Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Chi phí xây dựng nhà vệ sinh |
||||
2 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
1.62 |
m3 |
||
3 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II |
6.193 |
m3 |
||
4 |
Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình |
0.597 |
m3 |
||
5 |
Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 |
9.661 |
m3 |
||
6 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm |
15.62 |
kg |
||
7 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm |
43.06 |
kg |
||
8 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng |
4.86 |
m2 |
||
9 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 |
0.935 |
m3 |
||
10 |
Đắp đất chèn hố móng (Tính 1/3 KL đào) |
2.064 |
m3 |
||
11 |
Đắp đất tôn nền K85 |
7.679 |
m3 |
||
12 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm |
20.64 |
kg |
||
13 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm |
94.25 |
kg |
||
14 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật |
11.16 |
m2 |
||
15 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 |
0.419 |
m3 |
||
16 |
Xây tường thẳng bằng gạch KN 6 lỗ (10,5x15x22), chiều dày > 10cm, vữa XM mác 75 |
11.853 |
m3 |
||
17 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng |
9.92 |
m2 |
||
18 |
Ván khuôn lanh tô |
4.27 |
m2 |
||
19 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm |
53.63 |
kg |
||
20 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt đường kính cốt thép <= 10mm |
3.06 |
kg |
||
21 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt,đường kính cốt thép > 10mm |
14.56 |
kg |
||
22 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 |
0.701 |
m3 |
||
23 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 |
0.183 |
m3 |
||
24 |
Gia công xà gồ thép, khung kèo thép dập hộp mạ kẽm |
112.094 |
kg |
||
25 |
Lắp dựng xà gồ thép |
112.094 |
kg |
||
26 |
Lợp mái bằng tôn sóng màu dày 0,4mm |
41.004 |
m2 |
||
27 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II |
0.343 |
m3 |
||
28 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 |
2.53 |
m3 |
||
29 |
Xây bậc cấp bằng gạch KN 2 lỗ (6,5x10,5x22), vữa XM mác 75 |
0.861 |
m3 |
||
30 |
Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 |
38.079 |
m2 |
||
31 |
Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 |
84.496 |
m2 |
||
32 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
50.048 |
m2 |
||
33 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
41.4 |
m2 |
||
34 |
Trát keo vào cấu kiện bê tông |
25.28 |
m2 |
||
35 |
Trát chân móng, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 |
8.28 |
m2 |
||
36 |
Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung |
16.92 |
m2 |
||
37 |
Lắp dựng cửa đi 1 cánh bằng nhôm Xingfa |
10.47 |
m2 |
||
38 |
Lắp dựng cửa sổ 2 cánh bằng nhôm Xingfa |
4.8 |
m2 |
||
39 |
Gia công xà gồ thép |
49.851 |
kg |
||
40 |
Lắp dựng đà trần |
49.851 |
kg |
||
41 |
Thi công trần tôn sóng màu dày 0,35mm |
22.365 |
m2 |
||
42 |
Quét nước xi măng 2 nước chân móng |
8.28 |
m2 |
||
43 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
51.347 |
m2 |
||
44 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
42.2 |
m2 |
||
45 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
25.9 |
m2 |
||
46 |
Chi phí phần điện nước |
||||
47 |
Lắp đặt đèn LED dẹt dài 0,6m (1x18W), bộ 1 bóng |
5 |
bộ |
||
48 |
Lắp đặt công tắc đơn,chìm tường |
3 |
cái |
||
49 |
Lắp đặt dây đơn 1x 1,5mm2 |
23.6 |
m |
||
50 |
Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 |
9.2 |
m |