Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Đáp ứng yêu cầu cảu E-HSMT, nhà thầu xếp hạng thứ nhất không đến thương thảo hợp đồng
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0106061316 | 0106061316 | CÔNG TY CỔ PHẦN PTC VIỆT NAM |
716.700.000 VND | 0 | 716.628.330 VND | kể | kể từ ngày ký thỏa thuận khung đến hết ngày 31/12/2018 |
1 |
NEC NP MC421XG hoặc tương đương |
NEC NP-MC421XG
|
1 |
Chiếc |
Cường độ sáng: 4,200 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) |
Trung Quốc
|
38,000,000 |
|
2 |
NEC NP MC421XG hoặc tương đương |
NEC NP-MC421XG
|
1 |
Chiếc |
Cường độ sáng: 4,200 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) |
Trung Quốc
|
38,000,000 |
|
3 |
NEC NP VE303XG hoặc tương đương |
NEC NP-VE303XG
|
1 |
Chiếc |
Công nghệ: DLP 0.55” by Texas Intruments with Brilliant CorlorCường độ sáng: 3,000 Ansi lumensĐộ phân giải thực: 1024 x 768 (XGA)Độ phân giải nén : Up to 1920 x 1080Công nghệ hình ảnh: BrilliantColor (cho hình ảnh trung thực sống động)Độ tương phản: 10.000:1Lens: f=21.8– 24.0mm; F=2.41-2.55Throw ratio = 1.95 – 2.15Khung hình chiếu: 30– 300”(762mm – 7620mm)Khoảng cách chiếu : 1.19m – 13.11mTần số quét: Quét ngang: 15 – 100 KHz, quét dọc: 50 – 120 HzZoom: 1 to 1.1X |
Trung Quốc
|
19,000,000 |
|
4 |
NEC NP VE303XG hoặc tương đương |
NEC NP-VE303XG
|
1 |
Chiếc |
Công nghệ: DLP 0.55” by Texas Intruments with Brilliant CorlorCường độ sáng: 3,000 Ansi lumensĐộ phân giải thực: 1024 x 768 (XGA)Độ phân giải nén : Up to 1920 x 1080Công nghệ hình ảnh: BrilliantColor (cho hình ảnh trung thực sống động)Độ tương phản: 10.000:1Lens: f=21.8– 24.0mm; F=2.41-2.55Throw ratio = 1.95 – 2.15Khung hình chiếu: 30– 300”(762mm – 7620mm)Khoảng cách chiếu : 1.19m – 13.11mTần số quét: Quét ngang: 15 – 100 KHz, quét dọc: 50 – 120 HzZoom: 1 to 1.1X |
Trung Quốc
|
19,000,000 |
|
5 |
NEC NP VE303XG hoặc tương đương |
NEC NP-VE303XG
|
1 |
Chiếc |
Công nghệ: DLP 0.55” by Texas Intruments with Brilliant CorlorCường độ sáng: 3,000 Ansi lumensĐộ phân giải thực: 1024 x 768 (XGA)Độ phân giải nén : Up to 1920 x 1080Công nghệ hình ảnh: BrilliantColor (cho hình ảnh trung thực sống động)Độ tương phản: 10.000:1Lens: f=21.8– 24.0mm; F=2.41-2.55Throw ratio = 1.95 – 2.15Khung hình chiếu: 30– 300”(762mm – 7620mm)Khoảng cách chiếu : 1.19m – 13.11mTần số quét: Quét ngang: 15 – 100 KHz, quét dọc: 50 – 120 HzZoom: 1 to 1.1X |
Trung Quốc
|
19,000,000 |
|
6 |
NEC NP ME331XG hoặc tương đương |
NEC NP-MC331XG
|
3 |
Chiếc |
Cường độ sáng: 3,300 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) |
Trung Quốc
|
25,000,000 |
|
7 |
NEC NP ME331XG hoặc tương đương |
NEC NP-MC331XG
|
1 |
Chiếc |
Cường độ sáng: 3,300 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) |
Trung Quốc
|
25,000,000 |
|
8 |
NEC NP ME331XG hoặc tương đương |
NEC NP-MC331XG
|
2 |
Chiếc |
Cường độ sáng: 3,300 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) |
Trung Quốc
|
25,000,000 |
|
9 |
NEC NP ME331XG hoặc tương đương |
NEC NP-MC331XG
|
1 |
Chiếc |
Cường độ sáng: 3,300 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) |
Trung Quốc
|
25,000,000 |
|
10 |
NEC NP ME331XG hoặc tương đương |
NEC NP-MC331XG
|
1 |
Chiếc |
Cường độ sáng: 3,300 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) |
Trung Quốc
|
25,000,000 |
|
11 |
NEC NP-MC301XG hoặc tương đương |
NEC NP-MC301XG
|
1 |
Chiếc |
Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) |
Trung Quốc
|
16,000,000 |
|
12 |
NEC NP-MC301XG hoặc tương đương |
NEC NP-MC301XG
|
1 |
Chiếc |
Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) |
Trung Quốc
|
16,000,000 |
|
13 |
NEC NP-MC301XG hoặc tương đương |
NEC NP-MC301XG
|
1 |
Chiếc |
Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) |
Trung Quốc
|
16,000,000 |
|
14 |
NEC NP-MC301XG hoặc tương đương |
NEC NP-MC301XG
|
1 |
Chiếc |
Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) |
Trung Quốc
|
16,000,000 |
|
15 |
NEC NP-MC301XG hoặc tương đương |
NEC NP-MC301XG
|
1 |
Chiếc |
Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) |
Trung Quốc
|
16,000,000 |
|
16 |
NEC NP-MC301XG hoặc tương đương |
NEC NP-MC301XG
|
1 |
Chiếc |
Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) |
Trung Quốc
|
16,000,000 |
|
17 |
NEC NP-MC301XG hoặc tương đương |
NEC NP-MC301XG
|
1 |
Chiếc |
Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) |
Trung Quốc
|
16,000,000 |
|
18 |
NEC NP-MC301XG hoặc tương đương |
NEC NP-MC301XG
|
1 |
Chiếc |
Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) |
Trung Quốc
|
16,000,000 |
|
19 |
NEC NP-MC301XG hoặc tương đương |
NEC NP-MC301XG
|
2 |
Chiếc |
Cường độ sáng: 3,000 ANSI lumensĐộ phân giải: 1024 x 768 (XGA)Độ tương phản: 15.000:1Ống Kính: Manual Zoom / Focus, Zoom ratio 1.2xKhung hình chiếu: 30 – 300”Tuổi thọ Bóng đèn: 10,000 giờ (Eco Mode) |
Trung Quốc
|
16,000,000 |
|
20 |
INFOCUS IN225a hoặc tương đương |
INFOCUS IN225a
|
1 |
Chiếc |
Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto |
Trung Quốc
|
11,000,000 |
|
21 |
INFOCUS IN225a hoặc tương đương |
INFOCUS IN225a
|
1 |
Chiếc |
Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto |
Trung Quốc
|
11,000,000 |
|
22 |
INFOCUS IN225a hoặc tương đương |
INFOCUS IN225a
|
1 |
Chiếc |
Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto |
Trung Quốc
|
11,000,000 |
|
23 |
INFOCUS IN225a hoặc tương đương |
INFOCUS IN225a
|
1 |
Chiếc |
Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto |
Trung Quốc
|
11,000,000 |
|
24 |
INFOCUS IN225a hoặc tương đương |
INFOCUS IN225a
|
1 |
Chiếc |
Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto |
Trung Quốc
|
11,000,000 |
|
25 |
INFOCUS IN225a hoặc tương đương |
INFOCUS IN225a
|
1 |
Chiếc |
Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto |
Trung Quốc
|
11,000,000 |
|
26 |
INFOCUS IN225a hoặc tương đương |
INFOCUS IN225a
|
3 |
Chiếc |
Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto |
Trung Quốc
|
11,000,000 |
|
27 |
INFOCUS IN225a hoặc tương đương |
INFOCUS IN225a
|
2 |
Chiếc |
Công nghệ : DLP 0.55”Cường độ sáng: 3600 ansiĐộ phân giải: 800 x 600 (SVGA)Hỗ trợ độ phân giải đạt : WUXGA (1920x 1200 )Độ tương phản: 30000:1Kích thước hiển thị : 25” – 298’’Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3 ,Native, 16:9, 16:10, Auto |
Trung Quốc
|
11,000,000 |
|
28 |
Máy chiếu đa năng NEC NP-P501XG hoặc tương đương |
NEC NP-P501XG
|
1 |
Chiếc |
Độ phân giải XGA (1024x768), 2,000. Công nghệ LCD. Tuổi thọ bóng đèn 3,500 giờ |
Trung Quốc
|
55,000,000 |
|
29 |
Màn chiếu 3 chân 118" e-Screen hoặc tương đương |
Dalite P84TS
|
2 |
Chiếc |
Màn chiếu 3 chân 118" e-Screen hoặc tương đương |
Trung Quốc
|
1,800,000 |
|
30 |
Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương |
Dalite P84WS
|
3 |
Chiếc |
Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương |
Trung Quốc
|
1,400,000 |
|
31 |
Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương |
Dalite P84WS
|
2 |
Chiếc |
Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương |
Trung Quốc
|
1,400,000 |
|
32 |
Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương |
Dalite P84WS
|
1 |
Chiếc |
Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương |
Trung Quốc
|
1,400,000 |
|
33 |
Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương |
Dalite P84WS
|
1 |
Chiếc |
Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương |
Trung Quốc
|
1,400,000 |
|
34 |
Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương |
Dalite P84WS
|
1 |
Chiếc |
Màn chiếu treo tường 118" e-Screen hoặc tương đương |
Trung Quốc
|
1,400,000 |
|
35 |
Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương |
Dalite PW200ES
|
2 |
Chiếc |
Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương |
Trung Quốc
|
5,400,000 |
|
36 |
Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương |
Dalite PW200ES
|
1 |
Chiếc |
Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương |
Trung Quốc
|
5,400,000 |
|
37 |
Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương |
Dalite PW200ES
|
1 |
Chiếc |
Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương |
Trung Quốc
|
5,400,000 |
|
38 |
Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương |
Dalite PW200ES
|
1 |
Chiếc |
Màn chiếu điện 200" e-Screen hoặc tương đương |
Trung Quốc
|
5,400,000 |
|
39 |
Màn chiếu điện Dalite 200", Glass Beaded, mô tơ điện ĐKTX< 144"x144" (3,6x3,6) hoặc tương đương |
Dalite P200ES
|
1 |
Chiếc |
Màn chiếu điện Dalite 200", Glass Beaded, mô tơ điện ĐKTX< 144"x144" (3,6x3,6) hoặc tương đương |
Trung Quốc
|
5,900,000 |