Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Lưới thép tản nhiệt |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
2 |
Găng tay cao su |
10 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
3 |
Áo choàng ( áo Blouse) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
4 |
Kính bảo hộ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
5 |
Chổi rửa ống nghiệm |
1 |
Cối |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
6 |
Khay mang dụng cụ và hóa chất |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
7 |
Bình chia độ |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
8 |
Cốc thủy tinh loại 250 ml |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
9 |
Cốc thủy tinh 100 ml |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
10 |
Chậu thủy tinh |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
11 |
Ống nghiệm |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
12 |
Ống đong hình trụ 100 ml |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
13 |
Bình tam giác 250ml |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
14 |
Bình tam giác 100ml |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
15 |
Bộ ống dẫn thủy tinh các loại |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
16 |
Bộ nút cao su có lỗ và không có lỗ các loại |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
17 |
Bát sứ |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
18 |
Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
19 |
Thìa xúc hóa chất |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
20 |
Đũa thủy tinh |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
21 |
Pipet (ống hút nhỏ giọt) |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
22 |
Cân điện tử |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
23 |
Giấy lọc |
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
24 |
Nhiệt kế y tế |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
25 |
Kính hiển vi |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
26 |
Kẹp ống nghiệm |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
27 |
Bột lưu huỳnh (S) - 100gr |
1 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
28 |
Iodine (I2) - 5gr |
1 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
29 |
Dung dịch nước bromine (Br2) - 50ml |
1 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
30 |
Đồng phoi bào (Cu) - 100gr |
1 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
31 |
Bột sắt - 100gr |
1 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
32 |
Đinh sắt (Fe) - 100gr |
1 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
33 |
Zn (viên) - 100gr |
1 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
34 |
Sodium (Na) - 50gr |
1 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
35 |
Magnesium (Mg) dạng mảnh - 50gr |
1 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
36 |
Cuper (II) oxide (CuO) - 50gr |
1 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
37 |
Đá vôi cục - 50gr |
1 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
38 |
Manganese (II) oxide (MnO2) - 10gr |
1 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
39 |
Sodium hydroxide (NaOH) - 100gr |
1 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
40 |
Copper sulfate (CuSO4) - 50gr |
1 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
41 |
Hydrochloric acid (HCl) 37% - 500ml |
1 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
42 |
Sunfuric acid 98% (H2SO4) - 500ml |
1 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
43 |
Dung dịch ammonia (NH3) đặc - 200ml |
1 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
44 |
Magnesium sulfate (MgSO4) rắn - 10gr |
1 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
45 |
Barichloride (BaCl2) rắn - 10gr |
1 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
46 |
Sodium chloride (NaCl) - 100gr |
1 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
47 |
Sodiumsulfate (Na2SO4) dung dịch - 200ml |
1 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
48 |
Silve nitrate (AgNO3) - 200ml |
1 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
49 |
Ethylic alcohol 96° (C2H5OH) - 200ml |
1 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |
|
50 |
Glucozơ (kết tinh) (C6H12O6) - 100gr |
1 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Kon Chiêng |
1 |
30 |