Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
- IB2300386045-01 - Thay đổi: Số TBMT, Ngày đăng tải, Nhận HSDT từ (Xem thay đổi)
- IB2300386045-00 Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT XÂY DỰNG ĐÔ THỊ LIÊN THÀNH | Tư vấn đánh giá HSDT | 24A Đường D5 - Phường 25 - Quận Bình Thạnh - TP. Hồ Chí Minh |
| 2 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ GIAO THÔNG THÀNH PHÁT | Thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu | 3/19 Đường số 49 - Phường Hiệp Bình Chánh - Thành phố Thủ Đức - TP. Hồ Chí Minh |
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Aceclofenac
|
708.900.000
|
708.900.000
|
0
|
6 tháng
|
|
2
|
Acenocoumarol
|
83.585.000
|
83.585.000
|
0
|
6 tháng
|
|
3
|
Acetazolamid
|
4.975.000
|
4.975.000
|
0
|
6 tháng
|
|
4
|
Acetyl leucin
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
5
|
Acetyl leucin
|
195.022.800
|
195.022.800
|
0
|
6 tháng
|
|
6
|
Acetyl leucin
|
719.472.000
|
719.472.000
|
0
|
6 tháng
|
|
7
|
Acetyl leucin
|
82.800.000
|
82.800.000
|
0
|
6 tháng
|
|
8
|
Acetylcystein
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
9
|
Acetylsalicylic acid
|
35.200.000
|
35.200.000
|
0
|
6 tháng
|
|
10
|
Acetylsalicylic acid
|
410.176.000
|
410.176.000
|
0
|
6 tháng
|
|
11
|
Acetylsalicylic acid
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
12
|
Aciclovir
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
13
|
Acid tiaprofenic
|
1.010.000.000
|
1.010.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
14
|
Aescin
|
1.734.000.000
|
1.734.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
15
|
Albendazol
|
14.040.000
|
14.040.000
|
0
|
6 tháng
|
|
16
|
Albumin
|
1.846.000.000
|
1.846.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
17
|
Alfuzosin hydroclorid
|
623.900.000
|
623.900.000
|
0
|
6 tháng
|
|
18
|
Alfuzosin hydroclorid
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
19
|
Alfuzosin hydroclorid
|
583.000.000
|
583.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
20
|
Allopurinol
|
339.500.000
|
339.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
21
|
Alpha chymotrypsin
|
24.640.000
|
24.640.000
|
0
|
6 tháng
|
|
22
|
Ambroxol hydroclorid
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
23
|
Ambroxol hydroclorid
|
585.000.000
|
585.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
24
|
Amlodipin
|
67.000.000
|
67.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
25
|
Amlodipin
|
40.400.000
|
40.400.000
|
0
|
6 tháng
|
|
26
|
Amlodipin + Atorvastatin
|
787.500.000
|
787.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
27
|
Amlodipin + Atorvastatin
|
2.035.000.000
|
2.035.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
28
|
Amlodipin + Atorvastatin
|
880.000.000
|
880.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
29
|
Amlodipin + Indapamid
|
149.610.000
|
149.610.000
|
0
|
6 tháng
|
|
30
|
Amlodipin + Indapamid
|
149.610.000
|
149.610.000
|
0
|
6 tháng
|
|
31
|
Amlodipin + Losartan
|
765.000.000
|
765.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
32
|
Amlodipin + Telmisartan
|
499.280.000
|
499.280.000
|
0
|
6 tháng
|
|
33
|
Amlodipin + Telmisartan
|
393.660.000
|
393.660.000
|
0
|
6 tháng
|
|
34
|
Amlodipin + Valsartan
|
1.498.050.000
|
1.498.050.000
|
0
|
6 tháng
|
|
35
|
Amoxicilin
|
495.000.000
|
495.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
36
|
Amoxicilin
|
148.500.000
|
148.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
37
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
437.100.000
|
437.100.000
|
0
|
6 tháng
|
|
38
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
298.120.000
|
298.120.000
|
0
|
6 tháng
|
|
39
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
588.000.000
|
588.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
40
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
1.360.000.000
|
1.360.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
41
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
330.300.000
|
330.300.000
|
0
|
6 tháng
|
|
42
|
Ampicilin + Sulbactam
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
43
|
Ampicilin + Sulbactam
|
848.500.000
|
848.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
44
|
Ampicilin + Sulbactam
|
178.998.000
|
178.998.000
|
0
|
6 tháng
|
|
45
|
Anidulafungin
|
1.149.120.000
|
1.149.120.000
|
0
|
6 tháng
|
|
46
|
Articain hydrochlorid + Adrenalin
|
41.046.000
|
41.046.000
|
0
|
6 tháng
|
|
47
|
Atorvastatin
|
148.000.000
|
148.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
48
|
Bacillus claussii
|
1.365.000.000
|
1.365.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
49
|
Bacillus claussii
|
513.800.000
|
513.800.000
|
0
|
6 tháng
|
|
50
|
Bacillus subtilis
|
1.199.000.000
|
1.199.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
51
|
Bambuterol hydroclorid
|
245.050.000
|
245.050.000
|
0
|
6 tháng
|
|
52
|
Betahistin
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
53
|
Bilastin
|
1.251.000.000
|
1.251.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
54
|
Bismuth subsalicylat
|
158.760.000
|
158.760.000
|
0
|
6 tháng
|
|
55
|
Bisoprolol fumarat
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
56
|
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
57
|
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
|
574.560.000
|
574.560.000
|
0
|
6 tháng
|
|
58
|
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
|
396.000.000
|
396.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
59
|
Bromhexin hydroclorid
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
60
|
Budesonid
|
66.663.400
|
66.663.400
|
0
|
6 tháng
|
|
61
|
Budesonide
|
224.725.000
|
224.725.000
|
0
|
6 tháng
|
|
62
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat
|
346.290.000
|
346.290.000
|
0
|
6 tháng
|
|
63
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
64
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
92.400.000
|
92.400.000
|
0
|
6 tháng
|
|
65
|
Calci clorid
|
4.657.500
|
4.657.500
|
0
|
6 tháng
|
|
66
|
Calcitriol
|
59.000.000
|
59.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
67
|
Candesartan
|
792.000.000
|
792.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
68
|
Candesartan + hydroclorothiazide
|
866.800.000
|
866.800.000
|
0
|
6 tháng
|
|
69
|
Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
70
|
Carbetocin
|
35.823.300
|
35.823.300
|
0
|
6 tháng
|
|
71
|
Carbetocin
|
93.487.500
|
93.487.500
|
0
|
6 tháng
|
|
72
|
Carbomer
|
3.360.000
|
3.360.000
|
0
|
6 tháng
|
|
73
|
Carvedilol
|
548.600.000
|
548.600.000
|
0
|
6 tháng
|
|
74
|
Carvedilol
|
272.700.000
|
272.700.000
|
0
|
6 tháng
|
|
75
|
Carvedilol
|
101.600.000
|
101.600.000
|
0
|
6 tháng
|
|
76
|
Cefaclor
|
488.400.000
|
488.400.000
|
0
|
6 tháng
|
|
77
|
Cefaclor
|
1.199.040.000
|
1.199.040.000
|
0
|
6 tháng
|
|
78
|
Cefazolin
|
544.500.000
|
544.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
79
|
Cefdinir
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
80
|
Cefdinir
|
499.984.000
|
499.984.000
|
0
|
6 tháng
|
|
81
|
Cefdinir
|
830.000.000
|
830.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
82
|
Cefixim
|
157.200.000
|
157.200.000
|
0
|
6 tháng
|
|
83
|
Cefixim
|
149.970.000
|
149.970.000
|
0
|
6 tháng
|
|
84
|
Cefoperazon
|
1.621.840.000
|
1.621.840.000
|
0
|
6 tháng
|
|
85
|
Cefoperazon
|
1.936.000.000
|
1.936.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
86
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
997.500.000
|
997.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
87
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
1.522.000.000
|
1.522.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
88
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
1.849.000.000
|
1.849.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
89
|
Cefotaxim
|
107.640.000
|
107.640.000
|
0
|
6 tháng
|
|
90
|
Cefotiam
|
1.190.000.000
|
1.190.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
91
|
Cefpirom
|
1.048.000.000
|
1.048.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
92
|
Cefpirom
|
1.300.000.000
|
1.300.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
93
|
Cefpodoxim
|
466.200.000
|
466.200.000
|
0
|
6 tháng
|
|
94
|
Cefpodoxim
|
2.023.500.000
|
2.023.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
95
|
Cefpodoxim
|
1.198.000.000
|
1.198.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
96
|
Cefpodoxim
|
288.900.000
|
288.900.000
|
0
|
6 tháng
|
|
97
|
Cefpodoxim
|
335.000.000
|
335.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
98
|
Ceftazidim + Avibactam
|
277.200.000
|
277.200.000
|
0
|
6 tháng
|
|
99
|
Ceftolozan + Tazobactam
|
163.100.000
|
163.100.000
|
0
|
6 tháng
|
|
100
|
Ceftriaxon
|
98.910.000
|
98.910.000
|
0
|
6 tháng
|
|
101
|
Cefuroxim
|
58.212.000
|
58.212.000
|
0
|
6 tháng
|
|
102
|
Cefuroxim
|
250.500.000
|
250.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
103
|
Chlorpheniramin maleat
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
104
|
Cholin alfoscerat
|
138.600.000
|
138.600.000
|
0
|
6 tháng
|
|
105
|
Cilnidipin
|
975.000.000
|
975.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
106
|
Cilnidipin
|
810.000.000
|
810.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
107
|
Cinnarizin
|
31.311.000
|
31.311.000
|
0
|
6 tháng
|
|
108
|
Cinnarizin
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
109
|
Ciprofloxacin
|
1.084.000.000
|
1.084.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
110
|
Ciprofloxacin
|
136.150.000
|
136.150.000
|
0
|
6 tháng
|
|
111
|
Ciprofloxacin
|
123.000.000
|
123.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
112
|
Clobetasol propionat
|
30.550.000
|
30.550.000
|
0
|
6 tháng
|
|
113
|
Clopidogrel
|
486.000.000
|
486.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
114
|
Clopidogrel
|
204.400.000
|
204.400.000
|
0
|
6 tháng
|
|
115
|
Codein + Terpin hydrat
|
48.800.000
|
48.800.000
|
0
|
6 tháng
|
|
116
|
Colchicin
|
2.279.000
|
2.279.000
|
0
|
6 tháng
|
|
117
|
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
|
185.000
|
185.000
|
0
|
6 tháng
|
|
118
|
Daptomycin
|
675.000.000
|
675.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
119
|
Daptomycin
|
509.700.000
|
509.700.000
|
0
|
6 tháng
|
|
120
|
Desloratadin
|
129.990.000
|
129.990.000
|
0
|
6 tháng
|
|
121
|
Dexibuprofen
|
636.300.000
|
636.300.000
|
0
|
6 tháng
|
|
122
|
Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O
|
86.408.400
|
86.408.400
|
0
|
6 tháng
|
|
123
|
Diacerein
|
465.300.000
|
465.300.000
|
0
|
6 tháng
|
|
124
|
Diazepam
|
879.900
|
879.900
|
0
|
6 tháng
|
|
125
|
Diazepam
|
1.315.200
|
1.315.200
|
0
|
6 tháng
|
|
126
|
Diazepam
|
6.904.800
|
6.904.800
|
0
|
6 tháng
|
|
127
|
Diclofenac
|
89.600.000
|
89.600.000
|
0
|
6 tháng
|
|
128
|
Diclofenac
|
2.550.000
|
2.550.000
|
0
|
6 tháng
|
|
129
|
Digoxin
|
2.860.000
|
2.860.000
|
0
|
6 tháng
|
|
130
|
Digoxin
|
7.440.000
|
7.440.000
|
0
|
6 tháng
|
|
131
|
Diosmectit
|
151.788.000
|
151.788.000
|
0
|
6 tháng
|
|
132
|
Diosmin
|
488.000.000
|
488.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
133
|
Diosmin
|
882.000.000
|
882.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
134
|
Diosmin
|
1.785.000.000
|
1.785.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
135
|
Diosmin + Hesperidin
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
136
|
Diosmin + Hesperidin
|
564.750.000
|
564.750.000
|
0
|
6 tháng
|
|
137
|
Domperidon
|
287.100.000
|
287.100.000
|
0
|
6 tháng
|
|
138
|
Domperidon
|
5.671.750
|
5.671.750
|
0
|
6 tháng
|
|
139
|
Drotaverin clohydrat
|
136.500.000
|
136.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
140
|
Drotaverin clohydrat
|
138.600.000
|
138.600.000
|
0
|
6 tháng
|
|
141
|
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
314.916.000
|
314.916.000
|
0
|
6 tháng
|
|
142
|
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
|
390.890.000
|
390.890.000
|
0
|
6 tháng
|
|
143
|
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
|
1.238.876.100
|
1.238.876.100
|
0
|
6 tháng
|
|
144
|
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
|
1.364.863.500
|
1.364.863.500
|
0
|
6 tháng
|
|
145
|
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
|
312.712.000
|
312.712.000
|
0
|
6 tháng
|
|
146
|
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
|
373.800.000
|
373.800.000
|
0
|
6 tháng
|
|
147
|
Ebastin
|
353.805.000
|
353.805.000
|
0
|
6 tháng
|
|
148
|
Enalapril + Hydrochlorothiazid
|
526.050.000
|
526.050.000
|
0
|
6 tháng
|
|
149
|
Enalapril + Hydroclorothiazid
|
153.300.000
|
153.300.000
|
0
|
6 tháng
|
|
150
|
Enalapril + Hydroclorothiazid
|
316.350.000
|
316.350.000
|
0
|
6 tháng
|
|
151
|
Ephedrin hydroclorid
|
28.850.000
|
28.850.000
|
0
|
6 tháng
|
|
152
|
Epinephrin (Adrenalin)
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
153
|
Ertapenem
|
3.120.000.000
|
3.120.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
154
|
Erythropoietin alpha
|
5.217.660.000
|
5.217.660.000
|
0
|
6 tháng
|
|
155
|
Erythropoietin beta
|
436.065.000
|
436.065.000
|
0
|
6 tháng
|
|
156
|
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
|
41.250.000
|
41.250.000
|
0
|
6 tháng
|
|
157
|
Ezetimibe + Atorvastatin
|
522.500.000
|
522.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
158
|
Ezetimibe + Atorvastatin
|
776.640.000
|
776.640.000
|
0
|
6 tháng
|
|
159
|
Ezetimibe + Atorvastatin
|
675.000.000
|
675.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
160
|
Felodipin
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
161
|
Fenofibrat
|
826.056.000
|
826.056.000
|
0
|
6 tháng
|
|
162
|
Fenofibrat
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
163
|
Fentanyl
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
164
|
Fentanyl
|
82.200.000
|
82.200.000
|
0
|
6 tháng
|
|
165
|
Fentanyl
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
166
|
Fentanyl
|
35.510.000
|
35.510.000
|
0
|
6 tháng
|
|
167
|
Fexofenadin hydroclorid
|
437.500.000
|
437.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
168
|
Fexofenadin hydroclorid
|
46.600.000
|
46.600.000
|
0
|
6 tháng
|
|
169
|
Fluorometholon
|
90.216.000
|
90.216.000
|
0
|
6 tháng
|
|
170
|
Fluvastatin
|
1.443.750.000
|
1.443.750.000
|
0
|
6 tháng
|
|
171
|
Fluvastatin
|
1.170.000.000
|
1.170.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
172
|
Fluvastatin
|
517.500.000
|
517.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
173
|
Gabapentin
|
211.120.000
|
211.120.000
|
0
|
6 tháng
|
|
174
|
Giải độc tố uốn ván
|
19.219.200
|
19.219.200
|
0
|
6 tháng
|
|
175
|
Ginkgo biloba
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
176
|
Ginkgo biloba
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
177
|
Gliclazid
|
1.088.640.000
|
1.088.640.000
|
0
|
6 tháng
|
|
178
|
Glimepirid
|
182.600.000
|
182.600.000
|
0
|
6 tháng
|
|
179
|
Glipizid
|
1.180.200.000
|
1.180.200.000
|
0
|
6 tháng
|
|
180
|
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
|
284.621.400
|
284.621.400
|
0
|
6 tháng
|
|
181
|
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
182
|
Glucose
|
48.415.500
|
48.415.500
|
0
|
6 tháng
|
|
183
|
Glucose
|
42.254.000
|
42.254.000
|
0
|
6 tháng
|
|
184
|
Glucose
|
327.600.000
|
327.600.000
|
0
|
6 tháng
|
|
185
|
Glucose
|
187.467.000
|
187.467.000
|
0
|
6 tháng
|
|
186
|
Glycerol
|
8.593.200
|
8.593.200
|
0
|
6 tháng
|
|
187
|
Glycerol
|
4.954.000
|
4.954.000
|
0
|
6 tháng
|
|
188
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
276.972.900
|
276.972.900
|
0
|
6 tháng
|
|
189
|
Human Hepatitis B Immunoglobulin
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
190
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
|
558.180.000
|
558.180.000
|
0
|
6 tháng
|
|
191
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
192
|
Imidapril hydroclorid
|
573.300.000
|
573.300.000
|
0
|
6 tháng
|
|
193
|
Imipenem + Cilastatin
|
332.700.000
|
332.700.000
|
0
|
6 tháng
|
|
194
|
Indapamid
|
2.775.500.000
|
2.775.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
195
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
747.000.000
|
747.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
196
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
872.000.000
|
872.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
197
|
Insulin trộn (70/30)
|
1.140.000.000
|
1.140.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
198
|
Insulin trộn (70/30)
|
570.000.000
|
570.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
199
|
Irbesartan
|
164.000.000
|
164.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
200
|
Irbesartan
|
1.230.000.000
|
1.230.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
201
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
202
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
443.403.000
|
443.403.000
|
0
|
6 tháng
|
|
203
|
Itraconazol
|
91.000.000
|
91.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
204
|
Ivabradin
|
372.500.000
|
372.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
205
|
Kali clorid
|
18.480.000
|
18.480.000
|
0
|
6 tháng
|
|
206
|
Kali clorid
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
207
|
Kẽm gluconat
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
208
|
Ketamin
|
9.120.000
|
9.120.000
|
0
|
6 tháng
|
|
209
|
Lacidipin
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
210
|
Lansoprazol
|
558.000.000
|
558.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
211
|
Levetiracetam
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
212
|
Levocetirizin
|
1.187.500.000
|
1.187.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
213
|
Levodopa + Carbidopa
|
411.360.000
|
411.360.000
|
0
|
6 tháng
|
|
214
|
Levofloxacin
|
169.500.000
|
169.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
215
|
Levofloxacin
|
317.940.000
|
317.940.000
|
0
|
6 tháng
|
|
216
|
Levofloxacin
|
100.200.000
|
100.200.000
|
0
|
6 tháng
|
|
217
|
Levosulpirid
|
86.400.000
|
86.400.000
|
0
|
6 tháng
|
|
218
|
Levothyroxin natri
|
15.476.000
|
15.476.000
|
0
|
6 tháng
|
|
219
|
Lidocain
|
22.260.000
|
22.260.000
|
0
|
6 tháng
|
|
220
|
Lidocain hydroclorid
|
12.009.600
|
12.009.600
|
0
|
6 tháng
|
|
221
|
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
|
80.796.000
|
80.796.000
|
0
|
6 tháng
|
|
222
|
Linagliptin
|
492.500.000
|
492.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
223
|
Linezolid
|
3.074.925.000
|
3.074.925.000
|
0
|
6 tháng
|
|
224
|
Lisinopril
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
225
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
299.900.000
|
299.900.000
|
0
|
6 tháng
|
|
226
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
227
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
512.400.000
|
512.400.000
|
0
|
6 tháng
|
|
228
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
462.000.000
|
462.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
229
|
Losartan
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
230
|
Losartan
|
74.200.000
|
74.200.000
|
0
|
6 tháng
|
|
231
|
Loteprednol etabonat
|
21.950.000
|
21.950.000
|
0
|
6 tháng
|
|
232
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
486.000.000
|
486.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
233
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
1.169.400.000
|
1.169.400.000
|
0
|
6 tháng
|
|
234
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
1.710.000.000
|
1.710.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
235
|
Magnesi sulfat
|
4.717.500
|
4.717.500
|
0
|
6 tháng
|
|
236
|
Manitol
|
41.775.360
|
41.775.360
|
0
|
6 tháng
|
|
237
|
Meropenem
|
1.003.500.000
|
1.003.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
238
|
Meropenem
|
63.660.000
|
63.660.000
|
0
|
6 tháng
|
|
239
|
Mesalazin (Mesalamin)
|
784.000.000
|
784.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
240
|
Metformin hydroclorid
|
364.000.000
|
364.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
241
|
Metformin hydroclorid
|
1.700.000.000
|
1.700.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
242
|
Metformin hydroclorid
|
510.000.000
|
510.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
243
|
Metformin hydroclorid
|
109.200.000
|
109.200.000
|
0
|
6 tháng
|
|
244
|
Metformin hydroclorid
|
94.000.000
|
94.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
245
|
Metformin hydroclorid
|
197.640.000
|
197.640.000
|
0
|
6 tháng
|
|
246
|
Metformin hydroclorid + Gliclazid
|
684.000.000
|
684.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
247
|
Metformin hydroclorid + Glimepirid
|
852.600.000
|
852.600.000
|
0
|
6 tháng
|
|
248
|
Metformin hydroclorid + Glimepirid
|
717.000.000
|
717.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
249
|
Metformin hydroclorid + Glimepirid
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
250
|
Metformin hydroclorid + Sitagliptin
|
2.160.000.000
|
2.160.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
251
|
Metformin hydroclorid + Sitagliptin
|
1.600.000.000
|
1.600.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
252
|
Methocarbamol
|
2.000.000.000
|
2.000.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
253
|
Metoclopramid
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
6 tháng
|
|
254
|
Metoprolol tartrat
|
311.600.000
|
311.600.000
|
0
|
6 tháng
|
|
255
|
Metoprolol tartrat
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
256
|
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
|
106.920.000
|
106.920.000
|
0
|
6 tháng
|
|
257
|
Micafungin natri
|
716.625.000
|
716.625.000
|
0
|
6 tháng
|
|
258
|
Miconazol nitrat hoặc Miconazol
|
135.859.500
|
135.859.500
|
0
|
6 tháng
|
|
259
|
Midazolam
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
260
|
Mometason furoat
|
253.750.000
|
253.750.000
|
0
|
6 tháng
|
|
261
|
Mometason furoat
|
201.600.000
|
201.600.000
|
0
|
6 tháng
|
|
262
|
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
263
|
Moxifloxacin
|
71.550.000
|
71.550.000
|
0
|
6 tháng
|
|
264
|
Moxifloxacin
|
1.152.000.000
|
1.152.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
265
|
Moxifloxacin
|
1.225.000.000
|
1.225.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
266
|
N-acetylcystein
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
267
|
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
|
83.331.300
|
83.331.300
|
0
|
6 tháng
|
|
268
|
Natri clorid
|
9.900.000
|
9.900.000
|
0
|
6 tháng
|
|
269
|
Natri clorid
|
855.476.000
|
855.476.000
|
0
|
6 tháng
|
|
270
|
Natri clorid
|
27.800.000
|
27.800.000
|
0
|
6 tháng
|
|
271
|
Natri clorid
|
62.832.000
|
62.832.000
|
0
|
6 tháng
|
|
272
|
Natri clorid
|
430.560.000
|
430.560.000
|
0
|
6 tháng
|
|
273
|
Natri clorid
|
17.522.500
|
17.522.500
|
0
|
6 tháng
|
|
274
|
Natri hyaluronat
|
34.200.000
|
34.200.000
|
0
|
6 tháng
|
|
275
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
14.877.210
|
14.877.210
|
0
|
6 tháng
|
|
276
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
19.740.000
|
19.740.000
|
0
|
6 tháng
|
|
277
|
Nebivolol
|
158.760.000
|
158.760.000
|
0
|
6 tháng
|
|
278
|
Nebivolol
|
2.432.000.000
|
2.432.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
279
|
Nefopam hydroclorid
|
18.870.000
|
18.870.000
|
0
|
6 tháng
|
|
280
|
Nefopam hydroclorid
|
583.128.000
|
583.128.000
|
0
|
6 tháng
|
|
281
|
Nefopam hydroclorid
|
1.291.500.000
|
1.291.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
282
|
Nicardipin hydroclorid
|
445.200.000
|
445.200.000
|
0
|
6 tháng
|
|
283
|
Nimodipin
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
284
|
Nizatidin
|
2.348.472.500
|
2.348.472.500
|
0
|
6 tháng
|
|
285
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
183.600.000
|
183.600.000
|
0
|
6 tháng
|
|
286
|
Nước cất pha tiêm
|
181.237.500
|
181.237.500
|
0
|
6 tháng
|
|
287
|
Octreotid
|
295.200.000
|
295.200.000
|
0
|
6 tháng
|
|
288
|
Octreotid
|
83.500.000
|
83.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
289
|
Ofloxacin
|
37.265.000
|
37.265.000
|
0
|
6 tháng
|
|
290
|
Ofloxacin
|
1.088.000.000
|
1.088.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
291
|
Ofloxacin
|
1.909.600.000
|
1.909.600.000
|
0
|
6 tháng
|
|
292
|
Olopatadin (hydroclorid)
|
19.664.850
|
19.664.850
|
0
|
6 tháng
|
|
293
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
294
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
141.015
|
141.015
|
0
|
6 tháng
|
|
295
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
399.000.000
|
399.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
296
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
690.100.000
|
690.100.000
|
0
|
6 tháng
|
|
297
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
121.212.000
|
121.212.000
|
0
|
6 tháng
|
|
298
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
887.550.000
|
887.550.000
|
0
|
6 tháng
|
|
299
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
834.000.000
|
834.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
300
|
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
301
|
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
|
441.000.000
|
441.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
302
|
Pemirolast Kali
|
61.408.000
|
61.408.000
|
0
|
6 tháng
|
|
303
|
Perindopril arginine
|
912.000.000
|
912.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
304
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
178.800.000
|
178.800.000
|
0
|
6 tháng
|
|
305
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
197.700.000
|
197.700.000
|
0
|
6 tháng
|
|
306
|
Perindopril arginine + Indapamid
|
351.540.000
|
351.540.000
|
0
|
6 tháng
|
|
307
|
Perindopril arginine + Indapamid
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
308
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
|
671.000.000
|
671.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
309
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin
|
1.020.000.000
|
1.020.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
310
|
Pethidin hydroclorid
|
30.600.000
|
30.600.000
|
0
|
6 tháng
|
|
311
|
Phenobarbital
|
494.550
|
494.550
|
0
|
6 tháng
|
|
312
|
Phenytoin
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
6 tháng
|
|
313
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
1.433.750
|
1.433.750
|
0
|
6 tháng
|
|
314
|
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
|
1.218.750
|
1.218.750
|
0
|
6 tháng
|
|
315
|
Piperacillin
|
683.000.000
|
683.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
316
|
Piperacillin + Tazobactam
|
909.909.000
|
909.909.000
|
0
|
6 tháng
|
|
317
|
Piracetam
|
79.680.000
|
79.680.000
|
0
|
6 tháng
|
|
318
|
Piracetam
|
388.800.000
|
388.800.000
|
0
|
6 tháng
|
|
319
|
Povidon Iodin
|
227.500.000
|
227.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
320
|
Povidon Iodin
|
61.575.360
|
61.575.360
|
0
|
6 tháng
|
|
321
|
Povidon Iodin
|
2.600.000
|
2.600.000
|
0
|
6 tháng
|
|
322
|
Pramipexol
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
323
|
Pravastatin
|
333.600.000
|
333.600.000
|
0
|
6 tháng
|
|
324
|
Pravastatin
|
709.500.000
|
709.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
325
|
Pravastatin
|
884.000.000
|
884.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
326
|
Prednisolon acetat
|
36.526.300
|
36.526.300
|
0
|
6 tháng
|
|
327
|
Pregabalin
|
3.318.000.000
|
3.318.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
328
|
Pregabalin
|
1.098.000.000
|
1.098.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
329
|
Pregabalin
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
330
|
Progesteron dạng vi hạt
|
74.240.000
|
74.240.000
|
0
|
6 tháng
|
|
331
|
Promethazin hydroclorid
|
8.475.000
|
8.475.000
|
0
|
6 tháng
|
|
332
|
Proparacain hydroclorid
|
9.845.000
|
9.845.000
|
0
|
6 tháng
|
|
333
|
Propofol
|
47.790.000
|
47.790.000
|
0
|
6 tháng
|
|
334
|
Rabeprazol
|
1.440.000.000
|
1.440.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
335
|
Racecadotril
|
48.940.000
|
48.940.000
|
0
|
6 tháng
|
|
336
|
Racecadotril
|
107.080.000
|
107.080.000
|
0
|
6 tháng
|
|
337
|
Ramipril
|
299.250.000
|
299.250.000
|
0
|
6 tháng
|
|
338
|
Ramipril
|
285.480.000
|
285.480.000
|
0
|
6 tháng
|
|
339
|
Ramipril
|
404.600.000
|
404.600.000
|
0
|
6 tháng
|
|
340
|
Repaglinid
|
239.400.000
|
239.400.000
|
0
|
6 tháng
|
|
341
|
Rivaroxaban
|
149.610.000
|
149.610.000
|
0
|
6 tháng
|
|
342
|
Rupatadin
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
343
|
Saccharomyces boulardii
|
1.256.850.000
|
1.256.850.000
|
0
|
6 tháng
|
|
344
|
Salbutamol (sulfat)
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
345
|
Salbutamol (sulfat)
|
403.200.000
|
403.200.000
|
0
|
6 tháng
|
|
346
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
|
272.500.000
|
272.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
347
|
Sắt fumarat + Acid folic
|
124.200.000
|
124.200.000
|
0
|
6 tháng
|
|
348
|
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
349
|
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
350
|
Sắt protein succinylat
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
351
|
Saxagliptin
|
805.800.000
|
805.800.000
|
0
|
6 tháng
|
|
352
|
Sevofluran
|
113.880.000
|
113.880.000
|
0
|
6 tháng
|
|
353
|
Simvastatin
|
1.089.600.000
|
1.089.600.000
|
0
|
6 tháng
|
|
354
|
Sitagliptin
|
485.000.000
|
485.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
355
|
Sitagliptin
|
298.375.000
|
298.375.000
|
0
|
6 tháng
|
|
356
|
Sorbitol
|
14.490.000
|
14.490.000
|
0
|
6 tháng
|
|
357
|
Sorbitol
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
6 tháng
|
|
358
|
Spiramycin + Metronidazol
|
54.500.000
|
54.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
359
|
Sucralfat
|
909.000.000
|
909.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
360
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
361
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
760.000.000
|
760.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
362
|
Sulfasalazin
|
407.400.000
|
407.400.000
|
0
|
6 tháng
|
|
363
|
Teicoplanin
|
358.000.000
|
358.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
364
|
Telmisartan
|
104.800.000
|
104.800.000
|
0
|
6 tháng
|
|
365
|
Telmisartan
|
251.000.000
|
251.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
366
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
2.325.000.000
|
2.325.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
367
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
756.000.000
|
756.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
368
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
1.267.020.000
|
1.267.020.000
|
0
|
6 tháng
|
|
369
|
Terbutalin sulfat
|
6.514.200
|
6.514.200
|
0
|
6 tháng
|
|
370
|
Tetracain hydroclorid
|
1.951.950
|
1.951.950
|
0
|
6 tháng
|
|
371
|
Ticarcilin + acid clavulanic
|
1.045.000.000
|
1.045.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
372
|
Ticarcilin + acid clavulanic
|
4.050.000.000
|
4.050.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
373
|
Ticarcilin + acid clavulanic
|
2.499.000.000
|
2.499.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
374
|
Timolol
|
8.440.000
|
8.440.000
|
0
|
6 tháng
|
|
375
|
Tinidazol
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
376
|
Tizanidin hydroclorid
|
1.051.695.200
|
1.051.695.200
|
0
|
6 tháng
|
|
377
|
Tobramycin
|
31.999.200
|
31.999.200
|
0
|
6 tháng
|
|
378
|
Tobramycin
|
5.311.200
|
5.311.200
|
0
|
6 tháng
|
|
379
|
Tobramycin + Dexamethason
|
65.878.500
|
65.878.500
|
0
|
6 tháng
|
|
380
|
Tofisopam
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
381
|
Travoprost
|
25.230.000
|
25.230.000
|
0
|
6 tháng
|
|
382
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
383
|
Trimebutin maleat
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
384
|
Trimebutin maleat
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
385
|
Valproat natri
|
334.719.000
|
334.719.000
|
0
|
6 tháng
|
|
386
|
Valproat natri
|
60.714.500
|
60.714.500
|
0
|
6 tháng
|
|
387
|
Valproat natri
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
388
|
Valsartan
|
803.880.000
|
803.880.000
|
0
|
6 tháng
|
|
389
|
Valsartan
|
810.000.000
|
810.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
390
|
Valsartan
|
712.800.000
|
712.800.000
|
0
|
6 tháng
|
|
391
|
Valsartan
|
522.900.000
|
522.900.000
|
0
|
6 tháng
|
|
392
|
Verapamil hydroclorid
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
393
|
Vildagliptin
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
394
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
395
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
396
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
|
20.700.000
|
20.700.000
|
0
|
6 tháng
|
|
397
|
Vitamin C
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
6 tháng
|
|
398
|
Vitamin C
|
117.500.000
|
117.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
399
|
Vitamin C
|
23.500.000
|
23.500.000
|
0
|
6 tháng
|
|
400
|
Vitamin PP
|
33.284.000
|
33.284.000
|
0
|
6 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Bạn nghĩ không ai có thể nghe được suy nghĩ của mình, nhưng sự thật là… bạn có thể tử tế và dịu dàng nhờ suy nghĩ của mình. "
Katrina Mayer
Sự kiện trong nước: Trong cuộc chiến tranh phá hoại lần thứ 2 trên miền Bắc nước ta từ 16-4-1972 đến 29-12-1972, đế quốc Mỹ đã huy động đến mức cao nhất từ trước đến nay lực lượng hải quân, không quân kể cả không quân chiến lược gồm các loại máy bay hiện đại nhất lúc đó đánh phá ác liệt Hà Nội, Hải Phòng và một số địa phương khác. Quân và dân miền Bắc đã kiên quyết giáng trả thích đáng, đập tan âm mưu của Mỹ. Ngày 15-1-1973 Tổng thống Mỹ Ních xơn phải tuyên bố chấm dứt toàn bộ việc ném bom, bắn phá, thả mìn miền Bắc nước ta.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.