Thông báo mời thầu

Mua sắm bổ sung thuốc Generic năm 2023

E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!

-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!

Tìm thấy: 16:37 12/10/2023
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Đấu thầu mua sắm bổ sung thuốc năm 2023
Tên gói thầu
Mua sắm bổ sung thuốc Generic năm 2023
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Quỹ bảo hiểm y tế
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm thực hiện gói thầu (Sau sáp nhập)
Thời điểm đóng thầu
14:00 02/11/2023
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
150 Ngày
Số quyết định phê duyệt
1319/QĐ-BVQY7A
Ngày phê duyệt
29/09/2023 16:33
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Quân y 7A
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
16:36 12/10/2023
đến
14:00 02/11/2023
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
14:00 02/11/2023
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
2.318.528.185 VND
Số tiền bằng chữ
Hai tỷ ba trăm mười tám triệu năm trăm hai mươi tám nghìn một trăm tám mươi lăm đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
180 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 02/11/2023 (30/04/2024)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Danh sách đơn vị tư vấn đã tham gia gói thầu

STT Tên đơn vị tư vấn Vai trò Địa chỉ
1 Không có Tư vấn lập HSMT
2 Không có Thẩm định HSMT
3 Không có Tư vấn đánh giá HSDT
4 Không có Thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Atropin sulfat
2.145.000
2.145.000
0
365 ngày
2
Diazepam
37.800.000
37.800.000
0
365 ngày
3
Diazepam
7.200.000
7.200.000
0
365 ngày
4
Fentanyl
129.990.000
129.990.000
0
365 ngày
5
Levobupivacain
168.000.000
168.000.000
0
365 ngày
6
Propofol
147.000.000
147.000.000
0
365 ngày
7
Sevofluran
1.431.000.000
1.431.000.000
0
365 ngày
8
Neostigmin metylsulfat (bromid)
54.600.000
54.600.000
0
365 ngày
9
Rocuronium bromid
130.500.000
130.500.000
0
365 ngày
10
Rocuronium bromid
140.100.000
140.100.000
0
365 ngày
11
Aceclofenac
495.000.000
495.000.000
0
365 ngày
12
Aceclofenac
4.720.000
4.720.000
0
365 ngày
13
Aescin
357.600.000
357.600.000
0
365 ngày
14
Aescin
9.375.000
9.375.000
0
365 ngày
15
Aescin
1.872.000.000
1.872.000.000
0
365 ngày
16
Celecoxib
2.500.000
2.500.000
0
365 ngày
17
Dexibuprofen
16.000.000
16.000.000
0
365 ngày
18
Dexibuprofen
105.000.000
105.000.000
0
365 ngày
19
Diclofenac
8.750.000
8.750.000
0
365 ngày
20
Diclofenac
8.500.000
8.500.000
0
365 ngày
21
Diclofenac
830.000.000
830.000.000
0
365 ngày
22
Flurbiprofen
378.000.000
378.000.000
0
365 ngày
23
Ketoprofen
70.000.000
70.000.000
0
365 ngày
24
Ketoprofen(Dexketoprofen)
220.500.000
220.500.000
0
365 ngày
25
Ketoprofen(Dexketoprofen)
5.300.000
5.300.000
0
365 ngày
26
Ketoprofen
230.000.000
230.000.000
0
365 ngày
27
Ketoprofen(Dexketoprofen)
199.000.000
199.000.000
0
365 ngày
28
Loxoprofen natri (tương đương Loxoprofen natri hydrat)
22.500.000
22.500.000
0
365 ngày
29
Naproxen
681.000
681.000
0
365 ngày
30
Naproxen + Esomeprazol
1.268.000
1.268.000
0
365 ngày
31
Paracetamol (Acetaminophen)
24.000.000
24.000.000
0
365 ngày
32
Paracetamol (Acetaminophen)
882.000.000
882.000.000
0
365 ngày
33
Paracetamol + codein phosphat
2.100.000
2.100.000
0
365 ngày
34
Paracetamol + tramadol
700.000.000
700.000.000
0
365 ngày
35
Glucosamin
7.150.000
7.150.000
0
365 ngày
36
Glucosamin
1.100.000.000
1.100.000.000
0
365 ngày
37
Alpha chymotrypsin
624.000.000
624.000.000
0
365 ngày
38
Leflunomid
74.970.000
74.970.000
0
365 ngày
39
Methocarbamol
450.000.000
450.000.000
0
365 ngày
40
Methocarbamol
480.000.000
480.000.000
0
365 ngày
41
Mỗi lọ chứa: Acid Zoledronic 4mg
27.000.000
27.000.000
0
365 ngày
42
Bilastine
90.000.000
90.000.000
0
365 ngày
43
Bilastine
4.450.000
4.450.000
0
365 ngày
44
Bilastine
3.145.000
3.145.000
0
365 ngày
45
Desloratadin
65.000.000
65.000.000
0
365 ngày
46
Epinephrin (adrenalin)
52.500.000
52.500.000
0
365 ngày
47
Levocetirizin
10.500.000
10.500.000
0
365 ngày
48
Mequitazine
198.750.000
198.750.000
0
365 ngày
49
Rupatadine
30.000.000
30.000.000
0
365 ngày
50
Rupatadine
660.000.000
660.000.000
0
365 ngày
51
Rupatadine
9.400.000
9.400.000
0
365 ngày
52
Ephedrin
206.000.000
206.000.000
0
365 ngày
53
Glutathion
6.950.000
6.950.000
0
365 ngày
54
Natri bicarbonat
190.000.000
190.000.000
0
365 ngày
55
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
140.000.000
140.000.000
0
365 ngày
56
Phenylephrin
121.275.000
121.275.000
0
365 ngày
57
Sorbitol
140.000.000
140.000.000
0
365 ngày
58
Gabapentin
60.000.000
60.000.000
0
365 ngày
59
Levetiracetam
147.000.000
147.000.000
0
365 ngày
60
Pregabalin
12.500.000
12.500.000
0
365 ngày
61
Pregabalin
1.260.000.000
1.260.000.000
0
365 ngày
62
Pregabalin
630.000.000
630.000.000
0
365 ngày
63
Topiramate
20.800.000
20.800.000
0
365 ngày
64
Mebendazole
7.600.000
7.600.000
0
365 ngày
65
Amoxicilin
200.000.000
200.000.000
0
365 ngày
66
Amoxicilin + acid clavulanic
8.750.000
8.750.000
0
365 ngày
67
Amoxicilin + acid clavulanic
5.900.000
5.900.000
0
365 ngày
68
Amoxicilin + acid clavulanic
1.600.000.000
1.600.000.000
0
365 ngày
69
Amoxicilin + acid clavulanic
460.000.000
460.000.000
0
365 ngày
70
Amoxicilin + acid clavulanic
1.500.000
1.500.000
0
365 ngày
71
Cefalexin
157.500.000
157.500.000
0
365 ngày
72
Cefamandol (dưới dạng cefamandol nafat)
875.000.000
875.000.000
0
365 ngày
73
Cefepim
900.000.000
900.000.000
0
365 ngày
74
Cefoperazon + sulbactam
156.000.000
156.000.000
0
365 ngày
75
Cefoperazon+ Sulbactam
80.000.000
80.000.000
0
365 ngày
76
Cefpodoxim
1.000.000
1.000.000
0
365 ngày
77
Cefpodoxim
8.660.000
8.660.000
0
365 ngày
78
Cefpodoxim
8.660.000
8.660.000
0
365 ngày
79
Candesartan + Hydroclorothiazid
340.000.000
340.000.000
0
365 ngày
80
Cefuroxime
7.500.000
7.500.000
0
365 ngày
81
Piperacilin
158.000.000
158.000.000
0
365 ngày
82
Piperacillin + Tazobactam
840.000.000
840.000.000
0
365 ngày
83
Ticarcilin + acid Clavulanic
420.000.000
420.000.000
0
365 ngày
84
Ticarcilin + acid Clavulanic
660.000.000
660.000.000
0
365 ngày
85
Neomycin + polymyxin B Sulfat + dexamethason
111.000.000
111.000.000
0
365 ngày
86
Netilmicin sulfat 50mg
32.000.000
32.000.000
0
365 ngày
87
Netilmicin sulfat 25mg
25.000.000
25.000.000
0
365 ngày
88
Tobramycin + dexamethason
90.199.200
90.199.200
0
365 ngày
89
Clarithromycin
7.000.000
7.000.000
0
365 ngày
90
Azithromycin
100.000.000
100.000.000
0
365 ngày
91
Clarithromycin
7.100.000
7.100.000
0
365 ngày
92
Levofloxacin
465.000.000
465.000.000
0
365 ngày
93
Moxifloxacin
26.000.000
26.000.000
0
365 ngày
94
Moxifloxacin
379.000.000
379.000.000
0
365 ngày
95
Moxifloxacin
449.998.500
449.998.500
0
365 ngày
96
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin Hydrochlorid)
46.000.000
46.000.000
0
365 ngày
97
Ofloxacin
828.000.000
828.000.000
0
365 ngày
98
Tetracyclin hydroclorid
640.000
640.000
0
365 ngày
99
Fosfomycin
1.995.000.000
1.995.000.000
0
365 ngày
100
Tenofovir alafenamide fumarate
3.450.000
3.450.000
0
365 ngày
101
Tenofovir
3.500.000
3.500.000
0
365 ngày
102
Tenofovir
3.400.000
3.400.000
0
365 ngày
103
Clozapin
5.500.000
5.500.000
0
365 ngày
104
Colistimethate natri
440.000.000
440.000.000
0
365 ngày
105
Clotrimazol
5.800.000
5.800.000
0
365 ngày
106
Fluconazol
12.150.000
12.150.000
0
365 ngày
107
Itraconazol
4.560.000
4.560.000
0
365 ngày
108
Amikacin
50.500.000
50.500.000
0
365 ngày
109
Alfuzosin
150.000.000
150.000.000
0
365 ngày
110
Sắt (III) hydroxid polymaltose
250.000.000
250.000.000
0
365 ngày
111
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt Ascorbate) 100mg; Acid Folic BP 1,5mg
265.000.000
265.000.000
0
365 ngày
112
Sắt (III) hydroxid polymaltose + Acid folic
470.000.000
470.000.000
0
365 ngày
113
Albumin
2.100.000.000
2.100.000.000
0
365 ngày
114
Fluconazol
13.000.000
13.000.000
0
365 ngày
115
Fluconazol
26.000.000
26.000.000
0
365 ngày
116
Erythropoietin
239.450.000
239.450.000
0
365 ngày
117
Erythropoietin
435.750.000
435.750.000
0
365 ngày
118
Erythropoietin beta
2.712.000.000
2.712.000.000
0
365 ngày
119
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
6.000.000
6.000.000
0
365 ngày
120
Isosorbid mononitrat
14.500.000
14.500.000
0
365 ngày
121
Amlodipin + atorvastatin
837.500.000
837.500.000
0
365 ngày
122
Amlodipin+  atorvastatin
2.200.000.000
2.200.000.000
0
365 ngày
123
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
520.000.000
520.000.000
0
365 ngày
124
Bisoprolol
1.500.000
1.500.000
0
365 ngày
125
Amlodipin + telmisartan
1.300.000
1.300.000
0
365 ngày
126
Amlodipin + telmisartan
1.800.000.000
1.800.000.000
0
365 ngày
127
Candesartan
2.475.000.000
2.475.000.000
0
365 ngày
128
Candesartan
920.000.000
920.000.000
0
365 ngày
129
Captopril + Hydroclorothiazid
725.000
725.000
0
365 ngày
130
Cilnidipin
937.500.000
937.500.000
0
365 ngày
131
Enalapril + hydrochlorothiazid
204.000.000
204.000.000
0
365 ngày
132
Irbesartan
1.170.000.000
1.170.000.000
0
365 ngày
133
Lisinopril + Hydroclorothiazid
29.000.000
29.000.000
0
365 ngày
134
Losartan
472.500.000
472.500.000
0
365 ngày
135
Losartan + hydroclorothiazid
285.000.000
285.000.000
0
365 ngày
136
Metoprolol
1.125.000.000
1.125.000.000
0
365 ngày
137
Metoprolol
1.900.000
1.900.000
0
365 ngày
138
Nebivolol
17.500.000
17.500.000
0
365 ngày
139
Nicardipin hydroclorid
46.000.000
46.000.000
0
365 ngày
140
Perindopril erbumin
200.000.000
200.000.000
0
365 ngày
141
Perindopril + amlodipine
212.500.000
212.500.000
0
365 ngày
142
Perindopril + amlodipine
1.250.000.000
1.250.000.000
0
365 ngày
143
Perindopril arginin + indapamid
900.000.000
900.000.000
0
365 ngày
144
Perindopril + indapamid
106.170.000
106.170.000
0
365 ngày
145
Ramipril
200.000.000
200.000.000
0
365 ngày
146
Ramipril
5.500.000
5.500.000
0
365 ngày
147
Ramipril
3.000.000
3.000.000
0
365 ngày
148
Rilmenidin (dưới dạng Rilmenidin dihydronphosphat 1,544mg) 1mg
4.000.000
4.000.000
0
365 ngày
149
Ivabradin
900.000.000
900.000.000
0
365 ngày
150
Rivaroxaban
220.000.000
220.000.000
0
365 ngày
151
Apixaban
493.000.000
493.000.000
0
365 ngày
152
Atorvastatin
28.500.000
28.500.000
0
365 ngày
153
Atorvastatin
14.000.000
14.000.000
0
365 ngày
154
Atorvastatin + ezetimibe
4.400.000.000
4.400.000.000
0
365 ngày
155
Atorvastatin + ezetimibe
3.381.000.000
3.381.000.000
0
365 ngày
156
Bezafibrat
450.000.000
450.000.000
0
365 ngày
157
Ezetimibe
2.280.000
2.280.000
0
365 ngày
158
Fenofibrat
3.450.000
3.450.000
0
365 ngày
159
Fenofibrat
2.400.000
2.400.000
0
365 ngày
160
Fenofibrate
1.900.000
1.900.000
0
365 ngày
161
Fenofibrate
3.500.000
3.500.000
0
365 ngày
162
Fenofibrat
297.500.000
297.500.000
0
365 ngày
163
Fluvastatin
1.020.000.000
1.020.000.000
0
365 ngày
164
Gemfibrozil
45.000.000
45.000.000
0
365 ngày
165
Lovastatin
15.000.000
15.000.000
0
365 ngày
166
Pravastatin natri
840.000.000
840.000.000
0
365 ngày
167
Pravastatin natri
800.000.000
800.000.000
0
365 ngày
168
Ezetimibe + Simvastatin
725.000.000
725.000.000
0
365 ngày
169
Naftidrofuryl Oxalat
4.486.000
4.486.000
0
365 ngày
170
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
387.000.000
387.000.000
0
365 ngày
171
Desonid
1.780.000
1.780.000
0
365 ngày
172
Desonid
3.255.000
3.255.000
0
365 ngày
173
Diethylphtalat
16.000.000
16.000.000
0
365 ngày
174
Nước oxy già
378.000
378.000
0
365 ngày
175
Tacrolimus
5.199.600
5.199.600
0
365 ngày
176
Tacrolimus
6.500.000
6.500.000
0
365 ngày
177
Levofloxacin ( dưới dạng Levofloxacin hemihydrat )
990.000
990.000
0
365 ngày
178
Bismuth
9.000.000
9.000.000
0
365 ngày
179
Rabeprazole
180.000.000
180.000.000
0
365 ngày
180
Rabeprazole
4.250.000.000
4.250.000.000
0
365 ngày
181
Omeprazole
150.000.000
150.000.000
0
365 ngày
182
Lansoprazol
250.000
250.000
0
365 ngày
183
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
1.500.000
1.500.000
0
365 ngày
184
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone
790.000.000
790.000.000
0
365 ngày
185
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone
15.500.000
15.500.000
0
365 ngày
186
Nhôm oxyd + Magnesi hydroxyd +Simethicon
15.000.000
15.000.000
0
365 ngày
187
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone
2.000.000
2.000.000
0
365 ngày
188
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone
300.000.000
300.000.000
0
365 ngày
189
Sucralfat
55.000.000
55.000.000
0
365 ngày
190
Sucralfat
750.000.000
750.000.000
0
365 ngày
191
Domperidon
17.500.000
17.500.000
0
365 ngày
192
Ondansetron
3.300.000
3.300.000
0
365 ngày
193
Ondansetron
12.000.000
12.000.000
0
365 ngày
194
Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydrochlorid)
46.500.000
46.500.000
0
365 ngày
195
Alverin citrat + simethicon
12.500.000
12.500.000
0
365 ngày
196
Meloxicam
398.000.000
398.000.000
0
365 ngày
197
Magnesi sulfat
25.900.000
25.900.000
0
365 ngày
198
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
120.000.000
120.000.000
0
365 ngày
199
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
103.950.000
103.950.000
0
365 ngày
200
Kẽm sulfat
1.606.500
1.606.500
0
365 ngày
201
Lactobacillus acidophilus, LA-5TM > 109 CFU
1.716.000.000
1.716.000.000
0
365 ngày
202
Diosmin
3.000.000
3.000.000
0
365 ngày
203
Diosmin
1.176.000.000
1.176.000.000
0
365 ngày
204
Diosmin
854.000.000
854.000.000
0
365 ngày
205
Simethicon
12.000.000
12.000.000
0
365 ngày
206
Silymarin
398.000.000
398.000.000
0
365 ngày
207
Silymarin
1.590.000
1.590.000
0
365 ngày
208
Acid ursodeoxycholic
480.000.000
480.000.000
0
365 ngày
209
Acid ursodeoxycholic
60.000.000
60.000.000
0
365 ngày
210
Otilonium bromid
3.335.000
3.335.000
0
365 ngày
211
Beclomethason dipropionat
140.000.000
140.000.000
0
365 ngày
212
Hydrocortison
5.100.000
5.100.000
0
365 ngày
213
Hydrocortison
270.000.000
270.000.000
0
365 ngày
214
Methyl prednisolon
150.000.000
150.000.000
0
365 ngày
215
Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri m-sulphobenzoat 7,86mg)
20.000.000
20.000.000
0
365 ngày
216
Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri m-sulphobenzoat 31,45mg)
25.000.000
25.000.000
0
365 ngày
217
Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri phosphat 13,44mg)
4.500.000
4.500.000
0
365 ngày
218
Prednisolon
650.000
650.000
0
365 ngày
219
Acarbose
140.000.000
140.000.000
0
365 ngày
220
Dapagliflozin
3.960.000.000
3.960.000.000
0
365 ngày
221
Glibenclamid + Metformin hydroclorid
750.000.000
750.000.000
0
365 ngày
222
Gliclazid + metformin
760.000.000
760.000.000
0
365 ngày
223
Glimepirid
57.000.000
57.000.000
0
365 ngày
224
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
3.600.000.000
3.600.000.000
0
365 ngày
225
Saxagliptin
9.720.000.000
9.720.000.000
0
365 ngày
226
Insulin người trộn, hỗn hợp
480.000.000
480.000.000
0
365 ngày
227
Linagliptin
1.000.000.000
1.000.000.000
0
365 ngày
228
Metformin
24.150.000
24.150.000
0
365 ngày
229
Metformin
17.500.000
17.500.000
0
365 ngày
230
Repaglinid
297.500.000
297.500.000
0
365 ngày
231
Repaglinid
150.000.000
150.000.000
0
365 ngày
232
Sitagliptin
900.000.000
900.000.000
0
365 ngày
233
Sitagliptin
1.040.000.000
1.040.000.000
0
365 ngày
234
Sitagliptin+ Metformin
2.250.000.000
2.250.000.000
0
365 ngày
235
Acetazolamid
30.000.000
30.000.000
0
365 ngày
236
Atropin sulfat
2.520.000
2.520.000
0
365 ngày
237
Bromfenac
127.999.200
127.999.200
0
365 ngày
238
Oxacilin
126.000.000
126.000.000
0
365 ngày
239
Indomethacin
101.998.500
101.998.500
0
365 ngày
240
Loteprednol etabonat
219.499.350
219.499.350
0
365 ngày
241
Natri clorid
6.300.000
6.300.000
0
365 ngày
242
Tetracain
3.003.000
3.003.000
0
365 ngày
243
Travoprost
120.000.000
120.000.000
0
365 ngày
244
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
33.750.000
33.750.000
0
365 ngày
245
Betahistin
1.320.000
1.320.000
0
365 ngày
246
Fluticasone propionate
63.000.000
63.000.000
0
365 ngày
247
Fluticasone propionate
140.000.000
140.000.000
0
365 ngày
248
Dịch lọc máu/thẩm tách máu( Ngăn A: Calci clorid, Magie clorid, axit lactic, Ngăn B: Natri bicarbonat, Natri clorid)
280.000.000
280.000.000
0
365 ngày
249
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
616.500.000
616.500.000
0
365 ngày
250
Acid thioctic
6.250.000
6.250.000
0
365 ngày
251
Amisulprid
6.300.000
6.300.000
0
365 ngày
252
Amisulprid
3.675.000
3.675.000
0
365 ngày
253
Donepezil hydroclorid 5mg
255.000.000
255.000.000
0
365 ngày
254
Olanzapine
204.000.000
204.000.000
0
365 ngày
255
Sulpirid
10.500.000
10.500.000
0
365 ngày
256
Tofisopam
772.500.000
772.500.000
0
365 ngày
257
Mirtazapine
284.000.000
284.000.000
0
365 ngày
258
Mirtazapin
5.000.000
5.000.000
0
365 ngày
259
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
202.860.000
202.860.000
0
365 ngày
260
Cholin Alfoscerat ( dưới dạng Cholin Alfoscerat hydrat )
4.943.500
4.943.500
0
365 ngày
261
Galantamin
125.000.000
125.000.000
0
365 ngày
262
Cao khô chiết xuất từ lá Ginkgo biloba
300.000.000
300.000.000
0
365 ngày
263
Mecobalamin
4.528.000
4.528.000
0
365 ngày
264
Piracetam
46.000.000
46.000.000
0
365 ngày
265
Piracetam
1.650.000.000
1.650.000.000
0
365 ngày
266
Montelukast
124.000.000
124.000.000
0
365 ngày
267
Montelukast
6.000.000
6.000.000
0
365 ngày
268
Montelukast
3.950.000
3.950.000
0
365 ngày
269
Ambroxol
5.350.000
5.350.000
0
365 ngày
270
Ambroxol
3.250.000
3.250.000
0
365 ngày
271
Carbocistein
74.000.000
74.000.000
0
365 ngày
272
N-acetylcystein
16.500.000
16.500.000
0
365 ngày
273
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
63.000.000
63.000.000
0
365 ngày
274
Acid amin*
1.149.999.900
1.149.999.900
0
365 ngày
275
Acid amin*
520.000.000
520.000.000
0
365 ngày
276
Acid amin*
189.000.000
189.000.000
0
365 ngày
277
Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potssium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate
809.340.000
809.340.000
0
365 ngày
278
Mỗi 1250ml chứa: Isoleucine 2.34g + Leucine 3.13+ Lysine ( dưới dạng Lysine HCl) 2.26g + Methionine 1.96g + Phenylalanine 3.51g + Threonine 1.82g + Tryptophan 0.57g + Valine 2.60g + Arginine 2.7g + Histidine ( dưới dạng Histidine HCl mono- hydrat ) 1.25g + Alanine 4.85g + Aspartic acid 1.5g + Glutamic acid 3.5g +Glycine 1.65g + Proline 3.40g + Serine 3g + Natri hydro - xide 0.8g +Natri Chloride 1.081g +Natri acetat trihydrate 0.544g+ Kali acetate 2.943g, Magnesium acetae tetrahydrate 0.644g + Calcium chloride dihy - drate 0.644gg + Glucose (dưới dạng Glucose monohydrate ) 80g + Sodium dihydrogen phos-phate dihydrat 1.170g + Zinc acetat dihydrat 6.625g + Soya- bean oil refined 25g + Medium- chain triglycerides 25g
420.000.000
420.000.000
0
365 ngày
279
Glucose
6.000.000
6.000.000
0
365 ngày
280
Kali Chloride 1,49g/10ml
25.500.000
25.500.000
0
365 ngày
281
Natri clorid
784.000.000
784.000.000
0
365 ngày
282
Natri clorid
346.500.000
346.500.000
0
365 ngày
283
Natri clorid
29.400.000
29.400.000
0
365 ngày
284
Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil
435.000.000
435.000.000
0
365 ngày
285
Mỗi 100ml chứa: Medium-chain Triglycerides + Soya-bean oil, refined + Omega-3-acid triglycerides
114.397.500
114.397.500
0
365 ngày
286
Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil
88.000.000
88.000.000
0
365 ngày
287
Ringerfundin
119.700.000
119.700.000
0
365 ngày
288
Nước cất pha tiêm
390.000.000
390.000.000
0
365 ngày
289
Calcium + Vitamin D3
32.500.000
32.500.000
0
365 ngày
290
Calci carbonat + vitamin D3
100.000
100.000
0
365 ngày
291
Calci-3-methyl-2-oxovalerat (alphaketoisolecucin, muối calci) 67mg; Calci-4-methyl2-oxovalerat (alphaketoisolecucin, muối calci) 101mg; Calci-2-oxo-3-phenylpropionat (alpha-ketophenylalanin, muối calci) 68mg; Calci-3-methyl-2-oxobutyrat (alpha-ketovalin, muối calci) 86mg; Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)butyrat (DL-alpha-hydroxy methionin, muối calci) 59mg; L-Lycin acetat 105mg; L-Threonin 53mg; L-Tryptophan 23mg; L-Histidin 38mg; L-Tryrosin 30mg.
900.000.000
900.000.000
0
365 ngày
292
Các muối: Sắt chlorid + Kẽm chlorid + Mangan chlorid + Đồng Chlorid + Crom Chlorid + Natri selenit + Kali Iodid…,
64.470.000
64.470.000
0
365 ngày
293
Vitamin B1 + B6 + B12
5.750.000
5.750.000
0
365 ngày
294
Vitamin B1 + B6 + B12
20.000.000
20.000.000
0
365 ngày
295
Vitamin B1 + B6 + B12
77.000.000
77.000.000
0
365 ngày
296
Vitamin B1 + B6 + B12
440.000.000
440.000.000
0
365 ngày
297
Vitamin B6 + magnesi lactat
262.500.000
262.500.000
0
365 ngày
298
Vitamin C
190.000.000
190.000.000
0
365 ngày
299
Tigecyclin
360.000.000
360.000.000
0
365 ngày
300
Almagate
780.000
780.000
0
365 ngày
301
Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat) 5mg
300.000
300.000
0
365 ngày
302
Benfotiamin
1.155.000
1.155.000
0
365 ngày
303
Kẽm Acetate
12.400.000
12.400.000
0
365 ngày
304
Mỗi 5ml chứa: Calci ascorbat khan (dưới dạng Calci ascorbat) ; Lysin hydroclorid ; Acid ascorbic (dưới dạng Lysin ascorbat)
35.000.000
35.000.000
0
365 ngày
305
Febuxostat
25.000.000
25.000.000
0
365 ngày
306
Febuxostat
7.500.000
7.500.000
0
365 ngày
307
Nebivolol + hydroclorothiazid
6.950.000
6.950.000
0
365 ngày
308
Salbutamol + Guaifenesin
8.000.000
8.000.000
0
365 ngày
309
Salbutamol + Guaifenesin
6.200.000
6.200.000
0
365 ngày
310
Thiamin hydroclorid + Riboflavin + Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Dexpanthenol
1.380.000
1.380.000
0
365 ngày
311
Thiamin mononitrat + Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Riboflavin
794.000
794.000
0
365 ngày
312
Benfotiamin
743.000
743.000
0
365 ngày
313
Arginin Hydrocloride
700.000
700.000
0
365 ngày
314
Arginin Hydrocloride
350.000
350.000
0
365 ngày
315
Arginin Hydrocloride
860.000
860.000
0
365 ngày
316
Guaifenesin + Phenylephrine hydrochloride
4.000.000
4.000.000
0
365 ngày
317
Lidocain+ Adrenalin
70.000.000
70.000.000
0
365 ngày
318
Bromelain
761.500
761.500
0
365 ngày
319
Mỗi lọ 60ml dung dịch chứa: Glycyrrhizin (dưới dạng Glycyrrhizinate monoammonium) 120 mg; Glycine 1200 mg; L - Cysteine HCl (dưới dạng L - cysteine HCl.2 H2O) 60 mg
14.250.000
14.250.000
0
365 ngày

Phân tích bên mời thầu

Kết quả phân tích dữ liệu của phần mềm DauThau.info cho bên mời thầu BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A như sau:

  • Có quan hệ với 557 nhà thầu.
  • Trung bình số nhà thầu tham gia mỗi gói thầu là: 14,72 nhà thầu.
  • Tỉ lệ lĩnh vực mời thầu: Hàng hoá 89,33%, Xây lắp 6,67%, Tư vấn 2,67%, Phi tư vấn 1,33%, Hỗn hợp 0,00%, Lĩnh vực khác 0%.
  • Tổng giá trị theo gói thầu có KQLCNT hợp lệ là: 1.917.536.513.611 VNĐ, trong đó tổng giá trị trúng thầu là: 1.095.831.720.049 VNĐ.
  • Tỉ lệ tiết kiệm là: 42,85%.
Phần mềm DauThau.info đọc từ cơ sở dữ liệu mời thầu quốc gia

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Mua sắm bổ sung thuốc Generic năm 2023". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Mua sắm bổ sung thuốc Generic năm 2023" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 202

Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây