Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2500301628 |
Bupivacain hydroclorid |
97 Nguyễn Thái Học, Cam Lộc, Cam Ranh, Khánh Hoà |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
2 |
Bupivacain hydroclorid 100mg/20ml |
không |
không |
không |
2024 trở về sau |
80 |
ống |
Hàm lượng: 100mg/20ml; nhóm 1; đường dùng: thuốc tiêm |
|||||||
3 |
PP2500301629 |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
97 Nguyễn Thái Học, Cam Lộc, Cam Ranh, Khánh Hoà |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
4 |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg |
không |
không |
không |
2024 trở về sau |
15000 |
Viên |
Hàm lượng: 75mg; nhóm 4; đường dùng: uống |
|||||||
5 |
PP2500301630 |
Dopamin hydroclorid |
97 Nguyễn Thái Học, Cam Lộc, Cam Ranh, Khánh Hoà |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
6 |
Dopamin hydroclorid 200mg/5ml |
không |
không |
không |
2024 trở về sau |
100 |
Ống |
Hàm lượng: 200mg/5ml; nhóm 1; đường dùng: tiêm truyền/tiêm |
|||||||
7 |
PP2500301631 |
Glucose |
97 Nguyễn Thái Học, Cam Lộc, Cam Ranh, Khánh Hoà |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
8 |
Glucose 5%/500ml |
không |
không |
không |
2024 trở về sau |
3000 |
Chai/lọ/túi |
Hàm lượng: 5%/500ml; nhóm 4; đường dùng: tiêm truyền |
|||||||
9 |
PP2500301632 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
97 Nguyễn Thái Học, Cam Lộc, Cam Ranh, Khánh Hoà |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
10 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
không |
không |
không |
2024 trở về sau |
800 |
ống |
Hàm lượng: Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt; nhóm 4; đường dùng: tiêm |
|||||||
11 |
PP2500301633 |
Midazolam |
97 Nguyễn Thái Học, Cam Lộc, Cam Ranh, Khánh Hoà |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
12 |
Midazolam 5mg/ml |
không |
không |
không |
2024 trở về sau |
1000 |
ống |
Hàm lượng: 5mg/ml; nhóm 4; đường dùng: tiêm |
|||||||
13 |
PP2500301634 |
Morphin hydroclorid |
97 Nguyễn Thái Học, Cam Lộc, Cam Ranh, Khánh Hoà |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
14 |
Morphin hydroclorid 10mg/ml |
không |
không |
không |
2024 trở về sau |
500 |
ống |
Hàm lượng: 10mg/ml; nhóm 4; đường dùng: tiêm |
|||||||
15 |
PP2500301635 |
Paracetamol |
97 Nguyễn Thái Học, Cam Lộc, Cam Ranh, Khánh Hoà |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
16 |
Paracetamol 1g/100ml |
không |
không |
không |
2024 trở về sau |
200 |
Chai/lọ/túi |
Hàm lượng: 1g/100ml; nhóm 1; đường dùng: tiêm truyền |
|||||||
17 |
PP2500301636 |
Sevofluran |
97 Nguyễn Thái Học, Cam Lộc, Cam Ranh, Khánh Hoà |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
18 |
Sevofluran 250ml |
không |
không |
không |
2024 trở về sau |
18 |
chai/lọ |
Hàm lượng: 250ml; nhóm 1; đường dùng: hô hấp |
|||||||
19 |
PP2500301637 |
Tinh bột este hóa (hydroxyetyl starch) |
97 Nguyễn Thái Học, Cam Lộc, Cam Ranh, Khánh Hoà |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
20 |
Tinh bột este hóa (hydroxyetyl starch) 6% 500ml |
không |
không |
không |
2024 trở về sau |
30 |
chai/lọ/túi |
Hàm lượng: 6% 500ml (Trọng lượng phân tử 200.000 Da); nhóm 1; đường dùng: tiêm truyền |
|||||||
21 |
PP2500301638 |
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT) |
97 Nguyễn Thái Học, Cam Lộc, Cam Ranh, Khánh Hoà |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
22 |
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT) |
không |
không |
không |
2024 trở về sau |
800 |
ống |
Hàm lượng: Giải độc tố uốn ván tinh chế ≥ 40 IU/0,5ml; nhóm 4; đường dùng: tiêm |
|||||||
23 |
PP2500301639 |
Progesteron |
97 Nguyễn Thái Học, Cam Lộc, Cam Ranh, Khánh Hoà |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
24 |
Progesteron 200mg |
không |
không |
không |
2024 trở về sau |
500 |
Viên |
Hàm lượng: 200mg; nhóm 4; đường dùng: uống |