Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Tôn 0,6 mm |
396 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trung đoàn 8/Sư đoàn 395, xã Tây Lương, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình |
01 ngày |
05 ngày |
|
2 |
Tôn 0,4mm |
1926 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trung đoàn 8/Sư đoàn 395, xã Tây Lương, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình |
01 ngày |
05 ngày |
|
3 |
Sắt hộp 3x2x0,02cm |
4635 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trung đoàn 8/Sư đoàn 395, xã Tây Lương, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình |
01 ngày |
05 ngày |
|
4 |
Sơn chống gỉ |
417 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung đoàn 8/Sư đoàn 395, xã Tây Lương, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình |
01 ngày |
05 ngày |
|
5 |
Sơn tổng hợp |
594 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung đoàn 8/Sư đoàn 395, xã Tây Lương, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình |
01 ngày |
05 ngày |
|
6 |
Que hàn |
12 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung đoàn 8/Sư đoàn 395, xã Tây Lương, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình |
01 ngày |
05 ngày |
|
7 |
Vít bắn tôn |
33 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Trung đoàn 8/Sư đoàn 395, xã Tây Lương, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình |
01 ngày |
05 ngày |
|
8 |
Sắt tấm gần SS40 |
477 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung đoàn 8/Sư đoàn 395, xã Tây Lương, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình |
01 ngày |
05 ngày |
|
9 |
Thép 1 ly |
63 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung đoàn 8/Sư đoàn 395, xã Tây Lương, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình |
01 ngày |
05 ngày |
|
10 |
Tạ nhựa 5Kg |
180 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Trung đoàn 8/Sư đoàn 395, xã Tây Lương, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình |
01 ngày |
05 ngày |
|
11 |
Lưới cầu lông |
180 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung đoàn 8/Sư đoàn 395, xã Tây Lương, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình |
01 ngày |
05 ngày |
|
12 |
Lưới bóng chuyền |
180 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung đoàn 8/Sư đoàn 395, xã Tây Lương, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình |
01 ngày |
05 ngày |
|
13 |
Bóng chuyền |
90 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Trung đoàn 8/Sư đoàn 395, xã Tây Lương, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình |
01 ngày |
05 ngày |
|
14 |
Quần áo thể thao RIO -05 |
150 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung đoàn 8/Sư đoàn 395, xã Tây Lương, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình |
01 ngày |
05 ngày |
|
15 |
Giầy thể thao |
150 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Trung đoàn 8/Sư đoàn 395, xã Tây Lương, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình |
01 ngày |
05 ngày |
|
16 |
Bao đấm nhồi da |
90 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung đoàn 8/Sư đoàn 395, xã Tây Lương, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình |
01 ngày |
05 ngày |
|
17 |
Đích đá chân võ thuật |
60 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Trung đoàn 8/Sư đoàn 395, xã Tây Lương, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình |
01 ngày |
05 ngày |
|
18 |
Đích đỡ bàn tay |
60 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Trung đoàn 8/Sư đoàn 395, xã Tây Lương, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình |
01 ngày |
05 ngày |
|
19 |
Băng quấn tay tập võ |
90 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung đoàn 8/Sư đoàn 395, xã Tây Lương, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình |
01 ngày |
05 ngày |
|
20 |
Vợt bóng bàn |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung đoàn 8/Sư đoàn 395, xã Tây Lương, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình |
01 ngày |
05 ngày |
|
21 |
Vợt tennis |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung đoàn 8/Sư đoàn 395, xã Tây Lương, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình |
01 ngày |
05 ngày |
|
22 |
Vợt cầu lông |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung đoàn 8/Sư đoàn 395, xã Tây Lương, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình |
01 ngày |
05 ngày |
|
23 |
Bóng đá |
50 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Trung đoàn 8/Sư đoàn 395, xã Tây Lương, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình |
01 ngày |
05 ngày |
|
24 |
Sổ da classic A4 (160 trang) |
600 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trung đoàn 8/Sư đoàn 395, xã Tây Lương, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình |
01 ngày |
05 ngày |
|
25 |
Bút bi 024 + 027 + 079 |
3000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung đoàn 8/Sư đoàn 395, xã Tây Lương, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình |
01 ngày |
05 ngày |
|
26 |
Giấy in A4 |
450 |
gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung đoàn 8/Sư đoàn 395, xã Tây Lương, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình |
01 ngày |
05 ngày |
|
27 |
Giấy A3 |
300 |
gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung đoàn 8/Sư đoàn 395, xã Tây Lương, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình |
01 ngày |
05 ngày |
|
28 |
Bìa A4 |
300 |
gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung đoàn 8/Sư đoàn 395, xã Tây Lương, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình |
01 ngày |
05 ngày |
|
29 |
Bìa bóng kính |
300 |
gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung đoàn 8/Sư đoàn 395, xã Tây Lương, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình |
01 ngày |
05 ngày |
|
30 |
Giấy thếp |
5500 |
thếp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung đoàn 8/Sư đoàn 395, xã Tây Lương, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình |
01 ngày |
05 ngày |
|
31 |
Còi sắt |
100 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung đoàn 8/Sư đoàn 395, xã Tây Lương, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình |
01 ngày |
05 ngày |
|
32 |
Bàn ghim đại trợ lực |
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung đoàn 8/Sư đoàn 395, xã Tây Lương, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình |
01 ngày |
05 ngày |
|
33 |
Cặp trình ký 2 mặt A4 các loại |
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung đoàn 8/Sư đoàn 395, xã Tây Lương, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình |
01 ngày |
05 ngày |
|
34 |
Tẩy chì |
250 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung đoàn 8/Sư đoàn 395, xã Tây Lương, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình |
01 ngày |
05 ngày |