Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
- IB2500605945-01 - Thay đổi: Số TBMT, Ngày đăng tải, Nhận HSDT từ (Xem thay đổi)
- IB2500605945-00 Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ GIÁM SÁT VIỆT NAM | Tư vấn lập E-HSMT | Tầng 3, Số 137 phố Yên Lãng - - Phường Đống Đa - Thành phố Hà Nội |
| 2 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẤU THẦU THIÊN MỸ | Tư vấn thẩm định E-HSMT | H18-TT10, Khu đô thị mới Xuân Phương - - Phường Xuân Phương - Thành phố Hà Nội |
| 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ GIÁM SÁT VIỆT NAM | Tư vấn đánh giá E-HSDT | Tầng 3, Số 137 phố Yên Lãng - - Phường Đống Đa - Thành phố Hà Nội |
| 4 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẤU THẦU THIÊN MỸ | Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu | H18-TT10, Khu đô thị mới Xuân Phương - - Phường Xuân Phương - Thành phố Hà Nội |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | Sau khi nghiên cứu E-HSMT nhà thầu thấy Tại Mẫu số 00. Bảng phạm vi cung cấp ở STT 80 – hoạt chất Cefuroxim 500ng với Nhóm thuốc là Nhóm 1. Còn tại Chương V. Bảng Biểu tiến độ cung cấp đang là Nhóm 4. Vậy kính mong Quý Viện làm rõ Nhóm thuốc của hoạt chất trên. Nhà thầu rất mong nhận được phản hồi sớm từ Quý Viện để có thể hoàn thiện E-HSDT đúng tiến độ. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | Sau khi nghiên cứu E-HSMT nhà thầu thấy Tại Mẫu số 00. Bảng phạm vi cung cấp, tiến độ cung cấp và yêu cầu về kỹ thuật của thuốc ở STT 32 – hoạt chất Amoxicilin 500mg với Nhóm thuốc là Nhóm 3. Còn tại Chương V. Bảng Tiến độ cung cấp đang là Nhóm 4. Vậy kính mong Quý Viện làm rõ Nhóm thuốc của hoạt chất trên. Nhà thầu rất mong nhận được phản hồi sớm từ Quý Viện để có thể hoàn thiện E-HSDT đúng tiến độ. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Yêu cầu về kỹ thuật | Sau khi nghiên cứu E-HSMT, chúng tôi nhận thấy sai khác nhóm thuốc ở: STT: 248 – hoạt chất: Metronidazol 500mg/100ml - tại mẫu 00 là Nhóm 1- Số lượng mời thầu: 774.774 chai/lọ/túi STT: 248 – hoạt chất: Metronidazol 500mg/100ml - tại Bảng 02 - PVCC Chương V là Nhóm 4 – Số lượng mời thầu: 774.774 chai/lọ/túi Kính mong Chủ đầu tư làm rõ hoạt chất trên ở stt 248 là nhóm 1 hay nhóm 4 Trân trọng cảm ơn! |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acarbose
|
6.605.040.000
|
6.605.040.000
|
0
|
24 tháng
|
|
2
|
Acarbose
|
4.159.480.000
|
4.159.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
3
|
Acarbose
|
739.766.520
|
739.766.520
|
0
|
24 tháng
|
|
4
|
Aciclovir
|
567.840.000
|
567.840.000
|
0
|
24 tháng
|
|
5
|
Aciclovir
|
831.758.250
|
831.758.250
|
0
|
24 tháng
|
|
6
|
Aciclovir
|
1.016.832.000
|
1.016.832.000
|
0
|
24 tháng
|
|
7
|
Aciclovir
|
471.009.000
|
471.009.000
|
0
|
24 tháng
|
|
8
|
Acid Tranexamic
|
2.487.744.252
|
2.487.744.252
|
0
|
24 tháng
|
|
9
|
Acid Tranexamic
|
1.913.909.928
|
1.913.909.928
|
0
|
24 tháng
|
|
10
|
Acid Tranexamic
|
675.312.600
|
675.312.600
|
0
|
24 tháng
|
|
11
|
Acid Tranexamic
|
1.586.171.062
|
1.586.171.062
|
0
|
24 tháng
|
|
12
|
Acid Tranexamic
|
1.051.759.800
|
1.051.759.800
|
0
|
24 tháng
|
|
13
|
Acid Tranexamic
|
524.709.360
|
524.709.360
|
0
|
24 tháng
|
|
14
|
Adrenalin
|
850.083.600
|
850.083.600
|
0
|
24 tháng
|
|
15
|
Adrenalin
|
37.860.000
|
37.860.000
|
0
|
24 tháng
|
|
16
|
Albendazol
|
85.833.714
|
85.833.714
|
0
|
24 tháng
|
|
17
|
Albendazol
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
24 tháng
|
|
18
|
Allopurinol
|
3.054.620.000
|
3.054.620.000
|
0
|
24 tháng
|
|
19
|
Allopurinol
|
980.435.800
|
980.435.800
|
0
|
24 tháng
|
|
20
|
Allopurinol
|
257.044.580
|
257.044.580
|
0
|
24 tháng
|
|
21
|
Alverin citrat
|
113.259.678
|
113.259.678
|
0
|
24 tháng
|
|
22
|
Amikacin
|
8.035.299.200
|
8.035.299.200
|
0
|
24 tháng
|
|
23
|
Amikacin
|
1.614.362.500
|
1.614.362.500
|
0
|
24 tháng
|
|
24
|
Amikacin
|
1.303.900.000
|
1.303.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
25
|
Amiodaron hydroclorid
|
956.562.750
|
956.562.750
|
0
|
24 tháng
|
|
26
|
Amiodaron hydroclorid
|
99.770.000
|
99.770.000
|
0
|
24 tháng
|
|
27
|
Amoxicilin
|
66.880.000
|
66.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
28
|
Amoxicilin
|
62.000.400
|
62.000.400
|
0
|
24 tháng
|
|
29
|
Amoxicilin
|
18.480.000
|
18.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
30
|
Amoxicilin
|
4.913.239.000
|
4.913.239.000
|
0
|
24 tháng
|
|
31
|
Amoxicilin
|
857.250.000
|
857.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
32
|
Amoxicilin
|
10.787.306.280
|
10.787.306.280
|
0
|
24 tháng
|
|
33
|
Amoxicilin
|
1.103.278.800
|
1.103.278.800
|
0
|
24 tháng
|
|
34
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
9.038.589.852
|
9.038.589.852
|
0
|
24 tháng
|
|
35
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
3.553.200.000
|
3.553.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
36
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
5.949.348.400
|
5.949.348.400
|
0
|
24 tháng
|
|
37
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
904.884.960
|
904.884.960
|
0
|
24 tháng
|
|
38
|
Amphotericin B
|
737.280.000
|
737.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
39
|
Ampicilin
|
453.047.000
|
453.047.000
|
0
|
24 tháng
|
|
40
|
Anastrozol
|
3.453.342.900
|
3.453.342.900
|
0
|
24 tháng
|
|
41
|
Anastrozol
|
660.030.000
|
660.030.000
|
0
|
24 tháng
|
|
42
|
Anastrozol
|
267.050.000
|
267.050.000
|
0
|
24 tháng
|
|
43
|
Atenolol
|
405.999.800
|
405.999.800
|
0
|
24 tháng
|
|
44
|
Atenolol
|
165.075.000
|
165.075.000
|
0
|
24 tháng
|
|
45
|
Azithromycin
|
1.727.515.000
|
1.727.515.000
|
0
|
24 tháng
|
|
46
|
Azithromycin
|
2.001.772.500
|
2.001.772.500
|
0
|
24 tháng
|
|
47
|
Azithromycin
|
596.186.400
|
596.186.400
|
0
|
24 tháng
|
|
48
|
Azithromycin
|
409.704.000
|
409.704.000
|
0
|
24 tháng
|
|
49
|
Bromhexin hydroclorid
|
2.129.795.500
|
2.129.795.500
|
0
|
24 tháng
|
|
50
|
Bromhexin hydroclorid
|
37.008.000
|
37.008.000
|
0
|
24 tháng
|
|
51
|
Bupivacain hydroclorid
|
6.502.371.200
|
6.502.371.200
|
0
|
24 tháng
|
|
52
|
Bupivacain hydroclorid
|
173.950.000
|
173.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
53
|
Bupivacain hydroclorid
|
328.440.000
|
328.440.000
|
0
|
24 tháng
|
|
54
|
Bupivacain hydroclorid
|
1.799.782.200
|
1.799.782.200
|
0
|
24 tháng
|
|
55
|
Captopril
|
2.796.249.600
|
2.796.249.600
|
0
|
24 tháng
|
|
56
|
Captopril
|
2.019.273.300
|
2.019.273.300
|
0
|
24 tháng
|
|
57
|
Captopril
|
16.588.000
|
16.588.000
|
0
|
24 tháng
|
|
58
|
Carbimazol
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
59
|
Carboplatin
|
7.699.500.000
|
7.699.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
60
|
Carboplatin
|
9.122.698.200
|
9.122.698.200
|
0
|
24 tháng
|
|
61
|
Cefadroxil
|
1.059.750.000
|
1.059.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
62
|
Cefadroxil
|
885.500.000
|
885.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
63
|
Cefadroxil
|
1.370.720.000
|
1.370.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
64
|
Cefadroxil
|
1.076.888.000
|
1.076.888.000
|
0
|
24 tháng
|
|
65
|
Cefepim
|
4.619.596.800
|
4.619.596.800
|
0
|
24 tháng
|
|
66
|
Cefepim
|
1.111.500.000
|
1.111.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
67
|
Cefepim
|
5.362.500.000
|
5.362.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
68
|
Cefixim
|
127.903.500
|
127.903.500
|
0
|
24 tháng
|
|
69
|
Cefixim
|
12.416.745.600
|
12.416.745.600
|
0
|
24 tháng
|
|
70
|
Cefixim
|
3.844.797.000
|
3.844.797.000
|
0
|
24 tháng
|
|
71
|
Cefixim
|
891.648.000
|
891.648.000
|
0
|
24 tháng
|
|
72
|
Cefixim
|
263.550.000
|
263.550.000
|
0
|
24 tháng
|
|
73
|
Cefoxitin
|
21.993.300.000
|
21.993.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
74
|
Cefoxitin
|
7.389.540.000
|
7.389.540.000
|
0
|
24 tháng
|
|
75
|
Cefoxitin
|
11.940.000.000
|
11.940.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
76
|
Cefuroxim
|
4.603.200.000
|
4.603.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
77
|
Cefuroxim
|
1.118.950.000
|
1.118.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
78
|
Cefuroxim
|
1.514.430.000
|
1.514.430.000
|
0
|
24 tháng
|
|
79
|
Cefuroxim
|
346.712.400
|
346.712.400
|
0
|
24 tháng
|
|
80
|
Cefuroxim
|
10.072.477.200
|
10.072.477.200
|
0
|
24 tháng
|
|
81
|
Cefuroxim
|
11.269.950.000
|
11.269.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
82
|
Cefuroxim
|
4.812.866.400
|
4.812.866.400
|
0
|
24 tháng
|
|
83
|
Cefuroxim
|
1.898.815.800
|
1.898.815.800
|
0
|
24 tháng
|
|
84
|
Ciclosporin
|
3.843.000.000
|
3.843.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
85
|
Ciclosporin
|
1.940.000.000
|
1.940.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
86
|
Cimetidin
|
162.874.000
|
162.874.000
|
0
|
24 tháng
|
|
87
|
Ciprofloxacin
|
3.120.117.000
|
3.120.117.000
|
0
|
24 tháng
|
|
88
|
Ciprofloxacin
|
200.611.560
|
200.611.560
|
0
|
24 tháng
|
|
89
|
Ciprofloxacin
|
6.587.972.800
|
6.587.972.800
|
0
|
24 tháng
|
|
90
|
Ciprofloxacin
|
4.228.920.000
|
4.228.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
91
|
Ciprofloxacin
|
5.814.000.000
|
5.814.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
92
|
Ciprofloxacin
|
4.767.422.400
|
4.767.422.400
|
0
|
24 tháng
|
|
93
|
Ciprofloxacin
|
510.720.000
|
510.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
94
|
Ciprofloxacin
|
4.815.360.000
|
4.815.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
95
|
Clarithromycin
|
849.684.000
|
849.684.000
|
0
|
24 tháng
|
|
96
|
Clarithromycin
|
1.838.724.000
|
1.838.724.000
|
0
|
24 tháng
|
|
97
|
Clarithromycin
|
241.730.000
|
241.730.000
|
0
|
24 tháng
|
|
98
|
Clindamycin
|
28.160.000
|
28.160.000
|
0
|
24 tháng
|
|
99
|
Clindamycin
|
1.360.000
|
1.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
100
|
Clindamycin
|
670.743.500
|
670.743.500
|
0
|
24 tháng
|
|
101
|
Clindamycin
|
144.320.000
|
144.320.000
|
0
|
24 tháng
|
|
102
|
Clindamycin
|
5.820.000
|
5.820.000
|
0
|
24 tháng
|
|
103
|
Clindamycin
|
44.362.500
|
44.362.500
|
0
|
24 tháng
|
|
104
|
Clindamycin
|
774.200.000
|
774.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
105
|
Clindamycin
|
667.375.000
|
667.375.000
|
0
|
24 tháng
|
|
106
|
Clindamycin
|
8.127.600
|
8.127.600
|
0
|
24 tháng
|
|
107
|
Clindamycin
|
3.384.067.500
|
3.384.067.500
|
0
|
24 tháng
|
|
108
|
Clindamycin
|
2.150.550.000
|
2.150.550.000
|
0
|
24 tháng
|
|
109
|
Clindamycin
|
1.137.906.000
|
1.137.906.000
|
0
|
24 tháng
|
|
110
|
Clotrimazol
|
251.484.000
|
251.484.000
|
0
|
24 tháng
|
|
111
|
Diclofenac natri
|
716.067.288
|
716.067.288
|
0
|
24 tháng
|
|
112
|
Diclofenac natri
|
40.599.200
|
40.599.200
|
0
|
24 tháng
|
|
113
|
Diclofenac natri
|
11.205.920
|
11.205.920
|
0
|
24 tháng
|
|
114
|
Diclofenac natri
|
391.015.700
|
391.015.700
|
0
|
24 tháng
|
|
115
|
Diclofenac natri
|
24.486.400
|
24.486.400
|
0
|
24 tháng
|
|
116
|
Dobutamin
|
3.146.760.000
|
3.146.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
117
|
Dobutamin
|
924.049.800
|
924.049.800
|
0
|
24 tháng
|
|
118
|
Dobutamin
|
1.474.770.000
|
1.474.770.000
|
0
|
24 tháng
|
|
119
|
Dobutamin
|
385.515.000
|
385.515.000
|
0
|
24 tháng
|
|
120
|
Docetaxel
|
3.325.411.424
|
3.325.411.424
|
0
|
24 tháng
|
|
121
|
Docetaxel
|
125.120.000
|
125.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
122
|
Docetaxel
|
3.057.600.000
|
3.057.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
123
|
Docetaxel
|
4.872.920.310
|
4.872.920.310
|
0
|
24 tháng
|
|
124
|
Docetaxel
|
257.430.800
|
257.430.800
|
0
|
24 tháng
|
|
125
|
Docetaxel
|
3.630.758.985
|
3.630.758.985
|
0
|
24 tháng
|
|
126
|
Dopamin hydroclorid
|
393.930.000
|
393.930.000
|
0
|
24 tháng
|
|
127
|
Dopamin hydroclorid
|
42.629.000
|
42.629.000
|
0
|
24 tháng
|
|
128
|
Doxycyclin
|
349.050.000
|
349.050.000
|
0
|
24 tháng
|
|
129
|
Doxycyclin
|
74.806.200
|
74.806.200
|
0
|
24 tháng
|
|
130
|
Enalapril maleat
|
2.151.668.480
|
2.151.668.480
|
0
|
24 tháng
|
|
131
|
Enalapril maleat
|
2.606.000.600
|
2.606.000.600
|
0
|
24 tháng
|
|
132
|
Enalapril maleat
|
9.174.528.090
|
9.174.528.090
|
0
|
24 tháng
|
|
133
|
Enalapril maleat
|
13.472.160
|
13.472.160
|
0
|
24 tháng
|
|
134
|
Enalapril maleat
|
796.126.500
|
796.126.500
|
0
|
24 tháng
|
|
135
|
Enalapril maleat
|
7.411.140.000
|
7.411.140.000
|
0
|
24 tháng
|
|
136
|
Enalapril maleat
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
137
|
Famotidin
|
777.280.000
|
777.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
138
|
Famotidin
|
278.292.000
|
278.292.000
|
0
|
24 tháng
|
|
139
|
Famotidin
|
42.552.000
|
42.552.000
|
0
|
24 tháng
|
|
140
|
Fenofibrat
|
6.697.500.000
|
6.697.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
141
|
Fenofibrat
|
150.128.000
|
150.128.000
|
0
|
24 tháng
|
|
142
|
Fenofibrat
|
5.618.989.200
|
5.618.989.200
|
0
|
24 tháng
|
|
143
|
Fenofibrat
|
785.706.240
|
785.706.240
|
0
|
24 tháng
|
|
144
|
Fluconazol
|
695.301.000
|
695.301.000
|
0
|
24 tháng
|
|
145
|
Fluconazol
|
123.620.000
|
123.620.000
|
0
|
24 tháng
|
|
146
|
Fluconazol
|
487.730.000
|
487.730.000
|
0
|
24 tháng
|
|
147
|
Fluconazol
|
49.920.000
|
49.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
148
|
Fluconazol
|
2.918.916.000
|
2.918.916.000
|
0
|
24 tháng
|
|
149
|
Fluconazol
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
150
|
Fluconazol
|
1.414.400.000
|
1.414.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
151
|
Fluconazol
|
302.400.000
|
302.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
152
|
Fluorouracil
|
330.855.000
|
330.855.000
|
0
|
24 tháng
|
|
153
|
Fluorouracil
|
4.456.305.000
|
4.456.305.000
|
0
|
24 tháng
|
|
154
|
Fluorouracil
|
1.489.320.000
|
1.489.320.000
|
0
|
24 tháng
|
|
155
|
Furosemid
|
1.704.436.800
|
1.704.436.800
|
0
|
24 tháng
|
|
156
|
Furosemid
|
1.078.887.600
|
1.078.887.600
|
0
|
24 tháng
|
|
157
|
Furosemid
|
592.467.660
|
592.467.660
|
0
|
24 tháng
|
|
158
|
Furosemid
|
3.889.564.000
|
3.889.564.000
|
0
|
24 tháng
|
|
159
|
Furosemid
|
164.405.472
|
164.405.472
|
0
|
24 tháng
|
|
160
|
Furosemid
|
218.952.360
|
218.952.360
|
0
|
24 tháng
|
|
161
|
Gentamicin
|
371.418.720
|
371.418.720
|
0
|
24 tháng
|
|
162
|
Glibenclamid
|
143.620.000
|
143.620.000
|
0
|
24 tháng
|
|
163
|
Gliclazid
|
79.559.615.200
|
79.559.615.200
|
0
|
24 tháng
|
|
164
|
Gliclazid
|
12.303.463.800
|
12.303.463.800
|
0
|
24 tháng
|
|
165
|
Gliclazid
|
2.140.669.300
|
2.140.669.300
|
0
|
24 tháng
|
|
166
|
Gliclazid
|
664.785.000
|
664.785.000
|
0
|
24 tháng
|
|
167
|
Gliclazid
|
17.043.207.680
|
17.043.207.680
|
0
|
24 tháng
|
|
168
|
Gliclazid
|
469.080.000
|
469.080.000
|
0
|
24 tháng
|
|
169
|
Heparin natri
|
25.737.096.000
|
25.737.096.000
|
0
|
24 tháng
|
|
170
|
Heparin natri
|
31.040.226.000
|
31.040.226.000
|
0
|
24 tháng
|
|
171
|
Heparin natri
|
14.199.530.000
|
14.199.530.000
|
0
|
24 tháng
|
|
172
|
Hydrocortison
|
209.581.722
|
209.581.722
|
0
|
24 tháng
|
|
173
|
Hyoscin butylbromid
|
95.648.000
|
95.648.000
|
0
|
24 tháng
|
|
174
|
Hyoscin butylbromid
|
31.623.300
|
31.623.300
|
0
|
24 tháng
|
|
175
|
Hyoscin butylbromid
|
677.412.000
|
677.412.000
|
0
|
24 tháng
|
|
176
|
Hyoscin butylbromid
|
217.210.000
|
217.210.000
|
0
|
24 tháng
|
|
177
|
Ibuprofen
|
923.045.200
|
923.045.200
|
0
|
24 tháng
|
|
178
|
Ibuprofen
|
16.245.000
|
16.245.000
|
0
|
24 tháng
|
|
179
|
Ibuprofen
|
3.515.000
|
3.515.000
|
0
|
24 tháng
|
|
180
|
Ibuprofen
|
883.560.000
|
883.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
181
|
Ibuprofen
|
31.812.000
|
31.812.000
|
0
|
24 tháng
|
|
182
|
Ibuprofen
|
6.081.480
|
6.081.480
|
0
|
24 tháng
|
|
183
|
Isosorbid mononitrat
|
1.468.738.988
|
1.468.738.988
|
0
|
24 tháng
|
|
184
|
Isosorbid mononitrat
|
197.409.240
|
197.409.240
|
0
|
24 tháng
|
|
185
|
Ketoconazol
|
77.645.070
|
77.645.070
|
0
|
24 tháng
|
|
186
|
Ketoconazol
|
141.184.000
|
141.184.000
|
0
|
24 tháng
|
|
187
|
Ketoconazol
|
175.284.000
|
175.284.000
|
0
|
24 tháng
|
|
188
|
Lactulose
|
1.036.244.100
|
1.036.244.100
|
0
|
24 tháng
|
|
189
|
Levofloxacin
|
315.344.400
|
315.344.400
|
0
|
24 tháng
|
|
190
|
Levofloxacin
|
195.238.200
|
195.238.200
|
0
|
24 tháng
|
|
191
|
Levofloxacin
|
192.844.056
|
192.844.056
|
0
|
24 tháng
|
|
192
|
Lidocain hydroclorid
|
856.106.475
|
856.106.475
|
0
|
24 tháng
|
|
193
|
Lidocain hydroclorid
|
5.552.586.000
|
5.552.586.000
|
0
|
24 tháng
|
|
194
|
Lidocain hydroclorid
|
4.134.465.000
|
4.134.465.000
|
0
|
24 tháng
|
|
195
|
Loperamid hydroclorid
|
161.751.600
|
161.751.600
|
0
|
24 tháng
|
|
196
|
Loperamid hydroclorid
|
163.269.960
|
163.269.960
|
0
|
24 tháng
|
|
197
|
Loperamid hydroclorid
|
7.247.592
|
7.247.592
|
0
|
24 tháng
|
|
198
|
Loratadin
|
1.428.870.240
|
1.428.870.240
|
0
|
24 tháng
|
|
199
|
Loratadin
|
339.229.430
|
339.229.430
|
0
|
24 tháng
|
|
200
|
Loratadin
|
2.391.500.500
|
2.391.500.500
|
0
|
24 tháng
|
|
201
|
Loratadin
|
39.845.540
|
39.845.540
|
0
|
24 tháng
|
|
202
|
Mebendazol
|
239.360.000
|
239.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
203
|
Mebendazol
|
51.300.000
|
51.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
204
|
Mebendazol
|
2.352.000
|
2.352.000
|
0
|
24 tháng
|
|
205
|
Meloxicam
|
1.819.522.992
|
1.819.522.992
|
0
|
24 tháng
|
|
206
|
Meloxicam
|
2.663.630.000
|
2.663.630.000
|
0
|
24 tháng
|
|
207
|
Meloxicam
|
78.736.350
|
78.736.350
|
0
|
24 tháng
|
|
208
|
Metformin hydroclorid
|
3.881.002.140
|
3.881.002.140
|
0
|
24 tháng
|
|
209
|
Metformin hydroclorid
|
2.009.252.820
|
2.009.252.820
|
0
|
24 tháng
|
|
210
|
Metformin hydroclorid
|
649.782.000
|
649.782.000
|
0
|
24 tháng
|
|
211
|
Metformin hydroclorid
|
658.989.108
|
658.989.108
|
0
|
24 tháng
|
|
212
|
Metformin hydroclorid
|
28.768.921.664
|
28.768.921.664
|
0
|
24 tháng
|
|
213
|
Metformin hydroclorid
|
47.091.742.950
|
47.091.742.950
|
0
|
24 tháng
|
|
214
|
Metformin hydroclorid
|
3.485.820.000
|
3.485.820.000
|
0
|
24 tháng
|
|
215
|
Metformin hydroclorid
|
1.823.120.000
|
1.823.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
216
|
Metformin hydroclorid
|
4.438.975.640
|
4.438.975.640
|
0
|
24 tháng
|
|
217
|
Metformin hydroclorid
|
2.633.334.000
|
2.633.334.000
|
0
|
24 tháng
|
|
218
|
Metformin hydroclorid
|
705.000.000
|
705.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
219
|
Metformin hydroclorid
|
542.226.560
|
542.226.560
|
0
|
24 tháng
|
|
220
|
Metformin hydroclorid
|
15.184.742.200
|
15.184.742.200
|
0
|
24 tháng
|
|
221
|
Metformin hydroclorid
|
10.442.733.320
|
10.442.733.320
|
0
|
24 tháng
|
|
222
|
Metformin hydroclorid
|
6.059.435.680
|
6.059.435.680
|
0
|
24 tháng
|
|
223
|
Metformin hydroclorid
|
2.507.664.000
|
2.507.664.000
|
0
|
24 tháng
|
|
224
|
Metformin hydroclorid
|
12.317.099.200
|
12.317.099.200
|
0
|
24 tháng
|
|
225
|
Metformin hydroclorid
|
675.459.000
|
675.459.000
|
0
|
24 tháng
|
|
226
|
Metformin hydroclorid
|
189.900.000
|
189.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
227
|
Metformin hydroclorid
|
171.900.000
|
171.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
228
|
Methotrexat
|
415.758.420
|
415.758.420
|
0
|
24 tháng
|
|
229
|
Methyl prednisolon
|
798.782.400
|
798.782.400
|
0
|
24 tháng
|
|
230
|
Methyl prednisolon
|
773.918.208
|
773.918.208
|
0
|
24 tháng
|
|
231
|
Methyl prednisolon
|
1.012.201.168
|
1.012.201.168
|
0
|
24 tháng
|
|
232
|
Methyl prednisolon
|
82.820.000
|
82.820.000
|
0
|
24 tháng
|
|
233
|
Methyl prednisolon
|
2.598.519.930
|
2.598.519.930
|
0
|
24 tháng
|
|
234
|
Methyl prednisolon
|
910.278.220
|
910.278.220
|
0
|
24 tháng
|
|
235
|
Methyl prednisolon
|
358.466.304
|
358.466.304
|
0
|
24 tháng
|
|
236
|
Methyl prednisolon
|
240.314.940
|
240.314.940
|
0
|
24 tháng
|
|
237
|
Methyl prednisolon
|
15.587.224.200
|
15.587.224.200
|
0
|
24 tháng
|
|
238
|
Methyl prednisolon
|
17.578.774.000
|
17.578.774.000
|
0
|
24 tháng
|
|
239
|
Methyl prednisolon
|
1.109.420.000
|
1.109.420.000
|
0
|
24 tháng
|
|
240
|
Methyldopa
|
8.794.185.600
|
8.794.185.600
|
0
|
24 tháng
|
|
241
|
Methyldopa
|
1.699.712.640
|
1.699.712.640
|
0
|
24 tháng
|
|
242
|
Methylergometrin maleat
|
1.633.250.400
|
1.633.250.400
|
0
|
24 tháng
|
|
243
|
Methylergometrin maleat
|
827.442.000
|
827.442.000
|
0
|
24 tháng
|
|
244
|
Metronidazol
|
1.056.091.000
|
1.056.091.000
|
0
|
24 tháng
|
|
245
|
Metronidazol
|
641.344.788
|
641.344.788
|
0
|
24 tháng
|
|
246
|
Metronidazol
|
108.426.000
|
108.426.000
|
0
|
24 tháng
|
|
247
|
Metronidazol
|
143.443.927
|
143.443.927
|
0
|
24 tháng
|
|
248
|
Metronidazol
|
12.938.725.800
|
12.938.725.800
|
0
|
24 tháng
|
|
249
|
Metronidazol
|
6.892.661.664
|
6.892.661.664
|
0
|
24 tháng
|
|
250
|
Misoprostol
|
1.113.795.000
|
1.113.795.000
|
0
|
24 tháng
|
|
251
|
Misoprostol
|
686.448.000
|
686.448.000
|
0
|
24 tháng
|
|
252
|
Nifedipin
|
15.971.006.520
|
15.971.006.520
|
0
|
24 tháng
|
|
253
|
Nifedipin
|
3.554.072.400
|
3.554.072.400
|
0
|
24 tháng
|
|
254
|
Nifedipin
|
241.855.488
|
241.855.488
|
0
|
24 tháng
|
|
255
|
Nifedipin
|
426.333.600
|
426.333.600
|
0
|
24 tháng
|
|
256
|
Nifedipin
|
144.940.500
|
144.940.500
|
0
|
24 tháng
|
|
257
|
Nước cất
|
5.323.405.504
|
5.323.405.504
|
0
|
24 tháng
|
|
258
|
Nước cất
|
3.550.201.200
|
3.550.201.200
|
0
|
24 tháng
|
|
259
|
Ofloxacin
|
5.314.016.600
|
5.314.016.600
|
0
|
24 tháng
|
|
260
|
Ofloxacin
|
1.880.029.200
|
1.880.029.200
|
0
|
24 tháng
|
|
261
|
Ofloxacin
|
155.786.850
|
155.786.850
|
0
|
24 tháng
|
|
262
|
Ondansetron
|
2.770.634.100
|
2.770.634.100
|
0
|
24 tháng
|
|
263
|
Ondansetron
|
1.050.120.000
|
1.050.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
264
|
Ondansetron
|
194.460.000
|
194.460.000
|
0
|
24 tháng
|
|
265
|
Ondansetron
|
72.752.840
|
72.752.840
|
0
|
24 tháng
|
|
266
|
Oxaliplatin
|
2.047.718.000
|
2.047.718.000
|
0
|
24 tháng
|
|
267
|
Oxaliplatin
|
801.840.000
|
801.840.000
|
0
|
24 tháng
|
|
268
|
Oxaliplatin
|
2.250.360.000
|
2.250.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
269
|
Oxaliplatin
|
2.627.089.910
|
2.627.089.910
|
0
|
24 tháng
|
|
270
|
Oxaliplatin
|
687.460.800
|
687.460.800
|
0
|
24 tháng
|
|
271
|
Oxaliplatin
|
3.359.590.920
|
3.359.590.920
|
0
|
24 tháng
|
|
272
|
Oxytocin
|
5.520.386.970
|
5.520.386.970
|
0
|
24 tháng
|
|
273
|
Oxytocin
|
536.040.400
|
536.040.400
|
0
|
24 tháng
|
|
274
|
Paclitaxel
|
1.919.086.232
|
1.919.086.232
|
0
|
24 tháng
|
|
275
|
Paclitaxel
|
483.831.400
|
483.831.400
|
0
|
24 tháng
|
|
276
|
Paclitaxel
|
1.082.608.800
|
1.082.608.800
|
0
|
24 tháng
|
|
277
|
Paclitaxel
|
5.190.227.196
|
5.190.227.196
|
0
|
24 tháng
|
|
278
|
Paclitaxel
|
3.943.185.120
|
3.943.185.120
|
0
|
24 tháng
|
|
279
|
Paracetamol
|
234.815.832
|
234.815.832
|
0
|
24 tháng
|
|
280
|
Paracetamol
|
189.124.950
|
189.124.950
|
0
|
24 tháng
|
|
281
|
Paracetamol
|
13.496.000
|
13.496.000
|
0
|
24 tháng
|
|
282
|
Paracetamol
|
1.288.509.312
|
1.288.509.312
|
0
|
24 tháng
|
|
283
|
Paracetamol
|
1.033.643.500
|
1.033.643.500
|
0
|
24 tháng
|
|
284
|
Paracetamol
|
65.561.400
|
65.561.400
|
0
|
24 tháng
|
|
285
|
Paracetamol
|
1.983.547.200
|
1.983.547.200
|
0
|
24 tháng
|
|
286
|
Paracetamol
|
1.542.825.600
|
1.542.825.600
|
0
|
24 tháng
|
|
287
|
Paracetamol
|
51.003.420
|
51.003.420
|
0
|
24 tháng
|
|
288
|
Paracetamol
|
7.964.988.480
|
7.964.988.480
|
0
|
24 tháng
|
|
289
|
Paracetamol
|
789.277.360
|
789.277.360
|
0
|
24 tháng
|
|
290
|
Paracetamol
|
75.852.000
|
75.852.000
|
0
|
24 tháng
|
|
291
|
Paracetamol
|
91.139.880
|
91.139.880
|
0
|
24 tháng
|
|
292
|
Paracetamol
|
1.532.600.000
|
1.532.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
293
|
Paracetamol
|
182.175.000
|
182.175.000
|
0
|
24 tháng
|
|
294
|
Paracetamol
|
1.165.300.000
|
1.165.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
295
|
Paracetamol
|
8.240.000
|
8.240.000
|
0
|
24 tháng
|
|
296
|
Piperacilin + tazobactam
|
13.438.122.600
|
13.438.122.600
|
0
|
24 tháng
|
|
297
|
Piperacilin + tazobactam
|
12.456.164.259
|
12.456.164.259
|
0
|
24 tháng
|
|
298
|
Piroxicam
|
4.134.507.300
|
4.134.507.300
|
0
|
24 tháng
|
|
299
|
Piroxicam
|
1.629.600.000
|
1.629.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
300
|
Piroxicam
|
110.754.000
|
110.754.000
|
0
|
24 tháng
|
|
301
|
Piroxicam
|
9.590.312
|
9.590.312
|
0
|
24 tháng
|
|
302
|
Piroxicam
|
289.340.000
|
289.340.000
|
0
|
24 tháng
|
|
303
|
Povidon iod
|
6.996.000.000
|
6.996.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
304
|
Povidon iod
|
2.311.016.400
|
2.311.016.400
|
0
|
24 tháng
|
|
305
|
Povidon iod
|
1.696.965.858
|
1.696.965.858
|
0
|
24 tháng
|
|
306
|
Povidon iod
|
45.279.000
|
45.279.000
|
0
|
24 tháng
|
|
307
|
Prednisolon
|
52.320.000
|
52.320.000
|
0
|
24 tháng
|
|
308
|
Prednisolon
|
64.879.760
|
64.879.760
|
0
|
24 tháng
|
|
309
|
Propylthiouracil
|
166.098.000
|
166.098.000
|
0
|
24 tháng
|
|
310
|
Ribavirin
|
3.990.000
|
3.990.000
|
0
|
24 tháng
|
|
311
|
Risperidon
|
3.179.200.000
|
3.179.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
312
|
Risperidon
|
231.849.500
|
231.849.500
|
0
|
24 tháng
|
|
313
|
Risperidon
|
2.296.568.400
|
2.296.568.400
|
0
|
24 tháng
|
|
314
|
Risperidon
|
40.950.000
|
40.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
315
|
Salbutamol
|
79.222.500
|
79.222.500
|
0
|
24 tháng
|
|
316
|
Salbutamol
|
2.089.248.200
|
2.089.248.200
|
0
|
24 tháng
|
|
317
|
Salbutamol
|
400.183.200
|
400.183.200
|
0
|
24 tháng
|
|
318
|
Simvastatin
|
2.120.220.000
|
2.120.220.000
|
0
|
24 tháng
|
|
319
|
Simvastatin
|
101.052.000
|
101.052.000
|
0
|
24 tháng
|
|
320
|
Simvastatin
|
3.415.263.300
|
3.415.263.300
|
0
|
24 tháng
|
|
321
|
Simvastatin
|
679.238.000
|
679.238.000
|
0
|
24 tháng
|
|
322
|
Spironolacton
|
9.878.804.145
|
9.878.804.145
|
0
|
24 tháng
|
|
323
|
Spironolacton
|
3.244.500.000
|
3.244.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
324
|
Spironolacton
|
846.799.800
|
846.799.800
|
0
|
24 tháng
|
|
325
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
319.925.000
|
319.925.000
|
0
|
24 tháng
|
|
326
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
542.363.400
|
542.363.400
|
0
|
24 tháng
|
|
327
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
63.095.900
|
63.095.900
|
0
|
24 tháng
|
|
328
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
1.842.000.000
|
1.842.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
329
|
Sulpirid
|
407.097.600
|
407.097.600
|
0
|
24 tháng
|
|
330
|
Sulpirid
|
460.743.360
|
460.743.360
|
0
|
24 tháng
|
|
331
|
Sulpirid
|
19.096.000
|
19.096.000
|
0
|
24 tháng
|
|
332
|
Tamoxifen
|
122.728.000
|
122.728.000
|
0
|
24 tháng
|
|
333
|
Tenofovir disoproxil fumarat
|
3.462.587.520
|
3.462.587.520
|
0
|
24 tháng
|
|
334
|
Tenofovir disoproxil fumarat
|
10.230.248.000
|
10.230.248.000
|
0
|
24 tháng
|
|
335
|
Tenofovir disoproxil fumarat
|
2.835.888.300
|
2.835.888.300
|
0
|
24 tháng
|
|
336
|
Vancomycin
|
11.780.477.520
|
11.780.477.520
|
0
|
24 tháng
|
|
337
|
Vancomycin
|
961.894.000
|
961.894.000
|
0
|
24 tháng
|
|
338
|
Vancomycin
|
1.700.224.000
|
1.700.224.000
|
0
|
24 tháng
|
|
339
|
Xylometazolin hydroclorid
|
1.746.745.000
|
1.746.745.000
|
0
|
24 tháng
|
|
340
|
Xylometazolin hydroclorid
|
2.321.072.000
|
2.321.072.000
|
0
|
24 tháng
|
|
341
|
Xylometazolin hydroclorid
|
202.731.290
|
202.731.290
|
0
|
24 tháng
|
|
342
|
Xylometazolin hydroclorid
|
3.320.915.000
|
3.320.915.000
|
0
|
24 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Chỉ sai lầm mới cần sự hỗ trợ của chính quyền. Sự thật có thể tự nó đứng. "
Thomas Jefferson
Sự kiện trong nước: Ông Dương Quảng Hàm sinh ngày 15-1-1898 quê ở tỉnh Hưng Yên, qua đời cuối nǎm 1946 tại Hà Nội. Nǎm 1920, ông tốt nghiệp trường cao đẳng sư phạm, rồi làm giáo sư trường trung học bảo hộ (tức trường Bưởi, nay là trường Chu Vǎn An, Hà Nội). Ông Dương Quảng Hàm là nhà giáo dục và nhà nghiên cứu vǎn học - Ông còn để lại nhiều tác phẩm có giá trị, nổi bật nhất là cuốn "Việt Nam Vǎn học sử yếu" xuất bản nǎm 1941, sách giáo khoa của nhiều thế hệ học sinh.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.