Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Lidocain 2% |
300 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
2 |
No-Spa 40mg/2ml |
300 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
3 |
Adrenalin 1mg/1ml |
300 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
4 |
Gentamycin 40mg |
1000 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
5 |
Diclophenac |
300 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
6 |
Cavinton |
200 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
7 |
Solumedrol |
200 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
8 |
Cefotaxim 1g |
400 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
9 |
Albendazol 400mg |
3000 |
viên |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
10 |
Zidocin |
6000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
11 |
Ciprofloxacin 500mg |
3000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
12 |
Wonfixim 200mg |
15000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
13 |
Cotrimoxazole 400/80 |
3000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
14 |
Cefalexin 500mg |
20000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
15 |
Klamentin 855/125mg |
7000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
16 |
Augmentyn 1g |
2000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
17 |
Novofungin 250mg |
2000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
18 |
Amoxicillin 500mg |
15000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
19 |
Acyclovir 200mg |
3000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
20 |
Acyclovir |
300 |
Tube |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
21 |
Parcetamol 500mg |
18000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
22 |
Parcetamol (sủi) |
6000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
23 |
Efferangan 500 |
4000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
24 |
Decol gen |
15000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
25 |
Allopurinol 300mg |
3000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
26 |
Colchicin 1mg |
1000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
27 |
Diamicron 60mg MR |
600 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
28 |
Alphachoay |
3000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
29 |
Alphachymotrypsin |
5000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
30 |
Menison 4 |
3000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
31 |
Ryzonal 50mg |
3000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
32 |
Amlodipin 5mg |
7000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
33 |
Captoprin 25mg |
500 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
34 |
Coversyl Plus |
50 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
35 |
Atorvastatin 10mg |
3000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
36 |
Lipanthyl 200 |
2000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
37 |
Neustam 400mg |
6000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
38 |
Omeprazol 20 mg |
12000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
39 |
Berberin 100mg |
30000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
40 |
Loperamid |
3000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
41 |
Phosphalugel |
3000 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
42 |
No spa |
3000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
43 |
Terpincodein |
18000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
44 |
Cetirizin |
6000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
45 |
Dimehydrinat |
3000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
46 |
Vitamin C |
12000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
47 |
Vitamin 3b |
15000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
48 |
Homtamin gingeng |
300 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
49 |
Boganic |
300 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |
|
50 |
Ossizan |
300 |
Tube |
Theo quy định tại Chương V |
Ban Quân y, Phòng Hậu cần, BTL Vùng 4 Hải quân |
1 |
15 |