Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị tư vấn | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | Không có | Tư vấn lập HSMT | |
| 2 | Không có | Thẩm định HSMT | |
| 3 | Không có | Tư vấn đánh giá HSDT | |
| 4 | Không có | Thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Yêu cầu làm rõ E-HSMT theo file đính kèm | Bệnh viện trả lời nội dung trong file đính lèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu phải liệt kê (đánh tick vào các ô) và đóng hồ sơ theo thứ tự như bảng đính kèm quy định của hồ sơ mời thầu, nhà thầu đóng bảng đính kèm sau trang mục lục (đóng trang đầu của hồ sơ dự thầu) và chịu trách nhiệm các nội dung đã kê khai. --> Thắc mắc: Nhà thầu không tìm thấy file bản đính kèm quy định, kính mong Quý Bệnh viện hỗ trợ xem xét và đính kèm giúp Nhà thầu. | Nhà thầu kiểm tra các nội dung trong file đính kèm |
| Yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu liệt kê chi tiết danh mục các thuốc dự thầu vào bảng phạm vi cung cấp, tiến độ cung cấp và yêu cầu về kỹ thuật của thuốc để chứng minh thuốc do nhà thầu chào tuân thủ với các yêu cầu về thuốc tại Mục 3 Chương III - Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT. --> Thắc mắc: Nhà thầu không tìm thấy mẫu Bảng bảng phạm vi cung cấp, kính mong Quý Bệnh viện hỗ trợ xem xét và đính kèm giúp Nhà thầu. | Nhà thầu kiểm tra các nội dung trong file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Atropin sulfat
|
2.145.000
|
2.145.000
|
0
|
365 ngày
|
|
2
|
Diazepam
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
3
|
Diazepam
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
4
|
Fentanyl
|
129.990.000
|
129.990.000
|
0
|
365 ngày
|
|
5
|
Levobupivacain
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
6
|
Propofol
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
7
|
Sevofluran
|
1.431.000.000
|
1.431.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
8
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
54.600.000
|
54.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
9
|
Rocuronium bromid
|
130.500.000
|
130.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
10
|
Rocuronium bromid
|
140.100.000
|
140.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
11
|
Aceclofenac
|
495.000.000
|
495.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
12
|
Aceclofenac
|
4.720.000
|
4.720.000
|
0
|
365 ngày
|
|
13
|
Aescin
|
357.600.000
|
357.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
14
|
Aescin
|
9.375.000
|
9.375.000
|
0
|
365 ngày
|
|
15
|
Aescin
|
1.872.000.000
|
1.872.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
16
|
Celecoxib
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
17
|
Dexibuprofen
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
18
|
Dexibuprofen
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
19
|
Diclofenac
|
8.750.000
|
8.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
20
|
Diclofenac
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
21
|
Diclofenac
|
830.000.000
|
830.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
22
|
Flurbiprofen
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
23
|
Ketoprofen
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
24
|
Ketoprofen(Dexketoprofen)
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
25
|
Ketoprofen(Dexketoprofen)
|
5.300.000
|
5.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
26
|
Ketoprofen
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
27
|
Ketoprofen(Dexketoprofen)
|
199.000.000
|
199.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
28
|
Loxoprofen natri (tương đương Loxoprofen natri hydrat)
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
29
|
Naproxen
|
681.000
|
681.000
|
0
|
365 ngày
|
|
30
|
Naproxen + Esomeprazol
|
1.268.000
|
1.268.000
|
0
|
365 ngày
|
|
31
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
32
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
882.000.000
|
882.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
33
|
Paracetamol + codein phosphat
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
34
|
Paracetamol + tramadol
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
35
|
Glucosamin
|
7.150.000
|
7.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
36
|
Glucosamin
|
1.100.000.000
|
1.100.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
37
|
Alpha chymotrypsin
|
624.000.000
|
624.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
38
|
Leflunomid
|
74.970.000
|
74.970.000
|
0
|
365 ngày
|
|
39
|
Methocarbamol
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
40
|
Methocarbamol
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
41
|
Mỗi lọ chứa: Acid Zoledronic 4mg
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
42
|
Bilastine
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
43
|
Bilastine
|
4.450.000
|
4.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
44
|
Bilastine
|
3.145.000
|
3.145.000
|
0
|
365 ngày
|
|
45
|
Desloratadin
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
46
|
Epinephrin (adrenalin)
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
47
|
Levocetirizin
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
48
|
Mequitazine
|
198.750.000
|
198.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
49
|
Rupatadine
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
50
|
Rupatadine
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
51
|
Rupatadine
|
9.400.000
|
9.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
52
|
Ephedrin
|
206.000.000
|
206.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
53
|
Glutathion
|
6.950.000
|
6.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
54
|
Natri bicarbonat
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
55
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
56
|
Phenylephrin
|
121.275.000
|
121.275.000
|
0
|
365 ngày
|
|
57
|
Sorbitol
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
58
|
Gabapentin
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
59
|
Levetiracetam
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
60
|
Pregabalin
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
61
|
Pregabalin
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
62
|
Pregabalin
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
63
|
Topiramate
|
20.800.000
|
20.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
64
|
Mebendazole
|
7.600.000
|
7.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
65
|
Amoxicilin
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
66
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
8.750.000
|
8.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
67
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
5.900.000
|
5.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
68
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
1.600.000.000
|
1.600.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
69
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
460.000.000
|
460.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
70
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
71
|
Cefalexin
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
72
|
Cefamandol (dưới dạng cefamandol nafat)
|
875.000.000
|
875.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
73
|
Cefepim
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
74
|
Cefoperazon + sulbactam
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
75
|
Cefoperazon+
Sulbactam
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
76
|
Cefpodoxim
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
77
|
Cefpodoxim
|
8.660.000
|
8.660.000
|
0
|
365 ngày
|
|
78
|
Cefpodoxim
|
8.660.000
|
8.660.000
|
0
|
365 ngày
|
|
79
|
Candesartan + Hydroclorothiazid
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
80
|
Cefuroxime
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
81
|
Piperacilin
|
158.000.000
|
158.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
82
|
Piperacillin + Tazobactam
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
83
|
Ticarcilin + acid Clavulanic
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
84
|
Ticarcilin + acid Clavulanic
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
85
|
Neomycin + polymyxin B Sulfat + dexamethason
|
111.000.000
|
111.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
86
|
Netilmicin sulfat 50mg
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
87
|
Netilmicin sulfat 25mg
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
88
|
Tobramycin + dexamethason
|
90.199.200
|
90.199.200
|
0
|
365 ngày
|
|
89
|
Clarithromycin
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
90
|
Azithromycin
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
91
|
Clarithromycin
|
7.100.000
|
7.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
92
|
Levofloxacin
|
465.000.000
|
465.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
93
|
Moxifloxacin
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
94
|
Moxifloxacin
|
379.000.000
|
379.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
95
|
Moxifloxacin
|
449.998.500
|
449.998.500
|
0
|
365 ngày
|
|
96
|
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin Hydrochlorid)
|
46.000.000
|
46.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
97
|
Ofloxacin
|
828.000.000
|
828.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
98
|
Tetracyclin hydroclorid
|
640.000
|
640.000
|
0
|
365 ngày
|
|
99
|
Fosfomycin
|
1.995.000.000
|
1.995.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
100
|
Tenofovir alafenamide fumarate
|
3.450.000
|
3.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
101
|
Tenofovir
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
102
|
Tenofovir
|
3.400.000
|
3.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
103
|
Clozapin
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
104
|
Colistimethate natri
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
105
|
Clotrimazol
|
5.800.000
|
5.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
106
|
Fluconazol
|
12.150.000
|
12.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
107
|
Itraconazol
|
4.560.000
|
4.560.000
|
0
|
365 ngày
|
|
108
|
Amikacin
|
50.500.000
|
50.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
109
|
Alfuzosin
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
110
|
Sắt (III) hydroxid polymaltose
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
111
|
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt Ascorbate) 100mg; Acid Folic BP 1,5mg
|
265.000.000
|
265.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
112
|
Sắt (III) hydroxid polymaltose + Acid folic
|
470.000.000
|
470.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
113
|
Albumin
|
2.100.000.000
|
2.100.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
114
|
Fluconazol
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
115
|
Fluconazol
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
116
|
Erythropoietin
|
239.450.000
|
239.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
117
|
Erythropoietin
|
435.750.000
|
435.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
118
|
Erythropoietin beta
|
2.712.000.000
|
2.712.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
119
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
120
|
Isosorbid mononitrat
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
121
|
Amlodipin + atorvastatin
|
837.500.000
|
837.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
122
|
Amlodipin+ atorvastatin
|
2.200.000.000
|
2.200.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
123
|
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
124
|
Bisoprolol
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
125
|
Amlodipin + telmisartan
|
1.300.000
|
1.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
126
|
Amlodipin + telmisartan
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
127
|
Candesartan
|
2.475.000.000
|
2.475.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
128
|
Candesartan
|
920.000.000
|
920.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
129
|
Captopril + Hydroclorothiazid
|
725.000
|
725.000
|
0
|
365 ngày
|
|
130
|
Cilnidipin
|
937.500.000
|
937.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
131
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
132
|
Irbesartan
|
1.170.000.000
|
1.170.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
133
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
134
|
Losartan
|
472.500.000
|
472.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
135
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
136
|
Metoprolol
|
1.125.000.000
|
1.125.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
137
|
Metoprolol
|
1.900.000
|
1.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
138
|
Nebivolol
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
139
|
Nicardipin hydroclorid
|
46.000.000
|
46.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
140
|
Perindopril erbumin
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
141
|
Perindopril + amlodipine
|
212.500.000
|
212.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
142
|
Perindopril + amlodipine
|
1.250.000.000
|
1.250.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
143
|
Perindopril arginin + indapamid
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
144
|
Perindopril + indapamid
|
106.170.000
|
106.170.000
|
0
|
365 ngày
|
|
145
|
Ramipril
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
146
|
Ramipril
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
147
|
Ramipril
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
148
|
Rilmenidin (dưới dạng Rilmenidin dihydronphosphat 1,544mg) 1mg
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
149
|
Ivabradin
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
150
|
Rivaroxaban
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
151
|
Apixaban
|
493.000.000
|
493.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
152
|
Atorvastatin
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
153
|
Atorvastatin
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
154
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
4.400.000.000
|
4.400.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
155
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
3.381.000.000
|
3.381.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
156
|
Bezafibrat
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
157
|
Ezetimibe
|
2.280.000
|
2.280.000
|
0
|
365 ngày
|
|
158
|
Fenofibrat
|
3.450.000
|
3.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
159
|
Fenofibrat
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
160
|
Fenofibrate
|
1.900.000
|
1.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
161
|
Fenofibrate
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
162
|
Fenofibrat
|
297.500.000
|
297.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
163
|
Fluvastatin
|
1.020.000.000
|
1.020.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
164
|
Gemfibrozil
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
165
|
Lovastatin
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
166
|
Pravastatin natri
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
167
|
Pravastatin natri
|
800.000.000
|
800.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
168
|
Ezetimibe + Simvastatin
|
725.000.000
|
725.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
169
|
Naftidrofuryl Oxalat
|
4.486.000
|
4.486.000
|
0
|
365 ngày
|
|
170
|
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
|
387.000.000
|
387.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
171
|
Desonid
|
1.780.000
|
1.780.000
|
0
|
365 ngày
|
|
172
|
Desonid
|
3.255.000
|
3.255.000
|
0
|
365 ngày
|
|
173
|
Diethylphtalat
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
174
|
Nước oxy già
|
378.000
|
378.000
|
0
|
365 ngày
|
|
175
|
Tacrolimus
|
5.199.600
|
5.199.600
|
0
|
365 ngày
|
|
176
|
Tacrolimus
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
177
|
Levofloxacin ( dưới dạng Levofloxacin hemihydrat )
|
990.000
|
990.000
|
0
|
365 ngày
|
|
178
|
Bismuth
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
179
|
Rabeprazole
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
180
|
Rabeprazole
|
4.250.000.000
|
4.250.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
181
|
Omeprazole
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
182
|
Lansoprazol
|
250.000
|
250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
183
|
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
184
|
Magnesi hydroxyd +
Nhôm hydroxyd + simethicone
|
790.000.000
|
790.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
185
|
Magnesi hydroxyd +
Nhôm hydroxyd + simethicone
|
15.500.000
|
15.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
186
|
Nhôm oxyd + Magnesi hydroxyd +Simethicon
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
187
|
Magnesi hydroxyd +
Nhôm hydroxyd + simethicone
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
188
|
Magnesi hydroxyd +
Nhôm hydroxyd + simethicone
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
189
|
Sucralfat
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
190
|
Sucralfat
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
191
|
Domperidon
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
192
|
Ondansetron
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
193
|
Ondansetron
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
194
|
Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydrochlorid)
|
46.500.000
|
46.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
195
|
Alverin citrat + simethicon
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
196
|
Meloxicam
|
398.000.000
|
398.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
197
|
Magnesi sulfat
|
25.900.000
|
25.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
198
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
199
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
103.950.000
|
103.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
200
|
Kẽm sulfat
|
1.606.500
|
1.606.500
|
0
|
365 ngày
|
|
201
|
Lactobacillus acidophilus, LA-5TM > 109 CFU
|
1.716.000.000
|
1.716.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
202
|
Diosmin
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
203
|
Diosmin
|
1.176.000.000
|
1.176.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
204
|
Diosmin
|
854.000.000
|
854.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
205
|
Simethicon
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
206
|
Silymarin
|
398.000.000
|
398.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
207
|
Silymarin
|
1.590.000
|
1.590.000
|
0
|
365 ngày
|
|
208
|
Acid ursodeoxycholic
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
209
|
Acid ursodeoxycholic
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
210
|
Otilonium bromid
|
3.335.000
|
3.335.000
|
0
|
365 ngày
|
|
211
|
Beclomethason
dipropionat
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
212
|
Hydrocortison
|
5.100.000
|
5.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
213
|
Hydrocortison
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
214
|
Methyl prednisolon
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
215
|
Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri m-sulphobenzoat 7,86mg)
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
216
|
Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri m-sulphobenzoat 31,45mg)
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
217
|
Prednisolon (dưới dạng
Prednisolon natri phosphat 13,44mg)
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
218
|
Prednisolon
|
650.000
|
650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
219
|
Acarbose
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
220
|
Dapagliflozin
|
3.960.000.000
|
3.960.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
221
|
Glibenclamid +
Metformin hydroclorid
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
222
|
Gliclazid + metformin
|
760.000.000
|
760.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
223
|
Glimepirid
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
224
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
3.600.000.000
|
3.600.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
225
|
Saxagliptin
|
9.720.000.000
|
9.720.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
226
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
227
|
Linagliptin
|
1.000.000.000
|
1.000.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
228
|
Metformin
|
24.150.000
|
24.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
229
|
Metformin
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
230
|
Repaglinid
|
297.500.000
|
297.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
231
|
Repaglinid
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
232
|
Sitagliptin
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
233
|
Sitagliptin
|
1.040.000.000
|
1.040.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
234
|
Sitagliptin+ Metformin
|
2.250.000.000
|
2.250.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
235
|
Acetazolamid
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
236
|
Atropin sulfat
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
365 ngày
|
|
237
|
Bromfenac
|
127.999.200
|
127.999.200
|
0
|
365 ngày
|
|
238
|
Oxacilin
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
239
|
Indomethacin
|
101.998.500
|
101.998.500
|
0
|
365 ngày
|
|
240
|
Loteprednol etabonat
|
219.499.350
|
219.499.350
|
0
|
365 ngày
|
|
241
|
Natri clorid
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
242
|
Tetracain
|
3.003.000
|
3.003.000
|
0
|
365 ngày
|
|
243
|
Travoprost
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
244
|
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
|
33.750.000
|
33.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
245
|
Betahistin
|
1.320.000
|
1.320.000
|
0
|
365 ngày
|
|
246
|
Fluticasone propionate
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
247
|
Fluticasone propionate
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
248
|
Dịch lọc máu/thẩm tách máu( Ngăn A: Calci clorid, Magie clorid, axit lactic, Ngăn B: Natri bicarbonat, Natri clorid)
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
249
|
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
616.500.000
|
616.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
250
|
Acid thioctic
|
6.250.000
|
6.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
251
|
Amisulprid
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
252
|
Amisulprid
|
3.675.000
|
3.675.000
|
0
|
365 ngày
|
|
253
|
Donepezil hydroclorid 5mg
|
255.000.000
|
255.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
254
|
Olanzapine
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
255
|
Sulpirid
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
256
|
Tofisopam
|
772.500.000
|
772.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
257
|
Mirtazapine
|
284.000.000
|
284.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
258
|
Mirtazapin
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
259
|
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
202.860.000
|
202.860.000
|
0
|
365 ngày
|
|
260
|
Cholin Alfoscerat ( dưới dạng Cholin Alfoscerat hydrat )
|
4.943.500
|
4.943.500
|
0
|
365 ngày
|
|
261
|
Galantamin
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
262
|
Cao khô chiết xuất từ lá Ginkgo biloba
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
263
|
Mecobalamin
|
4.528.000
|
4.528.000
|
0
|
365 ngày
|
|
264
|
Piracetam
|
46.000.000
|
46.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
265
|
Piracetam
|
1.650.000.000
|
1.650.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
266
|
Montelukast
|
124.000.000
|
124.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
267
|
Montelukast
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
268
|
Montelukast
|
3.950.000
|
3.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
269
|
Ambroxol
|
5.350.000
|
5.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
270
|
Ambroxol
|
3.250.000
|
3.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
271
|
Carbocistein
|
74.000.000
|
74.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
272
|
N-acetylcystein
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
273
|
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
274
|
Acid amin*
|
1.149.999.900
|
1.149.999.900
|
0
|
365 ngày
|
|
275
|
Acid amin*
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
276
|
Acid amin*
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
277
|
Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potssium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate
|
809.340.000
|
809.340.000
|
0
|
365 ngày
|
|
278
|
Mỗi 1250ml chứa: Isoleucine 2.34g + Leucine 3.13+ Lysine ( dưới dạng Lysine HCl) 2.26g + Methionine 1.96g + Phenylalanine 3.51g + Threonine 1.82g + Tryptophan 0.57g + Valine 2.60g + Arginine 2.7g + Histidine ( dưới dạng Histidine HCl mono- hydrat ) 1.25g + Alanine 4.85g + Aspartic acid 1.5g + Glutamic acid 3.5g +Glycine 1.65g + Proline 3.40g + Serine 3g + Natri hydro - xide 0.8g +Natri Chloride 1.081g +Natri acetat trihydrate 0.544g+ Kali acetate 2.943g, Magnesium acetae tetrahydrate 0.644g + Calcium chloride dihy - drate 0.644gg + Glucose (dưới dạng Glucose monohydrate ) 80g + Sodium dihydrogen phos-phate dihydrat 1.170g + Zinc acetat dihydrat 6.625g + Soya- bean oil refined 25g + Medium- chain triglycerides 25g
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
279
|
Glucose
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
280
|
Kali Chloride 1,49g/10ml
|
25.500.000
|
25.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
281
|
Natri clorid
|
784.000.000
|
784.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
282
|
Natri clorid
|
346.500.000
|
346.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
283
|
Natri clorid
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
284
|
Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil
|
435.000.000
|
435.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
285
|
Mỗi 100ml chứa: Medium-chain Triglycerides + Soya-bean oil, refined + Omega-3-acid triglycerides
|
114.397.500
|
114.397.500
|
0
|
365 ngày
|
|
286
|
Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
287
|
Ringerfundin
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
288
|
Nước cất pha tiêm
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
289
|
Calcium + Vitamin D3
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
290
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
100.000
|
100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
291
|
Calci-3-methyl-2-oxovalerat (alphaketoisolecucin, muối calci) 67mg; Calci-4-methyl2-oxovalerat (alphaketoisolecucin, muối calci) 101mg; Calci-2-oxo-3-phenylpropionat (alpha-ketophenylalanin, muối calci) 68mg; Calci-3-methyl-2-oxobutyrat (alpha-ketovalin, muối calci) 86mg; Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)butyrat (DL-alpha-hydroxy methionin, muối calci) 59mg; L-Lycin acetat 105mg; L-Threonin 53mg; L-Tryptophan 23mg; L-Histidin 38mg; L-Tryrosin 30mg.
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
292
|
Các muối: Sắt chlorid + Kẽm chlorid + Mangan chlorid + Đồng Chlorid + Crom Chlorid + Natri selenit + Kali Iodid…,
|
64.470.000
|
64.470.000
|
0
|
365 ngày
|
|
293
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
5.750.000
|
5.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
294
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
295
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
77.000.000
|
77.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
296
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
297
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
262.500.000
|
262.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
298
|
Vitamin C
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
299
|
Tigecyclin
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
300
|
Almagate
|
780.000
|
780.000
|
0
|
365 ngày
|
|
301
|
Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat) 5mg
|
300.000
|
300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
302
|
Benfotiamin
|
1.155.000
|
1.155.000
|
0
|
365 ngày
|
|
303
|
Kẽm Acetate
|
12.400.000
|
12.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
304
|
Mỗi 5ml chứa: Calci ascorbat khan (dưới dạng Calci ascorbat) ; Lysin hydroclorid ; Acid ascorbic (dưới dạng Lysin ascorbat)
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
305
|
Febuxostat
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
306
|
Febuxostat
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
307
|
Nebivolol + hydroclorothiazid
|
6.950.000
|
6.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
308
|
Salbutamol + Guaifenesin
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
309
|
Salbutamol + Guaifenesin
|
6.200.000
|
6.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
310
|
Thiamin hydroclorid + Riboflavin + Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Dexpanthenol
|
1.380.000
|
1.380.000
|
0
|
365 ngày
|
|
311
|
Thiamin mononitrat + Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Riboflavin
|
794.000
|
794.000
|
0
|
365 ngày
|
|
312
|
Benfotiamin
|
743.000
|
743.000
|
0
|
365 ngày
|
|
313
|
Arginin Hydrocloride
|
700.000
|
700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
314
|
Arginin Hydrocloride
|
350.000
|
350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
315
|
Arginin Hydrocloride
|
860.000
|
860.000
|
0
|
365 ngày
|
|
316
|
Guaifenesin + Phenylephrine hydrochloride
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
317
|
Lidocain+ Adrenalin
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
318
|
Bromelain
|
761.500
|
761.500
|
0
|
365 ngày
|
|
319
|
Mỗi lọ 60ml dung dịch chứa: Glycyrrhizin (dưới dạng Glycyrrhizinate monoammonium) 120 mg; Glycine 1200 mg; L - Cysteine HCl (dưới dạng L - cysteine HCl.2 H2O) 60 mg
|
14.250.000
|
14.250.000
|
0
|
365 ngày
|
Kết quả phân tích dữ liệu của phần mềm DauThau.info cho bên mời thầu BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A như sau:
- Có quan hệ với 557 nhà thầu.
- Trung bình số nhà thầu tham gia mỗi gói thầu là: 14,72 nhà thầu.
- Tỉ lệ lĩnh vực mời thầu: Hàng hoá 89,33%, Xây lắp 6,67%, Tư vấn 2,67%, Phi tư vấn 1,33%, Hỗn hợp 0,00%, Lĩnh vực khác 0%.
- Tổng giá trị theo gói thầu có KQLCNT hợp lệ là: 1.917.536.513.611 VNĐ, trong đó tổng giá trị trúng thầu là: 1.095.831.720.049 VNĐ.
- Tỉ lệ tiết kiệm là: 42,85%.
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Tiêu chuẩn ASTM A123 là gì? Yêu cầu về mạ kẽm nhúng nóng và ứng dụng trong đấu thầu
Năng lượng tái tạo là gì? Cách tìm kiếm gói thầu năng lượng tái tạo trên DauThau.info
Người đại diện hợp pháp là gì? Ví dụ và cách tra cứu người đại diện doanh nghiệp
Thương hiệu Quốc gia là gì? Có được ưu đãi khi tham gia đấu thầu không?
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
Từ tìm kiếm gói thầu đến lựa chọn đúng cơ hội kinh doanh
"Tuyệt vọng là ma túy. Nó ru ngủ trí óc vào sự dửng dưng. "
Charlie Chaplin
Sự kiện trong nước: Ngày 4-9-1980, Chủ tịch nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam, tặng danh hiệu anh hùng lao động và tặng thưởng huân chương Hồ Chí Minh cho đồng chí V.A Satalốp, Trung tướng không quân Liên Xô phụ trách công tác đào tạo phi công vũ trụ, đã có công tổ chức công tác huấn luyện và thực hiện chuyến bay vũ trụ Xô - Việt đầu tiên; tặng thưởng huân chương Hồ Chí Minh cho đồng chí Bùi Thanh Liêm, thiếu tá không quân đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ Đội bay dự bị của chuyến bay vũ trụ Xô - Việt đầu tiên.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.