Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
NỀN VÀ MẶT ĐƯỜNG |
||||
2 |
Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông |
306.7913 |
m3 |
||
3 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I |
57.2241 |
100m3 |
||
4 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K = 0,9 (Bổ sung TT09/2024) |
26.0934 |
100m3 |
||
5 |
Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 |
29.4608 |
100m3 |
||
6 |
Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV (không yêu cầu độ chặt) |
16.8456 |
100m3 |
||
7 |
Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km |
52.7878 |
100m3 |
||
8 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới, độ chặt yêu cầu K ≥ 0,95 (Sửa đổi TT09/2024) |
15.1542 |
100m3 |
||
9 |
Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên; Chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm (Sửa đổi TT09/2024) |
101.0284 |
100m2 |
||
10 |
Láng mặt đường, láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 |
102.7999 |
100m2 |
||
11 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên, độ chặt yêu cầu K ≥ 0,95 (Sửa đổi TT09/2024) |
0.078 |
100m3 |
||
12 |
Nilong lót |
77.99 |
m2 |
||
13 |
Ván khuôn mặt đường, bản mặt cầu, bản quá độ bằng ván khuôn thép (Sửa đổi TT09/2024) |
0.0555 |
100m2 |
||
14 |
Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
11.6985 |
m3 |
||
15 |
Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
2.5245 |
m3 |
||
16 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột |
0.3366 |
100m2 |
||
17 |
Rải nilon chống mất nước bê tông |
0.1683 |
100m2 |
||
18 |
Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 6mm |
0.0884 |
tấn |
||
19 |
Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 8mm |
0.1765 |
tấn |
||
20 |
Sơn cọc tiêu |
42.84 |
m2 |
||
21 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg |
102 |
1 cấu kiện |
||
22 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
5.3295 |
m3 |
||
23 |
Cung cấp bulong M6x50 |
204 |
cái |
||
24 |
Dán màng phản quang đầu dải phân cách |
1.02 |
m2 |
||
25 |
Gia công các kết cấu thép vỏ bao che |
0.016 |
tấn |
||
26 |
Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che |
0.016 |
tấn |
||
27 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm |
4 |
cái |
||
28 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm |
17 |
cái |
||
29 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển vuông |
8 |
cái |
||
30 |
Cung cấp biển báo phản quang tròn |
4 |
cái |
||
31 |
Cung cấp biển báo phản quang tam giác |
17 |
cái |
||
32 |
Cung cấp biển báo phản quang hình chữ nhật |
2 |
cái |
||
33 |
Cung cấp trụ biển báo ống STK phi 90 |
95 |
m |
||
34 |
CC biển vuông (90x90)cm |
8 |
biển |
||
35 |
CC biển vuông (45x75)cm |
8 |
Biển |
||
36 |
CC bu lông lắp biển báo |
78 |
cái |
||
37 |
Rải lưới cước 2 lớp chắn đất |
5.431 |
100m2 |
||
38 |
Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I (ngập đất) |
173.792 |
100m |
||
39 |
Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I (không ngập đất) |
21.724 |
100m |
||
40 |
Cung cấp cừ tràm dài 4,5m, Dngọn >=4.2cm |
20094.7 |
m |
||
41 |
Cung cấp thép buộc D6mm |
120.546 |
kg |
||
42 |
Rải lưới B40 chắn đất |
0.2 |
100m2 |
||
43 |
Rải lưới cước 2 lớp chắn đất |
0.4 |
100m2 |
||
44 |
Đóng cọc bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I (ngập đất) |
8.01 |
100m |
||
45 |
Đóng cọc bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I (không ngập đất) |
0.89 |
100m |
||
46 |
Cung cấp cừ bạch đàn L >=5m, Dngọn >=8cm |
947 |
m |
||
47 |
Cung cấp thép buộc D6mm |
13.098 |
kg |
||
48 |
Cung cấp thép buộc fi 8mm |
21.33 |
kg |
||
49 |
DI DỜI ĐƯỜNG ỐNG CẤP NƯỚC |
||||
50 |
Đào móng ống cấp nước D60 hiện hữu để di dời bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất I |
2.264 |
100m3 |