Thông báo mời thầu

Gói thầu thuốc generic

Tìm thấy: 16:40 08/01/2024
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm thuốc bổ sung năm 2022-2023 (lần 3) của Bệnh viện Đa khoa khu vực Củ Chi
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn ngân sách nhà nước; nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; nguồn thu hợp pháp khác
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
- Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
- Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
Các thông báo liên quan
Thời điểm đóng thầu
09:00 19/01/2024
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
13/QĐ-BVKV
Ngày phê duyệt
08/01/2024 16:33
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Đa khoa khu vực Củ Chi
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
16:36 08/01/2024
đến
09:00 19/01/2024
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
09:05 19/01/2024
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
4.015.228.253 VND
Số tiền bằng chữ
Bốn tỷ không trăm mười lăm triệu hai trăm hai mươi tám nghìn hai trăm năm mươi ba đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 19/01/2024 (16/08/2024)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Danh sách đơn vị tư vấn đã tham gia gói thầu

STT Tên đơn vị Vai trò Địa chỉ
1 CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT XÂY DỰNG ĐÔ THỊ LIÊN THÀNH Tư vấn đánh giá HSDT 24A Đường D5 - Phường 25 - Quận Bình Thạnh - TP. Hồ Chí Minh
2 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ GIAO THÔNG THÀNH PHÁT Thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu 3/19 Đường số 49 - Phường Hiệp Bình Chánh - Thành phố Thủ Đức - TP. Hồ Chí Minh

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Aceclofenac
708.900.000
708.900.000
0
6 tháng
2
Acenocoumarol
83.585.000
83.585.000
0
6 tháng
3
Acetazolamid
4.975.000
4.975.000
0
6 tháng
4
Acetyl leucin
72.000.000
72.000.000
0
6 tháng
5
Acetyl leucin
195.022.800
195.022.800
0
6 tháng
6
Acetyl leucin
719.472.000
719.472.000
0
6 tháng
7
Acetyl leucin
82.800.000
82.800.000
0
6 tháng
8
Acetylcystein
126.000.000
126.000.000
0
6 tháng
9
Acetylsalicylic acid
35.200.000
35.200.000
0
6 tháng
10
Acetylsalicylic acid
410.176.000
410.176.000
0
6 tháng
11
Acetylsalicylic acid
36.000.000
36.000.000
0
6 tháng
12
Aciclovir
720.000.000
720.000.000
0
6 tháng
13
Acid tiaprofenic
1.010.000.000
1.010.000.000
0
6 tháng
14
Aescin
1.734.000.000
1.734.000.000
0
6 tháng
15
Albendazol
14.040.000
14.040.000
0
6 tháng
16
Albumin
1.846.000.000
1.846.000.000
0
6 tháng
17
Alfuzosin hydroclorid
623.900.000
623.900.000
0
6 tháng
18
Alfuzosin hydroclorid
105.000.000
105.000.000
0
6 tháng
19
Alfuzosin hydroclorid
583.000.000
583.000.000
0
6 tháng
20
Allopurinol
339.500.000
339.500.000
0
6 tháng
21
Alpha chymotrypsin
24.640.000
24.640.000
0
6 tháng
22
Ambroxol hydroclorid
126.000.000
126.000.000
0
6 tháng
23
Ambroxol hydroclorid
585.000.000
585.000.000
0
6 tháng
24
Amlodipin
67.000.000
67.000.000
0
6 tháng
25
Amlodipin
40.400.000
40.400.000
0
6 tháng
26
Amlodipin + Atorvastatin
787.500.000
787.500.000
0
6 tháng
27
Amlodipin + Atorvastatin
2.035.000.000
2.035.000.000
0
6 tháng
28
Amlodipin + Atorvastatin
880.000.000
880.000.000
0
6 tháng
29
Amlodipin + Indapamid
149.610.000
149.610.000
0
6 tháng
30
Amlodipin + Indapamid
149.610.000
149.610.000
0
6 tháng
31
Amlodipin + Losartan
765.000.000
765.000.000
0
6 tháng
32
Amlodipin + Telmisartan
499.280.000
499.280.000
0
6 tháng
33
Amlodipin + Telmisartan
393.660.000
393.660.000
0
6 tháng
34
Amlodipin + Valsartan
1.498.050.000
1.498.050.000
0
6 tháng
35
Amoxicilin
495.000.000
495.000.000
0
6 tháng
36
Amoxicilin
148.500.000
148.500.000
0
6 tháng
37
Amoxicilin + Acid clavulanic
437.100.000
437.100.000
0
6 tháng
38
Amoxicilin + Acid clavulanic
298.120.000
298.120.000
0
6 tháng
39
Amoxicilin + Acid clavulanic
588.000.000
588.000.000
0
6 tháng
40
Amoxicilin + Acid clavulanic
1.360.000.000
1.360.000.000
0
6 tháng
41
Amoxicilin + Acid clavulanic
330.300.000
330.300.000
0
6 tháng
42
Ampicilin + Sulbactam
630.000.000
630.000.000
0
6 tháng
43
Ampicilin + Sulbactam
848.500.000
848.500.000
0
6 tháng
44
Ampicilin + Sulbactam
178.998.000
178.998.000
0
6 tháng
45
Anidulafungin
1.149.120.000
1.149.120.000
0
6 tháng
46
Articain hydrochlorid + Adrenalin
41.046.000
41.046.000
0
6 tháng
47
Atorvastatin
148.000.000
148.000.000
0
6 tháng
48
Bacillus claussii
1.365.000.000
1.365.000.000
0
6 tháng
49
Bacillus claussii
513.800.000
513.800.000
0
6 tháng
50
Bacillus subtilis
1.199.000.000
1.199.000.000
0
6 tháng
51
Bambuterol hydroclorid
245.050.000
245.050.000
0
6 tháng
52
Betahistin
504.000.000
504.000.000
0
6 tháng
53
Bilastin
1.251.000.000
1.251.000.000
0
6 tháng
54
Bismuth subsalicylat
158.760.000
158.760.000
0
6 tháng
55
Bisoprolol fumarat
560.000.000
560.000.000
0
6 tháng
56
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
400.000.000
400.000.000
0
6 tháng
57
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
574.560.000
574.560.000
0
6 tháng
58
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
396.000.000
396.000.000
0
6 tháng
59
Bromhexin hydroclorid
90.000.000
90.000.000
0
6 tháng
60
Budesonid
66.663.400
66.663.400
0
6 tháng
61
Budesonide
224.725.000
224.725.000
0
6 tháng
62
Calci carbonat + Calci gluconolactat
346.290.000
346.290.000
0
6 tháng
63
Calci carbonat + Calci gluconolactat
525.000.000
525.000.000
0
6 tháng
64
Calci carbonat + Vitamin D3
92.400.000
92.400.000
0
6 tháng
65
Calci clorid
4.657.500
4.657.500
0
6 tháng
66
Calcitriol
59.000.000
59.000.000
0
6 tháng
67
Candesartan
792.000.000
792.000.000
0
6 tháng
68
Candesartan + hydroclorothiazide
866.800.000
866.800.000
0
6 tháng
69
Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
340.000.000
340.000.000
0
6 tháng
70
Carbetocin
35.823.300
35.823.300
0
6 tháng
71
Carbetocin
93.487.500
93.487.500
0
6 tháng
72
Carbomer
3.360.000
3.360.000
0
6 tháng
73
Carvedilol
548.600.000
548.600.000
0
6 tháng
74
Carvedilol
272.700.000
272.700.000
0
6 tháng
75
Carvedilol
101.600.000
101.600.000
0
6 tháng
76
Cefaclor
488.400.000
488.400.000
0
6 tháng
77
Cefaclor
1.199.040.000
1.199.040.000
0
6 tháng
78
Cefazolin
544.500.000
544.500.000
0
6 tháng
79
Cefdinir
660.000.000
660.000.000
0
6 tháng
80
Cefdinir
499.984.000
499.984.000
0
6 tháng
81
Cefdinir
830.000.000
830.000.000
0
6 tháng
82
Cefixim
157.200.000
157.200.000
0
6 tháng
83
Cefixim
149.970.000
149.970.000
0
6 tháng
84
Cefoperazon
1.621.840.000
1.621.840.000
0
6 tháng
85
Cefoperazon
1.936.000.000
1.936.000.000
0
6 tháng
86
Cefoperazon + Sulbactam
997.500.000
997.500.000
0
6 tháng
87
Cefoperazon + Sulbactam
1.522.000.000
1.522.000.000
0
6 tháng
88
Cefoperazon + Sulbactam
1.849.000.000
1.849.000.000
0
6 tháng
89
Cefotaxim
107.640.000
107.640.000
0
6 tháng
90
Cefotiam
1.190.000.000
1.190.000.000
0
6 tháng
91
Cefpirom
1.048.000.000
1.048.000.000
0
6 tháng
92
Cefpirom
1.300.000.000
1.300.000.000
0
6 tháng
93
Cefpodoxim
466.200.000
466.200.000
0
6 tháng
94
Cefpodoxim
2.023.500.000
2.023.500.000
0
6 tháng
95
Cefpodoxim
1.198.000.000
1.198.000.000
0
6 tháng
96
Cefpodoxim
288.900.000
288.900.000
0
6 tháng
97
Cefpodoxim
335.000.000
335.000.000
0
6 tháng
98
Ceftazidim + Avibactam
277.200.000
277.200.000
0
6 tháng
99
Ceftolozan + Tazobactam
163.100.000
163.100.000
0
6 tháng
100
Ceftriaxon
98.910.000
98.910.000
0
6 tháng
101
Cefuroxim
58.212.000
58.212.000
0
6 tháng
102
Cefuroxim
250.500.000
250.500.000
0
6 tháng
103
Chlorpheniramin maleat
25.000.000
25.000.000
0
6 tháng
104
Cholin alfoscerat
138.600.000
138.600.000
0
6 tháng
105
Cilnidipin
975.000.000
975.000.000
0
6 tháng
106
Cilnidipin
810.000.000
810.000.000
0
6 tháng
107
Cinnarizin
31.311.000
31.311.000
0
6 tháng
108
Cinnarizin
210.000.000
210.000.000
0
6 tháng
109
Ciprofloxacin
1.084.000.000
1.084.000.000
0
6 tháng
110
Ciprofloxacin
136.150.000
136.150.000
0
6 tháng
111
Ciprofloxacin
123.000.000
123.000.000
0
6 tháng
112
Clobetasol propionat
30.550.000
30.550.000
0
6 tháng
113
Clopidogrel
486.000.000
486.000.000
0
6 tháng
114
Clopidogrel
204.400.000
204.400.000
0
6 tháng
115
Codein + Terpin hydrat
48.800.000
48.800.000
0
6 tháng
116
Colchicin
2.279.000
2.279.000
0
6 tháng
117
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
185.000
185.000
0
6 tháng
118
Daptomycin
675.000.000
675.000.000
0
6 tháng
119
Daptomycin
509.700.000
509.700.000
0
6 tháng
120
Desloratadin
129.990.000
129.990.000
0
6 tháng
121
Dexibuprofen
636.300.000
636.300.000
0
6 tháng
122
Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O
86.408.400
86.408.400
0
6 tháng
123
Diacerein
465.300.000
465.300.000
0
6 tháng
124
Diazepam
879.900
879.900
0
6 tháng
125
Diazepam
1.315.200
1.315.200
0
6 tháng
126
Diazepam
6.904.800
6.904.800
0
6 tháng
127
Diclofenac
89.600.000
89.600.000
0
6 tháng
128
Diclofenac
2.550.000
2.550.000
0
6 tháng
129
Digoxin
2.860.000
2.860.000
0
6 tháng
130
Digoxin
7.440.000
7.440.000
0
6 tháng
131
Diosmectit
151.788.000
151.788.000
0
6 tháng
132
Diosmin
488.000.000
488.000.000
0
6 tháng
133
Diosmin
882.000.000
882.000.000
0
6 tháng
134
Diosmin
1.785.000.000
1.785.000.000
0
6 tháng
135
Diosmin + Hesperidin
400.000.000
400.000.000
0
6 tháng
136
Diosmin + Hesperidin
564.750.000
564.750.000
0
6 tháng
137
Domperidon
287.100.000
287.100.000
0
6 tháng
138
Domperidon
5.671.750
5.671.750
0
6 tháng
139
Drotaverin clohydrat
136.500.000
136.500.000
0
6 tháng
140
Drotaverin clohydrat
138.600.000
138.600.000
0
6 tháng
141
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
314.916.000
314.916.000
0
6 tháng
142
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
390.890.000
390.890.000
0
6 tháng
143
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
1.238.876.100
1.238.876.100
0
6 tháng
144
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
1.364.863.500
1.364.863.500
0
6 tháng
145
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
312.712.000
312.712.000
0
6 tháng
146
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
373.800.000
373.800.000
0
6 tháng
147
Ebastin
353.805.000
353.805.000
0
6 tháng
148
Enalapril + Hydrochlorothiazid
526.050.000
526.050.000
0
6 tháng
149
Enalapril + Hydroclorothiazid
153.300.000
153.300.000
0
6 tháng
150
Enalapril + Hydroclorothiazid
316.350.000
316.350.000
0
6 tháng
151
Ephedrin hydroclorid
28.850.000
28.850.000
0
6 tháng
152
Epinephrin (Adrenalin)
25.000.000
25.000.000
0
6 tháng
153
Ertapenem
3.120.000.000
3.120.000.000
0
6 tháng
154
Erythropoietin alpha
5.217.660.000
5.217.660.000
0
6 tháng
155
Erythropoietin beta
436.065.000
436.065.000
0
6 tháng
156
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
41.250.000
41.250.000
0
6 tháng
157
Ezetimibe + Atorvastatin
522.500.000
522.500.000
0
6 tháng
158
Ezetimibe + Atorvastatin
776.640.000
776.640.000
0
6 tháng
159
Ezetimibe + Atorvastatin
675.000.000
675.000.000
0
6 tháng
160
Felodipin
157.500.000
157.500.000
0
6 tháng
161
Fenofibrat
826.056.000
826.056.000
0
6 tháng
162
Fenofibrat
220.000.000
220.000.000
0
6 tháng
163
Fentanyl
52.500.000
52.500.000
0
6 tháng
164
Fentanyl
82.200.000
82.200.000
0
6 tháng
165
Fentanyl
21.000.000
21.000.000
0
6 tháng
166
Fentanyl
35.510.000
35.510.000
0
6 tháng
167
Fexofenadin hydroclorid
437.500.000
437.500.000
0
6 tháng
168
Fexofenadin hydroclorid
46.600.000
46.600.000
0
6 tháng
169
Fluorometholon
90.216.000
90.216.000
0
6 tháng
170
Fluvastatin
1.443.750.000
1.443.750.000
0
6 tháng
171
Fluvastatin
1.170.000.000
1.170.000.000
0
6 tháng
172
Fluvastatin
517.500.000
517.500.000
0
6 tháng
173
Gabapentin
211.120.000
211.120.000
0
6 tháng
174
Giải độc tố uốn ván
19.219.200
19.219.200
0
6 tháng
175
Ginkgo biloba
315.000.000
315.000.000
0
6 tháng
176
Ginkgo biloba
520.000.000
520.000.000
0
6 tháng
177
Gliclazid
1.088.640.000
1.088.640.000
0
6 tháng
178
Glimepirid
182.600.000
182.600.000
0
6 tháng
179
Glipizid
1.180.200.000
1.180.200.000
0
6 tháng
180
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
284.621.400
284.621.400
0
6 tháng
181
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
600.000.000
600.000.000
0
6 tháng
182
Glucose
48.415.500
48.415.500
0
6 tháng
183
Glucose
42.254.000
42.254.000
0
6 tháng
184
Glucose
327.600.000
327.600.000
0
6 tháng
185
Glucose
187.467.000
187.467.000
0
6 tháng
186
Glycerol
8.593.200
8.593.200
0
6 tháng
187
Glycerol
4.954.000
4.954.000
0
6 tháng
188
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
276.972.900
276.972.900
0
6 tháng
189
Human Hepatitis B Immunoglobulin
340.000.000
340.000.000
0
6 tháng
190
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
558.180.000
558.180.000
0
6 tháng
191
Hydroxypropylmethylcellulose
75.000.000
75.000.000
0
6 tháng
192
Imidapril hydroclorid
573.300.000
573.300.000
0
6 tháng
193
Imipenem + Cilastatin
332.700.000
332.700.000
0
6 tháng
194
Indapamid
2.775.500.000
2.775.500.000
0
6 tháng
195
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
747.000.000
747.000.000
0
6 tháng
196
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
872.000.000
872.000.000
0
6 tháng
197
Insulin trộn (70/30)
1.140.000.000
1.140.000.000
0
6 tháng
198
Insulin trộn (70/30)
570.000.000
570.000.000
0
6 tháng
199
Irbesartan
164.000.000
164.000.000
0
6 tháng
200
Irbesartan
1.230.000.000
1.230.000.000
0
6 tháng
201
Irbesartan + Hydroclorothiazid
180.000.000
180.000.000
0
6 tháng
202
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
443.403.000
443.403.000
0
6 tháng
203
Itraconazol
91.000.000
91.000.000
0
6 tháng
204
Ivabradin
372.500.000
372.500.000
0
6 tháng
205
Kali clorid
18.480.000
18.480.000
0
6 tháng
206
Kali clorid
48.000.000
48.000.000
0
6 tháng
207
Kẽm gluconat
900.000.000
900.000.000
0
6 tháng
208
Ketamin
9.120.000
9.120.000
0
6 tháng
209
Lacidipin
440.000.000
440.000.000
0
6 tháng
210
Lansoprazol
558.000.000
558.000.000
0
6 tháng
211
Levetiracetam
285.000.000
285.000.000
0
6 tháng
212
Levocetirizin
1.187.500.000
1.187.500.000
0
6 tháng
213
Levodopa + Carbidopa
411.360.000
411.360.000
0
6 tháng
214
Levofloxacin
169.500.000
169.500.000
0
6 tháng
215
Levofloxacin
317.940.000
317.940.000
0
6 tháng
216
Levofloxacin
100.200.000
100.200.000
0
6 tháng
217
Levosulpirid
86.400.000
86.400.000
0
6 tháng
218
Levothyroxin natri
15.476.000
15.476.000
0
6 tháng
219
Lidocain
22.260.000
22.260.000
0
6 tháng
220
Lidocain hydroclorid
12.009.600
12.009.600
0
6 tháng
221
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
80.796.000
80.796.000
0
6 tháng
222
Linagliptin
492.500.000
492.500.000
0
6 tháng
223
Linezolid
3.074.925.000
3.074.925.000
0
6 tháng
224
Lisinopril
250.000.000
250.000.000
0
6 tháng
225
Lisinopril + Hydroclorothiazid
299.900.000
299.900.000
0
6 tháng
226
Lisinopril + Hydroclorothiazid
330.000.000
330.000.000
0
6 tháng
227
Lisinopril + Hydroclorothiazid
512.400.000
512.400.000
0
6 tháng
228
Lisinopril + Hydroclorothiazid
462.000.000
462.000.000
0
6 tháng
229
Losartan
1.260.000.000
1.260.000.000
0
6 tháng
230
Losartan
74.200.000
74.200.000
0
6 tháng
231
Loteprednol etabonat
21.950.000
21.950.000
0
6 tháng
232
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
486.000.000
486.000.000
0
6 tháng
233
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1.169.400.000
1.169.400.000
0
6 tháng
234
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1.710.000.000
1.710.000.000
0
6 tháng
235
Magnesi sulfat
4.717.500
4.717.500
0
6 tháng
236
Manitol
41.775.360
41.775.360
0
6 tháng
237
Meropenem
1.003.500.000
1.003.500.000
0
6 tháng
238
Meropenem
63.660.000
63.660.000
0
6 tháng
239
Mesalazin (Mesalamin)
784.000.000
784.000.000
0
6 tháng
240
Metformin hydroclorid
364.000.000
364.000.000
0
6 tháng
241
Metformin hydroclorid
1.700.000.000
1.700.000.000
0
6 tháng
242
Metformin hydroclorid
510.000.000
510.000.000
0
6 tháng
243
Metformin hydroclorid
109.200.000
109.200.000
0
6 tháng
244
Metformin hydroclorid
94.000.000
94.000.000
0
6 tháng
245
Metformin hydroclorid
197.640.000
197.640.000
0
6 tháng
246
Metformin hydroclorid + Gliclazid
684.000.000
684.000.000
0
6 tháng
247
Metformin hydroclorid + Glimepirid
852.600.000
852.600.000
0
6 tháng
248
Metformin hydroclorid + Glimepirid
717.000.000
717.000.000
0
6 tháng
249
Metformin hydroclorid + Glimepirid
720.000.000
720.000.000
0
6 tháng
250
Metformin hydroclorid + Sitagliptin
2.160.000.000
2.160.000.000
0
6 tháng
251
Metformin hydroclorid + Sitagliptin
1.600.000.000
1.600.000.000
0
6 tháng
252
Methocarbamol
2.000.000.000
2.000.000.000
0
6 tháng
253
Metoclopramid
2.520.000
2.520.000
0
6 tháng
254
Metoprolol tartrat
311.600.000
311.600.000
0
6 tháng
255
Metoprolol tartrat
225.000.000
225.000.000
0
6 tháng
256
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
106.920.000
106.920.000
0
6 tháng
257
Micafungin natri
716.625.000
716.625.000
0
6 tháng
258
Miconazol nitrat hoặc Miconazol
135.859.500
135.859.500
0
6 tháng
259
Midazolam
31.500.000
31.500.000
0
6 tháng
260
Mometason furoat
253.750.000
253.750.000
0
6 tháng
261
Mometason furoat
201.600.000
201.600.000
0
6 tháng
262
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
400.000.000
400.000.000
0
6 tháng
263
Moxifloxacin
71.550.000
71.550.000
0
6 tháng
264
Moxifloxacin
1.152.000.000
1.152.000.000
0
6 tháng
265
Moxifloxacin
1.225.000.000
1.225.000.000
0
6 tháng
266
N-acetylcystein
270.000.000
270.000.000
0
6 tháng
267
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
83.331.300
83.331.300
0
6 tháng
268
Natri clorid
9.900.000
9.900.000
0
6 tháng
269
Natri clorid
855.476.000
855.476.000
0
6 tháng
270
Natri clorid
27.800.000
27.800.000
0
6 tháng
271
Natri clorid
62.832.000
62.832.000
0
6 tháng
272
Natri clorid
430.560.000
430.560.000
0
6 tháng
273
Natri clorid
17.522.500
17.522.500
0
6 tháng
274
Natri hyaluronat
34.200.000
34.200.000
0
6 tháng
275
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
14.877.210
14.877.210
0
6 tháng
276
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
19.740.000
19.740.000
0
6 tháng
277
Nebivolol
158.760.000
158.760.000
0
6 tháng
278
Nebivolol
2.432.000.000
2.432.000.000
0
6 tháng
279
Nefopam hydroclorid
18.870.000
18.870.000
0
6 tháng
280
Nefopam hydroclorid
583.128.000
583.128.000
0
6 tháng
281
Nefopam hydroclorid
1.291.500.000
1.291.500.000
0
6 tháng
282
Nicardipin hydroclorid
445.200.000
445.200.000
0
6 tháng
283
Nimodipin
31.500.000
31.500.000
0
6 tháng
284
Nizatidin
2.348.472.500
2.348.472.500
0
6 tháng
285
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
183.600.000
183.600.000
0
6 tháng
286
Nước cất pha tiêm
181.237.500
181.237.500
0
6 tháng
287
Octreotid
295.200.000
295.200.000
0
6 tháng
288
Octreotid
83.500.000
83.500.000
0
6 tháng
289
Ofloxacin
37.265.000
37.265.000
0
6 tháng
290
Ofloxacin
1.088.000.000
1.088.000.000
0
6 tháng
291
Ofloxacin
1.909.600.000
1.909.600.000
0
6 tháng
292
Olopatadin (hydroclorid)
19.664.850
19.664.850
0
6 tháng
293
Paracetamol (acetaminophen)
315.000.000
315.000.000
0
6 tháng
294
Paracetamol (Acetaminophen)
141.015
141.015
0
6 tháng
295
Paracetamol (Acetaminophen)
399.000.000
399.000.000
0
6 tháng
296
Paracetamol (Acetaminophen)
690.100.000
690.100.000
0
6 tháng
297
Paracetamol (Acetaminophen)
121.212.000
121.212.000
0
6 tháng
298
Paracetamol + Methocarbamol
887.550.000
887.550.000
0
6 tháng
299
Paracetamol + Methocarbamol
834.000.000
834.000.000
0
6 tháng
300
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
378.000.000
378.000.000
0
6 tháng
301
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
441.000.000
441.000.000
0
6 tháng
302
Pemirolast Kali
61.408.000
61.408.000
0
6 tháng
303
Perindopril arginine
912.000.000
912.000.000
0
6 tháng
304
Perindopril arginine + Amlodipin
178.800.000
178.800.000
0
6 tháng
305
Perindopril arginine + Amlodipin
197.700.000
197.700.000
0
6 tháng
306
Perindopril arginine + Indapamid
351.540.000
351.540.000
0
6 tháng
307
Perindopril arginine + Indapamid
195.000.000
195.000.000
0
6 tháng
308
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
671.000.000
671.000.000
0
6 tháng
309
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin
1.020.000.000
1.020.000.000
0
6 tháng
310
Pethidin hydroclorid
30.600.000
30.600.000
0
6 tháng
311
Phenobarbital
494.550
494.550
0
6 tháng
312
Phenytoin
29.400.000
29.400.000
0
6 tháng
313
Phytomenadion (vitamin K1)
1.433.750
1.433.750
0
6 tháng
314
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
1.218.750
1.218.750
0
6 tháng
315
Piperacillin
683.000.000
683.000.000
0
6 tháng
316
Piperacillin + Tazobactam
909.909.000
909.909.000
0
6 tháng
317
Piracetam
79.680.000
79.680.000
0
6 tháng
318
Piracetam
388.800.000
388.800.000
0
6 tháng
319
Povidon Iodin
227.500.000
227.500.000
0
6 tháng
320
Povidon Iodin
61.575.360
61.575.360
0
6 tháng
321
Povidon Iodin
2.600.000
2.600.000
0
6 tháng
322
Pramipexol
720.000.000
720.000.000
0
6 tháng
323
Pravastatin
333.600.000
333.600.000
0
6 tháng
324
Pravastatin
709.500.000
709.500.000
0
6 tháng
325
Pravastatin
884.000.000
884.000.000
0
6 tháng
326
Prednisolon acetat
36.526.300
36.526.300
0
6 tháng
327
Pregabalin
3.318.000.000
3.318.000.000
0
6 tháng
328
Pregabalin
1.098.000.000
1.098.000.000
0
6 tháng
329
Pregabalin
285.000.000
285.000.000
0
6 tháng
330
Progesteron dạng vi hạt
74.240.000
74.240.000
0
6 tháng
331
Promethazin hydroclorid
8.475.000
8.475.000
0
6 tháng
332
Proparacain hydroclorid
9.845.000
9.845.000
0
6 tháng
333
Propofol
47.790.000
47.790.000
0
6 tháng
334
Rabeprazol
1.440.000.000
1.440.000.000
0
6 tháng
335
Racecadotril
48.940.000
48.940.000
0
6 tháng
336
Racecadotril
107.080.000
107.080.000
0
6 tháng
337
Ramipril
299.250.000
299.250.000
0
6 tháng
338
Ramipril
285.480.000
285.480.000
0
6 tháng
339
Ramipril
404.600.000
404.600.000
0
6 tháng
340
Repaglinid
239.400.000
239.400.000
0
6 tháng
341
Rivaroxaban
149.610.000
149.610.000
0
6 tháng
342
Rupatadin
195.000.000
195.000.000
0
6 tháng
343
Saccharomyces boulardii
1.256.850.000
1.256.850.000
0
6 tháng
344
Salbutamol (sulfat)
380.000.000
380.000.000
0
6 tháng
345
Salbutamol (sulfat)
403.200.000
403.200.000
0
6 tháng
346
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
272.500.000
272.500.000
0
6 tháng
347
Sắt fumarat + Acid folic
124.200.000
124.200.000
0
6 tháng
348
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
380.000.000
380.000.000
0
6 tháng
349
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
189.000.000
189.000.000
0
6 tháng
350
Sắt protein succinylat
157.500.000
157.500.000
0
6 tháng
351
Saxagliptin
805.800.000
805.800.000
0
6 tháng
352
Sevofluran
113.880.000
113.880.000
0
6 tháng
353
Simvastatin
1.089.600.000
1.089.600.000
0
6 tháng
354
Sitagliptin
485.000.000
485.000.000
0
6 tháng
355
Sitagliptin
298.375.000
298.375.000
0
6 tháng
356
Sorbitol
14.490.000
14.490.000
0
6 tháng
357
Sorbitol
58.800.000
58.800.000
0
6 tháng
358
Spiramycin + Metronidazol
54.500.000
54.500.000
0
6 tháng
359
Sucralfat
909.000.000
909.000.000
0
6 tháng
360
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
110.000.000
110.000.000
0
6 tháng
361
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
760.000.000
760.000.000
0
6 tháng
362
Sulfasalazin
407.400.000
407.400.000
0
6 tháng
363
Teicoplanin
358.000.000
358.000.000
0
6 tháng
364
Telmisartan
104.800.000
104.800.000
0
6 tháng
365
Telmisartan
251.000.000
251.000.000
0
6 tháng
366
Telmisartan + hydroclorothiazid
2.325.000.000
2.325.000.000
0
6 tháng
367
Telmisartan + Hydroclorothiazid
756.000.000
756.000.000
0
6 tháng
368
Telmisartan + Hydroclorothiazid
1.267.020.000
1.267.020.000
0
6 tháng
369
Terbutalin sulfat
6.514.200
6.514.200
0
6 tháng
370
Tetracain hydroclorid
1.951.950
1.951.950
0
6 tháng
371
Ticarcilin + acid clavulanic
1.045.000.000
1.045.000.000
0
6 tháng
372
Ticarcilin + acid clavulanic
4.050.000.000
4.050.000.000
0
6 tháng
373
Ticarcilin + acid clavulanic
2.499.000.000
2.499.000.000
0
6 tháng
374
Timolol
8.440.000
8.440.000
0
6 tháng
375
Tinidazol
78.000.000
78.000.000
0
6 tháng
376
Tizanidin hydroclorid
1.051.695.200
1.051.695.200
0
6 tháng
377
Tobramycin
31.999.200
31.999.200
0
6 tháng
378
Tobramycin
5.311.200
5.311.200
0
6 tháng
379
Tobramycin + Dexamethason
65.878.500
65.878.500
0
6 tháng
380
Tofisopam
320.000.000
320.000.000
0
6 tháng
381
Travoprost
25.230.000
25.230.000
0
6 tháng
382
Trihexyphenidyl hydroclorid
5.500.000
5.500.000
0
6 tháng
383
Trimebutin maleat
450.000.000
450.000.000
0
6 tháng
384
Trimebutin maleat
147.000.000
147.000.000
0
6 tháng
385
Valproat natri
334.719.000
334.719.000
0
6 tháng
386
Valproat natri
60.714.500
60.714.500
0
6 tháng
387
Valproat natri
375.000.000
375.000.000
0
6 tháng
388
Valsartan
803.880.000
803.880.000
0
6 tháng
389
Valsartan
810.000.000
810.000.000
0
6 tháng
390
Valsartan
712.800.000
712.800.000
0
6 tháng
391
Valsartan
522.900.000
522.900.000
0
6 tháng
392
Verapamil hydroclorid
280.000.000
280.000.000
0
6 tháng
393
Vildagliptin
330.000.000
330.000.000
0
6 tháng
394
Vitamin B1 + B6 + B12
156.000.000
156.000.000
0
6 tháng
395
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
120.000.000
120.000.000
0
6 tháng
396
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
20.700.000
20.700.000
0
6 tháng
397
Vitamin C
190.000.000
190.000.000
0
6 tháng
398
Vitamin C
117.500.000
117.500.000
0
6 tháng
399
Vitamin C
23.500.000
23.500.000
0
6 tháng
400
Vitamin PP
33.284.000
33.284.000
0
6 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói thầu thuốc generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói thầu thuốc generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 60

Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây