Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cửa trượt tự động 1 cánh chuyên dụng cho phòng mổ kích thước 1600x2100 mm |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
2 |
Bộ điều khiển cho cửa trượt tự động |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
3 |
Cửa mở tay 2 cánh chuyên dụng cho phòng sạch kích thước 1600x2100 mm |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
4 |
Bồn rửa tay vô trùng 3 vòi |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
5 |
Hộp van khu vực 4 loại khí 0, A4, A7, V (Phòng mổ) |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
6 |
Hộp đầu giường phòng mổ 4 loại khí 1500mm (O2, A4, A7, V) |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
7 |
Hộp đầu giường phòng mổ 4 loại khí (O2, A4, V, AGSS) |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
8 |
Van chặn khí D15 |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
9 |
Van chặn khí D12 |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
10 |
Bộ điều phối khí oxy chuyển đổi tự động (2x10 chai) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
11 |
Hệ thống nén khí trung tâm |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
12 |
Hệ thống máy hút chân không trung tâm |
1 |
Hệ thông |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
13 |
Bộ điều chỉnh lưu lượng oxy kèm bình làm ẩm |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
14 |
Bộ hút dịch gắn tường |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
15 |
Bộ hút dịch di động phòng mổ |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
16 |
Đầu cắm khí oxy |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
17 |
Đầu cắm khí nén 4bar |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
18 |
Đầu cắm khí nén 7bar |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
19 |
Đầu cắm khí hút thải gây mê AGSS |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
20 |
Tủ điện TB Phòng mổ + CS, OC |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
21 |
Tủ điện AHU + CDU |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
22 |
Tủ điện AHU |
6 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
23 |
Tủ biến áp y tế cách ly chuyên dụng IPS - 8KVA cho phòng mổ KT: 1800 x 500x350mm |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
24 |
Bảng điều khiển thông tin phòng mổ tập trung |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
25 |
Công tắc chênh áp suất |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
26 |
Cảm biến chênh áp ống gió |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
27 |
Công tắc báo quá nhiệt |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
28 |
Cảm biến chênh áp phòng |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
29 |
Thermostat màn hình cảm ứng tích hợp nhiệt độ, độ ẩm |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
30 |
Đèn trần chuyên dụng chiếu sáng trong phòng mổ tích hợp khung xương trần |
64 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
31 |
Bộ ổ cắm điện cách ly chuyên dụng cho phòng mổ |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
32 |
Bộ ổ cắm điện công suất lớn (cho máy X-quang, các máy y tế công suất cao) |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
33 |
Đồng hồ chênh áp thay lọc Hepa |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
34 |
Đồng hồ chênh áp phòng |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
35 |
Tủ đựng dụng cụ cho phòng mổ |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
36 |
Đèn báo mổ/Đèn báo phẫu thuật |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
37 |
Đồng hồ kỹ thuật số chuyên dụng cho phòng mổ |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
38 |
Cánh tay khí treo trần (2O, 2A4, SA7, AGSS) |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
39 |
Đèn đọc phim X-Quang |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
40 |
UPS 3P 40kVA. Backup 15P tại 40KW |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
41 |
Bộ xử lý không khí AHU |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
42 |
CDU 1 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
43 |
CDU 2 |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
44 |
IYBP-66B |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
45 |
IYBP-33B |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
46 |
AHU KIT |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
47 |
FCU + Dàn nóng xử lý không khí hành lang sạch |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
48 |
Hộp lọc chảy tầng Laminar loại 1 |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
49 |
Hộp lọc chảy tầng Laminar loại 2 |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
|||
50 |
Hepa Filter Unit (HFU) |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 40B Tràng Thi, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |