Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Switch mạng truy cập cho các hệ thống sản xuất. |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
2 |
Hệ thống wifi mesh |
1 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
3 |
Bộ điều khiển quản lý tập trung |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
4 |
Switch kết nối hệ thống |
4 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
5 |
Bộ kết nối Wifi |
10 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
6 |
Vật tư lắp đặt |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
7 |
Máy quản trị từ xa |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
8 |
Bổ sung đèn chỉ dẫn thoát nạn, đèn chiếu sáng sự cố; phương tiện chữa cháy ban đầu cho trường quay tầng 7 |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
9 |
Cung cấp, lắp đặt hệ thống chữa cháy tự động bằng khí cho phòng điều khiển trường quay tầng 7 |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
10 |
Cung cấp, lắp đặt hệ thống chữa cháy tự động bằng khí cho phòng máy chủ tầng 4 |
1 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
11 |
Điều hòa |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
12 |
Bộ lưu điện online |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
13 |
Switch mạng core |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
14 |
Phụ kiện bao gồm: Module 10GB; 40Gbps QSFP28 cable; 10Gbps QSFP28 cable |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
15 |
Video server Baseband cấu hình 4 kênh 3G/HD SDI, Dung lượng lưu trữ local 3.2TB, nguồn dự phòng nóng. |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
16 |
Máy chủ quản lý database hệ thống |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
17 |
SAN lưu trữ database hệ thống |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
18 |
Máy chủ quản lý dịch vụ Core hệ thống |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
19 |
Máy chủ vụ chuyển đổi định dạng Proxy trong hệ thống |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
20 |
Bàn ghế phòng điều khiển hệ thống |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
21 |
Cáp giắc video, audio |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
22 |
Cáp, hạt mạng Cat6 |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
23 |
Cáp quang, phụ kiện quang |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
24 |
Thiết bị, vật tư điện |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
25 |
Vật tư khác (tạm tính) |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
26 |
Tủ rack 42 U |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
27 |
Bộ KVM |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
28 |
Bổ sung bộ máy chủ chạy ứng dụng |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
29 |
Phần mềm Transcode File VOD chuyên dụng |
1 |
License |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
30 |
Phần mềm streaming video chuyên dụng |
1 |
License |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
31 |
Máy trạm đa nhiệm điều khiển quản trị xuất bản, biên tập Audio: |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
32 |
Phần mềm hệ điều hành |
9 |
Bản |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
33 |
Phần mềm cài đặt cơ sở dữ liệu |
4 |
Bản |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
34 |
Mở rộng gói thuê SAN tại IDC |
36 |
Tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
35 |
Thuê chỗ đặt máy chủ tại IDC |
36 |
Tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
36 |
Mở rộng dịch vụ CDN phân tải nội dung trên Internet |
36 |
Tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
37 |
Chi phí phụ kiện lắp đặt |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
38 |
Camera gọn nhẹ đi hiện trường |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
39 |
Camera phóng viên cầm tay |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
40 |
Pin sạc |
10 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
41 |
Bộ sạc pin |
5 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
42 |
Thẻ nhớ 128GB |
10 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
43 |
Thiết bị đọc thẻ chuẩn USB3.0 |
5 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
44 |
Túi mềm đựng máy quay |
5 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
45 |
Chân máy quay chịu tải tới 8 kg |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
46 |
Mic thu âm |
5 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
47 |
Máy ảnh 24.2-megapixel 35 mm full-frame stacked CMOS sensor with integral memory |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
48 |
Ông kính 24-70mm f/2.8 |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
49 |
Thẻ nhớ 128GB |
4 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |
|
50 |
Pin sạc |
4 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Nêu tại chương V |
60 ngày |
120 ngày |