Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hồ tinh bột |
7 |
Chai 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
2 |
Hộp nhựa (trầm tích) |
120 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
3 |
ICP-MS Alternate Internal Standard 2 - 8 components: 100mg/l each of Bi ; Ge ; In ; 6Li ; Lu ; Rh ; Sc ; Tb in HNO3 10% |
2 |
Chai 100ml |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
4 |
Iod (I2) |
1 |
Lọ 100g |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
5 |
IonPac® AG20 Guard Column 4x50 mm |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
6 |
IonPac® AS20 Analytical Column 4x250 mm |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
7 |
K2HPO4 |
1 |
1000g/lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
8 |
Kali antimontatrat |
1 |
250g/lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
9 |
KH2PO4 |
1 |
250g/lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
10 |
Khăn mềm lau thiết bị |
35 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
11 |
Khẩu trang than hoạt tinh 3M |
40 |
10c/hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
12 |
Khẩu trang y tế |
50 |
Hộp 50cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
13 |
Khí Argon (99,999%) |
30 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
14 |
Khí́ nito |
33 |
bình |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
15 |
KIO3 |
1 |
Lọ 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
16 |
Lauryl sulfate broth |
14 |
500g/hôp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
17 |
Lọ thủy tinh 2ml, màu trắng, có chia vạch, nắp vặn |
20 |
100c/hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
18 |
Màng lọc |
2 |
100 tờ/Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
19 |
Màng lọc tiệt trùng kẻ sọc |
7 |
100 tờ/Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
20 |
Màng lọc sợi thạch anh |
2 |
100 tờ/Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
21 |
Màng lọc Standard TCLP Filters - 90mm; 0,7 µm, 100pk |
1 |
Hộp (100pk/hộp) |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
22 |
Methyl Isobutyl Keton (C6H12O) |
6 |
Lọ 10g |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
23 |
MgSO4.7H2O |
1 |
500g/lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
24 |
Micro Buret 2ml, khóa PTFE chia vạch 0,01ml |
7 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
25 |
Micro xylanh thủy tinh, 100uL |
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
26 |
Micro xylanh thủy tinh, 50uL |
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
27 |
Micropipet 1-5ml |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
28 |
MUG EC Broth |
10 |
500g/Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
29 |
N-(1-Naphthyl) ethylenediamine dihydrochloride |
1 |
5g/lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
30 |
N-1(naphtyl)-etylendiamin đihydroclorua (C10H2NH – (CH2)2NH2 2HCL) (khí NO2) |
1 |
25g/lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
31 |
Na2HPO4 |
1 |
500g/lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
32 |
Na2SO4 khan |
12 |
hộp 1kg |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
33 |
NaCl |
4 |
500g /Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
34 |
NaClO |
1 |
500ml/chai |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
35 |
Nắp dập cho vial 2ml, màu trắng, đệm PTFE/Silicon |
33 |
túi |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
36 |
Natri nitrit (NaNO2) |
1 |
100g/lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
37 |
NH4Cl |
1 |
500g/Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
38 |
n-hexane, >99,9% for pesticide residue analysis |
3 |
2,5L/chai |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
39 |
Nhíp |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
40 |
Nước cất 2 lần |
10 |
can 20l |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
41 |
Nước deion |
80 |
Bình 3,75 lít |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
42 |
Nước rửa dụng cụ |
10 |
Can 3l |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
43 |
Ống chuẩn HCl 0,1N |
6 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
44 |
Ống đong thủy tinh 100ml |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
45 |
Ống đong thủy tinh 250ml |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
46 |
Ống đong thủy tinh 50ml |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
47 |
Ống (6 x 25 mm) thử nghiệm lên men sinh khí |
16 |
100 Ống/ túi |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
48 |
Ống chịu nhiệt 16x16 |
20 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
49 |
Ống nghiệm đo mẫu, dung tích 5ml |
8 |
100 ống/hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |
|
50 |
Ống nghiệm thủy tinh có nắp đậy, kích thước 18*180 |
180 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Số 79 đường Văn Tiến Dũng, phường Minh Khai, Q Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
7 |
45 |