Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy cắt |
1 |
2 |
Máy trộn |
1 |
3 |
Máy khoan |
1 |
4 |
Ô tô tự đổ 5T
(Có chứng nhận đăng ký xe và giấy kiểm định còn hiệu lực)
Có giấy tờ gốc để đối chiếu tại buổi đối chiếu E-HSDT |
1 |
1 |
I/ Khối nhà A: |
||||
2 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
125.455 |
m2 |
||
3 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
128.12 |
m2 |
||
4 |
Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương trần nổi, Kt 60*60cm |
31.9506 |
m2 |
||
5 |
Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng |
10.7925 |
m2 |
||
6 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 |
10.7925 |
m2 |
||
7 |
Lắp đặt dây đơn, loại dây CV-1.5mm2 |
106 |
m |
||
8 |
Lắp đặt dây đơn, loại dây CV-2.5mm2 |
155 |
m |
||
9 |
Lắp đặt dây đơn, loại dây CV-6.0mm2 |
82 |
m |
||
10 |
Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
171.4 |
m |
||
11 |
Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng, 24W |
6 |
bộ |
||
12 |
Lắp đặt các automat 1 pha 16A |
2 |
cái |
||
13 |
Lắp đặt các automat 1 pha 40A |
1 |
cái |
||
14 |
Lắp đặt ổ cắm ba |
8 |
cái |
||
15 |
Lắp đặt công tắc 3 hạt |
2 |
cái |
||
16 |
Lắp đặt quạt ốp trần Senko 47w, 444x204x470mm |
4 |
cái |
||
17 |
Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2 |
4 |
hộp |
||
18 |
Lắp đặt hộp điện tổng bằng tôn dày 1mm, sơn tĩnh điện, KT: H300*W200*D150mm |
1 |
hộp |
||
19 |
II/ Khối nhà B: |
||||
20 |
Tháo dỡ tấm lợp - Tôn |
1.1736 |
100m2 |
||
21 |
Tháo dỡ các kết cấu thép - xà, dầm, giằng |
0.0798 |
tấn |
||
22 |
Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ |
0.3188 |
tấn |
||
23 |
Gia công xà gồ thép hộp 40x80x1,4mm |
0.3985 |
tấn |
||
24 |
Lắp dựng xà gồ thép |
0.3985 |
tấn |
||
25 |
Lắp dựng thép neo xà gồ |
22.212 |
kg |
||
26 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
36.48 |
1m2 |
||
27 |
Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn 0,45mm |
100.32 |
m2 |
||
28 |
Lắp cùm chống bão |
301 |
cái |
||
29 |
Lắp đặt diềm tôn, tôn úp nóc |
28.4 |
m |
||
30 |
Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng bê tông xỉ trên mái |
14.945 |
m2 |
||
31 |
Đục nhám mặt bê tông |
14.945 |
m2 |
||
32 |
Vệ sinh bề mặt |
14.945 |
m2 |
||
33 |
Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng |
14.945 |
m2 |
||
34 |
Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB30 |
14.945 |
m2 |
||
35 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
1.8347 |
100m2 |
||
36 |
III/ Sân: |
||||
37 |
Đục nhám mặt bê tông |
276.83 |
m2 |
||
38 |
Vệ sinh nền |
276.83 |
m2 |
||
39 |
Bù vữa 3cm tạo phẳng vữa XM M100 |
276.83 |
m2 |
||
40 |
Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30cm, vữa XM M100 |
276.83 |
m2 |
||
41 |
IV/ Mái che |
||||
42 |
Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép |
0.0456 |
tấn |
||
43 |
Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ |
0.0471 |
tấn |
||
44 |
Tháo dỡ tấm lợp - Tôn |
0.1586 |
100m2 |
||
45 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
2.25 |
m2 |
||
46 |
Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép |
0.45 |
m3 |
||
47 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất IV |
2.076 |
1m3 |
||
48 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
1.834 |
m3 |
||
49 |
Ván khuôn gia cố móng cột |
2.32 |
m2 |
||
50 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4 |
0.05 |
m3 |