Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Gỗ ép kích thước 1220x2440mm, dầy 12mm |
1000 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
2 |
Gỗ làm khung bia; kích thước: 2x2x300cm |
900 |
Thanh |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
3 |
Sơn xanh Alkyd, 3kg/hộp |
200 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
4 |
Sơn trắng 3kg/hộp |
200 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
5 |
Sơn dưa hấu 3kg |
200 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
6 |
Sơn đen 3kg/Hộp |
200 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
7 |
Chổi quét sơn |
400 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
8 |
Cót ép (Kích thước 1700mmx900mm) |
600 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
9 |
Dây dù |
200 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
10 |
Dây hàng rào Nylon |
100 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
11 |
Cáp lụa 4mm |
3000 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
12 |
Dây thừng nhựa PP |
300 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
13 |
Dây thừng đay |
50 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
14 |
Dây dứa dài 1000m |
100 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
15 |
Màng PE |
500 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
16 |
Túi Nilon chống nước 90x120cm |
200 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
17 |
Dao tông |
100 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
18 |
Dao con |
50 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
19 |
Cưa tay |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
20 |
Ống thép mạ kẽm D42,2x2.8x6m |
100 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
21 |
Thước dây |
30 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
22 |
Máy phát điện |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
23 |
Bóng điện 40w |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
24 |
Đui đèn |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
25 |
Ổ cắm |
80 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
26 |
Phích cắm |
80 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
27 |
Công tắc |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
28 |
Đế nổi |
80 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
29 |
Dây điện 2x2,5mm2 |
1500 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
30 |
Dây điện 2x1,5mm2 |
1500 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
31 |
Dây điện 2x4 mm2 |
1200 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
32 |
Dây điện 2x6,0 mm2 |
800 |
M |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
33 |
Hạt công tắc |
80 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
34 |
Mặt ổ cắm |
60 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
35 |
Băng dính |
30 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
36 |
Dây bơm |
50 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
37 |
Cút nối |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
38 |
Máy hàn |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
39 |
Que hàn |
50 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
40 |
Máy cắt cầm tay |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
41 |
Đèn pin |
150 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
42 |
Bạt xanh, cam |
1070 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
43 |
Ống nhựa tiền phong ɸ60 |
100 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
44 |
Ống nhựa tiền phong ɸ27 |
100 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
45 |
Khoá nước |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
46 |
Ổ cắm lioa |
80 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
47 |
Thiết bị điều khiển |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
48 |
Hệ thống điện, đèn Led |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
49 |
Mô hình khu vực, mục tiêu |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
|
50 |
Pho mếch |
20 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 113/Binh chủng Đặc công, Tổ 7, phường Xuân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
01 ngày |
05 ngày |
1 |
Vật tư, linh kiện, phụ kiện, hàng hóa phục vụ triển khai, lắp đặt; hàng hóa dự trữ để sửa chữa, thay thế trong thời gian bảo hành, bảo trì |
1 |
Gói |