Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Sư đoàn 320 |
HM |
|||
2 |
Nhà phơi c1/d1/e48 |
HM |
|||
3 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III |
1.44 |
m3 |
||
4 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III |
7.4931 |
m3 |
||
5 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100, XM PCB40 |
14.9614 |
m3 |
||
6 |
Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM PCB40 M75 |
7.616 |
m3 |
||
7 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200, XM PCB40 |
2.56 |
m3 |
||
8 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
0.144 |
100m2 |
||
9 |
Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (9x14x19), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 M75 |
2.7462 |
m3 |
||
10 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB40 M75 |
23.584 |
m2 |
||
11 |
Quét nước xi măng 2 nước |
23.584 |
m2 |
||
12 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200, XM PCB40 |
7.0332 |
m3 |
||
13 |
SX thép tròn D90 dày 1.8mm |
48.48 |
m |
||
14 |
Thép tấm |
122.2917 |
kg |
||
15 |
Gia công cột bằng thép hình |
0.2743 |
tấn |
||
16 |
SX thép hộp 50x100x1.4 |
54.2 |
m |
||
17 |
SX xà gồ thép hộp 50x25x1.2 |
110.5 |
m |
||
18 |
BK thép hộp 40x80x1.4 |
26.88 |
m |
||
19 |
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m |
0.2823 |
tấn |
||
20 |
Khung thép hộp 30x60x1.4 |
95.24 |
m |
||
21 |
Hộp 30x30x1.2 |
195.36 |
m |
||
22 |
Hộp 40x40x1.2 |
16.32 |
m |
||
23 |
Ông D34 dày 1.4ly |
0.72 |
m |
||
24 |
Ông D27 dày 1.4ly |
49.6 |
m |
||
25 |
Lắp dựng cột thép các loại |
0.2743 |
tấn |
||
26 |
Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m |
0.2823 |
tấn |
||
27 |
Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông |
0.4631 |
tấn |
||
28 |
Lắp dựng xà gồ thép |
0.1511 |
tấn |
||
29 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.5mm |
1.0203 |
100m2 |
||
30 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
104.427 |
m2 |
||
31 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 |
0.0109 |
100m3 |
||
32 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 |
0.1944 |
100m3 |
||
33 |
Thưng tấm lấy sáng POLYCARBONATE dày 6mm |
0.4524 |
100m2 |
||
34 |
Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM PCB40 M75 |
73.6825 |
m2 |
||
35 |
Bu lông D16 dài 400 |
80 |
cái |
||
36 |
Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn COMPACT - 3U-20W |
2 |
bộ |
||
37 |
Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 1 ổ cắm |
1 |
bảng |
||
38 |
Bảng điện |
1 |
cái |
||
39 |
Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 |
16 |
m |
||
40 |
Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 |
20 |
m |
||
41 |
Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm |
10 |
m |
||
42 |
Nhà phơi c2/d1/e48 |
HM |
|||
43 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III |
1.44 |
m3 |
||
44 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III |
7.4931 |
m3 |
||
45 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100, XM PCB40 |
14.9614 |
m3 |
||
46 |
Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM PCB40 M75 |
7.616 |
m3 |
||
47 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200, XM PCB40 |
2.56 |
m3 |
||
48 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
0.144 |
100m2 |
||
49 |
Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (9x14x19), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 M75 |
2.7462 |
m3 |
||
50 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB40 M75 |
23.584 |
m2 |