Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
D-Glucose anhydrous |
2 |
500G |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
30 ngày |
|
2 |
L-Glutamic acid |
4 |
100G |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
30 ngày |
|
3 |
Meat Peptone |
2 |
500G |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
30 ngày |
|
4 |
Yeast Extract |
2 |
500G |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
30 ngày |
|
5 |
Urea |
2 |
500G |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
90 ngày |
|
6 |
Sodium chloride |
1 |
1KG |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
90 ngày |
|
7 |
Calcium chloride dihydrate |
2 |
25G |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
90 ngày |
|
8 |
di-Potassium hydrogen orthophosphate anhydrous |
1 |
1KG |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
90 ngày |
|
9 |
Sodium bicarbonate |
1 |
500G |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
90 ngày |
|
10 |
Sodium nitrate |
1 |
500G |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
90 ngày |
|
11 |
Potassium sulphate |
1 |
500G |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
90 ngày |
|
12 |
EDTA disodium salt dihydrate |
1 |
500G |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
90 ngày |
|
13 |
Manganese (II) chloride tetrahydrate |
1 |
500G |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
90 ngày |
|
14 |
Zinc sulfate heptahydrate |
1 |
500G |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
90 ngày |
|
15 |
Copper (II) sulphate pentahydrate |
1 |
500G |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
90 ngày |
|
16 |
Molybdenum trioxide |
1 |
100G |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
90 ngày |
|
17 |
Cobaltous nitrate hexahydrate |
1 |
100G |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
90 ngày |
|
18 |
Potassium chloride |
1 |
1KG |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
90 ngày |
|
19 |
Magnesium chloride hexahydrate |
1 |
500G |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
90 ngày |
|
20 |
Ammonium sulfate |
1 |
500G |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
90 ngày |
|
21 |
Magnesium sulfate heptahydrate |
2 |
500G |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
90 ngày |
|
22 |
Potassium dihydrogen phosphate anhydrous |
1 |
1KG |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
90 ngày |
|
23 |
Sodium phosphate dibasic heptahydrate |
1 |
250G |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
90 ngày |
|
24 |
Ammonium chloride |
1 |
500G |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
90 ngày |
|
25 |
Ferric (III) Chloride Anhydrous |
1 |
250G |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
90 ngày |
|
26 |
Starch soluble |
1 |
500G |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
90 ngày |
|
27 |
trans-Cinnamic Acid |
1 |
100G |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
90 ngày |
|
28 |
Sodium acetate anhydrous |
1 |
1KG |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
90 ngày |
|
29 |
Toluen |
1 |
500ml |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
90 ngày |
|
30 |
Phenol crystals |
1 |
500G |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
90 ngày |
|
31 |
Ethanol |
1 |
2.5L |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
90 ngày |
|
32 |
Methanol |
1 |
2.5L |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
90 ngày |
|
33 |
Nước cất |
10 |
Can/20L |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
90 ngày |
|
34 |
Sodium alginate |
1 |
500G |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
90 ngày |
|
35 |
Xanthan gum |
1 |
500G |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
90 ngày |
|
36 |
Sulfuric acid |
2 |
2.5L |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
90 ngày |
|
37 |
Sodium hydroxide |
1 |
1KG |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
90 ngày |
|
38 |
Potassium dichromate |
1 |
500G |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
90 ngày |
|
39 |
Silver sulfate |
1 |
25G |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
90 ngày |
|
40 |
Ammonium ferrous sulphate hexahydrate |
1 |
500G |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
90 ngày |
|
41 |
Mercuric Sulphate |
1 |
100G |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
90 ngày |
|
42 |
1,10-Phenanthroline monohydrate |
1 |
10G |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
90 ngày |
|
43 |
Ferrous sulphate heptahydrate |
1 |
500G |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
90 ngày |
|
44 |
Methylene blue, trihydrate |
1 |
25G |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
90 ngày |
|
45 |
Methyl red |
1 |
25G |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
90 ngày |
|
46 |
Boric acid |
1 |
500G |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
90 ngày |
|
47 |
Potassium nitrate |
1 |
1KG |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
90 ngày |
|
48 |
Antimony potassium tartrate trihydrate |
1 |
500G |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
90 ngày |
|
49 |
Ammonium molybdate tetrahydrate |
1 |
100G |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
90 ngày |
|
50 |
L-Ascorbic acid |
1 |
100G |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ Hoá học |
03 ngày |
90 ngày |