Thông báo mời thầu

Gói thầu thuốc Generic

Tìm thấy: 18:18 13/04/2023
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm thuốc năm 2022 – 2023 của Bệnh viện Nhi Đồng 2
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
- Phường Hà Giang 1, Thành phố Hồ Chí Minh
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
Thời điểm đóng thầu
08:00 05/05/2023
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
531/QĐ-BVNĐ2
Ngày phê duyệt
12/04/2023 16:46
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Nhi Đồng 2
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
16:49 13/04/2023
đến
08:00 05/05/2023
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
09:00 05/05/2023
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
3.970.242.950 VND
Số tiền bằng chữ
Ba tỷ chín trăm bảy mươi triệu hai trăm bốn mươi hai nghìn chín trăm năm mươi đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 05/05/2023 (01/12/2023)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Acenocoumarol
445.000
445.000
0
12 tháng
2
Acetylcystein
84.000.000
84.000.000
0
12 tháng
3
Acetylsalicylic acid
2.050.000
2.050.000
0
12 tháng
4
Aciclovir
25.000.000
25.000.000
0
12 tháng
5
Aciclovir
4.350.000
4.350.000
0
12 tháng
6
Aciclovir
2.183.200.000
2.183.200.000
0
12 tháng
7
Aciclovir
979.000
979.000
0
12 tháng
8
Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em)
4.515.000.000
4.515.000.000
0
12 tháng
9
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
19.700.000
19.700.000
0
12 tháng
10
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
112.000.000
112.000.000
0
12 tháng
11
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
125.000.000
125.000.000
0
12 tháng
12
Adalimumab
2.072.378.880
2.072.378.880
0
12 tháng
13
Adenosin
160.000.000
160.000.000
0
12 tháng
14
Albendazol
28.000.000
28.000.000
0
12 tháng
15
Alpha chymotrypsin
48.960.000
48.960.000
0
12 tháng
16
Aluminum phosphat
75.020.000
75.020.000
0
12 tháng
17
Aluminum phosphat
28.950.000
28.950.000
0
12 tháng
18
Amikacin
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
19
Amikacin
231.000.000
231.000.000
0
12 tháng
20
Amlodipin
606.000
606.000
0
12 tháng
21
Amoxicilin
5.187.000
5.187.000
0
12 tháng
22
Amoxicilin + Acid clavulanic
250.320.000
250.320.000
0
12 tháng
23
Amoxicilin + Acid clavulanic
95.600.000
95.600.000
0
12 tháng
24
Amoxicilin + Acid clavulanic
472.500.000
472.500.000
0
12 tháng
25
Amoxicilin + Acid clavulanic
468.000.000
468.000.000
0
12 tháng
26
Amphotericin B
504.000.000
504.000.000
0
12 tháng
27
Amphotericin B (phức hợp lipid)
940.000.000
940.000.000
0
12 tháng
28
Ampicilin + Sulbactam
65.999.000
65.999.000
0
12 tháng
29
Ampicilin + Sulbactam
63.000.000
63.000.000
0
12 tháng
30
Amylase + Lipase + Protease
45.219.000
45.219.000
0
12 tháng
31
Anti thymocyte globulin - Equine
240.000.000
240.000.000
0
12 tháng
32
Anti thymocyte globulin - Rabbit
159.200.000
159.200.000
0
12 tháng
33
Atracurium besylat
9.229.200
9.229.200
0
12 tháng
34
Atropin sulfat
655.200
655.200
0
12 tháng
35
Azathioprin
7.000.000
7.000.000
0
12 tháng
36
Azithromycin
40.320.000
40.320.000
0
12 tháng
37
Azithromycin
27.000.000
27.000.000
0
12 tháng
38
Azithromycin
51.000.000
51.000.000
0
12 tháng
39
Baclofen
8.190.000
8.190.000
0
12 tháng
40
Bari sulfat
5.355.000
5.355.000
0
12 tháng
41
Benzylpenicilin
1.895.000
1.895.000
0
12 tháng
42
Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin
3.250.000
3.250.000
0
12 tháng
43
Bleomycin
129.000.000
129.000.000
0
12 tháng
44
Bleomycin
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
45
Bromhexin hydroclorid
1.060.000
1.060.000
0
12 tháng
46
Bromhexin hydroclorid
60.000.000
60.000.000
0
12 tháng
47
Budesonid
691.700.000
691.700.000
0
12 tháng
48
Budesonid
373.590.000
373.590.000
0
12 tháng
49
Busulfan
108.900.000
108.900.000
0
12 tháng
50
Cafein (citrat)
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
51
Calci carbonat + Calci gluconolactat
178.500.000
178.500.000
0
12 tháng
52
Calci carbonat + Vitamin D3
13.500.000
13.500.000
0
12 tháng
53
Calci carbonat + Vitamin D3
162.000.000
162.000.000
0
12 tháng
54
Calci clorid
30.520.000
30.520.000
0
12 tháng
55
Calci folinat
46.200.000
46.200.000
0
12 tháng
56
Calci gluconat
94.500.000
94.500.000
0
12 tháng
57
Calcitriol
40.000.000
40.000.000
0
12 tháng
58
Calcium carbonate + Magnesium Hydroxide + Zinc Gluconate + Vitamin D3
500.000.000
500.000.000
0
12 tháng
59
Carbocistein
15.500.000
15.500.000
0
12 tháng
60
Carvedilol
34.200.000
34.200.000
0
12 tháng
61
Caspofungin
979.650.000
979.650.000
0
12 tháng
62
Caspofungin
896.000.000
896.000.000
0
12 tháng
63
Cefaclor
11.820.000
11.820.000
0
12 tháng
64
Cefdinir
49.500.000
49.500.000
0
12 tháng
65
Cefixim
68.250.000
68.250.000
0
12 tháng
66
Cefixim
9.770.000
9.770.000
0
12 tháng
67
Cefixim
9.660.000
9.660.000
0
12 tháng
68
Ceftazidim
9.933.000
9.933.000
0
12 tháng
69
Ceftazidim
17.300.000
17.300.000
0
12 tháng
70
Ceftriaxon
263.760.000
263.760.000
0
12 tháng
71
Chlorhexidin
180.000.000
180.000.000
0
12 tháng
72
Chlorpheniramin maleat
2.650.000
2.650.000
0
12 tháng
73
Ciprofloxacin
30.000.000
30.000.000
0
12 tháng
74
Cisplatin
79.800.000
79.800.000
0
12 tháng
75
Cisplatin
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
76
Clarithromycin
318.702.000
318.702.000
0
12 tháng
77
Cloramphenicol + Dexamethason acetat
22.470.000
22.470.000
0
12 tháng
78
Colistin
5.337.500.000
5.337.500.000
0
12 tháng
79
Colistin
6.725.000.000
6.725.000.000
0
12 tháng
80
Colistin
400.000.000
400.000.000
0
12 tháng
81
Colistin
2.400.000.000
2.400.000.000
0
12 tháng
82
Cyclophosphamid
49.830.000
49.830.000
0
12 tháng
83
Cyclophosphamid
124.410.000
124.410.000
0
12 tháng
84
Cytarabin
600.000.000
600.000.000
0
12 tháng
85
Cytarabin
185.000.000
185.000.000
0
12 tháng
86
Dactinomycin
1.592.000.000
1.592.000.000
0
12 tháng
87
Deferasirox
50.000.000
50.000.000
0
12 tháng
88
Deferipron
80.010.000
80.010.000
0
12 tháng
89
Deferoxamin
127.000.000
127.000.000
0
12 tháng
90
Desfluran
540.000.000
540.000.000
0
12 tháng
91
Desloratadin
84.000.000
84.000.000
0
12 tháng
92
Desmopressin
110.670.000
110.670.000
0
12 tháng
93
Desmopressin aceatat
664.020.000
664.020.000
0
12 tháng
94
Dexamethason
8.400.000
8.400.000
0
12 tháng
95
Dexamethason
19.845.000
19.845.000
0
12 tháng
96
Dextran 40 + Natri clorid
442.500.000
442.500.000
0
12 tháng
97
Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O
1.166.600
1.166.600
0
12 tháng
98
Diazepam
5.320.000
5.320.000
0
12 tháng
99
Diazepam
1.792.000
1.792.000
0
12 tháng
100
Diazepam
1.512.000
1.512.000
0
12 tháng
101
Diazepam
288.000
288.000
0
12 tháng
102
Dịch lọc máu/ thẩm tách máu dùng trong lọc máu liên tục
4.200.000.000
4.200.000.000
0
12 tháng
103
Digoxin
390.000
390.000
0
12 tháng
104
Diosmectit
37.540.000
37.540.000
0
12 tháng
105
Diosmectit
7.560.000
7.560.000
0
12 tháng
106
Diphenhydramin hydroclorid
2.800.000
2.800.000
0
12 tháng
107
Domperidon
9.500.000
9.500.000
0
12 tháng
108
Domperidon
17.325.000
17.325.000
0
12 tháng
109
Dopamin hydroclorid
18.240.000
18.240.000
0
12 tháng
110
Doxorubicin hydroclorid
191.328.000
191.328.000
0
12 tháng
111
Doxorubicin hydroclorid
159.600.000
159.600.000
0
12 tháng
112
Dung dịch lọc màng bụng
1.970.640.000
1.970.640.000
0
12 tháng
113
Dung dịch lọc màng bụng
564.669.000
564.669.000
0
12 tháng
114
Dung dịch lọc màng bụng
1.231.650.000
1.231.650.000
0
12 tháng
115
Dung dịch lọc màng bụng
677.602.800
677.602.800
0
12 tháng
116
Dung dịch lọc màng bụng
8.211.000
8.211.000
0
12 tháng
117
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
149.000.000
149.000.000
0
12 tháng
118
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
268.200.000
268.200.000
0
12 tháng
119
Eltrombopag
93.307.500
93.307.500
0
12 tháng
120
Enoxaparin natri
717.200.000
717.200.000
0
12 tháng
121
Entecavir
18.500.000
18.500.000
0
12 tháng
122
Entecavir
5.250.000
5.250.000
0
12 tháng
123
Ephedrin hydroclorid
23.100.000
23.100.000
0
12 tháng
124
Epinephrin (Adrenalin)
49.140.000
49.140.000
0
12 tháng
125
Erythromycin
51.660.000
51.660.000
0
12 tháng
126
Erythropoietin alpha
244.400.000
244.400.000
0
12 tháng
127
Erythropoietin beta
2.200.000.000
2.200.000.000
0
12 tháng
128
Erythropoietin beta
458.710.000
458.710.000
0
12 tháng
129
Esmolol
9.900.000
9.900.000
0
12 tháng
130
Esomeprazol
5.446.000
5.446.000
0
12 tháng
131
Ester etylic của acid béo iod hóa
124.000.000
124.000.000
0
12 tháng
132
Etoposid
272.349.000
272.349.000
0
12 tháng
133
Famotidin
15.078.000
15.078.000
0
12 tháng
134
Fentanyl
1.080.000.000
1.080.000.000
0
12 tháng
135
Filgrastim
498.145.000
498.145.000
0
12 tháng
136
Filgrastim
365.400.000
365.400.000
0
12 tháng
137
Fluoxetin
197.400
197.400
0
12 tháng
138
Fluoxetin
2.720.000
2.720.000
0
12 tháng
139
Fluticason propionat
149.046.800
149.046.800
0
12 tháng
140
Folic acid (vitamin B9)
1.760.000
1.760.000
0
12 tháng
141
Fosfomycin
50.500.000
50.500.000
0
12 tháng
142
Fosfomycin
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
143
Fructose 1,6 diphosphat
264.600.000
264.600.000
0
12 tháng
144
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
75.075.000
75.075.000
0
12 tháng
145
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
98.340.000
98.340.000
0
12 tháng
146
Gadobutrol
327.600.000
327.600.000
0
12 tháng
147
Gadoteric acid
780.000.000
780.000.000
0
12 tháng
148
Ganciclovir
145.996.200
145.996.200
0
12 tháng
149
Glucagon
54.833.300
54.833.300
0
12 tháng
150
Glucose
10.080.000
10.080.000
0
12 tháng
151
Glucose
190.890.000
190.890.000
0
12 tháng
152
Glucose
504.000.000
504.000.000
0
12 tháng
153
Glucose
204.750.000
204.750.000
0
12 tháng
154
Glucose
125.000.000
125.000.000
0
12 tháng
155
Glucose
201.500.000
201.500.000
0
12 tháng
156
Glucose
360.000.000
360.000.000
0
12 tháng
157
Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat
518.100.000
518.100.000
0
12 tháng
158
Glycerol
51.240.000
51.240.000
0
12 tháng
159
Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết
595.000.000
595.000.000
0
12 tháng
160
Human hepatitis B immunoglobulin
935.000.000
935.000.000
0
12 tháng
161
Huyết thanh kháng nọc rắn chàm quạp
123.585.000
123.585.000
0
12 tháng
162
Huyết thanh kháng nọc rắn đa giá
155.925.000
155.925.000
0
12 tháng
163
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
111.636.000
111.636.000
0
12 tháng
164
Huyết thanh kháng uốn ván
21.782.250
21.782.250
0
12 tháng
165
Hydroxy cloroquin sulfat
224.000.000
224.000.000
0
12 tháng
166
Ifosfamid
601.500.000
601.500.000
0
12 tháng
167
Ifosfamid
591.727.500
591.727.500
0
12 tháng
168
Immune globulin
21.500.000.000
21.500.000.000
0
12 tháng
169
Immune globulin
17.000.000.000
17.000.000.000
0
12 tháng
170
Indocyanine Green
12.323.220
12.323.220
0
12 tháng
171
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
172
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
216.000.000
216.000.000
0
12 tháng
173
Insulin tác dụng trung bình, trung gian
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
174
Kali clorid
117.600.000
117.600.000
0
12 tháng
175
Kali clorid
111.520.000
111.520.000
0
12 tháng
176
Kali clorid
92.000.000
92.000.000
0
12 tháng
177
Kẽm gluconat
147.000.000
147.000.000
0
12 tháng
178
Ketamin
3.040.000
3.040.000
0
12 tháng
179
Kháng nguyên bề mặt virut viêm gan B
4.504.500
4.504.500
0
12 tháng
180
Kháng nguyên Vi rút dại tinh chế
82.400.000
82.400.000
0
12 tháng
181
Lactobacillus acidophilus
289.800.000
289.800.000
0
12 tháng
182
Lactobacillus acidophilus
100.000.000
100.000.000
0
12 tháng
183
L-asparaginase
7.575.000.000
7.575.000.000
0
12 tháng
184
L-Asparaginase Erwinia
2.417.400.000
2.417.400.000
0
12 tháng
185
Levetiracetam
724.500.000
724.500.000
0
12 tháng
186
Levetiracetam
625.000.000
625.000.000
0
12 tháng
187
Levetiracetam
282.000.000
282.000.000
0
12 tháng
188
Levofloxacin
160.650.000
160.650.000
0
12 tháng
189
Levothyroxin natri
9.390.000
9.390.000
0
12 tháng
190
Lidocain
23.850.000
23.850.000
0
12 tháng
191
Lidocain + Prilocain
17.818.000
17.818.000
0
12 tháng
192
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin)
64.110.000
64.110.000
0
12 tháng
193
Linezolid
720.000.000
720.000.000
0
12 tháng
194
Linezolid
585.000.000
585.000.000
0
12 tháng
195
Losartan
84.000.000
84.000.000
0
12 tháng
196
Magnesi sulfat
29.600.000
29.600.000
0
12 tháng
197
Manitol
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
198
Melphalan
95.000.000
95.000.000
0
12 tháng
199
Mercaptopurin
112.000.000
112.000.000
0
12 tháng
200
Mesna
362.430.000
362.430.000
0
12 tháng
201
Methotrexat
140.000.000
140.000.000
0
12 tháng
202
Methotrexat
1.360.000.000
1.360.000.000
0
12 tháng
203
Methyl prednisolon
23.940.000
23.940.000
0
12 tháng
204
Methyl prednisolon
830.316.000
830.316.000
0
12 tháng
205
Methylphenidat hydroclorid
3.024.000.000
3.024.000.000
0
12 tháng
206
Methylphenidat hydroclorid
1.965.600.000
1.965.600.000
0
12 tháng
207
Methylphenidat hydroclorid
1.410.600.000
1.410.600.000
0
12 tháng
208
Micafungin natri
238.875.000
238.875.000
0
12 tháng
209
Miconazol nitrat hoặc Miconazol
8.300.000
8.300.000
0
12 tháng
210
Midazolam
1.900.000.000
1.900.000.000
0
12 tháng
211
Midazolam
1.575.000.000
1.575.000.000
0
12 tháng
212
Milrinon
1.960.000.000
1.960.000.000
0
12 tháng
213
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
23.814.000
23.814.000
0
12 tháng
214
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
24.000.000
24.000.000
0
12 tháng
215
Morphin (hydroclorid, sulfat)
21.450.000
21.450.000
0
12 tháng
216
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
41.895.000
41.895.000
0
12 tháng
217
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
10.500.000
10.500.000
0
12 tháng
218
N-acetylcystein
10.962.000
10.962.000
0
12 tháng
219
Naloxon hydroclorid
5.880.000
5.880.000
0
12 tháng
220
Natri clorid
17.598.000
17.598.000
0
12 tháng
221
Natri clorid
1.512.000.000
1.512.000.000
0
12 tháng
222
Natri clorid
367.500.000
367.500.000
0
12 tháng
223
Natri clorid
488.100.000
488.100.000
0
12 tháng
224
Natri clorid
59.485.000
59.485.000
0
12 tháng
225
Natri clorid + Dextrose/Glucose
693.000.000
693.000.000
0
12 tháng
226
Natri clorid + Dextrose/Glucose
500.000.000
500.000.000
0
12 tháng
227
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acetic acid
278.775.000
278.775.000
0
12 tháng
228
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose
17.000.000
17.000.000
0
12 tháng
229
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
346.500.000
346.500.000
0
12 tháng
230
Natri clorid + Natri hydrocarbonat
154.350.000
154.350.000
0
12 tháng
231
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
16.000.000
16.000.000
0
12 tháng
232
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
285.000.000
285.000.000
0
12 tháng
233
Nefopam hydroclorid
945.000
945.000
0
12 tháng
234
Nefopam hydroclorid
1.575.000
1.575.000
0
12 tháng
235
Neomycin sulfat
1.565.500
1.565.500
0
12 tháng
236
Neostigmin metylsulfat
3.636.360
3.636.360
0
12 tháng
237
Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g)
330.000.000
330.000.000
0
12 tháng
238
Nicardipin hydroclorid
625.000.000
625.000.000
0
12 tháng
239
Nicardipin hydroclorid
475.000.000
475.000.000
0
12 tháng
240
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
3.500.000
3.500.000
0
12 tháng
241
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
140.000.000
140.000.000
0
12 tháng
242
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
537.000.000
537.000.000
0
12 tháng
243
Nước cất pha tiêm
537.000.000
537.000.000
0
12 tháng
244
Nước oxy già
3.780.000
3.780.000
0
12 tháng
245
Nystatin
13.130.000
13.130.000
0
12 tháng
246
Nystatin
910.000
910.000
0
12 tháng
247
Octreotid
280.000.000
280.000.000
0
12 tháng
248
Omeprazol
7.920.000
7.920.000
0
12 tháng
249
Ondansetron
5.354.400
5.354.400
0
12 tháng
250
Oxacilin
720.000.000
720.000.000
0
12 tháng
251
Oxacilin
283.500.000
283.500.000
0
12 tháng
252
Oxacilin
2.205.000
2.205.000
0
12 tháng
253
Oxcarbazepin
806.400.000
806.400.000
0
12 tháng
254
Oxcarbazepin
750.000.000
750.000.000
0
12 tháng
255
Oxcarbazepin
439.992.000
439.992.000
0
12 tháng
256
Papaverin hydroclorid
690.000
690.000
0
12 tháng
257
Paracetamol (Acetaminophen)
22.580.000
22.580.000
0
12 tháng
258
Paracetamol (Acetaminophen)
250.000.000
250.000.000
0
12 tháng
259
Paracetamol (Acetaminophen)
39.615.000
39.615.000
0
12 tháng
260
Paracetamol (Acetaminophen)
17.500.000
17.500.000
0
12 tháng
261
Paracetamol (Acetaminophen)
5.814.000
5.814.000
0
12 tháng
262
Phenobarbital
9.000.000
9.000.000
0
12 tháng
263
Phenobarbital
25.795.980
25.795.980
0
12 tháng
264
Phenylephrin
2.500.000
2.500.000
0
12 tháng
265
Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA)
705.600.000
705.600.000
0
12 tháng
266
Phytomenadion (vitamin K1)
441.000.000
441.000.000
0
12 tháng
267
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
33.000.000
33.000.000
0
12 tháng
268
Piperacillin + Tazobactam
99.000.000
99.000.000
0
12 tháng
269
Piracetam
59.400.000
59.400.000
0
12 tháng
270
Piracetam
438.900.000
438.900.000
0
12 tháng
271
Polystyren
252.000.000
252.000.000
0
12 tháng
272
Polystyren
225.000.000
225.000.000
0
12 tháng
273
Povidon Iodin
162.000.000
162.000.000
0
12 tháng
274
Promethazin hydroclorid
14.017.500
14.017.500
0
12 tháng
275
Promethazin hydroclorid
7.500.000
7.500.000
0
12 tháng
276
Propofol
216.400.000
216.400.000
0
12 tháng
277
Propranolol hydroclorid
9.900.000
9.900.000
0
12 tháng
278
Prostaglandin E1
465.500.000
465.500.000
0
12 tháng
279
Protamin sulfat
158.950.000
158.950.000
0
12 tháng
280
Pyridostigmin bromid
4.830.000
4.830.000
0
12 tháng
281
Racecadotril
107.660.000
107.660.000
0
12 tháng
282
Racecadotril
70.000.000
70.000.000
0
12 tháng
283
Racecadotril
121.340.000
121.340.000
0
12 tháng
284
Racecadotril
50.800.000
50.800.000
0
12 tháng
285
Ranitidin
250.000
250.000
0
12 tháng
286
Rifampicin
550.000
550.000
0
12 tháng
287
Rifaximin
23.000.000
23.000.000
0
12 tháng
288
Ringer lactat
315.000.000
315.000.000
0
12 tháng
289
Risperidon
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
290
Rituximab
930.216.000
930.216.000
0
12 tháng
291
Rocuronium bromid
13.500.000
13.500.000
0
12 tháng
292
Rocuronium bromid
380.800.000
380.800.000
0
12 tháng
293
Ropivacain hydroclorid
15.120.000
15.120.000
0
12 tháng
294
Saccharomyces boulardii
57.500.000
57.500.000
0
12 tháng
295
Saccharomyces boulardii
180.000.000
180.000.000
0
12 tháng
296
Saccharomyces boulardii
214.200.000
214.200.000
0
12 tháng
297
Saccharomyces boulardii
101.700.000
101.700.000
0
12 tháng
298
Salbutamol (sulfat)
45.827.400
45.827.400
0
12 tháng
299
Salbutamol (sulfat)
851.300.000
851.300.000
0
12 tháng
300
Salbutamol (sulfat)
840.000.000
840.000.000
0
12 tháng
301
Salbutamol + Ipratropium bromid
327.600.000
327.600.000
0
12 tháng
302
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
339.000.000
339.000.000
0
12 tháng
303
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
85.000.000
85.000.000
0
12 tháng
304
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
215.460.000
215.460.000
0
12 tháng
305
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
38.682.000
38.682.000
0
12 tháng
306
Sắt sucrose (hay dextran)
46.725.000
46.725.000
0
12 tháng
307
Sildenafil
110.000.000
110.000.000
0
12 tháng
308
Sildenafil
22.300.000
22.300.000
0
12 tháng
309
Simethicon
168.000.000
168.000.000
0
12 tháng
310
Simethicon
106.600.000
106.600.000
0
12 tháng
311
Simethicone + Dill oil + Fennel oil
375.000.000
375.000.000
0
12 tháng
312
Somatropin
1.273.096.500
1.273.096.500
0
12 tháng
313
Somatropin
4.580.320.000
4.580.320.000
0
12 tháng
314
Spironolacton + Furosemid
35.600.000
35.600.000
0
12 tháng
315
Sucralfat
7.500.000
7.500.000
0
12 tháng
316
Sufentanil
24.000.000
24.000.000
0
12 tháng
317
Sulfadiazin bạc
219.450.000
219.450.000
0
12 tháng
318
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
16.500.000
16.500.000
0
12 tháng
319
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
228.000.000
228.000.000
0
12 tháng
320
Tacrolimus
31.118.770
31.118.770
0
12 tháng
321
Tetracain hydroclorid
1.501.500
1.501.500
0
12 tháng
322
Thiamazol
8.505.000
8.505.000
0
12 tháng
323
Tobramycin
2.087.400
2.087.400
0
12 tháng
324
Tobramycin + Dexamethason
2.688.000
2.688.000
0
12 tháng
325
Tocilizumab
1.557.209.700
1.557.209.700
0
12 tháng
326
Topiramat
630.000.000
630.000.000
0
12 tháng
327
Tramadol hydroclorid
1.400.000
1.400.000
0
12 tháng
328
Tramadol hydroclorid
699.300
699.300
0
12 tháng
329
Triamcinolon acetonid
4.200.000
4.200.000
0
12 tháng
330
Tricalcium phosphat
11.580.000
11.580.000
0
12 tháng
331
Trimebutin maleat
3.925.000
3.925.000
0
12 tháng
332
Triptorelin
37.303.860
37.303.860
0
12 tháng
333
Triptorelin
7.671.000.000
7.671.000.000
0
12 tháng
334
Trolamin
9.000.000
9.000.000
0
12 tháng
335
Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
13.500.000
13.500.000
0
12 tháng
336
Urokinase
8.192.100
8.192.100
0
12 tháng
337
Ursodeoxycholic acid
148.800.000
148.800.000
0
12 tháng
338
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
140.912.000
140.912.000
0
12 tháng
339
Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt
151.468.800
151.468.800
0
12 tháng
340
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
1.728.000.000
1.728.000.000
0
12 tháng
341
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
1.730.400.000
1.730.400.000
0
12 tháng
342
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
59.800.000
59.800.000
0
12 tháng
343
Vắc xin phòng bệnh do Hib
5.400.000
5.400.000
0
12 tháng
344
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
3.231.900.000
3.231.900.000
0
12 tháng
345
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em trên 3 tuổi)
377.175.000
377.175.000
0
12 tháng
346
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
405.000.000
405.000.000
0
12 tháng
347
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)
3.150.000.000
3.150.000.000
0
12 tháng
348
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
526.176.000
526.176.000
0
12 tháng
349
Vắc xin phòng Tả
6.554.600
6.554.600
0
12 tháng
350
Vắc xin phòng Thương hàn
75.316.500
75.316.500
0
12 tháng
351
Vắc xin phòng Thủy đậu
911.998.800
911.998.800
0
12 tháng
352
Vắc xin phòng Thủy đậu
764.000.000
764.000.000
0
12 tháng
353
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
1.401.438.000
1.401.438.000
0
12 tháng
354
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
1.070.640.000
1.070.640.000
0
12 tháng
355
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
1.800.750.000
1.800.750.000
0
12 tháng
356
Vắc xin phòng Viêm gan A
47.700.000
47.700.000
0
12 tháng
357
Vắc xin phòng Viêm gan A
592.657.500
592.657.500
0
12 tháng
358
Vắc xin phòng Viêm gan B
21.232.200
21.232.200
0
12 tháng
359
Vắc xin phòng Viêm gan B
6.594.000
6.594.000
0
12 tháng
360
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
1.663.200.000
1.663.200.000
0
12 tháng
361
Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
1.659.800.000
1.659.800.000
0
12 tháng
362
Valganciclovir
495.000.000
495.000.000
0
12 tháng
363
Valproat natri
24.790.000
24.790.000
0
12 tháng
364
Valproat natri
20.000.000
20.000.000
0
12 tháng
365
Valproat natri
242.088.000
242.088.000
0
12 tháng
366
Valproat natri
60.715.000
60.715.000
0
12 tháng
367
Valproat natri
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
368
Valproat natri + Valproic acid
348.600.000
348.600.000
0
12 tháng
369
Valproat natri
360.000.000
360.000.000
0
12 tháng
370
Vinblastin sulfat
136.000.000
136.000.000
0
12 tháng
371
Vincristin sulfat
644.000.000
644.000.000
0
12 tháng
372
Virus dại (chủng Wistar Rabies PM/W138-1530-3M) >=2,5 IU bất hoạt
96.638.000
96.638.000
0
12 tháng
373
Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E
13.200.000
13.200.000
0
12 tháng
374
Vitamin A + D
19.600.000
19.600.000
0
12 tháng
375
Vitamin A + D
9.000.000
9.000.000
0
12 tháng
376
Vitamin A + D
3.300.000
3.300.000
0
12 tháng
377
Vitamin B1
760.000
760.000
0
12 tháng
378
Vitamin B1 + B6 + B12
46.200.000
46.200.000
0
12 tháng
379
Vitamin B1 + B6 + B12
10.500.000
10.500.000
0
12 tháng
380
Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
112.250
112.250
0
12 tháng
381
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
58.500.000
58.500.000
0
12 tháng
382
Vitamin C
1.830.000
1.830.000
0
12 tháng
383
Vitamin D3
213.000.000
213.000.000
0
12 tháng
384
Vitamin E
49.000.000
49.000.000
0
12 tháng
385
Vitamin PP
1.152.000
1.152.000
0
12 tháng
386
Voriconazol
475.000.000
475.000.000
0
12 tháng
387
Voriconazol
1.890.000.000
1.890.000.000
0
12 tháng
388
Yếu tố VIIa
494.477.250
494.477.250
0
12 tháng
389
Yếu tố VIII
4.000.000.000
4.000.000.000
0
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói thầu thuốc Generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói thầu thuốc Generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 108

Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây