Thông báo mời thầu

Mua sắm máy chiếu, màn chiếu

Tìm thấy: 10:42 27/07/2018
Trạng thái gói thầu
Đăng lần đầu
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm tập trung tài sản năm 2018
Gói thầu
Mua sắm máy chiếu, màn chiếu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Số hiệu KHLCNT
Tên KHLCNT
Mua sắm tập trung tài sản năm 2018
Phân loại
Hoạt động chi thường xuyên
Nguồn vốn
Dự toán chi ngân sách đã giao năm 2018 và nguồn thu của đơn vị mua sắm tập trung
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Trọn gói
Thực hiện trong
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi- Không sơ tuyển - Chỉ chọn nhà thầu trong nước
Địa điểm thực hiện gói thầu
Thời điểm đóng thầu
09:30 07/08/2018

Tham dự thầu

Hình thức
Đấu thầu qua mạng
Nhận HSDT từ
10:40 27/07/2018
đến
09:30 07/08/2018
Chi phí nộp E-HSDT
Nơi nhận HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Mở thầu vào
09:30 07/08/2018
Mở thầu tại
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức
Thư bảo lãnh
Số tiền
10.000.000 VND
Bằng chữ
Mười triệu đồng chẵn

Hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Danh sách đơn vị tư vấn đã tham gia gói thầu

STT Tên đơn vị tư vấn Vai trò Địa chỉ
1 Công ty Cổ phần định giá và dịch vụ tài chính Việt Nam Tư vấn thẩm định giá
2 Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Hòa Bình Tư vấn lập E-HSMT, đánh giá E-HSDT 110 An Dương Vương, phường Phương Lâm, thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình
3 Tổ mua sắm tập trung - Sở Tài chính tỉnh Hòa Bình Đơn vị thẩm định E-HSMT, thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu

Chi tiết hồ sơ mời thầu

PHẠM VI CUNG CẤP

       Bên mời thầu liệt kê chi tiết danh mục các hàng hóa yêu cầu cung cấp. Trong đó cần nêu rõ danh mục hàng hóa với số lượng, chủng loại yêu cầu và các mô tả, diễn giải chi tiết (nếu cần thiết).

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 NEC NP MC421XG hoặc tương đương 1 Chiếc Cường độ sáng: 4,200 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode)
2 NEC NP MC421XG hoặc tương đương 1 Chiếc Cường độ sáng: 4,200 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode)
3 NEC NP VE303XG hoặc tương đương 1 Chiếc Công nghệ: DLP 0.55” by Texas Intruments with Brilliant CorlorCường độ sáng: 3,000 Ansi lumensĐộ phân giải thực: 1024 x 768 (XGA)Độ phân giải nén : Up to 1920 x 1080Công nghệ hình ảnh: BrilliantColor (cho hình ảnh trung thực sống động)Độ tương phản: 10.000:1Lens: f=21.8– 24.0mm; F=2.41-2.55Throw ratio = 1.95 – 2.15Khung hình chiếu: 30– 300”(762mm – 7620mm)Khoảng cách chiếu : 1.19m – 13.11mTần số quét: Quét ngang: 15 – 100 KHz, quét dọc: 50 – 120 HzZoom: 1 to 1.1X
4 NEC NP VE303XG hoặc tương đương 1 Chiếc Công nghệ: DLP 0.55” by Texas Intruments with Brilliant CorlorCường độ sáng: 3,000 Ansi lumensĐộ phân giải thực: 1024 x 768 (XGA)Độ phân giải nén : Up to 1920 x 1080Công nghệ hình ảnh: BrilliantColor (cho hình ảnh trung thực sống động)Độ tương phản: 10.000:1Lens: f=21.8– 24.0mm; F=2.41-2.55Throw ratio = 1.95 – 2.15Khung hình chiếu: 30– 300”(762mm – 7620mm)Khoảng cách chiếu : 1.19m – 13.11mTần số quét: Quét ngang: 15 – 100 KHz, quét dọc: 50 – 120 HzZoom: 1 to 1.1X
5 NEC NP VE303XG hoặc tương đương 1 Chiếc Công nghệ: DLP 0.55” by Texas Intruments with Brilliant CorlorCường độ sáng: 3,000 Ansi lumensĐộ phân giải thực: 1024 x 768 (XGA)Độ phân giải nén : Up to 1920 x 1080Công nghệ hình ảnh: BrilliantColor (cho hình ảnh trung thực sống động)Độ tương phản: 10.000:1Lens: f=21.8– 24.0mm; F=2.41-2.55Throw ratio = 1.95 – 2.15Khung hình chiếu: 30– 300”(762mm – 7620mm)Khoảng cách chiếu : 1.19m – 13.11mTần số quét: Quét ngang: 15 – 100 KHz, quét dọc: 50 – 120 HzZoom: 1 to 1.1X
6 NEC NP ME331XG hoặc tương đương 3 Chiếc Cường độ sáng: 3,300 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode)
7 NEC NP ME331XG hoặc tương đương 1 Chiếc Cường độ sáng: 3,300 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode)
8 NEC NP ME331XG hoặc tương đương 2 Chiếc Cường độ sáng: 3,300 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode)
9 NEC NP ME331XG hoặc tương đương 1 Chiếc Cường độ sáng: 3,300 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode)
10 NEC NP ME331XG hoặc tương đương 1 Chiếc Cường độ sáng: 3,300 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode)
11 NEC NP-MC301XG hoặc tương đương 1 Chiếc Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode)
12 NEC NP-MC301XG hoặc tương đương 1 Chiếc Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode)
13 NEC NP-MC301XG hoặc tương đương 1 Chiếc Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode)
14 NEC NP-MC301XG hoặc tương đương 1 Chiếc Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode)
15 NEC NP-MC301XG hoặc tương đương 1 Chiếc Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode)
16 NEC NP-MC301XG hoặc tương đương 1 Chiếc Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode)
17 NEC NP-MC301XG hoặc tương đương 1 Chiếc Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode)
18 NEC NP-MC301XG hoặc tương đương 1 Chiếc Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode)
19 NEC NP-MC301XG hoặc tương đương 2 Chiếc Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode)
20 INFOCUS IN225a hoặc tương đương 1 Chiếc Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto
21 INFOCUS IN225a hoặc tương đương 1 Chiếc Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto
22 INFOCUS IN225a hoặc tương đương 1 Chiếc Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto
23 INFOCUS IN225a hoặc tương đương 1 Chiếc Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto
24 INFOCUS IN225a hoặc tương đương 1 Chiếc Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto
25 INFOCUS IN225a hoặc tương đương 1 Chiếc Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto
26 INFOCUS IN225a hoặc tương đương 3 Chiếc Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto
27 INFOCUS IN225a hoặc tương đương 2 Chiếc Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto
28 Máy chiếu đa năng NEC NP-P501XG hoặc tương đương 1 Chiếc Độ phân giải XGA (1024x768), 2,000. Công nghệ LCD. Tuổi thọ bóng đèn 3,500 giờ
29 Màn chiếu 3 chân 118" e-Screen hoặc tương đương 2 Chiếc Màn chiếu 3 chân 118" e-Screen hoặc tương đương
30 Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương 3 Chiếc Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương
31 Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương 2 Chiếc Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương
32 Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương 1 Chiếc Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương
33 Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương 1 Chiếc Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương
34 Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương 1 Chiếc Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương
35 Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương 2 Chiếc Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương
36 Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương 1 Chiếc Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương
37 Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương 1 Chiếc Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương
38 Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương 1 Chiếc Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương
39 Màn chiếu điện Dalite 200", Glass Beaded, mô tơ điện ĐKTX 1 Chiếc Màn chiếu điện Dalite 200", Glass Beaded, mô tơ điện ĐKTX

BẢNG TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN

Thời gian thực hiện hợp đồng 5 Tháng

       Trường hợp cần bảng tiến độ thực hiện chi tiết cho từng loại hàng hóa thì Bên mời thầu lập thành biểu dướiđây, trong đó nêu rõ tên hàng hóa với số lượng yêu cầu, địa điểm và tiến độ cung cấp cụ thể. Hàng hóa có thể được yêu cầu cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo yêu cầu của gói thầu.

STT Danh mục hàng hóa Khối lượng mời thầu Đơn vị Địa điểm cung cấp Tiến độ cung cấp theo yêu cầu của bên mời thầu
1 NEC NP MC421XG hoặc tương đương 1 Chiếc UBND xã Thượng Bì huyện Kim Bôi 5 tháng
2 NEC NP MC421XG hoặc tương đương 1 Chiếc Trung tâm dân số - KHHGD thành phố 5 tháng
3 NEC NP VE303XG hoặc tương đương 1 Chiếc Trường tiểu học Lạc Lương huyện Yên Thủy (máy 1) 5 tháng
4 NEC NP VE303XG hoặc tương đương 1 Chiếc Trường Chính trị tỉnh 5 tháng
5 NEC NP VE303XG hoặc tương đương 1 Chiếc Ban an toàn giao thông tỉnh 5 tháng
6 NEC NP ME331XG hoặc tương đương 3 Chiếc Trường THCS TT Hàng Trạm huyện Yên Thủy 5 tháng
7 NEC NP ME331XG hoặc tương đương 1 Chiếc Trường THCS Yên Trị huyện Yên Thủy 5 tháng
8 NEC NP ME331XG hoặc tương đương 2 Chiếc TT PHP và chiếu bóng tỉnh 5 tháng
9 NEC NP ME331XG hoặc tương đương 1 Chiếc Hội liên hiệp phụ nữ tỉnh 5 tháng
10 NEC NP ME331XG hoặc tương đương 1 Chiếc Tiểu học xã Mỵ Hòa huyện Kim Bôi 5 tháng
11 NEC NP-MC301XG hoặc tương đương 1 Chiếc Trường mầm non Tân Thịnh B thành phố Hòa Bình 5 tháng
12 NEC NP-MC301XG hoặc tương đương 1 Chiếc Trường tiểu học Lê Văn Tám thành phố Hòa Bình 5 tháng
13 NEC NP-MC301XG hoặc tương đương 1 Chiếc Trường trung học cơ sở Hữu Nghị thành phố Hòa Bình 5 tháng
14 NEC NP-MC301XG hoặc tương đương 1 Chiếc TH và THCS Thái Bình thành phố Hòa Bình 5 tháng
15 NEC NP-MC301XG hoặc tương đương 1 Chiếc UBND xã Đông Bắc huyện Kim Bôi 5 tháng
16 NEC NP-MC301XG hoặc tương đương 1 Chiếc UBND thị trấn Kỳ Sơn huyện Kỳ Sơn 5 tháng
17 NEC NP-MC301XG hoặc tương đương 1 Chiếc UBND xã Yên Quang huyện Kỳ Sơn 5 tháng
18 NEC NP-MC301XG hoặc tương đương 1 Chiếc Trường tiểu học Lạc Lương huyện Yên Thủy (máy 2) 5 tháng
19 NEC NP-MC301XG hoặc tương đương 2 Chiếc Trường TH&THCS Đoàn Kết huyện Yên Thủy 5 tháng
20 INFOCUS IN225a hoặc tương đương 1 Chiếc Phòng tài chính - kế hoạch UBND huyện Tân Lạc 5 tháng
21 INFOCUS IN225a hoặc tương đương 1 Chiếc Trường mầm non Tân Thịnh A thành phố Hòa Bình 5 tháng
22 INFOCUS IN225a hoặc tương đương 1 Chiếc Trường mầm non Unicef thành phố Hòa Bình 5 tháng
23 INFOCUS IN225a hoặc tương đương 1 Chiếc Trường trung học cơ sở Thống nhất thành phố Hòa Bình 5 tháng
24 INFOCUS IN225a hoặc tương đương 1 Chiếc TH và THCS Yên Mông thành phố Hòa Bình 5 tháng
25 INFOCUS IN225a hoặc tương đương 1 Chiếc UBND xã Mông Hóa huyện Kỳ Sơn 5 tháng
26 INFOCUS IN225a hoặc tương đương 3 Chiếc Trung tâm y tế huyện Lạc Sơn 5 tháng
27 INFOCUS IN225a hoặc tương đương 2 Chiếc Trường THCS Yên Lạc huyện Yên Thủy 5 tháng
28 Máy chiếu đa năng NEC NP-P501XG hoặc tương đương 1 Chiếc Ban dân tộc 5 tháng
29 Màn chiếu 3 chân 118" e-Screen hoặc tương đương 2 Chiếc Trường TH&THCS Đoàn Kết huyện Yên Thủy 5 tháng
30 Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương 3 Chiếc Trường THCS TT Hàng Trạm huyện Yên Thủy 5 tháng
31 Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương 2 Chiếc Trường THCS Yên Trị huyện Yên Thủy 5 tháng
32 Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương 1 Chiếc Trường Tiểu học Lạc Lương (máy1) huyện Yên Thủy 5 tháng
33 Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương 1 Chiếc Trường Tiểu học Lạc Lương (máy2) huyện Yên Thủy 5 tháng
34 Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương 1 Chiếc UBND xã Đông Bắc huyện Kim Bôi 5 tháng
35 Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương 2 Chiếc Trường THCS Yên Lạc huyện Yên Thủy 5 tháng
36 Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương 1 Chiếc Trung tâm dân số - KHHGĐ thành phố 5 tháng
37 Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương 1 Chiếc UBND xã Thượng Bì huyện Kim Bôi 5 tháng
38 Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương 1 Chiếc Trường chính trị tỉnh 5 tháng
39 Màn chiếu điện Dalite 200", Glass Beaded, mô tơ điện ĐKTX 1 Chiếc Ban dân tộc 5 tháng

YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STT Vị trí công việc Số lượng Trình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
1 Chủ trì dự án01 người Tốt nghiệp đại học chuyên ngành có liên quan đến công nghệ thông tin(Kèm theo bản sao văn bằng có chứng thực dấu đỏ) 5 3
2 Phụ trách cung ứng01 người Tốt nghiệp đại học chuyên ngành có liên quan đến công nghệ thông tin(Kèm theo bản sao văn bằng có chứng thực dấu đỏ) 3 2
3 Đội trưởng01 người Tốt nghiệp đại học chuyên ngành có liên quan đến công nghệ thông tin(Kèm theo bản sao văn bằng có chứng thực dấu đỏ) 3 2

Danh sách hàng hóa:

Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên hàng hoá Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Ghi chú
1 NEC NP MC421XG hoặc tương đương
1 Chiếc Cường độ sáng: 4,200 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode)
2 NEC NP MC421XG hoặc tương đương
1 Chiếc Cường độ sáng: 4,200 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode)
3 NEC NP VE303XG hoặc tương đương
1 Chiếc Công nghệ: DLP 0.55” by Texas Intruments with Brilliant CorlorCường độ sáng: 3,000 Ansi lumensĐộ phân giải thực: 1024 x 768 (XGA)Độ phân giải nén : Up to 1920 x 1080Công nghệ hình ảnh: BrilliantColor (cho hình ảnh trung thực sống động)Độ tương phản: 10.000:1Lens: f=21.8– 24.0mm; F=2.41-2.55Throw ratio = 1.95 – 2.15Khung hình chiếu: 30– 300”(762mm – 7620mm)Khoảng cách chiếu : 1.19m – 13.11mTần số quét: Quét ngang: 15 – 100 KHz, quét dọc: 50 – 120 HzZoom: 1 to 1.1X
4 NEC NP VE303XG hoặc tương đương
1 Chiếc Công nghệ: DLP 0.55” by Texas Intruments with Brilliant CorlorCường độ sáng: 3,000 Ansi lumensĐộ phân giải thực: 1024 x 768 (XGA)Độ phân giải nén : Up to 1920 x 1080Công nghệ hình ảnh: BrilliantColor (cho hình ảnh trung thực sống động)Độ tương phản: 10.000:1Lens: f=21.8– 24.0mm; F=2.41-2.55Throw ratio = 1.95 – 2.15Khung hình chiếu: 30– 300”(762mm – 7620mm)Khoảng cách chiếu : 1.19m – 13.11mTần số quét: Quét ngang: 15 – 100 KHz, quét dọc: 50 – 120 HzZoom: 1 to 1.1X
5 NEC NP VE303XG hoặc tương đương
1 Chiếc Công nghệ: DLP 0.55” by Texas Intruments with Brilliant CorlorCường độ sáng: 3,000 Ansi lumensĐộ phân giải thực: 1024 x 768 (XGA)Độ phân giải nén : Up to 1920 x 1080Công nghệ hình ảnh: BrilliantColor (cho hình ảnh trung thực sống động)Độ tương phản: 10.000:1Lens: f=21.8– 24.0mm; F=2.41-2.55Throw ratio = 1.95 – 2.15Khung hình chiếu: 30– 300”(762mm – 7620mm)Khoảng cách chiếu : 1.19m – 13.11mTần số quét: Quét ngang: 15 – 100 KHz, quét dọc: 50 – 120 HzZoom: 1 to 1.1X
6 NEC NP ME331XG hoặc tương đương
3 Chiếc Cường độ sáng: 3,300 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode)
7 NEC NP ME331XG hoặc tương đương
1 Chiếc Cường độ sáng: 3,300 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode)
8 NEC NP ME331XG hoặc tương đương
2 Chiếc Cường độ sáng: 3,300 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode)
9 NEC NP ME331XG hoặc tương đương
1 Chiếc Cường độ sáng: 3,300 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode)
10 NEC NP ME331XG hoặc tương đương
1 Chiếc Cường độ sáng: 3,300 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode)
11 NEC NP-MC301XG hoặc tương đương
1 Chiếc Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode)
12 NEC NP-MC301XG hoặc tương đương
1 Chiếc Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode)
13 NEC NP-MC301XG hoặc tương đương
1 Chiếc Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode)
14 NEC NP-MC301XG hoặc tương đương
1 Chiếc Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode)
15 NEC NP-MC301XG hoặc tương đương
1 Chiếc Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode)
16 NEC NP-MC301XG hoặc tương đương
1 Chiếc Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode)
17 NEC NP-MC301XG hoặc tương đương
1 Chiếc Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode)
18 NEC NP-MC301XG hoặc tương đương
1 Chiếc Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode)
19 NEC NP-MC301XG hoặc tương đương
2 Chiếc Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode)
20 INFOCUS IN225a hoặc tương đương
1 Chiếc Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto
21 INFOCUS IN225a hoặc tương đương
1 Chiếc Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto
22 INFOCUS IN225a hoặc tương đương
1 Chiếc Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto
23 INFOCUS IN225a hoặc tương đương
1 Chiếc Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto
24 INFOCUS IN225a hoặc tương đương
1 Chiếc Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto
25 INFOCUS IN225a hoặc tương đương
1 Chiếc Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto
26 INFOCUS IN225a hoặc tương đương
3 Chiếc Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto
27 INFOCUS IN225a hoặc tương đương
2 Chiếc Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto
28 Máy chiếu đa năng NEC NP-P501XG hoặc tương đương
1 Chiếc Độ phân giải XGA (1024x768), 2,000. Công nghệ LCD. Tuổi thọ bóng đèn 3,500 giờ
29 Màn chiếu 3 chân 118" e-Screen hoặc tương đương
2 Chiếc Màn chiếu 3 chân 118" e-Screen hoặc tương đương
30 Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương
3 Chiếc Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương
31 Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương
2 Chiếc Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương
32 Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương
1 Chiếc Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương
33 Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương
1 Chiếc Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương
34 Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương
1 Chiếc Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương
35 Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương
2 Chiếc Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương
36 Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương
1 Chiếc Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương
37 Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương
1 Chiếc Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương
38 Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương
1 Chiếc Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương
39 Màn chiếu điện Dalite 200", Glass Beaded, mô tơ điện ĐKTX
1 Chiếc Màn chiếu điện Dalite 200", Glass Beaded, mô tơ điện ĐKTX

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Mua sắm máy chiếu, màn chiếu". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Mua sắm máy chiếu, màn chiếu" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 102

Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây