Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Mực in 046BK |
20 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
2 |
Mực in 046C |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
3 |
Mực in 046M |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
4 |
Mực in 046Y |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
5 |
Mực in Brother TN 3608 |
50 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
6 |
Mực in Brother TN 3608 (Bơm) |
50 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
7 |
Mực in HP 05A |
800 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
8 |
Mực in HP 05A (Bơm) |
800 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
9 |
Muc in HP 12A |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
10 |
Mực in HP 16A |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
11 |
Mực in HP 16A (Bơm) |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
12 |
Muc in HP 17A |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
13 |
Mực in HP 26A |
300 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
14 |
Mực in HP 26A (Bơm) |
300 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
15 |
Mực in HP 36A |
20 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
16 |
Mực in HP 36A (Bơm) |
20 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
17 |
Mực in HP 59A |
15 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
18 |
Mực in HP 59A (Bơm) |
15 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
19 |
Mực in HP 76A |
300 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
20 |
Mực in HP 76A (Bơm) |
300 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
21 |
Muc in HP 80A |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
22 |
Muc in HP 80A (Bơm) |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
23 |
Mực in HP 83A |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
24 |
Mực in HP 83A (Bơm) |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
25 |
Mực in HP 85A |
50 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
26 |
Mực in HP 85A (Bơm) |
50 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
27 |
Mực in HP 93A |
6 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
28 |
Mực in HP 93A (Bơm) |
6 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
29 |
Mực in HP 151A |
150 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
30 |
Mực in HP 151A (Bơm) |
150 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
31 |
MỰC IN HP W2110 Black |
40 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
32 |
MỰC IN HP W2111 Cyan |
30 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
33 |
MỰC IN HP W2112 Yellow |
30 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
34 |
MỰC IN HP W2113 Magante |
30 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
35 |
Mực in màu brother TN-451 Black |
70 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
36 |
Mực in màu brother TN-451 Cyan |
70 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
37 |
Mực in màu brother TN-451 Magenta |
70 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
38 |
Mực in màu brother TN-451 Yelllow |
70 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
39 |
Mực Laser màu CE310 |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
40 |
Mực Laser màu CE311 |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
41 |
Mực Laser màu CE312 |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
42 |
Mực Laser màu CE313 |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
43 |
Mực Laser màu CF210A |
150 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
44 |
Mực Laser màu CF211A |
90 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
45 |
Mực Laser màu CF212A |
90 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
46 |
Mực Laser màu CF213A |
90 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
47 |
Mực Laser màu CF400A |
90 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
48 |
Mực Laser màu CF401A |
90 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
49 |
Mực Laser màu CF402A |
90 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |
|
50 |
Mực Laser màu CF403A |
90 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh; Số 04, Dương Quang Trung, Phường 12, Quận 10, TP. HCM |
300 |
365 |