Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| # | Consultants | Role | Address |
|---|---|---|---|
| 1 | VIET NAM FINANCE SERVICE AND VALUATION JOINT STOCK COMPANY | Valuation consulting | |
| 2 | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Hòa Bình | Consultancy on preparation and evaluation of tender documents | 110 An Dương Vương, phường Phương Lâm, thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình |
| 3 | Tổ mua sắm tập trung - Sở Tài chính tỉnh Hòa Bình | E-HSMT appraisal unit, appraisal of contractor selection results |
| Number | Category | Goods code | Amount | Calculation Unit | Description | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NEC NP MC421XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Cường độ sáng: 4,200 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 2 | NEC NP MC421XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Cường độ sáng: 4,200 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 3 | NEC NP VE303XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Công nghệ: DLP 0.55” by Texas Intruments with Brilliant CorlorCường độ sáng: 3,000 Ansi lumensĐộ phân giải thực: 1024 x 768 (XGA)Độ phân giải nén : Up to 1920 x 1080Công nghệ hình ảnh: BrilliantColor (cho hình ảnh trung thực sống động)Độ tương phản: 10.000:1Lens: f=21.8– 24.0mm; F=2.41-2.55Throw ratio = 1.95 – 2.15Khung hình chiếu: 30– 300”(762mm – 7620mm)Khoảng cách chiếu : 1.19m – 13.11mTần số quét: Quét ngang: 15 – 100 KHz, quét dọc: 50 – 120 HzZoom: 1 to 1.1X | ||
| 4 | NEC NP VE303XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Công nghệ: DLP 0.55” by Texas Intruments with Brilliant CorlorCường độ sáng: 3,000 Ansi lumensĐộ phân giải thực: 1024 x 768 (XGA)Độ phân giải nén : Up to 1920 x 1080Công nghệ hình ảnh: BrilliantColor (cho hình ảnh trung thực sống động)Độ tương phản: 10.000:1Lens: f=21.8– 24.0mm; F=2.41-2.55Throw ratio = 1.95 – 2.15Khung hình chiếu: 30– 300”(762mm – 7620mm)Khoảng cách chiếu : 1.19m – 13.11mTần số quét: Quét ngang: 15 – 100 KHz, quét dọc: 50 – 120 HzZoom: 1 to 1.1X | ||
| 5 | NEC NP VE303XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Công nghệ: DLP 0.55” by Texas Intruments with Brilliant CorlorCường độ sáng: 3,000 Ansi lumensĐộ phân giải thực: 1024 x 768 (XGA)Độ phân giải nén : Up to 1920 x 1080Công nghệ hình ảnh: BrilliantColor (cho hình ảnh trung thực sống động)Độ tương phản: 10.000:1Lens: f=21.8– 24.0mm; F=2.41-2.55Throw ratio = 1.95 – 2.15Khung hình chiếu: 30– 300”(762mm – 7620mm)Khoảng cách chiếu : 1.19m – 13.11mTần số quét: Quét ngang: 15 – 100 KHz, quét dọc: 50 – 120 HzZoom: 1 to 1.1X | ||
| 6 | NEC NP ME331XG hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Cường độ sáng: 3,300 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 7 | NEC NP ME331XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Cường độ sáng: 3,300 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 8 | NEC NP ME331XG hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Cường độ sáng: 3,300 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 9 | NEC NP ME331XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Cường độ sáng: 3,300 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 10 | NEC NP ME331XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Cường độ sáng: 3,300 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 11 | NEC NP-MC301XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 12 | NEC NP-MC301XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 13 | NEC NP-MC301XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 14 | NEC NP-MC301XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 15 | NEC NP-MC301XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 16 | NEC NP-MC301XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 17 | NEC NP-MC301XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 18 | NEC NP-MC301XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 19 | NEC NP-MC301XG hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) | ||
| 20 | INFOCUS IN225a hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto | ||
| 21 | INFOCUS IN225a hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto | ||
| 22 | INFOCUS IN225a hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto | ||
| 23 | INFOCUS IN225a hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto | ||
| 24 | INFOCUS IN225a hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto | ||
| 25 | INFOCUS IN225a hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto | ||
| 26 | INFOCUS IN225a hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto | ||
| 27 | INFOCUS IN225a hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto | ||
| 28 | Máy chiếu đa năng NEC NP-P501XG hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Độ phân giải XGA (1024x768), 2,000. Công nghệ LCD. Tuổi thọ bóng đèn 3,500 giờ | ||
| 29 | Màn chiếu 3 chân 118" e-Screen hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Màn chiếu 3 chân 118" e-Screen hoặc tương đương | ||
| 30 | Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương | ||
| 31 | Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương | ||
| 32 | Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương | ||
| 33 | Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương | ||
| 34 | Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương | ||
| 35 | Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương | ||
| 36 | Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương | ||
| 37 | Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương | ||
| 38 | Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương | ||
| 39 | Màn chiếu điện Dalite 200", Glass Beaded, mô tơ điện ĐKTX | 1 | Chiếc | Màn chiếu điện Dalite 200", Glass Beaded, mô tơ điện ĐKTX |
Data analysis results of DauThau.info software for bid solicitors Sở Tài chính Hòa Bình as follows:
- Has relationships with 13 contractor.
- The average number of contractors participating in each bidding package is: 2.20 contractors.
- Proportion of bidding fields: Goods 71.43%, Construction 0.00%, Consulting 28.57%, Non-consulting 0.00%, Mixed 0.00%, Other 0%.
- The total value according to the bidding package with valid IMP is: 12,974,200,000 VND, in which the total winning value is: 12,471,579,410 VND.
- The savings rate is: 3.87%.
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
Are you sure you want to download the cargo data?
No goods data
Are you sure you want to download the construction equipment data? If yes, please wait a moment while the system processes your request and downloads the data to your device.
Similar goods purchased by Investor Sở Tài chính Hòa Bình:
No similar goods purchased by the Investor were found.
Similar goods purchased by other Investor excluding Sở Tài chính Hòa Bình:
No similar goods have been found that other Investor have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.