Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị tư vấn | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần định giá và dịch vụ tài chính Việt Nam | Tư vấn thẩm định giá | |
| 2 | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Hòa Bình | Tư vấn lập E-HSMT, đánh giá E-HSDT | 110 An Dương Vương, phường Phương Lâm, thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình |
| 3 | Tổ mua sắm tập trung - Sở Tài chính tỉnh Hòa Bình | Đơn vị thẩm định E-HSMT, thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu |
PHẠM VI CUNG CẤP
Bên mời thầu liệt kê chi tiết danh mục các hàng hóa yêu cầu cung cấp. Trong đó cần nêu rõ danh mục hàng hóa với số lượng, chủng loại yêu cầu và các mô tả, diễn giải chi tiết (nếu cần thiết).
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | NEC NP MC421XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Cường độ sáng: 4,200 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 2 | NEC NP MC421XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Cường độ sáng: 4,200 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 3 | NEC NP VE303XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Công nghệ: DLP 0.55” by Texas Intruments with Brilliant CorlorCường độ sáng: 3,000 Ansi lumensĐộ phân giải thực: 1024 x 768 (XGA)Độ phân giải nén : Up to 1920 x 1080Công nghệ hình ảnh: BrilliantColor (cho hình ảnh trung thực sống động)Độ tương phản: 10.000:1Lens: f=21.8– 24.0mm; F=2.41-2.55Throw ratio = 1.95 – 2.15Khung hình chiếu: 30– 300”(762mm – 7620mm)Khoảng cách chiếu : 1.19m – 13.11mTần số quét: Quét ngang: 15 – 100 KHz, quét dọc: 50 – 120 HzZoom: 1 to 1.1X | ||
| 4 | NEC NP VE303XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Công nghệ: DLP 0.55” by Texas Intruments with Brilliant CorlorCường độ sáng: 3,000 Ansi lumensĐộ phân giải thực: 1024 x 768 (XGA)Độ phân giải nén : Up to 1920 x 1080Công nghệ hình ảnh: BrilliantColor (cho hình ảnh trung thực sống động)Độ tương phản: 10.000:1Lens: f=21.8– 24.0mm; F=2.41-2.55Throw ratio = 1.95 – 2.15Khung hình chiếu: 30– 300”(762mm – 7620mm)Khoảng cách chiếu : 1.19m – 13.11mTần số quét: Quét ngang: 15 – 100 KHz, quét dọc: 50 – 120 HzZoom: 1 to 1.1X | ||
| 5 | NEC NP VE303XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Công nghệ: DLP 0.55” by Texas Intruments with Brilliant CorlorCường độ sáng: 3,000 Ansi lumensĐộ phân giải thực: 1024 x 768 (XGA)Độ phân giải nén : Up to 1920 x 1080Công nghệ hình ảnh: BrilliantColor (cho hình ảnh trung thực sống động)Độ tương phản: 10.000:1Lens: f=21.8– 24.0mm; F=2.41-2.55Throw ratio = 1.95 – 2.15Khung hình chiếu: 30– 300”(762mm – 7620mm)Khoảng cách chiếu : 1.19m – 13.11mTần số quét: Quét ngang: 15 – 100 KHz, quét dọc: 50 – 120 HzZoom: 1 to 1.1X | ||
| 6 | NEC NP ME331XG hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Cường độ sáng: 3,300 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 7 | NEC NP ME331XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Cường độ sáng: 3,300 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 8 | NEC NP ME331XG hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Cường độ sáng: 3,300 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 9 | NEC NP ME331XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Cường độ sáng: 3,300 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 10 | NEC NP ME331XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Cường độ sáng: 3,300 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 11 | NEC NP-MC301XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 12 | NEC NP-MC301XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 13 | NEC NP-MC301XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 14 | NEC NP-MC301XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 15 | NEC NP-MC301XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 16 | NEC NP-MC301XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 17 | NEC NP-MC301XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 18 | NEC NP-MC301XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 19 | NEC NP-MC301XG hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 20 | INFOCUS IN225a hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto | ||
| 21 | INFOCUS IN225a hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto | ||
| 22 | INFOCUS IN225a hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto | ||
| 23 | INFOCUS IN225a hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto | ||
| 24 | INFOCUS IN225a hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto | ||
| 25 | INFOCUS IN225a hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto | ||
| 26 | INFOCUS IN225a hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto | ||
| 27 | INFOCUS IN225a hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto | ||
| 28 | Máy chiếu đa năng NEC NP-P501XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Độ phân giải XGA (1024x768), 2,000. Công nghệ LCD. Tuổi thọ bóng đèn 3,500 giờ | ||
| 29 | Màn chiếu 3 chân 118" e-Screen hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Màn chiếu 3 chân 118" e-Screen hoặc tương đương | ||
| 30 | Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương | ||
| 31 | Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương | ||
| 32 | Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương | ||
| 33 | Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương | ||
| 34 | Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương | ||
| 35 | Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương | ||
| 36 | Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương | ||
| 37 | Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương | ||
| 38 | Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương | ||
| 39 | Màn chiếu điện Dalite 200", Glass Beaded, mô tơ điện ĐKTX | 1 | Chiếc | Màn chiếu điện Dalite 200", Glass Beaded, mô tơ điện ĐKTX |
BẢNG TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN
| Thời gian thực hiện hợp đồng | 5 Tháng |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Địa điểm cung cấp | Tiến độ cung cấp theo yêu cầu của bên mời thầu |
| 1 | NEC NP MC421XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | UBND xã Thượng Bì huyện Kim Bôi | 5 tháng |
| 2 | NEC NP MC421XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Trung tâm dân số - KHHGD thành phố | 5 tháng |
| 3 | NEC NP VE303XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Trường tiểu học Lạc Lương huyện Yên Thủy (máy 1) | 5 tháng |
| 4 | NEC NP VE303XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Trường Chính trị tỉnh | 5 tháng |
| 5 | NEC NP VE303XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Ban an toàn giao thông tỉnh | 5 tháng |
| 6 | NEC NP ME331XG hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Trường THCS TT Hàng Trạm huyện Yên Thủy | 5 tháng |
| 7 | NEC NP ME331XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Trường THCS Yên Trị huyện Yên Thủy | 5 tháng |
| 8 | NEC NP ME331XG hoặc tương đương | 2 | Chiếc | TT PHP và chiếu bóng tỉnh | 5 tháng |
| 9 | NEC NP ME331XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Hội liên hiệp phụ nữ tỉnh | 5 tháng |
| 10 | NEC NP ME331XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Tiểu học xã Mỵ Hòa huyện Kim Bôi | 5 tháng |
| 11 | NEC NP-MC301XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Trường mầm non Tân Thịnh B thành phố Hòa Bình | 5 tháng |
| 12 | NEC NP-MC301XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Trường tiểu học Lê Văn Tám thành phố Hòa Bình | 5 tháng |
| 13 | NEC NP-MC301XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Trường trung học cơ sở Hữu Nghị thành phố Hòa Bình | 5 tháng |
| 14 | NEC NP-MC301XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | TH và THCS Thái Bình thành phố Hòa Bình | 5 tháng |
| 15 | NEC NP-MC301XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | UBND xã Đông Bắc huyện Kim Bôi | 5 tháng |
| 16 | NEC NP-MC301XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | UBND thị trấn Kỳ Sơn huyện Kỳ Sơn | 5 tháng |
| 17 | NEC NP-MC301XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | UBND xã Yên Quang huyện Kỳ Sơn | 5 tháng |
| 18 | NEC NP-MC301XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Trường tiểu học Lạc Lương huyện Yên Thủy (máy 2) | 5 tháng |
| 19 | NEC NP-MC301XG hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Trường TH&THCS Đoàn Kết huyện Yên Thủy | 5 tháng |
| 20 | INFOCUS IN225a hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Phòng tài chính - kế hoạch UBND huyện Tân Lạc | 5 tháng |
| 21 | INFOCUS IN225a hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Trường mầm non Tân Thịnh A thành phố Hòa Bình | 5 tháng |
| 22 | INFOCUS IN225a hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Trường mầm non Unicef thành phố Hòa Bình | 5 tháng |
| 23 | INFOCUS IN225a hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Trường trung học cơ sở Thống nhất thành phố Hòa Bình | 5 tháng |
| 24 | INFOCUS IN225a hoặc tương đương | 1 | Chiếc | TH và THCS Yên Mông thành phố Hòa Bình | 5 tháng |
| 25 | INFOCUS IN225a hoặc tương đương | 1 | Chiếc | UBND xã Mông Hóa huyện Kỳ Sơn | 5 tháng |
| 26 | INFOCUS IN225a hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Trung tâm y tế huyện Lạc Sơn | 5 tháng |
| 27 | INFOCUS IN225a hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Trường THCS Yên Lạc huyện Yên Thủy | 5 tháng |
| 28 | Máy chiếu đa năng NEC NP-P501XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Ban dân tộc | 5 tháng |
| 29 | Màn chiếu 3 chân 118" e-Screen hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Trường TH&THCS Đoàn Kết huyện Yên Thủy | 5 tháng |
| 30 | Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Trường THCS TT Hàng Trạm huyện Yên Thủy | 5 tháng |
| 31 | Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Trường THCS Yên Trị huyện Yên Thủy | 5 tháng |
| 32 | Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Trường Tiểu học Lạc Lương (máy1) huyện Yên Thủy | 5 tháng |
| 33 | Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Trường Tiểu học Lạc Lương (máy2) huyện Yên Thủy | 5 tháng |
| 34 | Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương | 1 | Chiếc | UBND xã Đông Bắc huyện Kim Bôi | 5 tháng |
| 35 | Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Trường THCS Yên Lạc huyện Yên Thủy | 5 tháng |
| 36 | Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Trung tâm dân số - KHHGĐ thành phố | 5 tháng |
| 37 | Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương | 1 | Chiếc | UBND xã Thượng Bì huyện Kim Bôi | 5 tháng |
| 38 | Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Trường chính trị tỉnh | 5 tháng |
| 39 | Màn chiếu điện Dalite 200", Glass Beaded, mô tơ điện ĐKTX | 1 | Chiếc | Ban dân tộc | 5 tháng |
YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) |
Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) |
Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
| 1 | Chủ trì dự án01 người | Tốt nghiệp đại học chuyên ngành có liên quan đến công nghệ thông tin(Kèm theo bản sao văn bằng có chứng thực dấu đỏ) | 5 | 3 | |
| 2 | Phụ trách cung ứng01 người | Tốt nghiệp đại học chuyên ngành có liên quan đến công nghệ thông tin(Kèm theo bản sao văn bằng có chứng thực dấu đỏ) | 3 | 2 | |
| 3 | Đội trưởng01 người | Tốt nghiệp đại học chuyên ngành có liên quan đến công nghệ thông tin(Kèm theo bản sao văn bằng có chứng thực dấu đỏ) | 3 | 2 |
| STT | Tên hàng hoá | Ký mã hiệu | Khối lượng | Đơn vị tính | Mô tả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NEC NP MC421XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Cường độ sáng: 4,200 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 2 | NEC NP MC421XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Cường độ sáng: 4,200 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 3 | NEC NP VE303XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Công nghệ: DLP 0.55” by Texas Intruments with Brilliant CorlorCường độ sáng: 3,000 Ansi lumensĐộ phân giải thực: 1024 x 768 (XGA)Độ phân giải nén : Up to 1920 x 1080Công nghệ hình ảnh: BrilliantColor (cho hình ảnh trung thực sống động)Độ tương phản: 10.000:1Lens: f=21.8– 24.0mm; F=2.41-2.55Throw ratio = 1.95 – 2.15Khung hình chiếu: 30– 300”(762mm – 7620mm)Khoảng cách chiếu : 1.19m – 13.11mTần số quét: Quét ngang: 15 – 100 KHz, quét dọc: 50 – 120 HzZoom: 1 to 1.1X | ||
| 4 | NEC NP VE303XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Công nghệ: DLP 0.55” by Texas Intruments with Brilliant CorlorCường độ sáng: 3,000 Ansi lumensĐộ phân giải thực: 1024 x 768 (XGA)Độ phân giải nén : Up to 1920 x 1080Công nghệ hình ảnh: BrilliantColor (cho hình ảnh trung thực sống động)Độ tương phản: 10.000:1Lens: f=21.8– 24.0mm; F=2.41-2.55Throw ratio = 1.95 – 2.15Khung hình chiếu: 30– 300”(762mm – 7620mm)Khoảng cách chiếu : 1.19m – 13.11mTần số quét: Quét ngang: 15 – 100 KHz, quét dọc: 50 – 120 HzZoom: 1 to 1.1X | ||
| 5 | NEC NP VE303XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Công nghệ: DLP 0.55” by Texas Intruments with Brilliant CorlorCường độ sáng: 3,000 Ansi lumensĐộ phân giải thực: 1024 x 768 (XGA)Độ phân giải nén : Up to 1920 x 1080Công nghệ hình ảnh: BrilliantColor (cho hình ảnh trung thực sống động)Độ tương phản: 10.000:1Lens: f=21.8– 24.0mm; F=2.41-2.55Throw ratio = 1.95 – 2.15Khung hình chiếu: 30– 300”(762mm – 7620mm)Khoảng cách chiếu : 1.19m – 13.11mTần số quét: Quét ngang: 15 – 100 KHz, quét dọc: 50 – 120 HzZoom: 1 to 1.1X | ||
| 6 | NEC NP ME331XG hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Cường độ sáng: 3,300 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 7 | NEC NP ME331XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Cường độ sáng: 3,300 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 8 | NEC NP ME331XG hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Cường độ sáng: 3,300 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 9 | NEC NP ME331XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Cường độ sáng: 3,300 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 10 | NEC NP ME331XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Cường độ sáng: 3,300 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 11 | NEC NP-MC301XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 12 | NEC NP-MC301XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 13 | NEC NP-MC301XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 14 | NEC NP-MC301XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 15 | NEC NP-MC301XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 16 | NEC NP-MC301XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 17 | NEC NP-MC301XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 18 | NEC NP-MC301XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 19 | NEC NP-MC301XG hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 20 | INFOCUS IN225a hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto | ||
| 21 | INFOCUS IN225a hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto | ||
| 22 | INFOCUS IN225a hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto | ||
| 23 | INFOCUS IN225a hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto | ||
| 24 | INFOCUS IN225a hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto | ||
| 25 | INFOCUS IN225a hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto | ||
| 26 | INFOCUS IN225a hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto | ||
| 27 | INFOCUS IN225a hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto | ||
| 28 | Máy chiếu đa năng NEC NP-P501XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Độ phân giải XGA (1024x768), 2,000. Công nghệ LCD. Tuổi thọ bóng đèn 3,500 giờ | ||
| 29 | Màn chiếu 3 chân 118" e-Screen hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Màn chiếu 3 chân 118" e-Screen hoặc tương đương | ||
| 30 | Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương | ||
| 31 | Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương | ||
| 32 | Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương | ||
| 33 | Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương | ||
| 34 | Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương | ||
| 35 | Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương | ||
| 36 | Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương | ||
| 37 | Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương | ||
| 38 | Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương | ||
| 39 | Màn chiếu điện Dalite 200", Glass Beaded, mô tơ điện ĐKTX | 1 | Chiếc | Màn chiếu điện Dalite 200", Glass Beaded, mô tơ điện ĐKTX |
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Webinar Đấu Thầu 360 #03: CEO DEAL - Bạn đưa nhu cầu, CEO đưa quyết định
Tiêu chuẩn ASTM A123 là gì? Yêu cầu về mạ kẽm nhúng nóng và ứng dụng trong đấu thầu
Năng lượng tái tạo là gì? Cách tìm kiếm gói thầu năng lượng tái tạo trên DauThau.info
Người đại diện hợp pháp là gì? Ví dụ và cách tra cứu người đại diện doanh nghiệp
Thương hiệu Quốc gia là gì? Có được ưu đãi khi tham gia đấu thầu không?
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
"Những người thực sự vui vẻ thì không hay giả dối hoặc hiềm thù. "
De Genlis
Sự kiện ngoài nước: "Hiệp ước bắc Kinh" giữa triều đình Mãn Thanh với 8 nước đế quốc đàn áp Nghĩa Hoà Đoàn được ký kết ngày 7-9-1901. Nhà Thanh nhận bồi thường chiến phí 450 triệu lạng bạc, trả trong 39 năm, lãi xuất 4% mỗi năm, tất cả thành một tỷ lạng bạc; triệt hạ các pháo đài ở cửa biển Đại Cô và trên đường về Bắc Kinh; để quân đội ngoại quốc đóng dọc đường xe lửa Bắc Kinh - Thiên Tân và các nước ngoài được lập sứ quán ở Bắc Kinh. Qua hiệp ước này, Trung Quốc thực sự trở thành một nước nửa thuộc địa.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Sở Tài chính Hòa Bình đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Sở Tài chính Hòa Bình đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.