Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cá bằng sứ |
2 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
2 |
Cỏ nhân tạo |
200 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
3 |
Thang leo |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
4 |
Cột ném bóng |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
5 |
Cổng chui |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
6 |
Cầu thăng bằng cố định |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
7 |
Khung thành |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
8 |
Thảm mút lót nền chống trượt ngã |
60 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
9 |
Micro để bàn |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
10 |
Bục đặt tượng Bác |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
11 |
Các loại bảng biểu, trang trí hội trường (khẩu hiệu, búa, lưỡi liềm, phông màn ..) |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
12 |
Các loại bảng biểu |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
13 |
Tủ/kệ đựng hồ sơ |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
14 |
Tủ lưu mẫu thức ăn |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
15 |
Ti vi 65 inch |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
16 |
Hệ thống hút khói khử mùi |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
17 |
Lưới chắn che côn trùng các cửa |
30 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
18 |
Tủ lạnh |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
19 |
Kệ sách hình trụ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
20 |
Kệ để sách, truyện |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
21 |
Máy in |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
22 |
Tủ hồ sơ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
23 |
Bàn ghế làm việc |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
24 |
Tủ để đồ dùng cá nhân |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
25 |
Giá phơi khăn |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
26 |
Giá đựng ca cốc |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
27 |
Tủ để đồ cá nhân của trẻ |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
28 |
Giá đựng để đồ chơi và học liệu |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
29 |
Bảng quay 2 mặt |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
30 |
Gậy thể dục |
180 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
31 |
Đồ chơi Bowling |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
32 |
Nguyên liệu đan tết |
6 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
33 |
Bộ dinh dưỡng 1 |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
34 |
Bộ xếp hình trên xe (25 chi tiết) 3-4 tuổi |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
35 |
Bộ lắp ghép chữ X (51 chi tiết) |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
36 |
Đồ chơi phương tiện giao thông |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
37 |
Bộ lắp ráp xe lửa |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
38 |
Bộ xếp hình xây dựng (51 chi tiết) |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
39 |
Bộ xếp hình phương tiện giao thông 4-5 tuổi |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
40 |
Sa bàn giao thông |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
41 |
Cân chia vạch |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
42 |
Cân thăng bằng 4-5 tuổi |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
43 |
Nam châm thẳng |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
44 |
Bể chơi cát nước |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
45 |
Phễu |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
46 |
Ghép nút lớn 4-5 tuổi |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
47 |
Ghép hình hoa |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
48 |
Bảng chun học toán |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
49 |
Đồng hồ học số hình |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |
|
50 |
Đồng hồ học số đếm 2 mặt |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mẫu giáo Hoa Phượng |
25 ngày |
30 ngày |