Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm |
55 |
cây |
||
2 |
Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm |
55 |
gốc cây |
||
3 |
Đào vét hữu cơ phạm vi tuyến, đất cấp 2, đổ lên PTVC |
10.1001 |
100m3 |
||
4 |
V/c đất vét hữu cơ phạm vi tuyến, đất C2, L=1000m (Đổ đi) |
10.1001 |
100m3 |
||
5 |
V/c tiếp đất đào hữu cơ, đất C2, L=4,0Km (Đổ đi) |
10.1001 |
100m3 |
||
6 |
Đào đất nền đường, đất C3, L<50m (Tận dụng) |
6.6355 |
100m3 |
||
7 |
Đào đất nền đường, đất C3, L<100m (Tận dụng) |
5.1609 |
100m3 |
||
8 |
Đào đất nền đường, đất C3, đổ lên PTVC |
2.9491 |
100m3 |
||
9 |
V/c đất đào nền đường, đất C3, L=1000m (Đổ đi) |
2.9491 |
100m3 |
||
10 |
V/c tiếp đất đào nền đường, đất C3, L=4,0Km (Đổ đi) |
2.9491 |
100m3 |
||
11 |
Đào rãnh dọc nền đường hình thang sâu 0,5m, đất C2 (thủ công) |
71.9586 |
m3 |
||
12 |
Đào rãnh dọc nền đường hình thang sâu 0,5m, đất C2 (bằng máy) |
2.8783 |
100m3 |
||
13 |
V/c đất đào rãnh dọc nền đường, đất C2, L=1000m (Đổ đi) |
3.5979 |
100m3 |
||
14 |
V/c tiếp đất đào rãnh dọc nền đường, đất C2, L=4,0Km (Đổ đi) |
3.5979 |
100m3 |
||
15 |
Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
20.589 |
100m3 |
||
16 |
Khai thác đất C3 để đắp nền đường, đổ lên PTVC |
11.4692 |
100m3 |
||
17 |
V/c đất khai thác để đắp nền đường, đất C3, L=1000m |
11.4692 |
100m3 |
||
18 |
V/c tiếp đất CPĐ khai thác để đắp nền đường, đất C3, L=4,0Km |
11.4692 |
100m3 |
||
19 |
Lu xử lý nền đường đào đạt K=0,95 |
16.973 |
100m3 |
||
20 |
BT mặt đường đổ tại chỗ đá 1*2, M250 |
643.9604 |
m3 |
||
21 |
Rải giấy dầu lớp cách ly |
36.5012 |
100m2 |
||
22 |
Móng đường lớp dưới bằng CPĐD loại 2 (Dmax=37,5mm), dày 15cm |
5.9716 |
100m3 |
||
23 |
Ván khuôn thép thi công mặt đường BTXM đổ tại chỗ |
7.1069 |
100m2 |
||
24 |
Đắp đất C3 chọn lọc gia cố lề đường, đầm chặt K=0,98 |
5.9172 |
100m3 |
||
25 |
Khai thác đất C3 chọn lọc để đắp gia cố lề đường, đổ lên PTVC |
6.6864 |
100m3 |
||
26 |
V/c đất khai thác để đắp gia cố lề đường, đất C3 chọn lọc, L=1000m |
6.6864 |
100m3 |
||
27 |
V/c tiếp đất C3 chọn lọc khai thác để đắp gia cố lề đường, L=4,0Km |
6.6864 |
100m3 |
||
28 |
Sản xuất, lắp đặt cốt thép neo trụ, ĐK =< 18 mm |
0.0048 |
tấn |
||
29 |
Biển báo tam giác đường kính 70 cm |
9 |
cái |
||
30 |
Trụ đỡ biển báo ĐK:76mm |
9 |
cái |
||
31 |
BU LÔNG M10x120 |
18 |
cái |
||
32 |
Lắp đặt cột và biển báo |
9 |
cái |
||
33 |
Bê tông tấm đan đá 1*2 M250 |
3.584 |
m3 |
||
34 |
Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK < 18 mm |
0.0123 |
tấn |
||
35 |
Lắp đặt tấm đan |
697.84 |
1 cấu kiện |
||
36 |
Sản xuất, lắp dựng ván khuôn gỗ tấm bản |
0.1229 |
100m2 |
||
37 |
Đào đất phạm vi hố móng cống, đất C3 (thủ công) |
7.68 |
m3 |
||
38 |
Đào đất phạm vi hố móng cống, đất C3 (bằng máy) |
0.3712 |
100m3 |
||
39 |
Làm lớp đá đệm móng |
2.56 |
m3 |
||
40 |
Bê tông thân rãnh đổ tại chỗ đá 1x2, M200 |
6.48 |
m3 |
||
41 |
Bê tông móng rãnh đổ tại chỗ đá 1x2, M200 |
7.88 |
m3 |
||
42 |
Ván khuôn rãnh dọc |
0.64 |
100m2 |
||
43 |
Sản xuất, lắp đặt cốt thép rãnh dọc, ĐK <= 18 mm |
0.048 |
tấn |
||
44 |
Đắp đất hoàn thiện phạm vi cống K=0,95 |
0.256 |
100m3 |