0
13 tháng
368
Paracetamol
220.705.500
220.705.500
0
13 tháng
369
Paracetamol
123.480.000
123.480.000
0
13 tháng
370
Paracetamol + codein phosphat
173.712.000
173.712.000
0
13 tháng
371
Paracetamol + codein phosphat
5.750.000
5.750.000
0
13 tháng
372
Paracetamol + codein phosphat
192.024.000
192.024.000
0
13 tháng
373
Paracetamol + ibuprofen
97.250.000
97.250.000
0
13 tháng
374
Perindopril
143.764.620
143.764.620
0
13 tháng
375
Perindopril
1.756.359.000
1.756.359.000
0
13 tháng
376
Perindopril
63.680.000
63.680.000
0
13 tháng
377
Perindopril + indapamid
310.432.500
310.432.500
0
13 tháng
378
Perindopril + indapamid
380.293.500
380.293.500
0
13 tháng
379
Phytomenadion
199.573.000
199.573.000
0
13 tháng
380
Phytomenadion
12.530.400
12.530.400
0
13 tháng
381
Piperacilin
1.484.485.800
1.484.485.800
0
13 tháng
382
Piperacilin
4.022.914.000
4.022.914.000
0
13 tháng
383
Piperacilin
1.484.600.000
1.484.600.000
0
13 tháng
384
Piracetam
520.853.750
520.853.750
0
13 tháng
385
Piracetam
331.396.800
331.396.800
0
13 tháng
386
Piracetam
39.354.000
39.354.000
0
13 tháng
387
Piracetam
279.867.000
279.867.000
0
13 tháng
388
Piracetam
675.680.000
675.680.000
0
13 tháng
389
Piracetam
2.504.316.500
2.504.316.500
0
13 tháng
390
Piracetam
399.819.000
399.819.000
0
13 tháng
391
Povidon iodin
357.420.000
357.420.000
0
13 tháng
392
Povidon iodin
10.240.000
10.240.000
0
13 tháng
393
Povidon iodin
306.813.000
306.813.000
0
13 tháng
394
Pralidoxim
321.570.000
321.570.000
0
13 tháng
395
Pravastatin
162.500.000
162.500.000
0
13 tháng
396
Praziquantel
28.669.200
28.669.200
0
13 tháng
397
Pregabalin
35.705.000
35.705.000
0
13 tháng
398
Progesteron
81.950.400
81.950.400
0
13 tháng
399
Progesteron
256.958.000
256.958.000
0
13 tháng
400
Progesteron
1.120.262.000
1.120.262.000
0
13 tháng
401
Progesteron
238.822.400
238.822.400
0
13 tháng
402
Promethazin hydroclorid
60.410.700
60.410.700
0
13 tháng
403
Propofol
734.886.000
734.886.000
0
13 tháng
404
Quinapril
19.950.000
19.950.000
0
13 tháng
405
Rabeprazol
951.400.000
951.400.000
0
13 tháng
406
Ramipril
230.100.000
230.100.000
0
13 tháng
407
Ramipril
147.275.000
147.275.000
0
13 tháng
408
Ramipril
247.380.000
247.380.000
0
13 tháng
409
Ramipril
19.950.000
19.950.000
0
13 tháng
410
Ringer lactat
4.885.398.000
4.885.398.000
0
13 tháng
411
Ringer lactat
839.922.612
839.922.612
0
13 tháng
412
Risperidon
76.165.260
76.165.260
0
13 tháng
413
Rocuronium bromid
753.787.000
753.787.000
0
13 tháng
414
Rocuronium bromid
174.610.000
174.610.000
0
13 tháng
415
Saccharomyces boulardii
1.082.481.120
1.082.481.120
0
13 tháng
416
Salbutamol + ipratropium
907.308.000
907.308.000
0
13 tháng
417
Salbutamol sulfat
2.398.600.000
2.398.600.000
0
13 tháng
418
Salbutamol sulfat
74.970.000
74.970.000
0
13 tháng
419
Salbutamol sulfat
530.088.000
530.088.000
0
13 tháng
420
Salmeterol + fluticason propionat
3.049.364.028
3.049.364.028
0
13 tháng
421
Salmeterol + fluticason propionat
522.783.000
522.783.000
0
13 tháng
422
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
57.851.250
57.851.250
0
13 tháng
423
Sắt sulfat + acid folic
549.390.240
549.390.240
0
13 tháng
424
Simethicon
1.490.750.000
1.490.750.000
0
13 tháng
425
Simethicon
293.772.800
293.772.800
0
13 tháng
426
Simethicon
399.435.120
399.435.120
0
13 tháng
427
Simvastatin
326.332.000
326.332.000
0
13 tháng
428
Simvastatin
635.250.000
635.250.000
0
13 tháng
429
Sitagliptin
341.630.000
341.630.000
0
13 tháng
430
Spiramycin
41.172.250
41.172.250
0
13 tháng
431
Spiramycin
233.777.880
233.777.880
0
13 tháng
432
Spiramycin
223.339.150
223.339.150
0
13 tháng
433
Spiramycin
1.528.784.000
1.528.784.000
0
13 tháng
434
Suxamethonium clorid
258.166.544
258.166.544
0
13 tháng
435
Telmisartan + hydroclorothiazid
1.858.531.500
1.858.531.500
0
13 tháng
436
Telmisartan + hydroclorothiazid
1.398.706.365
1.398.706.365
0
13 tháng
437
Telmisartan + hydroclorothiazid
829.269.000
829.269.000
0
13 tháng
438
Telmisartan + hydroclorothiazid
523.871.320
523.871.320
0
13 tháng
439
Tenoxicam
392.500.000
392.500.000
0
13 tháng
440
Tetracyclin hydroclorid
20.579.350
20.579.350
0
13 tháng
441
Tinh bột este hóa
493.820.250
493.820.250
0
13 tháng
442
Tinidazol
25.154.930
25.154.930
0
13 tháng
443
Tiropramid hydroclorid
68.500.000
68.500.000
0
13 tháng
444
Tobramycin
430.465.000
430.465.000
0
13 tháng
445
Tobramycin
35.852.400
35.852.400
0
13 tháng
446
Tobramycin + dexamethason
429.352.144
429.352.144
0
13 tháng
447
Tobramycin + dexamethason
296.795.200
296.795.200
0
13 tháng
448
Tobramycin + dexamethason
20.748.000
20.748.000
0
13 tháng
449
Tolperison
163.886.120
163.886.120
0
13 tháng
450
Tramadol
18.098.640
18.098.640
0
13 tháng
451
Tranexamic acid
445.628.160
445.628.160
0
13 tháng
452
Trimebutin maleat
738.955.100
738.955.100
0
13 tháng
453
Trimebutin maleat
345.800.700
345.800.700
0
13 tháng
454
Trimetazidin
645.216.000
645.216.000
0
13 tháng
455
Trimetazidin
89.122.440
89.122.440
0
13 tháng
456
Ursodeoxycholic acid
1.628.172.700
1.628.172.700
0
13 tháng
457
Valsartan
320.400.000
320.400.000
0
13 tháng
458
Valsartan
147.941.000
147.941.000
0
13 tháng
459
Valsartan
727.570.000
727.570.000
0
13 tháng
460
Valsartan
605.826.000
605.826.000
0
13 tháng
461
Valsartan
678.880.000
678.880.000
0
13 tháng
462
Valsartan + hydroclorothiazid
199.740.000
199.740.000
0
13 tháng
463
Valsartan + hydroclorothiazid
153.550.000
153.550.000
0
13 tháng
464
Valsartan + hydroclorothiazid
433.979.000
433.979.000
0
13 tháng
465
Valsartan + hydroclorothiazid
51.990.000
51.990.000
0
13 tháng
466
Vildagliptin
368.095.960
368.095.960
0
13 tháng
467
Vildagliptin + metformin
1.565.451.200
1.565.451.200
0
13 tháng
468
Vitamin B1 + B6 + B12
513.600.000
513.600.000
0
13 tháng
469
Vitamin B1 + B6 + B12
1.161.745.000
1.161.745.000
0
13 tháng
470
Vitamin B1 + B6 + B12
3.826.094.950
3.826.094.950
0
13 tháng
471
Vitamin B6 + magnesi lactat
1.103.180.000
1.103.180.000
0
13 tháng
472
Vitamin C
1.088.900.000
1.088.900.000
0
13 tháng
473
Vitamin C
102.533.700
102.533.700
0
13 tháng
474
Atorvastatin
20.496.000
20.496.000
0
13 tháng
475
Cefadroxil
293.222.400
293.222.400
0
13 tháng
476
Ciprofloxacin
150.044.840
150.044.840
0
13 tháng
477
Irbesartan
467.373.600
467.373.600
0
13 tháng
478
Meloxicam
486.744.000
486.744.000
0
13 tháng
479
Paracetamol + Tramadol
260.862.600
260.862.600
0
13 tháng
480
Rosuvastatin
392.212.800
392.212.800
0
13 tháng
481
Cefoperazon + sulbactam
4.131.000.000
4.131.000.000
0
13 tháng
482
Cilnidipin
174.800.000
174.800.000
0
13 tháng
483
Diclofenac
290.720.000
290.720.000
0
13 tháng
484
Glucose
1.884.870.750
1.884.870.750
0
13 tháng
485
Insulin analog trộn, hỗn hợp
352.440.393
352.440.393
0
13 tháng
486
Tacrolimus
121.900.000
121.900.000
0
13 tháng
487
Tizanidin hydroclorid
1.159.536.000
1.159.536.000
0
13 tháng
488
Lidocain + Prilocain
24.410.660
24.410.660
0
13 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói thầu số 3: Thuốc generic đấu thầu tập trung cấp địa phương giai đoạn 2022-2024.". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói thầu số 3: Thuốc generic đấu thầu tập trung cấp địa phương giai đoạn 2022-2024." ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 167

Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây