Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Lắp đặt bơm dẫn nước thải |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
2 |
Lắp đặt bổ sung hệ phân phối khí thô. |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
3 |
Đầu dò mực nước dạng phao – LS. |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
4 |
Bơm khuấy trộn. |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
5 |
Thay mới máy thổi khí. |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
6 |
Lắp đặt bổ sung hệ phân phối khí tinh. |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
7 |
Bơm tuần hoàn nước thải |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
8 |
Bơm dẫn nước thải |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
9 |
Bơm lọc khử trùng. |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
10 |
Đầu dò mực nước dạng phao – LS. |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
11 |
Đồng hồ đo lưu lượng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
12 |
Bồn lọc áp lực |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
13 |
Vật liệu lọc |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
14 |
Bồn chứa hoá chất khử trùng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
15 |
Bơm định lượng hóa chất khử trùng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
16 |
Hệ thống điều khiển |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
17 |
Bể xử lý |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
18 |
Vi sinh, thức ăn nuôi cấy |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
19 |
Chi phí kiểm định mẫu nước thải đầu ra |
1 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
20 |
Lắp đặt bơm dẫn nước thải |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
21 |
Lắp đặt bổ sung hệ phân phối khí thô |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
22 |
Đầu dò mực nước dạng phao – LS |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
23 |
Bơm khuấy trộn |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
24 |
Thay mới máy thổi khí |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
25 |
Lắp đặt bổ sung hệ phân phối khí tinh |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
26 |
Bơm tuần hoàn nước thải |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
27 |
Bơm dẫn nước thải |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
28 |
Bơm lọc khử trùng |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
29 |
Đầu dò mực nước dạng phao – LS |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
30 |
Đồng hồ đo lưu lượng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
31 |
Bồn lọc áp lực |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
32 |
Vật liệu lọc |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
33 |
Bơm định lượng hóa chất khử trùng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
34 |
Hệ thống điều khiển |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
35 |
Bể xử lý |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
36 |
Vi sinh, thức ăn nuôi cấy |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
37 |
Chi phí kiểm định mẫu nước thải đầu ra |
1 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
38 |
Lắp đặt bơm dẫn nước thải |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
39 |
Lắp đặt bổ sung hệ phân phối khí thô |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
40 |
Đầu dò mực nước dạng phao – LS |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
41 |
Bơm khuấy trộn |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
42 |
Thay mới máy thổi khí |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
43 |
Lắp đặt bổ sung hệ phân phối khí tinh |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
44 |
Bơm tuần hoàn nước thải |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
45 |
Bơm dẫn nước thải |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
46 |
Bơm lọc khử trùng |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
47 |
Đầu dò mực nước dạng phao – LS |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
48 |
Đồng hồ đo lưu lượng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
49 |
Bồn lọc áp lực |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |
|
50 |
Vật liệu lọc |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
5 |
25 |