Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2500499872 |
Máy ly tâm |
Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng |
Ngay khi ký hợp đồng |
120 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
||||||||||
2 |
Máy ly tâm |
Kubota |
Kubota |
Nhật Bản |
2025 trở về sau |
2 |
cái |
1. Cấu hình cung cấp
Máy chính: 01 Cái
Rotor văng: 01 Cái
Giỏ đựng ống nghiệm ≥24 ống loại 5-7 ml: 1 bộ
2. Tính năng kỹ thuật
Có tính năng phát hiện mất cân bằng, thời gian ≤ 2 giây sau khi bắt đầu ly tâm
Khóa nắp cơ học để kích hoạt motor đóng nắp tự động.
Màn hình LCD hiển thị các thông tin hoạt động và lỗi của máy
Có các phím cài đặt nhanh.
Khóa nắp cơ học để kích hoạt motor đóng nắp tự động.
Rotor và giá đựng ống mẫu ly tâm được làm bằng kim loại thép không rỉ và nhôm.
Vận tốc tối đa (rpm) : ≥4.000
Lực ly tâm (x g): ≥ 2610 x g
Cài đặt vận tốc : ≤200 – ≥4000 rpm, bước nhảy 10 rpm
Bộ nhớ cài đặt : ≥ 99 kênh, thao tác trực tiếp trên bảng điều khiển
Gia tốc/giảm tốc: 2 nút chuyển đổi, giảm tốc tự nhiên
Thời gian bảo hành toàn hệ thống ≥ 12 tháng kể từ ngày nghiệm thu. |
|||||||
3 |
PP2500499873 |
Lưu lượng kế oxy và Bình làm ẩm oxy |
Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng |
Ngay khi ký hợp đồng |
120 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
||||||||||
4 |
Lưu lượng kê oxy 15 l/phút chuẩn BS |
Acare |
Acare |
Đài Loan |
2024 trở về sau |
40 |
cái |
Mức điều chỉnh 0-15 lít/phút cho khí nén y tế; chuẩn nối nhanh BS |
|||||||
5 |
Lưu lượng kê oxy 15 l/phút chuẩn DIN |
Acare |
Acare |
Đài Loan |
2024 trở về sau |
2 |
cái |
Mức điều chỉnh 0-15 lít/phút cho khí nén y tế; chuẩn nối nhanh DIN |
|||||||
6 |
Lưu lượng kê oxy 15 l/phút chuẩn Ohmeda |
Acare |
Acare |
Đài Loan |
2024 trở về sau |
12 |
cái |
Mức điều chỉnh 0-15 lít/phút cho khí nén y tế; chuẩn nối nhanh Ohmeda |
|||||||
7 |
Bình làm ẩm oxy (Đầu vặn bằng kim loại) |
Acare |
Acare |
Đài Loan |
2024 trở về sau |
99 |
cái |
Thể tích 230ml trở lên, đầu vặn kim loại |
|||||||
8 |
PP2500499874 |
Công cụ dụng cụ thiết bị y tế |
Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng |
Ngay khi ký hợp đồng |
120 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
||||||||||
9 |
Máy hút dịch |
Yuwell |
Yuwell |
Trung Quốc |
2024 trở về sau |
2 |
cái |
Áp lực hút tối đa: ≥ 90kPa
Có thể điều chỉnh áp lực hút theo yêu cầu
Dòng khí tối đa: ≥ 40L/min (1520mmH)
Độ ồn: ≤ 65dB
Bình hút: 2500ml/bình, một máy có 2 bình |
|||||||
10 |
Đèn đọc X-quang 3 phim |
TNE |
TNE |
Việt Nam |
2024 trở về sau |
2 |
cái |
Đèn đọc Xquang 3 phim
Điều chỉnh độ sáng
Sửa dụng đèn Led
Ánh sáng đồng đều |
|||||||
11 |
Máy hút dịch |
Yuwell |
Yuwell |
Trung Quốc |
2024 trở về sau |
3 |
cái |
Áp lực hút tối đa: ≥ 80kPa
Có thể điều chỉnh áp lực hút theo yêu cầu
Dòng khí tối đa: ≥ 20L/min (760mmH)
Độ ồn: ≤ 60dB
Bình hút: 2500ml/bình, một máy có 2 bình |
|||||||
12 |
Máy xông mũi họng |
Compmist |
Compmist |
Trung Quốc |
2024 trở về sau |
5 |
cái |
Dung tích thuốc phun: ≥ 13cc
Độ ồn: ≤ 60dB
Tốc độ phun: ≥ 0.2ml/ phút
Áp suất nén: 30 - 36Psi
Áp suất vận hành: 8 - 16Psi
Lưu lượng: 6 - 8 phút |
|||||||
13 |
Van máy hút dịch Yuwell |
Trung Quốc |
Trung Quốc |
Trung Quốc |
2024 trở về sau |
12 |
cái |
Van máy hút dịch, sử dụng cho máy hút dịch yuwell 7A-23D và 7A-23B |
|||||||
14 |
Đèn hồng ngoại đế nặng |
TNE |
TNE |
Việt Nam |
2024 trở về sau |
6 |
cái |
Đèn hồng ngoại
Chiều cao tối đa 1.7m
Chân đế bằng gang
Có thể điều chỉnh độ cao, hướng chiếu đèn |
|||||||
15 |
Bao đo huyết áp size 22-32 cm |
Trung Quốc |
Trung Quốc |
Trung Quốc |
2024 trở về sau |
32 |
cái |
Bao đo huyết áp điện tử size 22-32 cm |
|||||||
16 |
Bao đo huyết áp size 22-42 cm |
Trung Quốc |
Trung Quốc |
Trung Quốc |
2024 trở về sau |
1 |
cái |
Bao đo huyết áp điện tử size 22-42 cm |
|||||||
17 |
Đèn cồn |
Việt Nam |
Việt Nam |
Việt Nam |
2024 trở về sau |
7 |
cái |
Đèn cồn |
|||||||
18 |
Đèn Clar khám TMH |
Jumi |
Jumi |
Việt Nam |
2024 trở về sau |
5 |
cái |
Đèn Clar khám TMH
Ánh sáng: Trắng
Độ sáng: ≥2200 lumens
Trọng lượng: ≤380g
Pin sạc: Tích hợp trên thân đèn |
|||||||
19 |
Đèn Clar TMH (sử dụng làm thủ thuật) |
Bistos |
Bistos |
Hàn Quốc |
2024 trở về sau |
1 |
cái |
Cường độ sáng: ≥30.000 lux (ở khoảng cách 25cm).
Tuổi thọ đèn LED lên đến ≥50.000 giờ
Nhiệt độ màu: 6.000K
Nguồn Pin: 3,7 V
Hoạt động liên tục 4 giờ
Dung lượng Pin: ≥2.200 mA
Loại Pin: Li-ion |