Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Tên hoạt chất/ Tên thành phần thuốc | Mã thuốc | Nồng độ, hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Nhóm thuốc | Số lượng | Giá kế hoạch | Thành tiền (VNĐ) | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2300485671
|
Acid Tranexamic
|
DM1-5-454-6.1-N4
|
5% x 5ml
|
Tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
7.050
|
1.704
|
12.013.200
|
|
|
2
|
PP2300485672
|
Adrenalin
|
DM1-6-105-6.1-N4
|
1mg/ml x 1ml
|
Tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
310.118
|
1.295
|
401.602.810
|
|
|
3
|
PP2300485673
|
Albendazol
|
DM1-7-160-1.1-N2
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
Nhóm 2
|
43.100
|
3.285
|
141.583.500
|
|
|
4
|
PP2300485674
|
Albumin
|
DM1-8-457-6.9-N1
|
20% x 50ml
|
Tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
19.518
|
592.000
|
11.554.656.000
|
|
|
5
|
PP2300485675
|
Albumin
|
DM1-8-457-6.9-N2
|
20% x 50ml
|
Tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 2
|
12.898
|
584.000
|
7.532.432.000
|
|
|
6
|
PP2300485676
|
Allopurinol
|
DM1-9-76-1.1-N4
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
Nhóm 4
|
213.200
|
460
|
98.072.000
|
|
|
7
|
PP2300485677
|
Amikacin
|
DM1-11-210-6.1-N2
|
500mg/2ml
|
Tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 2
|
59.626
|
24.000
|
1.431.024.000
|
|
|
8
|
PP2300485678
|
Amikacin
|
DM1-11-210-6.9-N4
|
500mg/100ml
|
Tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
41.970
|
49.455
|
2.075.626.350
|
|
|
9
|
PP2300485679
|
Amoxcillin + acid clavulanic
|
DM1-13-169-2.1-N3
|
500mg + 62,5mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
Nhóm 3
|
421.900
|
3.700
|
1.561.030.000
|
|
|
10
|
PP2300485680
|
Amoxicilin
|
DM1-14-168-1.8-N4
|
500mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
Nhóm 4
|
19.200
|
2.245
|
43.104.000
|
|
|
11
|
PP2300485681
|
Ampicilin
|
DM1-16-171-6.1-N4
|
1g
|
Tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
12.546
|
7.000
|
87.822.000
|
|
|
12
|
PP2300485682
|
Bupivacain
|
DM1-24-2-6.1-N1
|
0,5% x 20ml
|
Tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
4.687
|
49.450
|
231.772.150
|
|
|
13
|
PP2300485683
|
Captopril
|
DM1-25-509-1.1-N2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
Nhóm 2
|
540.805
|
485
|
262.290.425
|
|
|
14
|
PP2300485684
|
Cefazolin
|
DM1-28-180-6.1-N2
|
1g
|
Tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 2
|
21.900
|
18.900
|
413.910.000
|
|
|
15
|
PP2300485685
|
Cefixim
|
DM1-29-183-1.1-N1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
Nhóm 1
|
638.830
|
18.000
|
11.498.940.000
|
|
|
16
|
PP2300485686
|
Cephalexin
|
DM1-31-177-1.8-N4
|
500mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
Nhóm 4
|
50.000
|
3.192
|
159.600.000
|
|
|
17
|
PP2300485687
|
Ciprofloxacin
|
DM1-35-231-6.9-N1
|
2mg/ml x 100ml
|
Tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
114.378
|
41.580
|
4.755.837.240
|
|
|
18
|
PP2300485688
|
Ciprofloxacin
|
DM1-35-231-6.9-N2
|
2mg/ml x 100ml
|
Tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 2
|
95.184
|
41.580
|
3.957.750.720
|
|
|
19
|
PP2300485689
|
Clarithromycin
|
DM1-37-225-1.1-N3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
Nhóm 3
|
143.635
|
2.050
|
294.451.750
|
|
|
20
|
PP2300485690
|
Clotrimazol
|
DM1-43-288.1-8.1-N1
|
1%,15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
Nhóm 1
|
2.303
|
51.000
|
117.453.000
|
|
|
21
|
PP2300485691
|
Dobutamin
|
DM1-46-548.2-6.9-N4
|
250mg/50ml
|
Tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
743
|
85.000
|
63.155.000
|
|
|
22
|
PP2300485692
|
Enalapril
|
DM1-50-515-1.1-N2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
Nhóm 2
|
396.480
|
495
|
196.257.600
|
|
|
23
|
PP2300485693
|
Enalapril
|
DM1-50-515-1.1-N3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
Nhóm 3
|
447.500
|
1.425
|
637.687.500
|
|
|
24
|
PP2300485694
|
Famotidin
|
DM1-52-668-1.1-N1
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
Nhóm 1
|
257.660
|
3.000
|
772.980.000
|
|
|
25
|
PP2300485695
|
Fluconazol
|
DM1-55-291-1.2-N3
|
150mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
Nhóm 3
|
80.853
|
9.800
|
792.359.400
|
|
|
26
|
PP2300485696
|
Furosemid
|
DM1-59-660-6.1-N5
|
10mg/ml x 2ml
|
Tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 5
|
8.055
|
720
|
5.799.600
|
|
|
27
|
PP2300485697
|
Gliclazid
|
DM1-63-774-1.7-N1
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
Nhóm 1
|
2.207.270
|
2.765
|
6.103.101.550
|
|
|
28
|
PP2300485698
|
Gliclazid
|
DM1-63-774-1.7-N3
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
Nhóm 3
|
1.375.800
|
569
|
782.830.200
|
|
|
29
|
PP2300485699
|
Gliclazid
|
DM1-63-774-1.7-N4
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
Nhóm 4
|
2.080.970
|
270
|
561.861.900
|
|
|
30
|
PP2300485700
|
Heparin natri
|
DM1-65-450-6.1-N1
|
25.000IU/5ml
|
Tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
48.616
|
199.950
|
9.720.769.200
|
|
|
31
|
PP2300485701
|
Heparin natri
|
DM1-65-450-6.1-N2
|
25.000IU/5ml
|
Tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 2
|
60.310
|
147.000
|
8.865.570.000
|
|
|
32
|
PP2300485702
|
Heparin natri
|
DM1-65-450-6.1-N5
|
25.000IU/5ml
|
Tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 5
|
26.236
|
120.950
|
3.173.244.200
|
|
|
33
|
PP2300485703
|
Ibuprofen
|
DM1-69-43-1.1-N1
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
Nhóm 1
|
467.850
|
5.200
|
2.432.820.000
|
|
|
34
|
PP2300485704
|
Levofloxacin
|
DM1-75-232-1.1-N4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
Nhóm 4
|
58.427
|
1.040
|
60.764.080
|
|
|
35
|
PP2300485705
|
Loperamid
|
DM1-78-719-1.8-N4
|
2mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
Nhóm 4
|
8.927
|
651
|
5.811.477
|
|
|
36
|
PP2300485706
|
Mebendazol
|
DM1-80-163-1.1-N4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
Nhóm 4
|
32.808
|
1.512
|
49.605.696
|
|
|
37
|
PP2300485707
|
Meloxicam
|
DM1-82-48-1.1-N3
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
Nhóm 3
|
374.030
|
450
|
168.313.500
|
|
|
38
|
PP2300485708
|
Meloxicam
|
DM1-82-48-1.1-N4
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
Nhóm 4
|
763.300
|
450
|
343.485.000
|
|
|
39
|
PP2300485709
|
Metformin hydroclorid
|
DM1-83-788-1.1-N1
|
850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
Nhóm 1
|
2.546.640
|
750
|
1.909.980.000
|
|
|
40
|
PP2300485710
|
Metformin hydroclorid
|
DM1-83-788-1.1-N3
|
850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
Nhóm 3
|
2.449.300
|
230
|
563.339.000
|
|
|
41
|
PP2300485711
|
Metformin hydroclorid
|
DM1-83-788-1.1-N4
|
850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
Nhóm 4
|
4.284.900
|
204
|
874.119.600
|
|
|
42
|
PP2300485712
|
Methyl prednisolon
|
DM1-85-748-1.1-N3
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
Nhóm 3
|
804.370
|
920
|
740.020.400
|
|
|
43
|
PP2300485713
|
Methyl prednisolon
|
DM1-86-748-6.1-N1
|
40mg/1ml
|
Tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
50.685
|
34.669
|
1.757.198.265
|
|
|
44
|
PP2300485714
|
Methyldopa
|
DM1-88-530-1.1-N1
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
Nhóm 1
|
1.256.510
|
1.995
|
2.506.737.450
|
|
|
45
|
PP2300485715
|
Metronidazol
|
DM1-90-219-6.9-N4
|
5mg/ml x 100ml
|
Tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
110.723
|
7.559
|
836.955.157
|
|
|
46
|
PP2300485716
|
Metronidazol
|
DM1-91-219-1.1-N4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
Nhóm 4
|
664.300
|
138
|
91.673.400
|
|
|
47
|
PP2300485717
|
Nifedipin
|
DM1-94-534-1.1-N4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
Nhóm 4
|
166.427
|
450
|
74.892.150
|
|
|
48
|
PP2300485718
|
Ondansetron
|
DM1-98-687-6.1-N4
|
2mg/ml, lọ 4ml
|
Tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
3.289
|
14.700
|
48.348.300
|
|
|
49
|
PP2300485719
|
Paracetamol
|
DM1-104-56-1.9-N1
|
500mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
Nhóm 1
|
1.196.890
|
2.450
|
2.932.380.500
|
|
|
50
|
PP2300485720
|
Paracetamol
|
DM1-105-56-1.1-N4
|
650mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
Nhóm 4
|
5.348.200
|
219
|
1.171.255.800
|
|
|
51
|
PP2300485721
|
Povidon iod
|
DM1-109-657-8.1-N4
|
10% x 100ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
12.880
|
9.350
|
120.428.000
|
|
|
52
|
PP2300485722
|
Prednisolon
|
DM1-111-749-1.1-N5
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
Nhóm 5
|
728.270
|
89
|
64.816.030
|
|
|
53
|
PP2300485723
|
Propylthiouracil
|
DM1-112-798-1.1-N4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
Nhóm 4
|
19.318
|
325
|
6.278.350
|
|
|
54
|
PP2300485724
|
Spironolacton
|
DM1-121-663-1.1-N1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
Nhóm 1
|
662.010
|
1.900
|
1.257.819.000
|
|
|
55
|
PP2300485725
|
Spironolacton
|
DM1-121-663-1.1-N2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
Nhóm 2
|
373.880
|
1.617
|
604.563.960
|
|
|
56
|
PP2300485726
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
DM1-122-243-1.8-N4
|
400mg + 80mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
Nhóm 4
|
21.018
|
1.509
|
31.716.162
|
|
|
57
|
PP2300485727
|
Tenofovir disoproxil fumarat
|
DM1-126-265-1.1-N3
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
Nhóm 3
|
448.440
|
3.360
|
1.506.758.400
|
|
|
58
|
PP2300485728
|
Cephalexin
|
DM1-31-177-1.2-N3
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
Nhóm 3
|
50.000
|
2.768
|
138.400.000
|
|
|
59
|
PP2300485729
|
Cephalexin
|
DM1-31-177-1.2-N4
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
Nhóm 4
|
550.000
|
795
|
437.250.000
|
|
|
60
|
PP2300485730
|
Acarbose
|
DM2-3-770.1-1.1-N1
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 1
|
411.180
|
4.700
|
1.932.546.000
|
|
|
61
|
PP2300485731
|
Acarbose
|
DM2-3-770.1-1.1-N4
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
1.515.360
|
1.320
|
2.000.275.200
|
|
|
62
|
PP2300485732
|
Aceclofenac
|
DM2-5-33-1.7-N3
|
200mg
|
uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
Nhóm 3
|
232.000
|
6.990
|
1.621.680.000
|
|
|
63
|
PP2300485733
|
Acetyl leucin
|
DM2-9-932.1-6.1-N4
|
500mg/5ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
301.255
|
12.999
|
3.916.013.745
|
|
|
64
|
PP2300485734
|
Acetyl leucin
|
DM2-9-932-1.1-N4
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
1.376.950
|
462
|
636.150.900
|
|
|
65
|
PP2300485735
|
Acetylcystein
|
DM2-10-114.2-2.1-N4
|
100mg
|
uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
Nhóm 4
|
505.400
|
462
|
233.494.800
|
|
|
66
|
PP2300485736
|
Acetylcystein
|
DM2-10-114.3-2.2-N4
|
200mg/8ml
|
uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
81.500
|
2.640
|
215.160.000
|
|
|
67
|
PP2300485737
|
Acetylcystein
|
DM2-10-114-1.2-N2
|
200mg
|
uống
|
Viên nang
|
viên
|
Nhóm 2
|
454.130
|
772
|
350.588.360
|
|
|
68
|
PP2300485738
|
Acetylcystein
|
DM2-10-114.2-1.9-N4
|
200mg
|
uống
|
Viên sủi
|
viên
|
Nhóm 4
|
134.890
|
945
|
127.471.050
|
|
|
69
|
PP2300485739
|
Acetylsalicylic acid
|
DM2-11-553-1.6-N4
|
81mg
|
uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
viên
|
Nhóm 4
|
1.270.200
|
78
|
99.075.600
|
|
|
70
|
PP2300485740
|
Acetylsalicylic acid
|
DM2-11-553.2-1.1-N4
|
81mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
1.869.900
|
78
|
145.852.200
|
|
|
71
|
PP2300485741
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
DM2-12-554.1-1.1-N1
|
100mg + 75mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 1
|
199.390
|
20.828
|
4.152.894.920
|
|
|
72
|
PP2300485742
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
DM2-12-554.2-1.1-N4
|
75mg + 75mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
640.950
|
2.320
|
1.487.004.000
|
|
|
73
|
PP2300485743
|
Aciclovir
|
DM2-13-277-8.1-N4
|
5% 5g
|
dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
tuýp
|
Nhóm 4
|
13.658
|
4.200
|
57.363.600
|
|
|
74
|
PP2300485744
|
Aciclovir
|
DM2-13-277.2-1.2-N1
|
200mg
|
uống
|
Viên nang
|
viên
|
Nhóm 1
|
24.045
|
4.000
|
96.180.000
|
|
|
75
|
PP2300485745
|
Acid amin*
|
DM2-14-980.1-6.9-N1
|
10%, Chai 500ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
6.147
|
188.638
|
1.159.557.786
|
|
|
76
|
PP2300485746
|
Acid amin*
|
DM2-14-980.2-6.9-N1
|
5% 250ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
46.387
|
68.000
|
3.154.316.000
|
|
|
77
|
PP2300485747
|
Acid amin*
|
DM2-14-980.2-6.9-N4
|
5% 250ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
34.637
|
52.000
|
1.801.124.000
|
|
|
78
|
PP2300485748
|
Acid amin*
|
DM2-14-980.4-6.9-N1
|
5% 500ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
6.447
|
117.000
|
754.299.000
|
|
|
79
|
PP2300485749
|
Acid amin*
|
DM2-14-980.8-6.9-N1
|
7% ,Chai 250 ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
215.210
|
102.000
|
21.951.420.000
|
|
|
80
|
PP2300485750
|
Alimemazin
|
DM2-45-94-1.1-N4
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
1.003.590
|
89
|
89.319.510
|
|
|
81
|
PP2300485751
|
Alpha chymotrypsin
|
DM2-50-84-1.1-N2
|
21 microkatal
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 2
|
1.486.070
|
680
|
1.010.527.600
|
|
|
82
|
PP2300485752
|
Aluminum phosphat
|
DM2-52-664-2.2-N4
|
20%/12,38g
|
uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
gói
|
Nhóm 4
|
260.520
|
1.010
|
263.125.200
|
|
|
83
|
PP2300485753
|
Alverin citrat
|
DM2-53-689-1.1-N4
|
60mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
392.740
|
420
|
164.950.800
|
|
|
84
|
PP2300485754
|
Alverin citrat
|
DM2-53-689-1.8-N4
|
60mg
|
uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
viên
|
Nhóm 4
|
108.790
|
1.670
|
181.679.300
|
|
|
85
|
PP2300485755
|
Ambroxol
|
DM2-55-961.4-2.2-N4
|
15mg/5ml
|
uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
gói
|
Nhóm 4
|
126.680
|
1.890
|
239.425.200
|
|
|
86
|
PP2300485756
|
Ambroxol
|
DM2-55-961.3-1.1-N4
|
30mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
600.090
|
119
|
71.410.710
|
|
|
87
|
PP2300485757
|
Ambroxol
|
DM2-55-961-1.9-N2
|
30mg
|
uống
|
Viên sủi
|
viên
|
Nhóm 2
|
36.045
|
1.950
|
70.287.750
|
|
|
88
|
PP2300485758
|
Aminophylin
|
DM2-59-944-6.1-N1
|
240mg/5ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
3.203
|
18.155
|
58.150.465
|
|
|
89
|
PP2300485759
|
Amiodaron hydroclorid
|
DM2-60-488-6.1-N4
|
150mg/3ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
7.999
|
24.000
|
191.976.000
|
|
|
90
|
PP2300485760
|
Amitriptylin hydroclorid
|
DM2-62-921.2-1.1-N2
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 2
|
53.930
|
1.450
|
78.198.500
|
|
|
91
|
PP2300485761
|
Amlodipin
|
DM2-63-494-1.1-N3
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 3
|
1.268.400
|
330
|
418.572.000
|
|
|
92
|
PP2300485762
|
Amlodipin
|
DM2-63-494-1.1-N4
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
900.250
|
330
|
297.082.500
|
|
|
93
|
PP2300485763
|
Amlodipin + atorvastatin
|
DM2-64-495-1.1-N2
|
5mg + 10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 2
|
80.800
|
3.990
|
322.392.000
|
|
|
94
|
PP2300485764
|
Amlodipin + atorvastatin
|
DM2-64-495-1.1-N4
|
5mg + 10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
609.250
|
3.250
|
1.980.062.500
|
|
|
95
|
PP2300485765
|
Amlodipin + lisinopril
|
DM2-67-497.2-1.1-N1
|
5mg + 10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 1
|
2.237.300
|
6.100
|
13.647.530.000
|
|
|
96
|
PP2300485766
|
Amlodipin + losartan
|
DM2-68-496-1.1-N5
|
5mg + 50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 5
|
481.700
|
5.200
|
2.504.840.000
|
|
|
97
|
PP2300485767
|
Amlodipin + valsartan
|
DM2-70-501-1.1-N1
|
5mg + 80mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 1
|
195.890
|
9.987
|
1.956.353.430
|
|
|
98
|
PP2300485768
|
Amoxicilin
|
DM2-74-168-1.1-N3
|
1000mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 3
|
135.180
|
3.486
|
471.237.480
|
|
|
99
|
PP2300485769
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
DM2-75-169.1-6.1-N1
|
1g + 200mg
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
82.505
|
42.300
|
3.489.961.500
|
|
|
100
|
PP2300485770
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
DM2-75-169.1-6.1-N2
|
1g + 200mg
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 2
|
57.315
|
38.850
|
2.226.687.750
|
|
|
101
|
PP2300485771
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
DM2-75-169.3-2.1-N2
|
250mg + 62,5mg
|
uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
Nhóm 2
|
68.090
|
9.800
|
667.282.000
|
|
|
102
|
PP2300485772
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
DM2-75-169.1-1.8-N2
|
500mg + 62,5mg
|
uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
viên
|
Nhóm 2
|
536.900
|
9.450
|
5.073.705.000
|
|
|
103
|
PP2300485773
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
DM2-75-169.1-1.8-N4
|
500mg + 62,5mg
|
uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
viên
|
Nhóm 4
|
325.900
|
8.436
|
2.749.292.400
|
|
|
104
|
PP2300485774
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
DM2-75-169.1-1.1-N2
|
500mg + 62,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 2
|
834.700
|
9.200
|
7.679.240.000
|
|
|
105
|
PP2300485775
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
DM2-75-169.1-1.1-N4
|
500mg + 62,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
2.087.840
|
2.100
|
4.384.464.000
|
|
|
106
|
PP2300485776
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
DM2-75-169.2-1.8-N4
|
250mg + 125mg
|
uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
viên
|
Nhóm 4
|
38.090
|
6.900
|
262.821.000
|
|
|
107
|
PP2300485777
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
DM2-75-169.4-2.1-N1
|
500mg + 125mg
|
uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
Nhóm 1
|
486.420
|
11.900
|
5.788.398.000
|
|
|
108
|
PP2300485778
|
Ampicilin + sulbactam
|
DM2-78-172.2-6.1-N2
|
1g + 0,5g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 2
|
1.000
|
45.000
|
45.000.000
|
|
|
109
|
PP2300485779
|
Atorvastatin
|
DM2-96-566.1-1.1-N1
|
40mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 1
|
162.045
|
10.900
|
1.766.290.500
|
|
|
110
|
PP2300485780
|
Atorvastatin
|
DM2-96-566.1-1.1-N4
|
40mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
387.180
|
590
|
228.436.200
|
|
|
111
|
PP2300485781
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
DM2-97-567.1-1.1-N2
|
10mg+10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 2
|
220.140
|
5.800
|
1.276.812.000
|
|
|
112
|
PP2300485782
|
Atracurium besylat
|
DM2-101-26-6.1-N1
|
25mg/2,5ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
3.136
|
45.000
|
141.120.000
|
|
|
113
|
PP2300485783
|
Atropin sulfat
|
DM2-102-1.1-6.1-N4
|
0,25mg/ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
118.623
|
504
|
59.785.992
|
|
|
114
|
PP2300485784
|
Azithromycin
|
DM2-109-224.1-2.1-N3
|
125mg
|
uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
Nhóm 3
|
75.350
|
2.688
|
202.540.800
|
|
|
115
|
PP2300485785
|
Azithromycin
|
DM2-109-224.1-2.1-N4
|
125mg
|
uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
Nhóm 4
|
38.490
|
2.499
|
96.186.510
|
|
|
116
|
PP2300485786
|
Bacillus subtilis
|
DM2-112-710.2-1.2-N4
|
≥10^8 CFU/500mg
|
uống
|
Viên nang
|
viên
|
Nhóm 4
|
183.160
|
3.000
|
549.480.000
|
|
|
117
|
PP2300485787
|
Baclofen
|
DM2-113-808.1-1.1-N4
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
14.618
|
798
|
11.665.164
|
|
|
118
|
PP2300485788
|
Bambuterol
|
DM2-115-945-1.8-N4
|
10mg
|
uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
viên
|
Nhóm 4
|
84.270
|
4.400
|
370.788.000
|
|
|
119
|
PP2300485789
|
Bambuterol
|
DM2-115-945.2-1.1-N4
|
20mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
63.000
|
1.995
|
125.685.000
|
|
|
120
|
PP2300485790
|
Betahistin
|
DM2-130-865.1-1.1-N2
|
24mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 2
|
176.180
|
2.940
|
517.969.200
|
|
|
121
|
PP2300485791
|
Betahistin
|
DM2-130-865.4-1.1-N4
|
8mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
51.200
|
165
|
8.448.000
|
|
|
122
|
PP2300485792
|
Bezafibrat
|
DM2-135-568-1.1-N2
|
200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 2
|
109.800
|
2.800
|
307.440.000
|
|
|
123
|
PP2300485793
|
Bismuth
|
DM2-143-666.2-1.1-N4
|
262,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
20.846
|
3.969
|
82.737.774
|
|
|
124
|
PP2300485794
|
Bisoprolol
|
DM2-144-505.2-1.1-N2
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 2
|
640.750
|
375
|
240.281.250
|
|
|
125
|
PP2300485795
|
Bisoprolol
|
DM2-144-505.2-1.1-N3
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 3
|
533.150
|
375
|
199.931.250
|
|
|
126
|
PP2300485796
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
DM2-145-506.1-1.1-N2
|
2,5mg + 6,25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 2
|
80.800
|
2.300
|
185.840.000
|
|
|
127
|
PP2300485797
|
Bromhexin hydroclorid
|
DM2-162-962.5-2.2-N4
|
8mg/5ml
|
uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
gói
|
Nhóm 4
|
271.442
|
4.914
|
1.333.865.988
|
|
|
128
|
PP2300485798
|
Bromhexin hydroclorid
|
DM2-162-962-1.1-N4
|
4mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
586.300
|
53
|
31.073.900
|
|
|
129
|
PP2300485799
|
Budesonid
|
DM2-163-946.1-4.1-N1
|
500mcg/2ml
|
thuốc xông khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
177.911
|
13.834
|
2.461.220.774
|
|
|
130
|
PP2300485800
|
Budesonid
|
DM2-163-946.1-4.1-N2
|
500mcg/2ml
|
thuốc xông khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 2
|
57.927
|
10.500
|
608.233.500
|
|
|
131
|
PP2300485801
|
Budesonid + formoterol
|
DM2-164-947.1-4.2-N1
|
160mcg + 4,5mcg/liều; 120 liều
|
dạng hít
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
4.175
|
486.948
|
2.033.007.900
|
|
|
132
|
PP2300485802
|
Budesonid + formoterol
|
DM2-164-947.2-4.2-N1
|
160mcg + 4,5mcg/liều; 60 liều
|
dạng hít
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
11.023
|
219.000
|
2.414.037.000
|
|
|
133
|
PP2300485803
|
Calci carbonat
|
DM2-173-998.1-1.1-N4
|
625mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
39.200
|
1.400
|
54.880.000
|
|
|
134
|
PP2300485804
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
DM2-174-999.2-1.9-N4
|
0,3g + 2,94g
|
uống
|
Viên sủi
|
viên
|
Nhóm 4
|
553.020
|
2.200
|
1.216.644.000
|
|
|
135
|
PP2300485805
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
DM2-174-999.3-1.9-N4
|
0,35g + 3,5g
|
uống
|
Viên sủi
|
viên
|
Nhóm 4
|
295.020
|
3.900
|
1.150.578.000
|
|
|
136
|
PP2300485806
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
DM2-175-1000.2-1.1-N4
|
1250mg + 200IU
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
150.000
|
1.000
|
150.000.000
|
|
|
137
|
PP2300485807
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
DM2-175-1000-1.2-N4
|
750mg + 100UI
|
uống
|
Viên nang
|
viên
|
Nhóm 4
|
102.000
|
900
|
91.800.000
|
|
|
138
|
PP2300485808
|
Calci clorid
|
DM2-176-984-6.1-N4
|
500mg/5ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
8.219
|
1.050
|
8.629.950
|
|
|
139
|
PP2300485809
|
Calci lactat
|
DM2-184-1001.1-2.2-N4
|
500mg/10ml, Chai 60ml
|
uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
5.289
|
18.900
|
99.962.100
|
|
|
140
|
PP2300485810
|
Calci lactat
|
DM2-184-1001-1.8-N4
|
300mg
|
uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
viên
|
Nhóm 4
|
20.100
|
2.199
|
44.199.900
|
|
|
141
|
PP2300485811
|
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
DM2-194-508.1-1.1-N4
|
16mg+
12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
212.090
|
1.533
|
325.133.970
|
|
|
142
|
PP2300485812
|
Carbazochrom
|
DM2-203-446-6.1-N4
|
25mg/5ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
2.301
|
31.500
|
72.481.500
|
|
|
143
|
PP2300485813
|
Carbocistein
|
DM2-206-963.1-1.1-N4
|
250mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
797.635
|
798
|
636.512.730
|
|
|
144
|
PP2300485814
|
Carvedilol
|
DM2-212-511.1-1.1-N1
|
12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 1
|
186.160
|
3.390
|
631.082.400
|
|
|
145
|
PP2300485815
|
Carvedilol
|
DM2-212-511.2-1.1-N4
|
6,25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
196.000
|
500
|
98.000.000
|
|
|
146
|
PP2300485816
|
Cefaclor
|
DM2-214-175.2-2.1-N1
|
125mg/5ml. Lọ 60ml
|
uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
2.800
|
97.100
|
271.880.000
|
|
|
147
|
PP2300485817
|
Cefaclor
|
DM2-214-175-2.1-N3
|
125mg
|
uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
Nhóm 3
|
58.427
|
3.990
|
233.123.730
|
|
|
148
|
PP2300485818
|
Cefaclor
|
DM2-214-175-2.1-N4
|
125mg
|
uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
Nhóm 4
|
149.224
|
1.173
|
175.039.752
|
|
|
149
|
PP2300485819
|
Cefaclor
|
DM2-214-175-1.2-N4
|
250mg
|
uống
|
Viên nang
|
viên
|
Nhóm 4
|
297.500
|
1.700
|
505.750.000
|
|
|
150
|
PP2300485820
|
Cefadroxil
|
DM2-215-176-2.1-N3
|
250mg
|
uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
Nhóm 3
|
30.800
|
5.000
|
154.000.000
|
|
|
151
|
PP2300485821
|
Cefalexin
|
DM2-216-177.1-1.2-N3
|
250mg
|
uống
|
Viên nang
|
viên
|
Nhóm 3
|
10.000
|
1.363
|
13.630.000
|
|
|
152
|
PP2300485822
|
Cefalothin
|
DM2-217-178.1-6.1-N2
|
2g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 2
|
11.420
|
139.020
|
1.587.608.400
|
|
|
153
|
PP2300485823
|
Cefazolin
|
DM2-219-180-6.1-N2
|
2g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 2
|
60.349
|
36.981
|
2.231.766.369
|
|
|
154
|
PP2300485824
|
Cefdinir
|
DM2-220-181.2-2.1-N4
|
250mg
|
uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
Nhóm 4
|
49.227
|
5.100
|
251.057.700
|
|
|
155
|
PP2300485825
|
Cefdinir
|
DM2-220-181.2-1.8-N4
|
300mg
|
uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
viên
|
Nhóm 4
|
28.090
|
12.775
|
358.849.750
|
|
|
156
|
PP2300485826
|
Cefixim
|
DM2-223-183.3-2.1-N2
|
100mg
|
uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
Nhóm 2
|
301.747
|
6.825
|
2.059.423.275
|
|
|
157
|
PP2300485827
|
Cefixim
|
DM2-223-183.4-2.1-N2
|
50mg
|
uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
Nhóm 2
|
438.610
|
5.000
|
2.193.050.000
|
|
|
158
|
PP2300485828
|
Cefixim
|
DM2-223-183.4-2.1-N4
|
50mg
|
uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
Nhóm 4
|
123.180
|
805
|
99.159.900
|
|
|
159
|
PP2300485829
|
Cefixim
|
DM2-223-183.3-1.1-N2
|
400mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 2
|
107.600
|
11.400
|
1.226.640.000
|
|
|
160
|
PP2300485830
|
Cefoperazon
|
DM2-226-185.1-6.1-N2
|
1g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 2
|
60.209
|
45.000
|
2.709.405.000
|
|
|
161
|
PP2300485831
|
Cefoperazon
|
DM2-226-185.2-6.1-N4
|
2g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
10.118
|
60.000
|
607.080.000
|
|
|
162
|
PP2300485832
|
Cefoperazon + sulbactam
|
DM2-227-186.1-6.1-N2
|
1g + 1g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 2
|
5.618
|
77.990
|
438.147.820
|
|
|
163
|
PP2300485833
|
Cefotaxim
|
DM2-228-187.1-6.1-N1
|
500mg
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
27.850
|
11.800
|
328.630.000
|
|
|
164
|
PP2300485834
|
Cefpodoxim
|
DM2-233-191.2-1.1-N1
|
200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 1
|
184.490
|
10.500
|
1.937.145.000
|
|
|
165
|
PP2300485835
|
Cefpodoxim
|
DM2-233-191.2-1.1-N3
|
200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 3
|
119.890
|
7.800
|
935.142.000
|
|
|
166
|
PP2300485836
|
Cefpodoxim
|
DM2-233-191.2-1.1-N4
|
200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
412.600
|
1.628
|
671.712.800
|
|
|
167
|
PP2300485837
|
Cefpodoxim
|
DM2-233-191.2-2.1-N4
|
100mg
|
uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
Nhóm 4
|
196.427
|
7.100
|
1.394.631.700
|
|
|
168
|
PP2300485838
|
Ceftizoxim
|
DM2-238-195.3-6.1-N2
|
2g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 2
|
117.340
|
98.301
|
11.534.639.340
|
|
|
169
|
PP2300485839
|
Ceftriaxon
|
DM2-239-196.2-6.1-N4
|
2g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
10.100
|
28.500
|
287.850.000
|
|
|
170
|
PP2300485840
|
Cefuroxim
|
DM2-240-197.1-2.1-N4
|
125mg
|
uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
Nhóm 4
|
152.090
|
1.675
|
254.750.750
|
|
|
171
|
PP2300485841
|
Cefuroxim
|
DM2-240-197.2-2.1-N3
|
250mg
|
uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
Nhóm 3
|
129.510
|
8.000
|
1.036.080.000
|
|
|
172
|
PP2300485842
|
Choline alfoscerat
|
DM2-305-934-6.1-N1
|
1000mg/4ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
15.268
|
69.300
|
1.058.072.400
|
|
|
173
|
PP2300485843
|
Cilnidipin
|
DM2-248-512.1-1.1-N1
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 1
|
144.510
|
9.000
|
1.300.590.000
|
|
|
174
|
PP2300485844
|
Cinnarizin
|
DM2-252-97-1.1-N4
|
25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
1.934.720
|
63
|
121.887.360
|
|
|
175
|
PP2300485845
|
Ciprofloxacin
|
DM2-254-231-6.1-N1
|
200mg/20ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
26.425
|
136.000
|
3.593.800.000
|
|
|
176
|
PP2300485846
|
Clobetasol propionat
|
DM2-263-603.1-8.1-N4
|
0,05%/ tuýp15g
|
dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
tuýp
|
Nhóm 4
|
4.319
|
15.500
|
66.944.500
|
|
|
177
|
PP2300485847
|
Clotrimazol
|
DM2-276-288.1-7.1-N4
|
100mg
|
đặt âm đạo
|
viên đặt âm đạo
|
viên
|
Nhóm 4
|
20.400
|
1.570
|
32.028.000
|
|
|
178
|
PP2300485848
|
Clotrimazol
|
DM2-276-288.2-7.1-N4
|
500mg
|
đặt âm đạo
|
viên đặt âm đạo
|
viên
|
Nhóm 4
|
18.749
|
5.250
|
98.432.250
|
|
|
179
|
PP2300485849
|
Clotrimazol
|
DM2-276-288.1-8.1-N4
|
100mg/200ml
|
dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
2.143
|
88.000
|
188.584.000
|
|
|
180
|
PP2300485850
|
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
|
DM2-282-965-1.1-N1
|
25mg + 100mg + 20mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 1
|
176.480
|
3.585
|
632.680.800
|
|
|
181
|
PP2300485851
|
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
|
DM2-282-965-1.1-N4
|
25mg + 100mg + 20mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
537.080
|
1.680
|
902.294.400
|
|
|
182
|
PP2300485852
|
Colchicin
|
DM2-283-77-1.1-N4
|
1mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
214.912
|
272
|
58.456.064
|
|
|
183
|
PP2300485853
|
Desloratadin
|
DM2-329-101.1-2.2-N4
|
0,5mg/ml, chai 30ml
|
uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
10.200
|
15.477
|
157.865.400
|
|
|
184
|
PP2300485854
|
Desloratadin
|
DM2-329-101.1-1.1-N3
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 3
|
142.490
|
1.590
|
226.559.100
|
|
|
185
|
PP2300485855
|
Dexibuprofen
|
DM2-338-36-1.2-N2
|
300mg
|
uống
|
Viên nang
|
viên
|
Nhóm 2
|
226.000
|
5.880
|
1.328.880.000
|
|
|
186
|
PP2300485856
|
Diazepam
|
DM2-350-5-6.1-N1
|
10mg/2ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
16.157
|
8.800
|
142.181.600
|
|
|
187
|
PP2300485857
|
Diazepam
|
DM2-350-5-6.1-N4
|
10mg/2ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
15.305
|
4.480
|
68.566.400
|
|
|
188
|
PP2300485858
|
Diazepam
|
DM2-350-5-1.1-N4
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
67.153
|
240
|
16.116.720
|
|
|
189
|
PP2300485859
|
Diclofenac
|
DM2-353-37.1-7.7-N4
|
100mg
|
đặt hậu môn
|
Thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
viên
|
Nhóm 4
|
41.290
|
12.000
|
495.480.000
|
|
|
190
|
PP2300485860
|
Diclofenac
|
DM2-353-37-5.1-N2
|
1mg/ml, 5ml
|
nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 2
|
570
|
43.000
|
24.510.000
|
|
|
191
|
PP2300485861
|
Diclofenac
|
DM2-353-37-6.1-N1
|
75mg
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
122.435
|
9.000
|
1.101.915.000
|
|
|
192
|
PP2300485862
|
Diclofenac
|
DM2-353-37-6.1-N4
|
75mg
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
76.360
|
840
|
64.142.400
|
|
|
193
|
PP2300485863
|
Diethylphtalat
|
DM2-357-613-8.1-N4
|
95%/10g
|
dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
96
|
8.000
|
768.000
|
|
|
194
|
PP2300485864
|
Digoxin
|
DM2-358-547-1.1-N4
|
0,25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
117.020
|
650
|
76.063.000
|
|
|
195
|
PP2300485865
|
Dihydro ergotamin mesylat
|
DM2-359-336-1.1-N4
|
3mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
146.405
|
1.932
|
282.854.460
|
|
|
196
|
PP2300485866
|
Diltiazem
|
DM2-362-482.2-1.1-N1
|
60mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 1
|
154.860
|
1.600
|
247.776.000
|
|
|
197
|
PP2300485867
|
Diltiazem
|
DM2-362-482.2-1.1-N2
|
60mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 2
|
162.360
|
1.300
|
211.068.000
|
|
|
198
|
PP2300485868
|
Dioctahedral smectit
|
DM2-367-713-2.2-N2
|
3g/20ml
|
uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
gói
|
Nhóm 2
|
98.800
|
7.850
|
775.580.000
|
|
|
199
|
PP2300485869
|
Dioctahedral smectit
|
DM2-367-713-2.2-N4
|
3g/20ml
|
uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
gói
|
Nhóm 4
|
163.615
|
6.500
|
1.063.497.500
|
|
|
200
|
PP2300485870
|
Diosmectit
|
DM2-368-714-2.1-N4
|
3g
|
uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
Nhóm 4
|
247.210
|
1.260
|
311.484.600
|
|
|
201
|
PP2300485871
|
Diosmin
|
DM2-369-724-1.1-N1
|
600mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 1
|
568.240
|
6.816
|
3.873.123.840
|
|
|
202
|
PP2300485872
|
Diosmin + hesperidin
|
DM2-370-725.1-1.1-N1
|
450mg + 50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 1
|
470.000
|
3.258
|
1.531.260.000
|
|
|
203
|
PP2300485873
|
Diosmin + hesperidin
|
DM2-370-725.1-1.1-N2
|
450mg + 50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 2
|
592.670
|
1.640
|
971.978.800
|
|
|
204
|
PP2300485874
|
Diosmin + hesperidin
|
DM2-370-725.1-1.1-N4
|
450mg + 50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
909.000
|
1.150
|
1.045.350.000
|
|
|
205
|
PP2300485875
|
Domperidon
|
DM2-377-684-1.1-N2
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 2
|
1.033.050
|
279
|
288.220.950
|
|
|
206
|
PP2300485876
|
Domperidon
|
DM2-377-684-1.1-N4
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
775.440
|
84
|
65.136.960
|
|
|
207
|
PP2300485877
|
Drotaverin clohydrat
|
DM2-386-692-6.1-N1
|
40mg/2ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
19.788
|
5.306
|
104.995.128
|
|
|
208
|
PP2300485878
|
Drotaverin clohydrat
|
DM2-386-692.2-1.1-N1
|
80mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 1
|
1.076.950
|
1.158
|
1.247.108.100
|
|
|
209
|
PP2300485879
|
Drotaverin clohydrat
|
DM2-386-692.2-1.1-N2
|
80mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 2
|
434.900
|
945
|
410.980.500
|
|
|
210
|
PP2300485880
|
Dutasterid
|
DM2-391-422-1.1-N4
|
0,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
34.246
|
5.250
|
179.791.500
|
|
|
211
|
PP2300485881
|
Ebastin
|
DM2-396-104.1-1.1-N2
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 2
|
333.390
|
4.450
|
1.483.585.500
|
|
|
212
|
PP2300485882
|
Ebastin
|
DM2-396-104.2-1.1-N4
|
20mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
298.180
|
4.200
|
1.252.356.000
|
|
|
213
|
PP2300485883
|
Enoxaparin (natri)
|
DM2-408-448.1-6.1-N1
|
40mg/0,4ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
30.489
|
89.650
|
2.733.338.850
|
|
|
214
|
PP2300485884
|
Enoxaparin (natri)
|
DM2-408-448.2-6.1-N1
|
60mg/0,6ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
19.269
|
95.000
|
1.830.555.000
|
|
|
215
|
PP2300485885
|
Eperison
|
DM2-411-810-1.1-N1
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 1
|
1.145.260
|
3.416
|
3.912.208.160
|
|
|
216
|
PP2300485886
|
Eprazinon
|
DM2-415-968-1.1-N4
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
117.690
|
600
|
70.614.000
|
|
|
217
|
PP2300485887
|
Erythromycin
|
DM2-422-226.2-1.1-N4
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
84.309
|
1.450
|
122.248.050
|
|
|
218
|
PP2300485888
|
Etodolac
|
DM2-434-38-1.8-N4
|
300mg
|
uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
viên
|
Nhóm 4
|
45.000
|
7.500
|
337.500.000
|
|
|
219
|
PP2300485889
|
Etoricoxib
|
DM2-439-39.1-1.1-N1
|
90mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 1
|
259.809
|
13.986
|
3.633.688.674
|
|
|
220
|
PP2300485890
|
Etoricoxib
|
DM2-439-39.3-1.1-N4
|
60mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
97.170
|
706
|
68.602.020
|
|
|
221
|
PP2300485891
|
Famotidin
|
DM2-453-668.1-6.1-N4
|
20mg x 2ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
25.454
|
36.900
|
939.252.600
|
|
|
222
|
PP2300485892
|
Felodipin
|
DM2-455-517-1.7-N1
|
5mg
|
uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
Nhóm 1
|
297.710
|
1.500
|
446.565.000
|
|
|
223
|
PP2300485893
|
Fentanyl
|
DM2-460-7-6.1-N2
|
0,10mg/2ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 2
|
12.700
|
12.999
|
165.087.300
|
|
|
224
|
PP2300485894
|
Fexofenadin
|
DM2-463-106-1.8-N4
|
60mg
|
uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
viên
|
Nhóm 4
|
20.000
|
840
|
16.800.000
|
|
|
225
|
PP2300485895
|
Fexofenadin
|
DM2-463-106.3-1.1-N3
|
180mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 3
|
207.110
|
5.000
|
1.035.550.000
|
|
|
226
|
PP2300485896
|
Flunarizin
|
DM2-473-338.2-1.1-N3
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 3
|
1.177.820
|
1.250
|
1.472.275.000
|
|
|
227
|
PP2300485897
|
Fluocinolon acetonid
|
DM2-474-746-8.1-N4
|
0,025%/10g
|
dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
tuýp
|
Nhóm 4
|
1.346
|
3.850
|
5.182.100
|
|
|
228
|
PP2300485898
|
Fluorometholon
|
DM2-476-833-5.1-N1
|
0,02% 5ml
|
nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
8.813
|
26.901
|
237.078.513
|
|
|
229
|
PP2300485899
|
Fluoxetin
|
DM2-478-924.2-1.1-N2
|
20mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 2
|
49.584
|
1.030
|
51.071.520
|
|
|
230
|
PP2300485900
|
Fosfomycin*
|
DM2-492-252.1-6.1-N1
|
1g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
10.290
|
101.000
|
1.039.290.000
|
|
|
231
|
PP2300485901
|
Gabapentin
|
DM2-501-149.1-1.1-N2
|
300mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 2
|
630.670
|
1.040
|
655.896.800
|
|
|
232
|
PP2300485902
|
Gabapentin
|
DM2-501-149.2-1.2-N4
|
300mg
|
uống
|
Viên nang
|
viên
|
Nhóm 4
|
677.430
|
440
|
298.069.200
|
|
|
233
|
PP2300485903
|
Gabapentin
|
DM2-501-149.3-1.1-N2
|
600mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 2
|
75.670
|
6.000
|
454.020.000
|
|
|
234
|
PP2300485904
|
Gabapentin
|
DM2-501-149.3-1.1-N4
|
600mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
298.670
|
2.499
|
746.376.330
|
|
|
235
|
PP2300485905
|
Gemfibrozil
|
DM2-514-573-1.1-N4
|
600mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
140.000
|
1.490
|
208.600.000
|
|
|
236
|
PP2300485906
|
Ginkgo biloba
|
DM2-537-939.1-1.1-N2
|
40mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 2
|
986.800
|
2.600
|
2.565.680.000
|
|
|
237
|
PP2300485907
|
Ginkgo biloba
|
DM2-537-939.1-1.1-N4
|
40mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
2.163.600
|
380
|
822.168.000
|
|
|
238
|
PP2300485908
|
Ginkgo biloba
|
DM2-537-939.2-1.1-N1
|
60mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 1
|
465.420
|
6.000
|
2.792.520.000
|
|
|
239
|
PP2300485909
|
Ginkgo biloba
|
DM2-537-939.3-1.1-N2
|
80mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 2
|
128.000
|
3.800
|
486.400.000
|
|
|
240
|
PP2300485910
|
Ginkgo biloba
|
DM2-537-939.4-1.1-N4
|
120mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
24.800
|
1.350
|
33.480.000
|
|
|
241
|
PP2300485911
|
Glibenclamid + metformin
|
DM2-516-773.1-1.1-N3
|
2,5mg + 500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 3
|
87.200
|
1.827
|
159.314.400
|
|
|
242
|
PP2300485912
|
Glibenclamid + metformin
|
DM2-516-773.1-1.1-N4
|
2,5mg + 500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
60.700
|
1.817
|
110.291.900
|
|
|
243
|
PP2300485913
|
Glibenclamid + metformin
|
DM2-516-773.2-1.1-N4
|
5mg + 500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
318.300
|
2.142
|
681.798.600
|
|
|
244
|
PP2300485914
|
Gliclazid + metformin
|
DM2-518-775.1-1.1-N3
|
80mg + 500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 3
|
589.500
|
3.800
|
2.240.100.000
|
|
|
245
|
PP2300485915
|
Glimepirid
|
DM2-519-776.1-1.1-N1
|
2mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 1
|
599.700
|
1.669
|
1.000.899.300
|
|
|
246
|
PP2300485916
|
Glimepirid
|
DM2-519-776.1-1.1-N3
|
2mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 3
|
554.600
|
1.020
|
565.692.000
|
|
|
247
|
PP2300485917
|
Glimepirid
|
DM2-519-776.1-1.1-N4
|
2mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
2.832.400
|
180
|
509.832.000
|
|
|
248
|
PP2300485918
|
Glimepirid
|
DM2-519-776.3-1.1-N1
|
4mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 1
|
602.200
|
2.754
|
1.658.458.800
|
|
|
249
|
PP2300485919
|
Glimepirid
|
DM2-519-776.3-1.1-N3
|
4mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 3
|
1.048.750
|
1.250
|
1.310.937.500
|
|
|
250
|
PP2300485920
|
Glimepirid
|
DM2-519-776.3-1.1-N4
|
4mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
812.400
|
285
|
231.534.000
|
|
|
251
|
PP2300485921
|
Glimepirid + metformin
|
DM2-520-777.1-1.1-N3
|
2mg + 500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 3
|
599.340
|
3.000
|
1.798.020.000
|
|
|
252
|
PP2300485922
|
Glucosamin
|
DM2-523-80-1.2-N1
|
500mg
|
uống
|
Viên nang
|
viên
|
Nhóm 1
|
185.070
|
2.415
|
446.944.050
|
|
|
253
|
PP2300485923
|
Glucosamin
|
DM2-523-80.3-1.9-N4
|
1000mg
|
uống
|
Viên sủi
|
viên
|
Nhóm 4
|
80.000
|
4.000
|
320.000.000
|
|
|
254
|
PP2300485924
|
Glucose
|
DM2-524-985.1-6.9-N4
|
10%/500ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
28.384
|
12.600
|
357.638.400
|
|
|
255
|
PP2300485925
|
Glucose
|
DM2-524-985.3-6.9-N4
|
20% 250ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
18.923
|
10.763
|
203.668.249
|
|
|
256
|
PP2300485926
|
Glycerol
|
DM2-527-701.1-7.8-N4
|
3ml
|
thụt hậu môn
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
39.815
|
2.055
|
81.819.825
|
|
|
257
|
PP2300485927
|
Hydroclorothiazid
|
DM2-552-662-1.1-N4
|
25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
130.325
|
157
|
20.461.025
|
|
|
258
|
PP2300485928
|
Ibuprofen
|
DM2-564-43.4-2.2-N4
|
100mg/5ml. chai 100ml
|
uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
21.627
|
38.000
|
821.826.000
|
|
|
259
|
PP2300485929
|
Indapamid
|
DM2-579-521-1.7-N1
|
1,5mg
|
uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
Nhóm 1
|
45.850
|
3.050
|
139.842.500
|
|
|
260
|
PP2300485930
|
Indapamid
|
DM2-579-521.2-1.1-N2
|
2,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 2
|
13.700
|
3.600
|
49.320.000
|
|
|
261
|
PP2300485931
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
DM2-584-781.1-6.7-N1
|
(30/70) 100UI/ml, 3ml
|
tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
bút
|
Nhóm 1
|
89.628
|
227.850
|
20.421.739.800
|
|
|
262
|
PP2300485932
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
DM2-584-781.2-6.7-N1
|
75/25 (100 UI/ml) 3ml
|
tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
bút
|
Nhóm 1
|
115.130
|
178.080
|
20.502.350.400
|
|
|
263
|
PP2300485933
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
DM2-582-780.1-6.7-N5
|
100UI/ml, 3ml
|
tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
bút
|
Nhóm 5
|
8.218
|
240.000
|
1.972.320.000
|
|
|
264
|
PP2300485934
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
DM2-586-783-6.7-N1
|
100UI/ml x 3ml
|
tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
bút
|
Nhóm 1
|
18.869
|
153.999
|
2.905.807.131
|
|
|
265
|
PP2300485935
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
DM2-587-784.1-6.1-N1
|
(30/70) 100UI/ml x 10ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
16.427
|
62.000
|
1.018.474.000
|
|
|
266
|
PP2300485936
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
DM2-587-784.1-6.1-N2
|
(30/70) 100UI/ml x 10ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 2
|
7.800
|
60.000
|
468.000.000
|
|
|
267
|
PP2300485937
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
DM2-587-784.2-6.7-N2
|
30/70 (100UI/1ml)/ 3ml
|
tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
bút
|
Nhóm 2
|
2.200
|
68.500
|
150.700.000
|
|
|
268
|
PP2300485938
|
Irbesartan
|
DM2-597-522-1.1-N3
|
300mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 3
|
144.990
|
6.450
|
935.185.500
|
|
|
269
|
PP2300485939
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
DM2-598-523-1.1-N2
|
150mg + 12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 2
|
305.650
|
1.974
|
603.353.100
|
|
|
270
|
PP2300485940
|
Isosorbid
|
DM2-605-484.1-1.1-N1
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 1
|
589.390
|
2.600
|
1.532.414.000
|
|
|
271
|
PP2300485941
|
Isosorbid
|
DM2-605-484.1-1.1-N4
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
403.630
|
168
|
67.809.840
|
|
|
272
|
PP2300485942
|
Isosorbid
|
DM2-605-484.1-1.7-N2
|
30mg
|
uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
Nhóm 2
|
56.090
|
2.553
|
143.197.770
|
|
|
273
|
PP2300485943
|
Isotretinoin
|
DM2-606-619-1.2-N2
|
10mg
|
uống
|
Viên nang
|
viên
|
Nhóm 2
|
3.490
|
8.200
|
28.618.000
|
|
|
274
|
PP2300485944
|
Kali clorid
|
DM2-611-986.1-6.1-N4
|
10%/5ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
6.598
|
1.300
|
8.577.400
|
|
|
275
|
PP2300485945
|
Kali clorid
|
DM2-611-986.2-6.1-N4
|
10%/10ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
4.666
|
1.678
|
7.829.548
|
|
|
276
|
PP2300485946
|
Kali clorid
|
DM2-611-976-1.7-N3
|
600mg
|
uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
Nhóm 3
|
67.980
|
2.100
|
142.758.000
|
|
|
277
|
PP2300485947
|
Kali clorid
|
DM2-611-976.2-1.1-N4
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
91.430
|
800
|
73.144.000
|
|
|
278
|
PP2300485948
|
Kẽm gluconat
|
DM2-615-717.3-2.2-N4
|
10mg/ 5ml
|
uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
gói
|
Nhóm 4
|
81.090
|
2.200
|
178.398.000
|
|
|
279
|
PP2300485949
|
Kẽm gluconat
|
DM2-615-717.5-2.2-N4
|
70mg/5ml; 50ml
|
uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
19.436
|
24.999
|
485.880.564
|
|
|
280
|
PP2300485950
|
Ketorolac
|
DM2-621-46.1-6.1-N1
|
30mg/ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
31.058
|
35.000
|
1.087.030.000
|
|
|
281
|
PP2300485951
|
Ketorolac
|
DM2-621-46-1.1-N4
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
145.145
|
2.000
|
290.290.000
|
|
|
282
|
PP2300485952
|
Ketorolac
|
DM2-621-46-1.8-N4
|
10mg
|
uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
viên
|
Nhóm 4
|
50.000
|
1.785
|
89.250.000
|
|
|
283
|
PP2300485953
|
Lacidipin
|
DM2-628-524.1-1.1-N4
|
2mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
18.270
|
1.795
|
32.794.650
|
|
|
284
|
PP2300485954
|
Lacidipin
|
DM2-628-524.2-1.1-N4
|
4mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
82.270
|
1.796
|
147.756.920
|
|
|
285
|
PP2300485955
|
Lansoprazol
|
DM2-638-670.2-1.2-N2
|
30mg
|
uống
|
Viên nang
|
viên
|
Nhóm 2
|
1.025.970
|
850
|
872.074.500
|
|
|
286
|
PP2300485956
|
Lansoprazol
|
DM2-638-670.2-1.2-N4
|
30mg
|
uống
|
Viên nang
|
viên
|
Nhóm 4
|
2.163.170
|
300
|
648.951.000
|
|
|
287
|
PP2300485957
|
Levocetirizin
|
DM2-650-108.1-1.1-N4
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
219.750
|
3.100
|
681.225.000
|
|
|
288
|
PP2300485958
|
Levocetirizin
|
DM2-650-108.2-1.1-N1
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 1
|
478.670
|
5.120
|
2.450.790.400
|
|
|
289
|
PP2300485959
|
Levocetirizin
|
DM2-650-108.2-1.1-N2
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 2
|
91.000
|
495
|
45.045.000
|
|
|
290
|
PP2300485960
|
Levocetirizin
|
DM2-650-108.2-2.2-N4
|
2,5mg/5ml
|
uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
84.940
|
5.985
|
508.365.900
|
|
|
291
|
PP2300485961
|
Levofloxacin
|
DM2-655-232-5.1-N4
|
5mg/ml x 5ml
|
nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
4.696
|
9.780
|
45.926.880
|
|
|
292
|
PP2300485962
|
Levofloxacin
|
DM2-655-232.1-1.1-N4
|
750mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
133.870
|
4.580
|
613.124.600
|
|
|
293
|
PP2300485963
|
Levosulpirid
|
DM2-659-911.2-1.1-N4
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
30.090
|
1.445
|
43.480.050
|
|
|
294
|
PP2300485964
|
Lidocain hydroclodrid
|
DM2-661-12.2-8.1-N1
|
2% 30g
|
dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
tuýp
|
Nhóm 1
|
6.142
|
66.720
|
409.794.240
|
|
|
295
|
PP2300485965
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
DM2-663-13-6.1-N1
|
(36mg + 0,018mg)/1,8ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
34.510
|
13.466
|
464.711.660
|
|
|
296
|
PP2300485966
|
Lisinopril
|
DM2-671-526.3-1.1-N1
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 1
|
476.700
|
2.280
|
1.086.876.000
|
|
|
297
|
PP2300485967
|
Lisinopril
|
DM2-671-526.3-1.1-N4
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
246.360
|
320
|
78.835.200
|
|
|
298
|
PP2300485968
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
DM2-672-527.2-1.1-N1
|
10mg + 12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 1
|
315.160
|
3.000
|
945.480.000
|
|
|
299
|
PP2300485969
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
DM2-672-527.2-1.1-N2
|
10mg + 12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 2
|
52.000
|
2.835
|
147.420.000
|
|
|
300
|
PP2300485970
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
DM2-680-729.2-6.1-N1
|
5g/10ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
10.645
|
120.000
|
1.277.400.000
|
|
|
301
|
PP2300485971
|
Losartan
|
DM2-682-528.1-1.1-N2
|
25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 2
|
415.180
|
500
|
207.590.000
|
|
|
302
|
PP2300485972
|
Losartan
|
DM2-682-528.1-1.1-N3
|
25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 3
|
1.404.930
|
1.980
|
2.781.761.400
|
|
|
303
|
PP2300485973
|
Losartan
|
DM2-682-528.1-1.1-N4
|
25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
693.860
|
178
|
123.507.080
|
|
|
304
|
PP2300485974
|
Losartan
|
DM2-682-528.2-1.1-N1
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 1
|
106.340
|
9.150
|
973.011.000
|
|
|
305
|
PP2300485975
|
Losartan
|
DM2-682-528.2-1.1-N2
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 2
|
183.140
|
2.200
|
402.908.000
|
|
|
306
|
PP2300485976
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
DM2-683-529.1-1.1-N1
|
50mg + 12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 1
|
46.000
|
7.200
|
331.200.000
|
|
|
307
|
PP2300485977
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
DM2-683-529.2-1.1-N5
|
25mg + 12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 5
|
71.000
|
2.504
|
177.784.000
|
|
|
308
|
PP2300485978
|
Loxoprofen
|
DM2-686-47-1.1-N4
|
60mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
513.200
|
478
|
245.309.600
|
|
|
309
|
PP2300485979
|
Loxoprofen
|
DM2-686-47-1.8-N4
|
60mg
|
uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
viên
|
Nhóm 4
|
100.000
|
2.649
|
264.900.000
|
|
|
310
|
PP2300485980
|
Lynestrenol
|
DM2-687-762-1.1-N1
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 1
|
87.438
|
2.070
|
180.996.660
|
|
|
311
|
PP2300485981
|
Macrogol
|
DM2-690-703-2.1-N4
|
10g
|
uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
Nhóm 4
|
34.340
|
3.500
|
120.190.000
|
|
|
312
|
PP2300485982
|
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
DM2-691-704-2.1-N1
|
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
|
uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
Nhóm 1
|
11.908
|
29.999
|
357.228.092
|
|
|
313
|
PP2300485983
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
DM2-693-977.2-1.1-N1
|
175mg + 166,3mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 1
|
1.062.135
|
1.554
|
1.650.557.790
|
|
|
314
|
PP2300485984
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
DM2-695-671.3-2.2-N4
|
400mg + 300mg
|
uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
gói
|
Nhóm 4
|
758.624
|
2.499
|
1.895.801.376
|
|
|
315
|
PP2300485985
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
DM2-695-671.4-2.2-N4
|
800,4mg + 3030,3mg
|
uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
gói
|
Nhóm 4
|
168.000
|
3.200
|
537.600.000
|
|
|
316
|
PP2300485986
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
DM2-696-672.2-2.2-N4
|
400mg + 400mg + 40mg
|
uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
gói
|
Nhóm 4
|
555.944
|
2.500
|
1.389.860.000
|
|
|
317
|
PP2300485987
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
DM2-696-672.4-2.2-N4
|
800,4mg + 611,76mg + 80mg/10ml
|
uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
gói
|
Nhóm 4
|
1.006.300
|
3.050
|
3.069.215.000
|
|
|
318
|
PP2300485988
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
DM2-696-672.5-2.2-N4
|
800mg + 800mg + 100mg
|
uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
gói
|
Nhóm 4
|
1.645.517
|
4.000
|
6.582.068.000
|
|
|
319
|
PP2300485989
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
DM2-696-672.6-2.2-N4
|
2,668 g + 4,596g + 0,276g
|
uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
gói
|
Nhóm 4
|
170.000
|
3.500
|
595.000.000
|
|
|
320
|
PP2300485990
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
DM2-696-672.7-2.2-N4
|
(400mg + 351,9mg + 50mg)/10ml
|
uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
gói
|
Nhóm 4
|
787.220
|
3.300
|
2.597.826.000
|
|
|
321
|
PP2300485991
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
DM2-696-672.9-2.2-N4
|
800,4mg + 612mg + 80mg
|
uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
gói
|
Nhóm 4
|
708.180
|
3.200
|
2.266.176.000
|
|
|
322
|
PP2300485992
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
DM2-696-672.10-2.2-N4
|
800,4mg + 4596mg + 80mg
|
uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
gói
|
Nhóm 4
|
492.500
|
3.444
|
1.696.170.000
|
|
|
323
|
PP2300485993
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
DM2-696-672.11-2.2-N4
|
800,4mg + 3058,83mg + 80mg
|
uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
gói
|
Nhóm 4
|
599.540
|
3.444
|
2.064.815.760
|
|
|
324
|
PP2300485994
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
DM2-696-672-1.1-N4
|
400mg + 306mg + 30mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
83.000
|
1.500
|
124.500.000
|
|
|
325
|
PP2300485995
|
Manitol
|
DM2-699-989-6.9-N4
|
20% 250ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
9.760
|
19.950
|
194.712.000
|
|
|
326
|
PP2300485996
|
Mebeverin hydroclorid
|
DM2-702-694.1-1.7-N1
|
200mg
|
uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
Nhóm 1
|
97.400
|
5.870
|
571.738.000
|
|
|
327
|
PP2300485997
|
Mebeverin hydroclorid
|
DM2-702-694.2-1.1-N1
|
135mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 1
|
30.000
|
2.564
|
76.920.000
|
|
|
328
|
PP2300485998
|
Mecobalamin
|
DM2-704-940.2-6.1-N4
|
500mcg/1ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
4.179
|
13.150
|
54.953.850
|
|
|
329
|
PP2300485999
|
Mecobalamin
|
DM2-704-940.3-1.1-N4
|
500mcg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
1.291.170
|
420
|
542.291.400
|
|
|
330
|
PP2300486000
|
Mequitazin
|
DM2-712-111-1.1-N4
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
162.000
|
1.491
|
241.542.000
|
|
|
331
|
PP2300486001
|
Mesalazin (mesalamin)
|
DM2-715-730-1.1-N1
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 1
|
26.697
|
9.800
|
261.630.600
|
|
|
332
|
PP2300486002
|
Methocarbamol
|
DM2-722-90.1-1.1-N4
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
864.140
|
340
|
293.807.600
|
|
|
333
|
PP2300486003
|
Paracetamol + methocarbamol
|
DM2-866-61.2-1.1-N4
|
325mg + 400mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
61.500
|
2.300
|
141.450.000
|
|
|
334
|
PP2300486004
|
Metoclopramid
|
DM2-718-686-1.1-N4
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
133.700
|
110
|
14.707.000
|
|
|
335
|
PP2300486005
|
Midazolam
|
DM2-738-15-6.1-N1
|
5mg/1ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
67.990
|
20.496
|
1.393.523.040
|
|
|
336
|
PP2300486006
|
Midazolam
|
DM2-738-15-6.1-N4
|
5mg/1ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
7.650
|
15.750
|
120.487.500
|
|
|
337
|
PP2300486007
|
Midazolam
|
DM2-738-15-6.1-N5
|
5mg/1ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 5
|
100
|
14.700
|
1.470.000
|
|
|
338
|
PP2300486008
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
DM2-749-706-7.8-N1
|
(19g + 7g/118ml) 133ml
|
thụt trực tràng
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
12.290
|
59.000
|
725.110.000
|
|
|
339
|
PP2300486009
|
Morphin
|
DM2-750-50-6.1-N4
|
10mg/ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
32.868
|
7.000
|
230.076.000
|
|
|
340
|
PP2300486010
|
Moxifloxacin
|
DM2-751-234.1-6.9-N1
|
400mg/250ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
12.902
|
325.000
|
4.193.150.000
|
|
|
341
|
PP2300486011
|
Moxifloxacin
|
DM2-751-234.1-6.9-N2
|
400mg/250ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 2
|
3.402
|
249.984
|
850.445.568
|
|
|
342
|
PP2300486012
|
Moxifloxacin
|
DM2-751-234-1.1-N4
|
400mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
14.138
|
10.500
|
148.449.000
|
|
|
343
|
PP2300486013
|
Nabumeton
|
DM2-758-51.2-1.1-N2
|
750mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 2
|
607.000
|
8.850
|
5.371.950.000
|
|
|
344
|
PP2300486014
|
Naftidrofuryl
|
DM2-760-585-1.1-N4
|
200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
50.930
|
4.480
|
228.166.400
|
|
|
345
|
PP2300486015
|
Naphazolin
|
DM2-767-869-5.5-N4
|
0,05% 5ml
|
nhỏ mũi
|
Thuốc nhỏ mũi
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
5.705
|
2.625
|
14.975.625
|
|
|
346
|
PP2300486016
|
Naproxen
|
DM2-768-298-7.1-N4
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
30.000
|
2.050
|
61.500.000
|
|
|
347
|
PP2300486017
|
Natri clorid
|
DM2-773-659-5.1-N4
|
0,9% 10ml
|
nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
102.805
|
1.390
|
142.898.950
|
|
|
348
|
PP2300486018
|
Natri clorid
|
DM2-773-659.2-6.9-N4
|
0,45%, 500ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
8.579
|
12.000
|
102.948.000
|
|
|
349
|
PP2300486019
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
|
DM2-776-978.1-2.1-N4
|
520mg + 300mg + 580mg + 2,7g + 5mg
|
uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
Nhóm 4
|
61.735
|
2.750
|
169.771.250
|
|
|
350
|
PP2300486020
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
DM2-776-978.3-2.1-N4
|
3,5g + 1,5g + 2,545g + 20g
|
uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
Nhóm 4
|
37.490
|
1.491
|
55.897.590
|
|
|
351
|
PP2300486021
|
Natri hyaluronat
|
DM2-780-849.2-5.1-N4
|
21,6mg/12ml
|
nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
5.849
|
39.000
|
228.111.000
|
|
|
352
|
PP2300486022
|
Natri hydrocarbonat
|
DM2-781-624-6.9-N1
|
4,2% 250ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
4.673
|
95.000
|
443.935.000
|
|
|
353
|
PP2300486023
|
Natri montelukast
|
DM2-783-953-2.1-N4
|
4mg
|
uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
Nhóm 4
|
176.100
|
2.890
|
508.929.000
|
|
|
354
|
PP2300486024
|
Natri montelukast
|
DM2-783-953.3-1.1-N4
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
255.580
|
700
|
178.906.000
|
|
|
355
|
PP2300486025
|
Nefopam hydroclorid
|
DM2-788-54-6.1-N1
|
20mg/2ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
40.506
|
31.500
|
1.275.939.000
|
|
|
356
|
PP2300486026
|
Neomycin (sulfat)
|
DM2-789-212-5.1-N4
|
0,5%, 5ml
|
nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
6.750
|
2.944
|
19.872.000
|
|
|
357
|
PP2300486027
|
Netilmicin sulfat
|
DM2-796-215.2-6.1-N4
|
300mg/3ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
45.670
|
95.000
|
4.338.650.000
|
|
|
358
|
PP2300486028
|
Nifedipin
|
DM2-801-534.1-1.7-N1
|
30mg
|
uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
Nhóm 1
|
710.160
|
3.169
|
2.250.497.040
|
|
|
359
|
PP2300486029
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
DM2-812-134.1-6.1-N4
|
1mg/1ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
14.446
|
28.000
|
404.488.000
|
|
|
360
|
PP2300486030
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
DM2-812-134.2-6.1-N4
|
4mg/4ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
15.389
|
54.000
|
831.006.000
|
|
|
361
|
PP2300486031
|
Nước oxy già
|
DM2-816-626-8.1-N4
|
3% 60ml
|
dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
60.820
|
1.890
|
114.949.800
|
|
|
362
|
PP2300486032
|
Nystatin
|
DM2-817-299-3.2-N4
|
25,000UI
|
đánh tưa lưỡi
|
Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng
|
gói
|
Nhóm 4
|
124.300
|
980
|
121.814.000
|
|
|
363
|
PP2300486033
|
Nystatin + metronidazol + neomycin
|
DM2-818-307-7.1-N1
|
100,000UI +
500mg +
65,000 IU
|
đặt âm đạo
|
viên đặt âm đạo
|
viên
|
Nhóm 1
|
105.517
|
11.880
|
1.253.541.960
|
|
|
364
|
PP2300486034
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
DM2-819-308-7.1-N1
|
100,000 IU+ 35,000 IU + 35,000 IU
|
đặt âm đạo
|
viên đặt âm đạo
|
viên
|
Nhóm 1
|
21.627
|
9.500
|
205.456.500
|
|
|
365
|
PP2300486035
|
Paracetamol
|
DM2-854-56.1-7.7-N4
|
150mg
|
đặt hậu môn
|
Thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
viên
|
Nhóm 4
|
19.370
|
1.680
|
32.541.600
|
|
|
366
|
PP2300486036
|
Paracetamol
|
DM2-854-56.3-7.7-N4
|
300mg
|
đặt hậu môn
|
Thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
viên
|
Nhóm 4
|
29.036
|
1.869
|
54.268.284
|
|
|
367
|
PP2300486037
|
Paracetamol
|
DM2-854-56-6.9-N1
|
500mg/50ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
80.110
|
38.000
|
3.044.180.000
|
|
|
368
|
PP2300486038
|
Paracetamol
|
DM2-854-56-1.1-N4
|
325mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
1.471.370
|
150
|
220.705.500
|
|
|
369
|
PP2300486039
|
Paracetamol
|
DM2-854-56.4-2.2-N4
|
250mg/10ml
|
uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
28.000
|
4.410
|
123.480.000
|
|
|
370
|
PP2300486040
|
Paracetamol + codein phosphat
|
DM2-855-58.3-1.1-N4
|
500mg + 15mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
144.760
|
1.200
|
173.712.000
|
|
|
371
|
PP2300486041
|
Paracetamol + codein phosphat
|
DM2-855-58.4-1.1-N4
|
500mg + 30mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
10.000
|
575
|
5.750.000
|
|
|
372
|
PP2300486042
|
Paracetamol + codein phosphat
|
DM2-855-58.2-1.9-N4
|
500mg +
10mg
|
uống
|
Viên sủi
|
viên
|
Nhóm 4
|
91.440
|
2.100
|
192.024.000
|
|
|
373
|
PP2300486043
|
Paracetamol + ibuprofen
|
DM2-865-60-1.1-N4
|
325mg + 200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
389.000
|
250
|
97.250.000
|
|
|
374
|
PP2300486044
|
Perindopril
|
DM2-884-535-1.8-N4
|
4mg
|
uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
viên
|
Nhóm 4
|
56.180
|
2.559
|
143.764.620
|
|
|
375
|
PP2300486045
|
Perindopril
|
DM2-884-535.2-1.1-N1
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 1
|
310.860
|
5.650
|
1.756.359.000
|
|
|
376
|
PP2300486046
|
Perindopril
|
DM2-884-535.4-1.1-N1
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 1
|
8.000
|
7.960
|
63.680.000
|
|
|
377
|
PP2300486047
|
Perindopril + indapamid
|
DM2-886-537.1-1.1-N4
|
2mg + 0,625mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
164.250
|
1.890
|
310.432.500
|
|
|
378
|
PP2300486048
|
Perindopril + indapamid
|
DM2-886-537.2-1.1-N2
|
4mg + 1,25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 2
|
165.345
|
2.300
|
380.293.500
|
|
|
379
|
PP2300486049
|
Phytomenadion
|
DM2-940-452.1-6.1-N2
|
10mg/1ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 2
|
18.143
|
11.000
|
199.573.000
|
|
|
380
|
PP2300486050
|
Phytomenadion
|
DM2-940-452.2-6.1-N4
|
1mg/ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
10.442
|
1.200
|
12.530.400
|
|
|
381
|
PP2300486051
|
Piperacilin
|
DM2-891-204-6.3-N2
|
1g
|
tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 2
|
22.840
|
64.995
|
1.484.485.800
|
|
|
382
|
PP2300486052
|
Piperacilin
|
DM2-891-204.2-6.1-N1
|
2g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
33.806
|
119.000
|
4.022.914.000
|
|
|
383
|
PP2300486053
|
Piperacilin
|
DM2-891-204.2-6.1-N4
|
2g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
22.840
|
65.000
|
1.484.600.000
|
|
|
384
|
PP2300486054
|
Piracetam
|
DM2-894-942.1-6.1-N1
|
1g/5ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
50.815
|
10.250
|
520.853.750
|
|
|
385
|
PP2300486055
|
Piracetam
|
DM2-894-942.1-6.1-N2
|
1g/5ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 2
|
49.315
|
6.720
|
331.396.800
|
|
|
386
|
PP2300486056
|
Piracetam
|
DM2-894-942.1-6.1-N4
|
1g/5ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
18.740
|
2.100
|
39.354.000
|
|
|
387
|
PP2300486057
|
Piracetam
|
DM2-894-942.2-6.1-N2
|
3g/15ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 2
|
13.327
|
21.000
|
279.867.000
|
|
|
388
|
PP2300486058
|
Piracetam
|
DM2-894-942.3-6.1-N1
|
2g/10ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
32.960
|
20.500
|
675.680.000
|
|
|
389
|
PP2300486059
|
Piracetam
|
DM2-894-942.2-1.1-N1
|
1200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 1
|
1.022.170
|
2.450
|
2.504.316.500
|
|
|
390
|
PP2300486060
|
Piracetam
|
DM2-894-942.2-1.1-N4
|
1200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
571.170
|
700
|
399.819.000
|
|
|
391
|
PP2300486061
|
Povidon iodin
|
DM2-903-657.3-N4
|
10% 500ml
|
dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
10.212
|
35.000
|
357.420.000
|
|
|
392
|
PP2300486062
|
Povidon iodin
|
DM2-903-657.4-N4
|
10%, Chai 1000ml
|
dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
160
|
64.000
|
10.240.000
|
|
|
393
|
PP2300486063
|
Povidon iodin
|
DM2-903-657.6-N4
|
10% 90ml
|
dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
39.335
|
7.800
|
306.813.000
|
|
|
394
|
PP2300486064
|
Pralidoxim
|
DM2-905-138-6.1-N5
|
500mg/20ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 5
|
3.970
|
81.000
|
321.570.000
|
|
|
395
|
PP2300486065
|
Pravastatin
|
DM2-907-575.2-1.2-N4
|
20mg
|
uống
|
Viên nang
|
viên
|
Nhóm 4
|
25.000
|
6.500
|
162.500.000
|
|
|
396
|
PP2300486066
|
Praziquantel
|
DM2-908-165-1.1-N4
|
600mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
3.413
|
8.400
|
28.669.200
|
|
|
397
|
PP2300486067
|
Pregabalin
|
DM2-911-155.1-1.1-N4
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
37.000
|
965
|
35.705.000
|
|
|
398
|
PP2300486068
|
Progesteron
|
DM2-917-767-6.1-N1
|
25mg/ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
4.336
|
18.900
|
81.950.400
|
|
|
399
|
PP2300486069
|
Progesteron
|
DM2-917-767.1-1.1/7.1-N1
|
100mg
|
uống/đặt âm đạo
|
Viên/viên đặt âm đạo
|
viên
|
Nhóm 1
|
39.532
|
6.500
|
256.958.000
|
|
|
400
|
PP2300486070
|
Progesteron
|
DM2-917-767.2-1.1/7.1-N1
|
200mg
|
uống/đặt âm đạo
|
Viên/viên đặt âm đạo
|
viên
|
Nhóm 1
|
86.174
|
13.000
|
1.120.262.000
|
|
|
401
|
PP2300486071
|
Progesteron
|
DM2-917-767.2-1.1/7.1-N4
|
200mg
|
uống/đặt âm đạo
|
Viên/viên đặt âm đạo
|
viên
|
Nhóm 4
|
31.424
|
7.600
|
238.822.400
|
|
|
402
|
PP2300486072
|
Promethazin hydroclorid
|
DM2-920-112-8.1-N4
|
200mg/10g, tuýp 10g
|
dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
tuýp
|
Nhóm 4
|
9.589
|
6.300
|
60.410.700
|
|
|
403
|
PP2300486073
|
Propofol
|
DM2-922-21.2-6.1-N1
|
1% 20ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
27.218
|
27.000
|
734.886.000
|
|
|
404
|
PP2300486074
|
Quinapril
|
DM2-942-538.2-1.1-N4
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
10.000
|
1.995
|
19.950.000
|
|
|
405
|
PP2300486075
|
Rabeprazol
|
DM2-944-678-6.3-N1
|
20mg
|
tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
7.100
|
134.000
|
951.400.000
|
|
|
406
|
PP2300486076
|
Ramipril
|
DM2-948-539.1-1.1-N2
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 2
|
88.500
|
2.600
|
230.100.000
|
|
|
407
|
PP2300486077
|
Ramipril
|
DM2-948-539.1-1.1-N4
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
68.500
|
2.150
|
147.275.000
|
|
|
408
|
PP2300486078
|
Ramipril
|
DM2-948-539.2-1.2-N1
|
2,5mg
|
uống
|
Viên nang
|
viên
|
Nhóm 1
|
62.000
|
3.990
|
247.380.000
|
|
|
409
|
PP2300486079
|
Ramipril
|
DM2-948-539.2-1.2-N4
|
2,5mg
|
uống
|
Viên nang
|
viên
|
Nhóm 4
|
10.000
|
1.995
|
19.950.000
|
|
|
410
|
PP2300486080
|
Ringer lactat
|
DM2-965-994-6.9-N4
|
500ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
609.000
|
8.022
|
4.885.398.000
|
|
|
411
|
PP2300486081
|
Ringer lactat
|
DM2-965-994-6.9-N5
|
500ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 5
|
112.908
|
7.439
|
839.922.612
|
|
|
412
|
PP2300486082
|
Risperidon
|
DM2-967-915-1.1-N1
|
1mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 1
|
38.274
|
1.990
|
76.165.260
|
|
|
413
|
PP2300486083
|
Rocuronium bromid
|
DM2-972-30.2-6.1-N1
|
50mg/5ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
15.542
|
48.500
|
753.787.000
|
|
|
414
|
PP2300486084
|
Rocuronium bromid
|
DM2-972-30.2-6.1-N4
|
50mg/5ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
3.676
|
47.500
|
174.610.000
|
|
|
415
|
PP2300486085
|
Saccharomyces boulardii
|
DM2-981-722.2-2.1-N4
|
2,26 x 10^9 CFU
|
uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
Nhóm 4
|
252.680
|
4.284
|
1.082.481.120
|
|
|
416
|
PP2300486086
|
Salbutamol + ipratropium
|
DM2-984-956.1-4.1-N2
|
(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml
|
dạng khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 2
|
58.536
|
15.500
|
907.308.000
|
|
|
417
|
PP2300486087
|
Salbutamol sulfat
|
DM2-985-955-2.2-N4
|
2mg/5ml
|
uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
599.650
|
4.000
|
2.398.600.000
|
|
|
418
|
PP2300486088
|
Salbutamol sulfat
|
DM2-985-955.1-4.1-N5
|
2,5mg/2,5ml
|
dạng khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 5
|
17.000
|
4.410
|
74.970.000
|
|
|
419
|
PP2300486089
|
Salbutamol sulfat
|
DM2-985-955.3-4.1-N1
|
100mcg/liều x 200 liều
|
xịt theo đường miệng
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
10.194
|
52.000
|
530.088.000
|
|
|
420
|
PP2300486090
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
DM2-988-957.1-4.2-N1
|
25mcg + 125mcg/ 120 liều
|
khí dung, dạng hít
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
13.493
|
225.996
|
3.049.364.028
|
|
|
421
|
PP2300486091
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
DM2-988-957.1-4.2-N2
|
25mcg + 125mcg/ 120 liều
|
khí dung, dạng hít
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 2
|
6.009
|
87.000
|
522.783.000
|
|
|
422
|
PP2300486092
|
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
DM2-997-1011-2.2-N4
|
50mg + 1,33mg + 0,7mg, Ống 10ml
|
uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
15.427
|
3.750
|
57.851.250
|
|
|
423
|
PP2300486093
|
Sắt sulfat + acid folic
|
DM2-1001-445-1.1-N4
|
50mg + 0,35mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
1.090.060
|
504
|
549.390.240
|
|
|
424
|
PP2300486094
|
Simethicon
|
DM2-1009-732.1-2.2-N1
|
66,66 mg/ml, lọ 30ml
|
uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
16.750
|
89.000
|
1.490.750.000
|
|
|
425
|
PP2300486095
|
Simethicon
|
DM2-1009-732.1-1.1-N4
|
80mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
995.840
|
295
|
293.772.800
|
|
|
426
|
PP2300486096
|
Simethicon
|
DM2-1009-732.1-1.1-N5
|
80mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 5
|
1.391.760
|
287
|
399.435.120
|
|
|
427
|
PP2300486097
|
Simvastatin
|
DM2-1010-577-1.1-N2
|
40mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 2
|
68.000
|
4.799
|
326.332.000
|
|
|
428
|
PP2300486098
|
Simvastatin
|
DM2-1010-577-1.1-N4
|
40mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
275.000
|
2.310
|
635.250.000
|
|
|
429
|
PP2300486099
|
Sitagliptin
|
DM2-1012-792.3-1.1-N2
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 2
|
25.400
|
13.450
|
341.630.000
|
|
|
430
|
PP2300486100
|
Spiramycin
|
DM2-1026-228.1-2.1-N4
|
0,75MUI
|
uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
Nhóm 4
|
23.527
|
1.750
|
41.172.250
|
|
|
431
|
PP2300486101
|
Spiramycin
|
DM2-1026-228.2-2.1-N4
|
1,5M UI
|
uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
Nhóm 4
|
54.570
|
4.284
|
233.777.880
|
|
|
432
|
PP2300486102
|
Spiramycin
|
DM2-1026-228.1-1.1-N4
|
1,5M UI
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
154.027
|
1.450
|
223.339.150
|
|
|
433
|
PP2300486103
|
Spiramycin
|
DM2-1026-228.2-1.1-N4
|
3MUI
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
477.745
|
3.200
|
1.528.784.000
|
|
|
434
|
PP2300486104
|
Suxamethonium clorid
|
DM2-1048-31-6.1-N1
|
100mg/2ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
13.196
|
19.564
|
258.166.544
|
|
|
435
|
PP2300486105
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
DM2-1059-542.1-1.1-N3
|
40mg + 12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 3
|
415.500
|
4.473
|
1.858.531.500
|
|
|
436
|
PP2300486106
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
DM2-1059-542.2-1.1-N1
|
80mg +12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 1
|
91.115
|
15.351
|
1.398.706.365
|
|
|
437
|
PP2300486107
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
DM2-1059-542.2-1.1-N4
|
80mg +12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
658.150
|
1.260
|
829.269.000
|
|
|
438
|
PP2300486108
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
DM2-1059-542.3-1.1-N4
|
80mg +25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
238.340
|
2.198
|
523.871.320
|
|
|
439
|
PP2300486109
|
Tenoxicam
|
DM2-1065-73-1.1-N1
|
20mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 1
|
50.000
|
7.850
|
392.500.000
|
|
|
440
|
PP2300486110
|
Tetracyclin hydroclorid
|
DM2-1072-248-5.2-N4
|
1%/5g
|
tra mắt
|
Thuốc tra mắt
|
tuýp
|
Nhóm 4
|
5.797
|
3.550
|
20.579.350
|
|
|
441
|
PP2300486111
|
Tinh bột este hóa
|
DM2-1083-474.1-6.9-N1
|
6%,500ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
5.533
|
89.250
|
493.820.250
|
|
|
442
|
PP2300486112
|
Tinidazol
|
DM2-1082-222-1.1-N4
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
63.845
|
394
|
25.154.930
|
|
|
443
|
PP2300486113
|
Tiropramid hydroclorid
|
DM2-1088-698-1.1-N4
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
68.500
|
1.000
|
68.500.000
|
|
|
444
|
PP2300486114
|
Tobramycin
|
DM2-1091-216-5.1-N1
|
0,3%, 5ml
|
nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
12.299
|
35.000
|
430.465.000
|
|
|
445
|
PP2300486115
|
Tobramycin
|
DM2-1091-216-5.1-N4
|
0,3%, 5ml
|
nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
12.990
|
2.760
|
35.852.400
|
|
|
446
|
PP2300486116
|
Tobramycin + dexamethason
|
DM2-1092-217-5.1-N1
|
15mg + 5mg, Lọ 5ml
|
nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
9.776
|
43.919
|
429.352.144
|
|
|
447
|
PP2300486117
|
Tobramycin + dexamethason
|
DM2-1092-217-5.1-N2
|
15mg + 5mg, Lọ 5ml
|
nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 2
|
9.763
|
30.400
|
296.795.200
|
|
|
448
|
PP2300486118
|
Tobramycin + dexamethason
|
DM2-1092-217-5.1-N4
|
15mg + 5mg, Lọ 5ml
|
nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
3.040
|
6.825
|
20.748.000
|
|
|
449
|
PP2300486119
|
Tolperison
|
DM2-1097-816.1-1.1-N4
|
150mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
283.540
|
578
|
163.886.120
|
|
|
450
|
PP2300486120
|
Tramadol
|
DM2-1113-75-6.1-N1
|
100mg/2ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 1
|
1.296
|
13.965
|
18.098.640
|
|
|
451
|
PP2300486121
|
Tranexamic acid
|
DM2-1114-454.2-1.1-N4
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
193.920
|
2.298
|
445.628.160
|
|
|
452
|
PP2300486122
|
Trimebutin maleat
|
DM2-1129-736.2-1.1-N4
|
200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
1.136.854
|
650
|
738.955.100
|
|
|
453
|
PP2300486123
|
Trimebutin maleat
|
DM2-1129-736.3-1.1-N2
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 2
|
548.890
|
630
|
345.800.700
|
|
|
454
|
PP2300486124
|
Trimetazidin
|
DM2-1130-486.2-1.1-N3
|
20mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 3
|
1.075.360
|
600
|
645.216.000
|
|
|
455
|
PP2300486125
|
Trimetazidin
|
DM2-1130-486.2-1.1-N4
|
20mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
675.170
|
132
|
89.122.440
|
|
|
456
|
PP2300486126
|
Ursodeoxycholic acid
|
DM2-1139-737.5-1.1-N2
|
300mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 2
|
276.430
|
5.890
|
1.628.172.700
|
|
|
457
|
PP2300486127
|
Valsartan
|
DM2-1145-543.1-1.1-N1
|
160mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 1
|
45.000
|
7.120
|
320.400.000
|
|
|
458
|
PP2300486128
|
Valsartan
|
DM2-1145-543.1-1.1-N2
|
160mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 2
|
47.800
|
3.095
|
147.941.000
|
|
|
459
|
PP2300486129
|
Valsartan
|
DM2-1145-543.2-1.1-N2
|
80mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 2
|
469.400
|
1.550
|
727.570.000
|
|
|
460
|
PP2300486130
|
Valsartan
|
DM2-1145-543.2-1.1-N3
|
80mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 3
|
336.570
|
1.800
|
605.826.000
|
|
|
461
|
PP2300486131
|
Valsartan
|
DM2-1145-543.2-1.1-N4
|
80mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
848.600
|
800
|
678.880.000
|
|
|
462
|
PP2300486132
|
Valsartan + hydroclorothiazid
|
DM2-1146-544.3-1.1-N1
|
80mg + 12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 1
|
20.000
|
9.987
|
199.740.000
|
|
|
463
|
PP2300486133
|
Valsartan + hydroclorothiazid
|
DM2-1146-544.3-1.1-N2
|
80mg + 12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 2
|
41.500
|
3.700
|
153.550.000
|
|
|
464
|
PP2300486134
|
Valsartan + hydroclorothiazid
|
DM2-1146-544.3-1.1-N4
|
80mg + 12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
476.900
|
910
|
433.979.000
|
|
|
465
|
PP2300486135
|
Valsartan + hydroclorothiazid
|
DM2-1146-544.2-1.8-N4
|
80mg + 12,5mg
|
uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
viên
|
Nhóm 4
|
10.000
|
5.199
|
51.990.000
|
|
|
466
|
PP2300486136
|
Vildagliptin
|
DM2-1184-794.1-1.1-N4
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
156.770
|
2.348
|
368.095.960
|
|
|
467
|
PP2300486137
|
Vildagliptin + metformin
|
DM2-1185-795.2-1.1-N1
|
50mg + 850mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 1
|
168.800
|
9.274
|
1.565.451.200
|
|
|
468
|
PP2300486138
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
DM2-1193-1017.3-1.1-N2
|
100mg + 200mg+200mcg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 2
|
428.000
|
1.200
|
513.600.000
|
|
|
469
|
PP2300486139
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
DM2-1193-1017-1.9-N4
|
100mg + 200mg + 200mcg
|
uống
|
Viên sủi
|
viên
|
Nhóm 4
|
380.900
|
3.050
|
1.161.745.000
|
|
|
470
|
PP2300486140
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
DM2-1193-1017.4-1.1-N2
|
100mg+100mg +150mcg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 2
|
2.492.570
|
1.535
|
3.826.094.950
|
|
|
471
|
PP2300486141
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
DM2-1199-1022.2-1.9-N4
|
10mg + 940mg
|
uống
|
Viên sủi
|
viên
|
Nhóm 4
|
424.300
|
2.600
|
1.103.180.000
|
|
|
472
|
PP2300486142
|
Vitamin C
|
DM2-1200-1024.3-2.2-N4
|
100mg/5ml
|
uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
435.560
|
2.500
|
1.088.900.000
|
|
|
473
|
PP2300486143
|
Vitamin C
|
DM2-1200-1024.1-1.1-N4
|
250mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
782.700
|
131
|
102.533.700
|
|
|
474
|
PP2300486144
|
Atorvastatin
|
DM2-96-566.3-1.1-N4
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
168.000
|
122
|
20.496.000
|
|
|
475
|
PP2300486145
|
Cefadroxil
|
DM2-215-176-1.2-N4
|
500mg
|
uống
|
Viên nang
|
viên
|
Nhóm 4
|
381.800
|
768
|
293.222.400
|
|
|
476
|
PP2300486146
|
Ciprofloxacin
|
DM2-254-231.2-1.1-N4
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
235.180
|
638
|
150.044.840
|
|
|
477
|
PP2300486147
|
Irbesartan
|
DM2-597-522.2-1.1-N4
|
150mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
1.000.800
|
467
|
467.373.600
|
|
|
478
|
PP2300486148
|
Meloxicam
|
DM2-707-48-1.2-N4
|
7,5mg
|
uống
|
Viên nang
|
viên
|
Nhóm 4
|
715.800
|
680
|
486.744.000
|
|
|
479
|
PP2300486149
|
Paracetamol + Tramadol
|
DM2-870-64-1.1-N4
|
325mg + 37,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
736.900
|
354
|
260.862.600
|
|
|
480
|
PP2300486150
|
Rosuvastatin
|
DM2-975-576.1-1.1-N4
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
1.037.600
|
378
|
392.212.800
|
|
|
481
|
PP2300486151
|
Cefoperazon + sulbactam
|
DM2-227-186.2-6.1-N2
|
1g + 0,5g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 2
|
54.000
|
76.500
|
4.131.000.000
|
|
|
482
|
PP2300486152
|
Cilnidipin
|
DM2-248-512.2-1.1-N4
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
Nhóm 4
|
46.000
|
3.800
|
174.800.000
|
|
|
483
|
PP2300486153
|
Diclofenac
|
DM2-353-37.2-8.1-N1
|
1,16g/100g. tuýp 20g
|
dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
tuýp
|
Nhóm 1
|
4.600
|
63.200
|
290.720.000
|
|
|
484
|
PP2300486154
|
Glucose
|
DM2-524-985.7-6.9-N4
|
5% 500ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi/ống
|
Nhóm 4
|
211.190
|
8.925
|
1.884.870.750
|
|
|
485
|
PP2300486155
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
DM2-584-781.4-6.7-N1
|
(7,68mg + 3,15mg)/3ml
|
tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
bút
|
Nhóm 1
|
857
|
411.249
|
352.440.393
|
|
|
486
|
PP2300486156
|
Tacrolimus
|
DM2-1049-417.3-8.1-N4
|
0,03% . tuýp 5g
|
dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
tuýp
|
Nhóm 4
|
2.300
|
53.000
|
121.900.000
|
|
|
487
|
PP2300486157
|
Tizanidin hydroclorid
|
DM2-1090-814-1.2-N4
|
4mg
|
uống
|
Viên nang
|
viên
|
Nhóm 4
|
476.000
|
2.436
|
1.159.536.000
|
|
|
488
|
PP2300486158
|
Lidocain + Prilocain
|
DM2-664-14-8.1-N1
|
(25mg + 25mg)/g. tuýp 5g
|
dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
tuýp
|
Nhóm 1
|
548
|
44.545
|
24.410.660
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Quản lý dự án là gì? Hướng dẫn tìm dự án đầu tư phát triển
Nhận diện "cài thầu" và những sai lầm chí mạng khi tham dự thầu theo Luật Đấu thầu mới
Chi phí quản lý dự án là gì? Định mức chi phí quản lý dự án cần nắm
Chi tiêu công là gì? Hướng dẫn tìm kiếm gói thầu chi tiêu công bằng phần mềm DauThau.info
Chứng chỉ quản lý dự án là gì? Điều kiện thi chứng chỉ quản lý dự án
Hợp đồng PPP là gì? Các loại hợp đồng PPP theo quy định mới nhất
Giải ngân vốn đầu tư công là gì? Thông tin cần nắm về giải ngân vốn đầu tư công
Tổng mức đầu tư là gì? Quy định về tổng mức đầu tư xây dựng mới nhất
"Lời phân trần vụng về còn tệ hơn là không có. "
Thomas Fuller